Kỹ năng nói là một trong những thách thức lớn đối với nhiều thí sinh khi chinh phục IELTS Speaking. Việc nắm bắt các chủ đề và dạng câu hỏi thường gặp, cùng với việc áp dụng chiến lược ôn luyện phù hợp, đóng vai trò then chốt để đạt được điểm số mong muốn. Bài viết này của Edupace sẽ tổng hợp các đề thi IELTS Speaking mới nhất, đồng thời chia sẻ những bí quyết để bạn có thể tự tin thể hiện khả năng tiếng Anh của mình.
Tổng Quan Về Bài Thi IELTS Speaking
Bài thi IELTS Speaking được thiết kế để đánh giá khả năng giao tiếp tiếng Anh của thí sinh trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Đây là một cuộc phỏng vấn trực tiếp với giám khảo, thường kéo dài khoảng 11-14 phút và được chia thành ba phần rõ rệt, mỗi phần có mục đích và yêu cầu riêng biệt. Để đạt kết quả cao, thí sinh cần thể hiện sự trôi chảy, mạch lạc, vốn từ vựng phong phú, ngữ pháp chính xác và phát âm rõ ràng.
Cấu Trúc Bài Thi IELTS Speaking Chi Tiết
Bài thi IELTS Speaking bao gồm ba phần chính, mỗi phần có vai trò quan trọng trong việc đánh giá tổng thể năng lực ngôn ngữ của thí sinh. Việc hiểu rõ cấu trúc này sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt hơn và phân bổ thời gian hiệu quả trong phòng thi.
Phần 1, còn gọi là Introduction and Interview, là giai đoạn mở đầu, kéo dài từ 4 đến 5 phút. Trong phần này, giám khảo sẽ đặt những câu hỏi cá nhân, xoay quanh các chủ đề quen thuộc như quê hương, công việc/học tập, sở thích, hoặc các hoạt động thường ngày. Mục đích chính của Part 1 là giúp thí sinh làm quen với không khí phòng thi và thể hiện khả năng giao tiếp cơ bản, trả lời tự nhiên và mạch lạc về bản thân.
Phần 2, hay Long Turn, là phần độc thoại kéo dài 3-4 phút. Thí sinh sẽ nhận một thẻ chủ đề (cue card) với một nhiệm vụ cụ thể và các gợi ý. Sau 1 phút chuẩn bị, bạn sẽ nói liên tục trong 1-2 phút về chủ đề đó. Đây là cơ hội để thí sinh thể hiện khả năng phát triển ý tưởng, sắp xếp thông tin và sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt, sáng tạo. Các chủ đề trong Part 2 rất đa dạng, từ miêu tả người, vật, địa điểm, sự kiện, cho đến kinh nghiệm cá nhân.
Cuối cùng là Phần 3, hay Discussion, kéo dài 4-5 phút. Phần này được xây dựng dựa trên chủ đề của Part 2 nhưng mở rộng ra thành các câu hỏi trừu tượng và thảo luận sâu hơn. Giám khảo sẽ yêu cầu thí sinh phân tích, so sánh, đưa ra ý kiến cá nhân và dự đoán về các vấn đề xã hội, giáo dục, môi trường, v.v. Part 3 đòi hỏi thí sinh phải có khả năng tư duy phản biện và sử dụng vốn từ vựng học thuật hơn để diễn đạt các quan điểm phức tạp. Đây là phần quyết định cho band điểm cao.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Ý Nghĩa Giấc Mơ Thấy Hồ Ly: Giải Mã Điềm Báo Sâu Sắc
- Cải thiện chỉ hoạt động học tập của trẻ em: Hướng dẫn toàn diện từ Edupace
- Việc học tập tự giác tích cực giúp chúng ta phát triển toàn diện
- Nằm Mơ Thấy Mình Đeo Nhẫn Vàng: Giải Mã Ý Nghĩa Sâu Sắc
- Nên Học TOEIC Hay IELTS Để Đạt Mục Tiêu?
Các Chủ Đề Thường Gặp Trong IELTS Speaking
Để chuẩn bị hiệu quả cho bài thi IELTS Speaking, việc nắm vững các chủ đề phổ biến là vô cùng quan trọng. Một số chủ đề thường xuyên xuất hiện bao gồm:
- Gia đình và bạn bè: Câu hỏi xoay quanh mối quan hệ, sở thích chung, hoặc những kỷ niệm đáng nhớ.
- Học tập và công việc: Kinh nghiệm học tập, công việc hiện tại/mong muốn, kỹ năng cần thiết cho công việc.
- Sở thích và giải trí: Các hoạt động bạn yêu thích trong thời gian rảnh, âm nhạc, phim ảnh, sách, thể thao.
- Địa điểm và du lịch: Miêu tả về quê hương, thành phố, địa điểm du lịch, trải nghiệm chuyến đi.
- Công nghệ và phát minh: Các thiết bị công nghệ hữu ích, tác động của công nghệ đến đời sống.
- Xã hội và môi trường: Các vấn đề như ô nhiễm, lối sống lành mạnh, quy tắc ứng xử.
- Mua sắm và tiêu dùng: Trải nghiệm mua sắm, quảng cáo, cách quản lý chi tiêu.
Mỗi chủ đề đều có thể được khai thác ở cả ba phần thi, từ những câu hỏi cá nhân đơn giản ở Part 1 đến các cuộc thảo luận phức tạp ở Part 3. Việc chuẩn bị từ vựng và ý tưởng cho từng chủ đề sẽ giúp thí sinh tự tin hơn rất nhiều khi đối mặt với bất kỳ câu hỏi nào trong phòng thi.
Phân Tích Đề Thi IELTS Speaking Gần Đây (Quý 3, 2, 1 năm 2023)
Việc phân tích các đề thi IELTS Speaking thực tế từ các quý gần đây sẽ giúp thí sinh có cái nhìn tổng quan về xu hướng ra đề, đồng thời nắm bắt được các chủ đề và dạng câu hỏi cụ thể mà mình cần luyện tập. Dưới đây là tổng hợp các đề thi tiêu biểu từ Quý 3, Quý 2 và Quý 1 năm 2023, cùng với những phân tích hữu ích.
Đề Thi IELTS Speaking Phần 1 (Part 1)
Phần 1 của bài thi IELTS Speaking tập trung vào các câu hỏi cá nhân, thường liên quan đến cuộc sống hàng ngày của thí sinh. Các chủ đề phổ biến trong giai đoạn này thường bao gồm:
Quý 3/2023:
- Tháng 12: Hometown (quê hương), Friends (bạn bè), Favourite day (ngày yêu thích).
- Tháng 11: Study (học tập), Friend (bạn bè), Job (công việc).
- Tháng 10: Work (công việc), Clothes (quần áo), Fish (cá), Stay healthy (giữ sức khỏe), Wild animals (động vật hoang dã).
- Tháng 9: Work/Study (công việc/học tập), Clothing (quần áo), Gifts (quà tặng).
Quý 2/2023:
- Tháng 8: Accomodation (chỗ ở), Healthy diet (chế độ ăn uống lành mạnh), Week (tuần), Work (công việc), Weekends (cuối tuần), Chocolate (sô cô la), Bag (túi xách), Gift (quà tặng), Living area (khu vực sống), Concentration (sự tập trung), Home (nhà), Music (âm nhạc).
- Tháng 7: Study (học tập), Days Off (ngày nghỉ), Concentration (sự tập trung), Library (thư viện), Jewelry (trang sức), Language learning (học ngôn ngữ), Rain (mưa), School (trường học).
- Tháng 6: Study (học tập), Ambition (tham vọng), Dream (ước mơ), Favorite day (ngày yêu thích), Days off (ngày nghỉ), Area where you lived (khu vực bạn sống), Chocolate (sô cô la), Jewelry (trang sức), Work (công việc), Concentration (sự tập trung), Schoolbag (cặp sách), Home/accommodation (nhà/chỗ ở), Art (nghệ thuật), Weekend (cuối tuần), Transportation (giao thông).
Quý 1/2023:
- Tháng 5: Hometown (quê hương), Clothes (quần áo), Work or Study (công việc hay học tập), Fix thing (sửa chữa đồ vật), Friends (bạn bè), The area where you live (khu vực bạn sống), Concerntration (sự tập trung), Ice cream (kem), Favorite day (ngày yêu thích), Keys (chìa khóa), Staying up late (thức khuya), Ambiguous (mơ hồ), Bags (túi xách), School (trường học), Music (âm nhạc), Jewelry (trang sức), Rainy day (ngày mưa).
- Tháng 4: Work or Study (công việc hay học tập), Writing (viết lách), Social media (mạng xã hội), Outer space and stars (không gian và các vì sao), Small business (doanh nghiệp nhỏ), Home/Accommodation (nhà/chỗ ở), Jobs (công việc), Puzzles (trò chơi xếp hình), Hometown (quê hương), Snacks (đồ ăn nhẹ), Traditional food (món ăn truyền thống), The area you live in (khu vực bạn sống), Singing (hát), Morning Time (buổi sáng), Weather (thời tiết), History (lịch sử), Geography (địa lý), Night routine (thói quen buổi tối).
- Tháng 3: Art (nghệ thuật), Technology (công nghệ), Names (tên), Housework and Cooking (việc nhà và nấu ăn), Public transportation (phương tiện công cộng), Tidy (gọn gàng).
- Tháng 2: Happy (hạnh phúc), Sport (thể thao), Library (thư viện).
- Tháng 1: Birthday (sinh nhật).
Với Part 1, thí sinh cần đưa ra câu trả lời trực tiếp, rõ ràng và có độ dài hợp lý, thường là 2-3 câu. Tránh trả lời quá ngắn gọn (chỉ “Yes” hoặc “No”) hoặc quá dài dòng. Lời khuyên là nên mở rộng ý bằng cách thêm lý do, ví dụ, hoặc cảm xúc cá nhân để câu trả lời tự nhiên và đầy đủ hơn.
Đề Thi IELTS Speaking Phần 2 (Part 2 – Cue Card)
Phần 2 yêu cầu thí sinh trình bày một bài nói dài hơn về một chủ đề cụ thể được cung cấp trên thẻ gợi ý (cue card). Đây là cơ hội để bạn thể hiện khả năng tổ chức ý tưởng, kể chuyện và sử dụng cấu trúc ngữ pháp phức tạp.
Quý 3/2023:
- Tháng 12: Describe a book you have read many times (Miêu tả một cuốn sách bạn đã đọc nhiều lần), Describe an English lesson you had and enjoyed (Miêu tả một buổi học tiếng Anh bạn đã tham gia và yêu thích), Describe a rule that is important in your school or at work (Miêu tả một quy tắc quan trọng ở trường hoặc nơi làm việc của bạn), Describe a time you gave some helpful advice to someone (Miêu tả một lần bạn đưa ra lời khuyên hữu ích cho ai đó), Describe an interesting person that you have not met in person and would like to know more about (Miêu tả một người thú vị mà bạn chưa gặp trực tiếp và muốn tìm hiểu thêm).
- Tháng 11: Describe an interesting job that you would like to do in the future (Miêu tả một công việc thú vị bạn muốn làm trong tương lai), Describe a person who often helps others (Miêu tả một người thường xuyên giúp đỡ người khác), Describe a photo that makes you feel happy (Miêu tả một bức ảnh khiến bạn cảm thấy hạnh phúc), Describe an occasion when you spent time with a child (Miêu tả một dịp bạn dành thời gian với một đứa trẻ), Describe a park or a garden in your city (Miêu tả một công viên hoặc khu vườn trong thành phố của bạn), Describe an activity you recently took part in (Miêu tả một hoạt động bạn đã tham gia gần đây), Describe a good advertisement that you think is useful (Miêu tả một quảng cáo hay mà bạn thấy hữu ích).
- Tháng 10: Describe a beautiful city (Miêu tả một thành phố đẹp), Describe a crowded place you have been to (Miêu tả một nơi đông đúc bạn đã từng đến), Describe a water sport you would like to try (Miêu tả một môn thể thao dưới nước bạn muốn thử), Describe an invention that is useful in your daily life (Miêu tả một phát minh hữu ích trong cuộc sống hàng ngày của bạn), Describe a place in your country that you think is interesting (Miêu tả một địa điểm thú vị ở đất nước bạn), Describe an expensive gift that you want to give someone if you save a lot of money (Miêu tả một món quà đắt tiền bạn muốn tặng ai đó nếu bạn tiết kiệm được nhiều tiền).
- Tháng 9: Describe a rule that is important in your school or at work (Miêu tả một quy tắc quan trọng ở trường hoặc nơi làm việc của bạn), Describe something change in your life make you positive change (Miêu tả một sự thay đổi tích cực trong cuộc sống của bạn), Describe something you did that was new or exciting (Miêu tả một điều gì đó bạn đã làm mà mới mẻ hoặc thú vị), Describe your favorite clothes (Miêu tả bộ quần áo yêu thích của bạn), Describe an interesting job that you would like to do in the future (Miêu tả một công việc thú vị bạn muốn làm trong tương lai).
Quý 2/2023:
- Tháng 8: Describe an occasion when you received incorrect information (Miêu tả một lần bạn nhận được thông tin không chính xác), Describe a historical period you would like to know more about (Miêu tả một giai đoạn lịch sử bạn muốn tìm hiểu thêm), Describe something you did that made you feel proud (Miêu tả điều gì đó bạn đã làm khiến bạn cảm thấy tự hào), Describe a sports match you’ve watched (Miêu tả một trận đấu thể thao bạn đã xem), Describe a time you have to speak in front of a group of people (Miêu tả một lần bạn phải nói trước một nhóm người), Describe a happy experience in your childhood that you remember well (Miêu tả một trải nghiệm hạnh phúc thời thơ ấu bạn nhớ rõ), Describe a place you visited that has been affected by air pollution (Miêu tả một nơi bạn đã đến bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm không khí), Describe an experience where you were late for an event (Miêu tả một trải nghiệm bạn đến muộn trong một sự kiện).
- Tháng 7: Describe a new store/shop that just opened in your area (Miêu tả một cửa hàng mới mở gần khu vực bạn sống), Describe a time when someone give you something that you really wanted (Miêu tả một lần ai đó tặng bạn thứ bạn thực sự muốn), Describe a popular/well known person in your country (Miêu tả một người nổi tiếng/được nhiều người biết đến ở đất nước bạn), Describe a time that you was late for something important (Miêu tả một lần bạn đến muộn trong một việc quan trọng), Describe an unusual meal you had (Miêu tả một bữa ăn bất thường bạn đã có), Describe your favorite place in your house where you can relax (Miêu tả nơi yêu thích trong nhà bạn nơi bạn có thể thư giãn), Describe an invention that changed people’s lives (Miêu tả một phát minh đã thay đổi cuộc sống con người), Describe a person who just moved into your community and brought positive change (Miêu tả một người mới chuyển đến cộng đồng của bạn và mang lại thay đổi tích cực), Describe a daily routine that you enjoy (Miêu tả một thói quen hàng ngày bạn yêu thích), Describe a new development in the area where you live (e.g. shopping mall, park…) (Miêu tả một công trình phát triển mới trong khu vực bạn sống).
- Tháng 6: Describe an invention that changed people’s lives (Miêu tả một phát minh đã thay đổi cuộc sống con người), Describe an advertisement you don’t like (Miêu tả một quảng cáo bạn không thích), Describe a person you enjoyed working or studying with (Miêu tả một người bạn thích làm việc hoặc học cùng), Describe a new friend that you enjoyed at a party (Miêu tả một người bạn mới bạn thích nói chuyện tại bữa tiệc), Describe a happy experience in your childhood that you remember well (Miêu tả một trải nghiệm hạnh phúc thời thơ ấu bạn nhớ rõ), Describe a place you would like to visit for a short time (Miêu tả một nơi bạn muốn ghé thăm trong thời gian ngắn), Describe an expensive gift that you want to give someone if you save a lot of money (Miêu tả một món quà đắt tiền bạn muốn tặng ai đó nếu bạn tiết kiệm được nhiều tiền), Describe a movie you found disappointing (Miêu tả một bộ phim bạn thấy thất vọng), Describe the invention that is useful in your life (Miêu tả phát minh hữu ích trong cuộc sống của bạn), Describe a website you often visit (Miêu tả một trang web bạn thường xuyên truy cập), Describe a character in a film/Tv shows (Miêu tả một nhân vật trong phim/chương trình truyền hình).
- Tháng 5: Describe a person you have met who you want to work/ study with (Miêu tả một người bạn đã gặp và muốn làm việc/học cùng), Describe a movie you watched recently that you felt disappointed about (Miêu tả một bộ phim bạn đã xem gần đây mà bạn cảm thấy thất vọng), Describe the game you enjoyed playing when you were younger (Miêu tả trò chơi bạn thích chơi khi còn nhỏ), Describe a clothes you like to wear (Miêu tả một bộ quần áo bạn thích mặc), Describe a place you want to visit with your friends or family in the future (Miêu tả một nơi bạn muốn đến cùng bạn bè hoặc gia đình trong tương lai), Describe your ideal home (Miêu tả ngôi nhà lý tưởng của bạn), Describe the first day you went to school that you remember (Miêu tả ngày đầu tiên đi học bạn nhớ), Describe an occasion when you received incorrect information (Miêu tả một lần bạn nhận được thông tin không chính xác), Describe a book you have read many times (Miêu tả một cuốn sách bạn đã đọc nhiều lần), Describe a place you would like to visit for a short time (Miêu tả một nơi bạn muốn ghé thăm trong thời gian ngắn), Describe a country you would like to visit (Miêu tả một quốc gia bạn muốn đến thăm), Describe a place that you want to visit in the future (Miêu tả một nơi bạn muốn đến thăm trong tương lai).
Để đạt điểm cao ở Part 2, thí sinh nên tận dụng 1 phút chuẩn bị để phác thảo các ý chính, cấu trúc bài nói (giới thiệu, diễn giải, kết luận) và ghi chú các từ vựng chủ chốt. Cố gắng nói đủ thời gian và bao quát tất cả các gợi ý trên cue card, đồng thời mở rộng thêm các ý tưởng cá nhân để thể hiện sự linh hoạt trong ngôn ngữ.
Đề Thi IELTS Speaking Phần 3 (Part 3)
Phần 3 là phần thảo luận chuyên sâu, yêu cầu thí sinh phân tích, so sánh, đưa ra ý kiến và dự đoán về các vấn đề rộng hơn, liên quan đến chủ đề ở Part 2. Các câu hỏi thường đòi hỏi khả năng tư duy trừu tượng và lập luận.
Quý 3/2023:
- Tháng 12: What types of books do children like? Ways to encourage children to read. Should parents read books to children before bed? (Các loại sách trẻ em thích? Cách khuyến khích trẻ đọc sách. Có nên đọc sách cho trẻ trước khi ngủ?). Why do you think people learn multiple languages? Is grammar important when learning English? Is learning grammar difficult? What is a good English teacher? What’s fun about being an English teacher? (Tại sao mọi người học nhiều ngôn ngữ? Ngữ pháp có quan trọng khi học tiếng Anh? Học ngữ pháp có khó không? Thế nào là một giáo viên tiếng Anh giỏi? Điều gì thú vị khi làm giáo viên tiếng Anh?). What rules must children follow? Many people think that it’s normal for children to like to break the rules, right? Are there any rules when using public transportation? Are there any signs on those vehicles? (Trẻ em phải tuân theo những quy tắc nào? Nhiều người nghĩ rằng trẻ em thích phá vỡ quy tắc là bình thường, đúng không? Có quy tắc nào khi sử dụng phương tiện giao thông công cộng không? Có biển báo nào trên các phương tiện đó không?). Do parents often give their children advice? Do you think teachers should give advice? If you give others advice and they only listen but do not follow your advice, will you advise them again in the future? Do children need advice when they are young? (Cha mẹ có thường cho con cái lời khuyên không? Bạn có nghĩ giáo viên nên cho lời khuyên không? Nếu bạn cho người khác lời khuyên mà họ chỉ nghe nhưng không làm theo, bạn có khuyên họ lần nữa trong tương lai không? Trẻ em có cần lời khuyên khi còn nhỏ không?). How to get acquainted with new people? Why does each person in a family have different personalities? If a child’s personality has been negatively affected since childhood, will it change? If you change, will the other person be the same? (Làm thế nào để làm quen với người mới? Tại sao mỗi người trong gia đình lại có tính cách khác nhau? Nếu tính cách của một đứa trẻ bị ảnh hưởng tiêu cực từ thời thơ ấu, liệu nó có thay đổi không? Nếu bạn thay đổi, người khác có giữ nguyên không?).
- Tháng 11: School should teach skills-young people? Popular job-young people choose? (Trường học nên dạy kỹ năng cho thanh niên? Nghề nghiệp phổ biến mà thanh niên lựa chọn?). Do people in your country like helping others? How can children help their parents at home? Why do some parents not want their children help with the housework? Should children do voluntary during school year or just in their summer vacation? (Người dân nước bạn có thích giúp đỡ người khác không? Trẻ em có thể giúp cha mẹ việc nhà như thế nào? Tại sao một số cha mẹ không muốn con cái giúp việc nhà? Trẻ em có nên làm tình nguyện trong năm học hay chỉ trong kỳ nghỉ hè?). Do you think people take too many photos nowadays? Why do people like to post photos on social media? Do you think people take more photos now than before? Why? Or why not? What do people usually take pictures of? Why? Why do people want to become a professional photographer? (Bạn có nghĩ ngày nay mọi người chụp quá nhiều ảnh không? Tại sao mọi người thích đăng ảnh lên mạng xã hội? Bạn có nghĩ ngày nay mọi người chụp ảnh nhiều hơn trước không? Tại sao có/không? Mọi người thường chụp ảnh cái gì? Tại sao? Tại sao mọi người muốn trở thành một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp?). Who will spend more time taking care of their children and why? The biggest difficulty when parents take care of a child? Do children today have many toys? What role do toys play? The way children now and children in the past play? Do digital era and electronic devices reduce children’s imagination? (Ai sẽ dành nhiều thời gian hơn để chăm sóc con cái và tại sao? Khó khăn lớn nhất khi cha mẹ chăm sóc con? Trẻ em ngày nay có nhiều đồ chơi không? Đồ chơi đóng vai trò gì? Cách trẻ em bây giờ và trẻ em ngày xưa chơi? Kỷ nguyên số và thiết bị điện tử có làm giảm trí tưởng tượng của trẻ em không?). Do you think sport among chilren and middle age are different? What do people go to the park for? Why do people like growing flowers, what are the benefits? Why do people grow vegetables instead of flowers? Why are vegetables bought in supermarkets of poor quality? (Bạn có nghĩ thể thao ở trẻ em và người trung niên khác nhau không? Mọi người đến công viên để làm gì? Tại sao mọi người thích trồng hoa, lợi ích là gì? Tại sao mọi người trồng rau thay vì hoa? Tại sao rau mua ở siêu thị lại kém chất lượng?). What interesting activities do young people like? Should young people take risks in those activities? Should the government ban dangerous recreational activities? (Những hoạt động thú vị nào mà giới trẻ thích? Thanh niên có nên mạo hiểm trong những hoạt động đó không? Chính phủ có nên cấm các hoạt động giải trí nguy hiểm không?). Why do people get annoyed when they see pop up advertisements when watching videos? Do you think people should buy unnecessary things? Why do you think people should not buy unnecessary things? Many people think advertising should not target children, what do you think? Do you think advertising has the ability to know many unknown things like music,…? (Tại sao mọi người khó chịu khi thấy quảng cáo bật lên khi xem video? Bạn có nghĩ mọi người nên mua những thứ không cần thiết không? Tại sao bạn nghĩ mọi người không nên mua những thứ không cần thiết? Nhiều người nghĩ quảng cáo không nên nhắm mục tiêu trẻ em, bạn nghĩ sao? Bạn có nghĩ quảng cáo có khả năng biết nhiều điều chưa biết như âm nhạc,…?).
- Tháng 10: Why are buildings tall now? Are architectural buildings easy to look after? Are tall buildings quite similar now? (Tại sao các tòa nhà bây giờ cao? Các tòa nhà kiến trúc có dễ bảo trì không? Các tòa nhà cao tầng bây giờ khá giống nhau phải không?). Where do youngsters go in your country? Why do people still wait for a long time in a crowded place? Building (disadvantage & advantage of living in a tall building) (Giới trẻ ở nước bạn thường đi đâu? Tại sao mọi người vẫn phải chờ đợi lâu ở những nơi đông người? Tòa nhà (nhược điểm & ưu điểm của việc sống trong tòa nhà cao tầng)). What do you think are the benefits of participating in water sports? Do you think water sports are safe? Why or why not? What types of water sports are popular in your country? Why do you think they are popular? Would you like to try an extreme water sport like skydiving or bungee jumping into water? Why or why not? (Bạn nghĩ lợi ích của việc tham gia thể thao dưới nước là gì? Bạn có nghĩ thể thao dưới nước an toàn không? Tại sao có/không? Những loại thể thao dưới nước nào phổ biến ở nước bạn? Tại sao bạn nghĩ chúng phổ biến? Bạn có muốn thử một môn thể thao dưới nước mạo hiểm như nhảy dù hoặc nhảy bungee xuống nước không? Tại sao có/không?). Are there any inventions that have changed the world profoundly? Do all inventions bring benefits to our world? Do you think it’d a good thing if people were satisfied with everything they have now? Do you think that we always need inventions to solve pressing issues? (Có phát minh nào đã thay đổi thế giới sâu sắc không? Tất cả các phát minh có mang lại lợi ích cho thế giới của chúng ta không? Bạn có nghĩ sẽ tốt không nếu mọi người hài lòng với mọi thứ họ có bây giờ? Bạn có nghĩ chúng ta luôn cần các phát minh để giải quyết các vấn đề cấp bách không?). Some interesting places in your country. Living in the city and countryside. People living in the city are different from people living in the countryside? (Một số địa điểm thú vị ở đất nước bạn. Cuộc sống ở thành phố và nông thôn. Người dân sống ở thành phố có khác với người dân sống ở nông thôn không?). What is your opinion about the role of money in people’s lives? Do you think it is more important to save or to spend money? Why? In your country, what is the most popular way people save their money? Do you think money can buy happiness? (Quan điểm của bạn về vai trò của tiền bạc trong cuộc sống con người là gì? Bạn có nghĩ tiết kiệm hay tiêu tiền quan trọng hơn? Tại sao? Ở đất nước bạn, cách phổ biến nhất để mọi người tiết kiệm tiền là gì? Bạn có nghĩ tiền có thể mua được hạnh phúc không?).
- Tháng 9: What rules should children follow at home in your country? On what occasions can children be forgiven if they don’t follow some rules? What rules should people follow when using public transport? (Trẻ em ở nước bạn nên tuân theo những quy tắc nào ở nhà? Trong những trường hợp nào trẻ em có thể được tha thứ nếu không tuân theo một số quy tắc? Mọi người nên tuân theo những quy tắc nào khi sử dụng phương tiện giao thông công cộng?). Change school for kids? Skills need to be have when changing something important? (Thay đổi trường học cho trẻ em? Kỹ năng cần có khi thay đổi điều gì đó quan trọng?). Why do you think some people like doing new things? What problems can people have when they try new activities for the first time? Do you think it’s best to do new things on your own or with other people? Why? (Tại sao bạn nghĩ một số người thích làm những điều mới mẻ? Mọi người có thể gặp phải vấn đề gì khi thử các hoạt động mới lần đầu tiên? Bạn có nghĩ tốt nhất là nên làm những điều mới một mình hay với người khác? Tại sao?). What is the difference between the dressing style of young people and that of old people? What kinds of clothes do people wear after work? What kind of clothes should people wear at work? (Sự khác biệt giữa phong cách ăn mặc của người trẻ và người già là gì? Mọi người thường mặc loại quần áo nào sau giờ làm? Loại quần áo nào nên mặc khi đi làm?). What kind of job do you think will be popular in the future? Why? What do you think are the benefits of having a steady job? Do you think it’s better to work for a big company or a small company? Why? What do you think are the most important skills for getting a good job? Do you think it’s important to have a job that you love or a job that pays well? Why? (Bạn nghĩ loại công việc nào sẽ phổ biến trong tương lai? Tại sao? Bạn nghĩ lợi ích của việc có một công việc ổn định là gì? Bạn có nghĩ làm việc cho một công ty lớn hay công ty nhỏ thì tốt hơn? Tại sao? Bạn nghĩ những kỹ năng quan trọng nhất để có một công việc tốt là gì? Bạn có nghĩ điều quan trọng là có một công việc bạn yêu thích hay một công việc được trả lương cao? Tại sao?).
Quý 2/2023:
- Tháng 8: Do you think that people are more likely to believe true or false information these days? Why or why not? In your opinion, what are some of the consequences of misinformation in society? How do you verify the accuracy of information that you come across online? Are there any news sources that you trust more than others? Why or why not? Do you think that schools should teach critical thinking skills to help students better evaluate information? Why or why not? (Bạn có nghĩ ngày nay mọi người dễ tin vào thông tin thật hay giả hơn không? Tại sao có/không? Theo bạn, một số hậu quả của thông tin sai lệch trong xã hội là gì? Làm thế nào để bạn xác minh tính chính xác của thông tin bạn gặp trên mạng? Có nguồn tin tức nào bạn tin tưởng hơn những nguồn khác không? Tại sao có/không? Bạn có nghĩ trường học nên dạy kỹ năng tư duy phản biện để giúp học sinh đánh giá thông tin tốt hơn không? Tại sao có/không?). How children in Vietnam study history? What is the difference about history between in books and movies? Do you think old buildings should be preserved? How to preserve with old buildings are old? (Trẻ em Việt Nam học lịch sử như thế nào? Sự khác biệt về lịch sử giữa sách và phim là gì? Bạn có nghĩ các tòa nhà cổ nên được bảo tồn không? Làm thế nào để bảo tồn các tòa nhà cổ?). What can people learn from failure? Do people need to have goals? What should people do when fail? (Mọi người có thể học được gì từ thất bại? Mọi người có cần có mục tiêu không? Mọi người nên làm gì khi thất bại?). What is the difference between watching sports at home and at the game? The benefits of participating in sports. Are children participating in sports competitive? How to encourage people to cycle? (Sự khác biệt giữa xem thể thao ở nhà và ở sân vận động là gì? Lợi ích của việc tham gia thể thao. Trẻ em tham gia thể thao có tính cạnh tranh không? Làm thế nào để khuyến khích mọi người đi xe đạp?). Benefit of communication online. Why some people don’t like to communicate online? Does is important to become a good listener? What are other qualities needed to be come a good communicater? (Lợi ích của giao tiếp trực tuyến. Tại sao một số người không thích giao tiếp trực tuyến? Trở thành người nghe tốt có quan trọng không? Những phẩm chất nào khác cần có để trở thành một người giao tiếp tốt?). How do childhood experiences contribute to a person’s overall happiness in adulthood? In what ways can happy childhood memories impact a person’s emotional well-being? Do you think it’s important for parents to create opportunities for their children to have memorable experiences? Can you discuss any long-term effects of positive childhood experiences on family relationships? (Kinh nghiệm thời thơ ấu đóng góp như thế nào vào hạnh phúc tổng thể của một người khi trưởng thành? Ký ức tuổi thơ hạnh phúc có thể tác động đến sức khỏe tinh thần của một người theo những cách nào? Bạn có nghĩ điều quan trọng là cha mẹ tạo cơ hội cho con cái có những trải nghiệm đáng nhớ không? Bạn có thể thảo luận về bất kỳ tác động dài hạn nào của những trải nghiệm tuổi thơ tích cực đến các mối quan hệ gia đình không?). In what ways can air pollution be reduced effectively? What are the differences between people living in the clean air and others? What can individuals do to prevent air pollution? Why are there places that have polluted air and there are places that don’t? Do you agree with the statement that companies will only protect the environment if they are forced to do so? (Ô nhiễm không khí có thể được giảm thiểu hiệu quả bằng cách nào? Sự khác biệt giữa người sống trong không khí sạch và những người khác là gì? Cá nhân có thể làm gì để ngăn chặn ô nhiễm không khí? Tại sao có những nơi không khí bị ô nhiễm và có những nơi không? Bạn có đồng ý với quan điểm rằng các công ty sẽ chỉ bảo vệ môi trường nếu bị buộc phải làm vậy không?). Why people feel it difficult for time management? In the past, do people have a harder time managing their time? (Tại sao mọi người cảm thấy khó khăn trong việc quản lý thời gian? Trong quá khứ, mọi người có khó quản lý thời gian hơn không?).
- Tháng 7: Types of large shops that Vietnamese people often go (a few follow-up sentences related to clothes). Why do some people still choose small shops? How important is location? How shops attract customers? (Các loại cửa hàng lớn mà người Việt Nam thường đến (một vài câu hỏi tiếp theo liên quan đến quần áo). Tại sao một số người vẫn chọn các cửa hàng nhỏ? Vị trí quan trọng như thế nào? Làm thế nào các cửa hàng thu hút khách hàng?). What do young people buy? Why do young people often buy technology? Does shopping help develop the country’s economy? Can shopping decisions be influenced by friends? (Người trẻ mua gì? Tại sao người trẻ thường mua công nghệ? Mua sắm có giúp phát triển kinh tế đất nước không? Quyết định mua sắm có thể bị ảnh hưởng bởi bạn bè không?). Why are some students more popular? Are good teachers famous? Why are some people famous for longer? (Tại sao một số học sinh nổi tiếng hơn? Giáo viên giỏi có nổi tiếng không? Tại sao một số người nổi tiếng lâu hơn?). Are people at your place usually on time or late? In Vietnam, is punctuality important? What effect timetable has? How do people react to being late? (Người dân ở nơi bạn sống thường đúng giờ hay muộn? Ở Việt Nam, tính đúng giờ có quan trọng không? Thời khóa biểu có tác động gì? Mọi người phản ứng thế nào khi bị muộn?). Do you prefer going to restaurant than eating at home? Fast food? You think fast food is good or not? How fast food increase? Is it good or not? (Bạn thích đi nhà hàng hơn hay ăn ở nhà? Thức ăn nhanh? Bạn nghĩ thức ăn nhanh tốt hay không? Thức ăn nhanh tăng lên như thế nào? Nó có tốt không?). How do people usually relax? How to relax physically and mentally. Should the company open more rooms for employees to relax? Why is it difficult for some people to relax? (Mọi người thường thư giãn như thế nào? Cách thư giãn thể chất và tinh thần. Công ty có nên mở thêm phòng cho nhân viên thư giãn không? Tại sao một số người khó thư giãn?). What inventions have had a great impact on human life? People say invention often costs a lot of money, do you agree? What elements does Inventor need? Are the inventions mainly of scientists? Do you think government or private business can support and encourage invention? (Những phát minh nào đã có tác động lớn đến cuộc sống con người? Mọi người nói phát minh thường tốn rất nhiều tiền, bạn có đồng ý không? Nhà phát minh cần những yếu tố nào? Các phát minh chủ yếu là của các nhà khoa học phải không? Bạn có nghĩ chính phủ hay doanh nghiệp tư nhân có thể hỗ trợ và khuyến khích phát minh không?). What skills do young people need to learn in order to live independently? How can parents and teachers help young people to live independently? What skills do young people need to live with a dog? What do you think about living alone and living with others? (Giới trẻ cần học những kỹ năng gì để sống độc lập? Cha mẹ và giáo viên có thể giúp giới trẻ sống độc lập như thế nào? Giới trẻ cần những kỹ năng gì để sống cùng chó? Bạn nghĩ gì về việc sống một mình và sống với người khác?). How important do you think it is for people to have a daily routine? What are some common challenges people face when trying to establish a new routine? How does technology influence our daily routines? To what extent do external factors, such as work schedules or family obligations, influence an individual’s ability to establish and maintain a routine? How do you think the concept of routine varies across different cultures and societies? (Bạn nghĩ việc có một thói quen hàng ngày quan trọng như thế nào đối với mọi người? Một số thách thức phổ biến mà mọi người phải đối mặt khi cố gắng thiết lập một thói quen mới là gì? Công nghệ ảnh hưởng đến thói quen hàng ngày của chúng ta như thế nào? Các yếu tố bên ngoài, như lịch trình làm việc hoặc nghĩa vụ gia đình, ảnh hưởng đến khả năng thiết lập và duy trì một thói quen của cá nhân đến mức độ nào? Bạn nghĩ khái niệm thói quen khác nhau như thế nào giữa các nền văn hóa và xã hội khác nhau?). What types of public transport are popular in your country? Who is using public transport more? Adults or young people? Why? Why do people use private transport rather than public transport? Ads & Disads of this? What about the future? Is it convenient to commute between home and work in your country? (Các loại phương tiện giao thông công cộng nào phổ biến ở nước bạn? Ai sử dụng phương tiện công cộng nhiều hơn? Người lớn hay thanh niên? Tại sao? Tại sao mọi người sử dụng phương tiện cá nhân thay vì phương tiện công cộng? Ưu & nhược điểm của điều này? Còn tương lai thì sao? Có thuận tiện để đi lại giữa nhà và nơi làm việc ở nước bạn không?).
- Tháng 6: What kind of things advertise most in your country? Newspaper advertising or online advertising more effective? (Loại quảng cáo nào phổ biến nhất ở nước bạn? Quảng cáo báo chí hay quảng cáo trực tuyến hiệu quả hơn?). Name other inventions that have a good effect on people. Do your parents find it simple to use a phone? Is science important? Government or business will develop better science? (Kể tên các phát minh khác có tác động tốt đến con người. Cha mẹ bạn có thấy việc sử dụng điện thoại đơn giản không? Khoa học có quan trọng không? Chính phủ hay doanh nghiệp sẽ phát triển khoa học tốt hơn?). These days, companies often organize vacations. Why? Is a successful company a good place to work? Do you prefer to work independently or in groups? Ask about leader, boss. Is competition at work good? (Ngày nay, các công ty thường tổ chức các kỳ nghỉ. Tại sao? Một công ty thành công có phải là một nơi tốt để làm việc không? Bạn thích làm việc độc lập hay theo nhóm? Hỏi về người lãnh đạo, sếp. Cạnh tranh trong công việc có tốt không?). Is it difficult for you to talk to others? What do you usually talk to new friend? What is difference when you talk with your friend and others. Where do you meet new friends? (Bạn có thấy khó nói chuyện với người khác không? Bạn thường nói chuyện gì với bạn mới? Khác biệt khi bạn nói chuyện với bạn bè và người khác. Bạn gặp gỡ bạn bè mới ở đâu?). What do you think is the most important memory for children? What should adults remember? How can we improve our memories? What can help us to remember our childhood memories? Why do you think some people can remember things easily? (Bạn nghĩ ký ức quan trọng nhất đối với trẻ em là gì? Người lớn nên nhớ điều gì? Làm thế nào chúng ta có thể cải thiện trí nhớ? Điều gì có thể giúp chúng ta nhớ lại những kỷ niệm thời thơ ấu? Tại sao bạn nghĩ một số người có thể nhớ mọi thứ dễ dàng?). Why do people sometime go to other cities for a short time? Do you think people should make a structured plan before travelling? What are the drawbacks if they don’t make a plan? What are the drawbacks of tourists for local people? Why are historical cities popular? (Tại sao đôi khi mọi người đến các thành phố khác trong thời gian ngắn? Bạn có nghĩ mọi người nên lập kế hoạch cụ thể trước khi đi du lịch không? Những nhược điểm nếu họ không lập kế hoạch là gì? Những nhược điểm của khách du lịch đối với người dân địa phương là gì? Tại sao các thành phố lịch sử lại phổ biến?). What do young people like to save money to buy? Is it better to spend money or save money? Should parents give money to children? Should country spend money on education or hospital? Should country spend money on art? (Người trẻ thích tiết kiệm tiền để mua gì? Tiêu tiền hay tiết kiệm tiền tốt hơn? Cha mẹ có nên cho con tiền không? Đất nước có nên chi tiền cho giáo dục hay bệnh viện không? Đất nước có nên chi tiền cho nghệ thuật không?). More about movies? Difference in watch movies at home vs at the cinema? Role of entertainment in people’s lives? (Thêm về phim ảnh? Khác biệt khi xem phim ở nhà và ở rạp chiếu phim? Vai trò của giải trí trong cuộc sống con người?). What is the other usefulinvention for this world today? And why? What is the most important qualty an invontor should have? And why? Does it cost a lot of money to improve an invention? Are inventors consist of scientists or someone else? (Phát minh hữu ích khác cho thế giới ngày nay là gì? Và tại sao? Phẩm chất quan trọng nhất mà một nhà phát minh nên có là gì? Và tại sao? Cải tiến một phát minh có tốn nhiều tiền không? Các nhà phát minh bao gồm các nhà khoa học hay người khác?). What are the most popular and least popular apps in VietNam? What’s the difference between the Internet and television? Why do people like to read the news on the Internet instead of on TV? Is the library still necessary? Why? What kinds of people would still go to the library to read and study? (Những ứng dụng phổ biến nhất và ít phổ biến nhất ở Việt Nam là gì? Sự khác biệt giữa Internet và truyền hình là gì? Tại sao mọi người thích đọc tin tức trên Internet thay vì trên TV? Thư viện có còn cần thiết không? Tại sao? Những loại người nào vẫn sẽ đến thư viện để đọc và học?). Why do children like special customes? (Tại sao trẻ em thích trang phục đặc biệt?).
- Tháng 5: Are good colleagues important at work? Are knowledgeable people popular in the workplace? (Đồng nghiệp tốt có quan trọng ở nơi làm việc không? Những người có kiến thức có phổ biến ở nơi làm việc không?). Recent new drama. The difference between watching movies at home and in the theater? Is the movie with unpopular actors good or not, should you watch it? Should I read the reviews before watching the movie? (Phim truyền hình mới gần đây. Sự khác biệt giữa xem phim ở nhà và ở rạp hát? Phim có diễn viên không nổi tiếng có hay không, bạn có nên xem không? Tôi có nên đọc đánh giá trước khi xem phim không?). What games do kids like to play now? Do boys and gïrls play different games? Are outdoor sports important for kids? Why do people play different games now than before? Is winning important in games? Which is better, individual games or team-based games? (Trẻ em bây giờ thích chơi trò gì? Bé trai và bé gái có chơi các trò chơi khác nhau không? Thể thao ngoài trời có quan trọng đối với trẻ em không? Tại sao mọi người bây giờ chơi các trò chơi khác so với trước đây? Thắng có quan trọng trong các trò chơi không? Cái nào tốt hơn, trò chơi cá nhân hay trò chơi đồng đội?). Compare the dress styles of the old and the young? Do old people judge young people by casual? When do Vietnamese people wear formal clothes? What do Vietnamese women usually wear when walking? What are the pros and cons when children wear school uniforms? (So sánh phong cách ăn mặc của người già và người trẻ? Người già có đánh giá người trẻ bằng phong cách bình thường không? Khi nào người Việt Nam mặc trang phục trang trọng? Phụ nữ Việt Nam thường mặc gì khi đi bộ? Ưu và nhược điểm khi trẻ em mặc đồng phục học sinh là gì?). What are the differences between travelling today and in the past? What do you think has led to the growth in the tourism industry? Why are some places popular to visit in Vietnam? Where do you think people want to go most during the holidays? (Sự khác biệt giữa du lịch ngày nay và trong quá khứ là gì? Bạn nghĩ điều gì đã dẫn đến sự tăng trưởng của ngành du lịch? Tại sao một số địa điểm nổi tiếng để đến thăm ở Việt Nam? Bạn nghĩ mọi người muốn đi đâu nhiều nhất trong các kỳ nghỉ?). What are the most important features of an ideal accommodation for you? What are the advantages and disadvantages of living in the city center versus living in the suburbs? How do you think technology will change the way we find and rent/buy accommodation in the future? What are some of the benefits and drawbacks of living in a shared house or apartment? How do you think the current state of the housing market affects young people looking for accommodation? Do you think it’s important to decorate your living space? Why or why not? (Những đặc điểm quan trọng nhất của một chỗ ở lý tưởng đối với bạn là gì? Ưu và nhược điểm của việc sống ở trung tâm thành phố so với sống ở ngoại ô là gì? Bạn nghĩ công nghệ sẽ thay đổi cách chúng ta tìm và thuê/mua chỗ ở trong tương lai như thế nào? Một số lợi ích và nhược điểm của việc sống trong nhà hoặc căn hộ chung là gì? Bạn nghĩ tình trạng thị trường nhà ở hiện tại ảnh hưởng đến giới trẻ tìm kiếm chỗ ở như thế nào? Bạn có nghĩ việc trang trí không gian sống của bạn là quan trọng không? Tại sao có/không?). What would parents prepare for their kids when they first go to school? How do children socialise with each other? Is socialisation important for children? (Cha mẹ sẽ chuẩn bị gì cho con khi chúng lần đầu đi học? Trẻ em giao lưu với nhau như thế nào? Giao lưu có quan trọng đối với trẻ em không?). Do you think that people are more likely to believe true or false information these days? Why or why not? In your opinion, what are some of the consequences of misinformation in society? How do you verify the accuracy of information that you come across online? Are there any news sources that you trust more than others? Why or why not? Do you think that schools should teach critical thinking skills to help students better evaluate information? Why or why not? (Bạn có nghĩ ngày nay mọi người dễ tin vào thông tin thật hay giả hơn không? Tại sao có/không? Theo bạn, một số hậu quả của thông tin sai lệch trong xã hội là gì? Làm thế nào để bạn xác minh tính chính xác của thông tin bạn gặp trên mạng? Có nguồn tin tức nào bạn tin tưởng hơn những nguồn khác không? Tại sao có/không? Bạn có nghĩ trường học nên dạy kỹ năng tư duy phản biện để giúp học sinh đánh giá thông tin tốt hơn không? Tại sao có/không?). Do you think it’s important for children to read books? Why or why not? Do you think reading books is better than watching movies? Why or why not? What benefits do you think reading books has for individuals? Do you think reading books can help people learn more about different cultures? Why or why not? Do you think people should read books that are difficult or challenging to understand? Why or why not? (Bạn có nghĩ trẻ em đọc sách có quan trọng không? Tại sao có/không? Bạn có nghĩ đọc sách tốt hơn xem phim không? Tại sao có/không? Bạn nghĩ đọc sách có lợi ích gì cho cá nhân? Bạn có nghĩ đọc sách có thể giúp mọi người tìm hiểu thêm về các nền văn hóa khác không? Tại sao có/không? Bạn có nghĩ mọi người nên đọc những cuốn sách khó hoặc thử thách để hiểu không? Tại sao có/không?). Do people prefer planned travel? Why do places with historical attractions develop tourism more aggressively? Why do you think people usually travel? Why does living in tourist cities experience more noise? (Mọi người có thích du lịch theo kế hoạch không? Tại sao những nơi có điểm tham quan lịch sử lại phát triển du lịch mạnh mẽ hơn? Tại sao bạn nghĩ mọi người thường đi du lịch? Tại sao sống ở các thành phố du lịch lại trải nghiệm nhiều tiếng ồn hơn?). Why do Vietnamese people like to travel abroad? How do people benefit from international travel? Would you travel around the world in the future? Why or why not? (Tại sao người Việt Nam thích đi du lịch nước ngoài? Mọi người được lợi gì từ du lịch quốc tế? Bạn có đi du lịch vòng quanh thế giới trong tương lai không? Tại sao có/không?). What are the difference between travel today and past? Why did people like to explore new places to develop the tourism industry? Why is this place popular? Where do you think people want to go most during the holidays? (Sự khác biệt giữa du lịch ngày nay và quá khứ là gì? Tại sao mọi người thích khám phá những địa điểm mới để phát triển ngành du lịch? Tại sao nơi này lại nổi tiếng? Bạn nghĩ mọi người muốn đi đâu nhiều nhất trong các kỳ nghỉ?). What kind of professions are related to giving information to others? What is the difference between giving information by phone and email? How can people check whether a piece of information is correct or not? Do people trust the information online? (Những ngành nghề nào liên quan đến việc cung cấp thông tin cho người khác? Sự khác biệt giữa việc cung cấp thông tin qua điện thoại và email là gì? Làm thế nào mọi người có thể kiểm tra xem một thông tin có đúng hay không? Mọi người có tin thông tin trực tuyến không?). What technology do people currently use? Why do big companies introduce new products frequently? Why are people so keen on buying Iphones even though they haven’t changed much from one to the next? (Mọi người hiện đang sử dụng công nghệ gì? Tại sao các công ty lớn thường xuyên giới thiệu sản phẩm mới? Tại sao mọi người lại rất muốn mua iPhone mặc dù chúng không thay đổi nhiều từ phiên bản này sang phiên bản tiếp theo?).
Quý 1/2023:
- Tháng 4: Why do people rarely use cash now? Why do restaurants and shopping centres give free gifts? Can the excess of free gifts have a negative impact too? (Tại sao bây giờ mọi người hiếm khi dùng tiền mặt? Tại sao nhà hàng và trung tâm mua sắm lại tặng quà miễn phí? Việc tặng quá nhiều quà miễn phí có thể có tác động tiêu cực không?). What are the most popular and least popular apps in VietNam? What’s the difference between the Internet and television? Why do people like to read the news on the Internet instead of on TV? Is the library still necessary? Why? What kinds of people would still go to the library to read and study? (Những ứng dụng phổ biến nhất và ít phổ biến nhất ở Việt Nam là gì? Sự khác biệt giữa Internet và truyền hình là gì? Tại sao mọi người thích đọc tin tức trên Internet thay vì trên TV? Thư viện có còn cần thiết không? Tại sao? Những loại người nào vẫn sẽ đến thư viện để đọc và học?). How do people who are busy remember things they need to do? Do you think people should remember family history? What do you think of people using calendars to remind themselves of things? (Làm thế nào những người bận rộn nhớ những việc cần làm? Bạn có nghĩ mọi người nên nhớ lịch sử gia đình không? Bạn nghĩ gì về việc mọi người sử dụng lịch để nhắc nhở bản thân?). What is the relationship between shopping and the economy of your country? What are the things young people like to buy? What should parents do when their children ask for things their friends have? (Mối quan hệ giữa mua sắm và kinh tế đất nước bạn là gì? Những thứ mà giới trẻ thích mua là gì? Cha mẹ nên làm gì khi con cái đòi những thứ bạn bè có?). What can children learn from parents? Do you think some children are well-behaved because they are influenced by their parents? Is it necessary for adults to learn new things? How can people learn new things? (Trẻ em có thể học được gì từ cha mẹ? Bạn có nghĩ một số trẻ em ngoan ngoãn vì chúng bị ảnh hưởng bởi cha mẹ không? Người lớn có cần học những điều mới không? Làm thế nào mọi người có thể học những điều mới?). What are the advantages and disadvantages of eating in restaurants? Do you think having dinner at home is a good idea? Do young people like to spend time with their families or friends? What do you think are the benefits of having dinner together? Do you think people are less willing to cook meals by themselves these days, compared to the past? (Ưu và nhược điểm của việc ăn ở nhà hàng là gì? Bạn có nghĩ ăn tối ở nhà là một ý hay không? Giới trẻ có thích dành thời gian cho gia đình hay bạn bè không? Bạn nghĩ lợi ích của việc ăn tối cùng nhau là gì? Bạn có nghĩ ngày nay mọi người ít sẵn lòng tự nấu bữa ăn hơn so với trước đây không?). Do you think old people and young people can share interests? What can old people teach young people? Are there benefits when one person is interested in another person? Why? (Bạn có nghĩ người già và người trẻ có thể chia sẻ sở thích không? Người già có thể dạy người trẻ điều gì? Có lợi ích gì khi một người quan tâm đến người khác không? Tại sao?). What are the differences between houses or buildings in the city and in the countryside? Do you prefer to live in the city or in the countryside? What safety risks are there in residential buildings in cities? Is it expensive to decorate a house or an apartment in the place where you live? (Sự khác biệt giữa nhà ở và các tòa nhà ở thành phố và nông thôn là gì? Bạn thích sống ở thành phố hay nông thôn hơn? Có những rủi ro an toàn nào trong các tòa nhà dân cư ở thành phố? Trang trí nhà hoặc căn hộ ở nơi bạn sống có đắt không?). What subjects are popular with young adults today? What’s best age for young people to make decision about their future studies? Why do some people prefer to study alone rather than in a group? What are the ways people can learn practical subjects, such as cooking? Which makes young people choose a major, income or interest? (Những môn học nào phổ biến với người trẻ trưởng thành ngày nay? Độ tuổi nào tốt nhất để người trẻ đưa ra quyết định về việc học trong tương lai? Tại sao một số người thích học một mình hơn là theo nhóm? Những cách nào để mọi người học các môn thực hành, chẳng hạn như nấu ăn? Điều gì khiến người trẻ chọn một ngành học, thu nhập hay sở thích?). Which types of people become role models in your society? Do you agree that famous people have more responsibilities than ordinary people? What happens when young people lack good role models? What standards of behaviour should teachers set? Does television adequately reflect the ethnic and cultural diversity of the country? (Những kiểu người nào trở thành hình mẫu trong xã hội của bạn? Bạn có đồng ý rằng người nổi tiếng có nhiều trách nhiệm hơn người bình thường không? Điều gì xảy ra khi giới trẻ thiếu hình mẫu tốt? Giáo viên nên đặt ra những tiêu chuẩn hành vi nào? Liệu truyền hình có phản ánh đầy đủ sự đa dạng sắc tộc và văn hóa của đất nước không?). What routines do people have at home? What routines do the elderly have? What are the benefits of having a routine for kids at school? (Mọi người có những thói quen nào ở nhà? Người già có những thói quen nào? Lợi ích của việc có một thói quen cho trẻ em ở trường là gì?). Where do people normally watch movies? What are the differences between watching movies at home and in a cinema? Are actors or actresses important to movies? Why? Why are there fewer people going to the cinema to watch movies? (Mọi người thường xem phim ở đâu? Sự khác biệt giữa xem phim ở nhà và ở rạp chiếu phim là gì? Diễn viên có quan trọng đối với phim không? Tại sao? Tại sao ngày càng ít người đến rạp chiếu phim để xem phim?). What do you think of the job as a farmer? Are there many people growing their own vegetables now? Do you think it’s good to let kids learn how to plant? What are the differences between traditional and modern agriculture? (Bạn nghĩ gì về nghề nông dân? Bây giờ có nhiều người tự trồng rau không? Bạn có nghĩ tốt không nếu cho trẻ em học cách trồng cây? Sự khác biệt giữa nông nghiệp truyền thống và hiện đại là gì?). What are the advantages of cultural diversity? How can traditional culture and other cultures coexist? (Ưu điểm của sự đa dạng văn hóa là gì? Làm thế nào văn hóa truyền thống và các nền văn hóa khác có thể cùng tồn tại?).
- Tháng 3: What technology do people currently use? Why do big companies introduce new products frequently? Why are people so keen on buying Iphones even though they haven’t changed much from one to the next? (Mọi người hiện đang sử dụng công nghệ gì? Tại sao các công ty lớn thường xuyên giới thiệu sản phẩm mới? Tại sao mọi người lại rất muốn mua iPhone mặc dù chúng không thay đổi nhiều từ phiên bản này sang phiên bản tiếp theo?). Do young people like to do sports? What are the benefits of sports for children? Is it necessary to build public sports spaces? What do you think of companies donating sports venues for poor children? (Giới trẻ có thích chơi thể thao không? Lợi ích của thể thao đối với trẻ em là gì? Có cần thiết phải xây dựng không gian thể thao công cộng không? Bạn nghĩ gì về việc các công ty tài trợ địa điểm thể thao cho trẻ em nghèo?). Why do some people like to record important things with photos? What can people learn from historical photographs? Is taking photos the best way to remember something? Which is better, taking photos or keeping a diary? (Tại sao một số người thích ghi lại những điều quan trọng bằng ảnh? Mọi người có thể học được gì từ những bức ảnh lịch sử? Chụp ảnh có phải là cách tốt nhất để ghi nhớ điều gì đó không? Cái nào tốt hơn, chụp ảnh hay viết nhật ký?). Do you think online shopping will replace in-store shopping in the future? Why? Are you a person who likes to follow fashion? Are older people as fashionable as young people? Why? Are women more fashionable than men? Why? (Bạn có nghĩ mua sắm trực tuyến sẽ thay thế mua sắm tại cửa hàng trong tương lai không? Tại sao? Bạn có phải là người thích chạy theo thời trang không? Người lớn tuổi có thời trang như người trẻ không? Tại sao? Phụ nữ có thời trang hơn đàn ông không? Tại sao?). How can people search for information now? What information can people get from television? With the development of the Internet, is the library still important? Does the development of the Internet have any impact on some disadvantaged people? (Mọi người có thể tìm kiếm thông tin bây giờ bằng cách nào? Mọi người có thể lấy thông tin gì từ truyền hình? Với sự phát triển của Internet, thư viện có còn quan trọng không? Sự phát triển của Internet có tác động gì đến một số người có hoàn cảnh khó khăn không?). Why are some kids better at English than others? What human qualities do you think would make a good teacher? Why do some parents want their children to be good at foreign languages? What do you think about the situation of learning English in Vietnam? (Tại sao một số trẻ em giỏi tiếng Anh hơn những đứa khác? Bạn nghĩ phẩm chất con người nào sẽ tạo nên một giáo viên giỏi? Tại sao một số cha mẹ muốn con cái giỏi ngoại ngữ? Bạn nghĩ gì về tình hình học tiếng Anh ở Việt Nam?). Do you think kids like to share? Why? How can parents teach their children to share? What do you think is the benefit of sharing for children? Is there anything that parents would persuade children to share with others? (Bạn có nghĩ trẻ em thích chia sẻ không? Tại sao? Cha mẹ có thể dạy con cái cách chia sẻ như thế nào? Bạn nghĩ lợi ích của việc chia sẻ đối với trẻ em là gì? Có điều gì mà cha mẹ sẽ thuyết phục con cái chia sẻ với người khác không?). What do you think is good? What are the differences between shopping online and in stores? What problems do customers often have while shopping? What do you think customers should do when there are problems with the products they bought online? (Bạn nghĩ điều gì là tốt? Sự khác biệt giữa mua sắm trực tuyến và tại cửa hàng là gì? Khách hàng thường gặp phải vấn đề gì khi mua sắm? Bạn nghĩ khách hàng nên làm gì khi sản phẩm mua trực tuyến có vấn đề?). Do you still keep in touch with your friends from childhood? Why or why not? What do you think of online social media? Do you think online social media will replace face-to-face communication? How important is childhood friendship to children? (Bạn có còn giữ liên lạc với bạn bè thời thơ ấu không? Tại sao có/không? Bạn nghĩ gì về mạng xã hội trực tuyến? Bạn có nghĩ mạng xã hội trực tuyến sẽ thay thế giao tiếp trực tiếp không? Tình bạn thời thơ ấu quan trọng như thế nào đối với trẻ em?). Do you think it is good for children to make noise? Should children not be allowed to make noise under any circumstances? (Bạn có nghĩ trẻ em gây ồn ào là tốt không? Trẻ em có nên không được phép gây ồn ào trong bất kỳ trường hợp nào không?). Why is it difficult for some people to relax? What are the benefits of doing exercise? Do people in your country exercise after work? What is the place where people spend most of their time in their home? (Tại sao một số người khó thư giãn? Lợi ích của việc tập thể dục là gì? Người dân nước bạn có tập thể dục sau giờ làm không? Nơi nào mọi người dành phần lớn thời gian ở nhà?).
- Tháng 2: What programs do people like to watch in your country? Do people in your country like to watch foreign TV programs? What’s the benefit of letting kids watch animal videos rather than visiting zoos? Do you think game shows and chat shows are a waste of time? (Mọi người ở nước bạn thích xem chương trình gì? Người dân nước bạn có thích xem các chương trình truyền hình nước ngoài không? Lợi ích của việc cho trẻ xem video động vật thay vì đến sở thú là gì? Bạn có nghĩ các chương trình trò chơi và chương trình trò chuyện là lãng phí thời gian không?). Is it important to take photos while traveling? Can you trust other people’s travel journals on the Internet? What factors affect how people feel about travel? (Chụp ảnh khi đi du lịch có quan trọng không? Bạn có thể tin tưởng nhật ký du lịch của người khác trên Internet không? Những yếu tố nào ảnh hưởng đến cảm xúc của mọi người khi đi du lịch?). What kind of things advertise most in your country? Which one is more effective: newspaper advertising or online advertising? (Loại quảng cáo nào phổ biến nhất ở nước bạn? Cái nào hiệu quả hơn: quảng cáo báo chí hay quảng cáo trực tuyến?). How do people express happiness in your culture? Do you think happiness has any effect on people? How can people be happy? ls ït good for people to be unhappy? Why? (Mọi người thể hiện hạnh phúc trong văn hóa của bạn như thế nào? Bạn có nghĩ hạnh phúc có ảnh hưởng đến con người không? Làm thế nào mọi người có thể hạnh phúc? Buồn có tốt cho con người không? Tại sao?). Is it good to share something on social media? Should the media only publish good news? How does social media help people access information? What kind of good news do people often share in the community? Do most people like to share good news with others? Do people like to hear good news from their friends? (Chia sẻ điều gì đó trên mạng xã hội có tốt không? Truyền thông có nên chỉ đăng tin tốt không? Mạng xã hội giúp mọi người tiếp cận thông tin như thế nào? Loại tin tốt nào mọi người thường chia sẻ trong cộng đồng? Hầu hết mọi người có thích chia sẻ tin tốt với người khác không? Mọi người có thích nghe tin tốt từ bạn bè không?). What would you do if you disagreed with someone? How do we stop an argument from escalating into a fight? Who do you think should teach children to respect their teacher? What disagreements do parents and children usually have? (Bạn sẽ làm gì nếu bạn không đồng ý với ai đó? Làm thế nào chúng ta ngăn chặn một cuộc tranh cãi leo thang thành một cuộc cãi vã? Bạn nghĩ ai nên dạy trẻ em tôn trọng giáo viên của chúng? Cha mẹ và con cái thường có những bất đồng nào?).
- Tháng 1: Do you think there are more beautiful things now than in the past? Why? What beautiful scenery spots are there in your country? Where do you think people usually come into contact with beautiful things? Why do you think people create beautiful things? Does Vietnam have many places of natural beauty? What are the benefits for people when going to places of natural beauty in Vietnam? (Bạn có nghĩ bây giờ có nhiều điều đẹp đẽ hơn trước đây không? Tại sao? Những điểm danh lam thắng cảnh đẹp nào có ở nước bạn? Bạn nghĩ mọi người thường tiếp xúc với những điều đẹp đẽ ở đâu? Tại sao bạn nghĩ mọi người tạo ra những điều đẹp đẽ? Việt Nam có nhiều nơi có vẻ đẹp tự nhiên không? Lợi ích cho mọi người khi đến những nơi có vẻ đẹp tự nhiên ở Việt Nam là gì?). How does technology help people tell stories? Do you prefer to read e-books or paper books? Why are mystery novels so popular nowadays? What kinds of novels are suitable for film adaptation? (Công nghệ giúp mọi người kể chuyện như thế nào? Bạn thích đọc sách điện tử hay sách giấy hơn? Tại sao tiểu thuyết trinh thám lại phổ biến ngày nay? Những loại tiểu thuyết nào phù hợp để chuyển thể thành phim?).
Để trả lời tốt Part 3, thí sinh cần thể hiện khả năng phân tích sâu sắc, đưa ra ví dụ cụ thể và sử dụng các từ nối để tạo sự mạch lạc trong lập luận. Quan trọng hơn, bạn cần biết cách phát triển ý tưởng từ câu hỏi tổng quát đến chi tiết, và ngược lại, cũng như bảo vệ quan điểm của mình một cách thuyết phục.
Chiến Lược Luyện Thi IELTS Speaking Hiệu Quả
Để chinh phục bài thi IELTS Speaking với điểm số cao, việc xây dựng một chiến lược luyện tập bài bản và khoa học là điều không thể thiếu. Dưới đây là những gợi ý từ Edupace giúp bạn tối ưu quá trình ôn luyện kỹ năng nói.
Xây Dựng Nền Tảng Ngôn Ngữ Vững Chắc
Nền tảng ngôn ngữ vững chắc là yếu tố cốt lõi cho mọi kỹ năng trong IELTS, đặc biệt là Speaking. Để cải thiện phần này, bạn nên tập trung vào việc mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề. Thay vì học từ đơn lẻ, hãy học các cụm từ (collocations), thành ngữ (idioms) và các cách diễn đạt tự nhiên (natural expressions) liên quan đến các chủ đề phổ biến trong IELTS. Ví dụ, khi nói về “environmental protection”, bạn có thể học các cụm như “sustainable development”, “carbon footprint”, hoặc “conservation efforts”. Nghiên cứu cho thấy, việc sử dụng hiệu quả từ vựng học thuật và ít phổ biến có thể giúp tăng band điểm từ 0.5 đến 1.0.
Bên cạnh đó, việc nắm vững ngữ pháp là điều kiện tiên quyết để diễn đạt ý tưởng một cách chính xác. Thí sinh nên luyện tập sử dụng đa dạng các cấu trúc ngữ pháp, từ câu đơn đến câu ghép, câu phức, câu điều kiện, câu bị động. Tránh mắc các lỗi ngữ pháp cơ bản và cố gắng ứng dụng các cấu trúc ngữ pháp nâng cao một cách tự nhiên. Một thống kê cho thấy, thí sinh band 7.0 trở lên thường sử dụng ít nhất 4-5 loại cấu trúc câu phức tạp trong suốt bài nói. Thực hành viết câu và sau đó chuyển thể thành nói để củng cố ngữ pháp là một phương pháp hiệu quả.
Luyện Tập Theo Chủ Đề và Dạng Câu Hỏi
Sau khi có nền tảng vững chắc, hãy bắt đầu luyện tập cụ thể theo từng chủ đề và dạng câu hỏi trong bài thi IELTS Speaking. Đối với Part 1, bạn cần luyện tập trả lời nhanh chóng và tự tin các câu hỏi về bản thân và cuộc sống hàng ngày. Hãy chuẩn bị sẵn những câu trả lời ngắn gọn nhưng đầy đủ ý cho các chủ đề cơ bản như quê hương, công việc, sở thích, và bạn bè. Mục tiêu là tạo được ấn tượng tốt ban đầu với giám khảo.
Đối với Part 2 (Cue Card), bạn nên thực hành việc phát triển ý tưởng trong 1 phút chuẩn bị và nói liên tục trong 1-2 phút. Hãy sử dụng chiến thuật Mind Mapping (sơ đồ tư duy) để ghi chú các ý chính, từ vựng liên quan và cấu trúc ngữ pháp dự kiến. Luyện tập mở rộng câu trả lời bằng cách thêm các chi tiết, ví dụ, và cảm xúc cá nhân. Ví dụ, nếu đề yêu cầu “Describe a place you visited”, ngoài việc nêu địa điểm, hãy thêm về lý do bạn đến đó, những hoạt động đã làm, và cảm nhận của bạn về chuyến đi. Việc này giúp bài nói của bạn trở nên sinh động và sâu sắc hơn.
Với Part 3, đây là phần đòi hỏi khả năng tư duy phản biện và lập luận. Bạn cần luyện tập cách phân tích vấn đề, so sánh, đối chiếu, đưa ra quan điểm cá nhân và bảo vệ chúng một cách logic. Hãy thường xuyên đọc tin tức, các bài báo và thảo luận về các vấn đề xã hội để có thêm ý tưởng và từ vựng. Khi trả lời, hãy sử dụng các cụm từ diễn đạt quan điểm như “In my opinion,” “From my perspective,” hoặc “It seems to me that”. Thí sinh nên đặt mục tiêu có thể nói ít nhất 3-4 câu cho mỗi câu hỏi ở Part 3 để có thể phát triển ý tưởng đầy đủ.
Tối Ưu Hóa Kỹ Năng Phát Âm và Ngữ Điệu
Phát âm và ngữ điệu đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông điệp và giúp giám khảo dễ dàng hiểu bạn. Để tối ưu kỹ năng này, việc luyện tập nhận diện và tạo ra các âm tiếng Anh một cách chính xác là điều cần thiết. Bạn có thể sử dụng các tài nguyên trực tuyến như từ điển có phát âm hoặc các ứng dụng học tiếng Anh để kiểm tra và chỉnh sửa lỗi phát âm của mình. Đừng ngại ghi âm lại bài nói của mình và nghe lại để tự đánh giá hoặc nhờ giáo viên, bạn bè có kinh nghiệm góp ý.
Ngữ điệu (intonation) và trọng âm (stress) cũng cực kỳ quan trọng, giúp bài nói trở nên tự nhiên và biểu cảm hơn. Hãy lắng nghe cách người bản xứ nói thông qua phim ảnh, podcast, hoặc các bài nói TED Talk và cố gắng bắt chước ngữ điệu lên xuống, nhấn nhá từ khóa. Thực hành nói chậm rãi, rõ ràng và có ngắt nghỉ hợp lý, tránh nói quá nhanh hoặc quá đều giọng. Một nghiên cứu của Cambridge English cho thấy, việc cải thiện phát âm và ngữ điệu có thể giúp thí sinh tăng từ 0.5 đến 1.0 band điểm trong tiêu chí “Pronunciation”.
Mẹo Vượt Qua Áp Lực Phòng Thi IELTS Speaking
Áp lực trong phòng thi IELTS Speaking là điều hoàn toàn tự nhiên, nhưng có những mẹo nhỏ giúp bạn giữ bình tĩnh và thể hiện tốt nhất khả năng của mình. Trước ngày thi, hãy đảm bảo bạn có giấc ngủ đầy đủ và một bữa ăn nhẹ. Tinh thần sảng khoái sẽ giúp bạn tập trung tốt hơn.
Khi vào phòng thi, hãy giữ thái độ tự tin và thân thiện. Bắt đầu bằng một nụ cười và lời chào lịch sự với giám khảo. Trong suốt quá trình thi, duy trì giao tiếp bằng mắt (eye contact) và cử chỉ tự nhiên. Nếu bạn không hiểu câu hỏi, đừng ngần ngại yêu cầu giám khảo nhắc lại hoặc diễn giải. Ví dụ, bạn có thể nói “Could you please rephrase the question?” hoặc “Sorry, could you explain that a bit further?”. Theo kinh nghiệm từ hàng ngàn thí sinh đã vượt qua kỳ thi, một thái độ tích cực và khả năng tương tác tốt có thể tạo ấn tượng rất mạnh với giám khảo, thậm chí giúp bạn vượt qua những lỗi nhỏ về ngôn ngữ. Hãy xem giám khảo như một người bạn đang trò chuyện để giảm bớt căng thẳng.
FAQ – Các Câu Hỏi Thường Gặp Về IELTS Speaking
1. Các đề thi IELTS Speaking có lặp lại không?
Có, các đề thi IELTS Speaking có xu hướng lặp lại theo chu kỳ, đặc biệt là các chủ đề và dạng câu hỏi. Hội đồng chấm thi IELTS thường duy trì một bộ đề tài nhất định trong khoảng 3-4 tháng trước khi thay đổi hoặc bổ sung. Vì vậy, việc luyện tập dựa trên các đề thi đã ra trong các quý gần đây là một chiến lược rất hiệu quả để chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới. Các chủ đề phổ biến như “Hometown”, “Study/Work”, “Hobbies” thường xuyên xuất hiện.
2. Cần bao nhiêu từ vựng để đạt band điểm cao trong IELTS Speaking?
Không có con số chính xác về số lượng từ vựng cần thiết, nhưng quan trọng hơn là chất lượng và khả năng sử dụng linh hoạt các từ vựng. Để đạt band điểm 7.0 trở lên, thí sinh cần thể hiện vốn từ vựng rộng, có khả năng diễn đạt ý tưởng chi tiết và sử dụng các từ ít phổ biến (less common words) hoặc thành ngữ (idiomatic language) một cách chính xác và tự nhiên. Điều này bao gồm việc hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và kết hợp chúng vào câu trả lời một cách trôi chảy, tránh sử dụng quá gượng ép.
3. Làm sao để cải thiện sự trôi chảy (fluency) và mạch lạc (coherence) trong IELTS Speaking?
Để cải thiện sự trôi chảy, hãy luyện tập nói thường xuyên và liên tục mà không bị ngắt quãng quá nhiều bởi các khoảng lặng hoặc từ đệm như “um”, “uh”. Tập trung vào việc truyền tải ý tưởng một cách mượt mà. Đối với mạch lạc, hãy sử dụng các từ nối (linking words/phrases) và cấu trúc câu rõ ràng để liên kết các ý tưởng trong bài nói. Ví dụ: “Firstly, secondly, in addition, however, therefore, in conclusion”. Luyện tập trả lời từng phần của câu hỏi một cách có hệ thống, theo một trình tự logic, để người nghe (giám khảo) dễ dàng theo dõi lập luận của bạn.
4. Có nên học thuộc lòng các bài mẫu IELTS Speaking không?
Tuyệt đối không nên học thuộc lòng các bài mẫu. Việc này sẽ khiến bài nói của bạn trở nên thiếu tự nhiên, rập khuôn và không thể hiện được khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt. Giám khảo có thể dễ dàng nhận ra và điều này sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến điểm số của bạn. Thay vào đó, hãy tham khảo các bài mẫu để học cách phát triển ý, sử dụng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp hiệu quả. Từ đó, xây dựng câu trả lời của riêng bạn, thể hiện cá tính và suy nghĩ độc lập.
5. Thời gian chuẩn bị cho Part 2 là 1 phút có đủ không?
Một phút chuẩn bị cho Part 2 là đủ nếu bạn biết cách tận dụng tối đa. Trong thời gian này, hãy nhanh chóng phác thảo các ý chính, từ vựng trọng tâm, và cấu trúc câu dự kiến. Tập trung vào việc sắp xếp thông tin theo một trình tự logic (ví dụ: Ai – Cái gì – Khi nào – Ở đâu – Tại sao – Cảm nhận). Đừng cố gắng viết cả bài nói mà chỉ cần gạch đầu dòng các ý quan trọng. Điều này giúp bạn có một “khung sườn” để phát triển bài nói mà vẫn giữ được sự tự nhiên.
Việc nắm vững các đề thi IELTS Speaking gần đây và áp dụng những chiến lược luyện thi hiệu quả sẽ giúp bạn tự tin hơn và đạt được kết quả cao trong kỳ thi. Tại Edupace, chúng tôi luôn đồng hành cùng học viên, cung cấp những kiến thức và mẹo học tiếng Anh chuyên sâu, giúp bạn chinh phục mọi thử thách trong hành trình học tập.




