Ngày 22/4/1961 dương lịch là một ngày đặc biệt trong dòng chảy thời gian, tương ứng với ngày 8 tháng 3 năm 1961 âm lịch. Để giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các yếu tố lịch pháp và phong thủy liên quan đến ngày này, chúng tôi sẽ cùng tìm hiểu những thông tin chi tiết về ngày 22/4/1961.

Thông tin cơ bản về Ngày 22/4/1961 Dương Lịch

Đối chiếu với lịch pháp truyền thống, ngày 22 tháng 4 năm 1961 theo dương lịch chính xác là ngày 8 tháng 3 năm 1961 theo âm lịch. Đây là ngày Ất Dậu, thuộc tháng Nhâm Thìn, trong năm Tân Sửu. Mỗi yếu tố trong can chi này đều mang ý nghĩa riêng, ảnh hưởng đến năng lượng chung của ngày.

Ngày này nằm trong tiết khí Cốc Vũ, một trong 24 tiết khí của lịch pháp Á Đông. Tiết Cốc Vũ thường diễn ra vào cuối tháng Tư dương lịch, báo hiệu thời điểm mưa xuân tăng cường, rất quan trọng cho sự phát triển của cây trồng, đặc biệt là lúa chiêm đang trong giai đoạn làm đòng.

Đánh giá Ngày Tốt Xấu 22/4/1961

Việc xác định ngày tốt xấu dựa trên nhiều yếu tố phong thủy và lịch pháp cổ truyền. Đối với ngày Ất Dậu, ngày 22/4/1961 dương lịch (tức ngày 8/3/1961 âm lịch) được đánh giá có những điểm tốt và xấu riêng biệt tùy thuộc vào tuổi của mỗi người và tính chất công việc dự định thực hiện.

Ngày Ất Dậu được cho là ngày tốt đối với những người tuổi Sửu và tuổi Tỵ. Đây là các cặp tuổi nằm trong mối quan hệ tương hợp (Tam Hợp, Lục Hợp) với địa chi Dậu, tạo nên sự hài hòa và thuận lợi. Ngược lại, ngày này được xem là ngày xấu hoặc cần cẩn trọng đối với những người tuổi Tý, tuổi Mão, và tuổi Ngọ, do các mối quan hệ tương khắc hoặc xung chiếu (Lục Xung, Lục Hại, Tứ Hành Xung) với địa chi Dậu.

Bên cạnh đó, ngày 22/4/1961 rơi vào ngày Xích Khẩu. Theo quan niệm dân gian, Xích Khẩu mang ý nghĩa miệng đỏ, tượng trưng cho sự tranh cãi, thị phi, và bất đồng. Thực hiện các công việc quan trọng như đàm phán, ký kết hợp đồng, hoặc những việc cần sự hòa thuận, thống nhất vào ngày Xích Khẩu có thể gặp nhiều khó khăn, ý kiến trái chiều và khó đạt được kết quả như mong muốn.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Trong hệ thống lịch xuất hành của Khổng Minh, ngày này thuộc vào sao Thanh Long Túc. Sao Thanh Long Túc được xem là một sao xấu khi xuất hành, báo hiệu một chuyến đi không mấy suôn sẻ. Người đi xa vào ngày này có thể gặp bất lợi, tài lộc khó đạt được. Đối với các vấn đề kiện tụng, đây cũng không phải là thời điểm thích hợp để tiến hành vì khả năng thua kiện khá cao.

Giờ Hoàng Đạo và Hắc Đạo Ngày 22/4/1961

Trong mỗi ngày đều có những khoảng thời gian mang năng lượng tích cực (Giờ Hoàng Đạo) và tiêu cực (Giờ Hắc Đạo). Việc lựa chọn giờ Hoàng Đạo để thực hiện các công việc quan trọng như khai trương, ký kết, xuất hành, cưới hỏi… được tin là sẽ mang lại sự thuận lợi và may mắn. Ngược lại, nên tránh các giờ Hắc Đạo cho những việc lớn để giảm thiểu rủi ro.

Trong ngày Ất Dậu 22/4/1961, các giờ Hoàng Đạo bao gồm: giờ Tý (từ 23h đến 1h sáng), giờ Dần (từ 3h đến 5h sáng), giờ Mão (từ 5h đến 7h sáng), giờ Ngọ (từ 11h đến 13h trưa), giờ Mùi (từ 13h đến 15h chiều), và giờ Dậu (từ 17h đến 19h tối). Đây là những khoảng thời gian được cho là cát lành, thích hợp để tiến hành các việc hệ trọng.

Các giờ Hắc Đạo trong ngày này là: giờ Sửu (từ 1h đến 3h sáng), giờ Thìn (từ 7h đến 9h sáng), giờ Tỵ (từ 9h đến 11h trưa), giờ Thân (từ 15h đến 17h chiều), giờ Tuất (từ 19h đến 21h tối), và giờ Hợi (từ 21h đến 23h đêm). Cần tránh thực hiện các công việc quan trọng trong những khoảng thời gian này để hạn chế những điều không may mắn.

Chi Tiết Giờ Xuất Hành Theo Lý Thuần Phong

Lý Thuần Phong là một hệ thống quẻ bói giờ truyền thống cung cấp lời khuyên chi tiết cho việc xuất hành và các hoạt động khác trong từng khoảng thời gian cụ thể của ngày. Đối với ngày 22/4/1961, việc xem xét các giờ xuất hành có thể giúp bạn lên kế hoạch tốt hơn.

Trong khoảng thời gian từ 23h đến 1h sáng và từ 11h đến 13h trưa, đây là giờ XÍCH KHẨU. Như đã đề cập, giờ này dễ xảy ra cãi vã, thị phi. Người dự định xuất hành nên cân nhắc hoãn lại. Cần đặc biệt giữ mồm giữ miệng, tránh tranh luận để không gây mâu thuẫn.

Giờ TIỂU CÁC rơi vào các khung 01h-03h sáng và 13h-15h chiều. Đây được xem là khoảng thời gian rất tốt lành. Xuất hành vào giờ này thường gặp nhiều may mắn. Buôn bán kinh doanh có khả năng sinh lời. Phụ nữ có thể nhận được tin vui, và người đi xa có tin tức sắp trở về nhà. Mọi việc có xu hướng hòa hợp, suôn sẻ.

Từ 03h đến 05h sáng và 15h đến 17h chiều là giờ TUYỆT LỘ. Cầu tài lộc trong giờ này thường không có lợi, dễ gặp phải những điều trái ý. Người ra đi có thể gặp nạn hoặc rủi ro trên đường. Đối với các vấn đề quan trọng, cần đặc biệt cẩn trọng, thậm chí phải đối mặt với khó khăn hoặc những sự cố bất ngờ.

Khoảng thời gian từ 05h đến 07h sáng và từ 17h đến 19h tối là giờ ĐẠI AN. Đây là giờ mang đến sự tốt lành cho hầu hết các công việc. Cầu tài nên đi về hướng Tây Nam sẽ thuận lợi. Nhà cửa yên ổn, người trong gia đình đều bình an. Người xuất hành vào giờ này cũng có chuyến đi suôn sẻ, bình yên.

Giờ TỐC HỶ nằm trong khung từ 07h đến 09h sáng và từ 19h đến 21h tối. Đây là giờ báo hiệu tin vui sắp tới. Cầu tài lộc nên đi về hướng Nam. Các cuộc gặp gỡ, đặc biệt là với những người có chức sắc, thường mang lại may mắn. Chăn nuôi phát triển thuận lợi, và người đi xa có khả năng nhận được tin tức tốt lành.

Cuối cùng là giờ LƯU NIÊN, từ 09h đến 11h trưa và từ 21h đến 23h đêm. Công việc trong giờ này thường khó thành, hoặc tiến triển rất chậm chạp. Cầu tài lộc có vẻ mờ mịt, không rõ ràng. Kiện tụng nên hoãn lại. Người đi xa chưa có tin về. Dễ bị mất của hoặc gặp phải thị phi, lời tiếng tầm thường. Tuy nhiên, nếu thực hiện công việc, mặc dù chậm nhưng lại có tính chắc chắn cao.

Hy vọng những thông tin chi tiết về ngày 22/4/1961 dương lịch (tức ngày 8/3/1961 âm lịch) từ Edupace đã giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố lịch pháp và phong thủy của ngày này.

FAQs

Ngày 8 tháng 3 năm 1961 âm lịch là tuổi con gì?

Ngày 8 tháng 3 năm 1961 âm lịch là ngày Ất Dậu, thuộc tháng Nhâm Thìn, năm Tân Sửu. Như vậy, ngày này ứng với can chi Ất Dậu.

Ngày 22 tháng 4 năm 1961 dương lịch là ngày tốt hay xấu?

Ngày 22 tháng 4 năm 1961 dương lịch (tức ngày 8/3/1961 âm lịch) là ngày Ất Dậu. Theo đánh giá chung, đây vừa có mặt tốt (hợp tuổi Sửu, Tỵ) vừa có mặt xấu (kỵ tuổi Tý, Mão, Ngọ). Ngoài ra, đây là ngày Xích Khẩu và Thanh Long Túc, đều mang ý nghĩa không tốt cho các việc quan trọng và xuất hành, dễ gặp tranh cãi, thị phi.

Các giờ nào là giờ Hoàng Đạo trong ngày 22/4/1961?

Trong ngày 22/4/1961 dương lịch, các giờ Hoàng Đạo (giờ tốt) bao gồm: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), và Dậu (17h-19h).

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *