Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp là chìa khóa để giao tiếp lưu loát và tự tin. Trong số đó, cấu trúc Keep là một trong những động từ đa năng và phổ biến, thường xuyên xuất hiện trong cả văn nói và văn viết. Tuy nhiên, sự đa dạng về ngữ nghĩa và cách dùng của động từ Keep đôi khi có thể khiến người học bối rối. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về cách dùng Keep, giúp bạn sử dụng thành thạo và tự tin hơn trong mọi ngữ cảnh.
1. Tổng Quan Về Động Từ Keep Trong Tiếng Anh
Động từ Keep là một trong những từ cơ bản nhưng lại có rất nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và các từ đi kèm. Về cơ bản, Keep mang nghĩa là “giữ”, “duy trì”, hoặc “tiếp tục”. Đây là một động từ bất quy tắc, với quá khứ đơn và quá khứ phân từ đều là “kept”. Việc hiểu rõ các dạng của động từ Keep là bước đầu tiên để sử dụng chính xác trong các thì khác nhau. Theo thống kê, Keep nằm trong top 50 động từ tiếng Anh được sử dụng thường xuyên nhất, cho thấy tầm quan trọng của nó.
Khi đứng một mình hoặc kết hợp với danh từ, Keep có thể diễn tả hành động giữ gìn, bảo quản một vật gì đó, hoặc giữ một lời hứa, một bí mật. Ví dụ, “Keep medicines in a locked cupboard” (Cất thuốc trong tủ có khóa) hoặc “Jody will keep the children when I go shopping” (Jody sẽ trông bọn trẻ khi tôi đi mua sắm). Mỗi ngữ cảnh lại mang đến một sắc thái ý nghĩa riêng biệt cho động từ Keep, đòi hỏi người học cần chú ý để sử dụng đúng và tự nhiên nhất.
Định nghĩa cấu trúc Keep
2. Các Cấu Trúc Keep Cơ Bản Và Cách Ứng Dụng Chi Tiết
Cấu trúc Keep có thể đi kèm với nhiều loại từ khác nhau như danh từ, tính từ hoặc động từ dạng V-ing, tạo nên những ý nghĩa và ứng dụng đa dạng trong giao tiếp. Việc nắm vững các cách dùng Keep cơ bản này sẽ là nền tảng vững chắc cho việc học các cấu trúc phức tạp hơn. Có ba dạng phổ biến nhất mà bạn cần ghi nhớ để áp dụng hiệu quả.
2.1. Cấu Trúc Keep + Danh Từ (N)
Khi Keep kết hợp trực tiếp với một danh từ, ý nghĩa phổ biến nhất là “giữ”, “bảo quản” hoặc “có” một cái gì đó. Đây là cách dùng đơn giản và dễ hiểu nhất của cấu trúc Keep.
Công thức: S + keep + N
Ví dụ minh họa:
- Nâng tầm bản thân với **học tập và rèn luyện** hiệu quả
- Cấu trúc Require: Nắm Vững Cách Dùng Trong Tiếng Anh
- Mơ Thấy Bị Nhổ Răng Là Điềm Gì? Giải Mã Chi Tiết Các Giấc Mơ Về Răng
- Tuổi Thìn 1988 Mệnh Mộc: Tổng Quan Vận Mệnh
- Luật Kế toán 2003: Tổng quan quy định nền tảng
- “I’ve kept all my grandma’s jewellery.” (Tôi đã giữ toàn bộ trang sức của bà nội). Trong trường hợp này, Keep mang nghĩa là giữ lại, không làm mất đi.
- “My husband is always keeping my wallet.” (Chồng tôi toàn giữ ví tiền của tôi). Đây là hành động cất giữ, bảo quản ví.
- “Please keep quiet in the library.” (Làm ơn giữ im lặng trong thư viện). Ở đây, “quiet” đóng vai trò là danh từ chỉ trạng thái, mang nghĩa duy trì sự im lặng.
2.2. Cấu Trúc Keep + Tân Ngữ (sb/sth) + Tính Từ (adj) / V-ing
Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn diễn đạt ý ai đó hoặc cái gì đó duy trì ở một trạng thái nhất định, hoặc khiến ai đó/cái gì đó tiếp tục một hành động nào đó. Đây là một trong những cách dùng Keep linh hoạt và thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Công thức: S + keep + sb/sth + adj/V-ing
Ví dụ điển hình:
- “The noise from their party keeps me awake half the night.” (Tiếng ồn từ bữa tiệc của họ khiến tôi tỉnh giấc suốt nửa đêm). Ở đây, “awake” là tính từ chỉ trạng thái.
- “Sorry to keep you waiting.” (Xin lỗi vì đã khiến bạn chờ lâu). “Waiting” là V-ing, thể hiện hành động đang tiếp diễn.
- “He kept his promise to finish the project on time.” (Anh ấy đã giữ lời hứa hoàn thành dự án đúng hạn). “Promise” ở đây là danh từ nhưng “kept” liên quan đến việc duy trì hành động.
2.3. Cấu Trúc Keep (on) + V-ing: Diễn Tả Hành Động Tiếp Diễn
Khi Keep đi kèm với V-ing (hoặc “on V-ing”), nó mang ý nghĩa “tiếp tục làm gì đó”. Từ “on” có thể được thêm vào hoặc bỏ đi mà không làm thay đổi ý nghĩa chính. Tuy nhiên, việc có “on” thường nhấn mạnh hơn tính liên tục hoặc sự dai dẳng của hành động.
Công thức: S + keep (on) + V-ing
Ví dụ minh họa:
- “I kept hoping that he’d phone to me.” (Tôi đã giữ hy vọng rằng anh ta sẽ gọi cho tôi). Thể hiện hành động hy vọng tiếp tục.
- “He keeps on trying to distract me.” (Anh ta tiếp tục cố gắng đánh lạc hướng tôi). Việc thêm “on” nhấn mạnh sự cố gắng liên tục.
- “Despite the difficulties, she kept working hard.” (Mặc dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc chăm chỉ).
3. Keep Với Giới Từ: Thay Đổi Ý Nghĩa Linh Hoạt
Ngoài các cấu trúc cơ bản, động từ Keep còn kết hợp với nhiều giới từ khác nhau để tạo ra những cụm từ mang ý nghĩa hoàn toàn mới lạ. Việc nắm vững các cụm từ này là yếu tố quan trọng để mở rộng vốn từ vựng và sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên hơn. Đây là những cách dùng Keep nâng cao nhưng rất hữu ích.
3.1. Keep something from someone: Giấu giếm chuyện gì đó
Cấu trúc này dùng để diễn đạt việc giữ một bí mật hoặc không tiết lộ thông tin cho ai đó.
Công thức: S + keep + N/V-ing + from + sb
Ví dụ:
- “He says it’s alright but I think he’s keeping something from me.” (Anh ta bảo rằng mọi chuyện ổn rồi nhưng tôi nghĩ anh ta đang giấu tôi cái gì đó).
- “We don’t keep anything from each other.” (Chúng tôi không giấu chuyện gì với nhau cả).
3.2. Keep sb from sth/V-ing: Ngăn cản ai đó làm việc gì
Cấu trúc này mang ý nghĩa ngăn chặn, cản trở ai đó thực hiện một hành động hoặc tiếp xúc với điều gì đó.
Công thức: S + keep + sb + from + sth/V-ing
Ví dụ:
- “The church bells keep me from sleeping.” (Chuông nhà thờ ngăn cản tôi ngủ).
- “Try to keep children from playing video games too much.” (Hãy cố gắng ngăn cản trẻ em chơi trò chơi điện tử quá nhiều).
3.3. Keep on at sb for/about sth/V-ing: Lải nhải, phàn nàn dai dẳng
Cấu trúc này mô tả hành động ai đó liên tục phàn nàn, cằn nhằn hoặc thúc giục người khác về một vấn đề gì đó.
Công thức: S + keep on + at sb + for/about + sth/V-ing
Ví dụ:
- “He kept on at me about the money, even though I told him I hadn’t got it.” (Anh ta luôn lải nhải với tôi về số tiền đó mặc dù tôi đã bảo là tôi không lấy nó).
- “She keeps on at her children for their grades.” (Cô ấy luôn lải nhải với con cái về điểm số của chúng).
3.4. Keep a tight rein on sb/sth: Kiểm soát chặt chẽ
Cấu trúc này dùng để diễn tả việc kiểm soát ai đó hoặc cái gì đó một cách cẩn thận, nghiêm ngặt.
Công thức: S + keep a tight rein + on + sb/sth
Ví dụ:
- “My father is strict, he always keeps a tight rein on us.” (Ba tôi rất nghiêm khắc, ông ấy luôn giữ kiểm soát chúng tôi chặt chẽ).
- “He doesn’t earn very much, but he keeps a tight rein on his budget.” (Anh ta không kiếm được nhiều tiền, tuy nhiên anh ta quản lý chi tiêu rất chặt chẽ).
3.5. Keep your nose to the grindstone: Siêng năng, chăm chỉ
Đây là một thành ngữ diễn tả việc làm việc chăm chỉ, cần cù, không ngừng nghỉ.
Công thức: S + keep your nose to grindstone
Ví dụ: “She keeps her nose to the grindstone to finish her thesis on time.” (Cô ấy làm việc cật lực để hoàn thành luận văn đúng thời hạn).
3.6. Keep track (of sb/sth): Theo dõi, cập nhật thông tin
Cấu trúc này có nghĩa là theo dõi sát sao ai đó hoặc một sự việc để nắm bắt thông tin và tình hình.
Công thức: S + keep track + (of sb/sth)
Ví dụ: “My sister has held so many different jobs, it’s hard for me to keep track of what she’s doing.” (Chị gái tôi đã từng làm rất nhiều công việc khác nhau, thật khó để tôi theo kịp những gì cô ấy đang làm).
Đây là cách dùng Keep rất hữu ích trong nhiều tình huống khác nhau.
4. Thành Ngữ (Idioms) Phổ Biến Với Keep
Ngoài các cấu trúc và cụm động từ, động từ Keep còn là một phần không thể thiếu trong nhiều thành ngữ tiếng Anh. Việc học các thành ngữ này không chỉ giúp bạn hiểu sâu hơn về ngôn ngữ mà còn làm cho cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên và phong phú hơn. Đây là những cách dùng Keep mang tính biểu cảm cao.
- Keep body and soul together: Cố gắng để sống sót, kiếm đủ tiền trang trải cuộc sống.
Ví dụ: “It’s hard to keep body and soul together on such a low income.” - Keep up appearances: Cố gắng che giấu những khó khăn, giữ vẻ bề ngoài tốt đẹp.
Ví dụ: “Despite being deeply in debt, they tried to keep up appearances.” - Keep up with the Joneses: Luôn muốn theo kịp người khác về mặt vật chất, thành công bằng hoặc hơn người khác.
Ví dụ: “Many people feel pressured to keep up with the Joneses, leading to unnecessary spending.” - Keep the wolf from the door: Có đủ tiền để trang trải chi phí sinh hoạt cơ bản, tránh bị đói nghèo.
Ví dụ: “His small salary was just enough to keep the wolf from the door.” - Keep your chin up: Giữ vững tinh thần lạc quan, mạnh mẽ đối mặt với khó khăn.
Ví dụ: “Things are tough, but keep your chin up, it will get better.”
5. Cụm Động Từ (Phrasal Verbs) Thường Gặp Với Keep
Keep cũng là động từ gốc của nhiều cụm động từ (phrasal verbs) quan trọng. Các cụm động từ này thường có ý nghĩa khác biệt so với ý nghĩa gốc của Keep khi đứng một mình. Việc nắm vững các phrasal verb này sẽ giúp bạn mở rộng đáng kể khả năng giao tiếp và hiểu tiếng Anh. Đây là danh sách các phrasal verb với Keep phổ biến và ý nghĩa của chúng.
Bảng phrasal verb với Keep
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| keep away | cất đi, để ra xa, tránh xa | Keep away from the edge of the cliff! (Hãy tránh xa mép vực!) |
| keep off | tránh xa, rời xa, đừng lại gần | Please keep off the grass. (Xin vui lòng không dẫm lên cỏ.) |
| keep back | giữ lại, chặn lại, gây ngăn trở | Keep back! The police are here. (Lùi lại! Cảnh sát đang ở đây.) |
| keep down | trấn an, nén lại, kiểm soát | Try to keep the noise down. (Cố gắng giảm tiếng ồn.) |
| keep on | tiếp tục | She kept on talking despite the interruptions. (Cô ấy tiếp tục nói mặc cho những gián đoạn.) |
| keep out | ngăn cản không cho vào | Keep out of the restricted area. (Không được vào khu vực cấm.) |
| keep up | duy trì, bảo quản, giữ vững | You need to keep up your English practice. (Bạn cần duy trì việc luyện tiếng Anh.) |
| keep up with | theo kịp, cố gắng ngang bằng | It’s hard to keep up with the latest technology. (Rất khó để theo kịp công nghệ mới nhất.) |
| keep an eye on | để mắt đến, trông giữ, theo dõi | Could you keep an eye on my bag? (Bạn có thể trông chừng túi xách của tôi không?) |
| keep peace with | giữ mối quan hệ tốt với ai | She tries to keep peace with all her neighbors. (Cô ấy cố gắng giữ hòa khí với tất cả hàng xóm.) |
| keep together | gắn bó với ai, kết hợp với ai | The family always tries to keep together. (Gia đình luôn cố gắng gắn bó với nhau.) |
| keep in touch | giữ liên lạc | Let’s keep in touch after the conference. (Hãy giữ liên lạc sau hội nghị nhé.) |
| keep the laws | tuân thủ luật pháp | Everyone must keep the laws of the country. (Mọi người phải tuân thủ luật pháp của đất nước.) |
| keep in mind | ghi nhớ, nhớ rằng | Please keep in mind that the deadline is tomorrow. (Xin hãy nhớ rằng hạn chót là ngày mai.) |
| keep under | kiểm soát, thống trị, kiềm chế | He kept his emotions under control. (Anh ấy đã kiềm chế cảm xúc của mình.) |
6. Phân Biệt Keep Với Hold, Take, Và Catch: Khác Biệt Tinh Tế
Các động từ Keep, Hold, Take, và Catch đều có thể mang ý nghĩa “nắm giữ” hoặc “có được” một thứ gì đó, nhưng chúng lại được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau với sắc thái riêng biệt. Việc phân biệt rõ ràng sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn và sử dụng từ chính xác hơn.
Phân biệt Keep, Hold, Take, Catch
-
Keep: Thường mang nghĩa là giữ ai/cái gì đó trong một khoảng thời gian dài, duy trì một trạng thái, hoặc giữ một điều gì đó thuộc về mình.
- Ví dụ: “The doctor kept the patient in the hospital for observation.” (Bác sĩ giữ bệnh nhân ở lại bệnh viện để theo dõi.) – Nghĩa là giữ lại, duy trì sự ở lại.
- Ví dụ: “I want to keep this book.” (Tôi muốn giữ cuốn sách này.) – Nghĩa là sở hữu, không trả lại.
-
Hold: Mang nghĩa là đang cầm, nắm, giữ một thứ gì đó trong tay hoặc ở một vị trí cụ thể trong một khoảng thời gian ngắn hoặc để giữ thăng bằng.
- Ví dụ: “She was holding a baby in her arms.” (Cô ấy đang bế một em bé trong vòng tay.) – Nghĩa là cầm, giữ bằng tay.
- Ví dụ: “Can you hold this door open for me?” (Bạn có thể giữ cửa này mở ra cho tôi không?) – Nghĩa là duy trì trạng thái tạm thời.
-
Take: Mang nghĩa là lấy một cái gì đó, mang đi, nhận, hoặc đảm nhận một cái gì đó làm của mình. Hành động này thường có tính chủ động và dứt khoát.
- Ví dụ: “He took the last piece of cake.” (Anh ấy đã lấy miếng bánh cuối cùng.) – Hành động lấy đi.
- Ví dụ: “The company takes a lot of risks.” (Công ty chịu rất nhiều rủi ro.) – Hành động chấp nhận, đảm nhận.
-
Catch: Mang nghĩa là bắt lấy, nắm bắt một vật đang chuyển động, hoặc bắt gặp ai đó/điều gì đó.
- Ví dụ: “She tried to catch the ball.” (Cô ấy cố gắng bắt quả bóng.) – Bắt lấy vật đang bay.
- Ví dụ: “The police caught the thief.” (Cảnh sát đã bắt được tên trộm.) – Bắt giữ ai đó.
- Ví dụ: “I caught a cold.” (Tôi bị cảm lạnh.) – Mắc phải một bệnh.
7. Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Cấu Trúc Keep
Mặc dù cấu trúc Keep rất phổ biến, người học tiếng Anh vẫn thường mắc một số lỗi nhất định. Nhận biết và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể độ chính xác trong ngữ pháp.
- Sử dụng sai giới từ: Đây là lỗi phổ biến nhất. Ví dụ, thay vì “keep on doing something” (tiếp tục làm gì), người học có thể nhầm thành “keep to do something”. Hoặc nhầm lẫn giữa “keep from” (ngăn cản/giấu giếm) với các giới từ khác.
- Nhầm lẫn giữa Keep + adj và Keep + V-ing: Cả hai đều đi sau Keep nhưng ý nghĩa khác nhau. Keep + adj diễn tả việc duy trì trạng thái (e.g., “keep quiet”), trong khi Keep + V-ing diễn tả việc tiếp tục một hành động (e.g., “keep walking”).
- Lạm dụng từ “on”: Trong cấu trúc Keep (on) + V-ing, từ “on” có thể bỏ qua. Đôi khi người học sử dụng “on” một cách không cần thiết, làm cho câu văn trở nên dài dòng. Hãy nhớ rằng “on” chỉ mang tính nhấn mạnh, không phải là bắt buộc.
- Chia thì sai: Keep là động từ bất quy tắc (keep – kept – kept). Nhiều người vẫn nhầm lẫn chia ở dạng quá khứ đơn hoặc quá khứ phân từ là “kepted” hoặc “keeped”.
- Thiếu tân ngữ hoặc tính từ/V-ing: Trong một số cấu trúc như Keep + sb/sth + adj/V-ing, việc thiếu đi tân ngữ hoặc tính từ/V-ing sẽ làm câu không hoàn chỉnh và sai ngữ pháp.
Việc luyện tập thường xuyên và chú ý đến ngữ cảnh sẽ giúp bạn giảm thiểu những lỗi này và sử dụng cấu trúc Keep một cách tự nhiên, chính xác hơn.
8. Mẹo Học Và Ghi Nhớ Cấu Trúc Keep Hiệu Quả
Để nắm vững cấu trúc Keep và sử dụng nó một cách tự tin, bạn có thể áp dụng một số mẹo học tập sau đây:
- Học theo cụm và ngữ cảnh: Thay vì học riêng lẻ, hãy học Keep theo các cụm từ cố định (collocations) và trong các câu ví dụ cụ thể. Điều này giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng trong từng ngữ cảnh. Ví dụ: “keep a secret” (giữ bí mật), “keep calm” (giữ bình tĩnh).
- Tạo ví dụ cá nhân: Sau khi học một cấu trúc mới, hãy tự đặt các câu ví dụ liên quan đến cuộc sống hàng ngày của bạn. Việc này giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và vận dụng kiến thức một cách linh hoạt.
- Sử dụng flashcards: Viết cấu trúc, ý nghĩa và một câu ví dụ lên flashcards. Ôn tập thường xuyên sẽ giúp củng cố trí nhớ. Đặc biệt, hãy viết các cặp từ dễ nhầm lẫn (ví dụ: Keep vs. Hold) để luyện phân biệt.
- Luyện tập nghe và đọc: Nghe podcast, xem phim, đọc sách báo tiếng Anh để tiếp xúc với cấu trúc Keep trong các ngữ cảnh tự nhiên. Ghi lại những câu bạn thấy hay hoặc chưa hiểu rõ để tra cứu và học hỏi.
- Thực hành nói và viết: Cố gắng sử dụng Keep trong các đoạn hội thoại hoặc khi viết email, nhật ký. Sai lầm là một phần của quá trình học, đừng ngại mắc lỗi.
- Kiểm tra kiến thức với bài tập: Làm các bài tập thực hành về cấu trúc Keep để tự đánh giá mức độ hiểu bài và phát hiện những điểm yếu cần cải thiện. Đây là bước cực kỳ quan trọng để củng cố kiến thức.
Áp dụng những mẹo này một cách kiên trì sẽ giúp bạn không chỉ hiểu mà còn ứng dụng thành thạo cấu trúc Keep trong mọi tình huống giao tiếp tiếng Anh.
9. Bài Tập Thực Hành Về Cấu Trúc Keep
Để củng cố kiến thức về cấu trúc Keep, hãy cùng thực hiện một số bài tập sau đây.
Hình ảnh bài tập cấu trúc Keep
9.1. Bài Tập
Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.
1. Open the door to keep the room ………….
A. cool
B. being cool
C. be cool
2. He continues ………..money from me.
A. to borrow
B. borrow
C. borrowing
3. Although I moved to England, I strive to ……………with my old friends.
A. keep on
B. keep up with
C. keep in touch
4. Despite facing criticism, he still …………..his job.
A. keeps in mind
B. keeps off
C. keeps on
5. Lan always …………..about her husband’s success.
A. keeps on
B. keeps an eye
C. keeps up
6. John will ………….my children when I go shopping.
A. keep up
B. keep
C. keep peace with
7. I believe that my husband ………something………. me.
A. keeps a tight rein …….on
B. keeps track
C. keeps………from
8. My parents always ………me ……. finding a new job.
A. keep …….back
B. keep ….from
C. keep …..under
Bài 2: Tìm lỗi sai trong các câu sau và sửa lại cho đúng.
- Although she is rich, she keeps a tight rein for her budget.
- He keeps try to distract me.
- Although we haven’t seen each other, we have still kept up with each other.
- She keeps your nose to the grindstone.
- Linda always keeps at her children for their scores.
- Mina has tried her best to keep back her father.
- People will be punished if they don’t keep on the law.
- When we go out, our neighbors will keep our pets together.
Bài 3: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng các thành ngữ với “Keep”.
- Cố gắng để có thể sinh tồn.
- Cố để che giấu những khó khăn mà mình gặp phải.
- Luôn muốn mình theo kịp người khác, có được những thứ họ có, thành công ở mức như họ.
- Có đủ tiền để trang trải cho cuộc sống.
9.2. Đáp Án
Bài 1:
- A
- C
- C
- C
- A
- B
- C
- B
Bài 2:
- for → on (keeps a tight rein on)
- try → trying (keeps trying)
- kept up with → kept in touch (kept in touch with each other) hoặc kept peace (kept peace with each other)
- your → her (keeps her nose to the grindstone)
- keeps → keeps on (keeps on at her children)
- keep back → keep up with (keep up with her father) hoặc keep an eye on (keep an eye on her father)
- keep on → keep (keep the law)
- keep together → keep an eye on (keep an eye on our pets)
Bài 3:
- Keep body and soul together.
- Keep up appearances.
- Keep up with the Joneses.
- Keep the wolf from the door.
Câu hỏi thường gặp (FAQs) về cấu trúc Keep
1. “Keep V-ing” và “Keep on V-ing” có khác nhau không?
Về cơ bản, cả hai đều có nghĩa là “tiếp tục làm gì đó”. Tuy nhiên, “Keep on V-ing” thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự liên tục, dai dẳng của hành động, đôi khi hàm ý sự phiền toái hoặc việc làm không ngừng nghỉ.
2. Làm thế nào để phân biệt “Keep” với “Hold” khi cả hai đều có nghĩa là “giữ”?
“Keep” thường ám chỉ việc giữ một thứ gì đó lâu dài, bảo quản hoặc duy trì một trạng thái. Ví dụ: “Keep your money safe.” (Giữ tiền của bạn an toàn.) “Hold” thường chỉ hành động cầm, nắm, hoặc giữ tạm thời một vật gì đó bằng tay. Ví dụ: “Hold my hand.” (Nắm tay tôi.)
3. Động từ “Keep” có phải là động từ bất quy tắc không?
Có, “Keep” là một động từ bất quy tắc. Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của nó đều là “kept”.
4. Cấu trúc “Keep + tân ngữ + tính từ” dùng để làm gì?
Cấu trúc này dùng để diễn tả việc duy trì một trạng thái của ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: “Keep the room clean.” (Giữ phòng sạch sẽ.) hay “Keep yourself hydrated.” (Giữ cơ thể đủ nước.)
5. Có những phrasal verb nào với “Keep” mà tôi nên biết?
Rất nhiều! Một số phrasal verb phổ biến bao gồm: “keep up” (duy trì), “keep on” (tiếp tục), “keep out” (tránh xa), “keep away” (tránh xa), “keep in touch” (giữ liên lạc), “keep an eye on” (để mắt tới), và “keep up with” (theo kịp).
Vậy là bài viết đã tóm tắt các kiến thức liên quan đến cấu trúc Keep và các bài tập áp dụng chi tiết. Edupace hy vọng bạn đã có một buổi học hiệu quả và nắm vững hơn về động từ Keep cũng như các cách dùng Keep đa dạng trong tiếng Anh. Hãy tiếp tục luyện tập để thành thạo ngữ pháp tiếng Anh mỗi ngày nhé!




