Việc xem ngày tốt xấu theo lịch âm là truyền thống lâu đời tại Việt Nam. Ngày 23/9/2018 dương lịch, tức ngày 14/8 âm lịch năm Mậu Tuất, mang những ý nghĩa đặc biệt theo quan niệm dân gian và tử vi. Edupace cùng bạn tìm hiểu chi tiết về ngày này, từ các sao chiếu mệnh đến giờ hoàng đạo, giúp bạn có cái nhìn toàn diện về ngày tốt xấu 23/9/2018.

Thông tin chung về ngày 23/9/2018 âm lịch

Ngày 23 tháng 9 năm 2018 dương lịch tương ứng với ngày 14 tháng 8 âm lịch trong năm Mậu Tuất. Theo lịch vạn niên, đây là ngày Mậu Ngọ, tháng Tân Dậu, năm Mậu Tuất. Can Chi của ngày cho biết đặc điểm ngũ hành, ảnh hưởng đến sự tương hợp hay tương khắc với các tuổi khác. Tiết khí trong ngày là Thu Phân, đánh dấu giai đoạn chuyển giao giữa mùa hè và mùa thu theo lịch nông nghiệp truyền thống.

Tương hợp và tương khắc theo tuổi

Dựa trên Can Chi ngày Mậu Ngọ, các chuyên gia lịch học cổ truyền nhận định ngày này đặc biệt tốt lành cho những người tuổi Dần và tuổi Tuất. Sự kết hợp năng lượng giữa con giáp ngày và tuổi của mỗi người tạo nên sự tương hợp, thuận lợi cho nhiều công việc. Ngược lại, ngày 23/9/2018 được coi là không thuận lợi cho những người tuổi Tý, tuổi Mão và tuổi Dậu do các mối quan hệ tương khắc trong hệ Can Chi và con giáp, có thể mang lại những bất lợi hoặc thách thức không mong muốn.

Ý nghĩa các sao chiếu mệnh trong ngày

Khi xem ngày tốt xấu, chúng ta cũng cần lưu ý đến các sao chiếu mệnh theo từng ngày. Ngày 23/9/2018 dương lịch được đánh giá là ngày có sao Tốc Hỷ chiếu mệnh. Tốc Hỷ là một cát tinh, mang ý nghĩa về sự nhanh chóng, thuận lợi và niềm vui bất ngờ. Cầu mong điều gì thường dễ thành hiện thực trong thời gian ngắn khi thực hiện vào ngày có sao này. Cùng với Tốc Hỷ, ngày này còn có sao Thiên Dương theo hệ thống Lịch ngày xuất hành của Khổng Minh. Thiên Dương cũng là một sao tốt, chủ về sự hanh thông khi xuất hành, cầu tài lộc dễ được như ý và mọi việc đều có xu hướng diễn ra suôn sẻ.

Phân tích Giờ Hoàng Đạo và Giờ Hắc Đạo

Trong mỗi ngày đều có những khoảng thời gian được coi là tốt (Hoàng Đạo) và xấu (Hắc Đạo) dựa trên vị trí của các vì sao. Thực hiện công việc quan trọng vào giờ Hoàng Đạo được tin là sẽ tăng cơ hội thành công và gặp may mắn. Ngược lại, giờ Hắc Đạo thường được khuyên nên tránh làm việc lớn vì dễ gặp trắc trở.

Các giờ Hoàng Đạo trong ngày 23/9/2018 bao gồm: Giờ Tý (23h-1h), giờ Sửu (1h-3h), giờ Mão (5h-7h), giờ Ngọ (11h-13h), giờ Thân (15h-17h), và giờ Dậu (17h-19h). Đây là những khung giờ lý tưởng để tiến hành các công việc trọng đại như khai trương, ký kết hợp đồng, xuất hành đi xa, hoặc làm lễ cưới hỏi, cầu mong sự hanh thông và tốt lành.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Bên cạnh giờ Hoàng Đạo, ngày 23/9/2018 cũng có những khoảng thời gian thuộc giờ Hắc Đạo. Đó là các giờ Dần (3h-5h), giờ Thìn (7h-9h), giờ Tỵ (9h-11h), giờ Mùi (13h-15h), giờ Tuất (19h-21h), và giờ Hợi (21h-23h). Theo quan niệm dân gian, nên hạn chế thực hiện các việc quan trọng hoặc khởi sự vào những khung giờ này để tránh gặp phải điều không may hoặc khó khăn không đáng có.

Xem Giờ Xuất Hành theo Lý Thuần Phong

Hệ thống xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong là một phương pháp phổ biến giúp dự đoán vận may khi bắt đầu một chuyến đi hoặc một công việc. Mỗi khung giờ trong ngày đều mang một quẻ khác nhau, báo hiệu về sự thuận lợi hay khó khăn. Việc lựa chọn giờ xuất hành phù hợp được xem là yếu tố quan trọng góp phần vào thành công của dự định.

Giờ Lưu Niên (23h-01h & 11h-13h) thường báo hiệu công việc khó thành, mọi sự cầu tài lộc có phần mờ mịt. Nếu có tranh chấp kiện tụng thì nên tạm hoãn lại. Người đi xa chưa có tin tức quay về. Cần cẩn trọng đề phòng mất mát tài sản, nếu mất thì nên tìm về hướng Nam và cần hành động nhanh chóng. Giờ này cũng dễ xảy ra tranh cãi, thị phi không đáng có, nên giữ lời ăn tiếng nói. Mặc dù công việc tiến triển chậm chạp, nhưng khi đã bắt tay vào làm thì thường khá chắc chắn.

Giờ Xích Khẩu (01h-03h & 13h-15h) mang ý nghĩa về sự cãi vã, thị phi và có thể gây ra những chuyện đói kém. Nên cẩn trọng trong giao tiếp và hành động để tránh xung đột. Nếu có kế hoạch đi xa vào giờ này thì nên cân nhắc hoãn lại. Cần đề phòng người khác nguyền rủa hoặc tránh tiếp xúc với người bệnh để phòng lây nhiễm. Nói chung, những việc cần hội họp, giải quyết các vấn đề quan trọng hoặc tranh luận gay gắt thì nên tránh tuyệt đối giờ Xích Khẩu. Nếu bắt buộc phải đi, cần đặc biệt giữ gìn lời nói để không gây ra ẩu đả.

Giờ Tiểu Các (03h-05h & 15h-17h) được coi là rất tốt lành cho việc xuất hành. Bắt đầu công việc hay di chuyển vào giờ này thường gặp nhiều may mắn. Hoạt động buôn bán kinh doanh có khả năng thu được lợi nhuận tốt. Phụ nữ có thể nhận được tin vui hoặc tin tức về người thân đi xa sắp trở về nhà. Mọi việc trong giờ Tiểu Các đều có xu hướng hòa hợp và thuận lợi. Nếu có người bệnh trong gia đình, cầu mong vào giờ này có thể giúp bệnh tình thuyên giảm, sức khỏe mọi người đều được đảm bảo.

Giờ Tuyệt Lộ (05h-07h & 17h-19h) không mang lại may mắn cho việc cầu tài lộc, thường gặp phải những điều trái ý và khó khăn. Xuất hành vào giờ này có nguy cơ gặp tai nạn hoặc rủi ro. Những công việc quan trọng có thể bị đình trệ hoặc gặp trở ngại lớn. Theo quan niệm xưa, giờ Tuyệt Lộ thường liên quan đến âm khí không tốt, thậm chí có thể gặp ma quỷ, cần phải cúng tế để cầu an. Nên hết sức thận trọng và tránh làm việc lớn trong khung giờ này.

Giờ Đại An (07h-09h & 19h-21h) là một trong những giờ tốt nhất để xuất hành và tiến hành mọi việc. Mọi sự đều được dự báo sẽ diễn ra tốt lành và suôn sẻ. Nếu cầu tài lộc thì nên đi về hướng Tây Nam sẽ dễ đạt được điều mong muốn. Nhà cửa trong gia đình được yên ấm, không có xích mích hay mâu thuẫn. Người xuất hành vào giờ Đại An đều được bình an, thượng lộ bình an. Đây là khung giờ rất phù hợp cho các hoạt động quan trọng cần sự ổn định và may mắn.

Giờ Tốc Hỷ (09h-11h & 21h-23h) đúng như tên gọi, báo hiệu những điều vui vẻ, tốt lành sắp đến một cách nhanh chóng. Nếu cầu tài lộc thì nên đi về hướng Nam. Gặp gỡ các vị quan chức hoặc người có địa vị vào giờ này thường mang lại nhiều may mắn và sự thuận lợi. Hoạt động chăn nuôi gia súc, gia cầm cũng được dự báo là thuận lợi, phát triển tốt. Người đi xa vào giờ Tốc Hỷ có khả năng nhận được tin tức tốt lành hoặc sớm trở về nhà.

Lời khuyên khi sử dụng thông tin lịch âm

Thông tin về ngày tốt xấu 23/9/2018 và các yếu tố lịch âm khác như giờ hoàng đạo, giờ xuất hành dựa trên những hệ thống tính toán và quan niệm phong thủy, tử vi cổ truyền. Đây là những kiến thức mang tính tham khảo, giúp chúng ta có thêm cơ sở để lựa chọn thời điểm phù hợp cho các công việc quan trọng theo tín ngưỡng. Tuy nhiên, sự thành công của mọi việc còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như sự chuẩn bị kỹ lưỡng, nỗ lực của bản thân và tình hình thực tế. Edupace mong rằng thông tin này hữu ích cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về ngày 23/9/2018

  • Ngày 23/9/2018 dương lịch tương ứng với ngày âm lịch nào?
    Ngày 23 tháng 9 năm 2018 dương lịch là ngày 14 tháng 8 âm lịch năm Mậu Tuất.
  • Những tuổi nào hợp và kỵ với ngày 23/9/2018?
    Theo lịch âm, ngày 23/9/2018 (Mậu Ngọ) tốt cho người tuổi Dần và tuổi Tuất, nhưng không thuận lợi cho người tuổi Tý, tuổi Mão và tuổi Dậu.
  • Giờ Hoàng Đạo trong ngày 23/9/2018 là những giờ nào?
    Các giờ Hoàng Đạo trong ngày này bao gồm: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), và Dậu (17h-19h).

Hy vọng những thông tin chi tiết về ngày tốt xấu 23/9/2018 được Edupace tổng hợp và chia sẻ trên đây sẽ giúp bạn có thêm kiến thức hữu ích. Việc tham khảo lịch âm có thể hỗ trợ bạn đưa ra những quyết định phù hợp cho các kế hoạch của mình, mang lại sự an tâm và thuận lợi.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *