Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc hiểu rõ cách dùng các tính từ kèm giới từ là vô cùng quan trọng để diễn đạt cảm xúc một cách chính xác. Tính từ Disappointed (thất vọng) là một trong số đó, thường khiến người học băn khoăn về việc Disappointed đi với giới từ nào. Bài viết này của Edupace sẽ đi sâu vào định nghĩa, cách dùng, cùng các giới từ thường kết hợp với Disappointed, giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và viết lách tiếng Anh.
Disappointed Là Gì Và Cách Phát Âm Chuẩn
Để nắm vững cách sử dụng tính từ Disappointed, điều đầu tiên chúng ta cần hiểu rõ về ý nghĩa và cách phát âm của nó. Đây là nền tảng vững chắc để bạn có thể áp dụng từ vựng này một cách chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Định nghĩa chi tiết về Disappointed
Trong tiếng Anh, Disappointed được phát âm là /ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/. Nó là một tính từ, thường được dùng để mô tả trạng thái cảm xúc khi một kỳ vọng, hy vọng, hoặc mong muốn nào đó không được đáp ứng, dẫn đến cảm giác buồn bã, không hài lòng, hoặc hụt hẫng. Tính từ này thường được cấu tạo từ động từ “disappoint” (làm thất vọng) và thêm hậu tố “-ed”, biến nó thành một tính từ chỉ trạng thái.
Ví dụ, khi một kết quả thi không như mong đợi, bạn sẽ cảm thấy disappointed. Tương tự, nếu một người bạn không giữ lời hứa, bạn cũng có thể cảm thấy disappointed về hành động đó. Mức độ thất vọng có thể khác nhau, từ nhẹ nhàng đến sâu sắc, tùy thuộc vào tầm quan trọng của sự việc hoặc người liên quan.
Các Từ Đồng Nghĩa Và Trái Nghĩa Của Disappointed
Để làm phong phú thêm vốn từ vựng và tránh lặp từ khi diễn đạt sự thất vọng, việc nắm rõ các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Disappointed là rất hữu ích. Điều này không chỉ giúp bạn linh hoạt hơn trong cách dùng từ mà còn cho phép bạn thể hiện sắc thái cảm xúc một cách tinh tế hơn.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Giờ Việt Nam Khi 22h Bắc Kinh Chuẩn Xác
- Giải đáp chi tiết về điểm liệt thi vào lớp 10 công lập
- Sao Chiếu Mệnh Nam Bính Dần 1986 Năm 2030
- Thế nào là Học tập Tích cực Tự giác Hiệu quả?
- Mơ Thấy An Cua Số Mấy? Giải Mã Giấc Mơ May Mắn
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa phổ biến với Disappointed, cùng với ý nghĩa và ví dụ minh họa:
| Loại Từ | Từ/Cụm từ | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Từ đồng nghĩa | Crestfallen | /ˈkrɛstˌfɔːlən/ | Chán nản, thất vọng, buồn bã (thường thấy rõ trên nét mặt) | After failing the exam, Sarah appeared crestfallen as she walked out of the classroom. (Sau khi trượt kỳ thi, Sarah tỏ ra chán nản khi bước ra khỏi lớp học.) |
| Downhearted | /ˌdaʊnˈhɑːrtɪd/ | Buồn bã, nản lòng, thiếu hy vọng | Despite her efforts, Jane couldn’t shake off her downhearted feeling after her project was rejected. (Dù đã cố gắng nhưng Jane vẫn không thể rũ bỏ cảm giác chán nản sau khi dự án của cô bị từ chối.) | |
| Dejected | /dɪˈdʒɛktɪd/ | Chán nản, suy sụp tinh thần, mất hết hứng thú | Upon hearing the news of the cancellation, the team members were dejected. (Khi nghe tin hủy bỏ, các thành viên trong nhóm đều chán nản.) | |
| Gloomy | /ˈɡluːmi/ | Buồn rầu, ảm đạm, u sầu | The rainy weather made everyone feel gloomy and less energetic. (Thời tiết mưa khiến mọi người đều cảm thấy u sầu và ít năng động hơn.) | |
| Let down | /lɛt daʊn/ | Thất vọng (thường do ai đó không giữ lời hứa hoặc không đạt kỳ vọng) | She felt let down by her friend’s sudden withdrawal from the project. (Cô ấy cảm thấy thất vọng vì bạn mình đột ngột rút khỏi dự án.) | |
| Từ trái nghĩa | Elated | /ɪˈleɪtɪd/ | Hân hoan, vui vẻ tột độ, phấn khởi | Winning the championship left Maria elated for weeks. (Giành chức vô địch khiến Maria vui vẻ suốt nhiều tuần qua.) |
| Exuberant | /ɪɡˈzuːbərənt/ | Phấn khích, hào hứng, tràn đầy năng lượng | The children were exuberant at the news of a surprise trip to the amusement park. (Bọn trẻ rất phấn khích khi biết sẽ có một chuyến đi bất ngờ đến công viên giải trí.) | |
| Optimistic | /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ | Lạc quan, tin tưởng vào điều tốt đẹp sẽ xảy ra | Despite the challenges, he remained optimistic about the future of the company. (Mặc dù có nhiều thách thức, anh ấy vẫn lạc quan về tương lai của công ty.) | |
| Joyful | /ˈdʒɔɪfəl/ | Vui mừng, tràn đầy niềm vui, hạnh phúc | The family reunion was a joyful occasion filled with laughter and hugs. (Buổi đoàn tụ gia đình là một dịp vui vẻ tràn ngập tiếng cười và những cái ôm.) | |
| On cloud nine | /ɒn klaʊd naɪn/ | Vô cùng hạnh phúc, vui mừng (thành ngữ) | After receiving her acceptance letter to her dream college, Emily felt like she was on cloud nine. (Sau khi nhận được thư chấp nhận vào trường đại học mơ ước của mình, Emily cảm thấy vô cùng hạnh phúc.) |
Việc sử dụng các từ đồng nghĩa giúp bạn tránh việc lặp lại từ “disappointed” quá nhiều lần, làm cho bài viết trở nên tự nhiên và phong phú hơn. Trong khi đó, các từ trái nghĩa sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sắc thái ý nghĩa của từ gốc, đồng thời mở rộng khả năng diễn đạt các trạng thái cảm xúc đối lập.
Disappointed Đi Với Giới Từ Nào Là Phù Hợp Nhất?
Đây là phần trọng tâm giúp bạn giải đáp thắc mắc lớn nhất: Disappointed đi với giới từ nào để diễn đạt đúng ý nghĩa trong từng trường hợp cụ thể. Việc lựa chọn giới từ chính xác sẽ quyết định sự truyền đạt thông điệp của bạn có rõ ràng và tự nhiên như người bản xứ hay không.
Hãy cùng Edupace khám phá các giới từ phổ biến đi kèm với Disappointed và những sắc thái ý nghĩa riêng biệt của chúng:
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Disappointed at/about something | Thất vọng về một sự việc, kết quả, hoặc thông tin cụ thể nào đó. Giới từ “at” thường dùng cho kết quả hoặc sự kiện, còn “about” thì mang nghĩa chung chung hơn về một vấn đề. | Annie was bitterly disappointed at the result of the game. (Annie rất buồn về kết quả của trò chơi.) Richard was disappointed about the decision to cancel the concert. (Richard thất vọng về quyết định hủy buổi hòa nhạc.) Many people expressed feeling disappointed about the lack of progress in environmental protection. (Nhiều người bày tỏ sự thất vọng về việc thiếu tiến bộ trong bảo vệ môi trường.) |
| Disappointed by something | Thất vọng bởi hành động, chất lượng, hoặc yếu tố bên ngoài nào đó gây ra cảm giác thất vọng. Giới từ này nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự thất vọng. | My mom was disappointed by the poor quality of the food at the new restaurant. (Mẹ tôi thất vọng bởi chất lượng thức ăn quá kém ở nhà hàng mới.) The audience was disappointed by the band’s uninspired performance. (Khán giả thất vọng bởi màn trình diễn thiếu cảm hứng của ban nhạc.) We were disappointed by the sudden change in plans. (Chúng tôi thất vọng bởi sự thay đổi kế hoạch đột ngột.) |
| Disappointed in somebody | Thất vọng về một người nào đó, thường liên quan đến phẩm chất, hành vi, hoặc sự tin tưởng đã đặt vào họ. Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực hơn một chút về bản thân người đó. | I’m disappointed in you, I really thought I could trust you to finish the task. (Tôi thất vọng về bạn, tôi thực sự đã nghĩ rằng tôi có thể tin tưởng bạn để hoàn thành nhiệm vụ đó!) The coach was disappointed in his team’s lack of effort during the crucial match. (Huấn luyện viên thất vọng về việc đội của mình thiếu nỗ lực trong trận đấu quan trọng.) She expressed being disappointed in her son for lying to her. (Cô ấy bày tỏ sự thất vọng về con trai mình vì đã nói dối cô.) |
| Disappointed with somebody/something | Thất vọng với một người hoặc một điều gì đó, mang tính chất tổng quát hơn, có thể dùng thay thế cho “in” (với người) hoặc “at/about” (với vật). Giới từ “with” thường chỉ sự không hài lòng với hiện trạng hoặc kết quả trực tiếp. | I was very disappointed with myself for making such a silly mistake. (Tôi đã rất thất vọng với bản thân mình vì mắc lỗi ngớ ngẩn như vậy.) The customer was disappointed with the service received at the hotel. (Khách hàng thất vọng với dịch vụ nhận được tại khách sạn.) He’s disappointed with his progress in learning Spanish. (Anh ấy thất vọng với tiến độ học tiếng Tây Ban Nha của mình.) |
| Disappointed to do something | Thất vọng khi làm (hoặc không làm) một điều gì đó, thường theo sau là một động từ nguyên mẫu có “to”. Cụm này diễn tả cảm xúc thất vọng nảy sinh từ một hành động hoặc sự kiện cụ thể. | John was disappointed to see Jenny wasn’t at the party, as he had hoped to talk to her. (John chán nản khi thấy Jenny không có mặt ở bữa tiệc, vì anh ấy đã hy vọng được nói chuyện với cô.) We were disappointed to learn that our flight was delayed by several hours. (Chúng tôi thất vọng khi biết rằng chuyến bay của chúng tôi bị hoãn vài giờ.) She was disappointed to miss the concert due to illness. (Cô ấy thất vọng vì đã bỏ lỡ buổi hòa nhạc do bị bệnh.) |
Khi sử dụng các cấu trúc trên, hãy lưu ý đến ngữ cảnh cụ thể để chọn giới từ phù hợp nhất. Mặc dù đôi khi “at” và “about”, hay “in” và “with” có thể dùng thay thế cho nhau, nhưng mỗi giới từ vẫn mang một sắc thái ý nghĩa riêng biệt, giúp câu văn của bạn trở nên chính xác và tự nhiên hơn. Việc luyện tập thường xuyên với các ví dụ đa dạng sẽ giúp bạn thành thạo cách dùng Disappointed đi với giới từ nào.
Cách Sử Dụng Disappointed Trong Ngữ Cảnh Khác Nhau
Ngoài việc kết hợp với các giới từ, tính từ Disappointed còn thường đi kèm với các trạng từ cường độ hoặc xuất hiện trong các cấu trúc câu đặc biệt để diễn đạt sắc thái thất vọng đa dạng hơn. Nắm vững những cách dùng này sẽ giúp bạn biểu đạt cảm xúc một cách phong phú và chính xác như người bản xứ.
Trạng từ cường độ đi kèm Disappointed
Để nhấn mạnh mức độ của sự thất vọng, chúng ta có thể kết hợp Disappointed với các trạng từ như:
- Bitterly disappointed: Thất vọng cay đắng, rất sâu sắc.
- Ví dụ: She was bitterly disappointed at not being selected for the team. (Cô ấy thất vọng cay đắng vì không được chọn vào đội.)
- Deeply disappointed: Thất vọng sâu sắc.
- Ví dụ: The investors were deeply disappointed with the company’s financial results. (Các nhà đầu tư thất vọng sâu sắc với kết quả tài chính của công ty.)
- Sorely disappointed: Thất vọng nặng nề, một cách đau đớn.
- Ví dụ: He was sorely disappointed when his grand plans failed to materialize. (Anh ấy thất vọng nặng nề khi những kế hoạch lớn của mình không thành hiện thực.)
- Terribly/Extremely disappointed: Vô cùng thất vọng.
- Ví dụ: I was terribly disappointed to hear that the festival was cancelled. (Tôi vô cùng thất vọng khi nghe tin lễ hội bị hủy.)
- Quite/A little disappointed: Khá thất vọng/Hơi thất vọng (mức độ nhẹ hơn).
- Ví dụ: I was quite disappointed with the movie, it wasn’t as good as I expected. (Tôi khá thất vọng với bộ phim, nó không hay như tôi mong đợi.)
Cấu trúc Disappointed + mệnh đề “that”
Khi muốn diễn đạt sự thất vọng về một sự thật, một thông tin, hoặc một tình huống đã xảy ra, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc Disappointed that + mệnh đề. Cấu trúc này giúp làm rõ nguyên nhân của sự thất vọng mà không cần dùng đến giới từ.
- Ví dụ:
- I’m disappointed that you didn’t tell me the truth. (Tôi thất vọng vì bạn đã không nói cho tôi sự thật.)
- We were disappointed that the weather ruined our picnic. (Chúng tôi thất vọng vì thời tiết đã làm hỏng chuyến dã ngoại của chúng tôi.)
- The manager was disappointed that the sales targets were not met this quarter. (Người quản lý thất vọng vì các mục tiêu doanh số không đạt được trong quý này.)
Việc linh hoạt sử dụng các trạng từ và cấu trúc câu này không chỉ giúp bạn diễn đạt cảm xúc một cách đa dạng hơn mà còn làm cho ngôn ngữ của bạn trở nên tự nhiên và cuốn hút.
Bài Tập Thực Hành Giới Từ Với Disappointed
Để củng cố kiến thức và thực hành cách Disappointed đi với giới từ nào một cách hiệu quả, hãy cùng Edupace thực hiện một số bài tập dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và áp dụng chính xác các cấu trúc này trong giao tiếp hàng ngày.
Phần Bài Tập
Bài 1: Điền giới từ thích hợp (at, about, by, in, with, to) vào chỗ trống
- Anna was disappointed ______ the result of the competition after putting in so much effort.
- Jack is disappointed ______ her behavior, which was completely out of character.
- Jenny is disappointed ________ the game’s ending, but I suppose that’s what happens when you don’t play well.
- I am disappointed ________ the way my colleagues handled that sensitive situation, it could have been better.
- We’re disappointed _______ the new car’s fuel efficiency; it’s much lower than advertised.
- He was disappointed ______ find out that his favorite restaurant was closed for renovations.
- The parents were deeply disappointed ______ their son’s academic performance this semester.
Bài 2: Chọn câu trả lời đúng nhất cho các tình huống dưới đây
-
Linda: Tôi đã chia tay bạn trai. Peter: _______
a. That’s too bad.
b. I’m sorry.
c. Already? -
Linda: Bạn đã nghe thông báo hôm qua chưa? Buổi dạ hội của chúng ta đã bị hủy vì bão sắp tới. Peter: _______
a. Shame on you.
b. I was so looking forward to it. What a pity!
c. It wasn’t as good as I thought it would be. -
Tôi thức trắng đêm để chuẩn bị cho bài thuyết trình hôm nay, nhưng vẫn không thể làm tốt được.
a. I feel sorry.
b. I’m disappointed.
c. I’m so disappointed in myself. -
Linda: Tôi không thể đặt được vé máy bay cho cả hai. Chỉ còn một ghế trống. Peter: Thật không? _______. Chúng ta có nên thay đổi chuyến bay không?
a. How disappointed!
b. What a letdown!
c. You’re so bad! -
Bố mẹ nói rằng tôi đã làm rất tốt trong kỳ thi đại học. Nhưng _______
a. That’s a shame.
b. It is disappointing.
c. It didn’t live up to my expectations.
Đáp án
| Bài tập 1 | Bài tập 2 |
|---|---|
| 1. at/about | 1. B |
| 2. in/with | 2. B |
| 3. at/about | 3. C |
| 4. at/about/by | 4. B |
| 5. with/at/about | 5. C |
| 6. to | |
| 7. in/with |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về tính từ “Disappointed” và cách sử dụng của nó, giúp bạn củng cố thêm kiến thức.
1. Sự khác biệt chính giữa “disappointed with” và “disappointed in” là gì?
Mặc dù cả hai giới từ “with” và “in” đều có thể đi kèm với “disappointed” khi nói về người, nhưng chúng mang sắc thái khác nhau. “Disappointed in somebody” thường ám chỉ sự thất vọng về tính cách, phẩm chất đạo đức, hoặc hành vi cốt lõi của người đó, đôi khi mang nặng ý trách cứ hoặc mất niềm tin. Ví dụ: “I’m disappointed in your integrity.” (Tôi thất vọng về sự chính trực của bạn.) Trong khi đó, “disappointed with somebody” mang ý nghĩa tổng quát hơn, thường chỉ sự không hài lòng với hiệu suất, kết quả hoặc hành động cụ thể của người đó trong một tình huống nhất định, ít mang tính phán xét về bản chất. Ví dụ: “I’m disappointed with your presentation today.” (Tôi thất vọng với bài thuyết trình của bạn hôm nay.)
2. “Disappointed” có phải là động từ không?
Không, “Disappointed” là một tính từ. Nó là dạng quá khứ phân từ của động từ “disappoint” (làm ai đó thất vọng), nhưng khi được sử dụng như “I am disappointed”, nó hoạt động như một tính từ để mô tả trạng thái cảm xúc của chủ ngữ.
3. Làm thế nào để tránh lặp từ “disappointed” khi viết?
Để tránh lặp từ, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa đã được đề cập trong bài viết như “crestfallen”, “downhearted”, “dejected”, “let down”. Ngoài ra, bạn cũng có thể thay đổi cấu trúc câu, ví dụ sử dụng “It was a disappointment that…” hoặc mô tả trực tiếp cảm xúc mà không dùng từ “disappointed” mà tập trung vào nguyên nhân gây thất vọng hoặc phản ứng cảm xúc của nhân vật.
4. Có những cách diễn đạt nào khác cho sự thất vọng trong tiếng Anh?
Ngoài việc sử dụng tính từ “disappointed”, bạn có thể diễn đạt sự thất vọng thông qua các cụm từ, thành ngữ hoặc cấu trúc khác như: “It was a letdown.” (Thật đáng thất vọng.), “It didn’t live up to my expectations.” (Nó không đạt được kỳ vọng của tôi.), “I had higher hopes.” (Tôi đã kỳ vọng nhiều hơn.), “What a shame!” (Thật đáng tiếc/đáng thất vọng!), hoặc dùng các động từ như “to be disheartened” (nản lòng).
Hy vọng rằng bài viết này từ Edupace đã cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc và rõ ràng về ý nghĩa của Disappointed, cách nó kết hợp với các giới từ khác nhau, cũng như các từ đồng nghĩa, trái nghĩa và cách diễn đạt sự thất vọng trong nhiều ngữ cảnh. Nắm vững những kiến thức này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự tin và chính xác hơn, đặc biệt khi muốn biểu đạt cảm xúc không hài lòng hoặc hụt hẫng. Hãy luyện tập thường xuyên để các cấu trúc này trở thành một phần tự nhiên trong vốn từ vựng của bạn.




