Trong thế giới phong phú của ngôn ngữ Anh, các cụm động từ (phrasal verbs) luôn là thử thách nhưng cũng là chìa khóa mở cánh cửa giao tiếp tự nhiên. Một trong số đó là “Get on” – một cụm từ quen thuộc nhưng lại ẩn chứa nhiều lớp nghĩa thú vị và đa dạng trong đời sống hàng ngày. Bài viết này của Edupace sẽ giúp bạn khám phá tường tận get on là gì, đồng thời hướng dẫn cách sử dụng chính xác để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình.
1. Giải mã Get on là gì? Các ý nghĩa cơ bản
Cụm động từ get on sở hữu nhiều ý nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng. Tuy nhiên, hai ý nghĩa cốt lõi và phổ biến nhất thường được nhắc đến là “có mối quan hệ tốt với ai đó” và “tiến triển hoặc tiếp tục một việc gì đó”. Sự đa nghĩa này khiến get on trở thành một cụm từ vô cùng linh hoạt trong giao tiếp tiếng Anh thông thường.
Khi bạn nói “get on well with someone,” điều đó có nghĩa là bạn có một mối quan hệ hòa thuận, thân thiện hoặc tương tác tích cực với người đó. Chẳng hạn, một người có thể nói “I get on well with my neighbors,” hàm ý rằng họ có mối quan hệ tốt đẹp với hàng xóm của mình. Mặt khác, “get on” cũng biểu thị sự tiến triển trong một nhiệm vụ, dự án, hoặc trong cuộc sống nói chung, ví dụ như “My new project is getting on well,” thể hiện rằng dự án đang tiến triển thuận lợi.
Cụm từ get on không chỉ giới hạn ở hai ý nghĩa trên mà còn mở rộng ra nhiều tình huống khác, tạo nên sự phong phú cho ngôn ngữ tiếng Anh. Việc nắm bắt các sắc thái ý nghĩa này là bước đầu tiên quan trọng để sử dụng get on một cách tự tin và chính xác.
2. Get on với phương tiện giao thông: Cách dùng phổ biến
Một trong những cách sử dụng phổ biến nhất của cụm động từ get on là khi nói về việc di chuyển bằng phương tiện giao thông công cộng hoặc các loại xe lớn. Khi bạn dùng “get on the bus” hay “get on the train”, nó mô tả hành động bước lên hoặc vào một phương tiện. Điều này khác biệt so với “get in” thường dùng cho các phương tiện cá nhân như ô tô (get in the car) hay taxi.
Ví dụ, khi bạn chuẩn bị đi làm và chờ xe buýt, bạn có thể nói “I need to get on the bus now, or I’ll be late for work.” Cụm từ này cũng áp dụng cho các phương tiện vận tải lớn khác như tàu hỏa hay máy bay. Chẳng hạn, “We got on the plane two hours ago, but it’s still delayed.” Việc sử dụng get on với các phương tiện giao thông giúp người nghe dễ dàng hình dung hành động lên xe và sự di chuyển của bạn một cách rõ ràng và tự nhiên trong tiếng Anh.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Mơ Thấy Con Ếch Đánh Con Gì? Giải Mã Chi Tiết Điềm Báo & Số May Mắn
- Chi tiết Thông tư 22/2024/TT-BKHĐT mới nhất
- Tìm hiểu 10h Việt Nam là mấy giờ bên Đức
- Tuổi người sinh năm 1918 trong năm 2025
- Mơ Thấy Người Mất Là Điềm Gì? Giải Mã Giấc Mơ Chi Tiết Cùng Edupace
Các cách sử dụng phổ biến của get on trong ngữ cảnh giao tiếp
3. Các ý nghĩa phái sinh của cụm từ Get on trong giao tiếp
Ngoài những ý nghĩa cơ bản, cụm từ get on còn được sử dụng trong nhiều thành ngữ và cấu trúc khác nhau, mang đến những sắc thái ý nghĩa phong phú hơn trong giao tiếp hàng ngày. Việc nắm vững các cách dùng này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về tiếng Anh.
3.1. Get on with (Tiếp tục hoặc hòa hợp)
Cấu trúc “get on with something” có nghĩa là tiếp tục làm một việc gì đó mà bạn đã bắt đầu hoặc cần phải hoàn thành. Đây là một cách nói để khuyến khích sự tiếp nối công việc hoặc nhiệm vụ. Ví dụ, “After a short coffee break, everyone needs to get on with their tasks to meet the deadline.” Cụm từ này cũng có thể dùng để diễn tả sự chấp nhận và đối phó với một tình huống khó khăn, như “Life is tough, but you just have to get on with it.”
Ngoài ra, “get on with someone” mang ý nghĩa hòa thuận hoặc có mối quan hệ tốt với ai đó, tương tự như “get along with”. Đây là một cách diễn đạt rất phổ biến trong các tình huống xã hội. Một ví dụ điển hình là “Despite their different opinions, they still get on well with each other.” Sự linh hoạt này giúp get on with trở thành một cụm từ đa dụng trong giao tiếp tiếng Anh.
3.2. Get on someone’s nerves (Làm phiền, gây khó chịu)
Thành ngữ “get on someone’s nerves” được sử dụng khi một điều gì đó hoặc ai đó khiến bạn cảm thấy bực mình, khó chịu hoặc phiền toái tột độ. Nó thường ám chỉ một sự phiền nhiễu liên tục hoặc một hành vi gây kích ứng. Cụm từ này gợi lên hình ảnh sự khó chịu len lỏi vào từng “sợi thần kinh” của bạn.
Ví dụ, “His constant complaining really gets on my nerves.” Trong tình huống này, việc than vãn liên tục của người kia đã gây ra sự khó chịu đáng kể. Hoặc, “The loud music from next door is starting to get on my nerves.” Thành ngữ này thường được dùng để bày tỏ sự bức xúc cá nhân trước một tình huống hoặc một người cụ thể, cho thấy mức độ khó chịu đã đạt đến ngưỡng nhất định.
3.3. Get on well/badly with (Mối quan hệ tốt/xấu)
Cụm từ “get on well with someone” nhấn mạnh việc bạn có mối quan hệ tốt đẹp, hòa thuận với người đó. Đây là cách diễn đạt phổ biến khi nói về sự tương hợp trong tính cách hoặc cách ứng xử. Ví dụ, “My sister and I get on very well, we rarely argue.” Mối quan hệ thân thiết và tích cực thường được mô tả bằng cụm từ này.
Ngược lại, “get on badly with someone” có nghĩa là bạn có mối quan hệ không tốt, thường xuyên cãi vã hoặc không hợp tính. Chẳng hạn, “He gets on badly with his new boss, they just don’t see eye to eye.” Việc thêm các trạng từ như “well” hay “badly” giúp làm rõ mức độ của mối quan hệ, từ rất tốt đến rất tệ, giúp người nghe nắm bắt sắc thái cảm xúc và tình trạng của mối quan hệ.
3.4. Get on in years (Già đi)
Thành ngữ “get on in years” là một cách nói lịch sự và nhẹ nhàng để diễn tả việc một người nào đó đang ngày càng già đi. Cụm từ này thường được dùng để miêu tả những người cao tuổi mà không mang ý nghĩa tiêu cực hay phán xét. Nó gợi lên hình ảnh thời gian trôi qua và con người dần trưởng thành, trải nghiệm nhiều hơn.
Ví dụ, “My grandmother is getting on in years, but she still enjoys travelling.” Câu này cho thấy dù bà đã lớn tuổi nhưng vẫn giữ được tinh thần năng động. Đây là một cách diễn đạt tế nhị, thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi. Nó tập trung vào quá trình tự nhiên của sự lão hóa mà không hàm ý sự suy yếu.
3.5. Get on top of (Giải quyết, kiểm soát)
Khi nói “get on top of something”, điều đó có nghĩa là bạn đã kiểm soát được, giải quyết thành công một vấn đề hoặc một khối lượng công việc lớn. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh công việc, học tập hoặc khi đối mặt với những thách thức. Nó ám chỉ một trạng thái mà bạn không còn bị áp lực hay choáng ngợp bởi tình hình.
Chẳng hạn, “I need to get on top of all these emails before the end of the day.” Câu này thể hiện mong muốn xử lý hết các thư điện tử tồn đọng. Hoặc, “After a busy week, she finally got on top of her household chores.” Việc get on top of một vấn đề cho thấy sự chủ động và khả năng quản lý tốt, giúp bạn vượt qua giai đoạn khó khăn và đạt được sự ổn định.
3.6. Get on board (Đồng ý, tham gia)
Thành ngữ “get on board” có nghĩa là chấp nhận một ý tưởng, đồng ý tham gia vào một dự án, kế hoạch hoặc hỗ trợ một quan điểm nào đó. Đây là một cách diễn đạt mang tính ẩn dụ, như thể bạn đang “lên một con tàu” cùng với những người khác, cùng chung mục tiêu và hướng đi. Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh, tập thể hoặc khi cần sự đồng thuận.
Ví dụ, “We need to explain the new strategy clearly to make sure everyone gets on board.” Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thuyết phục mọi người đồng lòng. Hoặc, “It took some convincing, but finally, the client got on board with our proposal.” Việc “get on board” thể hiện sự hợp tác và cam kết, góp phần vào thành công chung của một tập thể hoặc mục tiêu đã đề ra.
3.7. Get on someone’s back (Ám chỉ, phàn nàn dai dẳng)
Thành ngữ “get on someone’s back” mang ý nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ việc ai đó liên tục phàn nàn, chỉ trích, hoặc thúc ép bạn làm một điều gì đó một cách quá đáng, gây cảm giác khó chịu và áp lực. Nó gợi lên hình ảnh một người “bám dính” lấy bạn, không ngừng đưa ra những yêu cầu hoặc lời trách móc.
Chẳng hạn, “My mom is always getting on my back about cleaning my room.” Câu này cho thấy người mẹ liên tục nhắc nhở con cái về việc dọn dẹp. Hoặc, “I wish my boss would stop getting on my back about the report; I’m doing my best.” Cụm từ này thường được dùng để bày tỏ sự phiền toái khi cảm thấy bị giám sát quá mức hoặc bị yêu cầu làm việc liên tục mà không có sự thông cảm.
3.8. Get on the phone (Thực hiện cuộc gọi)
Cụm từ “get on the phone” đơn giản có nghĩa là bắt đầu một cuộc gọi điện thoại hoặc nói chuyện qua điện thoại. Đây là một cách diễn đạt phổ biến và trực tiếp trong giao tiếp hàng ngày khi bạn cần liên lạc với ai đó bằng điện thoại.
Ví dụ, “I need to get on the phone with the customer service to resolve this issue.” Câu này cho thấy sự cần thiết phải gọi điện để giải quyết vấn đề. Hoặc, “Can you get on the phone and order a pizza for us?” Cụm từ này nhấn mạnh hành động bắt đầu sử dụng điện thoại cho mục đích giao tiếp, làm cho cuộc trò chuyện trở nên rõ ràng và dễ hiểu.
3.9. How are you getting on? (Bạn thế nào rồi?)
Cụm từ “How are you getting on?” là một cách hỏi thăm về tình hình hiện tại của ai đó, đặc biệt là về việc họ đang làm gì hoặc tiến triển ra sao với một nhiệm vụ cụ thể. Đây là một câu hỏi thân mật, thường dùng để thể hiện sự quan tâm.
Ví dụ, sau khi bạn giao một nhiệm vụ cho đồng nghiệp, bạn có thể hỏi “How are you getting on with that report?” để biết tiến độ công việc. Hoặc, khi gặp một người bạn sau một thời gian, bạn có thể hỏi “How are you getting on these days?” để hỏi về cuộc sống hoặc sức khỏe của họ. Câu hỏi này không chỉ đơn thuần là chào hỏi mà còn mang ý nghĩa tìm hiểu về sự phát triển hoặc trạng thái của đối phương.
4. Bí quyết vận dụng “Get on” hiệu quả và tránh lỗi sai
Để sử dụng cụm từ “get on” một cách hiệu quả và tự nhiên trong giao tiếp tiếng Anh, người học cần chú ý một số bí quyết quan trọng. Đầu tiên và quan trọng nhất, hãy luôn xem xét ngữ cảnh. Như đã phân tích, “get on” có nhiều ý nghĩa khác nhau, từ việc lên phương tiện giao thông đến mối quan hệ hay sự tiến triển công việc. Hiểu rõ bối cảnh sẽ giúp bạn chọn đúng ý nghĩa và tránh hiểu lầm.
Thứ hai, hãy thực hành thường xuyên. Việc lặp lại các ví dụ và tự đặt câu với các sắc thái nghĩa khác nhau của “get on” sẽ giúp bạn ghi nhớ và hình thành phản xạ ngôn ngữ. Bạn có thể thử đặt mục tiêu sử dụng “get on” ít nhất hai lần mỗi ngày trong các cuộc trò chuyện hoặc bài viết của mình. Đồng thời, đừng ngại mắc lỗi; mỗi lỗi sai là một cơ hội để bạn học hỏi và điều chỉnh cách dùng.
Cuối cùng, hãy học từ các nguồn đáng tin cậy. Đọc sách báo, xem phim, nghe podcast tiếng Anh hoặc tương tác với người bản xứ có thể giúp bạn tiếp xúc với cách “get on” được sử dụng trong thực tế. So sánh cách dùng của “get on” với các cụm động từ tương tự như “get in” (cho xe hơi) để phân biệt rõ ràng. Việc luyện tập đều đặn và có định hướng sẽ giúp bạn thành thạo cụm từ quan trọng này.
5. Bài tập thực hành với Get on trong tiếng Anh
Bài tập thực hành củng cố cách dùng get on trong tiếng Anh
Bài 1: Xác định ý nghĩa của từng cụm get on trong đoạn văn sau
I always get on well with my colleagues at work, but my boss keeps getting on my back about completing my tasks on time. However, I try to get on top of my work and get on with it as soon as possible. I also need to get on the phone and call a client back, and hopefully, I can get them on board with our new project. As I’m getting on in years, I need to focus on my health and getting on a regular exercise routine.
Despite some setbacks, I try to get on with my life and maintain a positive attitude. I always get on the train at the same time to avoid traffic and get to work on time. I hope to get on the good side of my boss to get a promotion in the future. I’m also trying to get my friend on my side for support during my upcoming presentation.
It’s important to get on the same wavelength with your team members to achieve the project’s goals. Finally, I need to get on top of my finances and start saving more money for the future.
Đáp án
- Get on well with: có mối quan hệ tốt với ai đó.
- Getting on my back: chỉ trích hoặc gây áp lực cho ai đó.
- Get on top of: quản lý hoặc kiểm soát một tình huống/vấn đề.
- Get on the phone: thực hiện cuộc gọi điện thoại.
- Get on board: thuyết phục ai đó tham gia hoặc ủng hộ.
- Getting on in years: trở nên già đi.
- Get on with: tiếp tục làm điều gì đó.
- Get on the good side of: lấy lòng hoặc nhận được sự chấp thuận của ai đó.
- Get on the same wavelength: hiểu và đồng ý với nhau.
- Get on top of (lặp lại): quản lý hoặc kiểm soát một tình huống/vấn đề.
Bài tập 2: Điền cụm từ với get on phù hợp vào chỗ trống
- I always _____ my coworkers.
- Please stop _____ my nerves with your constant complaining.
- I need to _____ my work before the deadline.
- Let me _____ and call our supplier.
- We need to _____ our team _____ with the new project.
- She is _____, but she still has a lot of energy.
- It’s time to _____ our project and make progress.
- He wants to _____ the boss by working overtime.
- We need to _____ to avoid misunderstandings.
- I need to _____ my finances and start saving money.
- The train is here, let’s _____ quickly.
- I’m going to _____ my homework after dinner.
- Can you _____ the phone with our client and arrange a meeting?
- She’s trying to _____ with the new company policy.
- My grandma is _____, but she’s still sharp as ever.
- He needs to _____ his game if he wants to win the championship.
- I don’t think we’ll _____ the new neighbors, they seem unfriendly.
- Stop _____ my back about the deadline, I’m doing my best.
- He wants to _____ as his coworkers to improve teamwork.
- I need to _____ the professor if I want to get a good grade.
Đáp án
- Get on well with
- getting on
- get on top of
- get on the phone
- get…on board
- getting on in years
- get on with
- get on the good side of
- get on the same wavelength
- get on top of
- get on
- get on with
- get on the phone
- get on board
- getting on in years
- get on top of
- get on well with
- getting on
- get on the same wavelength
- get on the good side of
6. Câu hỏi thường gặp về Get on (FAQs)
6.1. Get on và Get in khác nhau như thế nào?
“Get on” thường được dùng cho các phương tiện giao thông công cộng lớn mà bạn có thể đứng thẳng và đi lại bên trong, ví dụ như xe buýt (bus), tàu hỏa (train), máy bay (plane) hoặc tàu thủy (ship). Ngược lại, “get in” được dùng cho các phương tiện nhỏ hơn mà bạn phải cúi người hoặc ngồi ngay khi vào, điển hình là ô tô (car), taxi (taxi) hoặc xe tải nhỏ (van). Sự khác biệt này giúp người học phân biệt rõ ràng khi nào nên sử dụng mỗi cụm từ.
6.2. Làm thế nào để nhớ các ý nghĩa của Get on?
Cách tốt nhất để ghi nhớ các ý nghĩa của “get on” là học chúng trong ngữ cảnh và thông qua các ví dụ cụ thể. Thay vì cố gắng nhớ một danh sách dài, hãy liên hệ mỗi ý nghĩa với một tình huống quen thuộc. Ví dụ, liên tưởng “get on the bus” với hình ảnh lên xe buýt, hoặc “get on well with friends” với các mối quan hệ xã hội tốt đẹp. Luyện tập đặt câu với mỗi ý nghĩa sẽ giúp củng cố kiến thức và làm cho việc ghi nhớ trở nên tự nhiên hơn.
6.3. Có cụm từ nào đồng nghĩa với Get on trong một số ngữ cảnh không?
Có, tùy thuộc vào ngữ cảnh, “get on” có thể có các cụm từ đồng nghĩa. Ví dụ, trong nghĩa “có mối quan hệ tốt”, bạn có thể dùng “get along with”. Khi nói về “tiếp tục một việc gì đó”, “carry on” hoặc “continue” có thể thay thế. Đối với “làm ai đó bực mình”, các từ như “annoy” hoặc “irritate” là những lựa chọn tốt. Việc hiểu các từ đồng nghĩa giúp bạn linh hoạt hơn trong cách diễn đạt và làm giàu vốn từ vựng của mình.
6.4. “Get on” có thể dùng trong văn phong trang trọng không?
Mặc dù “get on” là một cụm động từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, mang tính thân mật và không quá trang trọng, nhưng một số ngữ cảnh cụ thể vẫn có thể chấp nhận được trong văn phong bán trang trọng, đặc biệt là khi nói về sự tiến triển trong công việc hoặc mối quan hệ. Tuy nhiên, trong các văn bản học thuật, báo cáo chính thức hoặc các tình huống cần sự trang trọng tuyệt đối, bạn nên ưu tiên sử dụng các động từ đơn hoặc cụm từ trang trọng hơn như “progress,” “advance,” “maintain a relationship,” hoặc “board” (khi lên phương tiện).
Tổng kết lại, cụm từ “Get on” không chỉ là một phrasal verb đơn thuần mà còn là một phần không thể thiếu trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, thể hiện sự đa dạng và linh hoạt của ngôn ngữ. Việc nắm vững các sắc thái ý nghĩa và cách sử dụng của nó sẽ giúp bạn tự tin hơn trong mọi tình huống. Tại Edupace, chúng tôi luôn cam kết mang đến những kiến thức Anh ngữ chuyên sâu, giúp bạn chinh phục mọi thử thách ngôn ngữ và giao tiếp trôi chảy hơn.




