Dạng bài Diagram Labelling IELTS Reading thường khiến nhiều thí sinh cảm thấy lo lắng bởi sự xuất hiện của các sơ đồ kỹ thuật và thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, với chiến lược tiếp cận đúng đắn, bạn hoàn toàn có thể tối ưu hóa điểm số cho phần thi này. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết, giúp bạn tự tin chinh phục mọi biểu đồ.
Những Thách Thức Thường Gặp Với Dạng Bài Diagram Labelling
Mặc dù tưởng chừng đơn giản, nhưng dạng bài Diagram Labelling tiềm ẩn nhiều thách thức khiến thí sinh dễ mất điểm nếu không có phương pháp làm bài hiệu quả. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự xuất hiện dày đặc của từ vựng chuyên ngành và thuật ngữ kỹ thuật. Nhiều thí sinh cảm thấy nản lòng khi thấy các biểu đồ mô tả cấu tạo phức tạp của máy móc hay quy trình khoa học mà họ chưa từng gặp. Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhớ là bạn không cần phải hiểu tường tận mọi từ vựng lạ để tìm ra đáp án chính xác.
Một điểm đặc biệt khác của Diagram Labelling so với các dạng điền từ khác là thông tin trong bài đọc thường không xuất hiện theo thứ tự của câu hỏi. Điều này đòi hỏi thí sinh phải linh hoạt trong việc tìm kiếm thông tin và không thể áp dụng cách làm bài tuần tự từng câu. Việc này có thể gây lúng túng và mất nhiều thời gian nếu không có chiến lược định vị thông tin rõ ràng. Hơn nữa, áp lực thời gian trong bài thi IELTS Reading cũng là một yếu tố đáng kể, khiến thí sinh dễ hoang mang khi đối mặt với một biểu đồ kỹ thuật và một đoạn văn dài.
Giới Thiệu Dạng Bài Diagram Labelling
Trong bài thi IELTS Reading, dạng bài Diagram Labelling yêu cầu thí sinh tìm từ hoặc cụm từ từ đoạn văn để điền vào các chỗ trống trên một biểu đồ. Biểu đồ này thường minh họa cấu tạo, cơ chế hoạt động của một vật thể, thiết bị, hoặc một quy trình nào đó. Đây có thể là một phần của máy móc, một công trình kiến trúc cổ đại, một chu trình sinh học, hay một quy trình công nghiệp. Mục tiêu là kiểm tra khả năng định vị thông tin chi tiết và hiểu mối quan hệ giữa các bộ phận trong một sơ đồ kỹ thuật.
Hãy xem xét ví dụ cụ thể dưới đây, trích từ Cambridge IELTS 16, Test 4, Passage 1, trang 84:
Cấu tạo hệ thống cấp nước Qanat của người Ba Tư
Sơ đồ mô tả hệ thống Qanat La Mã với các trục giếng
- Hỏi Bạn Có Khỏe Không Tiếng Anh: Mẹo Giao Tiếp Hiệu Quả
- Hiểu Rõ Cấu Trúc So Sánh Nhất Của Trạng Từ
- Tối Ưu Hóa **Hình Nền PowerPoint Học Tập**: Nâng Cao Hiệu Quả Giảng Dạy và Hứng Thú Học Viên
- Cách làm bài Multiple Choice IELTS Listening hiệu quả
- Nằm Mơ Thấy Ông Bà Tổ Tiên: Giải Mã Ý Nghĩa Sâu Sắc Và Điềm Báo
Thí sinh phải đọc bài đọc, sau đó chọn từ phù hợp, điền vào chỗ trống để hoàn thành biểu đồ. Thông tin chứa câu trả lời thường nằm trong một hoặc hai đoạn văn nhất định, không dàn trải khắp bài đọc. Như đã đề cập, đây là dạng bài điền từ vào chỗ trống duy nhất có nội dung câu trả lời trong bài đọc không xuất hiện theo thứ tự câu hỏi. Chẳng hạn, thông tin cho câu hỏi số 2 có thể xuất hiện sau câu trả lời cho câu hỏi số 3 trong cùng một đoạn văn.
Chiến Lược Làm Bài Hiệu Quả Với Diagram Labelling
Việc tiếp cận dạng bài Diagram Labelling một cách có hệ thống sẽ giúp thí sinh tiết kiệm thời gian và tối đa hóa khả năng tìm được đáp án chính xác. Dưới đây là các bước chi tiết để làm chủ dạng bài này.
Bước 1: Đọc Kỹ Hướng Dẫn Số Từ Cần Điền
Đây là bước vô cùng quan trọng mà nhiều thí sinh thường bỏ qua. Phần chỉ dẫn sẽ quy định rõ số lượng từ được phép điền vào mỗi chỗ trống (ví dụ: “NO MORE THAN ONE WORD”, “NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER”). Nếu bạn điền thừa từ so với quy định, đáp án đó sẽ bị tính sai, dù nội dung có chính xác đi chăng nữa. Việc nắm rõ giới hạn này ngay từ đầu giúp bạn chủ động hơn trong việc tìm kiếm và chọn lọc từ khóa.
Hướng dẫn số từ cho dạng bài Diagram Labelling IELTS
Ví dụ minh họa cho thấy thí sinh chỉ được điền một từ duy nhất. Đây là một quy tắc nghiêm ngặt trong IELTS Reading, và việc tuân thủ chính xác sẽ đảm bảo bạn không mất điểm một cách đáng tiếc.
Bước 2: Hiểu Rõ Biểu Đồ Và Định Vị Thông Tin
Trước khi đi sâu vào từng câu hỏi, hãy dành một vài phút để làm quen với biểu đồ. Bắt đầu bằng việc đọc kỹ tiêu đề của biểu đồ, đây là chìa khóa giúp bạn xác định chủ đề chính và định vị đoạn văn chứa thông tin liên quan trong bài đọc. Ví dụ, nếu biểu đồ có tiêu đề “The Persian Qanat Method”, bạn sẽ biết cần tìm thông tin trong đoạn văn mô tả phương pháp này.
Sau khi đã xác định được đoạn văn chứa thông tin, hãy đọc lướt nhanh (skimming) các đoạn đó để nắm ý chính. Bạn không cần phải hiểu từng từ, mà hãy cố gắng hình dung tổng thể về cấu trúc hoặc quy trình mà biểu đồ đang miêu tả. Khi skimming, bạn có thể gạch chân hoặc ghi chú những từ khóa quan trọng, đặc biệt là các danh từ chỉ bộ phận, thuật ngữ kỹ thuật, hoặc động từ chỉ hành động trong quy trình. Việc này giúp tạo một bản đồ tinh thần về vị trí thông tin, làm nền tảng cho việc tìm kiếm chi tiết sau này.
You should spend about 20 minutes on Questions 1-13, corresponding to Reading Passage 1 given below.
Roman tunnels
The Romans, who once controlled areas of Europe, North Africa and Asia Minor, adopted the construction techniques of other civilizations to build tunnels in their territories
The Persians, who lived in present-day Iran, were one of the first civilizations to build tunnels that provided a reliable supply of water to human settlements in dry areas. In the early first millennium BCE, they introduced the qanat method of tunnel construction, which consisted of placing posts over a hill in a straight line, to ensure that the tunnel kept to its route, and then digging vertical shafts down into the ground at regular intervals. Underground, workers removed the earth from between the ends of the shafts, creating a tunnel. The excavated soil was taken up to the surface using the shafts, which also provided ventilation during the work. Once the tunnel was completed, it allowed water to flow from the top of a hillside down towards a canal, which supplied water for human use. Remarkably, some qanats built by the Persians 2,700 years ago are still in use today.
They later passed on their knowledge to the Romans, who also used the qanat method to construct water-supply tunnels for agriculture. Roman qanat tunnels were constructed with vertical shafts dug at intervals of between 30 and 60 meters. The shafts were equipped with handholds and footholds to help those climbing in and out of them and were covered with a wooden or stone lid. To ensure that the shafts were vertical, Romans hung a plumb line from a rod placed across the top of each shaft and made sure that the weight at the end of it hung in the center of the shaft. Plumb lines were also used to measure the depth of the shaft and to determine the slope of the tunnel. The 5.6 kilometer Long Claudius tunnel, built in 41 CE to drain the Fucine Lake in central Italy, had shafts that were up to 122 meters deep, took 11 years to build and involved approximately 30,000 workers.
By the 6th century BCE, a second method of tunnel construction appeared called the counter- excavation method, in which the tunnel was constructed from both ends. It was used to cut through high mountains when the qanat method was not a practical alternative. This method required greater planning and advanced knowledge of surveying, mathematics and geometry as both ends of a tunnel had to meet correctly at the center of the mountain. Adjustments to the direction of the tunnel also had to be made whenever builders encountered geological problems or when it deviated from its set path. They constantly checked the tunnel’s advancing direction.
For example, by looking back at the light that penetrated through the tunnel mouth, and made corrections whenever necessary. Large deviations could happen, and they could result in one end of the tunnel not being usable. An inscription written on the side of a 428-meter tunnel, built by the Romans as part of the Saldae aqueduct system in modern-day Algeria, describes how the two teams of builders missed each other in the mountain and how the later construction of a lateral link between both corridors corrected the initial error.
The Romans dug tunnels for their roads using the counter-excavation method, whenever they encountered obstacles such as hills or mountains that were too high for roads to pass over. An example is the 37-meter-long, 6-meter-high, Furlo Pass Tunnel built in Italy in 69-79 CE. Remarkably, a modern road still uses this tunnel today. Tunnels were also built for mineral extraction. Miners would locate a mineral vein and then pursue it with shafts and tunnels underground. Traces of such tunnels used to mine gold can still be found at the Dolaucothi mines in Wales. When the sole purpose of a tunnel was mineral extraction, construction required less planning, as the tunnel route was determined by the mineral vein.
Roman tunnel projects were carefully planned and carried out. The length of time it took to construct a tunnel depended on the method being used and the type of rock being excavated. The qanat construction method was usually faster than the counter-excavation method as it was more straightforward. This was because the mountain could be excavated not only from the tunnel mouths but also from shafts. The type of rock could also influence construction times. When the rock was hard, the Romans employed a technique called fire quenching which consisted of heating the rock with fire, and then suddenly cooling it with cold water so that it would crack.
Progress through hard rock could be very slow, and it was not uncommon for tunnels to take years, if not decades, to be built. Construction marks left on a Roman tunnel in Bologna show that the rate of advance through solid rock was 30 centimeters per day. In contrast, the rate of advance of the Claudius tunnel can be calculated at 1.4 meters per day. Most tunnels had inscriptions showing the names of patrons who ordered construction and sometimes the name of the architect. For example, the 1.4-kilometer Cevlik tunnel in Turkey, built to divert the floodwater threatening the harbor of the ancient city of Seleuceia Pieria, had inscriptions on the entrance, still visible today, that also indicate that the tunnel was started in 69 CE and was completed in 81 CE.
Dựa vào tiêu đề The Persian Qanat Method, thí sinh có thể nhanh chóng xác định rằng đoạn 1 chứa thông tin trả lời cho các câu hỏi liên quan đến biểu đồ này. Tương tự, các câu hỏi cho biểu đồ Roman Qanat System sẽ có thông tin trong đoạn số 2. Sau khi skimming, thí sinh sẽ có cái nhìn tổng quan về các phương pháp xây dựng hầm cấp nước và các bộ phận chính của chúng.
Bước 3: Phân Tích Câu Hỏi Và Dự Đoán Đáp Án
Sau khi đã nắm được tổng thể biểu đồ và đoạn văn liên quan, bạn hãy bắt đầu tập trung giải quyết từng câu hỏi một. Đọc kỹ câu hỏi để hiểu rõ thông tin cần tìm là gì. Đây là một bước quan trọng để tránh lạc đề và tìm kiếm hiệu quả. Chẳng hạn, nếu câu hỏi yêu cầu một bộ phận cấu tạo, bạn sẽ dự đoán từ cần điền là một danh từ. Nếu yêu cầu một chức năng, từ cần tìm có thể là một động từ hoặc một danh từ chỉ hoạt động.
Kết hợp việc đọc hiểu câu hỏi với việc quan sát hình ảnh trên biểu đồ. Biểu đồ là một công cụ hỗ trợ trực quan mạnh mẽ. Ví dụ, nếu câu hỏi đề cập đến một điểm trên sơ đồ hình tròn, và bạn thấy một mũi tên chỉ vào một chi tiết nhỏ, bạn có thể dự đoán đó là một loại cấu kiện hoặc bộ phận nào đó. Việc dự đoán loại từ và nội dung giúp bạn thu hẹp phạm vi tìm kiếm trong bài đọc.
Bước 4: Kỹ Thuật Scan Từ Khóa Và Tìm Đáp Án
Sau khi đã xác định được từ khóa chính trong câu hỏi và dự đoán loại từ cần điền, bạn hãy sử dụng kỹ thuật scanning để tìm vị trí của những từ khóa đó trong đoạn văn. Hãy nhớ rằng từ khóa có thể được paraphrase (diễn đạt lại bằng từ khác) hoặc sử dụng từ đồng nghĩa. Do đó, hãy mở rộng tầm nhìn để tìm kiếm cả các từ liên quan ngữ nghĩa. Khi tìm thấy một đoạn chứa từ khóa hoặc cụm từ tương ứng, hãy dừng lại và đọc kỹ đoạn văn đó.
Việc đọc kỹ cả câu hoặc đoạn văn xung quanh từ khóa sẽ giúp bạn hiểu chính xác ngữ cảnh và chọn ra đáp án phù hợp nhất. Đôi khi, thông tin trả lời nằm ẩn trong một phần của câu mà bạn cần phân tích kỹ càng. Đáp án thường là một danh từ hoặc cụm danh từ mô tả một thành phần của sơ đồ. Đảm bảo rằng từ bạn chọn phù hợp về mặt ngữ pháp và ý nghĩa với câu hỏi.
Quá trình định vị từ khóa và tìm đáp án trong IELTS Reading
Bước 5: Kiểm Tra Và Hoàn Thiện Đáp Án
Đây là bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng. Sau khi đã điền đáp án, hãy dành một chút thời gian để kiểm tra lại. Đọc lại câu hỏi cùng với từ bạn vừa điền để đảm bảo rằng đáp án đó hoàn toàn hợp lý về mặt ý nghĩa. Kiểm tra xem nó có tuân thủ giới hạn số từ được phép điền hay không. Một lỗi sai nhỏ về số từ cũng có thể khiến bạn mất điểm oan. Việc kiểm tra kỹ lưỡng giúp bạn phát hiện và sửa chữa kịp thời những sai sót, tối đa hóa điểm số của mình. Nếu cảm thấy không hợp lý, hãy quay lại bước 4 để tìm kiếm lại thông tin hoặc xem xét các từ đồng nghĩa khác.
Tổng Quan Về Các Bước Làm Bài Diagram Labelling
Việc làm chủ dạng bài Diagram Labelling trong IELTS Reading đòi hỏi một quy trình tiếp cận có hệ thống. Đầu tiên, hãy luôn bắt đầu bằng việc đọc kỹ phần chỉ dẫn để xác định chính xác số lượng từ được phép điền, đây là yếu tố quan trọng để tránh mất điểm không đáng có. Tiếp theo, dành thời gian tìm hiểu tổng thể biểu đồ và xác định đoạn văn chứa thông tin liên quan trong bài đọc. Khi giải quyết từng câu hỏi, thí sinh cần đọc hiểu nội dung yêu cầu, xác định các từ khóa quan trọng và cố gắng dự đoán loại từ hoặc nội dung có thể điền vào chỗ trống. Sau đó, áp dụng kỹ thuật scan để nhanh chóng định vị các từ khóa hoặc cụm từ đồng nghĩa trong đoạn văn, đọc kỹ ngữ cảnh xung quanh để đưa ra đáp án chính xác. Cuối cùng, đừng quên kiểm tra lại đáp án đã điền để đảm bảo chúng hoàn toàn hợp lý về mặt ý nghĩa và ngữ pháp, đồng thời tuân thủ giới hạn số từ đã cho. Luôn nhớ rằng, không phải lúc nào thông tin cũng xuất hiện theo thứ tự câu hỏi, vì vậy kỹ năng skimming toàn bài để định vị thông tin ban đầu là rất hữu ích.
Bài Tập Thực Hành Dạng Diagram Labelling
Dựa vào chiến thuật làm bài đã cung cấp, thí sinh hãy hoàn thành các câu hỏi từ 2 đến 6 sử dụng đoạn văn dưới đây.
Roman tunnels
The Romans, who once controlled areas of Europe, North Africa and Asia Minor, adopted the construction techniques of other civilizations to build tunnels in their territories
The Persians, who lived in present-day Iran, were one of the first civilizations to build tunnels that provided a reliable supply of water to human settlements in dry areas. In the early first millennium BCE, they introduced the qanat method of tunnel construction, which consisted of placing posts over a hill in a straight line, to ensure that the tunnel kept to its route, and then digging vertical shafts down into the ground at regular intervals. Underground, workers removed the earth from between the ends of the shafts, creating a tunnel. The excavated soil was taken up to the surface using the shafts, which also provided ventilation during the work. Once the tunnel was completed, it allowed water to flow from the top of a hillside down towards a canal, which supplied water for human use. Remarkably, some qanats built by the Persians 2,700 years ago are still in use today.
They later passed on their knowledge to the Romans, who also used the qanat method to construct water-supply tunnels for agriculture. Roman qanat tunnels were constructed with vertical shafts dug at intervals of between 30 and 60 meters. The shafts were equipped with handholds and footholds to help those climbing in and out of them and were covered with a wooden or stone lid. To ensure that the shafts were vertical, Romans hung a plumb line from a rod placed across the top of each shaft and made sure that the weight at the end of it hung in the center of the shaft. Plumb lines were also used to measure the depth of the shaft and to determine the slope of the tunnel. The 5.6 kilometer Long Claudius tunnel, built in 41 CE to drain the Fucine Lake in central Italy, had shafts that were up to 122 meters deep, took 11 years to build and involved approximately 30,000 workers.
By the 6th century BCE, a second method of tunnel construction appeared called the counter- excavation method, in which the tunnel was constructed from both ends. It was used to cut through high mountains when the qanat method was not a practical alternative. This method required greater planning and advanced knowledge of surveying, mathematics and geometry as both ends of a tunnel had to meet correctly at the center of the mountain. Adjustments to the direction of the tunnel also had to be made whenever builders encountered geological problems or when it deviated from its set path. They constantly checked the tunnel’s advancing direction.
For example, by looking back at the light that penetrated through the tunnel mouth, and made corrections whenever necessary. Large deviations could happen, and they could result in one end of the tunnel not being usable. An inscription written on the side of a 428-meter tunnel, built by the Romans as part of the Saldae aqueduct system in modern-day Algeria, describes how the two teams of builders missed each other in the mountain and how the later construction of a lateral link between both corridors corrected the initial error.
The Romans dug tunnels for their roads using the counter-excavation method, whenever they encountered obstacles such as hills or mountains that were too high for roads to pass over. An example is the 37-meter-long, 6-meter-high, Furlo Pass Tunnel built in Italy in 69-79 CE. Remarkably, a modern road still uses this tunnel today. Tunnels were also built for mineral extraction. Miners would locate a mineral vein and then pursue it with shafts and tunnels underground. Traces of such tunnels used to mine gold can still be found at the Dolaucothi mines in Wales. When the sole purpose of a tunnel was mineral extraction, construction required less planning, as the tunnel route was determined by the mineral vein.
Roman tunnel projects were carefully planned and carried out. The length of time it took to construct a tunnel depended on the method being used and the type of rock being excavated. The qanat construction method was usually faster than the counter-excavation method as it was more straightforward. This was because the mountain could be excavated not only from the tunnel mouths but also from shafts. The type of rock could also influence construction times. When the rock was hard, the Romans employed a technique called fire quenching which consisted of heating the rock with fire, and then suddenly cooling it with cold water so that it would crack.
Progress through hard rock could be very slow, and it was not uncommon for tunnels to take years, if not decades, to be built. Construction marks left on a Roman tunnel in Bologna show that the rate of advance through solid rock was 30 centimeters per day. In contrast, the rate of advance of the Claudius tunnel can be calculated at 1.4 meters per day. Most tunnels had inscriptions showing the names of patrons who ordered construction and sometimes the name of the architect. For example, the 1.4-kilometer Cevlik tunnel in Turkey, built to divert the floodwater threatening the harbor of the ancient city of Seleuceia Pieria, had inscriptions on the entrance, still visible today, that also indicate that the tunnel was started in 69 CE and was completed in 81 CE.
Sơ đồ mô tả hệ thống Qanat La Mã với các trục giếng
Cấu tạo hệ thống cấp nước Qanat của người Ba Tư
Hướng Dẫn Giải Chi Tiết Từng Bước Cho Diagram Labelling
Các bước 1 và 2 chỉ cần thực hiện một lần khi bắt đầu làm bài. Sau đó, thí sinh sẽ lần lượt đi trả lời các câu hỏi bắt đầu từ bước 3.
Câu 2: water runs into a ….. used by local people
Để giải quyết câu này, đầu tiên hãy phân tích câu hỏi: “nước chảy vào một cái gì đó được dùng bởi người địa phương”. Dựa vào cấu trúc câu, chúng ta cần điền một danh từ chỉ địa điểm hoặc vật thể mà nước chảy vào. Kết hợp với hình vẽ, có thể dự đoán đây là một loại đường hầm hoặc kênh dẫn nước. Từ khóa chính cần tìm là “water runs into” và “local people”.
Tiến hành scan đoạn 1 để tìm kiếm các từ khóa này. Từ khóa “water runs into” có thể được paraphrase thành “water to flow”, và “used by local people” có thể là “supplied water for human use”. Trong đoạn văn, chúng ta tìm thấy câu: “Once the tunnel was completed, it allowed water to flow from the top of a hillside down towards a canal, which supplied water for human use.” Phân tích kỹ câu này, “water to flow” tương ứng với “water runs into”, và “supplied water for human use” tương ứng với “used by local people”. Từ cần điền phù hợp nhất là canal. Sau khi điền, hãy kiểm tra lại nghĩa, thấy hoàn toàn phù hợp.
Câu 3: vertical shafts to remove earth and for …………….
Đối với câu này, chúng ta cần xác định hai công dụng của các “vertical shafts”. Chỗ trống cần điền sẽ là một danh từ (số nhiều hoặc không đếm được) mô tả công dụng thứ hai. Từ khóa chính là “vertical shafts” và “remove earth”.
Tiếp tục scan đoạn 1 để tìm thông tin liên quan đến “vertical shafts” và công dụng của chúng. Trong dòng thứ tư của đoạn 1, ta đọc được: “…and then digging vertical shafts down into the ground at regular intervals. Underground, workers removed the earth from between the ends of the shafts, creating a tunnel. The excavated soil was taken up to the surface using the shafts, which also provided ventilation during the work.” Câu hỏi đề cập đến “remove earth” và một công dụng khác. Đoạn văn rõ ràng nói rằng các shafts được dùng để “removed the earth” và cũng “provided ventilation”. Do đó, đáp án cần tìm là ventilation. Thông tin trả lời cho câu 3 xuất hiện trước câu 2 trong đoạn văn, điều này minh họa rõ ràng tính không theo thứ tự của dạng bài này.
Câu 4: ……. made of wood or stone
Phân tích câu hỏi: “cái gì đó được làm bằng gỗ hoặc đá”. Quan sát hình ảnh biểu đồ, chúng ta thấy một chi tiết hình chữ nhật nằm phía trên các trục giếng, rất có thể đó là một cái nắp hoặc vật che chắn. Do đó, từ cần điền khả năng cao là một danh từ chỉ vật thể. Từ khóa là “wood or stone”.
Scan đoạn 2 (đoạn nói về hệ thống Qanat của người La Mã) để tìm các từ khóa “wooden or stone”. Dễ dàng tìm thấy ở dòng thứ tư của đoạn 2: “The shafts were equipped with handholds and footholds to help those climbing in and out of them and were covered with a wooden or stone lid.” Từ khóa “wooden or stone” khớp hoàn toàn, và từ đi kèm là “lid” (cái nắp), khớp với dự đoán từ hình ảnh. Vậy đáp án là lid.
Câu 5: ….. attached to the plumb line
Phân tích câu hỏi: “cái gì đó được gắn vào dây dọi (plumb line)”. Dựa vào hình ảnh, chúng ta thấy một sợi dây dọi có một vật nặng ở cuối. Có thể dự đoán từ cần điền là một danh từ chỉ vật nặng này. Từ khóa chính là “attached to” và “plumb line”.
Scan đoạn 2 để tìm từ khóa “plumb line”. Từ khóa nằm ở dòng thứ năm và sáu của đoạn 2: “To ensure that the shafts were vertical, Romans hung a plumb line from a rod placed across the top of each shaft and made sure that the weight at the end of it hung in the center of the shaft.” Cụm từ “at the end of it hung” tương ứng với “attached to”. Từ cần điền chính xác là weight. Lưu ý rằng chỉ được điền một từ, nên chúng ta chỉ điền “weight” mà không kèm mạo từ.
Câu 6: handholds and footholds used for …..
Phân tích câu hỏi: “tay vịn và chỗ đặt chân được dùng cho mục đích gì”. Chúng ta cần điền một danh từ hoặc gerund (danh động từ) mô tả công dụng của “handholds” và “footholds”. Quan sát hình ảnh, các tay vịn và chỗ đặt chân thường dùng để leo lên hoặc xuống. Từ khóa là “handholds” và “footholds”.
Scan đoạn 2, tìm thấy từ khóa “handholds” và “footholds” ở dòng thứ ba: “The shafts were equipped with handholds and footholds to help those climbing in and out of them…” Cụm từ “to help those climbing in and out of them” chỉ rõ mục đích sử dụng. Từ phù hợp nhất để điền là climbing. Sau khi điền, kiểm tra lại thấy hoàn toàn hợp lý về nghĩa.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Diagram Labelling IELTS Reading
Dạng bài Diagram Labelling có thực sự khó như lời đồn?
Dạng bài Diagram Labelling IELTS Reading có thể trông đáng sợ do sự xuất hiện của các biểu đồ kỹ thuật và thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, mức độ khó thực sự nằm ở việc thí sinh có nắm vững chiến lược làm bài và kỹ năng đọc hiểu tổng thể hay không. Với phương pháp tiếp cận đúng đắn, bao gồm việc đọc lướt biểu đồ, định vị thông tin và áp dụng kỹ thuật scanning hiệu quả, thí sinh hoàn toàn có thể tìm ra đáp án mà không cần phải là chuyên gia trong lĩnh vực đó.
Tôi có cần phải hiểu hết tất cả từ vựng chuyên ngành trong bài đọc không?
Hoàn toàn không cần thiết phải hiểu tường tận mọi từ vựng chuyên ngành trong bài đọc. Bài thi IELTS Reading chủ yếu kiểm tra khả năng định vị thông tin, hiểu ngữ cảnh và tìm ra từ khóa phù hợp. Thay vì cố gắng dịch từng từ, hãy tập trung vào việc xác định các từ khóa chính trong câu hỏi và tìm kiếm các cụm từ tương đồng hoặc paraphrase trong bài đọc. Các thuật ngữ kỹ thuật thường được giải thích hoặc đặt trong ngữ cảnh đủ rõ ràng để bạn có thể suy luận ý nghĩa mà không cần vốn từ chuyên sâu.
Làm thế nào để quản lý thời gian hiệu quả với dạng bài này?
Để quản lý thời gian hiệu quả với Diagram Labelling, hãy bắt đầu bằng việc dành khoảng 1-2 phút để đọc nhanh tiêu đề biểu đồ và các đoạn văn liên quan (skimming). Điều này giúp bạn có cái nhìn tổng quan về chủ đề và định vị vùng chứa thông tin. Sau đó, tập trung vào từng câu hỏi, xác định từ khóa và scan nhanh trong vùng thông tin đã định vị. Đừng dành quá nhiều thời gian cho một câu hỏi nếu bạn không tìm thấy đáp án ngay lập tức. Hãy chuyển sang câu tiếp theo và quay lại sau nếu còn thời gian. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn nâng cao tốc độ đọc và khả năng định vị thông tin.
Những sai lầm phổ biến nào cần tránh khi làm dạng bài Diagram Labelling?
Một sai lầm phổ biến là không đọc kỹ hướng dẫn số từ cần điền, dẫn đến việc điền thừa hoặc thiếu từ và bị mất điểm oan. Thí sinh cũng thường cố gắng tìm đáp án theo thứ tự câu hỏi, trong khi thông tin cho dạng bài Diagram Labelling thường không sắp xếp tuần tự trong bài đọc. Một lỗi khác là chỉ tập trung vào một từ khóa duy nhất mà bỏ qua các từ đồng nghĩa hoặc paraphrase, dẫn đến bỏ lỡ đáp án chính xác. Cuối cùng, việc không kiểm tra lại đáp án cũng là một sai lầm nghiêm trọng, vì có thể có những lỗi nhỏ về chính tả, ngữ pháp hoặc ý nghĩa mà bạn có thể sửa chữa kịp thời.
Việc nắm vững chiến thuật và luyện tập thường xuyên là chìa khóa để chinh phục dạng bài Diagram Labelling IELTS Reading một cách hiệu quả. Hy vọng những hướng dẫn chi tiết trong bài viết này đã giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về cách tiếp cận, từ đó nâng cao kỹ năng đọc hiểu và đạt được điểm số mong muốn. Hãy tiếp tục luyện tập với các tài liệu và kiến thức được Edupace chia sẻ để củng cố kiến thức của mình.




