Trong hành trình chinh phục kỳ thi THPT Quốc gia môn Tiếng Anh, việc nắm vững các collocation thường gặp trong đề thi THPT Quốc gia là yếu tố then chốt giúp thí sinh đạt điểm cao. Những cụm từ cố định này không chỉ thể hiện sự thành thạo ngôn ngữ mà còn giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác hơn. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về các collocation quan trọng và cách học hiệu quả.

Tổng quan về Collocation và tầm quan trọng trong Tiếng Anh THPT

Collocation là gì? Khái niệm cơ bản

Collocation là sự kết hợp tự nhiên giữa các từ trong tiếng Anh, tạo thành một cụm từ có ý nghĩa nhất định. Đây không chỉ là việc ghép nối ngẫu nhiên mà là những cặp từ hoặc nhóm từ thường xuyên đi cùng nhau theo quy ước của người bản xứ. Ví dụ, chúng ta thường nói “make a decision” (đưa ra quyết định) thay vì “do a decision”. Việc nắm vững những cụm từ cố định này giúp người học tiếng Anh diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy, tự nhiên và chính xác, tránh được các lỗi sai cơ bản. Sự đa dạng của collocation thể hiện qua nhiều hình thức như danh từ + động từ hay tính từ + danh từ.

Tầm quan trọng của Collocation trong đề thi THPT Quốc gia

Trong cấu trúc đề thi THPT Quốc gia môn Tiếng Anh, collocation xuất hiện với tần suất đáng kể, đặc biệt trong các phần thi về từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và viết lại câu. Theo phân tích các đề thi những năm gần đây, có khoảng 10-15% tổng số câu hỏi liên quan trực tiếp đến việc kiểm tra kiến thức về cụm từ cố định. Các câu hỏi này thường yêu cầu thí sinh chọn từ hoặc cụm từ phù hợp nhất. Nắm vững collocation không chỉ giúp giải quyết nhanh chóng các câu hỏi trắc nghiệm mà còn nâng cao chất lượng bài viết và khả năng đọc hiểu. Điều này đặc biệt quan trọng để đạt điểm cao ở các câu hỏi phân loại thí sinh, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về ngữ nghĩa và cách dùng từ bản xứ.

50 Collocation thường gặp trong đề thi THPT Quốc gia

Dưới đây là bảng tổng hợp 50 collocation phổ biến và thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi THPT Quốc gia. Mỗi collocation đi kèm với nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa cụ thể để giúp các em học sinh dễ dàng hình dung ngữ cảnh sử dụng, từ đó ghi nhớ và áp dụng hiệu quả hơn trong quá trình ôn tập và làm bài thi.

STT Collocation Dịch nghĩa Ví dụ
1 Break a record phá vỡ kỷ lục With the tenth gold medal of the Olympics, she broke the record set in 1972 by James.
2 Break the news báo tin His mother collapsed when the doctor broke the news to her.
3 Break a habit (of doing something) bỏ thói quen làm gì He has attempted to break the habit of biting his nails for the thousandth time.
4 Break the ice phá vỡ sự ngượng ngùng lúc mới gặp để bắt chuyện và làm quen She was friendly enough to be the one who broke the ice the first time we met.
5 Break a law/rule phá luật, không theo luật Don’t ever attempt to break the rules.
6 come to a standstill đi đến sự bế tắc Their negotiation has come to a standstill.
7 come to an agreement đi đến thỏa thuận They have not yet come to an agreement despite having discussed for 3 hours.
8 come to terms with dần dần chấp nhận một sự thật đau buồn (thường là về sự ra đi của người mà bạn yêu thương) She finally came to terms with the death of her husband
9 Commit a crime (murder, thief,…) phạm tội (giết người, trộm cắp,…) He was arrested for committing a crime.
10 Commit to a relationship gắn bó với một mối quan hệ She rarely dates for a long time as she is afraid of committing to a serious relationship.
11 Do justice to somebody/something làm cho mọi người thấy rõ được sự tốt đẹp của ai/cái gì Those picture did not do justice to her beauty.
12 Do somebody a favor giúp đỡ ai Can you do me a favor, please?
13 Do somebody good/harm có lợi/hại cho ai The scandal did his reputation a lot of harm.
14 Do no good/harm không có tác dụng, không có ảnh hưởng tích cực/không gây hại The medicine seems to do no good against his illness.
15 Do more harm than good hại nhiều hơn lợi I think social media these days tend to do more harm than good.
16 Do/Carry out/Conduct research tiến hành một nghiên cứu As a college students about to graduate, I’ve had to done multiple research for my dissertation.
17 Do/Carry out/Conduct survey tiến hành một khảo sát She has conducted numerous surveys to collect information.
18 Get married to somebody cưới ai They got married to different people after 9 years together.
19 Get cold (trời) trở lạnh It’s getting cold. Don’t forget to put on a coat when you’re going outside.
20 Get something out of one’s system bỏ cái gì ra khỏi tâm trí I need to buy that dress to get it out of my system.
21 Have an influence/impact/effect on somebody/something có ảnh hưởng, tác động lên ai/cái gì The weather has had an adverse impact on the crop.
22 Have nothing to do with somebody/something không liên quan đến ai/cái gì My depression has nothing to do with my ex. I almost forgot his name. It’s the stupidly insane amount of work that stresses me out.
23 Have something/nothing in common (không) có điểm tương đồng Despite being siblings, we have nothing in common.
24 Make a decision đưa ra quyết định The situation requires them to make a snap decision.
25 Make a living kiếm sống He had to work multiple jobs to make a living.
26 Make an impression (on somebody) tạo ấn tượng đối với ai He tried his best to make a good impression on her family.
27 Make a mistake phạm lỗi Making the same mistake twice and you’ll be fired.
28 Make a purchase mua hàng The car is the most expensive purchase that she ever makes.
29 Make/Earn money kiếm tiền She has made a lot of money as a digital creator since she was in high school.
30 Make use of something tận dụng cái gì We can make use of this empty room for holding the party.
31 Meet/Fulfill the demand(s)/requirements đáp ứng được cái gì We’re sorry to inform you that because you did not meet the requirements, your application was rejected.
32 Pay a visit to somebody/something thăm ai/cái gì They pay a visit to their grandparents twice a week so that they won’t feel lonely.
33 Pay a compliment khen ngợi ai/cái gì I would love to pay you the most sincere compliment for your stunning performance.
34 Pay attention to somebody/something chú ý đến ai/cái gì I know you are busy with work, but please pay more attention to your mental health.
35 Pay one’s (last) respects to somebody đến thăm ai để thể hiện sự trân trọng đối với họ (có thể là lần cuối) Our family came to pay our last respects to Mr. John.
36 Pose a threat/danger/problem to somebody/something gây mối đe dọa/nguy hiểm/vấn đề Social media addiction can possibly pose a serious threat to users’ physical and mental well-being.
37 Put an end to something đặt dấu chấm hết cho cái gì It’s time to put an end to gender inequality.
38 Put somebody/something in danger đặt ai/cái gì vào nguy hiểm Her careless driving once put her and her friends in danger.
39 Put somebody/something at risk đặt ai/cái gì vào nguy hiểm He hasn’t been able to quit smoking even though this detrimental habit has put his health at risk multiple times.
40 Realize one’s ambition/dream hiện thực hóa được hoài bão/ước mơ của ai Finally, he was able to realize his ambition to travel the world.
41 Run a business/factory/company điều hành một doanh nghiệp/nhà máy/công ty Running a business is extremely difficult, but he managed to do it successfully.
42 Run/Do errands chạy việc vặt I often run errands for my mother after school.
43 Take a rest nghỉ ngơi Take a rest or you will not collapse while deal with that enormous amount of work.
44 Take a course tham gia khóa học I took that course on the spur of the moment and regretted it immediately.
45 Take/Sit for an exam tham gia kì thi I will be taking the entrance exam on this day next month.
46 Take action(s) hành động They should take action before everything is too late.
47 Take/Adopt a measure hành động, tiến hành giải pháp Some measures should be taken to prevent the loss of natural habitat.
48 Take advantage of somebody/something lợi dụng ai (nghĩa tiêu cực), tận dụng cái gì I could not believe that he took advantage of my love and kindness so that he could have a roof over his head and then cheated on me with his girl best friend.
49 Tell a lie nói dối Among thousands of options, you chose to tell a lie.
50 Tell the truth nói sự thật Now, tell me the truth, or I will never forgive what you have done to me.

Sau khi đã nắm vững danh sách các cụm từ cố định quan trọng này, điều tiếp theo bạn cần làm là xây dựng một phương pháp học tập hiệu quả để biến chúng thành kiến thức của riêng mình. Việc học thụ động chỉ qua danh sách sẽ không mang lại kết quả lâu dài. Thay vào đó, hãy chủ động tiếp cận và luyện tập thường xuyên để các collocation này trở nên quen thuộc như ngôn ngữ mẹ đẻ.

Bí quyết học Collocation hiệu quả cho kỳ thi THPT Quốc gia

Để việc học collocation không còn là gánh nặng mà trở thành một trải nghiệm thú vị, giúp bạn dễ dàng vượt qua các câu hỏi khó trong đề thi THPT Quốc gia, hãy áp dụng những chiến lược học tập thông minh và bền vững sau đây. Những phương pháp này được đúc kết để tối ưu hóa khả năng ghi nhớ và vận dụng từ vựng tiếng Anh một cách tự nhiên nhất.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Tích cực tìm hiểu và tự đặt câu với Collocation mới

Khi gặp một collocation mới, đừng chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ nghĩa. Điều quan trọng là phải tìm hiểu sâu hơn về cách sử dụng của chúng qua nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hãy tra cứu thêm các ví dụ minh họa từ các nguồn đáng tin cậy như từ điển tiếng Anh trực tuyến. Việc này giúp bạn phân biệt được những sắc thái nghĩa tinh tế và cách dùng phù hợp của từng cụm từ cố định. Sau đó, hãy tự mình đặt ít nhất 2-3 câu ví dụ cho mỗi collocation vừa học, sử dụng ngôn ngữ gần gũi với cuộc sống hàng ngày hoặc các tình huống bạn có thể gặp trong bài thi.

Học Collocation theo chủ đề và ngữ cảnh thực tế

Học collocation theo các chủ đề cụ thể là một phương pháp cực kỳ hiệu quả. Hãy nhóm các cụm từ cố định có cùng chủ đề lại với nhau, chẳng hạn như “Môi trường,” “Giáo dục,” hoặc “Sức khỏe.” Khi học theo chủ đề, các collocation sẽ được đặt trong một ngữ cảnh logic, giúp bạn dễ dàng liên tưởng và ghi nhớ. Ví dụ, khi học về chủ đề “Mạng xã hội,” bạn có thể học các cụm như “do somebody good/harm” hoặc “commit (cyber) crimes“. Sau khi có một bộ collocation, hãy thử viết một đoạn văn ngắn sử dụng tất cả các cụm từ đó để tăng khả năng ghi nhớ và vận dụng linh hoạt.

Nắm vững từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Collocation

Việc học collocation đi kèm với các từ đồng nghĩa (synonyms) và trái nghĩa (antonyms) của chúng là một chiến lược thông minh để mở rộng vốn từ vựng và nâng cao khả năng làm bài tập. Mối liên hệ giữa các từ này sẽ tạo thành một mạng lưới kiến thức, giúp bạn dễ dàng liên tưởng. Ví dụ, khi học “break a record” (phá vỡ kỷ lục), bạn có thể liên hệ với từ trái nghĩa là “set a record” (thiết lập kỷ lục). Kỹ năng này giúp bạn thể hiện sự đa dạng trong cách dùng từ vựng tiếng Anh, một yếu tố được đánh giá cao trong các bài kiểm tra.

Ứng dụng Collocation vào kỹ năng nói và viết

Việc học collocation sẽ trở nên vô nghĩa nếu bạn không thực hành ứng dụng chúng vào các kỹ năng giao tiếp thực tế. Đối với kỹ năng nói, hãy cố gắng sử dụng các cụm từ cố định này trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc khi luyện tập. Ví dụ, thay vì nói “I made a decision”, bạn có thể tập nói “I made a snap decision“. Trong kỹ năng viết, việc sử dụng collocation chính xác và đa dạng sẽ giúp bài viết của bạn mạch lạc, tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Việc luyện viết nhật ký, các đoạn văn ngắn sẽ cải thiện đáng kể điểm số của bạn trong phần thi viết.

Kiểm tra và củng cố kiến thức thường xuyên

Việc ôn tập và kiểm tra định kỳ là không thể thiếu trong quá trình học collocation. Bạn có thể tự tạo các bài kiểm tra nhỏ dưới dạng trắc nghiệm hoặc điền từ để ôn lại các cụm từ cố định đã học. Sử dụng flashcards với collocation ở một mặt và nghĩa cùng ví dụ ở mặt kia cũng là một cách hiệu quả. Ngoài ra, hãy thử thách bản thân bằng cách đọc các bài báo, sách tiếng Anh và gạch chân các collocation bạn nhận ra. Việc củng cố kiến thức định kỳ đảm bảo rằng bạn sẽ tự tin đối mặt với mọi dạng câu hỏi collocation thường gặp trong đề thi THPT Quốc gia.

Câu hỏi Thường Gặp (FAQs) về Collocation THPT Quốc gia

Collocation là một phần quan trọng trong việc học tiếng Anh và đặc biệt cần thiết cho kỳ thi THPT Quốc gia. Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp mà học sinh thường đặt ra khi tiếp cận chủ đề này, cùng với những giải đáp chi tiết từ Edupace.

Collocation khác gì với Idiom?

Mặc dù cả collocation và idiom (thành ngữ) đều là những cụm từ cố định, chúng có sự khác biệt rõ rệt. Collocation là sự kết hợp tự nhiên của các từ mà nghĩa của chúng thường có thể suy ra từ nghĩa của từng từ riêng lẻ, ví dụ: “heavy rain“. Trong khi đó, idiom là những cụm từ có nghĩa bóng, nghĩa của cả cụm không thể suy ra từ nghĩa đen của từng từ, ví dụ: “kick the bucket” (qua đời). Phân biệt rõ ràng giúp người học sử dụng từ ngữ chính xác.

Làm thế nào để phân biệt Collocation đúng trong đề thi?

Để phân biệt collocation đúng, bạn cần luyện tập nhiều và phát triển “cảm nhận” về ngôn ngữ. Một số mẹo hữu ích bao gồm chú ý đến ngữ cảnh của câu và học thuộc các cặp từ phổ biến. Đọc nhiều tài liệu tiếng Anh bản xứ như sách báo, truyện, và nghe các chương trình tiếng Anh cũng giúp bạn làm quen với các cụm từ cố định được sử dụng tự nhiên. Khi làm bài tập, hãy chọn lựa chọn mà bạn cảm thấy quen thuộc hơn trong ngữ cảnh thực tế.

Có cần học tất cả 50 Collocation trong bài không?

Việc học tất cả 50 collocation thường gặp trong đề thi THPT Quốc gia được giới thiệu trong bài là rất khuyến khích. Đây là những cụm từ cố định có tần suất xuất hiện cao và đã được chọn lọc kỹ lưỡng từ các đề thi trước đây. Tuy nhiên, quan trọng hơn là học cách ứng dụng chúng. Thay vì cố gắng nhồi nhét, hãy học theo từng nhóm nhỏ, áp dụng các phương pháp như đặt câu ví dụ, học theo chủ đề và ôn tập thường xuyên. Điều này sẽ giúp bạn ghi nhớ sâu hơn và vận dụng hiệu quả hơn trong bài thi thực tế.

Collocation có giúp ích cho phần thi nói và viết không?

Chắc chắn rồi! Collocation đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong cả phần thi nói và viết. Khi sử dụng các cụm từ cố định một cách chính xác, bài nói của bạn sẽ trở nên trôi chảy, tự nhiên và giống người bản xứ hơn. Trong phần thi viết, việc vận dụng linh hoạt các collocation giúp bài viết của bạn đạt điểm cao hơn về tiêu chí từ vựng và sự đa dạng trong diễn đạt. Giám khảo sẽ đánh giá cao khả năng sử dụng ngôn ngữ tinh tế của bạn, là một yếu tố quan trọng để nâng band điểm.

Nên bắt đầu học Collocation từ đâu nếu vốn từ còn hạn chế?

Nếu vốn từ vựng tiếng Anh của bạn còn hạn chế, hãy bắt đầu bằng những collocation đơn giản và phổ biến nhất, những cụm từ được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Sau đó, bạn có thể dần mở rộng sang các cụm từ cố định phức tạp hơn. Một cách hay là học theo các động từ thông dụng như “make”, “do”, “take”, “have”, “get”, v.v., và các collocation đi kèm với chúng. Đồng thời, hãy kết hợp việc học collocation với việc luyện tập ngữ pháp cơ bản và xây dựng một nền tảng từ vựng vững chắc.

Việc nắm vững collocation thường gặp trong đề thi THPT Quốc gia là một yếu tố không thể thiếu để đạt kết quả cao môn Tiếng Anh. Thông qua bài viết này, Edupace hy vọng bạn đã có cái nhìn tổng quan về các cụm từ cố định quan trọng, cũng như trang bị cho mình những bí quyết học hiệu quả. Hãy kiên trì luyện tập, áp dụng các phương pháp đã được chia sẻ, và bạn sẽ thấy kỹ năng tiếng Anh của mình tiến bộ vượt bậc, sẵn sàng chinh phục mọi thử thách trong kỳ thi quan trọng sắp tới cùng Edupace!