Chào mừng bạn đến với Edupace, nơi chúng ta cùng khám phá những kiến thức tiếng Anh bổ ích. Trong thế giới ngôn ngữ đầy phong phú, từ “expect” thường xuyên xuất hiện với nhiều sắc thái nghĩa và cách dùng khác nhau. Việc hiểu rõ Expect là gì và các cấu trúc liên quan không chỉ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn mà còn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách chuẩn xác trong mọi ngữ cảnh. Hãy cùng Edupace tìm hiểu sâu hơn về động từ quan trọng này.
Định Nghĩa Expect Cơ Bản: Mong Chờ, Dự Đoán Và Kỳ Vọng
“Expect” là một động từ tiếng Anh mang ý nghĩa rộng, thường được hiểu là “mong chờ”, “dự đoán” hoặc “kỳ vọng”. Theo từ điển Cambridge, định nghĩa phổ biến nhất của “expect” là “to think or believe something will happen, or someone will arrive” – tức là nghĩ hoặc tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra, hoặc ai đó sẽ đến. Điều này ngụ ý một sự dự đoán dựa trên thông tin, kinh nghiệm hoặc niềm tin cá nhân.
Sự mong chờ này có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Chẳng hạn, bạn có thể mong đợi một tin tốt hoặc dự đoán một khó khăn sắp xảy ra. “Expect” thường đi kèm với các trạng từ như reasonably, usually, generally, naturally, hardly, fully để làm rõ mức độ của sự mong đợi. Ví dụ, “I fully expect him to succeed” (Tôi hoàn toàn mong đợi anh ấy thành công) thể hiện một niềm tin mạnh mẽ. Ngược lại, “I hardly expect an apology” (Tôi hầu như không mong đợi lời xin lỗi) lại thể hiện sự bi quan.
“Expect” có nhiều từ đồng nghĩa giúp bạn thay đổi cách diễn đạt, bao gồm await (chờ đợi), forecast (dự báo), predict (dự đoán), hope (hy vọng), suppose (cho rằng), think (nghĩ). Mỗi từ mang một sắc thái riêng biệt, nhưng tất cả đều xoay quanh ý tưởng về sự dự liệu hoặc chuẩn bị cho tương lai. Tuy nhiên, việc lựa chọn từ chính xác cần dựa vào ngữ cảnh để đảm bảo thông điệp được truyền tải đúng đắn.
Chi Tiết Các Cấu Trúc Expect Phổ Biến Nhất
Để sử dụng động từ “expect” một cách thành thạo, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp đi kèm là vô cùng quan trọng. Mỗi cấu trúc mang một ý nghĩa và cách dùng riêng, giúp bạn diễn đạt chính xác điều mình muốn nói.
Cấu Trúc 1: Expect Something From/Of Somebody/Something
Cấu trúc này được dùng để diễn tả sự mong đợi, hy vọng hoặc dự đoán về một điều gì đó cụ thể. Sau động từ “expect” là một tân ngữ, và sau đó có thể là cụm “from/of somebody/something” để chỉ rõ nguồn gốc của sự mong đợi. Đây là một trong những cấu trúc expect cơ bản nhất, thường dùng khi nói về kết quả, sự việc, hoặc phẩm chất.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Tìm Hiểu Toàn Diện Thì Tương Lai Gần
- Cấu Trúc Bring Trong Tiếng Anh: Hướng Dẫn Sử Dụng Chi Tiết
- Mơ Thấy Tóc Mình Dài Ra: Giải Mã Điềm Báo Trong Giấc Mơ
- Giải Mã Giấc Mơ Thấy Tai Nạn Xe Máy: Điềm Báo Gì?
- Ngày 19 Tháng 7 Năm 2023: Đánh Giá Chi Tiết Ngày Tốt Xấu
Ví dụ: “I am expecting a job offer letter next week.” (Tôi đang mong đợi một bức thư mời làm việc vào tuần tới.) Trong trường hợp này, “a job offer letter” là điều được mong đợi. Một ví dụ khác, “The government is expecting rapid economic growth this quarter, based on recent policies.” (Nhà nước đang kỳ vọng tăng trưởng kinh tế nhanh chóng trong quý này, dựa trên các chính sách gần đây.)
Khi thêm “from/of somebody/something”, chúng ta nhấn mạnh rằng sự mong đợi xuất phát từ một đối tượng cụ thể. Chẳng hạn, “I don’t expect any more problems from him after our last discussion.” (Tôi không hy vọng/mong đợi có thêm vấn đề nào nữa từ anh ấy sau cuộc nói chuyện cuối cùng của chúng ta.) Hoặc, “You can’t expect a high salary from this entry-level job; it’s just not realistic.” (Bạn không thể mong đợi một mức lương cao từ công việc cấp thấp này; điều đó không thực tế.)
Cấu Trúc 2: Expect Somebody/Something To Do Something
Cấu trúc này dùng để diễn tả sự mong đợi hoặc dự đoán rằng ai đó hoặc điều gì đó sẽ thực hiện một hành động cụ thể. Sau “expect” có thể là tân ngữ (chỉ người hoặc vật) rồi đến “to V” (động từ nguyên mẫu có “to”), hoặc “expect” trực tiếp đi với “to V” nếu chủ ngữ của hành động là chính chủ ngữ của “expect”. Đây là một cách linh hoạt để diễn đạt sự kỳ vọng vào tương lai.
Ví dụ: “My mother always expects me to do well in my exams, pushing me to study harder.” (Mẹ tôi luôn kỳ vọng tôi làm tốt trong các bài kiểm tra của tôi, thúc đẩy tôi học hành chăm chỉ hơn.) Ở đây, mẹ là người kỳ vọng và “tôi” là người được kỳ vọng sẽ “làm tốt”. Một ví dụ khác là “I expect the weather to get better by afternoon, allowing us to go out.” (Tôi mong đợi thời tiết sẽ tốt lên vào buổi chiều, cho phép chúng ta ra ngoài.)
Nếu chủ ngữ của “expect” cũng là chủ ngữ của hành động tiếp theo, chúng ta có thể dùng “expect to V”. Ví dụ: “He didn’t expect to see me there; it was a complete surprise.” (Anh ấy đã không ngờ sẽ thấy tôi ở đó; đó là một sự ngạc nhiên hoàn toàn.) Hay, “I expect to work for an international company after graduation, as it’s always been my goal.” (Tôi hy vọng được làm việc cho một công ty nước ngoài sau khi tốt nghiệp, vì đó luôn là mục tiêu của tôi.)
Cấu Trúc 3: Expect (That) + Mệnh Đề
Khi muốn diễn tả sự mong đợi hoặc dự đoán một sự việc, tình huống sẽ xảy ra mà không tập trung vào chủ thể cụ thể nào, chúng ta sử dụng cấu trúc “expect (that) + mệnh đề”. “That” có thể được lược bỏ trong văn nói hoặc văn viết không quá trang trọng, giúp câu văn gọn gàng hơn. Cấu trúc này thường mang tính khách quan và khái quát hơn.
Ví dụ: “I expect (that) you’ll find it easy to do this exercise, given your previous experience.” (Tôi dự đoán rằng bạn thấy bài tập này dễ, với kinh nghiệm trước đây của bạn.) Mệnh đề “you’ll find it easy to do this exercise” là điều được dự đoán sẽ xảy ra. Hoặc, “Many people are expecting (that) the situation of Covid-19 will get better next year, thanks to vaccination efforts.” (Nhiều người kỳ vọng/dự đoán rằng tình hình dịch Covid 19 sẽ có chiều hướng tốt lên vào năm tới, nhờ vào nỗ lực tiêm chủng.)
Cấu trúc này cũng thường xuất hiện trong dạng bị động, nhấn mạnh vào sự kỳ vọng chung của dư luận. Ví dụ: “It is widely expected that inflation will rise in the coming months, impacting consumer prices.” (Người ta kỳ vọng rằng lạm phát sẽ tăng trong những tháng tới, ảnh hưởng đến giá tiêu dùng.)
Cấu Trúc 4: (Only) To Be Expected – Điều Thường Tình
Cụm từ “(only) to be expected” mang ý nghĩa “bình thường và điều thường xảy ra”, dùng để chỉ những sự việc không gây ngạc nhiên, mà là kết quả tự nhiên, dễ đoán. Nó thường được sử dụng khi một tình huống hoặc hành động là hệ quả logic của một nguyên nhân nào đó.
Ví dụ: “Mental health problems of teenagers are to be expected in a rapidly changing social environment.” (Các vấn đề sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên là điều thường xuyên xảy ra trong một môi trường xã hội thay đổi nhanh chóng.) Điều này ngụ ý rằng với áp lực xã hội và sự phát triển tâm lý ở tuổi vị thành niên, các vấn đề sức khỏe tinh thần là một hệ quả có thể dự đoán được.
Một ví dụ khác: “A rise of temperature in the summer is to be expected every year in tropical regions.” (Sự gia tăng nhiệt độ vào mùa hè là bình thường mỗi năm ở các vùng nhiệt đới.) Đây là một sự thật hiển nhiên, không có gì đáng ngạc nhiên. Cụm từ này giúp chúng ta nhận định một cách khách quan về các sự kiện.
Cấu Trúc 5: To Be Expecting (A Baby) – Mang Thai
Đây là một trong những cách dùng đặc biệt của “expect”, hoàn toàn khác với các ý nghĩa mong đợi hay dự đoán. Khi nói “to be expecting” (thường đi kèm với “a baby”), cụm từ này có nghĩa là “đang mang bầu” hoặc “đang có thai”. Đây là một cách nói trang trọng và lịch sự để đề cập đến việc mang thai.
Ví dụ: “She shouldn’t work too hard if she’s expecting, as rest is crucial during pregnancy.” (Cô ấy không nên làm việc quá cực nhọc nếu cô ấy đang có bầu, vì nghỉ ngơi rất quan trọng trong thai kỳ.) Cụm từ này giúp tránh dùng trực tiếp từ “pregnant”, mang lại cảm giác nhẹ nhàng hơn.
Một ví dụ phổ biến khác là “Jane is expecting a baby next spring, and the whole family is excited.” (Jane đang mang bầu một đứa bé vào mùa xuân tới, và cả gia đình đang rất hào hứng.) Trong ngữ cảnh này, “expecting” rõ ràng chỉ trạng thái mang thai và sự chuẩn bị cho sự ra đời của em bé.
Người phụ nữ đang mang thai, biểu tượng của sự mong đợi và kỳ vọng vào tương lai
Cấu Trúc 6: As Expected – Đúng Như Dự Đoán
Cụm từ “as expected” được sử dụng khi một sự việc hoặc kết quả xảy ra đúng như những gì đã được dự đoán hoặc kỳ vọng từ trước. Nó có thể được đặt ở đầu câu để giới thiệu một sự kiện, hoặc ngay sau hành động/sự việc được nhắc đến để khẳng định tính chính xác của dự đoán. Cấu trúc này thường mang sắc thái tích cực hoặc trung lập, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể của sự kiện.
Ví dụ: “My IELTS results came out as expected, which made me feel relieved and proud.” (Kết quả bài thi IELTS của tôi đã như mong đợi/dự đoán, điều này khiến tôi cảm thấy nhẹ nhõm và tự hào.) Điều này cho thấy kết quả phù hợp với kỳ vọng của người nói. Một ví dụ khác, “As expected, she has become a successful entrepreneur, thanks to her relentless hard work.” (Như được dự đoán, cô ấy đã trở thành một doanh nhân thành công, nhờ vào sự chăm chỉ không ngừng nghỉ của cô ấy.) Cụm từ này củng cố ý rằng thành công của cô ấy không phải là bất ngờ mà là kết quả của những nỗ lực đã được nhận thấy từ trước.
Phân Biệt Expect Với Hope Và Look Forward To: Tránh Nhầm Lẫn Hiệu Quả
“Expect”, “hope” và “look forward to” là ba động từ thường xuyên gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh vì chúng đều liên quan đến sự chờ đợi hoặc mong muốn về tương lai. Tuy nhiên, mỗi từ lại mang một sắc thái và hàm ý riêng biệt mà bạn cần phải hiểu rõ để sử dụng đúng cách.
Hope: Hy Vọng Cảm Tính
“Hope” diễn tả một mong muốn mạnh mẽ về một điều gì đó tích cực sẽ xảy ra, nhưng thường không có cơ sở chắc chắn hoặc bằng chứng cụ thể để hỗ trợ mong muốn đó. Nó mang nặng yếu tố cảm xúc, chủ quan và thường hướng tới những điều tốt đẹp.
- Cấu trúc hope + to-infinitive: Diễn tả hy vọng của chủ ngữ về việc thực hiện một hành động nào đó.
- Ví dụ: “I hope to see you when I arrive tomorrow, so we can catch up.” (Tôi mong được gặp bạn vào ngày mai, để chúng ta có thể trò chuyện.)
- Cấu trúc hope + that clause: Diễn tả hy vọng về một sự kiện hoặc kết quả.
- Ví dụ: “My brother hopes that his son will do well in the entrance test, as he’s studied very hard.” (Anh trai tôi mong rằng con của anh ấy sẽ làm tốt bài thi đầu vào, vì cháu đã học rất chăm chỉ.)
- Cấu trúc hope + for + danh từ: Diễn tả hy vọng vào một điều gì đó cụ thể.
- Ví dụ: “They are hoping for a good result to go to Canada for their studies.” (Họ đang mong đợi một kết quả tốt để đi đến Canada du học.)
Sự khác biệt chính giữa “hope” và “expect” nằm ở cơ sở của niềm tin. Khi bạn “expect something”, bạn thường có một lý do, bằng chứng hoặc cơ sở hợp lý để tin rằng điều đó sẽ xảy ra. Ngược lại, khi bạn “hope”, đó thường là một mong muốn thuần túy về mặt cảm xúc, không nhất thiết dựa trên thực tế hay bằng chứng cụ thể. Ví dụ: “The economy is expected to grow significantly this year, according to experts’ forecasts.” (Nền kinh tế được mong đợi sẽ tăng trưởng mạnh mẽ trong năm nay, theo dự báo của các chuyên gia.) Còn “All parents hope their children will have a good future, regardless of current circumstances.” (Mọi cha mẹ đều mong muốn con cái có tương lai tốt đẹp, bất kể hoàn cảnh hiện tại.)
Look Forward To: Háo Hức Mong Đợi
“Look forward to” được dùng để diễn tả sự mong đợi một việc gì đó sẽ xảy ra trong tương lai với một tâm trạng háo hức, vui vẻ và tích cực. Thường là những sự kiện mà người nói thấy thú vị, hấp dẫn. Cụm từ này luôn đi kèm với danh từ hoặc V-ing.
- Cấu trúc look forward to + danh từ:
- Ví dụ: “I look forward to the Dalat trip with my friends; it’s going to be an amazing adventure.” (Tôi đang rất háo hức mong đợi chuyến đi Đà Lạt với bạn bè của mình; đó sẽ là một cuộc phiêu lưu tuyệt vời.)
- Cấu trúc look forward to + V-ing:
- Ví dụ: “We are looking forward to hearing from you soon regarding your application.” (Chúng tôi rất mong đợi nghe phản hồi từ phía bạn về đơn đăng ký của bạn.)
Khác với “expect” (có thể là mong đợi tích cực hoặc tiêu cực, dựa trên lý trí) và “hope” (mong muốn cảm tính, không chắc chắn), “look forward to” luôn mang sắc thái tích cực, thể hiện sự hứng thú và chờ đợi một cách vui vẻ. Ví dụ: “The kids are looking forward to going to Australia this summer for their vacation.” (Bọn trẻ rất mong đợi để được đi Úc vào mùa hè này để nghỉ mát.)
Những Idiom Với Expect Thường Gặp Và Cách Dùng
Ngoài các cấu trúc cơ bản, “expect” còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ (idioms) phổ biến, làm giàu thêm sắc thái ý nghĩa của nó trong giao tiếp hàng ngày. Việc hiểu và sử dụng đúng các idiom này sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên và lưu loát hơn.
- Hope for the best but expect the worst: Thành ngữ này khuyên chúng ta nên hy vọng vào những điều tốt đẹp và tích cực sẽ xảy ra, nhưng đồng thời cũng phải chuẩn bị tinh thần và phòng bị cho những tình huống tiêu cực nhất. Nó thể hiện sự cẩn trọng và thực tế trong tư duy.
- Ví dụ: “We hoped for the best but expected the worst when we heard of his accident; fortunately, he’s recovering well.” (Chúng tôi hy vọng điều tốt nhất nhưng chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất khi chúng tôi nghe về tai nạn của anh ấy; may mắn thay, anh ấy đang hồi phục tốt.)
- When (one) is least expecting it: Cụm từ này chỉ một thời điểm mà một người ít chuẩn bị nhất, hoặc hoàn toàn không lường trước được điều đó sẽ xảy ra. Nó thường dùng để nói về những sự kiện bất ngờ, không báo trước.
- Ví dụ: “The surprise party happened when she was least expecting it, making her truly delighted.” (Bữa tiệc bất ngờ diễn ra khi cô ấy ít phòng bị nhất/không ngờ tới, khiến cô ấy thực sự vui mừng.) Hoặc, “We will attack the enemy when they are least expecting it, achieving tactical advantage.” (Chúng ta sẽ tấn công quân địch khi chúng ít phòng bị nhất/chúng không ngờ tới, đạt được lợi thế chiến thuật.)
- What (else) do you expect?: Thành ngữ này được sử dụng để nói với ai đó rằng họ không nên ngạc nhiên về một điều gì đó, bởi vì điều đó là hoàn toàn dễ hiểu hoặc đã được dự đoán trước, thường là do thói quen hoặc tính cách của một người/sự việc nào đó. Nó thường mang ý nghĩa trách móc nhẹ hoặc thể hiện sự hiển nhiên.
- Ví dụ:
A: “He cheated on me again!” (Anh ta lại lừa dối tôi!)
B: “What else do you expect? He’s done it countless times before.” (Bạn còn mong chờ gì nữa? Anh ta đã làm điều đó không biết bao nhiêu lần rồi.)
Trong ví dụ này, B đang ngụ ý rằng việc “anh ta gian dối, ngoại tình” không có gì là ngạc nhiên cả, dựa trên những hành động tiêu cực lặp đi lặp lại của anh ta từ trước.
- Ví dụ:
Các Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Expect
Khi sử dụng “expect”, người học tiếng Anh, đặc biệt là người Việt, thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn nâng cao độ chính xác trong giao tiếp.
- Nhầm lẫn cấu trúc với giới từ: Một lỗi thường gặp là sử dụng sai giới từ đi kèm với “expect”. Chẳng hạn, nhầm lẫn giữa “expect from” và “expect of”. “Expect something from somebody/something” thường chỉ nguồn gốc của điều mình mong đợi, trong khi “expect something of somebody/something” thường mang ý nghĩa mong đợi về phẩm chất, năng lực, hoặc hành vi từ ai đó/cái gì đó.
- Ví dụ sai: “I expect better behavior from you.” (có thể đúng nếu “from” chỉ nguồn gốc của hành vi, nhưng thường thì “of” sẽ hợp hơn khi nói về phẩm chất).
- Ví dụ đúng: “I expect better behavior of you.” (Tôi kỳ vọng bạn cư xử tốt hơn.)
- Sử dụng sai dạng động từ sau “expect”: Sau “expect”, chúng ta thường dùng “to V” chứ không phải V-ing.
- Ví dụ sai: “I expect getting a promotion soon.”
- Ví dụ đúng: “I expect to get a promotion soon.” (Tôi kỳ vọng sẽ được thăng chức sớm.)
- Lạm dụng “expect that” trong văn nói: Mặc dù “expect that” là một cấu trúc đúng, trong văn nói hoặc các tình huống không quá trang trọng, từ “that” thường được lược bỏ để câu văn tự nhiên hơn. Việc luôn giữ lại “that” có thể khiến câu nghe hơi cứng nhắc.
- Ví dụ: Thay vì “I expect that you will arrive on time”, có thể nói “I expect you will arrive on time.” (Tôi mong bạn sẽ đến đúng giờ.)
- Nhầm lẫn với “hope” và “look forward to”: Như đã phân tích ở phần trước, sự khác biệt về sắc thái cảm xúc và cơ sở niềm tin giữa ba từ này là rất quan trọng. Sử dụng “expect” khi thực sự muốn diễn tả “hope” hoặc “look forward to” có thể làm thay đổi ý nghĩa của câu.
- Ví dụ sai: “I expect to pass the exam, but I haven’t studied at all.” (Nghe không hợp lý vì “expect” thường dựa trên cơ sở).
- Ví dụ đúng: “I hope to pass the exam, but I haven’t studied at all.” (Tôi hy vọng đỗ, nhưng tôi chưa học gì cả.)
Để khắc phục những lỗi này, hãy luyện tập thường xuyên, đọc nhiều tài liệu tiếng Anh và chú ý đến ngữ cảnh sử dụng của “expect” trong các ví dụ thực tế.
Bài Tập Vận Dụng Cấu Trúc Expect Và Đáp Án Chi Tiết
Để củng cố kiến thức về cấu trúc Expect, hãy cùng Edupace thực hành qua các bài tập dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và áp dụng hiệu quả hơn.
Bài 1: Điền vào chỗ trống những từ phù hợp (hope, expect, look forward to).
a. I ___________ seeing you again at the conference next month.
b. She ___________ to getting a promotion at work, as she’s put in a lot of effort.
c. They ___________ a busy day tomorrow, with many meetings scheduled.
d. I ___________ that I’ll finish this project on time, but it’s quite challenging.
e. My grandmother is ___________ a visit from her grandchildren this weekend.
Bài 2: Hoàn thành những câu sau với từ cho sẵn trong ngoặc, chia động từ nếu cần.
a. I ___________ (hope) that you will come to my party and have a great time.
b. We ___________ (look forward to) seeing you next week at the annual gala.
c. They ___________ (not expect) that they would win the game after trailing so much.
d. He ___________ (hope) that he will get a good grade on his test, having studied diligently.
e. It is widely ___________ (expect) that the new policy will be implemented soon.
Bài 3: Chọn lựa chọn đúng nhất trong các câu sau:
a. She is (waiting/hoping/expecting) for the textbook to arrive, as she ordered it last week and it’s overdue.
b. He is (expecting/looking forward to/hoping) reviewing the work from his subordinates, as it’s a critical part of his job.
c. The boss (waits/expects/hopes) that the ribbon will arrive before Friday because it should have arrived within 1 week of ordering, based on the shipping details.
d. The team (expects/looks forward to/hopes) winning the championship, but they know it will be tough.
Đáp án:
Bài 1:
a. am looking forward to (theo sau là V-ing, thể hiện sự háo hức)
b. hopes (cô ấy đang mong đợi được thăng tiến trong công việc, mang tính mong muốn cảm tính)
c. expect (họ dự đoán ngày mai sẽ là một ngày bận rộn, dựa trên lịch trình)
d. hope (tôi hy vọng sẽ hoàn thành dự án, nhưng không chắc chắn)
e. expecting (bà tôi đang mong đợi một chuyến thăm, có thể hiểu là chờ đợi sự kiện đó xảy ra)
Bài 2:
a. hope (chủ ngữ là “I” ngôi thứ nhất số ít nên động từ giữ nguyên)
b. look forward to (chủ từ là ngôi thứ nhất số nhiều nên động từ giữ nguyên)
c. did not expect (dùng trợ động từ “did not” cho câu phủ định thì quá khứ đơn với expect)
d. hopes (chủ ngữ là ngôi ba số ít nên động từ thêm s)
e. expected (ở đây là dạng bị động “it is expected that…”)
Bài 3:
a. expecting (trong tình huống này cô ấy đang chờ đợi cuốn sách về, có cơ sở là đã đặt hàng và quá hạn, mang tính dự đoán sự đến của món đồ)
b. looking forward to (vì sau đó là một V-ing, thể hiện sự háo hức mong chờ công việc)
c. expects (mong đợi chuyện gì sẽ xảy ra dựa trên bằng chứng rằng nó sẽ được giao hàng trong vòng 1 tuần, mang tính dự đoán có cơ sở)
d. hopes (đội hy vọng chiến thắng, nhưng không chắc chắn, mang tính mong muốn cảm tính)
FAQs: Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Expect
1. “Expect” có thể dùng trong thì quá khứ không?
Có, “expect” có thể dùng trong thì quá khứ. Ví dụ: “I expected him to call, but he didn’t.” (Tôi đã mong anh ấy gọi, nhưng anh ấy không gọi.) Hoặc: “We had expected a lot from the project, but it failed.” (Chúng tôi đã kỳ vọng rất nhiều vào dự án, nhưng nó thất bại.)
2. Sự khác biệt chính giữa “expect” và “await” là gì?
Cả “expect” và “await” đều có nghĩa là chờ đợi hoặc mong đợi điều gì đó. Tuy nhiên, “await” (thường trang trọng hơn) thường chỉ sự chờ đợi một cách bị động, không có hành động cụ thể để gây ảnh hưởng đến kết quả, trong khi “expect” có thể bao hàm cả sự dự đoán dựa trên thông tin hoặc hành động chủ động hơn. “Await” cũng thường không đi kèm với mệnh đề “that” hay “to V” như “expect”.
3. “Expect” có thể dùng trong câu điều kiện không?
Hoàn toàn có thể. Ví dụ: “If you expect good results, you must work hard.” (Nếu bạn mong đợi kết quả tốt, bạn phải làm việc chăm chỉ.) Hoặc: “I wouldn’t expect him to come if I were you.” (Tôi sẽ không mong anh ấy đến nếu tôi là bạn.)
4. Có cụm từ nào trái nghĩa với “expect” không?
Mặc dù không có một từ trái nghĩa hoàn hảo, nhưng các từ như “be surprised by” (bị ngạc nhiên bởi), “doubt” (nghi ngờ), “disbelieve” (không tin) có thể được coi là trái nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ, nếu bạn “expect” điều gì đó sẽ xảy ra, trái ngược với nó là “not expect” hoặc “be surprised” khi nó xảy ra.
5. Khi nào nên dùng “expect from” và khi nào dùng “expect of”?
“Expect something from somebody/something” thường chỉ nguồn gốc của sự việc hoặc điều bạn nhận được. Ví dụ: “What do you expect from your job?” (Bạn mong đợi điều gì từ công việc của mình?) “Expect something of somebody/something” thường nói về phẩm chất, khả năng, hoặc hành vi mà bạn mong đợi từ ai đó/cái gì đó. Ví dụ: “I expect loyalty of my friends.” (Tôi kỳ vọng sự trung thành từ bạn bè mình.) Đôi khi chúng có thể thay thế cho nhau, nhưng “of” thường mang tính cá nhân và yêu cầu cao hơn về đạo đức, phẩm chất.
Việc hiểu rõ Expect là gì và các cấu trúc, cách dùng liên quan không chỉ giúp bạn tránh những lỗi sai cơ bản mà còn mở rộng khả năng diễn đạt trong tiếng Anh. Động từ này là một phần không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày và các bài thi tiếng Anh quan trọng. Tại Edupace, chúng tôi luôn nỗ lực cung cấp những kiến thức chi tiết và dễ hiểu nhất, giúp bạn tự tin làm chủ ngôn ngữ toàn cầu. Hãy thường xuyên luyện tập để có thể ứng dụng “expect” một cách linh hoạt và chính xác trong mọi ngữ cảnh.




