Lực lượng Công an nhân dân đóng vai trò nòng cốt trong công tác giữ gìn an ninh, trật tự tại cơ sở. Đặc biệt, lực lượng Công an xã, trong đó có các vị trí Công an viên, luôn gần gũi và gắn bó với đời sống người dân. Việc tìm hiểu về phụ cấp công an viên thôn 2025 và các chế độ chính sách liên quan là điều được nhiều người quan tâm để hiểu rõ hơn về quyền lợi của những người làm nhiệm vụ quan trọng này.

Vị trí và vai trò của Công an xã chính quy

Theo lộ trình xây dựng lực lượng Công an nhân dân chính quy, chức danh Trưởng Công an xã không còn thuộc khối cán bộ cấp xã hoạt động không chuyên trách. Thay vào đó, Công an xã hiện nay là lực lượng chính quy, thuộc hệ thống tổ chức của Công an nhân dân, được bố trí tại các đơn vị hành chính cấp xã, thị trấn theo quy định của Nghị định 42/2021/NĐ-CP.

Công an xã chính quy đóng vai trò làm nòng cốt trong việc thực hiện các nhiệm vụ trọng tâm như bảo vệ an ninh quốc gia, đảm bảo trật tự, an toàn xã hội, đấu tranh phòng chống tội phạm và vi phạm pháp luật. Đồng thời, lực lượng này cũng có trách nhiệm quan trọng trong việc xây dựng phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc tại địa bàn. Các vị trí trong Công an xã chính quy, bao gồm cả cấp phó và các công an viên, đều là những người chuyên trách thực hiện các công tác này.

Phụ cấp của người hoạt động không chuyên trách (trước đây)

Trước khi có sự chuyển đổi mạnh mẽ sang mô hình Công an xã chính quy trên toàn quốc, một số vị trí trong lực lượng Công an ở cấp xã (như Phó trưởng Công an xã, Công an viên) hoạt động theo diện không chuyên trách. Theo Pháp lệnh Công an xã năm 2008 và Nghị định 73/2009/NĐ-CP, những người này được hưởng phụ cấp hàng tháng.

Mức phụ cấp này được quy định trong khung do Chính phủ ban hành, và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh sẽ trình Hội đồng nhân dân cùng cấp quyết định mức phụ cấp cụ thể dựa trên điều kiện thực tế của địa phương. Đối với các vị trí như Công an viên không chuyên trách (nếu còn áp dụng ở một số trường hợp chuyển tiếp hoặc các chức danh tương đương theo phân loại mới), mức phụ cấp hằng tháng thường được tham khảo theo mức chung áp dụng cho các chức danh hoạt động không chuyên trách ở cấp xã.

Tổng quan về chế độ lương và phụ cấp của Công an xã chính quyTổng quan về chế độ lương và phụ cấp của Công an xã chính quy

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Trong nhiều trường hợp, mức phụ cấp này được tính bằng một hệ số nhân với mức lương cơ sở. Tuy nhiên, việc áp dụng và điều chỉnh mức phụ cấp cụ thể luôn phụ thuộc vào quyết định và khả năng ngân sách của từng địa phương, dựa trên các quy định pháp luật hiện hành liên quan đến người hoạt động không chuyên trách tại cấp xã.

Lương theo cấp bậc hàm của Công an xã chính quy 2025

Đối với lực lượng Công an xã chính quy, chế độ lương được áp dụng theo quy định chung của lực lượng Công an nhân dân, dựa trên cấp bậc hàm được phong. Cấp bậc hàm cao nhất đối với Trưởng Công an xã chính quy có thể lên đến Trung tá theo Luật Công an nhân dân 2018. Mức lương cơ bản của Công an xã chính quy được tính theo công thức: Mức lương = Lương cơ sở x Hệ số lương cấp bậc hàm.

Hiện tại, mức lương cơ sở đang áp dụng là 1.800.000 đồng/tháng. Tuy nhiên, theo thông tin cập nhật, từ ngày 01 tháng 7 năm 2024, mức lương cơ sở dự kiến sẽ được điều chỉnh tăng lên 2.340.000 đồng/tháng. Sự thay đổi này sẽ tác động trực tiếp đến thu nhập của toàn bộ lực lượng Công an nhân dân, bao gồm cả Công an xã chính quy, từ giữa năm 2024 và áp dụng cho năm 2025. Bảng hệ số lương theo cấp bậc hàm trong Công an nhân dân là căn cứ để tính mức lương cụ thể.

Ví dụ về mức lương (chưa bao gồm phụ cấp) theo cấp bậc hàm trước và sau khi tăng lương cơ sở:

Cấp bậc quân hàm Hệ số lương Mức lương (Đến 30/6/2024) Mức lương (Từ 01/7/2024 trở đi)
Trung tá 6,60 11.880.000 VNĐ 15.444.000 VNĐ
Thiếu tá 6,00 10.800.000 VNĐ 14.040.000 VNĐ
Đại úy 5,40 9.720.000 VNĐ 12.636.000 VNĐ
Thượng úy 5,00 9.000.000 VNĐ 11.700.000 VNĐ
Trung úy 4,60 8.280.000 VNĐ 10.764.000 VNĐ
Thiếu úy 4,20 7.560.000 VNĐ 9.828.000 VNĐ
Thượng sĩ 3,80 6.840.000 VNĐ 8.892.000 VNĐ
Trung sĩ 3,50 6.300.000 VNĐ 8.190.000 VNĐ
Hạ sĩ 3,20 5.760.000 VNĐ 7.488.000 VNĐ

Mức lương thực tế mà một Công an viên (với cấp bậc hạ sĩ quan hoặc sĩ quan cấp úy) nhận được sẽ phụ thuộc vào cấp bậc hàm cụ thể của họ.

Phụ cấp công vụ (25%) và các phụ cấp khác

Ngoài mức lương theo cấp bậc hàm, Công an xã chính quy còn được hưởng nhiều loại phụ cấp khác theo quy định của Bộ Công an. Một trong những phụ cấp quan trọng là phụ cấp công vụ, thường bằng 25% mức lương và các phụ cấp chức vụ, thâm niên (nếu có) hiện hưởng. Phụ cấp này nhằm hỗ trợ cán bộ, chiến sĩ trong thực hiện nhiệm vụ đặc thù của ngành.

Công thức tính mức tiền phụ cấp công vụ được hưởng hàng tháng dựa trên tổng hệ số lương và các phụ cấp khác (nếu có), nhân với mức lương tối thiểu chung (tức mức lương cơ sở) và nhân với 25%. Các cán bộ, chiến sĩ được điều động đảm nhiệm chức danh tại Công an xã còn có thể được hưởng các chế độ phụ cấp đặc thù khác áp dụng đối với cán bộ Công an phụ trách địa bàn, cũng như các chế độ quy định đối với địa bàn công tác có yếu tố đặc thù (như vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo).

Hình ảnh minh họa hoạt động của lực lượng Công an xã tại địa bànHình ảnh minh họa hoạt động của lực lượng Công an xã tại địa bàn

Những phụ cấp này góp phần bổ sung thu nhập, hỗ trợ đời sống và động viên tinh thần làm việc cho lực lượng Công an xã, những người thường xuyên đối mặt với khó khăn, vất vả trong công tác giữ gìn an ninh, trật tự tại địa bàn cơ sở.

Chế độ thâm niên công tác

Chế độ phụ cấp thâm niên là một chính sách quan trọng nhằm ghi nhận quá trình cống hiến lâu dài của cán bộ, chiến sĩ trong lực lượng Công an nhân dân. Đối với các đối tượng được áp dụng (bao gồm cả công nhân công an theo Nghị định 49/2019/NĐ-CP và các sĩ quan, hạ sĩ quan khác theo quy định riêng), phụ cấp thâm niên được tính dựa trên thời gian phục vụ trong ngành.

Cán bộ có thời gian phục vụ đủ 5 năm (60 tháng) được hưởng phụ cấp thâm niên bằng 5% mức lương hiện hưởng cộng với phụ cấp chức vụ lãnh đạo và phụ cấp thâm niên vượt khung (nếu có). Kể từ năm thứ sáu trở đi, cứ đủ mỗi năm (12 tháng), mức phụ cấp thâm niên được tính thêm 1%. Mức phụ cấp thâm niên này được chi trả cùng kỳ lương hàng tháng và được sử dụng làm căn cứ để tính đóng, hưởng các chế độ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp theo quy định của pháp luật. Chế độ này khuyến khích cán bộ, chiến sĩ gắn bó lâu dài với ngành.

Công an xã chính quy thực hiện nhiệm vụ đảm bảo an ninh trật tự cơ sởCông an xã chính quy thực hiện nhiệm vụ đảm bảo an ninh trật tự cơ sở

Mức tăng phụ cấp thâm niên theo từng năm phục vụ sau mốc 5 năm đầu tiên thể hiện sự tích lũy kinh nghiệm và cống hiến của mỗi cá nhân. Đây là một phần không nhỏ trong tổng thu nhập của cán bộ, đặc biệt là những người đã có thời gian công tác lâu năm trong lực lượng Công an nhân dân.

Chế độ khi ốm đau, tai nạn, bồi dưỡng công tác

Lực lượng Công an xã chính quy được hưởng các chế độ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế theo quy định của Luật Bảo hiểm xã hội 2014 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Khi cán bộ, chiến sĩ Công an xã chính quy không may bị ốm đau hoặc tai nạn trong quá trình công tác, họ được hưởng chế độ ốm đau, tai nạn lao động theo quy định. Mức hưởng chế độ ốm đau thông thường bằng 100% mức tiền lương đóng bảo hiểm xã hội của tháng liền kề trước khi nghỉ việc để hưởng chế độ. Thời gian hưởng chế độ phụ thuộc vào thời gian điều trị thực tế tại các cơ sở khám chữa bệnh.

Ngoài ra, khi cán bộ Công an được cử đi công tác hoặc học tập, họ được hưởng các chế độ bồi dưỡng theo quy định hiện hành. Sĩ quan, hạ sĩ quan Công an nhân dân khi được điều động đảm nhiệm các chức danh Công an xã chính quy còn được hưởng các chế độ, chính sách khác theo quy định riêng của Bộ Công an áp dụng cho lực lượng đảm bảo an ninh, trật tự tại địa bàn xã. Những chế độ này góp phần đảm bảo quyền lợi và sự an tâm cho cán bộ, chiến sĩ trong quá trình thực hiện nhiệm vụ đặc thù của mình.

Nhiệm vụ trọng tâm của lực lượng Công an xã chính quy

Công an xã chính quy, bao gồm các công an viên, là lực lượng tuyến đầu trong công tác bảo vệ an ninh, trật tự tại địa bàn cơ sở. Nhiệm vụ của họ rất đa dạng và quan trọng. Lực lượng này có trách nhiệm nắm tình hình an ninh trật tự, giải quyết các vụ việc phức tạp ngay tại địa bàn, phòng ngừa và đấu tranh với các loại tội phạm, tệ nạn xã hội.

Họ cũng đóng vai trò nòng cốt trong công tác quản lý cư trú, quản lý ngành nghề kinh doanh có điều kiện về an ninh trật tự. Một nhiệm vụ không kém phần quan trọng là xây dựng và củng cố phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc, vận động nhân dân tham gia giữ gìn an ninh trật tự, phối hợp với các ban ngành, đoàn thể tại địa phương để xây dựng cộng đồng an toàn, lành mạnh. Công tác tuần tra kiểm soát, đảm bảo trật tự công cộng, an toàn giao thông trên địa bàn xã cũng là trách nhiệm thường xuyên của lực lượng này.

Quyết định mức phụ cấp cụ thể tại các địa phương

Mặc dù có khung pháp lý chung từ Chính phủ và Bộ Công an về chế độ, chính sách cho lực lượng Công an xã, nhưng việc quyết định mức phụ cấp cụ thể cho một số đối tượng (đặc biệt là các vị trí hoạt động không chuyên trách nếu còn hoặc các phụ cấp mang tính đặc thù địa phương) thường được giao cho Hội đồng nhân dân cấp tỉnh.

Ủy ban nhân dân cấp tỉnh sẽ căn cứ vào quy định chung của Trung ương, đồng thời đánh giá điều kiện kinh tế – xã hội, ngân sách và đặc thù công tác tại địa phương để xây dựng tờ trình gửi Hội đồng nhân dân cùng cấp xem xét, quyết định mức phụ cấp phù hợp. Do đó, mức phụ cấp đối với các vị trí cụ thể trong Công an xã có thể có sự khác biệt nhất định giữa các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, phản ánh tính linh hoạt trong việc áp dụng chính sách tại cơ sở. Người dân hoặc cán bộ muốn biết chính xác mức phụ cấp tại địa phương mình có thể liên hệ trực tiếp với Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc các cơ quan chức năng liên quan để được cung cấp thông tin chi tiết nhất.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Công an viên thôn hiện nay có còn là lực lượng không chuyên trách không?
Theo chủ trương xây dựng Công an xã chính quy, đa số các vị trí trong Công an xã hiện nay, bao gồm cả các Công an viên, là lực lượng chính quy thuộc Công an nhân dân. Mô hình không chuyên trách đang dần được thay thế.

2. Mức phụ cấp 0.75 mức lương cơ sở còn áp dụng cho ai vào năm 2025?
Mức phụ cấp 0.75 mức lương cơ sở thường áp dụng cho các chức danh hoạt động không chuyên trách ở cấp xã theo quy định cũ. Với việc chuyển đổi sang Công an xã chính quy, chế độ lương và phụ cấp theo cấp bậc hàm và các phụ cấp đặc thù khác sẽ áp dụng cho lực lượng chính quy. Mức phụ cấp cụ thể cho các vị trí không chuyên trách còn lại (nếu có) do địa phương quyết định.

3. Lương Công an xã chính quy từ ngày 01/7/2024 sẽ được tính như thế nào?
Từ ngày 01/7/2024, lương Công an xã chính quy sẽ được tính bằng Hệ số lương cấp bậc hàm nhân với mức lương cơ sở mới dự kiến là 2.340.000 đồng/tháng, cộng thêm các loại phụ cấp khác theo quy định.

4. Công an xã chính quy có được hưởng phụ cấp thâm niên không?
Sĩ quan, hạ sĩ quan Công an nhân dân nói chung, bao gồm cả Công an xã chính quy, và công nhân công an đủ điều kiện về thời gian công tác đều được hưởng phụ cấp thâm niên theo quy định hiện hành của Nhà nước và Bộ Công an.

5. Chế độ bảo hiểm xã hội cho Công an xã chính quy có khác biệt không?
Công an xã chính quy được áp dụng các chế độ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế tương tự như cán bộ, chiến sĩ Công an nhân dân khác, tuân thủ Luật Bảo hiểm xã hội và các quy định pháp luật liên quan.

Việc nắm vững các quy định về phụ cấp công an viên thôn 2025 và các chế độ chính sách khác giúp những người làm nhiệm vụ tại cơ sở an tâm công tác, cống hiến vì sự bình yên của nhân dân. Thông tin chi tiết về các chế độ này luôn được Edupace cập nhật dựa trên các văn bản pháp luật mới nhất.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *