Cấu trúc have/get something done là một phần ngữ pháp tiếng Anh quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày cũng như các bài thi. Việc nắm vững cấu trúc have/get something done giúp bạn diễn đạt ý muốn một cách chính xác và tự nhiên hơn. Bài viết này của Edupace sẽ đi sâu vào công thức, ý nghĩa và các ứng dụng phổ biến của cấu trúc này.
Ý nghĩa Cấu trúc Have/Get Something Done
Về cơ bản, cấu trúc have/get something done được sử dụng để diễn tả việc bạn sắp xếp, nhờ vả hoặc thuê một người khác thực hiện một công việc hoặc dịch vụ nào đó cho bạn, thay vì bạn tự làm việc đó. Trọng tâm của cấu trúc này là hành động được hoàn thành và đối tượng (something) chịu tác động của hành động đó, chứ không phải là người thực hiện hành động đó (agent). Đây còn được gọi là cấu trúc bị động nhờ vả (causative passive).
Mục đích chính khi sử dụng cấu trúc have/get something done là để nói rằng bạn đã khiến cho một việc gì đó được hoàn thành bởi người khác. Điều này thường áp dụng trong các trường hợp cần đến dịch vụ chuyên nghiệp như sửa chữa, làm đẹp, xây dựng hoặc bất kỳ công việc nào mà bạn không tự làm hoặc không muốn làm.
Hình ảnh minh họa ý nghĩa cấu trúc have/get something done trong tiếng Anh, diễn tả việc nhờ người khác làm dịch vụ cho mình.
Ví dụ minh họa:
- Tôi had my car washed cuối tuần trước. (Tôi đã nhờ người khác rửa xe cho mình).
- Cô ấy got her hair cut ở tiệm làm tóc mới. (Cô ấy đã để thợ cắt tóc cho mình).
- Họ had their house painted vào tháng trước. (Họ đã thuê người sơn nhà cho họ).
- Chúng tôi cần get the broken window repaired. (Chúng tôi cần nhờ sửa cái cửa sổ bị vỡ).
Các Cách Sử Dụng Phổ Biến Của Cấu Trúc Này
Cấu trúc have/get something done không chỉ có một ý nghĩa duy nhất mà có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau, chủ yếu xoay quanh việc một hành động được thực hiện lên một đối tượng bởi một tác nhân bên ngoài.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Bí quyết viết email hoãn phỏng vấn tiếng Anh hiệu quả
- Mơ Thấy Rắn Độc Cắn Vào Tay: Giải Mã Điềm Báo Chuẩn Xác
- Mơ Thấy Nhặt Tiền: Giải Mã Điềm Báo Tài Lộc Hay Thử Thách?
- Nằm Mơ Thấy Chặt Đầu Người: Giải Mã Nỗi Ám Ảnh Từ Tiềm Thức Của Bạn
- Nằm Mơ Thấy Mình Xuất Gia Đi Tu: Giải Mã Điềm Báo Tâm Linh
Sử Dụng Diễn Tả Việc Nhờ Vả (Causal Use)
Đây là cách dùng phổ biến nhất của cấu trúc have/get something done. Nó diễn tả việc chủ ngữ (người nói) không trực tiếp làm công việc mà sắp xếp hoặc nhờ người khác làm giúp. Việc này thường liên quan đến các dịch vụ mà bạn trả tiền hoặc nhờ một người có chuyên môn thực hiện. Khi sử dụng cách này, người thực hiện hành động (agent) thường không quan trọng bằng chính hành động và đối tượng chịu tác động, nên thường được lược bỏ.
Cấu trúc dùng cho mục đích nhờ vả hoặc sắp xếp để ai đó làm gì cho mình là:
S + have/get + Object + Past Participle (V3/ed)
Ví dụ cụ thể:
- She needs to have her eyes tested. (Cô ấy cần đi khám mắt – tức là nhờ bác sĩ khám).
- We are planning to get the garden tidied up. (Chúng tôi đang lên kế hoạch nhờ người dọn dẹp khu vườn).
- He had his suit dry-cleaned for the party. (Anh ấy đã mang bộ vest đi giặt khô – tức là nhờ tiệm giặt làm).
Minh họa cách dùng cấu trúc have/get something done khi nhờ người khác làm dịch vụ hoặc công việc cụ thể.
Cả have something done và get something done đều có thể dùng trong trường hợp này. Tuy nhiên, get something done thường mang sắc thái thân mật hoặc nhấn mạnh vào việc hoàn thành công việc hơn một chút so với have something done.
Sử Dụng Diễn Tả Trải Nghiệm Tiêu Cực (Unwanted Event)
Ngoài ý nghĩa nhờ vả, cấu trúc have/get something done còn có thể được sử dụng để diễn tả một sự việc không mong muốn hoặc một trải nghiệm tiêu cực mà chủ ngữ phải chịu đựng. Trong trường hợp này, hành động thường xảy ra ngoài ý muốn hoặc sự kiểm soát của chủ ngữ, và nó gây ra ảnh hưởng xấu đến họ hoặc tài sản của họ.
Cấu trúc vẫn giữ nguyên:
S + have/get + Object + Past Participle (V3/ed)
Nhưng ngữ cảnh lại hoàn toàn khác. Ví dụ:
- I had my wallet stolen on the bus. (Ví của tôi bị đánh cắp trên xe buýt).
- They got their car damaged in the parking lot. (Xe của họ bị hư hỏng trong bãi đỗ xe).
- He had his application rejected. (Đơn đăng ký của anh ấy đã bị từ chối).
Trong những trường hợp này, chủ ngữ không hề muốn việc đó xảy ra. Cấu trúc được dùng để mô tả sự kiện không may mắn đã xảy ra với họ hoặc tài sản của họ do tác động từ bên ngoài. Get something done trong ngữ cảnh tiêu cực này có thể nhấn mạnh sự khó chịu hoặc phiền phức mà chủ ngữ phải trải qua.
Phân Biệt Cấu Trúc Have Something Done và Get Something Done
Mặc dù thường có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, đặc biệt là trong ngữ cảnh nhờ vả, have something done và get something done vẫn có những khác biệt nhỏ về sắc thái ý nghĩa.
Cấu trúc have something done thường mang tính trang trọng hơn một chút và đơn thuần diễn tả việc sắp xếp để một dịch vụ được thực hiện. Nó tập trung vào hành động đã được hoàn thành.
Ví dụ: We had the contract reviewed by a lawyer. (Chúng tôi đã nhờ luật sư xem xét hợp đồng – mang tính chuyên nghiệp, dịch vụ).
Cấu trúc get something done có xu hướng thân mật hơn, phổ biến hơn trong văn nói. Đôi khi, nó có thể ngụ ý rằng việc hoàn thành công việc đó đòi hỏi một chút nỗ lực hoặc sự thuyết phục để sắp xếp, hoặc nhấn mạnh vào kết quả của hành động.
Ví dụ: I finally got my computer fixed. (Cuối cùng thì tôi cũng đã sửa xong máy tính – có thể ngụ ý mất thời gian hoặc khó khăn để tìm người sửa).
Trong ngữ cảnh tiêu cực, get something done thường dùng để diễn tả sự việc không may mắn xảy ra với chủ ngữ hoặc tài sản của họ, đôi khi nhấn mạnh sự phiền toái mà việc đó gây ra. Have something done trong ngữ cảnh tiêu cực cũng dùng được, nhưng get something done có thể phổ biến hơn trong văn nói để diễn đạt sự bực bội.
Tuy nhiên, sự khác biệt này đôi khi rất nhỏ và trong nhiều tình huống giao tiếp hàng ngày, bạn có thể dùng cái nào cũng được mà không làm thay đổi đáng kể ý nghĩa.
Chia Động Từ Với Cấu Trúc Have/Get Something Done
Cấu trúc cơ bản là S + have/get + O + V3/ed. Điểm cần lưu ý là động từ “have” hoặc “get” sẽ được chia theo chủ ngữ và thì của câu, trong khi V3/ed (quá khứ phân từ) của động từ chính giữ nguyên.
Dưới đây là cách chia cấu trúc have/get something done ở các thì phổ biến:
-
Thì Hiện tại Đơn (Present Simple): Dùng khi nói về thói quen, lịch trình hoặc sự thật hiển nhiên về việc nhờ người khác làm gì.
S + have/has + Object + V3/ed
S + get/gets + Object + V3/ed
Ví dụ: She has her nails done every two weeks. (Cô ấy đi làm móng hai tuần một lần). -
Thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous): Dùng khi nói về việc đang được nhờ làm tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói.
S + am/is/are + having + Object + V3/ed
S + am/is/are + getting + Object + V3/ed
Ví dụ: They are having their roof repaired this week. (Họ đang cho sửa mái nhà trong tuần này). -
Thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect): Dùng khi nói về việc đã nhờ làm xong tại một thời điểm không xác định trong quá khứ, hoặc hành động có liên quan đến hiện tại.
S + have/has + had + Object + V3/ed
S + have/has + got + Object + V3/ed (Got là quá khứ phân từ của get, phổ biến trong Anh-Mỹ)
Ví dụ: I have had my computer fixed. (Tôi đã cho sửa máy tính rồi). -
Thì Quá khứ Đơn (Past Simple): Dùng khi nói về việc đã nhờ làm hoặc đã xảy ra sự cố trong quá khứ.
S + had + Object + V3/ed
S + got + Object + V3/ed
Ví dụ: We got our car washed yesterday. (Hôm qua chúng tôi đã nhờ rửa xe). -
Thì Quá khứ Tiếp diễn (Past Continuous): Dùng khi nói về việc đang được nhờ làm tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + having + Object + V3/ed
S + was/were + getting + Object + V3/ed
Ví dụ: At 3 PM yesterday, she was having her picture taken. (Vào 3 giờ chiều hôm qua, cô ấy đang được chụp ảnh). -
Thì Tương lai Đơn (Future Simple): Dùng khi nói về kế hoạch sẽ nhờ làm trong tương lai.
S + will + have + Object + V3/ed
S + will + get + Object + V3/ed
Ví dụ: He will have his thesis checked by a tutor. (Anh ấy sẽ nhờ gia sư kiểm tra luận văn). -
Dạng Danh động từ (Gerund): Khi cấu trúc have/get something done đứng sau giới từ hoặc động từ yêu cầu V-ing.
Having/Getting + Object + V3/ed …
Ví dụ: Having my teeth cleaned makes me feel fresh. (Việc được làm sạch răng khiến tôi cảm thấy sảng khoái).
Nắm vững cách chia động từ have/get theo thì là chìa khóa để sử dụng cấu trúc have/get something done một cách chính xác trong mọi ngữ cảnh thời gian.
Các Cấu Trúc Tương Đương Phổ Biến Khác
Ngoài cấu trúc have/get something done, tiếng Anh còn có các cấu trúc khác cũng diễn đạt ý nghĩa tương tự là nhờ ai đó làm gì hoặc khiến ai đó làm gì, nhưng với sắc thái và cách dùng khác nhau.
Các cấu trúc tiếng Anh khác có ý nghĩa tương đồng với cấu trúc have/get something done.
Have/Get Somebody To Do Something / Have Somebody Do Something (Active Causative)
Đây là cấu trúc sai khiến thể chủ động. Thay vì tập trung vào vật (something) chịu tác động, cấu trúc này tập trung vào người (somebody) thực hiện hành động.
-
Have somebody do something: Mang nghĩa nhờ vả, phân công hoặc yêu cầu ai đó làm gì cho mình. Động từ theo sau somebody là nguyên mẫu không “to”.
Ví dụ: I had my assistant book the flight tickets. (Tôi đã nhờ trợ lý đặt vé máy bay). -
Get somebody to do something: Cũng mang nghĩa nhờ vả, thuyết phục hoặc khuyến khích ai đó làm gì. Động từ theo sau somebody là nguyên mẫu có “to”. Cấu trúc này thường ngụ ý một chút khó khăn hoặc cần sự thuyết phục hơn so với “have somebody do something”.
Ví dụ: She got her brother to help her with the project. (Cô ấy đã thuyết phục anh trai giúp cô ấy làm dự án).
Ask Somebody To Do Something
Cấu trúc này đơn giản là yêu cầu ai đó làm một việc gì đó. Nó trực tiếp hơn cấu trúc have/get something done vì bạn đang trực tiếp đưa ra lời đề nghị hoặc yêu cầu.
Ví dụ: He asked his neighbor to water the plants. (Anh ấy đã nhờ hàng xóm tưới cây).
Arrange For Somebody To Do Something
Cấu trúc này diễn tả việc sắp xếp, bố trí để ai đó thực hiện một công việc cụ thể. Nó tập trung vào quá trình chuẩn bị, sắp xếp.
Ví dụ: We arranged for a technician to install the new software. (Chúng tôi đã sắp xếp cho kỹ thuật viên cài đặt phần mềm mới).
Mỗi cấu trúc này có sắc thái riêng và được sử dụng tùy thuộc vào điều bạn muốn nhấn mạnh (việc hoàn thành, người làm, yêu cầu, hay sự sắp xếp) và mức độ trang trọng của tình huống.
Luyện Tập Áp Dụng Cấu Trúc Have/Get Something Done
Để củng cố kiến thức về cấu trúc have/get something done, việc thực hành qua các bài tập là rất cần thiết. Hãy thử chuyển đổi các câu sau sử dụng cấu trúc have/get something done hoặc cấu trúc tương đương phù hợp.
Exercise:
- Theresa couldn’t repair her car, so she took it to the garage.
- Mary asked Peter to do the housework.
- My hair is so long, so I have had the hair-dresser cut it.
- I got my friend to make a cake.
- We are so hungry and too busy to go, so we are going to order a pizza delivery.
- Johnny has had his brother fix the door lock.
- Because the pipe leaked, we called the plumber to repair it.
Keys:
- Theresa had/got her car repaired.
- Mary had the housework done (by Peter). (Hoặc Mary had Peter do the housework. Hoặc Mary got Peter to do the housework.)
- I have had/got my hair cut (by the hair-dresser).
- I had/got a cake made (by my friend).
- We are going to have/get a pizza delivered.
- Johnny has had/got the door lock fixed.
- We had the pipe repaired (by the plumber).
Câu hỏi thường gặp về Cấu trúc Have/Get Something Done
-
Câu hỏi: Cấu trúc have/get something done có nghĩa là gì?
Trả lời: Nó có nghĩa là sắp xếp hoặc nhờ người khác làm một công việc hoặc dịch vụ nào đó cho bạn, thay vì bạn tự làm. -
Câu hỏi: Khi nào thì dùng have something done, khi nào dùng get something done?
Trả lời: Cả hai thường có thể thay thế nhau trong ngữ cảnh nhờ vả. Have something done trang trọng hơn, đơn thuần diễn tả việc sắp xếp. Get something done thân mật hơn, có thể ngụ ý cần nỗ lực sắp xếp hoặc nhấn mạnh kết quả. Get something done cũng phổ biến hơn trong ngữ cảnh diễn tả sự cố không mong muốn. -
Câu hỏi: Động từ chính trong cấu trúc này luôn ở dạng nào?
Trả lời: Động từ chính (hành động được thực hiện lên đối tượng) luôn ở dạng Quá khứ Phân từ (V3/ed). -
Câu hỏi: Có thể dùng cấu trúc này để nói về việc tự mình làm không?
Trả lời: Không. Cấu trúc have/get something done luôn ngụ ý rằng có một người hoặc tác nhân khác thực hiện hành động đó cho chủ ngữ. -
Câu hỏi: Cấu trúc này có dùng được ở các thì khác nhau không?
Trả lời: Có. Động từ “have” hoặc “get” được chia theo chủ ngữ và thì của câu (hiện tại đơn, quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, v.v.).
Việc luyện tập thường xuyên và áp dụng vào giao tiếp sẽ giúp bạn thành thạo cấu trúc have/get something done. Hy vọng bài viết này của Edupace đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về công thức ngữ pháp hữu ích này.




