Trong hành trình ôn luyện IELTS Reading, dạng câu hỏi Multiple Choice luôn là một thử thách đáng kể với nhiều thí sinh. Đây không chỉ là việc chọn đáp án đúng, mà còn đòi hỏi khả năng đọc hiểu sâu, phân tích thông tin và nhận diện các bẫy thường gặp. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp cho bạn những chiến lược toàn diện, giúp bạn tự tin làm chủ dạng Multiple Choice trong IELTS Reading, từ đó nâng cao band điểm một cách hiệu quả.

Các Dạng Câu Hỏi Multiple Choice Phổ Biến Trong IELTS Reading

Dạng bài câu hỏi trắc nghiệm IELTS Reading thường yêu cầu thí sinh lựa chọn một hoặc nhiều đáp án đúng nhất từ các lựa chọn đã cho. Tùy thuộc vào yêu cầu của đề bài, thí sinh có thể chọn một hoặc nhiều phương án. Nhìn chung, kiểu câu hỏi trắc nghiệm này có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, mỗi hình thức đòi hỏi một cách tiếp cận riêng biệt để đảm bảo sự chính xác.

Một trong những hình thức phổ biến nhất là hoàn chỉnh câu. Thí sinh sẽ được cung cấp một phần của câu và phải chọn lựa chọn phù hợp nhất để hoàn thành câu đó, sao cho ý nghĩa khớp với thông tin trong bài đọc. Đây là dạng đòi hỏi sự hiểu biết chi tiết về nội dung và ngữ pháp. Một ví dụ điển hình khác là câu hỏi trả lời trực tiếp, nơi thí sinh cần đọc câu hỏi và chọn đáp án chính xác nhất trong số các lựa chọn đã cho, dựa trên thông tin được trình bày trong bài.

Bên cạnh đó, dạng Multiple Choice còn có thể yêu cầu thí sinh hiểu được quan điểm, mục đích của tác giả khi đề cập đến một vấn đề nào đó. Để giải quyết được dạng câu hỏi này, người đọc cần trang bị khả năng đọc hiểu, suy luận và đưa ra kết luận dựa trên những chi tiết ẩn ý trong văn bản. Ví dụ, câu hỏi có thể hỏi “Tác giả gợi ý điều gì về…” hoặc “Mục đích của tác giả khi đề cập đến… là gì?”. Đây là những câu hỏi đòi hỏi khả năng đọc sâu và thấu hiểu ý đồ của người viết.

Một câu hỏi mẫu về ý kiến của tác giả trong phần thi IELTS Reading Multiple Choice minh họa rõ ràng cách thí sinh cần xác định quan điểm của người viết dựa trên nội dung đoạn văn. Trong nhiều trường hợp, đặc biệt ở Bài đọc thứ 3, các câu hỏi về quan điểm thường xuất hiện mà không cần có từ khóa rõ ràng như “writer” hay “suggesting”; thí sinh cần ngầm hiểu rằng các chi tiết trong bài đều có thể là gợi ý của tác giả. Khoảng 30% các câu hỏi Multiple Choice trong IELTS Reading có thể là về quan điểm hoặc mục đích của tác giả.

Hình ảnh trên là một ví dụ khác về dạng câu hỏi Multiple Choice từ CAM10 – Reading Test 3, minh họa cả hai hình thức: hoàn chỉnh câu (câu 32) và trả lời trực tiếp (câu 33). Điều này cho thấy sự đa dạng trong cách ra đề và tầm quan trọng của việc luyện tập với nhiều kiểu câu hỏi trắc nghiệm khác nhau để làm quen và thành thạo.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Chiến Lược Làm Bài Multiple Choice IELTS Reading Hiệu Quả

Để chinh phục dạng Multiple Choice trong IELTS Reading, việc áp dụng một chiến lược bài bản là vô cùng quan trọng. Quy trình này bao gồm các bước từ việc xác định thông tin đến phân tích đáp án, giúp bạn tối ưu hóa thời gian và nâng cao độ chính xác.

Xác Định Từ Khóa và Vị Trí Thông Tin

Bước đầu tiên và quan trọng nhất khi làm câu hỏi trắc nghiệm IELTS Reading là đọc kỹ câu hỏi (chưa đọc các đáp án) và xác định các từ khóa chính. Những từ khóa này có thể là danh từ riêng, ngày tháng, địa điểm hoặc các từ mang ý nghĩa đặc biệt trong câu hỏi. Ví dụ, với câu hỏi “According to the writer, there are difficulties explaining how the Lapita accomplished their journeys because…”, các từ khóa quan trọng có thể là “difficulties”, “explaining”, “Lapita”, “journeys”, “because”. Việc nhận diện chính xác các từ khóa này giúp bạn nắm bắt đại ý câu hỏi và biết mình cần tìm gì trong bài đọc.

Sau khi đã có các từ khóa, bạn cần nhanh chóng quét (scanning) bài đọc để xác định vị trí thông tin liên quan. Thông thường, các từ khóa trong câu hỏi sẽ được paraphrase hoặc sử dụng từ đồng nghĩa trong bài đọc. Do đó, bạn cần chú ý đến các từ đồng nghĩa hoặc cụm từ tương đương khi tìm kiếm. Một mẹo nhỏ là nếu bạn thấy các từ khóa trong bài đọc giống hệt trong đáp án mà không hề được paraphrase, hãy cẩn trọng vì đó có thể là một cái bẫy của giám khảo. Việc xác định đúng đoạn văn chứa thông tin trả lời sẽ tiết kiệm đáng kể thời gian cho bạn.

Phân Tích Đáp Án và So Sánh Với Bài Đọc

Khi đã khoanh vùng được đoạn văn chứa thông tin, bước tiếp theo là đọc kỹ đoạn đó và so sánh cẩn thận với từng đáp án. Đây là giai đoạn quyết định sự chính xác. Bạn cần tìm kiếm các câu hoặc cụm từ trong bài đọc có ý nghĩa tương đồng hoặc đối lập với các lựa chọn. Đừng vội vàng chọn đáp án chỉ vì nó chứa một vài từ khóa trùng khớp; hãy đảm bảo rằng toàn bộ ý nghĩa của đáp án đó khớp với thông tin trong bài.

Đối với dạng Multiple Choice, các đáp án nhiễu thường được thiết kế rất tinh vi. Chúng có thể chứa từ đồng nghĩa, một phần thông tin đúng nhưng không đầy đủ, hoặc thông tin hoàn toàn sai nhưng được trình bày rất giống với nội dung bài đọc. Hãy xem xét kỹ từng lựa chọn (A, B, C, D) và loại trừ những đáp án rõ ràng sai hoặc không liên quan. Đáp án đúng thường sẽ là lựa chọn trùng khớp nhiều thông tin nhất về mặt ý nghĩa, ngay cả khi nó không sử dụng chính xác các từ ngữ như trong bài đọc.

Những Lỗi Thường Gặp Và Cách Khắc Phục Khi Làm Multiple Choice Reading

Mặc dù dạng Multiple Choice có vẻ quen thuộc, nhiều thí sinh vẫn thường mắc phải những lỗi cơ bản làm ảnh hưởng đến kết quả. Nắm rõ và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể điểm số trong phần IELTS Reading.

Đọc Bài Đọc Trước Câu Hỏi

Một trong những lỗi phổ biến nhất là việc đọc toàn bộ bài đọc hoặc một phần lớn của nó trước khi xem câu hỏi. Điều này có thể khiến bạn cảm thấy choáng ngợp và không biết mình cần tìm kiếm thông tin gì cụ thể. Khi không có định hướng, bạn có thể phải đọc lại đoạn văn nhiều lần để xác định vị trí thông tin, gây lãng phí thời gian quý báu. Với khoảng 20 phút cho mỗi bài đọc và 13-14 câu hỏi, việc quản lý thời gian là tối quan trọng.

Để khắc phục, hãy luôn bắt đầu bằng việc đọc câu hỏi và gạch chân các từ khóa quan trọng. Điều này tạo ra một “bản đồ” tìm kiếm trong tâm trí bạn. Khi bạn đọc bài, bạn đã có sẵn mục tiêu rõ ràng, giúp việc quét và xác định vị trí thông tin trở nên hiệu quả hơn rất nhiều. Phương pháp này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giúp bạn tập trung vào những phần nội dung thực sự cần thiết.

Vội Vàng Chọn Đáp Án

Nhiều thí sinh khi tìm thấy các từ khóa trong đoạn văn trùng khớp với câu hỏi hoặc một phần của đáp án thì vội vàng đưa ra lựa chọn ngay lập tức mà không đọc hết phần còn lại của câu hoặc các lựa chọn khác. Đây là một cái bẫy rất nguy hiểm. Rất nhiều trường hợp, nửa sau của câu có thể chứa các từ nối mang ý nghĩa tương phản (như ‘However’, ‘But’, ‘Nevertheless’) hoặc các từ chỉ định tính (qualifying words như ‘every’, ‘some’, ‘first’, ‘most’, ‘a few’) làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu.

Ví dụ, câu “Most of the research analyzed by Rochman and her colleagues was badly designed.” và “Every research analyzed by Rochman and her colleagues was badly designed.” chỉ khác nhau ở một từ (‘Most’ và ‘Every’) nhưng ý nghĩa lại hoàn toàn khác biệt. Để tránh lỗi này, bạn cần đọc thật kỹ toàn bộ câu trong bài đọc và toàn bộ các lựa chọn đáp án. Đừng để một vài từ khóa trùng khớp đánh lừa bạn; hãy đảm bảo rằng ý nghĩa tổng thể của đáp án khớp chính xác với thông tin trong bài. Luôn kiểm tra lại tất cả các lựa chọn để chắc chắn rằng không có đáp án nào phù hợp hơn.

Bẫy Từ Đồng Nghĩa Và Từ Liên Quan

Giám khảo IELTS rất giỏi trong việc tạo ra các đáp án gây nhiễu bằng cách sử dụng từ đồng nghĩa hoặc các từ khóa có liên quan chặt chẽ đến nội dung bài đọc nhưng lại sai về mặt chi tiết. Tất cả các đáp án cho trước đều có khả năng chứa ít nhất một từ đồng nghĩa hoặc từ khóa trùng với đoạn văn đã cho, mục đích là để gây nhầm lẫn cho thí sinh. Nếu không đọc kỹ và phân tích sâu, thí sinh dễ dàng chọn phải những đáp án này và mất điểm oan.

Cách khắc phục là sau khi xác định được vị trí thông tin trong đoạn văn, bạn không chỉ tìm kiếm sự trùng khớp về từ ngữ mà còn phải phân tích sự tương đồng về ý nghĩa. Hãy chỉ ra điểm khác nhau tinh tế giữa các đáp án đã cho và đoạn văn. Loại bỏ những đáp án rõ ràng không liên quan hoặc có sự khác biệt về ý nghĩa. Việc này đòi hỏi bạn phải có vốn từ vựng phong phú và khả năng paraphrase tốt. Luyện tập nhận diện các từ đồng nghĩa và cụm từ tương đương sẽ giúp bạn phân biệt giữa thông tin đúng và các yếu tố gây nhiễu trong dạng bài trắc nghiệm này.

Tối Ưu Hóa Thời Gian Và Kỹ Năng Làm Multiple Choice

Ngoài việc áp dụng các chiến lược cụ thể cho dạng Multiple Choice IELTS Reading, việc tối ưu hóa thời gian và nâng cao các kỹ năng đọc hiểu tổng quát cũng đóng vai trò then chốt. Sự kết hợp giữa chiến thuật và kỹ năng sẽ giúp bạn đạt được hiệu suất cao nhất trong phòng thi.

Quản Lý Thời Gian Hợp Lý

Thời gian là yếu tố cực kỳ quan trọng trong bài thi IELTS Reading. Với 40 câu hỏi và chỉ 60 phút, bạn có trung bình 1.5 phút cho mỗi câu. Dạng Multiple Choice có thể tốn nhiều thời gian hơn do yêu cầu đọc hiểu sâu và phân tích kỹ các lựa chọn. Vì vậy, bạn cần có một kế hoạch quản lý thời gian rõ ràng. Đừng dành quá nhiều thời gian cho một câu hỏi khó. Nếu sau khoảng 1-2 phút vẫn chưa tìm được đáp án, hãy đánh dấu câu đó và chuyển sang câu tiếp theo. Bạn có thể quay lại sau nếu còn thời gian.

Một chiến lược hiệu quả là phân bổ thời gian đều cho mỗi đoạn văn hoặc mỗi nhóm câu hỏi. Ví dụ, nếu một đoạn văn có 3-4 câu Multiple Choice, hãy ước tính tổng thời gian cho nhóm câu đó và cố gắng hoàn thành trong giới hạn. Luyện tập bấm giờ khi làm bài tập ở nhà sẽ giúp bạn làm quen với áp lực thời gian và cải thiện tốc độ xử lý thông tin. Điều này sẽ giúp bạn tránh bị “sa lầy” vào một câu hỏi duy nhất và đảm bảo hoàn thành toàn bộ bài thi.

Nâng Cao Kỹ Năng Scanning và Skimming

Hai kỹ năng Scanning (đọc quét) và Skimming (đọc lướt) là cực kỳ quan trọng trong việc làm bài IELTS Reading, đặc biệt là với dạng Multiple Choice. Scanning giúp bạn định vị nhanh chóng các từ khóa hoặc thông tin cụ thể trong bài đọc. Khi đã xác định được từ khóa trong câu hỏi, bạn sẽ dùng Scanning để “quét” qua các đoạn văn, tìm kiếm những từ hoặc cụm từ tương ứng.

Trong khi đó, Skimming giúp bạn nắm bắt ý chính của đoạn văn hoặc của cả bài đọc một cách nhanh chóng. Khi gặp một câu hỏi yêu cầu hiểu ý chính của đoạn hoặc quan điểm của tác giả, Skimming sẽ phát huy tác dụng. Kết hợp cả hai kỹ năng này, bạn sẽ có thể đọc hiểu một cách hiệu quả hơn, nhanh chóng tìm ra thông tin cần thiết mà không phải đọc từng từ một. Luyện tập thường xuyên với các bài đọc dài sẽ giúp bạn thành thạo hai kỹ năng này.

Không Bỏ Trống Câu Hỏi

Đây là một nguyên tắc vàng trong bài thi IELTS. Không có điểm trừ cho câu trả lời sai. Do đó, đừng bao giờ bỏ trống bất kỳ câu hỏi nào. Nếu bạn không thể đưa ra quyết định cuối cùng, hãy sử dụng phương pháp loại trừ để loại bỏ những đáp án rõ ràng sai và sau đó đưa ra một phỏng đoán hợp lý nhất từ các lựa chọn còn lại.

Ngay cả khi bạn chỉ đoán ngẫu nhiên, bạn vẫn có ít nhất 25% cơ hội để đoán đúng (với 4 lựa chọn). Ngược lại, nếu bạn bỏ trống câu hỏi, bạn sẽ mất chắc chắn điểm cho câu đó. Việc điền đầy đủ tất cả các đáp án không chỉ tăng cơ hội đạt điểm mà còn giúp bạn hoàn thành bài thi một cách trọn vẹn. Hãy luôn nhớ rằng mỗi điểm nhỏ đều quan trọng trong việc đạt được band điểm mục tiêu của bạn.

Bài Tập Thực Hành Multiple Choice IELTS Reading

Để củng cố kiến thức và kỹ năng làm dạng Multiple Choice IELTS Reading, hãy cùng thực hành với một đoạn văn mẫu dưới đây. Việc áp dụng các chiến lược vừa học vào thực tế sẽ giúp bạn làm quen và tự tin hơn.

Đoạn Văn Mẫu Và Câu Hỏi

CRANBERRIES

A. Cranberries are native to North America and have never become widely naturalized to other parts of the world. In fact, over 80% of all cranberries grown worldwide are grown in the U.S. and Canada. (And roughly twice as many cranberries are grown in the U.S. compared to Canada.) For U.S. consumers, cranberries are an indigenous food that has unique ties to this region of the world. Among our WHFoods, cranberries are most closely related to blueberries. Both of these berries belong to the Ericaceae family of plants, as well as to the Vaccinium genus. When you compare the phytonutrient richness of these two berries, you will also find a good bit of overlap. But we think it is safe to say that cranberries are unique in many ways, and one of these ways involves the manner in which they grow.

B. As a food native to North America, cranberries have traditionally been enjoyed by many native peoples throughout what is now the United States and Canada. Cranberries were originally given different names in various tribal languages, including the name “ibimi”— which meant bitter/sour berries—in Wampanoag and Lenni Lenape. The name “cranberry” came from much later observations by European colonizers of North America that the flowers of cranberry plants were shaped like the head and neck of sandhill cranes, which lead to the term “craneberry.” The word “craneberry” was eventually shortened to “cranberry.”

C. As the world’s largest single producer of cranberries, the United States has a welldocumented history of cranberry production. The key cranberry-producing states of Wisconsin (by far the largest producer) and Massachusetts (easily landing in second place) combined in 2016 to produce over 8 million barrels of cranberries. Approximately 1 million additional barrels were produced by the states of New Jersey, Oregon, and Washington. Cranberry production in the U.S. has a rich family history and a high degree of continuity in comparison to many other areas of agricultural production. For example, cranberry marshes developed in the late 1800’s and early 1900’s around Manitowish Waters and Eagle River in Wisconsin remain productive to this day. In addition, some of the cranberry vines that currently produce cranberries are more than 200 years in age. On a worldwide basis, no country comes so close to producing the number of cranberries as the United States, with the possible exception of Canada. In 2014, about 840 million pounds of cranberries were produced in the U.S., and about 388 million pounds were produced in Canada. Chile produced about 180 million pounds and a handful of other countries produced 10% or less of this Chilean amount. These additional countries included Belarus, Azerbaijan, Latvia, and Romania.

Questions 1-3

Choose the correct letter, A, B, C or D.

1. Cranberries and blueberries are similar because

  • A. They have vibrant red color due to presence of anthocyanins and proanthocyanidins
  • B. Their richness in phytonutrients is similar to each other
  • C. They are similarly popular as plants in Ericaceae family
  • D. They both have over two dozen health-supportive phytonutrients

2. The meaning of the word cranberry can most likely stem from:

  • A. A word in tribal languages meaning bitterness or sourness.
  • B. The shape of its flower that is similar to body parts of a particular species of cranes.
  • C. The similar shape between the neck of sandhill cranes and the cranberry fruits.
  • D. The colonizers from North America that found this fruit on their colony in Europe

3. What is true about the cranberry production in the US?

  • A. Massachusetts produced most cranberries, followed by other states such as Wisconsin or New Jersey.
  • B. New Jersey, Oregon, and Washington combined were able to produce 1 million barrels of cranberries more than Wisconsin and Massachusetts.
  • C. Many centuries-old cranberry trees in the US are said to be still able to produce fruits.
  • D. The productivity of cranberries developed around Manitowish Waters and Eagle River in Wisconsin is growing over the period of 200 year

Hướng Dẫn Giải Chi Tiết

Câu 1: Từ khóa của câu hỏi là “Cranberries – blueberries – similar”. Đại ý câu hỏi là “Nam việt quất và quả việt quất giống nhau vì lý do gì?”. Để tìm thông tin, chúng ta quét đoạn A. Đoạn A có viết: “Among our WHFoods, cranberries are most closely related to blueberries. Both of these berries belong to the Ericaceae family of plants, as well as to the Vaccinium genus. When you compare the phytonutrient richness of these two berries, you will also find a good bit of overlap”. Đáp án B nói rằng “Their richness in phytonutrients is similar to each other”, tức là “Độ giàu dưỡng chất thực vật của chúng tương tự nhau”. Thông tin này hoàn toàn khớp với “a good bit of overlap” về phytonutrient richness trong bài đọc. Các đáp án A, C, D đều chứa thông tin không chính xác hoặc không được đề cập đầy đủ trong bài về cả hai loại quả này. Ví dụ, màu đỏ và các chất anthocyanins chỉ đề cập đến cranberries, không phải blueberries.

Câu 2: Từ khóa ở đây là “meaning – word cranberry – stem from”, nghĩa là “Tên ‘cranberry’ bắt nguồn từ đâu?”. Chúng ta tìm thông tin ở đoạn B. Đoạn này có câu: “The name “cranberry” came from much later observations by European colonizers of North America that the flowers of cranberry plants were shaped like the head and neck of sandhill cranes, which lead to the term “craneberry.””. Điều này cho thấy tên gọi bắt nguồn từ hình dáng hoa của cây nam việt quất. Đáp án B: “The shape of its flower that is similar to body parts of a particular species of cranes” (Hình dáng hoa của nó tương tự các bộ phận cơ thể của một loài sếu cụ thể). Đáp án này hoàn toàn khớp với thông tin về hình dáng đầu và cổ của sandhill cranes. Đáp án A sai vì “ibimi” là tên trong ngôn ngữ bộ lạc, không phải nguồn gốc của từ “cranberry”. Đáp án C và D chứa thông tin sai lệch về vị trí hoặc đối tượng so sánh.

Câu 3: Từ khóa là “What – true – cranberry production – US”, nghĩa là “Điều gì là đúng về sản xuất nam việt quất ở Mỹ?”. Chúng ta quét đoạn C. Đoạn C có thông tin: “For example, cranberry marshes developed in the late 1800’s and early 1900’s around Manitowish Waters and Eagle River in Wisconsin remain productive to this day. In addition, some of the cranberry vines that currently produce cranberries are more than 200 years in age.” Đáp án C: “Many centuries-old cranberry trees in the US are said to be still able to produce fruits” (Nhiều cây nam việt quất hàng thế kỷ tuổi ở Mỹ vẫn có khả năng ra quả). Thông tin này khớp hoàn toàn với việc một số cây hơn 200 tuổi vẫn đang cho quả. Đáp án A sai vì Wisconsin mới là bang sản xuất nhiều nhất, không phải Massachusetts. Đáp án B sai về số liệu so sánh sản lượng. Đáp án D sai vì bài đọc chỉ nói các khu vực vẫn “remain productive”, chứ không phải sản lượng đang “growing over the period of 200 years”.

Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Multiple Choice IELTS Reading

Câu hỏi: Thời gian trung bình để làm một câu hỏi Multiple Choice là bao nhiêu?

Để đạt hiệu quả tốt nhất, bạn nên cố gắng giải mỗi câu hỏi Multiple Choice trong IELTS Reading trong khoảng 1 đến 1.5 phút. Điều này bao gồm cả thời gian đọc câu hỏi, xác định từ khóa, quét bài đọc, và so sánh các đáp án. Tuy nhiên, thời gian có thể linh hoạt tùy thuộc vào độ khó của câu hỏi và bài đọc cụ thể. Với các câu hỏi yêu cầu suy luận hoặc tìm ý chính, bạn có thể cần nhiều thời gian hơn một chút.

Câu hỏi: Làm thế nào để phân biệt giữa các đáp án đúng và đáp án gây nhiễu?

Việc phân biệt đáp án đúng và đáp án gây nhiễu đòi hỏi sự cẩn trọng và kỹ năng đọc hiểu sâu. Đáp án gây nhiễu thường sử dụng các từ khóa tương tự hoặc đồng nghĩa với nội dung trong bài đọc, nhưng lại thay đổi ý nghĩa tổng thể hoặc chứa thông tin không chính xác. Hãy luôn đọc kỹ toàn bộ câu trong bài đọc và toàn bộ các lựa chọn đáp án. Tập trung vào ý nghĩa tổng thể, các từ nối tương phản, và các từ chỉ định tính như “all,” “some,” “only,” “most,”… để tránh bị lừa.

Câu hỏi: Có phải các câu hỏi Multiple Choice luôn theo thứ tự trong bài đọc không?

Trong phần lớn các trường hợp của dạng Multiple Choice trong IELTS Reading, các câu hỏi sẽ theo thứ tự thông tin xuất hiện trong bài đọc. Tức là, câu trả lời cho câu hỏi số 1 sẽ xuất hiện trước câu trả lời cho câu hỏi số 2, và cứ thế. Điều này là một lợi thế lớn giúp bạn định vị thông tin dễ dàng hơn và tiết kiệm thời gian tìm kiếm. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý rằng quy tắc này có thể không áp dụng cho tất cả các dạng câu hỏi khác trong IELTS Reading.

Với những chiến lược và kinh nghiệm đã được chia sẻ, hy vọng bạn đã có một cái nhìn toàn diện hơn về cách tiếp cận và giải quyết dạng Multiple Choice trong IELTS Reading. Việc thực hành đều đặn với các bài tập từ sách Cambridge IELTS và áp dụng linh hoạt các kỹ thuật đã học chắc chắn sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể kỹ năng và sự tự tin. Hãy kiên trì và biến kỹ năng làm bài trắc nghiệm này thành điểm mạnh của mình để đạt được band điểm mong muốn tại Edupace.