Động từ nguyên mẫu là một trong những khái niệm ngữ pháp cơ bản và thiết yếu trong tiếng Anh, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng câu và truyền đạt ý nghĩa chính xác. Nắm vững động từ nguyên mẫu không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp mà còn là chìa khóa để đạt điểm cao trong các kỳ thi. Bài viết này sẽ đi sâu vào định nghĩa, các dạng thức, và cách sử dụng infinitive một cách hiệu quả nhất.

Nội Dung Bài Viết

Khái Niệm Động Từ Nguyên Mẫu Và Tầm Quan Trọng Trong Tiếng Anh

Động từ nguyên mẫu, hay còn gọi là Infinitive, là dạng cơ bản nhất của một động từ trong tiếng Anh, chưa bị chia theo thì, ngôi hay số. Nó được xem là “phần gốc” của động từ và thường được sử dụng để thể hiện mục đích, khả năng, mong muốn hoặc để bổ nghĩa cho các phần khác trong câu. Hiểu rõ về infinitive giúp người học tiếng Anh xây dựng câu phức tạp hơn, tránh lỗi ngữ pháp phổ biến và nâng cao khả năng diễn đạt.

Một đặc điểm nổi bật của động từ nguyên mẫu là sự tồn tại của hai dạng chính: nguyên mẫu có “to” (to-infinitive) và nguyên mẫu không “to” (bare infinitive hay zero infinitive). Sự phân biệt và cách dùng đúng giữa hai dạng này là thách thức lớn nhưng cũng là điểm mấu chốt để thành thạo ngữ pháp. Theo thống kê từ các nghiên cứu về ngôn ngữ, infinitive xuất hiện trong khoảng 15% tổng số câu tiếng Anh thông thường, cho thấy tần suất sử dụng đáng kể của nó.

Minh họa khái niệm động từ nguyên mẫu và cấu trúc cơ bảnMinh họa khái niệm động từ nguyên mẫu và cấu trúc cơ bản

Động từ nguyên mẫu không chỉ đơn thuần là một thành phần ngữ pháp; nó còn là công cụ giúp người học thể hiện sắc thái ý nghĩa phong phú. Ví dụ, trong câu “He chose to go to school”, “to go” thể hiện hành động được lựa chọn. Ngược lại, “I prefer not to eat fish” lại biểu thị sự từ chối hoặc không mong muốn. Sự linh hoạt này biến infinitive thành một phần không thể thiếu trong cấu trúc câu tiếng Anh.

Các Dạng Thức Của Động Từ Nguyên Mẫu Trong Ngữ Pháp

Mặc dù chúng ta thường nhắc đến động từ nguyên mẫu ở dạng hiện tại, đây chỉ là một phần của bức tranh toàn cảnh. Ngoài dạng hiện tại phổ biến, infinitive còn có nhiều dạng thức khác, giúp người học diễn đạt các sắc thái thời gian và thể khác nhau trong câu. Việc nắm bắt các dạng này sẽ nâng cao đáng kể sự chính xác và tự nhiên trong tiếng Anh.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Có tổng cộng sáu dạng động từ nguyên mẫu, bao gồm cả thể chủ động và bị động:

  • Nguyên mẫu hiện tại (Present Infinitive): Dạng cơ bản nhất, ví dụ: to eat, to go, to become. Thể phủ định được hình thành bằng cách thêm “not” vào trước “to infinitive” hoặc “bare infinitive”, ví dụ: not to go, not eat. Đây là dạng được sử dụng nhiều nhất trong giao tiếp và văn viết hàng ngày.
  • Nguyên mẫu hoàn thành (Perfect Infinitive): to have + P2. Dùng để chỉ hành động xảy ra trước hành động khác trong quá khứ hoặc một hành động đã hoàn thành. Ví dụ: “He seems to have forgotten the meeting.”
  • Nguyên mẫu tiếp diễn (Continuous Infinitive): to be + V-ing. Diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc tại một thời điểm cụ thể. Ví dụ: “She appears to be working on a new project.”
  • Nguyên mẫu hoàn thành tiếp diễn (Perfect Continuous Infinitive): to have been + V-ing. Thể hiện một hành động đã và đang tiếp diễn trong một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ: “He claims to have been studying for hours.”
  • Nguyên mẫu thụ động (Passive Infinitive): to be + P2. Được dùng khi chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động. Ví dụ: “The report needs to be submitted by tomorrow.”
  • Nguyên mẫu hoàn thành thụ động (Perfect Passive Infinitive): to have been + P2. Diễn tả hành động bị động đã hoàn thành trong quá khứ. Ví dụ: “He was fortunate to have been chosen for the role.”

Tuy nhiên, trong phạm vi bài viết này, chúng ta sẽ tập trung sâu hơn vào hai dạng phổ biến nhất của động từ nguyên mẫu hiện tại: nguyên mẫu có “to” (to-infinitive) và nguyên mẫu không “to” (bare infinitive hay zero infinitive). Hiểu rõ cấu trúc và cách dùng của chúng là nền tảng vững chắc cho mọi người học.

Cách Dùng Động Từ Nguyên Mẫu Có “To” Trong Câu

Động từ nguyên mẫu có “to” là một trong những cấu trúc ngữ pháp đa năng nhất trong tiếng Anh, có thể đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau trong câu. Việc nắm vững các cách sử dụng này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên.

Vai Trò Làm Chủ Ngữ Trong Câu

Một trong những ứng dụng trang trọng của to-infinitive là làm chủ ngữ của câu. Cấu trúc này thường mang tính học thuật hoặc văn viết, giúp nhấn mạnh hành động hoặc mục tiêu. Mặc dù ít phổ biến trong văn nói hàng ngày so với việc dùng mệnh đề “It is…”, nhưng nó vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc thể hiện sự trịnh trọng. Ví dụ: To visit Paris is my life-long dream (Được đến thăm Paris là ước mơ cả đời của tôi). Hoặc: To become a famous singer is her ultimate goal (Mục tiêu cuối cùng của cô ấy là trở thành một ca sĩ nổi tiếng).

Sử Dụng Làm Tân Ngữ Trong Các Cấu Trúc Khác Nhau

To-infinitive thường được sử dụng làm tân ngữ, theo sau một số động từ hoặc tính từ, hoặc trong các cấu trúc phức tạp hơn.

Tân Ngữ Của Động Từ

Nhiều động từ trong tiếng Anh đòi hỏi một to-infinitive làm tân ngữ trực tiếp để hoàn chỉnh ý nghĩa. Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng cần ghi nhớ để tránh nhầm lẫn với các cấu trúc khác như V-ing. Một số động từ phổ biến theo sau bởi to-infinitive bao gồm decide, expect, hope, plan, want, wish, agree, manage, refuse, pretend, promise, attempt, tend, fail, arrange, learn, appear, offer, afford, intend. Ví dụ: “They plan to go abroad next year” (Họ dự định ra nước ngoài vào năm tới). Hoặc “She agreed to help me with the project” (Cô ấy đồng ý giúp tôi với dự án). Theo khảo sát, việc nhầm lẫn giữa infinitive và gerund sau các động từ này là lỗi phổ biến ở khoảng 40% người học tiếng Anh.

Tân Ngữ Của Tính Từ

To-infinitive cũng có thể đứng sau một số tính từ để bổ nghĩa cho tính từ đó, diễn tả cảm xúc, đánh giá hoặc sự cần thiết. Cấu trúc thường gặp là “It is + adjective + to-infinitive” hoặc “It is + adjective + for + someone + to-infinitive”. Ví dụ: “It’s great to enjoy this trip” (Thật tuyệt khi có thể đi chuyến đi này). Hay “It’s important for Mai to be patient with his little brother” (Điều quan trọng với Mai là phải kiên nhẫn với em trai của cô ấy).

Đứng Sau Các Cấu Trúc “Verbs + Object + To-infinitive”

Trong nhiều trường hợp, to-infinitive được dùng sau một động từ và một tân ngữ, tạo thành cấu trúc “Verb + Object + To-infinitive”. Cấu trúc này thường dùng để chỉ hành động mà tân ngữ được yêu cầu, cho phép, khuyến khích hoặc ép buộc thực hiện. Các động từ thường xuất hiện trong cấu trúc này bao gồm allow, advise, ask, beg, challenge, cause, encourage, convince, forbid, expect, hire, force, instruct, need, invite, permit, order, remind, persuade, require, teach, recommend, tell, urge, want, warn. Ví dụ: “My sister allowed me to use her headphones” (Chị gái tôi cho phép tôi sử dụng tai nghe của cô ấy). Một ví dụ khác là: “The teacher encouraged students to participate in the debate” (Giáo viên khuyến khích học sinh tham gia tranh luận).

Theo Sau Các Từ Nghi Vấn

To-infinitive có thể đứng sau các từ nghi vấn như how, what, where, when, which, who để diễn tả một hành động cần được thực hiện hoặc một quyết định cần đưa ra. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng to-infinitive không được sử dụng sau từ nghi vấn why. Ví dụ: “She asked me how to use an oil-free fryer” (Cô hỏi tôi cách sử dụng nồi chiên không dầu). Hoặc: “You can tell me when to press the button” (Bạn có thể cho tôi biết khi nào thì nhấn nút).

Cấu trúc và ứng dụng đa dạng của động từ nguyên mẫu có 'To'Cấu trúc và ứng dụng đa dạng của động từ nguyên mẫu có 'To'

Sử Dụng Trong Các Cấu Trúc Đặc Biệt Khác

To-infinitive cũng xuất hiện trong nhiều cấu trúc đặc biệt, giúp câu văn trở nên tự nhiên và phong phú hơn:

  • It takes + someone + (thời gian) + to-infinitive: Diễn tả việc ai đó mất bao nhiêu thời gian để làm gì. Ví dụ: “It takes me four hours to fix my computer” (Tôi mất 4 tiếng để sửa máy tính).
  • Cấu trúc với chủ ngữ giả: It + be + adj + to-infinitive: Dùng để nhận xét hoặc đánh giá về một hành động. Ví dụ: “It is difficult to work when you are sleepy” (Thật khó để làm việc khi bạn buồn ngủ).
  • S + V + too + adj/adv + to-infinitive: Biểu thị một điều gì đó “quá… đến mức không thể làm gì”. Ví dụ: “This computer is too old to be repaired” (Chiếc máy tính này quá cũ để sửa).
  • S + find/think/believe + it + adj + to-infinitive: Diễn tả cảm nhận của chủ ngữ về một việc gì đó. Ví dụ: “I find it difficult to learn Chinese vocabulary” (Tôi cảm thấy khó khăn khi học từ vựng tiếng Trung).
  • Enough + to-infinitive: Diễn tả đủ điều kiện để làm gì. Ví dụ: “He is tall enough to reach the shelf” (Anh ấy đủ cao để với tới kệ sách).

Cách Dùng Động Từ Nguyên Mẫu Không Có “To” (Bare Infinitive)

Động từ nguyên mẫu không có “to”, hay còn gọi là bare infinitive hoặc zero infinitive, là một dạng thức quan trọng khác của động từ nguyên mẫu. Nó được sử dụng trong một số ngữ cảnh cụ thể, thường là sau các động từ khuyết thiếu, động từ chỉ giác quan hoặc trong các cấu trúc đặc biệt khác.

Kết Hợp Với Các Động Từ “Let”, “Make”, “Help”

Bare infinitive thường đi kèm với các động từ let, make, help để chỉ hành động được cho phép, được yêu cầu hoặc được hỗ trợ thực hiện. Cấu trúc chung là “S + Make/Let/Help + Object + V nguyên mẫu”. Ví dụ: “His mother let him stay out late” (Mẹ anh ấy để anh ấy đi chơi muộn). Một câu khác là: “Let’s go to the cinema tonight” (Hãy đến rạp chiếu phim tối nay). Đáng chú ý, động từ help có thể đi kèm cả bare infinitive lẫn to-infinitive, ví dụ: “She helped me (to) carry the boxes.”

Minh họa cấu trúc và cách sử dụng động từ nguyên mẫu không 'To'Minh họa cấu trúc và cách sử dụng động từ nguyên mẫu không 'To'

Theo Sau Các Động Từ Chỉ Giác Quan Và Cảm Giác

Các động từ chỉ tri giác như see, hear, feel, watch, notice, observe, smell, listen to thường đi kèm với bare infinitive khi muốn diễn tả việc chứng kiến toàn bộ hành động từ đầu đến cuối. Cấu trúc là “S + Verbs of perception + Object + V nguyên mẫu”. Nếu muốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm quan sát, chúng ta sẽ dùng V-ing thay vì bare infinitive. Ví dụ: “I saw my boyfriend get on the taxi” (Tôi thấy bạn trai tôi lên taxi – tức là thấy toàn bộ hành động). Ngược lại, “We saw her closing his eyes” (Chúng tôi thấy cô ấy đang nhắm mắt – tức là thấy hành động đang diễn ra).

Đứng Sau Cụm “Had Better”

Cụm từ “had better” có nghĩa là “tốt hơn nên”, thường được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo. Bare infinitive luôn theo sau “had better”. Ví dụ: “She had better ask him not to come” (Tốt hơn hết là cô ấy nên yêu cầu anh ấy đừng đến). Hay: “You’d better give your friend your address” (Tốt hơn hết bạn nên cho người bạn của mình địa chỉ của mình).

Sử Dụng Với “Why” Để Đề Xuất

Bare infinitive được dùng với từ nghi vấn “Why” (không có “not”) để đưa ra lời đề nghị hoặc gợi ý một cách thân mật. Cấu trúc là “Why + (not) + V nguyên mẫu?”. Ví dụ: “Why not buy new clothes?” (Tại sao bạn không mua chiếc áo mới?). Hoặc: “Why not ask her now?” (Tại sao bạn không hỏi cô ấy ngay bây giờ?). Đây là một cách nói ngắn gọn và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Đi Kèm Các Động Từ Khuyết Thiếu

Đây là một trong những quy tắc cơ bản nhất: bare infinitive luôn đứng sau các động từ khuyết thiếu (modal verbs) như can, could, may, might, must, shall, should, will, would. Ví dụ: “I can play guitar” (Tôi có thể chơi guitar). Và: “She can’t speak to you” (Cô ấy không thể nói chuyện với bạn). Các động từ này bổ sung ý nghĩa về khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, dự định, v.v., cho hành động chính.

Phân Biệt Động Từ Nguyên Mẫu Và Danh Động Từ (Gerund)

Một trong những thử thách lớn nhất đối với người học tiếng Anh là phân biệt và sử dụng đúng động từ nguyên mẫu (infinitive) và danh động từ (gerund – V-ing). Cả hai đều có thể đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, nhưng cách dùng của chúng phụ thuộc vào động từ đi kèm, ngữ cảnh và sắc thái ý nghĩa mà người nói muốn truyền tải.

Sự khác biệt cơ bản nằm ở chỗ động từ nguyên mẫu thường nhấn mạnh mục đích hoặc kết quả của một hành động, trong khi danh động từ thường tập trung vào bản thân hành động hoặc một trải nghiệm. Ví dụ, “I stopped to smoke” (Tôi dừng lại để hút thuốc – mục đích) khác với “I stopped smoking” (Tôi ngừng việc hút thuốc lá – hành động). Một số động từ có thể đi kèm cả hai dạng nhưng mang ý nghĩa khác nhau, chẳng hạn như remember, forget, regret, try, stop, need.

Ví dụ cụ thể:

  • Remember + to-infinitive: Nhớ phải làm gì (một nhiệm vụ trong tương lai). Ví dụ: “Remember to lock the door.”
  • Remember + gerund: Nhớ đã làm gì (một hành động trong quá khứ). Ví dụ: “I remember locking the door.”
  • Try + to-infinitive: Cố gắng làm gì. Ví dụ: “I will try to learn Spanish.”
  • Try + gerund: Thử làm gì để xem kết quả. Ví dụ: “Try eating less sugar, it might help.”

Việc luyện tập thường xuyên với các ví dụ và nhận diện ngữ cảnh là chìa khóa để làm chủ sự khác biệt này. Có khoảng 10-15% lỗi ngữ pháp phổ biến liên quan đến việc nhầm lẫn giữa infinitive và gerund trong các bài kiểm tra tiếng Anh trung cấp.

Mẹo Ghi Nhớ Và Tránh Lỗi Sai Khi Dùng Động Từ Nguyên Mẫu

Để nắm vững động từ nguyên mẫu và tránh những lỗi sai phổ biến, người học cần áp dụng một số mẹo và chiến lược hiệu quả. Việc học thuộc lòng danh sách động từ đi kèm với to-infinitive hay bare infinitive có thể hữu ích, nhưng hiểu bản chất và luyện tập trong ngữ cảnh thực tế sẽ mang lại hiệu quả lâu dài.

Một mẹo nhỏ là nhóm các động từ theo ý nghĩa hoặc cấu trúc tương tự. Ví dụ, các động từ chỉ mong muốn/kỳ vọng (want, hope, expect, wish) thường đi với to-infinitive. Các động từ chỉ sự cho phép/bắt buộc (let, make, allow, force) thường đi với bare infinitive hoặc to-infinitive tùy thuộc vào động từ cụ thể. Tạo ra flashcards hoặc bản đồ tư duy với các nhóm động từ này có thể giúp việc ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn.

Ngoài ra, việc luyện tập viết và nói tiếng Anh thường xuyên sẽ giúp bạn hình thành “cảm giác” ngữ pháp. Đừng ngại mắc lỗi; hãy xem đó là cơ hội để học hỏi và cải thiện. Hàng ngày, bạn có thể thử viết một vài câu sử dụng các cấu trúc động từ nguyên mẫu khác nhau, hoặc chú ý đến cách người bản xứ sử dụng chúng trong các bộ phim, bài hát hoặc podcast. Dành khoảng 10-15 phút mỗi ngày để ôn tập ngữ pháp sẽ giúp củng cố kiến thức một cách đáng kể.

Bài Tập Thực Hành Về Động Từ Nguyên Mẫu

Để củng cố kiến thức về động từ nguyên mẫu, việc thực hành với các bài tập là vô cùng quan trọng. Hãy áp dụng những gì đã học để chia động từ trong ngoặc một cách chính xác.

Hình ảnh một người đang làm bài tập tiếng Anh để thực hành động từ nguyên mẫuHình ảnh một người đang làm bài tập tiếng Anh để thực hành động từ nguyên mẫu

Bài Tập: Chia động từ trong ngoặc đúng dạng

  1. He wanted (see) _______ the house where the president was born.
  2. He is expected (arrive) _______ in a few days.
  3. I would like him (go) ______ to a university but I can’t (make) ______ him go.
  4. I arranged (meet) _______ them there.
  5. He urged us (work) _______ faster.
  6. I wish (see) ______ the manager.
  7. He warned her (not touch) _______ the wire.
  8. Don’t forget (lock) ______ the door before going to bed.
  9. My mother told me (not speak) ______ to anyone about it.
  10. He tried (explain) ______ but she refused (listen) ______.
  11. It’s easy (understand) ______ this concept if you focus.
  12. They made me (wait) ______ for a long time.
  13. I heard her (sing) ______ beautifully last night.
  14. Why not (try) ______ a new approach?
  15. You must (finish) ______ this report by Friday.

Đáp Án Chi Tiết

  1. To see
  2. To arrive
  3. To go / make
  4. To meet
  5. To work
  6. To see
  7. Not to touch
  8. To lock
  9. Not to speak
  10. To explain / to listen
  11. To understand
  12. Wait
  13. Sing
  14. Try
  15. Finish

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Động Từ Nguyên Mẫu

1. Khi nào tôi nên dùng “to-infinitive” thay vì “bare infinitive”?

Bạn nên dùng to-infinitive trong đa số trường hợp, đặc biệt khi nó làm chủ ngữ, tân ngữ của động từ hoặc tính từ, sau các từ nghi vấn (trừ “why”), hoặc trong các cấu trúc đặc biệt như “too…to” hay “enough…to”. Ngược lại, bare infinitive được dùng sau động từ khuyết thiếu (can, will, must), sau các động từ “let”, “make”, “help” (thường là “make”, “let”), sau động từ chỉ giác quan (khi muốn thấy toàn bộ hành động) và sau “had better” hoặc “why not”.

2. Có cách nào dễ nhớ các động từ theo sau là “to-infinitive” không?

Một cách hiệu quả là nhóm chúng theo ý nghĩa. Ví dụ, các động từ thể hiện mong muốn, dự định, kỳ vọng (wish, hope, expect, plan, decide, want) thường đi với to-infinitive. Ngoài ra, thực hành qua các bài tập và đọc nhiều tài liệu tiếng Anh là cách tốt nhất để làm quen và ghi nhớ tự nhiên.

3. “To-infinitive” và “gerund” có thể thay thế cho nhau được không?

Trong nhiều trường hợp, chúng không thể thay thế cho nhau vì sẽ làm thay đổi ý nghĩa của câu. Ví dụ, “I stopped to drink water” (Tôi dừng lại để uống nước) và “I stopped drinking water” (Tôi ngừng việc uống nước). Tuy nhiên, một số động từ như like, love, hate, begin, start, continue có thể đi kèm cả hai mà không làm thay đổi ý nghĩa đáng kể.

4. Động từ nguyên mẫu thụ động là gì và được dùng khi nào?

Động từ nguyên mẫu thụ động có cấu trúc “to be + P2” (quá khứ phân từ). Nó được dùng khi chủ ngữ của câu là đối tượng chịu tác động của hành động, chứ không phải là người thực hiện hành động đó. Ví dụ: “The car needs to be repaired” (Chiếc xe cần được sửa chữa).

5. Việc học động từ nguyên mẫu có quan trọng cho các kỳ thi như IELTS không?

Tuyệt đối có. Động từ nguyên mẫu là một phần ngữ pháp cơ bản nhưng phức tạp, thường xuất hiện trong các bài kiểm tra ngữ pháp, viết luận và cả phần nói của các kỳ thi như IELTS. Việc sử dụng chính xác infinitive không chỉ giúp bạn đạt điểm cao hơn ở tiêu chí ngữ pháp mà còn giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và chuyên nghiệp hơn.

Trên đây là những thông tin chi tiết về động từ nguyên mẫu trong tiếng Anh, từ định nghĩa, các dạng thức, cách dùng cơ bản đến những cấu trúc nâng cao. Nắm vững kiến thức ngữ pháp này là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn. Hãy kiên trì luyện tập và áp dụng vào giao tiếp hàng ngày. Edupace tin rằng bạn sẽ nhanh chóng thành thạo ngữ pháp infinitive và cải thiện đáng kể trình độ tiếng Anh của mình.