Trong tiếng Anh, để truyền đạt lại lời nói của người khác mà không trích dẫn trực tiếp, chúng ta sử dụng câu tường thuật (Reported Speech). Hai trong số các cấu trúc tường thuật phổ biến và quan trọng là reported speech with infinitive và reported speech with gerund. Việc nắm vững hai dạng này giúp bạn diễn đạt ý tưởng linh hoạt và chính xác hơn trong giao tiếp, truyền tải chính xác ý nghĩa đằng sau lời nói gốc.
Reported Speech với Động từ nguyên mẫu có “to” (Infinitive)
Cấu trúc reported speech with infinitive được sử dụng để tường thuật lại những lời nói gốc mang tính chất yêu cầu, mệnh lệnh, lời khuyên, lời hứa, sự từ chối, sự đề nghị giúp đỡ, hoặc các hành động ý chí khác. Nó tập trung vào việc truyền đạt lại hành động mà người nói gốc muốn người nghe thực hiện hoặc hành động mà chính người nói gốc sẽ thực hiện trong tương lai hoặc cần phải làm. Dạng này thường được dùng khi động từ tường thuật đề cập đến một hành động có chủ ý hoặc một sự kiện hướng về phía trước. Có hai cấu trúc chính tùy thuộc vào động từ tường thuật được sử dụng.
Các nhóm động từ theo sau là To-Infinitive
Nhóm động từ đầu tiên yêu cầu có tân ngữ (object) đứng giữa động từ tường thuật và “to + V”. Những động từ này thường dùng để tường thuật lời yêu cầu, mệnh lệnh, lời khuyên, cảnh báo, sự cho phép, sự thuyết phục… Hàng trăm động từ thuộc nhóm này bao gồm advise, ask, beg, command, compel, encourage, entreat, expect, forbid, implore, instruct, invite, order, permit, persuade, remind, request, tell, urge, warn. Ví dụ, khi ai đó nói “Please help me with this!”, bạn có thể tường thuật lại là “She asked me to help her with that.”. Hoặc “Don’t be late!”, tường thuật lại là “He warned them not to be late.”. Việc sử dụng tân ngữ giúp làm rõ ai là người được yêu cầu, cảnh báo hay khuyên bảo.
Nhóm động từ thứ hai được theo sau trực tiếp bởi “to + V” mà không cần tân ngữ. Những động từ này thường dùng để tường thuật lời hứa, sự từ chối, sự đồng ý, sự đề nghị giúp đỡ hoặc sự đe dọa. Các động từ phổ biến trong nhóm này là agree, refuse, promise, offer, threaten. Chẳng hạn, nếu ai đó nói “I will finish the report by tomorrow.”, bạn tường thuật là “He promised to finish the report by tomorrow.”. Hay nếu họ nói “I won’t discuss this matter.”, bạn tường thuật là “She refused to discuss that matter.”. Cấu trúc Wh- question + to infinitive cũng là một dạng phổ biến trong văn phong không trang trọng, ví dụ: “I don’t know what to do.” → He said he didn’t know what to do.
Ví dụ về cấu trúc reported speech với to infinitive trong tiếng Anh
Reported Speech với Danh động từ (Gerund)
Ngược lại với cấu trúc To-Infinitive, reported speech with gerund (V-ing) thường được sử dụng để tường thuật lại những lời nói gốc mang tính chất thừa nhận (admitting), từ chối (denying), xin lỗi (apologizing), cảm ơn (thanking), gợi ý (suggesting), buộc tội (accusing), phàn nàn (complaining) về một hành động hoặc sự việc đã xảy ra hoặc đang diễn ra. Cấu trúc này tập trung vào chính hành động hoặc sự việc được đề cập, thay vì ý định thực hiện nó trong tương lai. Dạng này thường đi sau các động từ tường thuật cụ thể, đôi khi có kèm theo giới từ để làm rõ mối quan hệ.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nằm Mơ Thấy Bạn Trai Ngoại Tình: Giải Mã Điềm Báo Ý Nghĩa
- Cấu Trúc Too Enough: Cách Dùng Chuẩn Nhất
- Đánh giá sự tương hợp tuổi Nam Tân Tỵ 2001 và Nữ Ất Hợi 1995
- Xác định tuổi 2005 trong năm 2016
- Nằm Mơ Thấy Mình Sinh Con Là Điềm Gì? Giải Mã Chi Tiết
Các nhóm động từ theo sau là Gerund
Một số động từ tường thuật theo sau trực tiếp bởi Gerund. Những động từ này thường dùng để tường thuật sự thừa nhận, từ chối, gợi ý. Chúng bao gồm admit, deny, suggest, stop, mention, propose. Ví dụ: “Yes, I was there.” He admitted. → He admitted being there. Hay “How about watching a movie?” She suggested. → She suggested watching a movie. Cấu trúc này khá đơn giản, chỉ cần thêm V-ing sau động từ tường thuật.
Một nhóm động từ tường thuật khác lại đi kèm với giới từ trước khi đến Gerund. Cấu trúc phổ biến là V + (O) + giới từ + V-ing. Nhóm này dùng để tường thuật các hành động như buộc tội ai về điều gì, cảm ơn ai về điều gì, xin lỗi về điều gì, cảnh báo chống lại điều gì đó, ngăn cản ai làm gì, khăng khăng về điều gì, mơ ước về điều gì, mong chờ điều gì. Các động từ tiêu biểu là accuse (of), congratulate (on), forgive (for), prevent (from), stop (from), suspect (of), thank (for), warn (against), insist (on), dream (of), look forward (to). Ví dụ: “You broke my vase!” She accused him. → She accused him of breaking her vase. Hay “Thank you for helping me.” He thanked her. → He thanked her for helping him. Cấu trúc này nhấn mạnh mối liên hệ giữa hành động tường thuật và hành động được tường thuật thông qua giới từ.
Cấu trúc reported speech sử dụng gerund V-ing
Phân biệt cấu trúc tường thuật với To-Infinitive và Gerund
Việc lựa chọn giữa reported speech with infinitive và reported speech with gerund phụ thuộc chủ yếu vào động từ tường thuật được sử dụng và ngữ cảnh, ý định của lời nói gốc. Như đã trình bày, nhóm động từ đi với To-Infinitive thường mang ý nghĩa hướng đến tương lai hoặc một hành động cần được thực hiện, thể hiện ý định, lời hứa, mệnh lệnh, yêu cầu. Chúng báo cáo ý chí hoặc sự cần thiết của hành động đó. Ví dụ, “He offered to give me a ride” (Anh ấy đề nghị sẽ cho tôi đi nhờ) nói về hành động giúp đỡ trong tương lai.
Ngược lại, nhóm động từ đi với Gerund thường dùng để tường thuật lại các hành động đã xảy ra hoặc đang diễn ra, mang tính chất thừa nhận, từ chối, xin lỗi, phàn nàn về một sự việc cụ thể. Chúng báo cáo lại bản thân hành động hoặc sự việc đó. Ví dụ, “He denied being there” (Anh ấy từ chối việc đã ở đó) nói về hành động ở đó trong quá khứ. Nắm vững các nhóm động từ tường thuật điển hình là chìa khóa để sử dụng hai cấu trúc này một cách chính xác, đồng thời hiểu rõ ý nghĩa hành động được tường thuật (hướng tương lai/ý định hay đã xảy ra/sự kiện) cũng giúp bạn đưa ra lựa chọn đúng đắn.
Các thay đổi cần lưu ý khi chuyển sang câu tường thuật
Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, không chỉ cấu trúc động từ tường thuật thay đổi (thành To-Infinitive hoặc Gerund), mà còn có một số yếu tố khác cần điều chỉnh để đảm bảo ý nghĩa và ngữ pháp chính xác. Những thay đổi này bao gồm thì của động từ, các modal verb (động từ khuyết thiếu), và các từ chỉ thời gian, địa điểm, đại từ nhân xưng. Việc lùi thì động từ là một quy tắc phổ biến trong tường thuật câu kể (statement), nhưng trong reported speech with infinitive và reported speech with gerund, thì của hành động được tường thuật được thể hiện qua dạng infinitive hoặc gerund, và sự lùi thì (nếu có) thường nằm ở động từ tường thuật chính (ví dụ: “She is suggesting” → “She was suggesting going out”).
Các modal verbs trong lời nói gốc cũng cần được thay đổi trong nhiều trường hợp. Ví dụ, will thường chuyển thành would, can thành could, may thành might, shall thành should. Tuy nhiên, các modal verb như could, would, should, might, must (khi chỉ suy đoán) thường được giữ nguyên. Ví dụ: “I can finish it.” → She said she could finish it. Nhưng khi tường thuật lời khuyên, should thường được dùng với infinitive sau động từ advise: “You should see a doctor.” → He advised me to see a doctor.
Quan trọng không kém là sự thay đổi các từ chỉ thời gian, địa điểm và đại từ nhân xưng để phù hợp với thời điểm và vị trí tường thuật. Các thay đổi điển hình như now → then hoặc at that time, today → that day, here → there, this → that hoặc the. Các từ chỉ thời gian tương lai như tomorrow → the following day hoặc the next day, các từ chỉ thời gian quá khứ như yesterday → the previous day hoặc the day before, last week → the previous week hoặc the week before, ago → before hoặc previously. Đại từ nhân xưng (I, you, he, she, we, they) và tính từ sở hữu (my, your, his, her, our, their) cũng phải thay đổi sao cho phù hợp với chủ ngữ và tân ngữ của câu tường thuật. Ví dụ: “I will bring my laptop here tomorrow.” → He promised to bring his laptop there the following day. Việc điều chỉnh các yếu tố này giúp câu tường thuật mạch lạc và chính xác khi được nói ở một thời điểm và địa điểm khác.
Nắm vững cấu trúc reported speech with infinitive và reported speech with gerund là bước quan trọng để bạn có thể giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác hơn, đặc biệt khi cần thuật lại các cuộc trò chuyện hoặc sự kiện. Việc hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và các nhóm động từ tường thuật tương ứng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi áp dụng các dạng câu tường thuật này. Tại Edupace, chúng tôi luôn khuyến khích học viên luyện tập thường xuyên để thành thạo những cấu trúc ngữ pháp phức tạp như vậy, từ đó nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh toàn diện.
Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Reported Speech với To V và V-ing có thay thế cho Reported Speech thông thường không?
Không hoàn toàn. Reported speech thông thường (thường là với mệnh đề ‘that’) dùng để tường thuật câu trần thuật. Reported speech với To-V và V-ing là các dạng cấu trúc tường thuật đặc biệt, dùng để tường thuật lại các loại lời nói khác mang tính chất hành động (yêu cầu, mệnh lệnh, lời hứa với To-V) hoặc sự kiện/hành động đã xảy ra (lời xin lỗi, từ chối, gợi ý với V-ing). Mỗi dạng phục vụ một mục đích ngữ pháp và ngữ nghĩa khác nhau, bổ sung cho nhau trong việc tường thuật đa dạng các loại lời nói.
Làm sao để biết khi nào dùng Reported Speech với To V hay V-ing?
Cách tốt nhất là học thuộc các nhóm động từ tường thuật phổ biến đi kèm với To-V và V-ing. Động từ tường thuật chính (như ask, advise, promise cho To-V; admit, deny, suggest cho V-ing) quyết định cấu trúc theo sau. Ngữ cảnh lời nói gốc cũng là gợi ý quan trọng: lời nói gốc là yêu cầu, mệnh lệnh hay lời hứa (thường dùng To-V), hay là lời xin lỗi, sự từ chối, hoặc một gợi ý về hành động (thường dùng V-ing). Hãy chú ý đến ý định giao tiếp ban đầu.
Có phải luôn lùi thì khi chuyển sang Reported Speech với To V hoặc V-ing không?
Không phải lúc nào hành động được tường thuật sau To-V hoặc V-ing cũng lùi thì theo cách của mệnh đề ‘that’. Sự lùi thì chủ yếu xảy ra với động từ tường thuật chính khi nó ở thì quá khứ (ví dụ: say -> said, tell -> told). Dạng To-V hoặc V-ing thường giữ nguyên thì của hành động được tường thuật so với động từ tường thuật chính. Ví dụ: “I am happy to help.” (Hiện tại) → She said she was happy to help (vẫn là to help). “I regret saying that.” (Hiện tại) → He admitted regretting saying that (vẫn là regretting saying).
Cần lưu ý gì về thay đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian/địa điểm?
Đây là phần rất quan trọng và dễ gây nhầm lẫn khi chuyển sang câu tường thuật. Đại từ nhân xưng, tính từ sở hữu và các trạng từ chỉ thời gian, địa điểm (như now, here, today, tomorrow, yesterday) phải thay đổi sao cho phù hợp với quan điểm, thời gian và địa điểm của người tường thuật. Ví dụ, your có thể thành my, his, her, their tùy thuộc vào người được nói đến. Tomorrow chuyển thành the next day vì thời điểm tường thuật đã khác. Luôn đặt mình vào vị trí người tường thuật để xác định các thay đổi này một cách chính xác.
Có ngoại lệ nào với các quy tắc trên không?
Có một số trường hợp ngoại lệ hoặc động từ có thể đi với cả hai cấu trúc To-V và V-ing nhưng mang ý nghĩa khác nhau (ví dụ: remember, forget, stop, try, regret). Tuy nhiên, những trường hợp này thường phức tạp hơn và thuộc về phần ngữ pháp nâng cao của câu tường thuật nói chung, không chỉ riêng với reported speech with infinitive và reported speech with gerund. Nắm vững các quy tắc cơ bản trước khi tìm hiểu sâu hơn về các ngoại lệ này là cách học hiệu quả.




