Bộ Giao thông Vận tải đã ban hành Thông tư 12/2020/TT-BGTVT vào ngày 29/5/2020, quy định chi tiết về tổ chức, quản lý các hoạt động vận tải bằng xe ô tô cũng như dịch vụ hỗ trợ vận tải đường bộ. Thông tư này có hiệu lực từ ngày 15/7/2020, thay thế các quy định cũ nhằm cập nhật, hoàn thiện khung pháp lý cho lĩnh vực này.
Quy định chung trong tổ chức và quản lý vận tải đường bộ
Thông tư 12/2020/TT-BGTVT thiết lập một khuôn khổ pháp lý toàn diện, chi tiết cho lĩnh vực vận tải bằng xe ô tô và các dịch vụ hỗ trợ liên quan. Các quy định này bao gồm phạm vi điều chỉnh rộng, áp dụng cho mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân tham gia hoặc có liên quan đến hoạt động này, đảm bảo tính đồng nhất và hiệu quả trong công tác quản lý. Thông tư cũng cung cấp định nghĩa rõ ràng cho nhiều thuật ngữ chuyên ngành, giúp người đọc dễ dàng tiếp cận và hiểu đúng các quy định được nêu. Những định nghĩa này là nền tảng để áp dụng thống nhất các yêu cầu và trách nhiệm trên thực tế.
Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng theo Thông tư mới
Thông tư 12/2020/TT-BGTVT quy định về tổ chức và quản lý hoạt động vận tải bằng xe ô tô, đồng thời bao gồm cả các dịch vụ hỗ trợ vận tải đường bộ. Phạm vi này rất rộng, bao trùm nhiều khía cạnh của ngành. Đối tượng áp dụng của Thông tư là mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến các hoạt động được điều chỉnh bởi Thông tư. Điều này nhấn mạnh rằng không chỉ các đơn vị kinh doanh vận tải trực tiếp mà cả những đơn vị cung cấp dịch vụ hỗ trợ, cơ quan quản lý nhà nước và cá nhân tham gia đều phải tuân thủ.
Giải thích các thuật ngữ quan trọng trong ngành vận tải
Để đảm bảo sự hiểu biết thống nhất, Thông tư 12/2020/TT-BGTVT giải thích chi tiết nhiều thuật ngữ. Các khái niệm như kinh doanh vận tải bằng xe ô tô, tuyến cố định, kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng, vận tải trung chuyển, hay các loại bến xe (bến xe khách, bến xe hàng), trạm dừng nghỉ đều được định nghĩa rõ ràng dựa trên Nghị định số 10/2020/NĐ-CP. Bên cạnh đó, Thông tư cũng làm rõ các khái niệm như điểm dừng đón, trả khách, các loại hình dịch vụ hỗ trợ vận tải đường bộ (trông giữ xe, cứu hộ, đại lý vận tải), bãi đỗ xe, nơi đỗ xe của đơn vị, các hình thức giao nhiệm vụ cho lái xe (qua phần mềm, hợp đồng, lệnh vận chuyển, giấy vận tải), quyết định giá cước, và định nghĩa về người có trình độ chuyên môn về vận tải. Những giải thích này là cơ sở quan trọng để áp dụng đúng các quy định trong Thông tư.
Quy trình đảm bảo an toàn giao thông và nhiệm vụ quản lý an toàn
Đảm bảo an toàn giao thông là yếu tố then chốt trong hoạt động vận tải bằng xe ô tô. Thông tư 12/2020/TT-BGTVT đặt ra các quy trình chi tiết và xác định rõ nhiệm vụ của các bộ phận liên quan nhằm nâng cao ý thức và trách nhiệm về an toàn. Quy trình này bao gồm các bước kiểm tra trước chuyến đi, giám sát trong quá trình vận chuyển và tổng kết sau khi hoàn thành nhiệm vụ, áp dụng cho cả doanh nghiệp vận tải và người lái xe. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn và tăng cường hiệu quả quản lý an toàn cho toàn bộ hoạt động.
Xây dựng và thực hiện quy trình an toàn giao thông tại đơn vị vận tải
Các đơn vị kinh doanh vận tải, bao gồm cả doanh nghiệp, hợp tác xã, và hộ kinh doanh, được yêu cầu xây dựng hoặc áp dụng quy trình đảm bảo an toàn giao thông. Quy trình này có thể dựa trên tiêu chuẩn TCVN ISO 39001:2014 hoặc do đơn vị tự xây dựng, nhưng phải tuân thủ đầy đủ các nội dung tối thiểu quy định tại Thông tư. Trước khi giao nhiệm vụ, bộ phận quản lý an toàn phải tổng hợp dữ liệu từ thiết bị giám sát hành trình, tiếp nhận phản ánh của người lái xe, phối hợp bố trí xe và lái xe sao cho đảm bảo thời gian làm việc, nghỉ ngơi hợp lý theo Luật Giao thông đường bộ và không sử dụng xe giường nằm hai tầng trên các tuyến đường cấp V, VI miền núi.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Trạng Từ Chỉ Cách Thức: Hướng Dẫn Toàn Diện
- Nắm Vững Đuôi Danh Từ Tiếng Anh: Chìa Khóa Nâng Điểm
- Chọn màu xe hợp mệnh 2010 Canh Dần
- Mơ Thấy Cãi Nhau Với Người Lạ: Điềm Báo Gì Đang Chờ Đợi Bạn?
- Người sinh năm 2003 sẽ bao nhiêu tuổi vào năm 2025
Trước mỗi chuyến đi, người điều hành vận tải hoặc cán bộ quản lý và người lái xe phải kiểm tra các giấy tờ cần thiết (giấy phép lái xe, đăng kiểm, đăng ký xe, lệnh vận chuyển/hợp đồng/giấy vận tải), thông báo các yêu cầu vận chuyển và các lưu ý an toàn. Việc kiểm tra nồng độ cồn, chất ma túy cũng được khuyến khích thực hiện. Trước khi khởi hành, người lái xe có trách nhiệm kiểm tra tình trạng kỹ thuật của phương tiện, thiết bị giám sát hành trình, camera (nếu có), hệ thống lái, phanh, đèn, còi, và thông tin niêm yết. Đồng thời, người lái xe phải đăng nhập thông tin qua đầu đọc thẻ của thiết bị giám sát hành trình.
Trong suốt hành trình, bộ phận quản lý an toàn hoặc người điều hành vận tải phải theo dõi hoạt động của xe qua thiết bị giám sát hành trình, nhắc nhở kịp thời khi có vi phạm về tốc độ, thời gian lái xe, hành trình. Người lái xe phải chấp hành nghiêm các quy định an toàn và báo cáo sự cố kịp thời. Khi kết thúc nhiệm vụ, bộ phận quản lý an toàn thống kê quãng đường hoạt động để bảo dưỡng, theo dõi lỗi vi phạm và xử lý theo quy chế. Người lái xe phải đăng xuất thông tin qua thiết bị giám sát hành trình và kiểm tra khoang hành khách (với xe chở khách) để đảm bảo không còn ai trên xe. Định kỳ tháng, quý, năm, bộ phận an toàn phải thống kê tai nạn, xây dựng phương án xử lý sự cố, tổ chức tập huấn cho lái xe và nhân viên phục vụ, và lưu trữ hồ sơ tối thiểu 3 năm. Chủ hộ kinh doanh đồng thời là lái xe phải thực hiện các nhiệm vụ quản lý an toàn liên quan đến bản thân và phương tiện của mình.
Đảm bảo an toàn giao thông tại bến xe khách và bến xe hàng
Các bến xe, dù là bến xe khách hay bến xe hàng, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi hoạt động vận tải bằng xe ô tô và cũng phải tuân thủ quy trình đảm bảo an toàn giao thông. Quy trình này được chia thành các bước cụ thể. Khi xe vào bến, nhân viên bến xe và người lái xe cần xác nhận xe được phép hoạt động tại bến, hướng dẫn xe vào đúng vị trí và cập nhật thông tin vào hệ thống quản lý bến.
Trước khi xe vào vị trí đón khách hoặc xếp hàng, nhân viên bến xe phải kiểm tra các giấy tờ của xe (đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm, phù hiệu) và các thiết bị bắt buộc (thiết bị giám sát hành trình, camera) để đảm bảo chúng hoạt động tốt. Việc kiểm tra người lái xe bao gồm giấy phép lái xe, thẻ tên, đồng phục, lệnh vận chuyển/hợp đồng/giấy vận tải, và có thể bao gồm cả kiểm tra nồng độ cồn, chất ma túy nếu bến xe có trang bị. Đối với bến xe hàng, cần kiểm tra thêm giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm nếu có. Nếu có giấy tờ bị cơ quan chức năng tạm giữ ở lượt đi, lái xe vẫn được phép chạy hết lượt về.
Khi xe vào vị trí đón khách hoặc xếp hàng, nhân viên bến xe kiểm tra lần cuối. Nếu có điểm không đảm bảo, yêu cầu đơn vị vận tải hoặc lái xe khắc phục hoặc thay thế. Nếu đủ điều kiện, hướng dẫn xe vào vị trí. Tại bến xe khách, cần giám sát việc bán vé, xếp khách và hành lý để ngăn chặn hàng cấm, đảm bảo không chở quá số người quy định và hành khách có vé. Tại bến xe hàng, giám sát việc xếp hàng, khuyến khích trang bị thiết bị phát hiện hàng cấm, đảm bảo khối lượng hàng hóa không vượt quá tải trọng cho phép và yêu cầu người xếp hàng ký xác nhận vào giấy vận tải. Việc giám sát hoạt động của xe và lái xe trong khu vực bến cũng được thực hiện.
Cuối cùng, trước khi xe xuất bến, nhân viên bến xe và người lái xe hoàn thành các thủ tục thanh toán dịch vụ (nếu có), ký xác nhận các giấy tờ (lệnh vận chuyển hoặc giấy vận tải), và cập nhật thông tin xe xuất bến vào phần mềm quản lý bến xe. Các bến xe khách loại 1 đến loại 4 phải áp dụng quy trình này từ khi Thông tư có hiệu lực, các loại bến xe còn lại và bến xe hàng áp dụng từ ngày 01/01/2021.
Nhiệm vụ cụ thể của Bộ phận quản lý và theo dõi an toàn giao thông
Bộ phận (hoặc cán bộ) quản lý an toàn giao thông tại các đơn vị kinh doanh vận tải có nhiệm vụ quan trọng trong việc đảm bảo các điều kiện an toàn. Nhiệm vụ chính của bộ phận này là tổ chức thực hiện đầy đủ các bước trong quy trình đảm bảo an toàn giao thông đã được quy định chi tiết. Điều này bao gồm việc kiểm tra và theo dõi thường xuyên các điều kiện về an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường của phương tiện. Họ có trách nhiệm đôn đốc, giám sát việc thực hiện chế độ kiểm định, bảo dưỡng, và sửa chữa phương tiện theo đúng chu kỳ.
Ngoài ra, bộ phận này còn phải quản lý, theo dõi các thông tin bắt buộc từ thiết bị giám sát hành trình và hình ảnh từ camera lắp trên xe. Việc này giúp họ kịp thời cảnh báo và ngăn chặn các hành vi vi phạm của người lái xe. Thông tin thu thập từ các thiết bị này cũng được sử dụng để quản lý nội bộ và cung cấp cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền khi có yêu cầu. Bộ phận an toàn cũng cần theo dõi, đề xuất sửa chữa hoặc thay thế kịp thời các thiết bị giám sát hành trình hoặc camera bị hư hỏng, đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục. Định kỳ, bộ phận này lập báo cáo về các hành vi vi phạm của đội ngũ người lái xe để lãnh đạo đơn vị xử lý.
Quản lý dữ liệu từ camera lắp trên xe kinh doanh vận tải
Việc lắp đặt và quản lý camera trên xe là một điểm mới quan trọng trong Thông tư 12/2020/TT-BGTVT, nhằm tăng cường khả năng giám sát và quản lý an toàn hoạt động vận tải bằng xe ô tô. Các quy định về kỹ thuật, lắp đặt, cũng như việc cung cấp và khai thác dữ liệu từ camera được nêu rõ, xác định trách nhiệm cụ thể của từng bên liên quan từ đơn vị kinh doanh vận tải đến cơ quan quản lý nhà nước.
Yêu cầu kỹ thuật và hướng dẫn lắp đặt camera
Thông tư 12/2020/TT-BGTVT quy định rõ các yêu cầu kỹ thuật tối thiểu đối với camera lắp trên xe kinh doanh vận tải, đặc biệt là các loại xe bắt buộc phải lắp theo Nghị định 10/2020/NĐ-CP. Camera phải có nhãn hàng hóa theo quy định và chịu sự kiểm tra chất lượng. Chức năng cốt lõi bao gồm ghi, lưu trữ dữ liệu video tại chỗ với khả năng an toàn dữ liệu khi mất điện, đảm bảo dữ liệu không bị mất hoặc thay đổi trong thời gian lưu trữ. Camera cũng phải có khả năng truyền dữ liệu hình ảnh về máy chủ của đơn vị và thông báo trạng thái hoạt động. Nếu đường truyền bị gián đoạn, camera phải lưu trữ và gửi lại đầy đủ dữ liệu khi có kết nối trở lại.
Định dạng video lưu tại camera phải theo chuẩn (MP4, H.264, H.265) với khung hình tối thiểu 10 hình/giây và độ phân giải tối thiểu 720p. Hình ảnh phải rõ nét cả ban đêm. Dữ liệu hình ảnh trích xuất phải được truyền về máy chủ của đơn vị với tần suất từ 12 đến 20 lần mỗi giờ khi xe chạy (tương đương 3-5 phút/lần). Định dạng hình ảnh truyền về là .JPG, độ phân giải tối thiểu 640×480 pixel. Toàn bộ dữ liệu (ghi, lưu tại camera và máy chủ đơn vị) phải đảm bảo không bị xóa hoặc thay đổi trong suốt thời gian lưu trữ theo quy định.
Đơn vị kinh doanh vận tải có quyền quyết định vị trí và số lượng camera trên xe để quan sát được toàn bộ người lái xe, khoang hành khách và cửa lên xuống, nhưng phải đảm bảo không can thiệp bất hợp pháp vào quá trình ghi hình. Đơn vị cũng phải niêm yết hướng dẫn sử dụng camera ở vị trí dễ nhìn cho người lái xe, bao gồm thông tin liên hệ đơn vị lắp đặt, trạng thái hoạt động, và cách kết nối/đọc dữ liệu. Đơn vị kinh doanh vận tải và người lái xe tuyệt đối không được sử dụng biện pháp kỹ thuật hoặc thiết bị ngoại vi để can thiệp, phá sóng GPS/GSM, hoặc làm sai lệch dữ liệu từ camera.
Cung cấp và khai thác dữ liệu hình ảnh từ camera
Dữ liệu hình ảnh thu thập từ camera trên xe không chỉ phục vụ quản lý nội bộ của đơn vị kinh doanh vận tải mà còn phải được truyền về máy chủ của Tổng cục Đường bộ Việt Nam. Quy định về truyền dữ liệu rất chặt chẽ: dữ liệu phải được truyền đi trong vòng không quá 02 phút kể từ khi máy chủ đơn vị nhận được. Nếu có sự cố đường truyền, dữ liệu sẽ được gửi đồng thời khi kết nối được khôi phục.
Dữ liệu cung cấp được chia làm hai loại: dữ liệu định danh (tên đơn vị, Sở Giao thông vận tải cấp phép, biển số xe, trọng tải, loại hình kinh doanh, thông tin người lái xe) và dữ liệu hình ảnh (cập nhật liên tục theo thời gian, kèm thông tin tối thiểu như số giấy phép lái xe, biển số xe, vị trí GPS, và thời gian). Các thông tin này phải được liên kết với nhau. Cấu trúc thông tin kèm theo dữ liệu hình ảnh cũng được chuẩn hóa về định dạng số giấy phép lái xe, biển số xe, tọa độ vị trí (Decimal Degree, WGS84), và thời gian (Unix-time theo múi giờ Việt Nam). Giao thức truyền dữ liệu được Tổng cục Đường bộ Việt Nam công bố. Cả máy chủ đơn vị và máy chủ Tổng cục đều phải được đồng bộ thời gian chuẩn quốc gia theo NTP.
Việc khai thác dữ liệu từ camera trên xe phải tuân thủ pháp luật về công nghệ thông tin và pháp luật liên quan khác. Dữ liệu này được sử dụng cho công tác quản lý nhà nước về giao thông vận tải, quản lý hoạt động của người lái xe và phương tiện. Các cơ quan như Công an (Cục Cảnh sát giao thông, Phòng Cảnh sát giao thông các cấp) và ngành giao thông vận tải (Bộ, Tổng cục Đường bộ, Sở Giao thông vận tải) được cung cấp tài khoản truy cập để phục vụ quản lý, kiểm tra, xử lý vi phạm, và các công tác đảm bảo an ninh trật tự, an toàn giao thông khác. Các cơ quan được cấp tài khoản phải bảo mật thông tin và chỉ khai thác dữ liệu đúng chức năng, nhiệm vụ của mình.
Trách nhiệm của các bên liên quan về quản lý dữ liệu camera
Thông tư 12/2020/TT-BGTVT phân định rõ trách nhiệm của Tổng cục Đường bộ Việt Nam, các Sở Giao thông vận tải, và các đơn vị kinh doanh vận tải trong việc quản lý và sử dụng dữ liệu từ camera trên xe. Tổng cục Đường bộ Việt Nam có trách nhiệm trang bị, quản lý, nâng cấp hệ thống phần cứng, phần mềm và đường truyền để tiếp nhận, lưu trữ, và khai thác dữ liệu. Hệ thống này phải hoàn thành trước ngày 01/7/2021. Tổng cục cung cấp tài khoản truyền dữ liệu cho các đơn vị vận tải hoặc đơn vị cung cấp dịch vụ thuê. Họ cũng xây dựng giao thức truyền dữ liệu, khai thác dữ liệu để quản lý nhà nước, xử lý vi phạm, và cung cấp tài khoản truy cập cho các cơ quan liên quan (Công an, Bộ GTVT, Sở GTVT). Tổng cục bố trí cán bộ vận hành hệ thống, lưu trữ dữ liệu vi phạm 03 năm, và bảo mật dữ liệu. Đồng thời, Tổng cục yêu cầu Sở Giao thông vận tải xử lý vi phạm của lái xe và đơn vị vận tải trên địa bàn.
Sở Giao thông vận tải có trách nhiệm bố trí cán bộ theo dõi, khai thác dữ liệu từ hệ thống của Tổng cục hoặc của đơn vị vận tải tại địa phương để quản lý, kiểm tra, xử lý vi phạm đối với các đơn vị kinh doanh vận tải trên địa bàn. Sở kiểm tra, cập nhật và đối chiếu tính chính xác của dữ liệu do các đơn vị truyền về, bao gồm thông tin về đơn vị, biển số xe, trọng tải, loại hình kinh doanh và số lượng phương tiện thuộc đối tượng lắp camera. Sở Giao thông vận tải cũng yêu cầu các đơn vị kinh doanh vận tải xử lý các hành vi vi phạm của người lái xe thuộc đơn vị mình quản lý.
Đơn vị kinh doanh vận tải có trách nhiệm trang bị, quản lý và bảo trì hệ thống phần cứng, phần mềm xử lý dữ liệu và đường truyền sao cho đảm bảo kết nối, truyền dữ liệu chính xác, đầy đủ và kịp thời về máy chủ của Tổng cục Đường bộ Việt Nam theo quy định về cấu trúc và định dạng. Đơn vị bố trí cán bộ để theo dõi, khai thác dữ liệu từ hệ thống camera của đơn vị để quản lý, điều hành, nhắc nhở và xử lý các vi phạm. Họ cũng kiểm tra tính chính xác của các thông tin về xe, trọng tải, loại hình kinh doanh. Đơn vị xử lý trách nhiệm đối với cá nhân, bộ phận liên quan và xử lý kịp thời người lái xe vi phạm theo nội quy. Đơn vị kinh doanh vận tải có thể tự thực hiện hoặc thuê đơn vị cung cấp dịch vụ bên ngoài thông qua hợp đồng.
Các loại hình kinh doanh vận tải hành khách chi tiết
Thông tư 12/2020/TT-BGTVT quy định chi tiết các yêu cầu và trách nhiệm đối với từng loại hình kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô, bao gồm tuyến cố định, xe buýt, xe taxi, và xe theo hợp đồng/du lịch. Mỗi loại hình có những đặc thù riêng về quản lý, vận hành phương tiện, người lái xe, và tương tác với hành khách, đều được cụ thể hóa trong Thông tư.
Yêu cầu chung đối với đơn vị kinh doanh vận tải hành khách
Tất cả các đơn vị kinh doanh vận tải hành khách phải tuân thủ các quy định chung, bao gồm việc thực hiện các quy định tại Điều 34 của Nghị định số 10/2020/NĐ-CP. Đối với phương tiện, đơn vị cần xây dựng kế hoạch bảo dưỡng kỹ thuật và sửa chữa theo Thông tư số 53/2014/TT-BGTVT để đảm bảo an toàn kỹ thuật. Việc lập và cập nhật lý lịch phương tiện hoặc phần mềm quản lý phương tiện là bắt buộc, với các thông tin tối thiểu theo mẫu quy định tại Phụ lục 1 của Thông tư, và kết nối dữ liệu này về hệ thống của Tổng cục Đường bộ Việt Nam theo lộ trình. Xe sử dụng phải đáp ứng các quy định về loại hình kinh doanh.
Về quản lý người lái xe, đơn vị phải sử dụng người lái xe có kinh nghiệm cho xe khách giường nằm hai tầng. Việc lập và cập nhật lý lịch hành nghề lái xe hoặc phần mềm quản lý lái xe là cần thiết, với thông tin tối thiểu theo Phụ lục 2, và kết nối dữ liệu này về hệ thống của Tổng cục Đường bộ Việt Nam theo lộ trình. Đơn vị phải đảm bảo người lái xe tuân thủ đúng quy định về thời gian làm việc, thời gian lái xe liên tục và thời gian nghỉ ngơi. Đơn vị trực tiếp điều hành phương tiện và người lái xe thông qua phần mềm ứng dụng, lệnh vận chuyển, hoặc hợp đồng vận chuyển. Đơn vị có quyền quyết định giá cước vận tải.
Đối với doanh nghiệp, hợp tác xã kinh doanh vận tải hành khách theo tuyến cố định, xe buýt, và xe taxi, việc xây dựng hoặc áp dụng tiêu chuẩn cơ sở về chất lượng dịch vụ do Tổng cục Đường bộ Việt Nam ban hành là bắt buộc. Đơn vị kinh doanh tuyến cố định còn phải gửi thông báo mức chất lượng dịch vụ trên tuyến đến bến xe hai đầu tuyến. Hồ sơ, tài liệu liên quan đến quản lý, điều hành hoạt động vận tải phải được lưu trữ tối thiểu 03 năm để phục vụ công tác thanh tra, kiểm tra.
Việc lắp đặt, quản lý, và khai thác thông tin từ thiết bị giám sát hành trình cũng là yêu cầu chung. Thiết bị giám sát hành trình phải hợp quy, ghi nhận và truyền dẫn đầy đủ, liên tục về máy chủ của đơn vị hoặc đơn vị cung cấp dịch vụ các thông tin bắt buộc như hành trình, tốc độ, và thời gian lái xe liên tục. Đơn vị kinh doanh vận tải có trách nhiệm lắp đặt thiết bị, duy trì tình trạng kỹ thuật tốt, cung cấp tên đăng nhập và mật khẩu truy cập cho Sở Giao thông vận tải, bố trí cán bộ theo dõi, giám sát hoạt động qua thiết bị giám sát hành trình, và cảnh báo, xử lý người lái xe vi phạm. Thông tin bắt buộc từ thiết bị giám sát hành trình phải được cập nhật và lưu trữ có hệ thống tối thiểu 01 năm. Đơn vị kinh doanh vận tải và người lái xe phải tuân thủ quy định về việc không sử dụng biện pháp kỹ thuật can thiệp vào hoạt động của thiết bị giám sát hành trình.
Tổ chức tập huấn nghiệp vụ vận tải và an toàn giao thông cho người lái xe, nhân viên phục vụ trên xe là yêu cầu bắt buộc. Đối tượng tập huấn là người lái xe và nhân viên phục vụ trên xe. Nội dung tập huấn theo chương trình khung của Bộ Giao thông Vận tải. Thời điểm tập huấn là trước khi tham gia hoạt động kinh doanh vận tải và định kỳ không quá 03 năm kể từ lần tập huấn trước đó. Cán bộ tập huấn phải có trình độ chuyên môn vận tải hoặc kinh nghiệm quản lý vận tải. Đơn vị kinh doanh vận tải chịu trách nhiệm tổ chức tập huấn, đảm bảo đúng nội dung và đối tượng, có thể phối hợp với các đơn vị khác. Trước khi tập huấn, đơn vị phải thông báo kế hoạch, địa điểm, danh sách cán bộ và học viên đến Sở Giao thông vận tải địa phương để kiểm tra, giám sát. Đơn vị cấp Giấy chứng nhận cho người hoàn thành tập huấn theo mẫu Phụ lục 3 và lưu hồ sơ tối thiểu 03 năm. Sở Giao thông vận tải giám sát việc tập huấn và không công nhận kết quả nếu đơn vị tổ chức không tuân thủ quy định.
Vận tải hành khách tuyến cố định theo Thông tư 12/2020/TT-BGTVT
Loại hình vận tải hành khách theo tuyến cố định được quy định chi tiết về tiêu chí thiết lập tuyến, tổ chức, quản lý điểm dừng đón trả khách, niêm yết thông tin, quy định đối với xe, xe trung chuyển, quản lý tuyến, bổ sung/thay thế xe, tăng cường phương tiện, lệnh vận chuyển, cũng như quyền và trách nhiệm của doanh nghiệp vận tải, người lái xe, nhân viên phục vụ, và hành khách.
Tiêu chí tuyến và điểm dừng đón/trả khách
Để thiết lập một tuyến vận tải hành khách cố định, phải có hệ thống đường bộ được công bố khai thác trên toàn bộ hành trình và có bến xe nơi đi, bến xe nơi đến đã được cơ quan có thẩm quyền công bố. Mã số tuyến vận tải hành khách cố định liên tỉnh được xác định dựa trên mã số tỉnh/thành phố và bến xe nơi đi/đến theo thứ tự tăng dần. Tuyến nội tỉnh được xác định dựa trên mã số tỉnh/thành phố và bến xe nơi đi/đến. Trường hợp có nhiều hành trình khác nhau, bổ sung thêm ký tự chữ cái tiếng Việt.
Điểm dừng đón, trả khách trên tuyến cố định phải đảm bảo an toàn giao thông, thuận tiện cho hành khách, có đủ diện tích để xe dừng mà không ảnh hưởng giao thông, và được báo hiệu bằng Biển chỉ dẫn (Biển số I.434a theo QCVN 41:2019/BGTVT). Khoảng cách tối thiểu giữa hai điểm dừng liền kề hoặc giữa điểm dừng với trạm dừng nghỉ/bến xe hai đầu tuyến do Sở Giao thông vận tải địa phương quyết định dựa trên thực tế. Điểm dừng này chỉ phục vụ xe tuyến cố định đón, trả khách, mỗi xe dừng tối đa 03 phút. Vị trí điểm dừng do Sở Giao thông vận tải xác định (có thống nhất với cơ quan quản lý đường bộ có thẩm quyền hoặc UBND cấp huyện nếu liên quan) và trình UBND cấp tỉnh phê duyệt. Sở Giao thông vận tải tham mưu UBND cấp tỉnh tổ chức quản lý điểm dừng đảm bảo an toàn, an ninh, vệ sinh. Điểm dừng được đầu tư xây dựng trong dự án đường mới/nâng cấp hoặc theo hình thức xã hội hóa/ngân sách nhà nước. Sở Giao thông vận tải thông báo bằng văn bản về việc đưa vào khai thác hoặc ngừng khai thác điểm dừng.
Niêm yết thông tin và quy định về xe
Việc niêm yết thông tin công khai là bắt buộc nhằm cung cấp minh bạch thông tin cho hành khách và cơ quan quản lý. Sở Giao thông vận tải phải niêm yết trên trang thông tin điện tử của mình danh mục các tuyến trên địa bàn, danh sách tuyến đang khai thác, tổng số chuyến xe tối đa và đã đăng ký, danh sách đơn vị vận tải hoạt động trên tuyến, biểu đồ chạy xe, và số điện thoại đường dây nóng. Tại bến xe, niêm yết danh sách tuyến, lịch xe xuất bến, danh sách đơn vị vận tải khai thác, số điện thoại đường dây nóng của đơn vị và Sở GTVT. Tại quầy bán vé, niêm yết tên đơn vị vận tải, tên tuyến, giá vé, lịch xe xuất bến, dịch vụ trên hành trình, khối lượng hành lý miễn cước. Trên xe, niêm yết tên bến xe nơi đi/đến (kính trước, chữ cao tối thiểu 6cm), tên và số điện thoại đơn vị kinh doanh vận tải (hai bên thân/cửa, kích thước tối thiểu 20x20cm), và trong xe niêm yết biển số xe, giá vé, hành trình, dịch vụ, hành lý miễn cước, số điện thoại đường dây nóng đơn vị và Sở GTVT.
Xe vận tải hành khách theo tuyến cố định phải đáp ứng các quy định về kỹ thuật. Số lượng, chất lượng, bố trí ghế/giường phải đúng thiết kế và được đánh số thứ tự. Xe phải trang bị dụng cụ thoát hiểm, bình chữa cháy còn sử dụng được và hạn dùng. Xe phải có phù hiệu “XE TUYẾN CỐ ĐỊNH” theo mẫu Phụ lục 4, dán cố định ở góc trên bên phải mặt trong kính chắn gió trước. Phía sau ghế/bên giường phải có Bảng hướng dẫn an toàn giao thông và thoát hiểm (nội dung chính: dây an toàn, hành lý, cấm hút thuốc, hệ thống điện, bình cứu hỏa, búa thoát hiểm, hướng thoát hiểm). Mỗi xe chỉ được đăng ký tối đa 02 tuyến cố định tại cùng thời điểm, các tuyến này có thể nối tiếp nhau.
Quản lý tuyến và xe tăng cường giải tỏa hành khách
Việc quản lý tuyến được phân cấp. Đối với tuyến nội tỉnh, Sở Giao thông vận tải địa phương quản lý. Đối với tuyến liên tỉnh, Sở Giao thông vận tải nơi cấp phù hiệu chủ trì phối hợp với Sở Giao thông vận tải đầu tuyến bên kia và các Sở liên quan để quản lý. Định kỳ hàng năm (trước 31/3), Sở GTVT xây dựng/điều chỉnh tuyến nội tỉnh; thống nhất với Sở GTVT đầu tuyến bên kia xây dựng/điều chỉnh tuyến liên tỉnh và báo cáo Tổng cục ĐBVN để tổng hợp trình Bộ GTVT công bố. Tổng cục ĐBVN chủ trì tổng hợp, rà soát, trình Bộ GTVT công bố mạng lưới tuyến liên tỉnh (trước 30/4). Sở GTVT trình UBND cấp tỉnh công bố mạng lưới tuyến nội tỉnh.
Căn cứ danh mục tuyến được công bố, Sở Giao thông vận tải (tuyến nội tỉnh) và Sở GTVT hai đầu tuyến (tuyến liên tỉnh) công bố công khai trên trang điện tử thông tin chi tiết của từng tuyến (bến xe, hành trình, tổng số chuyến, giờ xuất bến, thời gian giãn cách, công suất bến xe) định kỳ (trước 15/5) hoặc đột xuất. Dữ liệu này được cập nhật vào hệ thống dịch vụ công trực tuyến của Bộ GTVT chậm nhất 07 ngày làm việc sau khi công bố. Trường hợp phát sinh cần cập nhật/điều chỉnh danh mục tuyến (đường mới, bến xe mới/ngừng hoạt động), Sở GTVT báo cáo UBND cấp tỉnh (nội tỉnh) hoặc Sở GTVT hai đầu tuyến báo cáo Tổng cục ĐBVN để tổng hợp báo cáo Bộ GTVT (liên tỉnh). Trường hợp dịch bệnh, thiên tai, Sở GTVT hai đầu tuyến thống nhất tạm thời điều chỉnh giảm chuyến hoặc tạm ngừng hoạt động tuyến theo đề nghị của doanh nghiệp vận tải hoặc quyết định của cấp có thẩm quyền, và báo cáo Tổng cục ĐBVN.
Doanh nghiệp vận tải được bổ sung hoặc thay thế xe đang khai thác trên tuyến, miễn là không làm tăng số chuyến xe. Xe bổ sung/thay thế phải được cấp đúng phù hiệu tuyến và đảm bảo yêu cầu về loại phương tiện. Được thay thế xe đột xuất bằng phương tiện bất kỳ của đơn vị đã có phù hiệu “XE TUYẾN CỐ ĐỊNH” khi xe gặp sự cố, tai nạn hoặc bất khả kháng, kèm theo Lệnh vận chuyển theo mẫu Phụ lục 6. Nếu đơn vị không bố trí được xe, Sở GTVT có thể điều động phương tiện của đơn vị khác trên tuyến để thay thế.
Hoạt động tăng cường phương tiện giải tỏa hành khách vào các dịp Lễ, Tết, kỳ thi được thực hiện theo quy định. Xe tuyến cố định, xe hợp đồng, xe du lịch, xe buýt đều có thể được sử dụng để tăng cường. Việc cấp phù hiệu thực hiện theo quy định. Sở Giao thông vận tải chủ trì lập kế hoạch tăng cường (danh sách xe, lái xe) tối thiểu 07 ngày trước các dịp cần giải tỏa. Doanh nghiệp vận tải khai thác tuyến có thể xây dựng phương án tăng cường xe vào cuối tuần có khách đông, thông báo cho Sở GTVT hai đầu tuyến trước 15/01 hàng năm. Trong thời gian tăng cường, Sở GTVT đầu tuyến chủ trì phối hợp với các bên liên quan theo dõi, giám sát. Bến xe khách đầu tuyến ghi thời gian xe chạy và xác nhận vào Lệnh vận chuyển, thông báo cho bến xe đầu tuyến bên kia.
Lệnh vận chuyển và trách nhiệm của các bên liên quan
Lệnh vận chuyển do doanh nghiệp vận tải tự in theo mẫu Phụ lục 6, có thể bổ sung nội dung quản lý. Doanh nghiệp vận tải chịu trách nhiệm quản lý, cấp, kiểm tra và lưu trữ Lệnh vận chuyển đã thực hiện tối thiểu 03 năm. Bến xe khách cập nhật thông tin lệnh vận chuyển đã xác nhận vào phần mềm quản lý bến xe toàn quốc.
Quyền hạn và trách nhiệm của doanh nghiệp, hợp tác xã kinh doanh vận tải hành khách theo tuyến cố định bao gồm tổ chức, thực hiện đúng phương án khai thác tuyến, quy trình đảm bảo an toàn giao thông, và có bộ phận quản lý an toàn. Thực hiện các quy định chung về phương tiện, lái xe, thiết bị giám sát hành trình, camera (Điều 8, 9, 13, 14, 15, 16, 54). Theo dõi, quản lý phù hiệu, Lệnh vận chuyển. Có trách nhiệm hoàn tiền vé cho hành khách hủy chuyến trước giờ khởi hành theo tỷ lệ quy định (tối thiểu 90% nếu hủy trước 2/4 giờ tùy cự ly; tối thiểu 70% nếu hủy trước 1/2 giờ tùy cự ly). Khi nhận hàng ký gửi (không có người gửi đi cùng), phải yêu cầu cung cấp thông tin đầy đủ về hàng hóa, người gửi/nhận; không nhận hàng cấm, dễ cháy nổ, động vật sống, thực phẩm bẩn. Việc bồi thường hàng ký gửi thực hiện theo hợp đồng/thỏa thuận. Xây dựng quy định nội bộ về đồng phục, thẻ tên cho lái xe/nhân viên. Có quyền từ chối vận chuyển hành khách gây rối, gian lận vé, mắc bệnh nguy hiểm, mang hàng cấm. Được dùng thiết bị điện tử để niêm yết thông tin. Không chở quá số người, quá tải trọng cho phép. Không được dùng xe có phù hiệu “XE TRUNG CHUYỂN” để kinh doanh vận tải. Thực hiện các trách nhiệm khác theo luật định.
Quyền hạn và trách nhiệm của người lái xe, nhân viên phục vụ trên xe tuyến cố định bao gồm đeo thẻ tên, mặc đồng phục, mang theo Lệnh vận chuyển. Thực hiện đúng quy trình an toàn giao thông (Điều 4, 6) và Lệnh vận chuyển. Đảm bảo an ninh trật tự trên xe, đón trả khách đúng nơi quy định. Không chở quá số người, quá tải trọng; hành lý ký gửi phải được xếp gọn gàng. Đảm bảo hành khách có vé, hướng dẫn chỗ ngồi, giúp đỡ hành khách, ưu tiên người khuyết tật, cao tuổi, phụ nữ có thai, trẻ em; sơ cứu hành khách đau ốm. Yêu cầu bến xe xác nhận thông tin trên Lệnh vận chuyển trước/sau chuyến đi. Chấp hành quy định an toàn giao thông. Có quyền từ chối vận chuyển hành khách gây rối, gian lận, mắc bệnh nguy hiểm, mang hàng cấm. Có trách nhiệm từ chối điều khiển xe không an toàn, không lắp/không hoạt động thiết bị giám sát hành trình/camera. Giữ gìn vệ sinh xe, không can thiệp vào hoạt động của thiết bị giám sát hành trình/camera. Có mặt tại bến xe trước giờ xuất bến tối thiểu 10 phút để kiểm tra và làm thủ tục. Thực hiện các trách nhiệm khác theo luật định.
Quyền hạn và trách nhiệm của hành khách đi xe bao gồm yêu cầu đơn vị cung cấp dịch vụ theo tiêu chuẩn chất lượng đã đăng ký/niêm yết. Yêu cầu nhân viên xuất vé đúng loại, giữ vé và xuất trình khi kiểm tra. Được hoàn tiền vé khi hủy chuyến theo quy định. Được khiếu nại, phản ánh vi phạm và yêu cầu bồi thường thiệt hại. Chấp hành quy định đi xe, lên xuống xe đúng nơi quy định. Thực hiện quyền và trách nhiệm khác theo luật định.
Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe buýt
Hoạt động vận tải hành khách bằng xe buýt theo tuyến cố định có những quy định riêng biệt về phương tiện, kết cấu hạ tầng (điểm đầu, điểm cuối, điểm dừng, nhà chờ), công bố và quản lý tuyến, cũng như trách nhiệm của doanh nghiệp vận tải, người lái xe, nhân viên phục vụ và hành khách.
Xe buýt phải đáp ứng các quy định tại Nghị định 10/2020/NĐ-CP, trang bị dụng cụ thoát hiểm, bình chữa cháy còn hạn. Có phù hiệu “XE BUÝT” theo mẫu Phụ lục 7, dán cố định. Niêm yết thông tin bên ngoài (số hiệu/mã tuyến, điểm đầu/cuối trên kính trước/sau; số hiệu/mã tuyến, giá vé, số điện thoại đơn vị hai bên thành xe) và bên trong xe (biển số xe, số hiệu/mã tuyến, sơ đồ tuyến, giá vé, số điện thoại đường dây nóng đơn vị/Sở GTVT, trách nhiệm các bên). Bên trong xe còn có Bảng hướng dẫn an toàn giao thông và thoát hiểm.
Điểm đầu, điểm cuối tuyến xe buýt phải có đủ diện tích quay đầu, đỗ xe an toàn, có bảng thông tin về tuyến và nhà chờ cho hành khách. Điểm dừng xe buýt được báo hiệu bằng biển báo và vạch sơn, ghi rõ thông tin tuyến. Tại các điểm dừng có vỉa hè/lề đường đủ rộng (từ 5m trong đô thị, 2.5m ngoài đô thị) phải xây dựng nhà chờ. Tại các bến xe khách, nhà ga, cảng, bến thủy nội địa phải bố trí điểm dừng xe buýt để kết nối. Nhà chờ xe buýt niêm yết thông tin tuyến, tần suất, thời gian hoạt động, số điện thoại đường dây nóng, bản đồ mạng lưới tuyến. Điểm đầu, điểm cuối, điểm dừng, nhà chờ phải đảm bảo thuận tiện cho người khuyết tật tiếp cận. Lệnh vận chuyển do doanh nghiệp vận tải tự in (mẫu Phụ lục 6), quản lý, cấp, kiểm tra, và lưu trữ tối thiểu 05 năm.
Hệ thống kết cấu hạ tầng phục vụ xe buýt (đường ưu tiên, điểm đầu/cuối/dừng/trung chuyển, nhà chờ, bãi đỗ xe, bến xe buýt) được đầu tư từ ngân sách nhà nước, nguồn khác hoặc xã hội hóa. Sở Giao thông vận tải có trách nhiệm quản lý, đầu tư xây dựng hoặc xã hội hóa đầu tư, bảo trì hạ tầng này theo phân công của UBND cấp tỉnh.
Công bố mở tuyến xe buýt do Sở Giao thông vận tải thực hiện theo danh mục được UBND cấp tỉnh phê duyệt. Đối với tuyến liên tỉnh, Sở GTVT nơi đơn vị đặt trụ sở chính/chi nhánh thực hiện sau khi thống nhất với Sở GTVT đầu tuyến bên kia và các Sở đi qua. Nếu tuyến đi qua cảng hàng không, UBND cấp tỉnh thống nhất với Bộ GTVT trước khi công bố. Nội dung công bố bao gồm đơn vị khai thác, số hiệu/mã tuyến, cự ly, hành trình, biểu đồ chạy xe, thời gian hoạt động, nhãn hiệu/sức chứa/màu sơn xe, giá vé. Thông tin này phải được công bố trên trang thông tin điện tử của Sở chậm nhất 15 ngày trước khi hoạt động.
Quản lý vận tải hành khách bằng xe buýt do Sở Giao thông vận tải tổ chức đấu thầu hoặc đặt hàng khai thác tuyến. Doanh nghiệp vận tải có giấy phép kinh doanh xe buýt được tham gia. Sở GTVT ký hợp đồng khai thác tuyến, trong đó thể hiện rõ phương án khai thác (tên tuyến, số hiệu, loại xe, sức chứa, giá vé, biểu đồ, thời hạn). Sở GTVT quyết định điều chỉnh biểu đồ, hành trình tuyến nội tỉnh khi có thay đổi tổ chức giao thông, thiên tai, bất khả kháng hoặc đề nghị của đơn vị. Đối với tuyến liên tỉnh, việc điều chỉnh do Sở GTVT nơi đơn vị đặt trụ sở chính/chi nhánh thực hiện sau khi thống nhất với Sở GTVT đầu tuyến bên kia và các Sở đi qua. Quyết định điều chỉnh biểu đồ được công bố chậm nhất 10 ngày trước khi thực hiện.
Việc ngừng khai thác hoặc đóng tuyến xe buýt yêu cầu doanh nghiệp vận tải thông báo bằng văn bản đến Sở GTVT nơi cấp giấy phép ít nhất 30 ngày trước khi ngừng. Nếu ngừng khai thác làm thay đổi tần suất hoặc đóng tuyến, Sở GTVT công bố tần suất mới hoặc đóng tuyến trong 10 ngày làm việc. Thông tin này được công bố trên phương tiện thông tin đại chúng chậm nhất 15 ngày làm việc sau khi nhận thông báo. Sau khi ngừng khai thác, đơn vị phải nộp lại phù hiệu trong tối đa 05 ngày làm việc. Doanh nghiệp vận tải được bổ sung hoặc thay thế xe buýt đang khai thác, miễn là không làm tăng số chuyến. Xe bổ sung/thay thế phải có phù hiệu “XE BUÝT” và đảm bảo yêu cầu loại phương tiện theo hợp đồng. Được sử dụng xe bất kỳ có phù hiệu “XE BUÝT” để thay thế xe đột xuất khi gặp sự cố hoặc bất khả kháng.
Quyền hạn và trách nhiệm của doanh nghiệp, hợp tác xã kinh doanh vận tải bằng xe buýt bao gồm thực hiện đúng biểu đồ chạy xe, quy trình đảm bảo an toàn giao thông (Điều 4, 5), có bộ phận quản lý an toàn (Điều 7). Thực hiện các quy định chung về phương tiện, lái xe, thiết bị giám sát hành trình, camera (Điều 8, 9, 13, 14, 15, 16, 54). Xây dựng quy định nội bộ về đồng phục, thẻ tên cho lái xe/nhân viên. Được dùng thiết bị điện tử để niêm yết thông tin. Thực hiện các trách nhiệm khác theo luật định.
Quyền hạn và trách nhiệm của người lái xe, nhân viên phục vụ trên xe buýt bao gồm thực hiện đúng quy trình an toàn giao thông (Điều 4). Đeo thẻ tên, mặc đồng phục. Thực hiện đúng biểu đồ, hành trình chạy xe. Cung cấp thông tin tuyến, điểm dừng khi hành khách yêu cầu; hướng dẫn, giúp đỡ hành khách (đặc biệt người ưu tiên); thái độ phục vụ văn minh. Có quyền từ chối vận chuyển hành khách gây mất an ninh, trật tự, an toàn hoặc mắc bệnh nguy hiểm; không được chở hàng cấm, dễ cháy nổ, động vật sống, thực phẩm bẩn hoặc hành lý quá quy định (trọng lượng không quá 10kg, kích thước không quá 30x40x60 cm). Có trách nhiệm từ chối điều khiển xe không an toàn, không lắp/không hoạt động thiết bị giám sát hành trình/camera. Giữ gìn vệ sinh xe, không can thiệp vào hoạt động của thiết bị giám sát hành trình/camera. Thực hiện các trách nhiệm khác theo luật định.
Quyền hạn và trách nhiệm của hành khách đi xe buýt bao gồm được mang theo hành lý với trọng lượng không quá 10kg và kích thước không quá 30x40x60 cm. Chấp hành quy định đi xe và hướng dẫn của lái xe/nhân viên. Yêu cầu nhân viên xuất vé, giữ vé và xuất trình khi kiểm tra. Được khiếu nại, phản ánh vi phạm và yêu cầu bồi thường (nếu có). Thực hiện quyền và trách nhiệm khác theo luật định.
Hoạt động kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi
Loại hình kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi cũng được điều chỉnh cụ thể trong Thông tư 12/2020/TT-BGTVT về yêu cầu đối với phương tiện, điểm dừng đón trả khách công cộng, điểm đỗ xe taxi, và trách nhiệm của doanh nghiệp vận tải cũng như người lái xe.
Xe taxi phải đáp ứng các quy định tại Nghị định 10/2020/NĐ-CP, niêm yết thông tin hai bên cánh cửa xe (tên, số điện thoại, logo doanh nghiệp vận tải, kích thước tối thiểu 20x20cm) và trong xe (bảng giá cước theo km, giá cước chờ, chi phí khác). Xe phải trang bị bình chữa cháy còn hạn. Có phù hiệu “XE TAXI” theo mẫu Phụ lục 8 hoặc mẫu riêng do UBND cấp tỉnh quy định (phù hiệu riêng phải có mã QR và kích thước thống nhất). Phù hiệu được dán cố định ở góc trên bên phải mặt trong kính chắn gió trước. Có cụm từ “XE TAXI” làm bằng vật liệu phản quang dán cố định trên kính trước và sau (trừ xe có hộp đèn) theo mẫu Phụ lục 9. Trong xe có Bảng hướng dẫn an toàn giao thông và thoát hiểm cho hành khách (dây an toàn, cấm hút thuốc, đóng mở cửa).
Điểm dừng đón, trả khách công cộng cho xe taxi phải đảm bảo an toàn giao thông và được báo hiệu bằng biển báo, vạch sơn. Điểm đỗ xe taxi có hai loại: do doanh nghiệp vận tải tổ chức/quản lý hoặc công cộng do cơ quan quản lý nhà nước địa phương tổ chức/quản lý. Điểm đỗ xe phải đảm bảo trật tự, an toàn, không gây ùn tắc, đáp ứng yêu cầu phòng chống cháy nổ và vệ sinh môi trường.
Quyền hạn và trách nhiệm của doanh nghiệp, hợp tác xã kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi bao gồm xây dựng, thực hiện quy trình đảm bảo an toàn giao thông (Điều 4, 5), có bộ phận quản lý an toàn (Điều 7). Thực hiện các quy định chung về phương tiện, lái xe, thiết bị giám sát hành trình (Điều 14, 15, 16). Xây dựng quy định về đồng phục, thẻ tên cho lái xe. Được dùng thiết bị điện tử để niêm yết thông tin. Thực hiện các trách nhiệm khác theo luật định.
Quyền hạn và trách nhiệm của người lái xe taxi bao gồm thực hiện quy trình an toàn giao thông (Điều 4). Đeo thẻ tên, mặc đồng phục. Thu tiền cước theo đồng hồ hoặc phần mềm, in hóa đơn/phiếu thu hoặc gửi hóa đơn điện tử. Giữ gìn vệ sinh xe, không can thiệp vào hoạt động của thiết bị giám sát hành trình. Cung cấp thông tin tuyến đường, hướng dẫn giúp đỡ hành khách (đặc biệt người ưu tiên). Có quyền từ chối vận chuyển hành khách gây mất an ninh, trật tự, an toàn hoặc mắc bệnh nguy hiểm; không được chở hàng cấm, dễ cháy nổ, động vật sống, hàng không rõ nguồn gốc, thực phẩm bẩn. Có trách nhiệm từ chối điều khiển xe không an toàn, không lắp/không hoạt động thiết bị giám sát hành trình. Người lái xe dùng phần mềm tính tiền phải có thiết bị truy cập giao diện thể hiện nội dung tối thiểu theo Nghị định 10/2020/NĐ-CP và cung cấp cho lực lượng chức năng khi yêu cầu. Thực hiện các trách nhiệm khác theo luật định.
Quyền hạn và trách nhiệm của hành khách đi xe taxi bao gồm yêu cầu lái xe cung cấp thông tin hành trình. Trả tiền cước đúng quy định và nhận hóa đơn/phiếu thu. Chấp hành quy định đi xe và hướng dẫn của lái xe. Được khiếu nại, phản ánh vi phạm và yêu cầu bồi thường (nếu có). Thực hiện quyền và trách nhiệm khác theo luật định.
Vận tải hành khách theo hợp đồng và khách du lịch bằng xe ô tô
Loại hình vận tải hành khách theo hợp đồng và vận tải khách du lịch bằng xe ô tô cũng có những yêu cầu cụ thể về phương tiện và trách nhiệm của đơn vị kinh doanh vận tải và người lái xe.
Xe ô tô kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng phải đáp ứng quy định tại Nghị định 10/2020/NĐ-CP. Xe du lịch cũng phải đáp ứng quy định tương ứng. Cả hai loại xe này phải niêm yết tên và số điện thoại của đơn vị kinh doanh vận tải ở phần đầu mặt ngoài hai bên thân xe hoặc cửa xe, kích thước tối thiểu 20x20cm. Xe hợp đồng phải có cụm từ “XE HỢP ĐỒNG” phản quang dán cố định trên kính trước và sau theo mẫu Phụ lục 10. Xe du lịch có cụm từ “XE DU LỊCH” phản quang tương tự theo mẫu Phụ lục 11. Số lượng, chất lượng, bố trí ghế ngồi phải đúng thiết kế. Xe trang bị dụng cụ thoát hiểm, bình chữa cháy còn hạn. Xe hợp đồng có phù hiệu “XE HỢP ĐỒNG” (Phụ lục 12). Xe du lịch có biển hiệu “XE Ô TÔ VẬN TẢI KHÁCH DU LỊCH”. Phù hiệu/biển hiệu được dán cố định ở góc trên bên phải mặt trong kính chắn gió trước. Phía sau ghế/bên giường có Bảng hướng dẫn an toàn giao thông và thoát hiểm bằng tiếng Việt và tiếng Anh (dây an toàn, hành lý, cấm hút thuốc, điện, bình cứu hỏa, búa, hướng thoát hiểm). Điểm đầu/cuối trùng lặp (vị trí đón/trả khách cuối cùng trong hợp đồng) được xác định là vị trí trên mặt đường hoặc địa chỉ gắn với tên phố/ngõ/hẻm trong đô thị.
Quyền hạn và trách nhiệm của đơn vị kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng, du lịch bao gồm xây dựng, thực hiện quy trình đảm bảo an toàn giao thông (Điều 4, 5), thực hiện các quy định chung về phương tiện, lái xe, thiết bị giám sát hành trình (Điều 14, 15, 16, 54). Đơn vị kinh doanh vận tải sử dụng xe từ 09 chỗ trở lên phải thực hiện các quy định về camera (Điều 8, 9, 13). Đơn vị kinh doanh xe hợp đồng phải thực hiện quy định về hợp đồng vận chuyển, danh sách hành khách. Đơn vị kinh doanh xe du lịch phải thực hiện quy định về hợp đồng lữ hành, danh sách khách du lịch. Xây dựng quy định nội bộ về đồng phục, thẻ tên cho lái xe/nhân viên. Được dùng thiết bị điện tử niêm yết thông tin. Thực hiện các trách nhiệm khác theo luật định.
Quyền hạn và trách nhiệm của người lái xe kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng, du lịch bao gồm thực hiện quy trình an toàn giao thông (Điều 4). Vận chuyển khách đúng hành trình, lịch trình đã báo cáo Sở GTVT. Đeo thẻ tên, mặc đồng phục. Người lái xe xe hợp đồng thực hiện quy định về hợp đồng vận chuyển, danh sách hành khách. Người lái xe xe du lịch thực hiện quy định về hợp đồng lữ hành, danh sách khách du lịch. Người lái xe dùng phần mềm hỗ trợ kết nối vận tải phải có thiết bị truy cập giao diện thể hiện hợp đồng điện tử, danh sách hành khách (mẫu Phụ lục 13). Giữ gìn vệ sinh xe, không can thiệp vào hoạt động thiết bị giám sát hành trình/camera. Từ chối vận chuyển khách gây mất an ninh, trật tự, an toàn hoặc mang hàng cấm, dễ cháy nổ, động vật sống. Có quyền từ chối điều khiển xe không an toàn, không lắp/không hoạt động thiết bị giám sát hành trình/camera. Không chở quá số người, quá tải trọng; hành lý phải xếp gọn gàng; không chở hàng cấm, dễ cháy nổ, động vật sống, thực phẩm bẩn. Thực hiện các trách nhiệm khác theo luật định.
Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
Lĩnh vực kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô cũng được Thông tư 12/2020/TT-BGTVT quy định chặt chẽ, đặc biệt về yêu cầu đối với phương tiện, sử dụng Giấy vận tải, và trách nhiệm của đơn vị kinh doanh vận tải cũng như người lái xe.
Xe ô tô kinh doanh vận tải hàng hóa phải đáp ứng quy định tại Nghị định 10/2020/NĐ-CP. Phải niêm yết thông tin theo Phụ lục 14 (tên đơn vị, số điện thoại, tải trọng/số lượng container được phép chở) ở mặt ngoài hai bên cửa buồng lái (xe tải, đầu kéo), hai bên thùng xe (rơ moóc, sơ mi rơ moóc có thùng), hoặc trên bảng kim loại gắn khung xe (rơ moóc, sơ mi rơ moóc không thùng). Kích thước thùng xe phải đúng Giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường. Xe trang bị bình chữa cháy còn hạn, dụng cụ thoát hiểm. Xe công-ten-nơ có phù hiệu “XE CÔNG-TEN-NƠ” (Phụ lục 15), xe tải có phù hiệu “XE TẢI” (Phụ lục 16), xe đầu kéo có phù hiệu “XE ĐẦU KÉO” (Phụ lục 17). Phù hiệu được dán cố định ở góc trên bên phải mặt trong kính chắn gió trước.
Giấy vận tải (Giấy vận chuyển) do đơn vị kinh doanh vận tải phát hành, đảm bảo theo quy định của Nghị định 10/2020/NĐ-CP. Đơn vị đóng dấu, cấp cho người lái xe mang theo. Hộ kinh doanh thì chủ hộ ký, ghi rõ họ tên. Sau khi xếp hàng, chủ hàng (hoặc người ủy quyền), hoặc đại diện đơn vị/cá nhân xếp hàng phải ký xác nhận việc xếp hàng đúng quy định vào Giấy vận tải trước khi xe vận chuyển.
Quyền hạn và trách nhiệm của đơn vị kinh doanh vận tải hàng hóa bao gồm thực hiện các quy định chung về phương tiện, lái xe, thiết bị giám sát hành trình (Điều 14, 15, 54). Xây dựng, thực hiện quy trình đảm bảo an toàn giao thông (Điều 4, 5). Doanh nghiệp, hợp tác xã kinh doanh xe công-ten-nơ phải có bộ phận quản lý an toàn (Điều 7). Đơn vị kinh doanh xe công-ten-nơ, xe đầu kéo phải thực hiện quy định về camera (Điều 8, 9, 13). Trực tiếp điều hành phương tiện, người lái xe thông qua phần mềm, hợp đồng, hoặc Giấy vận tải. Quyết định giá cước. Phổ biến cho lái xe chấp hành quy định trọng tải; không tổ chức/yêu cầu chở quá khối lượng cho phép; chịu trách nhiệm liên đới nếu xe thay đổi thông số kỹ thuật trái quy định hoặc chở quá tải. Chịu trách nhiệm khi lái xe chở hàng quá khối lượng cho phép. Đơn vị sử dụng phần mềm hỗ trợ kết nối phải trang bị thiết bị cho lái xe truy cập giao diện thể hiện hợp đồng/giấy vận tải điện tử. Thực hiện các trách nhiệm khác theo luật định.
Quyền hạn và trách nhiệm của người lái xe kinh doanh vận tải hàng hóa bao gồm thực hiện quy trình an toàn giao thông (Điều 4, 6). Mang theo Giấy vận tải và các giấy tờ xe/lái xe. Người lái xe dùng phần mềm hỗ trợ kết nối phải có thiết bị truy cập giao diện thể hiện hợp đồng/giấy vận tải điện tử. Yêu cầu người chịu trách nhiệm xếp hàng ký xác nhận vào Giấy vận tải; từ chối vận chuyển nếu xếp hàng sai quy định. Có quyền từ chối điều khiển xe không an toàn, không lắp/không hoạt động thiết bị giám sát hành trình/camera (nếu bắt buộc), hoặc xe xếp hàng quá tải. Không can thiệp vào hoạt động của thiết bị giám sát hành trình/camera. Không chở quá khối lượng hàng hóa cho phép hoặc vượt quá khổ giới hạn. Thực hiện các trách nhiệm khác theo luật định.
Quản lý và sử dụng thông tin từ hợp đồng, giấy vận tải, lệnh vận chuyển
Thông tư 12/2020/TT-BGTVT đặt ra yêu cầu về việc cung cấp, quản lý và sử dụng thông tin từ các chứng từ quan trọng trong hoạt động vận tải bằng xe ô tô như hợp đồng vận chuyển, giấy vận tải (giấy vận chuyển), và lệnh vận chuyển. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống dữ liệu tập trung, minh bạch, hỗ trợ công tác quản lý nhà nước và hoạt động của các đơn vị kinh doanh vận tải.
Yêu cầu và quy định về cung cấp thông tin
Các thông tin, dữ liệu từ hợp đồng vận chuyển, giấy vận tải, và lệnh vận chuyển phải được cung cấp về phần mềm tại máy chủ của Tổng cục Đường bộ Việt Nam. Yêu cầu chung là dữ liệu phải đầy đủ theo cấu trúc, định dạng do Tổng cục công bố, được cung cấp, cập nhật trước khi thực hiện chuyến xe, đảm bảo theo trình tự thời gian, và được đồng bộ thời gian với máy chủ của Tổng cục. Đặc biệt, dữ liệu phải chính xác, đầy đủ, và không được sửa chữa hoặc làm sai lệch trước, trong hoặc sau khi truyền.
Đối với hợp đồng vận chuyển, thông tin cung cấp gồm thông tin nhận dạng mặc định (tên, mã số thuế đơn vị kinh doanh vận tải, đơn vị cung cấp phần mềm, Sở GTVT cấp phép, thông tin về xe như biển số, nhãn hiệu, số chỗ) và thông tin của từng chuyến xe (thông tin người thuê, người lái xe, số hợp đồng, thời gian bắt đầu/kết thúc, địa chỉ nơi đi/đến, điểm dừng đón trả, cự ly, tổng số khách). Đơn vị kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng, du lịch có trách nhiệm cung cấp thông tin tối thiểu này về máy chủ Tổng cục theo lộ trình.
Đối với giấy vận tải (giấy vận chuyển) trong vận tải hàng hóa, thông tin cung cấp gồm thông tin nhận dạng mặc định (tên, mã số thuế đơn vị vận tải, đơn vị cung cấp phần mềm, Sở GTVT cấp phép, thông tin về xe như biển số, nhãn hiệu, trọng tải) và thông tin của từng chuyến xe (thông tin người thuê, người lái xe, thời gian/địa chỉ bắt đầu/kết thúc hành trình, số hợp đồng (nếu có), loại hàng, khối lượng hàng). Đơn vị kinh doanh vận tải hàng hóa có trách nhiệm cung cấp thông tin tối thiểu này về máy chủ Tổng cục theo lộ trình.
Đối với lệnh vận chuyển trong vận tải hành khách tuyến cố định, xe buýt, thông tin cung cấp gồm thông tin nhận dạng mặc định (tên, mã số thuế đơn vị kinh doanh vận tải, đơn vị cung cấp phần mềm, Sở GTVT cấp phép, tên/mã số bến xe, thông tin về xe, thông tin về tuyến hoạt động, giờ xe xuất bến kế hoạch) và thông tin của từng chuyến xe (thông tin người lái xe, giờ xe xuất bến thực tế, số lượng hành khách khi xe xuất bến). Đơn vị bến xe khách, doanh nghiệp, hợp tác xã kinh doanh vận tải khách theo tuyến cố định, bằng xe buýt có trách nhiệm cung cấp thông tin trên Lệnh vận chuyển về máy chủ Tổng cục theo lộ trình, với thời gian không quá 03 phút kể từ khi xe xuất bến.
Thông tin, dữ liệu cung cấp được sử dụng cho công tác quản lý nhà nước, quản lý hoạt động của đơn vị kinh doanh vận tải, đơn vị bến xe khách, và cung cấp cho cơ quan quản lý giá, Thuế, Công an, Thanh tra giao thông khi cần, cũng như giải quyết tranh chấp, khiếu nại.
Trách nhiệm quản lý và sử dụng dữ liệu thông tin
Tổng cục Đường bộ Việt Nam có trách nhiệm trang bị, quản lý, nâng cấp hệ thống để tiếp nhận, lưu trữ, xử lý và khai thác dữ liệu theo lộ trình. Xây dựng cấu trúc, định dạng dữ liệu và giao thức truyền. Khai thác dữ liệu để quản lý nhà nước, xử lý vi phạm, phục vụ nghiên cứu, giải quyết tranh chấp. Hướng dẫn sử dụng phần mềm cho Sở GTVT, cung cấp tài khoản truy cập. Lưu trữ dữ liệu 03 năm, bảo mật dữ liệu.
Sở Giao thông vận tải khai thác dữ liệu trên phần mềm của Tổng cục để quản lý vận tải, xử lý vi phạm, giải quyết tranh chấp. Kiểm tra, cập nhật, đảm bảo tính chính xác của dữ liệu do đơn vị truyền về. Bố trí cán bộ theo dõi, khai thác. Bảo mật tài khoản truy cập. Yêu cầu đơn vị kinh doanh vận tải xử lý vi phạm của lái xe. Xử lý hoặc đề nghị cấp có thẩm quyền xử lý trách nhiệm đối với đơn vị vận tải, bến xe khách trên địa bàn.
Đơn vị kinh doanh vận tải, bến xe khách trang bị, quản lý, bảo trì hệ thống phần cứng, phần mềm, đường truyền tương thích với hệ thống của Tổng cục. Truyền dẫn (cập nhật) dữ liệu chính xác, đầy đủ, không sai lệch, đúng thời gian quy định. Theo dõi, kiểm tra tính chính xác thông tin về xe, lái xe, loại hình kinh doanh. Bố trí cán bộ theo dõi, khai thác dữ liệu phục vụ quản lý nội bộ. Lưu trữ thông tin bắt buộc tối thiểu 03 năm. Cung cấp tài khoản truy cập phần mềm quản lý phương tiện cho cơ quan quản lý nhà nước khi yêu cầu. Đơn vị có thể tự thực hiện hoặc thuê đơn vị cung cấp dịch vụ.
Kinh doanh dịch vụ hỗ trợ vận tải đường bộ
Bên cạnh hoạt động vận tải bằng xe ô tô trực tiếp, Thông tư 12/2020/TT-BGTVT cũng quy định về các dịch vụ hỗ trợ vận tải đường bộ như bãi đỗ xe, bến xe hàng, đại lý bán vé, đại lý vận tải hàng hóa, dịch vụ thu gom hàng, chuyển tải, kho hàng, và dịch vụ cứu hộ vận tải đường bộ.
Quy định về bãi đỗ xe và bến xe
Bãi đỗ xe phải đảm bảo an ninh, trật tự, phòng chống cháy nổ, vệ sinh môi trường, và đường ra vào an toàn, không gây ùn tắc. Nội dung kinh doanh tại bãi đỗ xe bao gồm trông giữ phương tiện, bảo dưỡng/sửa chữa, và các dịch vụ khác theo luật định. Đơn vị quản lý, kinh doanh bãi đỗ xe có trách nhiệm đảm bảo an ninh, niêm yết nội quy, giá dịch vụ, bồi thường thiệt hại khi mất mát/hư hỏng phương tiện, chịu sự kiểm tra của cơ quan nhà nước. Đơn vị được thu tiền trông giữ phương tiện, kinh doanh dịch vụ hỗ trợ, nhưng không được để xe kinh doanh vận tải sử dụng bãi đỗ để đón trả khách hoặc xếp dỡ hàng hóa. Có quyền từ chối phục vụ khách không chấp hành nội quy. Chủ phương tiện hoặc người lái xe tại bãi đỗ phải chấp hành nội quy, hướng dẫn, có quyền lựa chọn dịch vụ và phản ánh vi phạm. Sở Giao thông vận tải tham mưu UBND cấp tỉnh về tổ chức, quản lý hoạt động bãi đỗ xe.
Đơn vị kinh doanh bến xe khách phải báo cáo Sở GTVT về quy định nội bộ, danh sách người kiểm tra, xác nhận Lệnh vận chuyển. Thực hiện đúng quy định về bến xe khách theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và quy trình đảm bảo an toàn giao thông (Điều 6). Trang bị phần mềm quản lý bến xe, cung cấp thông tin trên lệnh vận chuyển về máy chủ Tổng cục ĐBVN trong vòng 03 phút sau khi cập nhật. Dữ liệu phải đầy đủ, chính xác, không sai lệch, được sử dụng trong quản lý nhà nước và cung cấp cho cơ quan chức năng. Đơn vị cung cấp tài khoản truy cập phần mềm cho cơ quan quản lý nhà nước khi yêu cầu. Cập nhật, lưu trữ thông tin về phương tiện, đơn vị hoạt động tại bến, và dữ liệu truyền đi tối thiểu 03 năm. Có thể tự thực hiện hoặc ủy quyền cho đơn vị cung cấp dịch vụ. Thực hiện các trách nhiệm khác theo luật định.
Bến xe hàng phải đáp ứng Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về bến xe. Nội dung kinh doanh bao gồm dịch vụ xe ra vào bến, xếp dỡ hàng hóa, trông giữ phương tiện, và các dịch vụ hỗ trợ khác. Đơn vị kinh doanh bến xe hàng phải thực hiện các quy định chung về bến xe, đảm bảo an ninh trật tự, vệ sinh môi trường, phòng chống cháy nổ. Niêm yết công khai nội quy, giá dịch vụ, thông tin liên hệ Sở GTVT. Bồi thường thiệt hại tài sản, hàng hóa theo hợp đồng/thỏa thuận/phán quyết. Chịu sự kiểm tra, giám sát của cơ quan nhà nước. Được thu giá dịch vụ xe ra vào bến. Không được để xe kinh doanh vận tải sử dụng bến xe hàng để đón trả khách. Có quyền từ chối phục vụ khách không chấp hành nội quy. Thực hiện các trách nhiệm khác theo luật định. Định kỳ hàng tháng, Sở Giao thông vận tải công bố danh mục bến xe hàng trên địa bàn trên trang thông tin điện tử của Sở.
Các dịch vụ hỗ trợ vận tải đường bộ khác
Các dịch vụ hỗ trợ khác như đại lý bán vé, đại lý vận tải hàng hóa, dịch vụ thu gom hàng, chuyển tải, kho hàng, và cứu hộ vận tải đường bộ cũng có các quy định cụ thể. Đại lý bán vé phải đăng ký kinh doanh/doanh nghiệp và có hợp đồng đại lý với đơn vị kinh doanh vận tải tuyến cố định. Hợp đồng phải quy định rõ nghĩa vụ, quyền hạn các bên. Đơn vị kinh doanh vận tải và đại lý không được tổ chức đón trả khách tại địa điểm đại lý, trừ trường hợp trùng với điểm dừng đón trả khách được công bố.
Đại lý vận tải hàng hóa phải đăng ký kinh doanh/doanh nghiệp và được hưởng tiền công dịch vụ theo thỏa thuận với chủ hàng ghi trong hợp đồng. Dịch vụ thu gom hàng, chuyển tải, kho hàng phải đăng ký kinh doanh/doanh nghiệp, bảo quản hàng hóa theo quy định của chủ hàng và có hợp đồng. Khi xếp hàng hóa lên xe ô tô, phải đảm bảo không vượt quá khối lượng hàng chuyên chở cho phép.
Dịch vụ cứu hộ vận tải đường bộ phải đăng ký kinh doanh/doanh nghiệp. Trước khi hoạt động, thông báo bằng văn bản đến Sở GTVT và Công an cấp tỉnh về tên, địa chỉ, số điện thoại, người đại diện, bản sao đăng ký kinh doanh và danh sách xe cứu hộ. Thông báo bổ sung khi có thay đổi thông tin. Tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ cứu hộ phải đảm bảo an toàn giao thông, an toàn lao động trong quá trình thực hiện cứu hộ.
Trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước
Để đảm bảo hiệu lực và hiệu quả thực thi Thông tư 12/2020/TT-BGTVT, trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước được phân định rõ ràng, từ cấp trung ương là Tổng cục Đường bộ Việt Nam đến cấp địa phương là Sở Giao thông vận tải.
Tổng cục Đường bộ Việt Nam có trách nhiệm quản lý theo thẩm quyền hoạt động vận tải bằng xe ô tô và dịch vụ hỗ trợ vận tải đường bộ trên phạm vi cả nước. Thực hiện các trách nhiệm cụ thể về hệ thống camera (Điều 11) và hệ thống quản lý thông tin (Điều 52). Chủ trì tổng hợp trình Bộ GTVT công bố danh mục mạng lưới tuyến vận tải hành khách cố định liên tỉnh. Chủ trì, phối hợp biên soạn tài liệu, chương trình khung tập huấn nghiệp vụ nhân viên phục vụ trên xe. Thống nhất in, phát hành Giấy phép kinh doanh vận tải, phù hiệu, biển hiệu (trừ phù hiệu taxi riêng địa phương) và công bố cấu trúc thông tin, thiết bị kiểm tra mã QR trên phù hiệu. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, xây dựng hạ tầng công nghệ, cơ sở dữ liệu, phần mềm quản lý hoạt động kinh doanh vận tải, tuyến cố định, bến xe toàn quốc. Chủ trì xây dựng hệ thống dịch vụ công trực tuyến cho các thủ tục cấp phép, phù hiệu, đăng ký tuyến. Kết nối, chia sẻ dữ liệu về quản lý vận tải, camera, thiết bị giám sát hành trình với ngành Công an, Bộ Tài chính để phối hợp quản lý trật tự, an toàn giao thông, an ninh, thuế. Rà soát, cắm biển hạn chế tốc độ xe khách giường nằm hai tầng tại các vị trí cần thiết (đèo, dốc, đường cong nhỏ trên quốc lộ). Thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm. Chủ trì, phối hợp với các cơ quan liên quan chỉ đạo, đôn đốc, theo dõi thực hiện Thông tư.
Sở Giao thông vận tải quản lý hoạt động vận tải bằng xe ô tô và dịch vụ hỗ trợ vận tải đường bộ trên địa bàn địa phương theo thẩm quyền. Thực hiện các trách nhiệm cụ thể về hệ thống camera (Điều 12) và hệ thống quản lý thông tin (Điều 53). Báo cáo Tổng cục ĐBVN về hoạt động vận tải địa phương. Trình UBND cấp tỉnh phê duyệt, công bố danh mục mạng lưới vận tải hành khách bằng xe buýt, tuyến cố định nội tỉnh, vị trí điểm dừng đón trả khách. Trình chính sách khuyến khích xe buýt, định mức kinh tế kỹ thuật xe buýt trợ giá, kế hoạch phát triển phương tiện, quy định quản lý xe trung chuyển. Quyết định phê duyệt biểu đồ chạy xe buýt, mở, ngừng hoạt động, điều chỉnh tuyến xe buýt trên địa bàn. Quyết định công bố đưa bến xe khách vào khai thác. Tiếp nhận, tổng hợp, phân tích, khai thác dữ liệu từ thiết bị giám sát hành trình và cơ sở dữ liệu của Tổng cục để quản lý nhà nước. Xây dựng cơ sở dữ liệu, trang thông tin điện tử về quản lý hoạt động vận tải địa phương; tổ chức dịch vụ công trực tuyến. Cập nhật dữ liệu, được cung cấp tài khoản truy cập phần mềm quản lý bến xe, lái xe của Tổng cục. Cấp Giấy phép kinh doanh vận tải hành khách và hàng hóa trên địa bàn. Quản lý, cấp mới, cấp lại phù hiệu, biển hiệu. Chỉ đạo, giám sát, thanh tra, kiểm tra công tác tập huấn nghiệp vụ, tuyên truyền giáo dục đạo đức nghề nghiệp cho lái xe/nhân viên do các đơn vị/hiệp hội tổ chức. Công bố đưa vào khai thác điểm dừng đón trả khách tuyến cố định sau khi được UBND tỉnh phê duyệt. Quản lý hoạt động xe khách giường nằm hai tầng (kiểm tra, giám sát đơn vị, rà soát cắm biển hạn chế tốc độ tại các vị trí cần thiết trên đường do địa phương quản lý). Thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm. Định kỳ hàng tháng (trước ngày 15), công bố danh sách phương tiện (biển số, loại phù hiệu/biển hiệu, hiệu lực) và đơn vị kinh doanh vận tải (tên, loại hình, hiệu lực giấy phép), danh sách phương tiện/đơn vị bị thu hồi/tước phù hiệu/giấy phép trên trang thông tin điện tử của Sở để phục vụ kiểm tra, giám sát.
Tổ chức thực hiện và hiệu lực của Thông tư
Thông tư 12/2020/TT-BGTVT quy định rõ về chế độ báo cáo nhằm đảm bảo thông tin được cập nhật đầy đủ cho công tác quản lý nhà nước, đồng thời xác định thời điểm có hiệu lực và các quy định chuyển tiếp.
Về chế độ báo cáo, chậm nhất ngày 20 hàng tháng, đơn vị kinh doanh vận tải (hành khách, hàng hóa) và bến xe (khách, hàng) phải báo cáo tình hình hoạt động của tháng trước về Sở Giao thông vận tải theo mẫu quy định tại các Phụ lục 18, 19, 20. Chậm nhất đến ngày 20 tháng 12 hàng năm, Sở Giao thông vận tải báo cáo hoạt động vận tải của địa phương về Tổng cục Đường bộ Việt Nam theo mẫu Phụ lục 21 để tổng hợp báo cáo Bộ Giao thông vận tải vào tháng 02 hàng năm.
Thông tư 12/2020/TT-BGTVT chính thức có hiệu lực thi hành kể từ ngày 15 tháng 7 năm 2020. Kể từ thời điểm này, các Thông tư quy định cũ về tổ chức và quản lý hoạt động vận tải bằng xe ô tô và dịch vụ hỗ trợ vận tải đường bộ, bao gồm Thông tư số 63/2014/TT-BGTVT, Thông tư số 60/2015/TT-BGTVT, Thông tư số 92/2015/TT-BGTVT, và Thông tư số 10/2015/TT-BGTVT, sẽ hết hiệu lực. Về quy định chuyển tiếp, việc cấp và sử dụng phù hiệu, biển hiệu đối với xe ô tô kinh doanh vận tải được thực hiện theo Nghị định 10/2020/NĐ-CP. Các loại phù hiệu, biển hiệu theo mẫu cũ (Thông tư 63/2014/TT-BGTVT và Thông tư 60/2015/TT-BGTVT) tiếp tục được sử dụng để cấp cho đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2020. Các loại mẫu Giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô, phù hiệu theo quy định tại Thông tư này sẽ được cấp từ ngày 01 tháng 01 năm 2021. Chánh Văn phòng Bộ, Chánh Thanh tra Bộ, các Vụ trưởng, Giám đốc Sở Giao thông vận tải, Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị và cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Thông tư 12/2020/TT-BGTVT.
Câu hỏi thường gặp về Thông tư 12/2020/TT-BGTVT
Thông tư 12/2020/TT-BGTVT là văn bản pháp lý quan trọng, quy định chi tiết nhiều khía cạnh của hoạt động vận tải bằng xe ô tô và dịch vụ hỗ trợ. Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp liên quan đến Thông tư này:
Thông tư 12/2020/TT-BGTVT có hiệu lực từ khi nào?
Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 15 tháng 7 năm 2020.
Những loại hình vận tải nào được quy định chi tiết trong Thông tư 12/2020/TT-BGTVT?
Thông tư quy định chi tiết về tổ chức, quản lý hoạt động vận tải bằng xe ô tô đối với các loại hình: vận tải hành khách (tuyến cố định, xe buýt, xe taxi, xe theo hợp đồng, xe du lịch) và vận tải hàng hóa bằng xe ô tô. Ngoài ra, Thông tư cũng quy định về các dịch vụ hỗ trợ vận tải đường bộ.
Yêu cầu về camera lắp trên xe theo Thông tư 12/2020/TT-BGTVT là gì?
Thông tư quy định camera phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật về ghi, lưu trữ và truyền dữ liệu hình ảnh (tần suất 12-20 lần/giờ khi xe chạy), đảm bảo an toàn dữ liệu, nhìn rõ cả ban đêm. Dữ liệu phải được truyền về máy chủ đơn vị và máy chủ Tổng cục Đường bộ Việt Nam.
Quy trình đảm bảo an toàn giao thông theo Thông tư 12/2020/TT-BGTVT bao gồm những giai đoạn nào?
Quy trình này bao gồm các bước công việc cần thực hiện trước khi giao nhiệm vụ, trước khi thực hiện nhiệm vụ, trước khi xe khởi hành, khi xe đang hoạt động trên đường, khi người lái xe kết thúc nhiệm vụ/ca làm việc, và các nhiệm vụ định kỳ của bộ phận quản lý an toàn giao thông.
Thông tin từ hợp đồng vận chuyển, giấy vận tải, lệnh vận chuyển được quản lý như thế nào?
Thông tin từ các chứng từ này phải được đơn vị kinh doanh vận tải (hoặc bến xe khách đối với lệnh vận chuyển) cung cấp, cập nhật đầy đủ, chính xác và kịp thời về máy chủ của Tổng cục Đường bộ Việt Nam trước khi xe thực hiện chuyến đi (đối với hợp đồng, giấy vận tải) hoặc không quá 03 phút sau khi xe xuất bến (đối với lệnh vận chuyển). Dữ liệu này được sử dụng cho công tác quản lý nhà nước và các mục đích liên quan.
Thông tư 12/2020/TT-BGTVT đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn hóa và nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động vận tải bằng xe ô tô tại Việt Nam, góp phần đảm bảo an toàn giao thông và phát triển bền vững của ngành. Các quy định chi tiết về từng loại hình vận tải, quản lý an toàn, ứng dụng công nghệ trong quản lý dữ liệu, và trách nhiệm của các bên liên quan tạo nên một khung pháp lý minh bạch và chặt chẽ. Edupace hy vọng những thông tin trên hữu ích cho bạn đọc trong việc tìm hiểu về Thông tư 12/2020/TT-BGTVT và các quy định liên quan đến hoạt động vận tải bằng xe ô tô.





