Trong thế giới ngôn ngữ Anh, động từ Make là một trong những từ phổ biến và linh hoạt nhất, xuất hiện dày đặc trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các kỳ thi quan trọng như IELTS, THPT Quốc gia hay TOEIC. Việc nắm vững cấu trúc Make và các cụm từ đi kèm sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự tin, chính xác, từ đó nâng cao khả năng diễn đạt và đạt được điểm số cao trong các bài kiểm tra sắp tới. Hãy cùng Edupace khám phá sâu hơn về động từ đa năng này nhé.
I. Make Trong Tiếng Anh Có Nghĩa Là Gì?
Trước khi đi sâu vào các cấu trúc cụ thể, chúng ta hãy cùng tìm hiểu những ý nghĩa phong phú của động từ Make trong tiếng Anh. “Make” là một ngoại động từ có nhiều sắc thái, thường được dùng để chỉ hành động làm, chế tạo, hoặc khiến cho điều gì đó xảy ra.
Ví dụ, khi nói “make the kitchen”, chúng ta muốn diễn tả hành động dọn dẹp hoặc chuẩn bị bếp núc. Ngoài ra, Make còn có nghĩa là kiếm được hoặc thu được, như trong cụm từ “make money” (kiếm tiền), ám chỉ việc tạo ra thu nhập. Đôi khi, “make” cũng mang nghĩa gây ra hoặc tạo ra một sự việc, hiện tượng cụ thể, chẳng hạn như “make a noise” (tạo ra tiếng ồn). Thêm vào đó, “make” có thể được sử dụng để bắt buộc ai đó phải làm điều gì, như trong câu “My teacher makes students repeat it” (giáo viên của tôi bắt học sinh lặp lại). Trong một số trường hợp, động từ Make còn là nội động từ, có nghĩa là đi, tiến lên, hoặc chuẩn bị, ví dụ như “My wife is making the dinner” (vợ tôi đang chuẩn bị bữa tối). Sự đa dạng trong ý nghĩa này làm cho “Make” trở thành một từ rất quan trọng để thành thạo.
II. Các Cấu Trúc Cơ Bản Với Make Trong Tiếng Anh
Động từ Make không chỉ có nhiều ý nghĩa mà còn kết hợp với nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau, tạo nên sự phong phú trong cách diễn đạt. Việc hiểu rõ từng cấu trúc của Make sẽ giúp bạn ứng dụng chính xác và hiệu quả trong mọi tình huống.
1. Cấu Trúc Make Với Nghĩa Sai Khiến (Make + sb + V_bare)
Cấu trúc Make + somebody + V_bare là một trong những mẫu câu sai khiến phổ biến nhất trong tiếng Anh, được áp dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các bài thi. Nó diễn tả việc thúc đẩy, yêu cầu hoặc bắt ai đó làm một việc gì. Động từ theo sau “somebody” luôn ở dạng nguyên thể không “to”.
Ví dụ điển hình là “My mother makes me do all the homework before I go to bed” (Mẹ tôi bắt tôi làm hết bài tập về nhà trước khi đi ngủ), thể hiện sự bắt buộc từ người mẹ. Một ví dụ khác là “The crime makes everyone in this bank lie down” (Vụ án cướp buộc mọi người trong ngân hàng phải nằm xuống), mô tả một tình huống khẩn cấp. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể sử dụng các cụm từ tương đương để diễn đạt ý sai khiến, như “Get somebody to do something” hoặc “Have somebody do something”. Chẳng hạn, “His father will get him to fix my motorbike” hoặc “His father will have him fix my motorbike” đều có nghĩa là bố anh ấy sẽ nhờ anh ấy sửa xe máy cho tôi.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Mơ Thấy Máu Kinh Ra Nhiều: Giải Mã Điềm Báo Sâu Sắc
- Nằm Mơ Thấy Đàn Chó Con Màu Đen: Điềm Báo & Giải Mã Chi Tiết
- Khám phá Thế giới Đa văn hóa trong Tiếng Anh 12 Global Success
- Chiến Lược Nâng Cao Thời Gian Nói IELTS Speaking Part 2 Hiệu Quả
- Nội Dung Giáo Dục Địa Phương Cấp Tiểu Học Theo Công Văn 3536
2. Cấu Trúc Make Với Nghĩa Bắt Buộc (Make + sb + V_bare trong thể bị động)
Việc sử dụng cấu trúc Make trong thể chủ động và bị động có thể dễ gây nhầm lẫn, đặc biệt khi diễn đạt ý “bắt buộc” hoặc “yêu cầu ai làm điều gì đó”. Khi muốn nhấn mạnh sự bắt buộc đối với ai đó, ở thể chủ động, chúng ta dùng make somebody do something. Tuy nhiên, khi chuyển sang thể bị động, động từ nguyên thể không “to” (V_bare) sẽ trở thành động từ nguyên thể có “to” (to V).
Ví dụ, ở thể chủ động là “Her Maths teacher makes her do homework” (Giáo viên Toán bắt cô ấy làm bài tập về nhà). Khi chuyển sang thể bị động, câu sẽ là “She is made to do homework by her Maths teacher”. Một ví dụ khác: “Peter makes his wife be at home after engagement” (Peter yêu cầu vợ anh ấy ở nhà sau khi đính hôn). Khi đặt câu này ở thể bị động, chúng ta sẽ có “His wife is made to be at home by Peter after engagement”. Sự thay đổi này rất quan trọng để duy trì ngữ pháp chính xác.
3. Cấu Trúc Make Với Tính Từ (Make + sb/st + Adj)
Cấu trúc Make + somebody/something + adjective mang ý nghĩa “làm cho” hoặc “tạo ra” một trạng thái nào đó cho ai đó hoặc cái gì đó. Đây là một cấu trúc rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả cảm xúc hoặc kết quả của một hành động.
Ví dụ cụ thể, “This movie about war makes me sad” (Bộ phim về chiến tranh này khiến tôi buồn), diễn tả tác động cảm xúc của bộ phim. Hay “The gift you give me on my birthday makes me very happy” (Món quà bạn tặng tôi vào ngày sinh nhật khiến tôi rất vui), thể hiện niềm hạnh phúc do món quà mang lại. Bạn cũng có thể dùng cụm từ “Keep + somebody/something + adjective” để thay thế cho cấu trúc Make này trong một số ngữ cảnh tương tự, ví dụ: “Xin hãy giữ cho tôi vui vẻ” (Please keep me happy). Cấu trúc này giúp chúng ta miêu tả rõ hơn về sự ảnh hưởng hoặc nguyên nhân của một trạng thái.
III. Các Cấu Trúc Make Diễn Đạt Khả Năng (Make it possible/impossible)
Động từ Make còn được sử dụng trong các cấu trúc phức tạp hơn để diễn đạt ý “làm cho điều gì đó trở nên có thể” hoặc “không thể”. Những cấu trúc này thường xuất hiện trong các văn cảnh trang trọng hơn hoặc khi cần nhấn mạnh đến khả năng thực hiện một việc.
1. Cấu Trúc “Make it possible/impossible (for sb) + to V”
Cấu trúc này dùng để chỉ việc tạo điều kiện thuận lợi hoặc gây khó khăn cho ai đó để làm một việc cụ thể. Nó thường có dạng Make it possible/impossible (for somebody) + to + V. Đây là một cách diễn đạt rất hiệu quả để nói về sự tác động đến khả năng hành động của một cá nhân hoặc nhóm người.
Ví dụ, “The new vehicle makes it possible for easy and quick commuting to work” (Phương tiện mới giúp việc đi lại làm việc trở nên dễ dàng và nhanh chóng). Câu này nhấn mạnh rằng phương tiện mới đã tạo điều kiện cho việc di chuyển hiệu quả hơn.
2. Cấu Trúc “Make possible/impossible + N/cụm N”
Một biến thể khác là Make possible/impossible + Noun/Noun phrase, dùng để diễn tả việc làm cho một điều gì đó (một danh từ hoặc cụm danh từ) trở nên có thể hoặc không thể.
Chẳng hạn, “Nowadays, the Internet makes possible much faster communication” (Ngày nay, Internet giúp cho việc giao tiếp nhanh hơn rất nhiều). Câu này cho thấy Internet đã thay đổi cách chúng ta tương tác, làm cho việc giao tiếp trở nên nhanh chóng hơn. Cả hai cấu trúc Make này đều rất hữu ích khi bạn muốn nói về khả năng thực hiện hoặc đạt được một mục tiêu nào đó.
IV. Phân Biệt Make Và Do: Những Sai Lầm Phổ Biến
Make và Do là hai động từ rất cơ bản nhưng cũng thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh bởi sự tương đồng trong một số ngữ cảnh. Tuy nhiên, chúng có những quy tắc sử dụng riêng biệt mà việc nắm rõ sẽ giúp bạn nói và viết chính xác hơn.
Do thường được dùng để nói về các hoạt động, công việc, hoặc học tập mà không tạo ra một sản phẩm vật chất mới cụ thể. Ví dụ, chúng ta nói “do homework” (làm bài tập về nhà), “do a job” (làm một công việc), hoặc “do housework” (làm việc nhà). Do cũng diễn tả các hoạt động chung chung, thường ngày, như “do the cleaning” (dọn dẹp) hoặc “do exercise” (tập thể dục). Ngoài ra, Do có thể dùng để thay thế cho một động từ đã được nhắc đến trước đó khi ý nghĩa của câu đã rõ ràng, tránh lặp từ.
Ngược lại, Make thường diễn tả hành động tạo ra một cái gì đó mới mẻ từ nguyên liệu vật chất có sẵn, như “made from grapes” (làm từ nho) hoặc “make a cake” (làm một cái bánh). Make cũng dùng để diễn tả một hành động có kế hoạch từ trước hoặc tương tác với đối tượng khác, ví dụ “make a decision” (đưa ra quyết định). Đặc biệt, Make thường được sử dụng với các cụm từ chỉ đồ ăn hoặc bữa ăn, như “make lunch” (làm bữa trưa) hoặc “make juice” (làm nước ép). Hiểu rõ sự khác biệt tinh tế này sẽ giúp bạn sử dụng Make và Do một cách chính xác trong các tình huống khác nhau.
V. Cụm Động Từ (Phrasal Verbs) Và Collocations Với Make
Để sử dụng động từ Make một cách tự nhiên và linh hoạt như người bản xứ, việc học các cụm động từ (phrasal verbs) và collocations (kết hợp từ) đi kèm là vô cùng cần thiết. Chúng không chỉ xuất hiện nhiều trong giao tiếp mà còn là điểm nhấn trong các kỳ thi tiếng Anh.
1. Phrasal Verbs Với Make
Các cụm động từ với Make thường mang ý nghĩa khác biệt so với nghĩa gốc của từ “Make”, đòi hỏi người học phải ghi nhớ. Chẳng hạn, “Make off” có nghĩa là chạy trốn, như trong câu “The lawbreakers made off before the police arrived” (Những kẻ phạm pháp đã chạy trốn trước khi cảnh sát đến). “Make up for” có nghĩa là đền bù, ví dụ “My colleague bought her team leader dinner to make up for being so late the day before” (Đồng nghiệp của tôi đã mua bữa tối cho trưởng nhóm để đền bù vì đã đến muộn ngày hôm trước). “Make up” có thể là trang điểm, như “My girlfriend makes herself up everyday” (Bạn gái tôi trang điểm mỗi ngày), hoặc còn có nghĩa là bịa đặt, dàn xếp. Cụm “Make out” mang ý nghĩa hiểu ra hoặc nhận ra, ví dụ “Because my younger sister spoke so quietly, his friend could hardly make out what she was saying” (Vì em gái tôi nói quá nhỏ, bạn anh ấy khó mà hiểu được cô ấy đang nói gì). Cuối cùng, “Make for” có nghĩa là di chuyển về hướng nào đó, như “Her grandmother picked up her umbrella and made for the door” (Bà cô ấy nhặt ô lên và đi về phía cửa). Nắm vững những phrasal verbs này sẽ làm cho khả năng diễn đạt của bạn trở nên phong phú hơn rất nhiều.
2. Collocations Thường Gặp Với Make
Collocations với Make là những kết hợp từ cố định mà người bản xứ thường dùng. Việc sử dụng chúng đúng cách giúp câu văn trở nên tự nhiên và trôi chảy. “Make a difference” có nghĩa là tạo nên sự khác biệt, ví dụ: “This scholarship of my school fund had made a difference in a lot of people’s lives” (Học bổng của quỹ trường tôi đã tạo nên sự khác biệt trong cuộc sống của nhiều người). “Make a decision” là đưa ra quyết định, như “Once you make a decision, the universe conspires to make it happen” (Khi bạn đã đưa ra quyết định, vũ trụ sẽ hợp sức để biến điều đó thành hiện thực). “Make a promise” là hứa một điều gì đó, chẳng hạn “My father made a promise to help me” (Bố tôi đã hứa sẽ giúp tôi). “Make an effort” có nghĩa là nỗ lực làm gì, như “If they could all make an effort to keep this kitchen room tidier, it would help” (Nếu tất cả họ đều có thể cố gắng giữ cho căn bếp gọn gàng hơn, điều đó sẽ rất hữu ích). “Make a complaint” là phàn nàn, khiếu nại, ví dụ “My sister will make a complaint over the phone or by email” (Chị tôi sẽ phàn nàn qua điện thoại hoặc email). Ngoài ra, còn có “Make a noise” (làm ồn) và “Make money” (kiếm tiền). Nắm vững các collocations này sẽ giúp bạn sử dụng động từ Make một cách tự nhiên và chính xác hơn trong mọi tình huống.
VI. Bài Tập Thực Hành Với Cấu Trúc Make Trong Tiếng Anh
Để củng cố kiến thức về cấu trúc Make và cách dùng của nó, việc thực hành qua các bài tập là không thể thiếu. Hãy cùng kiểm tra khả năng của bạn với những bài tập dưới đây để hiểu chính xác cách sử dụng động từ Make trong tiếng Anh.
1. Điền Động Từ Thích Hợp (Do/Make) Vào Chỗ Trống
- When my older sister cooks, she always ___________ (do/ make) a mess in my kitchen!
- My sister always ___________ (do/ make) her homework before she goes out.
- You have to ___________ (do/ make) an effort to learn Korean!
- Then he will ___________ (do/ make) progress!
- He ___________ (do/ make) a lot of things in his free time.
Đáp án:
- makes (tạo ra sự bừa bộn)
- does (làm bài tập)
- make (nỗ lực)
- make (đạt tiến bộ)
- does (làm nhiều việc)
2. Sử Dụng Do Hoặc Make Trong Các Cụm Từ Sau
- ___________ (do/ make) a lot of damage.
- ___________ (do/ make) an impression.
- ___________ (do/ make) the shopping and the washing-up.
- ___________ (do/ make) one’s teeth.
- ___________ (do/ make) an announcement.
Đáp án:
- Do a lot of damage: gây hại
- Make an impression: để lại ấn tượng
- Do the shopping and the washing-up: đi mua đồ và dọn dẹp
- Do one’s teeth: đánh răng
- Make an announcement: đưa ra thông báo
VII. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Động Từ Make
Để giúp bạn củng cố kiến thức về động từ Make và giải đáp những thắc mắc phổ biến, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp mà Edupace đã tổng hợp:
1. Khi nào nên dùng “Make” và khi nào nên dùng “Do”?
Bạn nên dùng Make khi nói về việc tạo ra, xây dựng, hoặc sản xuất một thứ gì đó mới, hoặc khi tạo ra một kết quả, một hành động có kế hoạch. Ví dụ: “make a cake”, “make a decision”. Ngược lại, Do thường được dùng cho các hoạt động, công việc hoặc nghĩa vụ chung chung, không tạo ra sản phẩm vật chất cụ thể. Ví dụ: “do homework”, “do the dishes”.
2. Có bao nhiêu cấu trúc chính với “Make”?
Có nhiều cấu trúc chính với Make, nhưng ba cấu trúc cơ bản nhất bao gồm: Make + somebody + V_bare (sai khiến ai làm gì), Make + somebody/something + Adjective (làm cho ai/cái gì trở nên như thế nào), và các cấu trúc phức tạp hơn như Make it possible/impossible (for somebody) + to V (làm cho điều gì đó có thể/không thể).
3. Làm sao để phân biệt “Make” với các động từ sai khiến khác như “Get” hay “Have”?
Make (Make + sb + V_bare) thường mang ý nghĩa bắt buộc hoặc cưỡng ép ai đó làm điều gì. “Get” (Get + sb + to V) mang ý nghĩa thuyết phục hoặc yêu cầu ai đó làm gì, có tính chất mềm mỏng hơn. “Have” (Have + sb + V_bare) thường dùng khi bạn giao phó công việc cho ai đó hoặc nhờ ai đó làm gì cho mình.
4. Liệu “Make” có thể dùng ở thể bị động không?
Hoàn toàn có thể. Khi động từ Make được dùng trong cấu trúc sai khiến ở thể bị động, động từ nguyên thể không “to” (V_bare) sẽ chuyển thành nguyên thể có “to” (to V). Ví dụ: “He was made to work overtime” (Anh ấy bị bắt làm thêm giờ).
5. Có những phrasal verbs nào phổ biến với “Make” cần ghi nhớ?
Một số phrasal verbs phổ biến với Make bao gồm: “make up” (trang điểm, bịa đặt), “make up for” (đền bù), “make off” (chạy trốn), “make out” (hiểu ra), và “make for” (di chuyển về phía). Việc học các cụm động từ này giúp bạn mở rộng vốn từ và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.
Kiến thức về động từ Make và các cụm từ thường đi kèm với Make trong tiếng Anh là nền tảng quan trọng để bạn tự tin chinh phục mọi thử thách ngôn ngữ. Mong rằng bài viết này của Edupace đã cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan và chi tiết, giúp bạn ôn tập hiệu quả và đạt được kết quả cao trong các kỳ thi tiếng Anh sắp tới. Chúc bạn thành công trên hành trình học tiếng Anh!




