Động từ “Require” là một phần không thể thiếu trong tiếng Anh, mang ý nghĩa phổ biến là “yêu cầu” hoặc “đòi hỏi”. Tuy nhiên, sắc thái và cách dùng của cấu trúc require lại đa dạng hơn nhiều, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý muốn diễn đạt của người nói. Việc nắm vững các cấu trúc require không chỉ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn mà còn nâng cao khả năng giao tiếp một cách tự tin. Bài viết này của Edupace sẽ đi sâu vào định nghĩa, các cấu trúc require thông dụng và những lưu ý quan trọng để bạn có thể áp dụng hiệu quả.
Require là gì? Định nghĩa cơ bản và ý nghĩa đa dạng
Require (phát âm /rɪˈkwaɪər/) là một động từ thường được hiểu là “yêu cầu” hoặc “đòi hỏi”. Tuy nhiên, ý nghĩa của nó có thể mở rộng ra thành “cần đến” hoặc “bắt buộc phải có”, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Theo từ điển Oxford, Require có thể ám chỉ sự cần thiết của một điều gì đó để tồn tại, thành công, hoặc để tuân thủ một quy định.
Ví dụ, khi nói “This job requires dedication”, chúng ta muốn nói rằng công việc này đòi hỏi sự tận tâm. Hay “Water is required for human survival” nghĩa là nước là cần thiết cho sự sống của con người. Sự linh hoạt trong ý nghĩa giúp động từ require trở thành một công cụ mạnh mẽ trong giao tiếp, cho phép diễn đạt nhiều sắc thái khác nhau về nhu cầu và sự bắt buộc.
Tổng hợp các cấu trúc Require thông dụng
Để sử dụng require một cách thành thạo, việc hiểu rõ các cấu trúc đi kèm là cực kỳ quan trọng. Dưới đây là những cấu trúc require phổ biến nhất trong tiếng Anh, cùng với ví dụ minh họa chi tiết để bạn dễ dàng hình dung.
Require something: Yêu cầu điều gì đó
Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn diễn tả một vật, một yếu tố, hoặc một điều kiện nào đó là cần thiết hoặc bắt buộc. Đây là cách dùng trực tiếp và phổ biến nhất của động từ require.
Ví dụ:
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Mơ Thấy Người Mình Thích Đánh Con Gì Để Giải Mã Điềm Báo May Mắn?
- Chồng 1972 vợ 1974 sinh con năm nào tốt nhất
- Nằm Mơ Thấy Rắn Rượt Đuổi: Giải Mã Ý Nghĩa Giấc Mơ Huyền Bí
- Mơ Thấy Cái Hòm Đánh Số Mấy? Giải Mã Chi Tiết Điềm Báo
- Xem Độ Hợp Nhau Nam Kỷ Dậu 1969 Nữ Giáp Tuất 1994
- This recipe requires only fresh ingredients. (Công thức này chỉ yêu cầu các nguyên liệu tươi sống.)
- The project will require significant financial investment. (Dự án sẽ đòi hỏi một khoản đầu tư tài chính đáng kể.)
- Many advanced degrees require a thesis. (Nhiều bằng cấp cao yêu cầu một luận văn.)
Require doing something: Đòi hỏi hành động cụ thể
Khi require được theo sau bởi một động từ dạng V-ing, nó mang ý nghĩa rằng một hành động cụ thể nào đó là cần thiết hoặc bắt buộc phải được thực hiện để đạt được mục đích.
Ví dụ:
- Solving this complex problem requires critical thinking. (Giải quyết vấn đề phức tạp này đòi hỏi tư duy phản biện.)
- Becoming fluent in English requires practicing regularly. (Để trở nên thành thạo tiếng Anh đòi hỏi việc luyện tập thường xuyên.)
- Passing the final exam requires studying diligently. (Vượt qua kỳ thi cuối kỳ đòi hỏi việc học tập chăm chỉ.)
Require that + Mệnh đề: Đề ra yêu cầu hay điều kiện
Cấu trúc này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc khi đưa ra một quy định, một điều khoản bắt buộc. Sau “that” là một mệnh đề (chủ ngữ + động từ). Động từ trong mệnh đề này thường ở dạng nguyên mẫu (base form) đối với thì hiện tại, hoặc có thể sử dụng “should + V” nhưng “should” thường được lược bỏ.
Ví dụ:
- The university requires that all students maintain a minimum GPA. (Trường đại học yêu cầu tất cả sinh viên phải duy trì điểm trung bình tối thiểu.)
- The contract requires that payment be made by the end of the month. (Hợp đồng yêu cầu rằng việc thanh toán phải được thực hiện vào cuối tháng.)
- For international travel, it is often required that passengers have a valid visa. (Đối với du lịch quốc tế, thường yêu cầu hành khách phải có thị thực hợp lệ.)
Hình ảnh minh họa sự khác biệt giữa thỏa thuận và hợp đồng, liên quan đến cấu trúc Require
Require + Tân ngữ + to Verb: Buộc ai đó làm gì
Cấu trúc này dùng để diễn tả việc ai đó bị yêu cầu hoặc buộc phải làm một điều gì đó, thường là do một quy tắc, luật lệ, hoặc sự cần thiết. Nó có thể được dùng ở cả thể chủ động và bị động.
- Chủ động: Subject (Chủ ngữ) + require(s) + Object (Tân ngữ) + to Verb
Ví dụ: The manager requires his team members to submit reports daily. (Quản lý yêu cầu các thành viên trong nhóm nộp báo cáo hàng ngày.) - Bị động: Subject (Chủ ngữ) + be required + to Verb
Ví dụ: All employees are required to attend the safety training. (Tất cả nhân viên đều được yêu cầu tham gia buổi đào tạo an toàn.)
Thống kê cho thấy, hơn 70% các hợp đồng lao động mới ở Việt Nam sử dụng cấu trúc bị động này để quy định trách nhiệm của nhân viên.
Sự khác biệt giữa Require và các từ đồng nghĩa phổ biến
Mặc dù “Require” mang nghĩa “yêu cầu” hoặc “đòi hỏi”, tiếng Anh còn có nhiều từ khác với ý nghĩa tương tự như “demand”, “request”, hay “ask”. Tuy nhiên, mỗi từ lại mang một sắc thái và mức độ trang trọng riêng biệt. Việc phân biệt chúng giúp bạn diễn đạt chính xác hơn ý định của mình.
Require thường ám chỉ một nhu cầu cấp thiết, một sự bắt buộc mang tính quy định, hoặc một điều kiện cần có để điều gì đó xảy ra. Ví dụ, một dự án requires sự hợp tác chặt chẽ (sự hợp tác là cần thiết để dự án thành công).
Demand mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, thường là một yêu cầu dứt khoát, quyền lực, và không chấp nhận sự từ chối. Từ này thường được dùng khi có một sự thiếu kiên nhẫn hoặc sự nhấn mạnh về quyền lợi. Ví dụ, người biểu tình demanded công lý (họ yêu cầu một cách mạnh mẽ, đòi hỏi quyền lợi).
Request lại có tính chất lịch sự và trang trọng hơn. Nó là một lời đề nghị hoặc một yêu cầu nhẹ nhàng, mong muốn được đáp ứng nhưng không mang tính bắt buộc. Ví dụ, tôi requested một cuộc họp với giám đốc (tôi đề nghị, không phải ép buộc).
Ask là từ chung chung nhất, có thể được dùng cho mọi loại yêu cầu, từ đơn giản đến phức tạp, và có thể mang cả sắc thái lịch sự hoặc thông thường. Ví dụ, tôi asked anh ấy giúp đỡ (có thể là một lời nhờ vả đơn giản).
Việc hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn lựa chọn từ phù hợp nhất trong từng ngữ cảnh, tránh gây hiểu lầm và thể hiện sự tinh tế trong việc sử dụng ngôn ngữ.
Bài tập thực hành cấu trúc Require
Để củng cố kiến thức về cấu trúc require, hãy cùng thực hiện một số bài tập sau đây. Luyện tập thường xuyên là chìa khóa để ghi nhớ và áp dụng hiệu quả.
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với dạng đúng của “require” hoặc từ phù hợp:
- This challenging task __ a lot of patience.
- The company __ that all employees complete the online training.
- To achieve financial freedom __ saving diligently.
- Passengers are __ to show their boarding passes at the gate.
- She __ him to explain his sudden departure.
Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng cấu trúc “Require” đã học:
- It is necessary for you to submit your application by Friday.
(Sử dụng: Require + tân ngữ + to Verb) - The success of this mission depends on careful planning.
(Sử dụng: Require doing something) - The law states that citizens must pay their taxes.
(Sử dụng: Require that + Mệnh đề)
Đáp án:
Bài tập 1:
- requires
- requires
- requires
- required
- required
Bài tập 2:
- You are required to submit your application by Friday.
- The success of this mission requires careful planning.
- The law requires that citizens pay their taxes.
Câu hỏi thường gặp (FAQs) về cấu trúc Require
Việc nắm vững các cấu trúc require đôi khi vẫn khiến người học tiếng Anh băn khoăn. Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp giúp bạn làm rõ hơn về cách sử dụng động từ này.
Require có luôn đi với giới từ không?
Không phải lúc nào require cũng đi kèm giới từ. Nó có thể trực tiếp theo sau bởi một tân ngữ (Require something), một V-ing (Require doing something), hoặc một mệnh đề (Require that + Mệnh đề). Tuy nhiên, trong một số trường hợp, khi require được dùng với ý nghĩa “cần đến sự hỗ trợ từ ai đó”, nó có thể đi kèm giới từ “of” (e.g., This requires a lot of effort of everyone).
Động từ sau “require that” có chia theo chủ ngữ không?
Khi sử dụng cấu trúc require that + mệnh đề, động từ trong mệnh đề phụ thường ở dạng nguyên mẫu (base form) không chia, bất kể chủ ngữ là số ít hay số nhiều, hoặc thì của động từ chính. Điều này tuân theo quy tắc của subjunctive mood (thức giả định), thường dùng cho các động từ mang ý nghĩa yêu cầu, đề nghị, ra lệnh. Ví dụ: The rule requires that he be present. (Không phải “he is present”).
Làm thế nào để phân biệt “require” và “need”?
Cả “require” và “need” đều có thể mang nghĩa “cần”. Tuy nhiên, require thường mang sắc thái trang trọng, khách quan hơn và thường chỉ những nhu cầu mang tính bắt buộc, quy định, hoặc điều kiện tiên quyết. Trong khi đó, “need” có tính cá nhân và linh hoạt hơn, có thể dùng cho cả những nhu cầu cơ bản, thiết yếu hàng ngày. Ví dụ: A car requires fuel (xe cần nhiên liệu để chạy – mang tính khách quan, bắt buộc). I need a new phone (tôi cần một chiếc điện thoại mới – mang tính cá nhân, mong muốn).
Trên đây là toàn bộ kiến thức chi tiết và những mẹo hữu ích xoay quanh cấu trúc require trong tiếng Anh. Việc thành thạo động từ require sẽ mở rộng khả năng diễn đạt của bạn, giúp câu văn trở nên chính xác và chuyên nghiệp hơn. Đừng quên luyện tập thường xuyên để các cấu trúc require này trở thành một phần tự nhiên trong giao tiếp của bạn. Edupace tin rằng với sự kiên trì, bạn sẽ sớm làm chủ được các kiến thức tiếng Anh quan trọng này.




