Thủ tục đăng ký kết hôn là một bước pháp lý quan trọng, đánh dấu sự công nhận của nhà nước đối với mối quan hệ vợ chồng. Việc nắm rõ các loại giấy tờ cần để đăng ký kết hôn và quy trình thực hiện giúp các cặp đôi chuẩn bị tốt nhất, đảm bảo quá trình diễn ra thuận lợi và nhanh chóng.
Điều kiện để thực hiện đăng ký kết hôn
Để tiến hành thủ tục đăng ký kết hôn, các bên cần đáp ứng các điều kiện pháp lý cơ bản nhằm đảm bảo tính hợp lệ và bền vững của quan hệ hôn nhân. Điều kiện về độ tuổi quy định nam phải từ đủ 20 tuổi trở lên và nữ từ đủ 18 tuổi trở lên. Đây là ngưỡng tuổi mà pháp luật Việt Nam cho rằng cá nhân đã phát triển đầy đủ về thể chất và tinh thần để chịu trách nhiệm pháp lý và xã hội của hôn nhân.
Sự tự nguyện là yếu tố cốt lõi thứ hai. Hôn nhân phải xuất phát từ ý chí tự do của cả hai bên, không bị ép buộc, lừa dối hoặc cản trở bởi bất kỳ ai. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng thuận và tình yêu thương trong việc xây dựng gia đình.
Ngoài ra, pháp luật cũng quy định rõ các trường hợp cấm kết hôn nhằm bảo vệ trật tự xã hội, đạo đức và sức khỏe cộng đồng. Các trường hợp cấm bao gồm: kết hôn với người đang có vợ hoặc có chồng; người mất năng lực hành vi dân sự; giữa những người cùng dòng máu trực hệ (cha mẹ với con, ông bà với cháu); giữa những người có họ trong phạm vi ba đời; giữa cha nuôi, mẹ nuôi với con nuôi; giữa người đã từng là vợ, chồng của nhau với người đã từng là con nuôi của người đó; giữa người đã từng là cha mẹ nuôi với người đã từng là con đẻ của mình; kết hôn giữa những người cùng giới tính (mặc dù luật không cấm nhưng không thừa nhận).
Đối với vấn đề hôn nhân giữa những người cùng giới tính, Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 đã loại bỏ quy định “cấm kết hôn giữa những người cùng giới tính” nhưng vẫn giữ quan điểm “không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính”. Điều này có nghĩa là nhà nước Việt Nam hiện tại không đăng ký hoặc cấp giấy chứng nhận kết hôn cho các cặp đôi đồng giới, tuy nhiên họ cũng không bị xử phạt nếu chung sống với nhau như vợ chồng.
Các loại giấy tờ cần chuẩn bị
Việc chuẩn bị đầy đủ và chính xác các giấy tờ cần để đăng ký kết hôn là bước quan trọng nhất giúp thủ tục diễn ra suôn sẻ. Hồ sơ đăng ký kết hôn bao gồm một số tài liệu cơ bản mà cả hai bên nam, nữ cần cung cấp cho cơ quan đăng ký hộ tịch.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Chọn Tuổi Mở Hàng Cho Tuổi Kỷ Mùi Năm 2023
- Nằm Mơ Thấy Người Khác Giết Người: Giải Mã Điềm Báo Và Ý Nghĩa Sâu Xa
- Nắm Vững Ngữ Pháp Và Bài Tập Tiếng Anh Lớp 8 Hiệu Quả
- Giải đáp: Sinh năm 1914 Giáp Dần mệnh gì?
- Biện pháp giảm áp lực học tập hiệu quả cho mọi lứa tuổi
Một trong những giấy tờ không thể thiếu là Tờ khai đăng ký kết hôn. Đây là mẫu đơn chính thức do cơ quan nhà nước ban hành, trong đó các bên kê khai thông tin cá nhân, thông tin về tình trạng hôn nhân và nguyện vọng đăng ký kết hôn của mình. Việc kê khai cần trung thực và chính xác.
Bên cạnh Tờ khai, các giấy tờ tùy thân như Chứng minh nhân dân, Căn cước công dân hoặc Hộ chiếu còn giá trị sử dụng là bắt buộc để cơ quan chức năng kiểm tra và xác minh danh tính của người đăng ký. Các giấy tờ này giúp đối chiếu thông tin trong Tờ khai và đảm bảo rằng người đăng ký đáp ứng các điều kiện về nhân thân.
Các giấy tờ cần thiết khi làm thủ tục đăng ký kết hôn tại Việt Nam
Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân là một tài liệu quan trọng chứng minh rằng tại thời điểm cấp giấy, một người là độc thân, đang có vợ/chồng hoặc đã ly hôn. Giấy này thường do Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người đó đăng ký thường trú cấp, có giá trị sử dụng trong một thời hạn nhất định, thường là 6 tháng. Mục đích của giấy này là để đảm bảo không vi phạm quy định cấm kết hôn với người đang có vợ, có chồng.
Trong trường hợp một trong hai bên hoặc cả hai đã từng kết hôn và ly hôn, bản án hoặc quyết định ly hôn đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án là bắt buộc phải nộp kèm. Giấy tờ này chứng minh rằng quan hệ hôn nhân trước đó đã chấm dứt hợp pháp, cho phép người đó được quyền kết hôn lần tiếp theo.
Đối với một số trường hợp hoặc theo yêu cầu của cơ quan đăng ký (ví dụ như đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài), giấy xác nhận về tình trạng sức khỏe có thể được yêu cầu. Giấy này do cơ sở y tế có thẩm quyền cấp, xác nhận một người có đủ năng lực hành vi dân sự để kết hôn, thường liên quan đến việc không mắc các bệnh tâm thần hoặc các bệnh khác khiến họ không thể nhận thức và làm chủ hành vi của mình. Việc này giúp đảm bảo cả hai bên đều minh mẫn và tự nguyện khi tham gia quan hệ hôn nhân.
Quy trình đăng ký kết hôn tại cơ quan nhà nước
Quy trình đăng ký kết hôn tại cơ quan nhà nước được thực hiện một cách chặt chẽ để đảm bảo tính pháp lý của việc đăng ký. Theo quy định, khi nộp hồ sơ, cả hai bên nam và nữ bắt buộc phải cùng có mặt tại cơ quan có thẩm quyền để bày tỏ nguyện vọng kết hôn tự nguyện của mình. Điều này nhằm xác nhận lại sự đồng thuận và ý chí tự do của hai người, tránh trường hợp bị ép buộc hoặc giả mạo.
Sau khi tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ, nếu xét thấy các bên đủ điều kiện kết hôn theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình, cán bộ Tư pháp – Hộ tịch sẽ ghi thông tin của hai người vào Sổ đăng ký kết hôn. Đồng thời, họ sẽ chuẩn bị Giấy chứng nhận kết hôn.
Tại buổi lễ đăng ký kết hôn, trước sự chứng kiến của đại diện Ủy ban nhân dân (thường là Chủ tịch hoặc Phó Chủ tịch) và cán bộ Tư pháp – Hộ tịch, hai bên nam, nữ sẽ cùng nhau ký vào Giấy chứng nhận kết hôn và Sổ đăng ký kết hôn. Đây là khoảnh khắc chính thức xác lập quan hệ vợ chồng trước pháp luật.
Sau khi hoàn tất việc ký kết, đại diện Ủy ban nhân dân sẽ ký và cấp cho mỗi bên vợ, chồng một bản chính Giấy chứng nhận kết hôn. Đồng thời, cán bộ Tư pháp – Hộ tịch có trách nhiệm giải thích cho hai bên hiểu rõ về quyền và nghĩa vụ của vợ, chồng theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình. Điều này nhằm nâng cao nhận thức và trách nhiệm của các cặp đôi khi bước vào đời sống hôn nhân. Bản sao Giấy chứng nhận kết hôn có thể được cấp theo yêu cầu của vợ, chồng sau này.
Thời gian xử lý hồ sơ và nhận Giấy chứng nhận
Thời gian để hoàn tất thủ tục đăng ký kết hôn và nhận được Giấy chứng nhận kết hôn có quy định cụ thể, nhằm đảm bảo quy trình được xử lý kịp thời và minh bạch. Theo quy định chung, kể từ ngày cơ quan đăng ký nhận đủ hồ sơ hợp lệ từ hai bên nam, nữ, nếu xét thấy các điều kiện kết hôn đã được đáp ứng, Ủy ban nhân dân cấp xã sẽ tiến hành đăng ký kết hôn cho hai bên trong thời hạn từ 05 đến 10 ngày làm việc.
Thời hạn này được áp dụng cho các trường hợp đăng ký kết hôn thông thường, không có yếu tố phức tạp cần xác minh thêm. Cán bộ Tư pháp – Hộ tịch có trách nhiệm kiểm tra, đối chiếu thông tin và trình Chủ tịch Ủy ban nhân dân ký Giấy chứng nhận kết hôn.
Trong trường hợp hồ sơ cần phải xác minh thêm các thông tin hoặc có vấn đề phát sinh cần làm rõ để đảm bảo tính chính xác và hợp lệ của việc đăng ký, thời hạn giải quyết có thể được kéo dài thêm. Tuy nhiên, thời gian kéo dài này không được quá 05 ngày làm việc. Việc kéo dài thời gian nhằm mục đích đảm bảo rằng mọi điều kiện và thông tin đều được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng về việc cấp Giấy chứng nhận kết hôn. Sau khi quá trình xử lý và xác minh hoàn tất, cặp đôi sẽ được thông báo để đến nhận Giấy chứng nhận kết hôn tại cơ quan đã nộp hồ sơ. Mỗi bên vợ, chồng sẽ được cấp một bản chính Giấy chứng nhận để lưu giữ.
Thủ tục đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài
Thủ tục đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài là quy trình dành cho các cặp đôi trong đó có một bên là công dân Việt Nam và một bên là người nước ngoài, hoặc cả hai bên là công dân Việt Nam nhưng một hoặc cả hai đang định cư ở nước ngoài, hoặc giữa người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam. Quy trình này phức tạp hơn so với đăng ký kết hôn trong nước và được thực hiện tại cấp huyện.
Giấy tờ cần thiết cho thủ tục có yếu tố nước ngoài
Hồ sơ đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài đòi hỏi nhiều loại giấy tờ hơn và cần được chuẩn bị kỹ lưỡng. Đối với công dân Việt Nam, các giấy tờ cơ bản bao gồm Tờ khai đăng ký kết hôn theo mẫu quy định, Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân được cấp không quá 6 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ, và giấy tờ tùy thân như Chứng minh nhân dân, Căn cước công dân hoặc Hộ chiếu. Bản sao Sổ hộ khẩu hoặc Sổ tạm trú (đối với trường hợp đăng ký tại nơi tạm trú) cũng cần nộp.
Đối với người nước ngoài hoặc người Việt Nam định cư ở nước ngoài, các giấy tờ cần thiết bao gồm Tờ khai đăng ký kết hôn, Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân do cơ quan có thẩm quyền của nước mà người đó là công dân cấp (chứng nhận người đó hiện không có vợ hoặc chồng). Giấy tờ này cần được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch sang tiếng Việt theo quy định. Hộ chiếu hoặc giấy tờ thay thế như giấy thông hành, thẻ cư trú, thẻ thường trú/tạm trú tại Việt Nam là bắt buộc để xác minh nhân thân và tình trạng cư trú. Ngoài ra, giấy xác nhận của tổ chức y tế có thẩm quyền của Việt Nam hoặc nước ngoài xác nhận người đó không mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ được hành vi của mình cũng thường được yêu cầu.
Quy trình và giấy tờ đăng ký kết hôn với người nước ngoài
Tất cả các giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp hoặc được lập ở nước ngoài phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch sang tiếng Việt, bản dịch phải được công chứng hoặc chứng thực theo quy định của pháp luật Việt Nam. Việc chuẩn bị đầy đủ và hợp lệ các tài liệu này là yếu tố quyết định sự thành công của hồ sơ.
Quy trình giải quyết tại cấp huyện
Sau khi chuẩn bị đủ hồ sơ, một trong hai bên hoặc cả hai đến nộp trực tiếp tại Bộ phận một cửa của Ủy ban nhân dân cấp huyện nơi công dân Việt Nam thường trú. Thời hạn giải quyết hồ sơ đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài là 25 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan đăng ký nhận đủ hồ sơ hợp lệ và lệ phí (nếu có).
Trong quá trình giải quyết hồ sơ, Sở Tư pháp (đơn vị giúp việc cho UBND cấp tỉnh/huyện trong việc quản lý hộ tịch) sẽ thực hiện phỏng vấn trực tiếp hai bên nam nữ tại trụ sở. Mục đích của buổi phỏng vấn là để làm rõ về nhân thân, sự tự nguyện kết hôn, mức độ hiểu biết về hoàn cảnh gia đình, cá nhân của nhau, cũng như các vấn đề về ngôn ngữ, phong tục tập quán giữa hai bên. Buổi phỏng vấn thường được tiến hành trong vòng 15 ngày kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ. Nếu có yêu cầu xác minh thông tin từ Sở Tư pháp đến các cơ quan công an hoặc cơ quan khác, thời hạn giải quyết có thể kéo dài thêm không quá 10 ngày làm việc.
Sau khi hoàn tất việc phỏng vấn, nghiên cứu, thẩm tra hồ sơ và thu thập ý kiến từ các cơ quan liên quan (nếu có), Sở Tư pháp sẽ báo cáo kết quả thẩm tra và đề xuất giải quyết việc đăng ký kết hôn lên Ủy ban nhân dân cấp tỉnh (hoặc cấp huyện theo phân cấp mới). Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được văn bản đề nghị từ Sở Tư pháp, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh/huyện sẽ xem xét và ký Giấy chứng nhận kết hôn.
Tiếp theo, Giấy chứng nhận kết hôn sẽ được chuyển trả về Sở Tư pháp để tổ chức lễ đăng ký kết hôn. Trong vòng 05 ngày làm việc tiếp theo sau khi nhận được Giấy chứng nhận, Sở Tư pháp sẽ tổ chức buổi lễ theo quy định. Cả hai bên nam, nữ bắt buộc phải có mặt tại trụ sở Sở Tư pháp (hoặc địa điểm được chỉ định) để ký vào Giấy chứng nhận kết hôn và Sổ đăng ký kết hôn dưới sự chứng kiến của đại diện cơ quan nhà nước. Mỗi bên vợ hoặc chồng sau đó sẽ được trao một bản chính Giấy chứng nhận kết hôn.
Thẩm quyền đăng ký kết hôn theo quy định pháp luật
Việc xác định đúng cơ quan có thẩm quyền để nộp hồ sơ đăng ký kết hôn là rất quan trọng. Theo quy định của pháp luật về hộ tịch hiện hành, thẩm quyền này được phân cấp rõ ràng tùy thuộc vào yếu tố “nước ngoài” hoặc “không có yếu tố nước ngoài”.
Đối với các trường hợp đăng ký kết hôn giữa công dân Việt Nam với nhau và cả hai đều đang cư trú tại Việt Nam, thẩm quyền thuộc về Ủy ban nhân dân cấp xã. Cụ thể, công dân Việt Nam có thể lựa chọn nộp hồ sơ đăng ký kết hôn tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú (thường trú hoặc tạm trú) của một trong hai bên nam, nữ. Quy định này được nêu rõ tại Điều 17 của Luật Hộ tịch năm 2014.
Tuy nhiên, khi việc đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài, thẩm quyền sẽ thuộc về Ủy ban nhân dân cấp huyện. Điều 37 của Luật Hộ tịch năm 2014 quy định cụ thể các trường hợp này. Đó là khi có yêu cầu đăng ký kết hôn giữa công dân Việt Nam với người nước ngoài; giữa công dân Việt Nam cư trú ở trong nước với công dân Việt Nam định cư ở nước ngoài; giữa công dân Việt Nam định cư ở nước ngoài với nhau; giữa công dân Việt Nam đồng thời có quốc tịch nước ngoài với công dân Việt Nam hoặc với người nước ngoài.
Ngoài ra, trường hợp người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam có yêu cầu đăng ký kết hôn tại Việt Nam thì Ủy ban nhân dân cấp huyện nơi cư trú của một trong hai bên (người nước ngoài hoặc người Việt Nam nếu có) sẽ là cơ quan có thẩm quyền giải quyết. Sự phân cấp này nhằm đảm bảo các trường hợp phức tạp hơn, đòi hỏi xác minh quốc tế hoặc liên quan đến pháp luật nước ngoài, được xử lý bởi cơ quan có đủ năng lực và chuyên môn.
Lệ phí đăng ký kết hôn có áp dụng không?
Vấn đề lệ phí đăng ký kết hôn là điều mà nhiều cặp đôi quan tâm khi chuẩn bị cho thủ tục này. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, việc áp dụng lệ phí phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể, đặc biệt là có hay không có yếu tố nước ngoài.
Khoản b Điều 11 của Luật Hộ tịch năm 2014 quy định các trường hợp được miễn lệ phí đăng ký hộ tịch. Trong đó, việc đăng ký khai sinh, khai tử đúng hạn, giám hộ và đặc biệt là đăng ký kết hôn của công dân Việt Nam đang cư trú ở trong nước được miễn lệ phí. Điều này có nghĩa là nếu cả hai bên nam, nữ đều là công dân Việt Nam và đang sinh sống tại Việt Nam, khi thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú, họ sẽ không phải nộp bất kỳ khoản lệ phí nào.
Tuy nhiên, đối với các trường hợp đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài, việc nộp lệ phí là bắt buộc. Lệ phí này được áp dụng khi thủ tục được thực hiện tại Ủy ban nhân dân cấp huyện hoặc Sở Tư pháp, tùy theo phân cấp. Mức thu lệ phí đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài được quy định chi tiết bởi Bộ Tài chính. Cụ thể, Thông tư 85/2019/TT-BTC của Bộ Tài chính quy định về mức thu, chế độ thu, nộp lệ phí đăng ký cư trú, cấp và quản lý thẻ Căn cước công dân, giấy chứng minh nhân dân, giấy thông hành, giấy phép xuất cảnh, nhập cảnh, lệ phí đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài, lệ phí cấp bản sao trích lục hộ tịch và lệ phí khai thác, sử dụng thông tin về hộ tịch. Mức lệ phí này có thể điều chỉnh theo quy định của pháp luật từng thời kỳ.
Thủ tục cấp lại Giấy chứng nhận kết hôn khi bị mất
Trong cuộc sống, việc đánh mất các loại giấy tờ quan trọng, bao gồm cả Giấy chứng nhận kết hôn, là điều có thể xảy ra. Khi đó, các cá nhân có quyền yêu cầu cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp lại bản sao hoặc trích lục của Giấy chứng nhận kết hôn gốc để phục vụ cho các mục đích pháp lý cần thiết.
Nếu bị mất Giấy chứng nhận kết hôn, người yêu cầu cấp lại (một trong hai vợ hoặc chồng) cần đến cơ quan đã thực hiện đăng ký kết hôn trước đây (Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc cấp huyện tùy trường hợp). Trong trường hợp cơ quan đăng ký hộ tịch ban đầu không còn lưu trữ sổ hộ tịch hoặc người yêu cầu không xác định được nơi đăng ký trước đây, họ có thể liên hệ với cơ quan quản lý hộ tịch cấp trên (Phòng Tư pháp cấp huyện, Sở Tư pháp cấp tỉnh) để được hướng dẫn hoặc tìm kiếm thông tin trong Cơ sở dữ liệu hộ tịch quốc gia (nếu có).
Khi đến yêu cầu cấp lại, người đó cần nộp Tờ khai theo mẫu quy định về việc yêu cầu cấp bản sao trích lục hộ tịch. Đồng thời, họ cần xuất trình các giấy tờ tùy thân để chứng minh nhân thân và các giấy tờ liên quan đến nội dung đăng ký kết hôn trước đó (nếu có) để cán bộ kiểm tra, đối chiếu. Cán bộ Tư pháp – Hộ tịch sẽ kiểm tra thông tin trong Sổ đăng ký kết hôn gốc hoặc tìm kiếm thông tin trong Cơ sở dữ liệu hộ tịch. Nếu thông tin đăng ký kết hôn của hai người còn lưu trữ, cơ quan đăng ký hộ tịch sẽ cấp bản sao Trích lục kết hôn từ Sổ gốc cho người yêu cầu. Bản sao trích lục này có giá trị pháp lý tương đương như bản chính Giấy chứng nhận kết hôn trong nhiều trường hợp. Quy trình này giúp người dân có lại giấy tờ chứng minh quan hệ hôn nhân của mình một cách hợp pháp.
Các câu hỏi thường gặp về đăng ký kết hôn
Ai cần có mặt khi đi đăng ký kết hôn?
Cả hai bên nam và nữ bắt buộc phải có mặt tại cơ quan đăng ký hộ tịch khi nộp hồ sơ và ký vào Giấy chứng nhận kết hôn. Việc này nhằm đảm bảo sự tự nguyện và xác nhận danh tính chính xác của người đăng ký.
Có thể ủy quyền cho người khác đi đăng ký kết hôn thay không?
Việc đăng ký kết hôn là một thủ tục pháp lý mang tính cá nhân cao, đòi hỏi sự có mặt và bày tỏ ý chí tự nguyện của cả hai bên. Do đó, pháp luật không cho phép ủy quyền cho người khác thay mặt mình để thực hiện toàn bộ thủ tục đăng ký kết hôn, đặc biệt là việc ký Giấy chứng nhận kết hôn.
Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân có giá trị trong bao lâu?
Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân thường có giá trị sử dụng trong vòng 6 tháng kể từ ngày cấp. Sau thời hạn này, nếu chưa sử dụng để đăng ký kết hôn, bạn cần xin cấp lại giấy mới nếu vẫn có nhu cầu.
Có cần khám sức khỏe trước khi đăng ký kết hôn không?
Luật không bắt buộc khám sức khỏe đối với tất cả các trường hợp đăng ký kết hôn trong nước. Tuy nhiên, đối với các trường hợp có yếu tố nước ngoài hoặc theo yêu cầu của cơ quan đăng ký nhằm xác định năng lực hành vi dân sự, giấy xác nhận tình trạng sức khỏe là bắt buộc. Khám sức khỏe tiền hôn nhân cũng được khuyến khích để đảm bảo sức khỏe cho cả hai bên và cho việc sinh con sau này.
Nếu đăng ký kết hôn ở xã này thì có được đăng ký hộ khẩu ở xã khác không?
Việc đăng ký kết hôn và đăng ký hộ khẩu là hai thủ tục hành chính độc lập. Sau khi có Giấy chứng nhận kết hôn, bạn có thể thực hiện thủ tục nhập hộ khẩu theo quy định của Luật Cư trú tại nơi cư trú hợp pháp của mình hoặc vợ/chồng, không nhất thiết phải là nơi đã đăng ký kết hôn.
Việc chuẩn bị đầy đủ giấy tờ cần để đăng ký kết hôn và nắm rõ quy trình thủ tục là bước đệm quan trọng cho hành trình xây dựng tổ ấm. Hiểu biết pháp luật giúp các cặp đôi tự tin hơn khi thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình. Edupace hy vọng những thông tin trên sẽ hữu ích cho bạn.





