Dạng bài Agree or Disagree essay trong IELTS Writing Task 2 luôn là thử thách đối với nhiều thí sinh, yêu cầu không chỉ khả năng ngôn ngữ mà còn cả tư duy lập luận sắc bén. Để đạt điểm cao, bạn cần bày tỏ quan điểm rõ ràng, đồng thời xây dựng hệ thống luận điểm và bằng chứng thuyết phục để bảo vệ lập trường của mình. Bài viết này từ Edupace sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan và chi tiết về cách chinh phục dạng đề quan trọng này.
Nắm Vững Yêu Cầu Đề Bài Agree or Disagree
Dạng bài Agree or Disagree essay yêu cầu thí sinh thể hiện quan điểm cá nhân đồng ý hay không đồng ý với một nhận định cụ thể. Sau khi đưa ra lập trường, bạn phải giải thích, chứng minh và bảo vệ quan điểm của mình bằng các lập luận logic cùng ví dụ minh họa. Điều cốt lõi là sự rõ ràng trong ý kiến và tính chặt chẽ của lập luận, không chỉ đơn thuần là liệt kê các khía cạnh.
Việc không đưa ra được lựa chọn rõ ràng hoặc lập luận thiếu tính thuyết phục sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến các tiêu chí chấm điểm quan trọng như Task Achievement (Đáp ứng yêu cầu đề bài) và Coherence and Cohesion (Tính mạch lạc và liên kết). Một bài viết tốt cần thể hiện sự nhất quán trong quan điểm từ đầu đến cuối, đảm bảo rằng mọi luận điểm đều phục vụ cho mục tiêu bảo vệ lập trường đã chọn.
Phân Tích Các Yếu Tố So Sánh Trong Dạng Đề Agree or Disagree
Khi đối diện với dạng Agree or Disagree essay, bước đầu tiên cực kỳ quan trọng là xác định liệu đề bài có chứa yếu tố so sánh nào hay không. Các yếu tố này thường xuất hiện dưới dạng so sánh nhất (ví dụ: the best, the most important) hoặc so sánh hơn (ví dụ: better than, more effective). Việc nhận diện đúng loại so sánh sẽ giúp bạn định hình chiến lược lập luận phù hợp, tránh lạc đề và mâu thuẫn giữa các phần thân bài.
Với những đề bài có yếu tố so sánh nhất, chẳng hạn như “Cách tốt nhất để giải quyết vấn đề môi trường là tăng giá nhiên liệu. Bạn có đồng ý hay không?”, đối tượng được so sánh là “việc tăng giá xăng dầu” và đề bài nhận định đây là “giải pháp tốt nhất”. Tương tự, nếu đề bài hỏi “Phát minh quan trọng nhất là Internet. Bạn có đồng ý hay không?”, đối tượng so sánh là “Internet” và được đánh giá là “quan trọng nhất”. Việc phân tích kỹ lưỡng giúp thí sinh xác định chính xác trọng tâm lập luận cần tập trung.
Các Phương Pháp Viết Bài Agree or Disagree Hiệu Quả
Cấu trúc một bài luận Agree or Disagree essay chuẩn IELTS Writing Task 2 bao gồm Mở bài (Introduction), Thân bài (Body 1, Body 2) và Kết luận (Conclusion). Có hai cách tiếp cận chính cho dạng bài này: Hoàn toàn đồng ý/không đồng ý (Totally agree/disagree) hoặc Đồng ý/không đồng ý một phần (Partly agree/disagree). Mỗi cách tiếp cận đều có cấu trúc và yêu cầu riêng biệt, đòi hỏi sự lựa chọn kỹ lưỡng dựa trên khả năng phát triển ý tưởng của thí sinh.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Tử vi tuổi Sửu ngày 20/10
- Nằm Mơ Thấy Đi Vào Nghĩa Địa Đánh Số May: Giải Mã Huyền Bí
- Khám Phá Thế Giới Qua Câu Đố Về Đồ Dùng Học Tập Lớp 1 Từ Edupace
- Nằm mơ thấy có con: Giải mã điềm báo cuộc sống
- Nằm Mơ Thấy Vịt Con Đánh Số Gì? Giải Mã Giấc Mơ Vịt Con Chi Tiết
Việc lựa chọn chiến lược phù hợp ngay từ đầu sẽ giúp bạn xây dựng một dàn ý chặt chẽ và nhất quán. Một số thí sinh cảm thấy thoải mái hơn khi bảo vệ một quan điểm tuyệt đối, trong khi số khác lại thích khám phá cả hai mặt của vấn đề trước khi đưa ra một lập trường có phần trung dung hơn. Điều quan trọng là phải có đủ luận điểm và ví dụ để hỗ trợ cho lựa chọn của mình.
Chiến Lược “Hoàn Toàn Đồng Ý/Không Đồng Ý”
Với cách tiếp cận này, thí sinh sẽ chọn một quan điểm duy nhất (hoàn toàn đồng ý hoặc hoàn toàn không đồng ý) và tập trung toàn bộ bài viết để củng cố lập trường đó. Đây là một phương pháp mạnh mẽ nếu bạn có thể phát triển hai luận điểm vững chắc và nhiều ví dụ minh họa cụ thể cho quan điểm của mình.
Cấu trúc chi tiết:
- Mở bài: Giới thiệu lại chủ đề và khẳng định rõ ràng quan điểm của bạn (hoàn toàn đồng ý hoặc hoàn toàn không đồng ý). Đoạn này thường dài khoảng 2-3 câu, chứa từ khóa chính và gây ấn tượng ban đầu.
- Thân bài 1: Trình bày luận điểm đầu tiên để củng cố cho quan điểm đã nêu. Diễn giải chi tiết luận điểm này bằng cách giải thích sâu hơn và cung cấp các ví dụ thực tế hoặc bằng chứng cụ thể. Độ dài lý tưởng cho mỗi đoạn thân bài khoảng 5-6 câu, không quá 200 từ để đảm bảo dễ đọc.
- Thân bài 2: Nêu luận điểm thứ hai, tiếp tục hỗ trợ cho quan điểm chính. Triển khai nội dung tương tự thân bài 1, với các diễn giải và ví dụ cụ thể để tăng tính thuyết phục. Luận điểm này nên bổ trợ cho luận điểm trước, tránh trùng lặp ý tưởng.
- Kết luận: Nhắc lại quan điểm đã trình bày và tóm tắt hai luận điểm chính đã được phát triển trong thân bài. Tránh đưa ra bất kỳ luận điểm mới nào ở phần này. Phần kết luận nên ngắn gọn nhưng đầy đủ ý, khẳng định lại lập trường của bạn.
Việc duy trì một lập trường nhất quán xuyên suốt bài viết là chìa khóa để đạt điểm cao ở tiêu chí Task Achievement. Mọi câu, mọi đoạn văn đều phải hướng tới việc củng cố quan điểm mà bạn đã chọn ngay từ đầu.
Chiến Lược “Đồng Ý/Không Đồng Ý Một Phần”
Cách tiếp cận Partly agree/disagree phù hợp khi bạn nhận thấy cả hai mặt của vấn đề đều có lý, hoặc khi bạn muốn thể hiện một quan điểm linh hoạt hơn. Điều này đòi hỏi sự cân bằng trong lập luận, đồng thời phải làm rõ phần nào bạn đồng ý và phần nào bạn không đồng ý. Thông thường, đoạn thân bài thể hiện quan điểm mạnh mẽ hơn sẽ được ưu tiên phát triển dài hơn.
Cấu trúc cho “Partly Agree”:
- Mở bài: Mở đầu bằng việc giới thiệu chủ đề và nêu rõ bạn đồng ý một phần với vấn đề được đề cập. Đoạn này có thể dài hơn một chút (khoảng 5-6 câu) để thể hiện sự phức tạp của quan điểm.
- Thân bài 1: Nêu luận điểm mà bạn không đồng ý với vấn đề của đề bài. Giải thích lý do và cung cấp ví dụ minh họa cụ thể để làm rõ. Đây là phần bạn trình bày khía cạnh đối lập với quan điểm chính của mình.
- Thân bài 2: Nêu luận điểm mà bạn đồng ý với vấn đề của đề bài. Đây là phần trọng tâm, nên được phát triển chi tiết hơn với giải thích và ví dụ cụ thể. Độ dài của đoạn này nên dài hơn thân bài 1, vì đây là quan điểm bạn muốn nhấn mạnh.
- Kết luận: Nhắc lại quan điểm “đồng ý một phần” và tóm tắt hai luận điểm đã trình bày. Khuyến khích sử dụng cấu trúc tương phản như “Mặc dù… nhưng…” để làm nổi bật sự cân bằng trong lập trường.
Cấu trúc cho “Partly Disagree”:
- Mở bài: Giới thiệu chủ đề và nêu rõ bạn không đồng ý một phần với vấn đề. Tương tự như “Partly Agree”, đoạn này có thể dài hơn để đặt nền móng cho lập luận đa chiều.
- Thân bài 1: Nêu luận điểm mà bạn đồng ý với vấn đề của đề bài. Diễn giải và đưa ra ví dụ. Đây là phần bạn công nhận một khía cạnh của vấn đề.
- Thân bài 2: Nêu luận điểm mà bạn không đồng ý với vấn đề của đề bài. Đây là phần quan trọng nhất, nơi bạn bác bỏ hoặc phản biện chính nhận định của đề bài. Đoạn này cần được phát triển dài hơn và chi tiết hơn thân bài 1 để nhấn mạnh quan điểm chính của bạn.
- Kết luận: Nhắc lại quan điểm “không đồng ý một phần” và tóm tắt các luận điểm. Sử dụng cấu trúc “Mặc dù… nhưng…” để làm rõ lập trường.
Dù lựa chọn cách tiếp cận nào, sự mạch lạc và tính liên kết giữa các đoạn văn là yếu tố then chốt. Việc sử dụng các từ nối (linking words) và cụm từ chuyển tiếp một cách hợp lý sẽ giúp bài viết trôi chảy và dễ theo dõi.
Những Lỗi Tư Duy Điển Hình Khi Làm Bài Agree or Disagree
Một trong những lỗi tư duy phổ biến nhất khi viết dạng bài Agree or Disagree essay, đặc biệt là với các đề bài có yếu tố so sánh nhất hoặc so sánh hơn, là sự nhầm lẫn giữa các cấp độ “tốt”, “tốt hơn” và “tốt nhất”. Việc không phân biệt rõ ràng các khái niệm này có thể dẫn đến lập luận yếu kém, không đáp ứng được yêu cầu đề bài và làm giảm điểm Task Achievement.
Ví dụ, nếu đề bài hỏi “Internet là phát minh quan trọng nhất trong lịch sử nhân loại. Bạn có đồng ý hay không?”, nhiều thí sinh mắc lỗi khi cố gắng chứng minh Internet là “tốt nhất” bằng cách liệt kê hàng loạt lợi ích của nó (tốc độ thông tin, giao tiếp dễ dàng…). Tuy nhiên, việc liệt kê lợi ích chỉ có thể chứng minh Internet là “tốt” hoặc “rất tốt”, chứ không thể khẳng định nó là “tốt nhất” nếu không có sự so sánh với các phát minh khác. Để chứng minh một điều gì đó là “tốt nhất”, bạn cần phải chứng minh nó vượt trội hơn tất cả các lựa chọn khác, điều này thường rất khó thực hiện trong một bài luận ngắn gọn trong vòng 40 phút.
Tương tự, lỗi nhầm lẫn giữa “better” và “best” cũng thường gặp. Nếu bạn chứng minh một đối tượng A “đẹp” bằng cách mô tả chi tiết vẻ đẹp của nó, bạn chỉ có thể khẳng định A “rất đẹp”. Để khẳng định A “đẹp nhất”, bạn phải so sánh A với các đối tượng khác và chứng minh A vượt trội. Nếu không có sự so sánh này, lập luận sẽ thiếu tính thuyết phục và không trả lời đúng câu hỏi của đề bài.
Cách Ứng Dụng Vào Bài Mẫu Agree or Disagree
Từ những phân tích về lỗi tư duy, có thể thấy việc chứng minh một đối tượng là “tốt nhất” hay “quan trọng nhất” thường không khả thi trong điều kiện thời gian và giới hạn từ ngữ của bài thi IELTS Writing Task 2. Thay vào đó, một chiến lược hiệu quả hơn là luôn không đồng ý với nhận định có yếu tố so sánh nhất, sau đó chứng minh rằng có một giải pháp hoặc đối tượng khác tốt hơn.
Ví dụ với đề bài: The best way to solve the world’s environmental problems is to increase the fuel cost. Do you agree or disagree? (Cách tốt nhất để giải quyết các vấn đề môi trường của thế giới là tăng giá nhiên liệu. Bạn có đồng ý hay không?).
Trong bài làm, bạn nên chọn lập trường không đồng ý và sau đó trình bày một giải pháp khác tốt hơn. Cách tiếp cận này giúp bạn có đủ không gian để phát triển ý tưởng mà không bị sa lầy vào việc chứng minh một điều gần như tuyệt đối.
Mở Bài
Phần mở bài cần diễn giải lại đề bài (paraphrasing) và khẳng định rõ ràng quan điểm của bạn (thesis statement).
Ví dụ:
- “Many believe that increasing the cost of fuel is the best solution to global environmental issues. This method, although offering some environmental benefits, is not the most effective approach in my view, as there are more viable alternatives.”
- “While some argue that raising fuel prices is the optimal way to address global environmental challenges, I contend that this measure is neither practical nor universally beneficial, and more comprehensive strategies are needed.”
Trong cả hai ví dụ trên, phần mở bài đều giới thiệu lại vấn đề và đưa ra lập trường rõ ràng rằng giải pháp được đề xuất không phải là tối ưu nhất. Lập trường này sẽ được củng cố trong các đoạn thân bài tiếp theo. Một đoạn mở bài tốt sẽ tạo ấn tượng ban đầu mạnh mẽ và dẫn dắt người đọc vào luồng lập luận của bạn.
Thân Bài
Trong phần thân bài, bạn có thể lựa chọn trình bày những ưu điểm hoặc nhược điểm của giải pháp đề bài đưa ra, tùy thuộc vào ý tưởng và vốn từ vựng của bản thân. Điều quan trọng là phải phát triển các luận điểm một cách có hệ thống, không bị liệt kê đơn thuần.
Thân Bài Thứ Nhất: Phân Tích Giải Pháp Đề Xuất
Lựa chọn 1: Thảo luận về những lợi ích tiềm năng (nhưng không phải tốt nhất)
Nếu chọn lập trường “không đồng ý” nhưng vẫn công nhận một số mặt tích cực, bạn có thể phân tích những lợi ích mà giải pháp đề bài mang lại.
- Luận điểm: Việc tăng giá nhiên liệu có thể khuyến khích người dân giảm sử dụng phương tiện cá nhân và chuyển sang phương tiện công cộng.
- Giải thích: Nếu xăng dầu trở nên đắt đỏ hơn, người dân sẽ có xu hướng tìm kiếm các lựa chọn di chuyển kinh tế hơn như xe buýt hoặc xe đạp. Sự thay đổi này có thể dẫn đến giảm đáng kể lượng khí thải CO2 từ các phương tiện giao thông cá nhân và giảm ùn tắc giao thông, cải thiện chất lượng không khí đô thị. Ví dụ, một nghiên cứu gần đây tại các thành phố lớn cho thấy mức giảm trung bình 15% lượng khí thải carbon khi giá nhiên liệu tăng trên một ngưỡng nhất định.
- Luận điểm: Giúp giảm sự cạn kiệt tài nguyên không tái tạo.
- Giải thích: Khi chi phí nhiên liệu tăng, người tiêu dùng và doanh nghiệp có xu hướng sử dụng nhiên liệu một cách tiết kiệm và hiệu quả hơn. Điều này làm chậm quá trình cạn kiệt các nguồn năng lượng hóa thạch, vốn mất hàng triệu năm để hình thành. Hơn nữa, nó có thể thúc đẩy nghiên cứu và đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió, mang lại lợi ích lâu dài cho môi trường.
Ví dụ đoạn mẫu: On the one hand, a policy of raising fuel prices might offer certain environmental advantages. Firstly, should petrol become increasingly expensive, individuals might be less inclined to use their private cars or motorbikes for daily commutes, instead opting for more economical public transportation. These public vehicles, capable of carrying a larger number of passengers simultaneously, can significantly reduce the volume of personal transport on roads and subsequently lower carbon dioxide emissions released into the atmosphere. Secondly, when faced with higher costs for fuel, people are likely to adopt more careful and less wasteful consumption habits. This change in behavior could slow down the depletion of non-renewable energy resources, such as fossil fuels, which require millions of years to replenish.
Lựa chọn 2: Trực tiếp phân tích những bất lợi hoặc hạn chế của giải pháp đề xuất
Nếu bạn hoàn toàn bác bỏ giải pháp này ngay từ đầu, bạn có thể tập trung vào những mặt tiêu cực.
- Luận điểm: Tăng giá nhiên liệu sẽ gây gánh nặng kinh tế cho người dân và doanh nghiệp.
- Giải thích: Chi phí vận tải là một yếu tố cấu thành quan trọng trong giá thành sản phẩm. Nếu giá nhiên liệu tăng, các doanh nghiệp sẽ phải tăng giá sản phẩm để bù đắp chi phí vận chuyển, dẫn đến lạm phát và ảnh hưởng trực tiếp đến sức mua của người dân. Đặc biệt, người dân có thu nhập thấp sẽ chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, khiến cuộc sống của họ trở nên khó khăn hơn. Theo thống kê, chi phí sinh hoạt có thể tăng thêm 5-10% đối với các hộ gia đình ở thành phố lớn khi giá nhiên liệu biến động mạnh.
- Luận điểm: Giải pháp này không giải quyết tận gốc vấn đề và có thể không hiệu quả như mong đợi.
- Giải thích: Nhiên liệu là nhu yếu phẩm trong cuộc sống hiện đại. Dù giá có cao đến đâu, nhiều người vẫn phải sử dụng phương tiện cá nhân vì tính tiện lợi hoặc do thiếu các lựa chọn giao thông công cộng hiệu quả. Điều này làm giảm tính hiệu quả của chính sách trong việc thay đổi hành vi tiêu dùng và giảm thiểu khí thải. Hơn nữa, nó không khuyến khích sự phát triển của các công nghệ xanh bền vững hơn.
Ví dụ đoạn mẫu: In the first place, increasing fuel prices not only imposes a significant financial burden on citizens but also yields limited positive environmental changes. Firstly, a surge in petrol costs is likely to compel companies, whose primary objective is profit maximization, to raise their product prices to offset the escalating transportation expenses. This consequence renders goods on the market less affordable and forces citizens to allocate more of their income towards daily living costs. Secondly, even if implemented, such a measure may not effectively solve environmental problems, as fuel remains one of humanity’s most fundamental necessities. Regardless of how expensive it becomes, people will continue to purchase it to meet their essential travel demands, thereby failing to achieve the initial goal of environmental protection.
Thân Bài Thứ Hai: Đưa Ra Giải Pháp Tốt Hơn
Dù thân bài thứ nhất bạn chọn cách tiếp cận nào, thân bài thứ hai là nơi bạn đưa ra một giải pháp khác được cho là hiệu quả hơn, để chứng minh rằng giải pháp đề bài đưa ra không phải là “tốt nhất”.
Ví dụ:
- Luận điểm: Đầu tư mạnh vào phát triển hệ thống giao thông công cộng chất lượng cao là một giải pháp vượt trội.
- Giải thích: Khi chính phủ đầu tư vào việc nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông công cộng, ví dụ như mở rộng mạng lưới xe buýt và tàu điện, cải thiện tiện nghi (điều hòa, Wi-Fi), và tăng tần suất hoạt động, người dân sẽ cảm thấy việc sử dụng phương tiện công cộng trở nên thuận tiện và hấp dẫn hơn so với phương tiện cá nhân. Điều này không chỉ giảm lượng xe cá nhân lưu thông, mà còn trực tiếp cắt giảm lượng khí thải carbon đáng kể. Nhiều quốc gia như Singapore hay Hàn Quốc đã chứng minh hiệu quả của chiến lược này, với tỷ lệ người dân sử dụng phương tiện công cộng lên đến 60-70%.
- Luận điểm: Thúc đẩy nghiên cứu và phát triển các nguồn năng lượng sạch và công nghệ xanh.
- Giải thích: Thay vì chỉ đánh thuế vào hành vi tiêu thụ, chính phủ nên cấp vốn và ưu đãi cho các doanh nghiệp, viện nghiên cứu phát triển năng lượng tái tạo (như điện mặt trời, gió) và công nghệ ô tô điện. Việc này sẽ tạo ra một sự thay đổi cơ bản trong cơ cấu năng lượng và giao thông, hướng tới sự bền vững hơn. Ví dụ, Na Uy đã đạt được thành công đáng kể trong việc chuyển đổi sang xe điện nhờ các chính sách hỗ trợ mạnh mẽ, bao gồm miễn thuế và ưu đãi đậu xe.
Ví dụ đoạn mẫu: Another more effective solution to global environmental issues, without imposing financial difficulties on the populace, lies in ensuring the high quality of mass transit. For instance, governments could allocate national budgets to equip buses with modern air conditioning systems or expand existing bus routes. By becoming more comfortable and convenient, public transportation would likely attract a greater number of commuters, which in turn would lead to a reduction in private vehicle usage and a corresponding decrease in CO2 emissions. This strategy has been successfully implemented in various cities, demonstrating its capacity to foster sustainable urban mobility. Furthermore, investing in the quality enhancement of such public transport means does not burden people’s budgets, unlike methods that rely on increasing fuel prices.
Kết Luận
Phần kết luận không cần tiêu đề, chỉ cần tóm tắt lại quan điểm và các luận điểm chính mà bạn đã trình bày. Đảm bảo rằng từ khóa chính và tên thương hiệu Edupace được đưa vào một cách tự nhiên.
In conclusion, relying solely on increasing fuel prices is not the optimal solution to global environmental problems, as it introduces significant economic disadvantages and may not lead to the desired ecological improvements. A more sustainable and equitable approach, which Edupace strongly advocates, involves prioritizing investment in high-quality public transportation systems and promoting green technologies. This holistic strategy holds greater promise for fostering a healthier planet for future generations.
Hỏi Đáp Thường Gặp Về Dạng Bài Agree or Disagree Essay (FAQs)
Làm thế nào để chọn giữa “Totally Agree/Disagree” và “Partly Agree/Disagree”?
Việc lựa chọn phụ thuộc vào khả năng phát triển ý tưởng của bạn. Nếu bạn có hai luận điểm mạnh mẽ và rõ ràng cho một phía, hãy chọn “Totally Agree/Disagree”. Nếu bạn cảm thấy cả hai mặt của vấn đề đều có những lý lẽ riêng, hoặc bạn muốn thể hiện một quan điểm cân bằng hơn, “Partly Agree/Disagree” sẽ phù hợp hơn. Tuy nhiên, dù chọn cách nào, hãy đảm bảo rằng bạn có đủ luận cứ và ví dụ để hỗ trợ cho lập trường của mình một cách thuyết phục.
Có cần đưa ra ví dụ cá nhân trong bài Agree or Disagree không?
Bạn có thể đưa ra ví dụ cá nhân, nhưng hãy đảm bảo rằng chúng có tính khái quát và thuyết phục. Ví dụ từ các nghiên cứu, thống kê, hoặc tình hình thực tế trong xã hội, quốc gia sẽ được đánh giá cao hơn vì tính khách quan và đáng tin cậy. Nếu sử dụng ví dụ cá nhân, hãy trình bày một cách khéo léo để chúng phục vụ cho luận điểm chính mà không làm bài viết trở nên quá chủ quan.
Mật độ từ khóa chính trong bài viết nên là bao nhiêu?
Để tối ưu SEO và đảm bảo tính tự nhiên của bài viết, mật độ từ khóa chính (Agree or Disagree essay) nên duy trì ở mức 1-3% tổng số từ. Bạn nên sử dụng các từ khóa đồng nghĩa hoặc từ khóa liên quan (ví dụ: “bài luận đồng ý hay không đồng ý”, “dạng đề quan điểm”, “bài viết bày tỏ quan điểm”) để tránh lặp từ và làm phong phú thêm nội dung, giúp Google hiểu rõ hơn về chủ đề bài viết.
Có nên đề cập đến ý kiến đối lập khi viết “Totally Agree/Disagree” không?
Trong bài “Totally Agree/Disagree”, bạn không cần phải dành một đoạn riêng để phân tích sâu ý kiến đối lập. Tuy nhiên, bạn có thể đề cập đến nó một cách ngắn gọn trong phần mở bài hoặc thân bài để bác bỏ nó ngay lập tức, nhằm củng cố thêm lập trường của mình. Mục đích chính vẫn là tập trung phát triển ý tưởng cho quan điểm mà bạn đã chọn.
Làm thế nào để đảm bảo tính mạch lạc và liên kết cho bài viết?
Tính mạch lạc và liên kết (Coherence and Cohesion) được đảm bảo thông qua việc sử dụng hợp lý các từ nối (linking words/phrases) như “Firstly”, “Secondly”, “However”, “Therefore”, “In addition”, “Consequently”,… Ngoài ra, việc tổ chức ý tưởng theo một trật tự logic, mỗi đoạn văn chỉ tập trung vào một luận điểm chính và các câu trong đoạn liên kết chặt chẽ với nhau cũng rất quan trọng. Sử dụng đại từ thay thế và từ đồng nghĩa cũng giúp duy trì sự liền mạch của bài viết.




