Chào mừng quý độc giả đến với Edupace, nơi chúng tôi mang đến những kiến thức và thông tin hữu ích về hành trình chinh phục tiếng Anh, đặc biệt là kỳ thi IELTS. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng đi sâu vào phần giải chi tiết đề thi IELTS Listening Section 1 với chủ đề “Name of new tenant: Anders” thuộc cuốn IELTS Recent Actual Tests Vol 6 Test 6. Bài viết này không chỉ cung cấp đáp án mà còn phân tích tường tận chiến lược làm bài, giúp bạn hiểu rõ cách tìm kiếm thông tin và tối ưu hóa điểm số cho phần thi quan trọng này.

Tổng Quan Về IELTS Listening Section 1

Phần thi IELTS Listening Section 1 là đoạn hội thoại giữa hai người về các chủ đề hàng ngày, thường là những tình huống giao tiếp xã hội như thuê nhà, đăng ký khóa học, đặt phòng khách sạn, hoặc trao đổi thông tin cá nhân. Đây là phần dễ nhất trong bài thi Listening, được thiết kế để kiểm tra khả năng của thí sinh trong việc nắm bắt thông tin cụ thể như tên, địa chỉ, số điện thoại, ngày tháng hoặc các chi tiết đơn giản khác. Thí sinh cần hết sức tập trung để nghe và điền chính xác các từ khóa vào chỗ trống.

Section 1 thường bao gồm 10 câu hỏi dưới dạng điền từ vào chỗ trống (form completion, note completion) hoặc trả lời câu hỏi ngắn. Các đoạn hội thoại thường diễn ra với tốc độ vừa phải, giúp người học có đủ thời gian để xử lý thông tin. Điểm số của phần này đóng góp đáng kể vào tổng điểm Listening, vì vậy việc luyện tập kỹ lưỡng và nắm vững các chiến thuật làm bài là điều cực kỳ cần thiết để đạt mục tiêu điểm cao.

Phân Tích Chi Tiết Đề Thi IELTS Listening Section 1: Anders

Đề thi IELTS Listening Section 1 trong bài Test 6, Vol 6 xoay quanh cuộc trò chuyện giữa Tom và Richard về người bạn thuê nhà mới tên Anders. Cuộc đối thoại này yêu cầu thí sinh điền vào một biểu mẫu ghi chú về các đặc điểm của Anders và những vấn đề liên quan. Đây là một dạng bài điển hình của Section 1, đòi hỏi sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ trong cuộc hội thoại để hoàn thành các thông tin còn thiếu.

Chiến Lược Làm Bài Hiệu Quả Section 1

Để làm tốt phần thi IELTS Listening Section 1, thí sinh cần áp dụng một số chiến lược hiệu quả. Đầu tiên, hãy tận dụng thời gian đọc đề trước khi băng bắt đầu. Đọc kỹ các câu hỏi và gạch chân các từ khóa (keywords) để định hình thông tin cần tìm. Xác định loại từ cần điền vào chỗ trống (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) và dự đoán ngữ cảnh của câu. Ví dụ, nếu câu hỏi yêu cầu một con số, bạn cần chuẩn bị nghe các số liệu.

Trong quá trình nghe, hãy tập trung vào các từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt khác của từ khóa trong câu hỏi. Bài thi IELTS thường paraphrase (diễn đạt lại) thông tin, do đó việc nhận diện các từ tương đương là rất quan trọng. Khi đã nghe được thông tin cần thiết, hãy nhanh chóng viết đáp án vào giấy nháp và chuyển sang câu hỏi tiếp theo, tránh bị mắc kẹt ở một câu. Cuối cùng, đừng quên kiểm tra lại chính tả và ngữ pháp của các đáp án sau khi hoàn thành phần nghe để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Giải Đáp Từng Câu Hỏi Từ 1 Đến 6

Các câu hỏi từ 1 đến 6 tập trung vào những đặc điểm cá nhân và thói quen của Anders cũng như bạn bè của anh ta. Đây là những chi tiết quan trọng mà Tom và Richard đã thảo luận trong cuộc trò chuyện, yêu cầu người nghe phải chú ý đến thái độ, hành vi và tần suất các hoạt động được đề cập.

Câu hỏi 1

  • Đáp án: quiet
  • Vị trí thông tin: Tom: “… Our new flatmate — Anders — is not quite what I had hoped…” Richard: “… He has good points. I mean, at least he’s quiet…”
  • Giải thích: Loại từ cần điền ở đây là một tính từ, mô tả một hành vi hoặc thái độ tích cực. Trong đoạn hội thoại, Richard đã liệt kê một trong những điểm tốt của Anders là tính cách “yên lặng” hay “trật tự” (quiet). Điều này ngụ ý rằng Anders không gây ra tiếng ồn hoặc làm phiền người khác, một điểm cộng trong môi trường chung sống. Do đó, “quiet” là từ chính xác cần điền vào chỗ trống.

Câu hỏi 2

  • Đáp án: impolite
  • Vị trí thông tin: Tom: “… In comparison, this new guy is very impolite…”
  • Giải thích: Câu hỏi này yêu cầu điền một tính từ thể hiện đặc điểm tiêu cực về Anders. Tom so sánh Anders với người bạn thuê nhà cũ và nhận xét rằng Anders rất “bất lịch sự” (impolite). Từ “impolite” mô tả chính xác thái độ tiêu cực mà Tom đang muốn thể hiện về người bạn mới này.

Câu hỏi 3

  • Đáp án: rarely
  • Vị trí thông tin: Tom: But his friends are hard to ignore, when they visit. Richard: … I rarely see them — maybe once or twice a month… but as it is, such rare visits don’t matter so much. Wouldn’t you say so?
  • Giải thích: Từ cần điền là một trạng từ, mô tả tần suất ghé thăm của bạn bè Anders. Tom bày tỏ sự khó chịu về việc bạn bè Anders đến chơi, nhưng Richard lại đưa ra một cái nhìn khác. Anh ấy nói rằng anh ta “hiếm khi” (rarely) nhìn thấy họ, có lẽ chỉ “một hoặc hai lần một tháng”. Richard cũng nhấn mạnh rằng những chuyến thăm hiếm hoi như vậy không gây ra quá nhiều vấn đề. Điều này làm rõ rằng “rarely” là từ phù hợp nhất.

Câu hỏi 4

  • Đáp án: smoke
  • Vị trí thông tin: Tom: … the cigarette smoke in the house. It stinks up the place, and you know we don’t allow smoking on the premises.
  • Giải thích: Đây là một động từ, liên quan đến hành động tiêu cực của bạn bè Anders. Tom than phiền về “khói thuốc lá” (cigarette smoke) mà bạn bè Anders để lại khi đến thăm. Anh cũng nhấn mạnh rằng việc hút thuốc không được phép trong khu nhà. Từ “smoke” ở đây không chỉ là danh từ khói thuốc mà còn ngụ ý hành động hút thuốc của họ, khiến không gian bị bốc mùi khó chịu.

Câu hỏi 5

  • Đáp án: promptly
  • Vị trí thông tin: Richard: … in one respect, he’s a good tenant. And it’s the most important aspect… Tom: I know what you’re going to say. This guy pays promptly.
  • Giải thích: Từ cần điền là một trạng từ, mô tả đặc điểm tích cực về việc Anders trả tiền thuê nhà. Richard nhận định Anders là một người thuê nhà tốt ở một khía cạnh quan trọng. Tom đoán ngay ra đó là việc Anders luôn trả tiền thuê nhà “đúng hạn” (promptly). Việc thanh toán đúng thời hạn là một điểm cộng lớn cho bất kỳ người thuê nhà nào.

Câu hỏi 6

  • Đáp án: co-operate
  • Vị trí thông tin: Tom: … But there’s more to being a good tenant than prompt payme … you need to co-operate with the others, and this new guy fails significantly in this respect.
  • Giải thích: Câu này yêu cầu một động từ, mô tả hành động mà Anders không thực hiện. Tom cho rằng việc làm một người thuê nhà tốt không chỉ dừng lại ở việc trả tiền đúng hạn mà còn phải “hợp tác” (co-operate) với những người khác. Anh ấy than phiền rằng Anders lại “thất bại đáng kể” trong khía cạnh này, cho thấy Anders không có tinh thần hợp tác.

Giải Đáp Từng Câu Hỏi Từ 7 Đến 10

Các câu hỏi từ 7 đến 10 chuyển sang phần thảo luận về các giải pháp và quy định mà Tom và Richard muốn đưa ra để giải quyết những vấn đề với Anders. Các từ cần điền ở đây thường là các hành động hoặc cụm từ thể hiện yêu cầu, quy định cần được thiết lập.

Câu hỏi 7

  • Đáp án: attend meeting
  • Vị trí thông tin: Tom: … So, write, ‘Communication’, and let’s tell him to … Richard: … so why don’t we have a weekly tenants’ meeting, and we can just ask him to attend? …. I’ll write ‘attend meeting’, and we can take it from there.
  • Giải thích: Đây là một cụm động từ, liên quan đến vấn đề giao tiếp. Tom muốn giải quyết vấn đề “giao tiếp” (communication) với Anders. Richard đề xuất tổ chức một “cuộc họp hàng tuần của người thuê nhà” (weekly tenants’ meeting) và yêu cầu Anders “tham dự” (attend). Cuối cùng, Richard khẳng định sẽ ghi “attend meeting” vào danh sách các yêu cầu.

Câu hỏi 8

  • Đáp án: follow rules
  • Vị trí thông tin: Tom: … him about his friends… Write a heading ‘friends’ and then write ‘don’t smoke, anywhere, inside or outside’. Richard: … I’ll just write, ‘follow rules’, … no loud music, or bad behaviour, including smoking.
  • Giải thích: Loại từ cần điền là một cụm động từ, liên quan đến hành vi của bạn bè Anders. Tom muốn trực tiếp ghi rõ quy định “không hút thuốc ở bất cứ đâu”. Tuy nhiên, Richard đề xuất một cách diễn đạt gián tiếp hơn để tránh gây khó chịu, đó là yêu cầu Anders “tuân theo các quy tắc” (follow rules). Các quy tắc này bao gồm không gây ồn ào hoặc hành vi xấu, trong đó có cả việc hút thuốc.

Câu hỏi 9

  • Đáp án: strictly forbidden
  • Vị trí thông tin: Tom: … Cigarettes! Strictly forbidden! And it’s important to include the ‘strictly’ here…
  • Giải thích: Đây là một cụm tính từ (hoặc phân từ quá khứ đóng vai trò tính từ) thể hiện mức độ cấm đoán. Tom nhấn mạnh rằng vấn đề thuốc lá cần được đề cập rõ ràng là “nghiêm cấm” (strictly forbidden). Anh ấy còn nhấn mạnh tầm quan trọng của từ “strictly” để làm nổi bật sự nghiêm ngặt của quy định này.

Câu hỏi 10

  • Đáp án: be done
  • Vị trí thông tin: Richard: … And what about cleaning duties? … Tom: So, write ‘must do better!’ Richard: … I’ll write ‘must be done’ and I’ll tell him that that’s for everyone, not just him. Okay?
  • Giải thích: Loại từ cần điền là một cụm động từ, liên quan đến nhiệm vụ dọn dẹp. Richard đề cập đến “nhiệm vụ dọn dẹp” (cleaning duties). Tom ban đầu muốn viết “phải làm tốt hơn”. Tuy nhiên, Richard đề xuất một cách diễn đạt trung lập hơn để tránh gây mâu thuẫn, đó là “phải được thực hiện” (must be done). Richard cũng làm rõ rằng điều này áp dụng cho tất cả mọi người, không chỉ riêng Anders.

Những Lỗi Thường Gặp Và Cách Khắc Phục Trong IELTS Listening Section 1

Trong quá trình luyện tập IELTS Listening Section 1, thí sinh thường mắc phải một số lỗi phổ biến có thể ảnh hưởng đến điểm số. Một trong những lỗi lớn nhất là mất tập trung khi nghe, đặc biệt là khi thông tin không xuất hiện theo đúng thứ tự câu hỏi hoặc khi có sự can thiệp của các từ gây nhiễu (distractors). Đôi khi, thí sinh cũng bỏ lỡ đáp án vì không nhận ra các từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt lại của thông tin trong băng ghi âm.

Để khắc phục, hãy chủ động lắng nghe các từ khóa đồng nghĩa và các cụm từ diễn đạt lại. Thực hành kỹ thuật “skim and scan” với phần câu hỏi trước khi nghe, đồng thời dự đoán loại từ và ngữ cảnh của đáp án. Ngoài ra, việc luyện tập thường xuyên với các dạng đề tương tự sẽ giúp bạn làm quen với tốc độ và giọng điệu của bài thi. Đảm bảo rằng bạn luôn ghi chú lại những lỗi sai của mình, từ đó rút kinh nghiệm và cải thiện ở những lần thực hành tiếp theo.

Câu Hỏi Thường Gặp Về IELTS Listening Section 1

IELTS Listening Section 1 thường có những dạng câu hỏi nào?

IELTS Listening Section 1 chủ yếu bao gồm các dạng câu hỏi điền vào chỗ trống như form completion, note completion, table completion, và đôi khi là short-answer questions. Các câu hỏi này yêu cầu thí sinh điền thông tin cụ thể như tên, số điện thoại, địa chỉ, ngày tháng, giá tiền, hoặc các chi tiết đơn giản khác mà không cần suy luận quá nhiều.

Làm thế nào để cải thiện tốc độ ghi chú trong Section 1?

Để cải thiện tốc độ ghi chú, bạn nên luyện tập viết tắt các từ thông dụng, sử dụng ký hiệu thay vì viết đầy đủ chữ, và chỉ ghi lại những thông tin cốt lõi. Việc này giúp bạn không bị lỡ các thông tin tiếp theo trong khi vẫn đảm bảo nắm bắt được đáp án. Luyện tập nghe và viết đồng thời các bài tập mô phỏng sẽ giúp tăng phản xạ của bạn.

Có cần lo lắng về ngữ pháp và chính tả trong Section 1 không?

Tuyệt đối có. Ngữ pháp và chính tả là yếu tố quan trọng quyết định đáp án của bạn có được chấp nhận hay không. Ngay cả khi bạn nghe đúng từ, nhưng nếu viết sai chính tả hoặc sai dạng ngữ pháp (ví dụ: số ít/số nhiều), đáp án đó vẫn bị tính là sai. Vì vậy, hãy luôn kiểm tra kỹ lưỡng lại các đáp án sau khi hoàn thành bài thi.

Nếu tôi bỏ lỡ một câu hỏi trong Section 1, tôi có nên cố gắng bắt kịp không?

Khi bạn bỏ lỡ một câu hỏi, tốt nhất là nên bỏ qua và chuyển sự tập trung sang câu hỏi tiếp theo ngay lập tức. Cố gắng quay lại tìm đáp án cho câu đã lỡ sẽ khiến bạn bỏ lỡ thêm những câu sau đó. Mục tiêu chính là nắm bắt được càng nhiều thông tin chính xác càng tốt. Bạn có thể dự đoán hoặc đưa ra phán đoán cuối cùng cho câu bị bỏ lỡ khi kết thúc bài thi.

Tầm quan trọng của việc hiểu ngữ cảnh trong Section 1 là gì?

Hiểu ngữ cảnh giúp bạn dự đoán loại thông tin cần nghe và lọc bỏ các từ gây nhiễu. Ví dụ, nếu cuộc hội thoại nói về việc đặt phòng, bạn sẽ biết mình cần lắng nghe tên, số điện thoại, ngày đặt phòng, số người… Ngữ cảnh cũng giúp bạn phân biệt thông tin chính và thông tin phụ, từ đó tập trung vào những gì thực sự cần thiết để trả lời câu hỏi.


Việc luyện tập và phân tích chi tiết các đề thi IELTS Listening Section 1 như chủ đề “Name of new tenant: Anders” là một phần quan trọng trong quá trình ôn luyện IELTS. Qua bài viết này, hy vọng bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn về cách xử lý các dạng câu hỏi và những chiến lược hiệu quả để đạt điểm cao. Tại Edupace, chúng tôi luôn nỗ lực mang đến những tài liệu và hướng dẫn chất lượng, giúp bạn tự tin trên con đường chinh phục tiếng Anh và đạt được mục tiêu học thuật của mình. Hãy tiếp tục khám phá thêm nhiều bài viết hữu ích khác để nâng cao kỹ năng IELTS mỗi ngày!