Dạng bài Flow chart Completion IELTS Reading có thể khiến nhiều thí sinh cảm thấy lúng túng. Việc điền chính xác thông tin vào sơ đồ quy trình đòi hỏi sự hiểu biết về cấu trúc bài đọc và khả năng xác định đúng vị trí thông tin. Bài viết này sẽ cung cấp chiến lược chi tiết để bạn chinh phục dạng bài này hiệu quả.

Tìm hiểu chung về dạng bài Flow chart Completion IELTS Reading

Flow chart Completion IELTS Reading là một dạng bài tập yêu cầu bạn hoàn thành một sơ đồ (flow chart) bằng cách điền từ hoặc cụm từ còn thiếu vào các chỗ trống. Sơ đồ này thường mô tả một quy trình, một chuỗi sự kiện, hoặc các bước trong một hệ thống. Dạng bài hoàn thành sơ đồ này được coi là một biến thể của dạng bài điền từ vào chỗ trống (Gap-fill) trong phần thi IELTS Reading. Mục tiêu của dạng bài này là kiểm tra khả năng theo dõi và hiểu các bước của một quy trình được trình bày trong bài đọc.

Thường thì, các bước trong sơ đồ sẽ được trình bày theo thứ tự xuất hiện thông tin trong bài đọc. Điều này giúp thí sinh dễ dàng định vị thông tin hơn so với một số dạng bài khác. Tuy nhiên, thách thức nằm ở việc các thông tin này thường được diễn giải lại bằng từ ngữ khác (synonyms, paraphrasing) chứ không phải lặp lại y hệt như trong sơ đồ.

Ví dụ về dạng bài Flow chart Completion trong IELTS ReadingVí dụ về dạng bài Flow chart Completion trong IELTS Reading

Những thách thức thường gặp khi giải bài Flow chart Completion

Mặc dù dạng bài Flow chart Completion được đánh giá là không quá khó, nhiều thí sinh vẫn mắc phải những lỗi cơ bản dẫn đến mất điểm. Một trong những vấn đề phổ biến nhất là điền quá số từ cho phép vào chỗ trống. Quy định về số từ (ví dụ: NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER) là cực kỳ quan trọng và việc bỏ qua yêu cầu này sẽ khiến đáp án của bạn bị coi là sai, dù nội dung thông tin có thể đúng.

Một khó khăn khác là việc xác định được vị trí thông tin trong bài đọc nhưng lại không biết chọn từ nào để điền vào chỗ trống trong sơ đồ. Điều này xảy ra bởi thông tin trong bài đọc thường được diễn giải lại, sử dụng từ đồng nghĩa hoặc các cấu trúc câu khác. Nếu chỉ dựa vào việc tìm kiếm từ khóa y hệt, bạn sẽ gặp khó khăn. Cần phải hiểu ngữ cảnh và ý nghĩa của câu để chọn từ thích hợp.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Nhiều thí sinh cũng gặp vấn đề với việc hiểu rõ loại từ cần điền vào chỗ trống (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ). Việc phân tích cấu trúc ngữ pháp của câu chứa chỗ trống trong sơ đồ sẽ giúp bạn xác định loại từ cần tìm, từ đó thu hẹp phạm vi tìm kiếm và tăng khả năng chọn đúng từ.

Những khó khăn thí sinh gặp phải khi làm bài Flow chart CompletionNhững khó khăn thí sinh gặp phải khi làm bài Flow chart Completion

Chiến lược giải quyết dạng bài Flow chart Completion hiệu quả

Để làm tốt dạng bài Flow chart Completion IELTS Reading, bạn cần áp dụng một chiến lược tiếp cận có hệ thống. Bắt đầu bằng việc dành một ít thời gian để đọc lướt qua toàn bộ sơ đồ trước khi đọc bài khóa. Hãy cố gắng hiểu quy trình hoặc chuỗi sự kiện mà sơ đồ đang mô tả. Nhìn vào các bước đã có sẵn và các chỗ trống để có cái nhìn tổng quan về thông tin cần tìm.

Tiếp theo, đọc kỹ yêu cầu đề bài về số lượng từ được phép điền vào mỗi chỗ trống. Đây là một quy tắc bắt buộc phải tuân thủ. Gạch chân hoặc ghi nhớ con số này để tránh sai sót. Đồng thời, xem xét các từ xung quanh chỗ trống trong sơ đồ để đoán loại từ cần điền (ví dụ: nếu phía trước chỗ trống là một mạo từ ‘a’ hoặc ‘an’, khả năng cao từ cần điền là một danh từ số ít đếm được).

Phân tích sơ đồ và yêu cầu đề bài

Trước khi lao vào bài đọc, hãy dành thời gian quý báu để “đọc” chính cái sơ đồ. Sơ đồ cung cấp cho bạn một bản đồ về cấu trúc thông tin trong bài khóa. Quan sát các mũi tên nối các bước, các hình dạng hộp biểu thị các giai đoạn khác nhau. Hãy chú ý đến các từ ngữ, cụm từ đã có sẵn trong sơ đồ. Chúng chính là các từ khóa định vị giúp bạn tìm thấy thông tin tương ứng trong bài đọc.

Đừng quên kiểm tra kỹ lưỡng yêu cầu về số từ cho phép điền vào mỗi chỗ trống. Đây là “luật chơi” của dạng bài hoàn thành sơ đồ này. Nếu đề bài cho phép điền “NO MORE THAN TWO WORDS”, bạn chỉ được phép điền một hoặc hai từ, không hơn. Việc tuân thủ nghiêm ngặt yêu cầu này là yếu tố quyết định bạn có được điểm hay không.

Kỹ năng đọc lướt và xác định vị trí thông tin

Sau khi đã phân tích sơ đồ, bạn sẽ chuyển sang bước đọc bài đọc. Sử dụng kỹ năng đọc lướt (skimming) và đọc quét (scanning) để định vị các đoạn văn chứa thông tin liên quan đến từng bước trong sơ đồ. Hãy tìm kiếm các từ khóa mà bạn đã xác định từ sơ đồ, hoặc các từ đồng nghĩa, cụm từ diễn giải có cùng ý nghĩa. Vì thứ tự các bước trong sơ đồ thường song song với thứ tự thông tin trong bài đọc, bạn có thể tìm kiếm thông tin theo trình tự từ trên xuống dưới trong bài đọc.

Khi bạn tìm thấy một đoạn văn có vẻ chứa thông tin cho một chỗ trống cụ thể, hãy đọc kỹ đoạn đó. Mục tiêu là hiểu rõ ý nghĩa của đoạn văn và cách nó liên kết với bước trong sơ đồ. Đừng vội vàng chọn từ ngay lập tức. Hãy đọc cả câu trước và câu sau để nắm bắt ngữ cảnh đầy đủ.

Lựa chọn từ ngữ chính xác để điền vào chỗ trống

Đây là bước quan trọng nhất sau khi đã định vị được thông tin. Sau khi đọc kỹ đoạn văn tương ứng trong bài đọc, bạn cần xác định chính xác từ hoặc cụm từ nào có thể điền vào chỗ trống trong sơ đồ để hoàn thành câu hoặc ý nghĩa của bước đó. Hãy so sánh thông tin trong bài đọc với câu chứa chỗ trống trong sơ đồ. Bạn cần tìm từ hoặc cụm từ trong bài đọc phù hợp cả về nghĩa và ngữ pháp với chỗ trống.

Lưu ý rằng từ cần điền có thể không phải là một từ khóa y hệt, mà là một từ ngữ diễn giải hoặc một phần của một câu khác được viết lại. Hãy cẩn thận kiểm tra lại xem từ bạn chọn có đáp ứng yêu cầu về số từ hay không và liệu nó có làm cho câu trong sơ đồ trở nên hợp lý về mặt ngữ pháp và ý nghĩa hay không. Đây là lúc kỹ năng hiểu paraphrasingsynonyms phát huy tác dụng tối đa.

Hướng dẫn các bước làm bài Flow chart Completion chi tiếtHướng dẫn các bước làm bài Flow chart Completion chi tiết

Các lỗi sai phổ biến và cách phòng tránh

Ngoài việc điền sai số từ, một lỗi phổ biến khác khi làm dạng bài Flow chart Completion là chọn từ không phù hợp về mặt ngữ pháp. Dù thông tin bạn định vị có thể đúng, nếu từ được chọn không kết hợp được với các từ xung quanh trong sơ đồ để tạo thành một cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và chính xác, đáp án đó sẽ bị tính là sai. Để tránh lỗi này, sau khi chọn được từ, hãy đặt nó vào chỗ trống và đọc lại toàn bộ câu trong sơ đồ để kiểm tra tính hợp lý về ngữ pháp.

Sự vội vàng cũng là nguyên nhân dẫn đến nhiều lỗi sai. Thí sinh có thể đọc lướt quá nhanh, bỏ qua các từ khóa quan trọng hoặc không dành đủ thời gian để hiểu kỹ đoạn văn liên quan. Điều này dẫn đến việc chọn sai thông tin hoặc chọn từ sai. Hãy phân bổ thời gian hợp lý cho từng câu hỏi trong phần thi Reading để đảm bảo bạn có đủ thời gian thực hiện tất cả các bước: phân tích câu hỏi, định vị thông tin, đọc kỹ và chọn đáp án.

Cuối cùng, việc không kiểm tra lại chính tả là một lỗi sơ đẳng nhưng rất dễ mắc phải và khiến bạn mất điểm đáng tiếc. Sau khi đã điền tất cả các đáp án vào sơ đồ, hãy dành vài phút cuối giờ để rà soát lại. Kiểm tra lại số từ một lần nữa và soát lỗi chính tả cẩn thận cho từng từ đã điền. Một lỗi chính tả dù nhỏ cũng khiến đáp án của bạn trở nên không hợp lệ.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

Giới hạn số từ cho mỗi chỗ trống là bao nhiêu?

Giới hạn số từ được quy định rõ trong yêu cầu đề bài cho từng bộ câu hỏi. Thường là “NO MORE THAN ONE WORD”, “NO MORE THAN TWO WORDS”, “NO MORE THAN THREE WORDS”, hoặc kèm theo “AND/OR A NUMBER”. Bạn phải đọc kỹ yêu cầu này trước khi làm bài và tuân thủ tuyệt đối. Điền thừa từ so với quy định sẽ bị mất điểm.

Thứ tự thông tin trong bài đọc có giống với thứ tự trong sơ đồ không?

Trong hầu hết các trường hợp của dạng bài Flow chart Completion IELTS Reading, thứ tự các bước trong sơ đồ sẽ tương ứng với thứ tự thông tin được đề cập trong bài đọc. Điều này có nghĩa là thông tin cho chỗ trống đầu tiên trong sơ đồ sẽ xuất hiện trước thông tin cho chỗ trống thứ hai, và cứ thế tiếp diễn trong bài đọc.

Làm thế nào để xử lý các từ đồng nghĩa hoặc diễn giải?

Thông tin trong bài đọc thường được viết lại (paraphrased) bằng cách sử dụng từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc câu khác so với các từ ngữ trong sơ đồ. Bạn cần phát triển kỹ năng nhận biết các cách diễn đạt tương đương này. Thay vì chỉ tìm kiếm từ khóa y hệt, hãy cố gắng hiểu ý nghĩa tổng thể của bước trong sơ đồ và tìm kiếm đoạn văn trong bài đọc có ý nghĩa tương tự, dù sử dụng từ ngữ khác.

Cách kiểm tra lại đáp án sau khi hoàn thành?

Sau khi điền đáp án vào chỗ trống, hãy đọc lại toàn bộ câu hoặc bước trong sơ đồ với từ bạn vừa điền. Tự hỏi xem câu đó có ý nghĩa logic trong ngữ cảnh của sơ đồ hay không, và liệu từ bạn chọn có phù hợp về mặt ngữ pháp với các từ xung quanh hay không. Cuối cùng, rà soát lại chính tả và đảm bảo bạn đã tuân thủ đúng giới hạn số từ.

Nắm vững chiến lược và luyện tập thường xuyên với dạng bài Flow chart Completion IELTS Reading sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều trong phần thi Reading. Với những kỹ năng được chia sẻ, hy vọng bạn sẽ đạt kết quả tốt nhất. Hãy theo dõi Edupace để cập nhật thêm nhiều kiến thức ôn thi IELTS hữu ích khác.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *