Kỳ thi THPT Quốc gia luôn là cột mốc quan trọng, và môn tiếng Anh đóng vai trò then chốt trong việc xét tuyển đại học. Việc nghiên cứu Đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022 không chỉ giúp thí sinh làm quen với cấu trúc đề mà còn hiểu rõ hơn về kiến thức trọng tâm cần ôn luyện. Bài viết này của Edupace sẽ đi sâu phân tích từng phần, cung cấp lời giải chi tiết và những mẹo ôn tập hữu ích, giúp bạn tự tin chinh phục mục tiêu.

Phân tích cấu trúc Đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022 chi tiết

Đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022 được xây dựng với tổng cộng 50 câu hỏi trắc nghiệm, yêu cầu thí sinh hoàn thành trong khoảng thời gian 60 phút. Cấu trúc bài thi được thiết kế để kiểm tra toàn diện các kỹ năng và kiến thức tiếng Anh của học sinh phổ thông, từ ngữ pháp, từ vựng đến khả năng đọc hiểu và giao tiếp.

Bài thi bao gồm nhiều dạng câu hỏi đa dạng, được phân bổ như sau: Có 2 câu hỏi về phát âm và 2 câu hỏi về trọng âm, nhằm kiểm tra kiến thức nền tảng về ngữ âm của thí sinh. Phần từ vựng và ngữ pháp chiếm tỷ trọng lớn nhất với 19 câu, đòi hỏi sự nắm vững các cấu trúc ngữ pháp cơ bản đến nâng cao cùng vốn từ vựng phong phú. Khả năng giao tiếp được kiểm tra thông qua 2 câu hỏi tình huống, yêu cầu thí sinh lựa chọn phản hồi phù hợp.

Ngoài ra, bài thi còn có 3 câu tìm lỗi sai, giúp đánh giá sự tinh tế của thí sinh trong việc phát hiện các lỗi ngữ pháp hoặc dùng từ chưa chuẩn xác. Dạng bài chọn câu có nghĩa tương đồng (3 câu) và nối câu (2 câu) yêu cầu thí sinh có khả năng diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt. Phần điền từ thích hợp vào chỗ trống trong đoạn văn gồm 5 câu, kiểm tra kỹ năng hiểu ngữ cảnh và lựa chọn từ phù hợp. Cuối cùng, phần đọc hiểu là một thử thách lớn với 12 câu hỏi, chia thành các đoạn văn với nội dung khác nhau, đòi hỏi kỹ năng đọc lướt, đọc chi tiết và suy luận.

Trong đó, dễ dàng nhận thấy rằng phần từ vựng, ngữ pháp và đọc hiểu là hai mảng kiến thức chiếm số lượng câu hỏi nhiều nhất trong bài kiểm tra tiếng Anh THPT Quốc gia 2022, tổng cộng 31 câu. Điều này cho thấy sự tập trung của đề thi vào việc đánh giá khả năng vận dụng ngôn ngữ và hiểu văn bản chuyên sâu của thí sinh. Việc tải về bản PDF của đề thi để luyện tập là một bước chuẩn bị cần thiết.

Chiến lược làm bài và cách tiếp cận Đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022

Để làm tốt đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022 và các đề tương tự, việc xây dựng một chiến lược làm bài hiệu quả là vô cùng quan trọng. Với thời lượng 60 phút cho 50 câu hỏi, thí sinh cần phân bổ thời gian hợp lý, trung bình chỉ hơn 1 phút cho mỗi câu. Điều này đòi hỏi tốc độ và sự chính xác.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Thí sinh nên bắt đầu bằng việc đọc lướt qua toàn bộ đề để nắm được cấu trúc và độ dài của từng phần. Sau đó, hãy ưu tiên làm các câu hỏi dễ, không mất nhiều thời gian suy nghĩ như phát âm, trọng âm, hoặc các câu ngữ pháp cơ bản. Việc này giúp tạo đà tâm lý và tích lũy điểm số ban đầu. Đối với các dạng bài như tìm lỗi sai, điền từ vào đoạn văn hoặc đọc hiểu, hãy đọc kỹ yêu cầu và các lựa chọn đáp án trước khi đọc lại đoạn văn hoặc câu hỏi.

Đặc biệt với phần đọc hiểu, việc đọc câu hỏi trước giúp định hướng thông tin cần tìm trong bài. Thí sinh nên luyện tập kỹ năng đọc lướt để tìm ý chính và đọc kỹ để tìm chi tiết cụ thể. Đối với các câu hỏi từ vựng, hãy cố gắng suy luận nghĩa của từ trong ngữ cảnh nếu không biết rõ. Áp dụng phương pháp loại trừ đáp án cũng là một kỹ thuật hữu ích để tăng cơ hội chọn đúng. Cuối cùng, nếu còn thời gian, hãy dành ít phút để rà soát lại toàn bộ bài làm, đặc biệt là các câu còn phân vân, để tránh những sai sót không đáng có.

Đáp án chi tiết mã đề 401

Dưới đây là đáp án cho mã đề 401 của đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022. Việc đối chiếu đáp án sẽ giúp bạn kiểm tra lại kiến thức và rút ra kinh nghiệm cho những lần luyện tập tiếp theo.

  1. C
  2. D
  3. A
  4. D
  5. D
  6. C
  7. D
  8. B
  9. C
  10. A
  11. C
  12. B
  13. C
  14. D
  15. A
  16. A
  17. A
  18. B
  19. B
  20. D
  21. D
  22. B
  23. B
  24. B
  25. D
  26. B
  27. A
  28. A
  29. A
  30. B
  31. B
  32. B
  33. A
  34. C
  35. A
  36. A
  37. D
  38. A
  39. D
  40. D
  41. D
  42. A
  43. A
  44. A
  45. D
  46. A
  47. B
  48. B
  49. A
  50. D

Giải thích đáp án từng câu

Phần này sẽ đi sâu vào lý giải từng câu trả lời trong đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022 mã đề 401, giúp các bạn hiểu rõ hơn về kiến thức ngữ pháp, từ vựng và cách suy luận để đưa ra đáp án chính xác.

Câu 1-20

Câu 1: C. Get on (phrasal verb) có nghĩa là “lên xe”. Trong ngữ cảnh này, câu muốn diễn tả hành động giúp đỡ người già lên xe buýt. Đây là một cụm động từ thường gặp, đòi hỏi thí sinh phải nắm vững ý nghĩa để sử dụng đúng ngữ cảnh. Việc phân biệt các cụm động từ tương tự như get off (xuống xe) hay get into (lên xe ô tô) là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn trong bài kiểm tra tiếng Anh.

Câu 2: D. Đằng sau trạng từ since (kể từ khi) chỉ thời điểm bắt đầu của một sự việc, vế còn lại của câu thường chia ở thì quá khứ đơn, chỉ sự việc đã hoàn thành trong quá khứ. Cụ thể, hành động “hoàn thành chương trình trung học” xảy ra trước khi “đến Anh”. Do đó, thì quá khứ hoàn thành “had completed” là lựa chọn chính xác để diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.

Câu 3: A. Cụm từ cố định “make sure” có nghĩa là “đảm bảo”. Câu này kiểm tra kiến thức về collocation (kết hợp từ), đòi hỏi thí sinh phải ghi nhớ các cụm từ thường đi kèm với nhau. Việc người mẹ cố gắng đảm bảo con mình có được những điều tốt nhất là một tình huống rất thực tế, giúp thí sinh dễ dàng liên hệ để hiểu ý nghĩa.

Câu 4: D. Câu này sử dụng cấu trúc so sánh kép “The more… the more…” (càng… càng…). Đây là một cấu trúc ngữ pháp phổ biến để diễn tả sự tăng tiến tỷ lệ thuận giữa hai hành động hoặc tình trạng. Trong trường hợp này, việc cô ấy nói càng nhiều thì cô ấy càng cảm thấy khó chịu, thể hiện mối quan hệ nhân quả rõ ràng.

Câu 5: D. Từ “mask” có nghĩa là “mặt nạ”. Câu hỏi kiểm tra từ vựng trong ngữ cảnh cụ thể của bữa tiệc Halloween. Việc mọi người đeo những chiếc mặt nạ khác nhau để giấu mặt là một hình ảnh quen thuộc, giúp thí sinh dễ dàng chọn đúng từ phù hợp với ý nghĩa của câu.

Câu 6: C. Chỗ trống cần điền là một câu hỏi đuôi. Vế đằng trước là câu khẳng định với “this project is difficult”, nên câu hỏi đuôi cần ở dạng phủ định của trợ động từ và chủ ngữ tương ứng. Do đó, “isn’t it” là đáp án chính xác. Đây là kiến thức cơ bản về ngữ pháp câu hỏi đuôi trong tiếng Anh.

Câu 7: D. Mệnh đề đầu tiên của câu sử dụng thì tương lai đơn (“will begin”) sau “as soon as”, cho thấy hành động này sẽ xảy ra ngay khi điều kiện trong mệnh đề phụ được thỏa mãn. Vì vậy, mệnh đề cần điền sẽ ở thì hiện tại đơn để diễn tả điều kiện. “arrive” ở thì hiện tại đơn là lựa chọn phù hợp nhất, sau khi đã loại trừ các đáp án khác không đúng về thì.

Câu 8: B. Cụm từ cần điền cần tuân theo quy tắc trật tự của tính từ trong tiếng Anh, thường được viết tắt là “OpSaSComP” (Opinion – Size – Age – Shape – Color – Origin – Material – Purpose). Trong trường hợp này, “small lovely round” không đúng trật tự. Đáp án B, “lovely small round” tuân thủ thứ tự: Opinion (lovely) – Size (small) – Shape (round).

Câu 9: C. Động từ cần chia ở thì quá khứ đơn vì có trạng từ thời gian “last week” (tuần trước). Ngoài ra, chủ ngữ là “A new supermarket” (một siêu thị mới), là đối tượng chịu tác động của hành động “mở”, nên câu sẽ ở dạng bị động. Do đó, thì quá khứ đơn bị động “was opened” là lựa chọn chính xác.

Câu 10: A. Cấu trúc “It is important that S should + Verb nguyên thể” hoặc “It is important that S + Verb nguyên thể (dạng thức giả định)” được dùng để diễn tả sự quan trọng của một hành động. Trong câu này, việc bảo vệ môi trường là điều quan trọng, do đó “should protect” là đáp án đúng.

Câu 11: C. Cụm từ “sustain damage” có nghĩa là “bị hư hại” hoặc “chịu thiệt hại”. Câu này kiểm tra kiến thức về cụm từ cố định (collocation). Phần lớn ngôi nhà bị hư hại nặng nề sau vụ hỏa hoạn là một tình huống cụ thể giúp xác định từ phù hợp.

Câu 12: B. Thành ngữ “beyond the pale” có nghĩa là “quá sức chịu đựng”, “không thể chấp nhận được” hoặc “vượt quá giới hạn đạo đức/xã hội”. Trong câu này, việc quẳng chai ra khỏi cửa sổ được coi là hành động không thể chấp nhận được, vượt quá những gì có thể dung thứ.

Câu 13: C. Cụm giới từ “in the countryside” có nghĩa là “ở vùng nông thôn”. Đây là một cụm từ chỉ địa điểm rất phổ biến. Câu này đơn thuần kiểm tra kiến thức về giới từ đi kèm với danh từ chỉ nơi chốn.

Câu 14: D. Câu sử dụng cấu trúc rút gọn của mệnh đề quan hệ. Khi mệnh đề quan hệ ở thể chủ động và động từ là hành động đang diễn ra hoặc mang tính chất chung, động từ cần điền sẽ chia ở dạng V-ing. Trong câu này, những tờ rơi “nằm quanh” cái bàn, nên “lying” là đáp án đúng.

Câu 15: A. Vế đằng sau của câu “she had practiced a lot” là một câu hoàn chỉnh (chủ ngữ – động từ). Vì vậy, thí sinh cần chọn từ nối mang nghĩa nhượng bộ, phù hợp với ngữ cảnh “cô ấy trượt kỳ thi lái xe dù đã luyện tập rất nhiều”. “Although” là liên từ chỉ sự tương phản phù hợp nhất.

Câu 16: A. Câu này kiểm tra cách phát âm của đuôi “-ed”. Âm /ed/ trong từ “shouted” phát âm là /ɪd/ vì âm cuối của động từ gốc là /t/. Các từ còn lại (helped, washed, stopped) đều có âm cuối là âm vô thanh, nên “-ed” được phát âm là /t/.

Câu 17: A. Câu này kiểm tra cách phát âm của nguyên âm đôi “ea”. Âm /ea/ trong từ “earth” phát âm là /ɜː/. Các từ còn lại như “heat”, “feature”, “meat” đều phát âm là /iː/. Đây là một dạng bài đòi hỏi thí sinh phải nắm vững quy tắc và các trường hợp ngoại lệ trong phát âm.

Câu 18: B. Câu này kiểm tra vị trí trọng âm của từ. Từ “impression” /ɪmˈpreʃ.ən/ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Các từ còn lại như “danger” /ˈdeɪn.dʒər/, “journey” /ˈdʒɜː.ni/, “writer” /ˈraɪ.tər/ đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.

Đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022 phần câu hỏi từ 1 đến 19, minh họa các dạng bài phát âm, trọng âm và ngữ pháp.Đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022 phần câu hỏi từ 1 đến 19, minh họa các dạng bài phát âm, trọng âm và ngữ pháp.

Câu 19: B. Từ “afraid” /əˈfreɪd/ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Các từ còn lại như “famous” /ˈfeɪ.məs/, “active” /ˈæk.tɪv/, “common” /ˈkɒm.ən/ đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. Dạng bài trọng âm thường yêu cầu thí sinh ghi nhớ quy tắc và luyện tập phát âm chuẩn.

Câu 20: D. Câu này kiểm tra cặp từ đồng nghĩa. Từ “correct” và “right” đều có nghĩa là “đúng”. Trong ngữ cảnh khi anh ấy nhận ra mình đã phạm sai lầm và nhìn thấy đáp án đúng trên bảng, từ “right” hoàn toàn phù hợp.

Câu 21-30

Câu 21: D. Câu này kiểm tra từ đồng nghĩa. Từ “dependable” và “reliable” đều có nghĩa là “đáng tin cậy”, “có thể dựa vào”. Khi nói về David là một người đáng tin cậy, cả hai từ này đều có thể sử dụng thay thế cho nhau. Đây là kiến thức về từ vựng đồng nghĩa.

Câu 22: B. Câu này kiểm tra từ trái nghĩa. Từ “famous” có nghĩa là “nổi tiếng”. Từ trái nghĩa với “famous” là “unknown” (không được biết đến, vô danh). Ngữ cảnh “trở thành ca sĩ nổi tiếng” yêu cầu chọn từ có ý nghĩa ngược lại để hoàn thành câu.

Câu 23: B. Câu này kiểm tra từ trái nghĩa với thành ngữ. Thành ngữ “take issue” có nghĩa là “phản đối”, “không đồng ý” hoặc “tranh cãi”. Từ trái nghĩa với nó là “showing agreement” (thể hiện sự đồng ý). Việc giáo sư Parker đưa ra luận điểm gây tranh cãi và bị phản đối là một tình huống cụ thể.

Câu 24: B. Đây là một câu hỏi về tình huống giao tiếp. Samuel đề nghị tham gia hoạt động tình nguyện, và Lan đồng ý với ý kiến đó. Lựa chọn “I couldn’t agree with you more” là một cách diễn đạt sự đồng ý mạnh mẽ, hoàn toàn tán thành với ý kiến của người nói.

Câu 25: D. Tương tự, đây là câu hỏi về tình huống giao tiếp. Khi Liz cảm ơn Jennifer về món quà tân gia xinh xắn, câu trả lời phù hợp nhất thể hiện sự vui vẻ khi người nhận thích món quà là “I’m glad you like it” (Mình mừng là bạn thích nó).

Câu 26: B. Từ cần điền là một đại từ quan hệ thay thế cho từ “apple” (quả táo), là vật. Vì vậy, cần chọn đại từ quan hệ “which“. Câu này kiểm tra kiến thức về mệnh đề quan hệ, cụ thể là cách dùng đại từ quan hệ cho vật.

Câu 27: A. Cụm từ cố định “become of” có nghĩa là “xảy ra với ai/cái gì” hoặc “số phận của ai/cái gì”. Trong ngữ cảnh này, câu hỏi muốn biết điều gì sẽ xảy đến với những quả táo bị vết ở ngoài. Đây là một cụm từ khá đặc biệt trong tiếng Anh.

Câu 28: A. Cấu trúc “another + danh từ số ít” có nghĩa là “một cái nữa” hoặc “một cái khác”. Trong câu này, “another reason” (một lý do khác nữa) phù hợp để liệt kê thêm một nguyên nhân gây lãng phí thực phẩm.

Câu 29: A. Câu này kiểm tra khả năng hiểu nghĩa của câu trong đoạn văn. Dịch: “Tuy nhiên, việc lãng phí có rất nhiều lý do khác nhau.” Đây là câu mang tính chất tổng quát, giới thiệu về sự đa dạng của các nguyên nhân gây lãng phí, phù hợp với nội dung tiếp theo của đoạn.

Câu 30: B. Dịch: “Khi dân số thế giới tăng lên, vấn đề này càng nghiêm trọng hơn, vì vậy chúng ta cần hành động ngay lập tức.” Từ “worse” (tồi tệ hơn) phù hợp để diễn tả mức độ nghiêm trọng của vấn đề lãng phí khi dân số tăng lên.

Câu 31-41

Câu 31: B. Câu hỏi này yêu cầu xác định chủ đề chính của bài đọc. Bài đọc nói về việc thiết lập các khu phố mua sắm dành cho người đi bộ, không có xe cộ qua lại (traffic-free shopping area, car-free streets). Đáp án B phản ánh đúng ý chính này.

Câu 32: B. Thí sinh có thể tìm thấy thông tin ở dòng 2-3 của đoạn thứ 2: “Khói bụi từ xe ô tô và nguy hiểm từ việc sang đường đã khiến mua sắm trở thành một trải nghiệm không dễ chịu và nguy hiểm.” Điều này cho thấy rằng sự ô nhiễm và nguy hiểm giao thông là lý do chính khiến việc mua sắm trở nên tệ hơn.

Câu 33: A. Từ “they” trong ngữ cảnh này thay thế cho “shopkeepers” (chủ các cửa hàng). Câu trước đó đề cập đến việc các chủ cửa hàng lo lắng về việc giảm doanh thu. Do đó, “they” ở câu sau chính là chỉ những người chủ cửa hàng này.

Câu 34: C. Từ “prosper” có nghĩa là “phát triển thịnh vượng”, “làm ăn phát đạt”. Từ đồng nghĩa với nó trong các lựa chọn là “enrich” (làm giàu thêm, làm phong phú thêm). Các lựa chọn khác không mang ý nghĩa tương tự.

Câu 35: A. Câu này yêu cầu tìm thông tin sai. Đáp án A cho rằng những khu phố mua sắm hiện đại, không có xe cộ được xây dựng lần đầu ở vùng Trung Đông những năm 1960. Tuy nhiên, thông tin trong bài đọc cho biết những khu phố này lần đầu xuất hiện ở châu Âu, làm cho đáp án A trở thành thông tin sai.

Câu 36: A. Chủ đề chính của bài đọc thứ hai xoay quanh việc liệu máy tính có thể trở thành họa sĩ hay không, hoặc liệu chúng có khả năng tạo ra nghệ thuật. Bài đọc bàn luận về khả năng sáng tạo của máy móc và sự cạnh tranh với con người trong lĩnh vực nghệ thuật, thể hiện qua các chi tiết như “We have always taken pride in… produce creative and artistic work. But it seems that even here, computers are lining to compete with us; Machine can be easily trained to do the physical work of art; Some artists are now working with computers to produce a new kind of art…”.

Hình ảnh các câu hỏi từ 31 đến 41 trong đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022, bao gồm bài đọc hiểu và điền từ vào chỗ trống.Hình ảnh các câu hỏi từ 31 đến 41 trong đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022, bao gồm bài đọc hiểu và điền từ vào chỗ trống.

Câu 37: D. Từ “envisage” có nghĩa là “hình dung”, “tưởng tượng” hoặc “dự kiến”. Từ đồng nghĩa với nó trong các lựa chọn là “imagine“. Đây là một câu hỏi kiểm tra từ vựng nâng cao.

Câu 38: A. Thí sinh có thể tìm thông tin ở dòng 3-4 của đoạn thứ 2: “The painting… was produced entirely by a computer.” Câu này khẳng định rằng bức tranh được tạo ra hoàn toàn bởi một máy tính, chứ không phải do con người.

Câu 39: D. Từ “unusual” có nghĩa là “không bình thường”, “kỳ lạ”. Từ đồng nghĩa với nó là “strange” (lạ lùng, kỳ quặc). Câu hỏi kiểm tra từ vựng đồng nghĩa trong ngữ cảnh cụ thể.

Câu 40: D. Từ “they” trong ngữ cảnh này thay thế cho “real artists” (những nghệ sĩ thực thụ) được nhắc đến ở câu đằng trước. Đoạn văn đang nói về quan điểm của những nghệ sĩ này về nghệ thuật máy tính.

Câu 41: D. Đáp án D cho rằng máy tính không cạnh tranh với con người trong việc sáng tạo ra một loại hình nghệ thuật mới. Tuy nhiên, thông tin đúng trong bài nằm ở đoạn 3, câu đầu tiên: “Một vài nghệ sĩ đang làm việc cùng máy tính để sáng tạo ra một loại hình nghệ thuật mới.” Điều này cho thấy máy tính có thể hợp tác để tạo ra nghệ thuật mới, chứ không phải không cạnh tranh.

Câu 42-50

Câu 42: A. Từ đoạn cuối của bài đọc, có thể hiểu rằng một số nghệ sĩ cho rằng nghệ thuật là phương thức biểu hiện trí tuệ và cảm xúc của con người, và máy móc không thể sáng tạo được điều này. Điều này phản ánh quan điểm rằng nghệ thuật đích thực cần có yếu tố con người.

Câu 43: A. Câu gốc “She last watched TV a long time ago” có nghĩa là “Lần cuối cô ấy xem TV là rất lâu về trước”. Để diễn đạt ý này bằng thì hiện tại hoàn thành, chúng ta dùng cấu trúc “It has been + khoảng thời gian + since + S + V (quá khứ đơn)”. Vậy, đáp án A “It has been a long time since she last watched TV” là chính xác.

Câu 44: A. Đây là dạng chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp. Động từ trong câu tường thuật cần lùi thì. Câu trực tiếp “My girlfriend gave me some candy” ở thì quá khứ đơn, khi chuyển sang gián tiếp sẽ lùi về quá khứ hoàn thành. Do đó, đáp án A “Tom said that his girlfriend had given him some candy” là đúng.

Câu 45: D. Cấu trúc “It is possible that S + V” diễn tả khả năng có thể xảy ra. Trong tiếng Anh, động từ khuyết thiếu “may” cũng dùng để diễn đạt khả năng. Do đó, “She may come with us” là câu tương đương về nghĩa, thể hiện khả năng cô ấy sẽ đi cùng.

Câu 46: A. Lỗi sai nằm ở từ “comprehensible”. Từ cần thiết ở đây là một tính từ mang nghĩa “có thể hiểu được” hoặc “dễ hiểu”. Cụ thể, trong ngữ cảnh “nguyên tắc đầu vào dễ hiểu”, từ “comprehensible” là phù hợp. Từ “comprehension” là danh từ, không đúng vị trí ngữ pháp. Cần sửa lại thành “comprehensible“.

Câu 47: B. Vì trong câu có trạng từ thời gian “yesterday” (hôm qua) chỉ hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, động từ “borrow” cần chia ở thì quá khứ đơn. Lỗi sai là dùng “borrow”, cần sửa lại thành “borrowed“.

Câu 48: B. Lỗi sai là việc sử dụng đại từ sở hữu không đúng. Cụm “Mrs. Lan and the boys” là chủ ngữ số nhiều, tương đương với “they”. Vì vậy, đại từ sở hữu phù hợp để chỉ “phần đời còn lại của họ” phải là “their“, chứ không phải “her”.

Câu 49: A. Câu nối sử dụng cấu trúc câu điều kiện loại 2 để diễn tả một điều kiện không có thật ở hiện tại. Cấu trúc là “If + S + V-ed / V2 (quá khứ đơn), S + would / could / should + V-bare (nguyên mẫu)”. Câu gốc diễn tả “Jane phải làm việc cuối tuần này, nên cô ấy không thể tham dự đám cưới của chị gái”. Câu điều kiện A phản ánh đúng điều kiện giả định ngược lại: “Nếu Jane không phải làm việc cuối tuần này, cô ấy có thể tham dự đám cưới của chị gái.”

Câu 50: D. Câu nối sử dụng cấu trúc đảo ngữ với “hardly… when” để diễn tả hai hành động xảy ra gần như đồng thời: “vừa mới… thì…”. Cấu trúc chính xác là “Hardly + had + S + PII/V-ed (quá khứ phân từ) + when + S + PI/V-ed (quá khứ đơn)”. Đáp án D “Hardly had the new product been advertised when customers realized it had many faults” là chính xác, diễn tả việc sản phẩm vừa được quảng cáo thì khách hàng nhận ra lỗi.

Câu hỏi thường gặp về Đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022

Đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022 có khó không so với các năm khác?

Nhận định chung cho thấy đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022 giữ ổn định về cấu trúc và độ khó so với các năm trước đó. Mức độ phân hóa đề thi được duy trì, đảm bảo đánh giá toàn diện năng lực của thí sinh, từ kiến thức nền tảng đến khả năng vận dụng và suy luận. Tuy nhiên, các phần đọc hiểu và từ vựng vẫn là hai mảng có tính phân loại cao, đòi hỏi thí sinh phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và vốn kiến thức sâu rộng. Nhìn chung, nếu ôn tập theo đúng trọng tâm, thí sinh hoàn toàn có thể đạt được kết quả tốt.

Cần tập trung ôn luyện phần nào nhất trong đề thi 2022?

Dựa trên phân tích cấu trúc đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022, hai phần chiếm tỷ trọng lớn nhất là Từ vựng & Ngữ pháp (19 câu) và Đọc hiểu (12 câu). Do đó, thí sinh nên dành nhiều thời gian để củng cố ngữ pháp chuyên sâu, bao gồm các thì, cấu trúc câu phức, câu điều kiện, câu bị động, và các dạng collocation. Đồng thời, việc mở rộng vốn từ vựng học thuật, đặc biệt là các từ đồng nghĩa, trái nghĩa, phrasal verbs, là cực kỳ quan trọng. Đặc biệt, hãy luyện tập kỹ năng đọc hiểu với nhiều dạng văn bản khác nhau để làm quen với các dạng câu hỏi suy luận, tìm ý chính, và từ vựng trong ngữ cảnh.

Làm sao để đạt điểm cao môn tiếng Anh trong kỳ thi THPT Quốc gia?

Để đạt điểm cao trong kỳ thi THPT Quốc gia môn tiếng Anh, ngoài việc nắm vững kiến thức từ vựng và ngữ pháp, thí sinh cần xây dựng một lộ trình ôn tập khoa học. Bắt đầu bằng việc nắm chắc kiến thức cơ bản, sau đó luyện tập giải các đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia qua các năm, đặc biệt là đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022 với lời giải chi tiết. Hãy tập trung vào việc hiểu sâu lý do đúng/sai của từng câu thay vì chỉ học thuộc đáp án. Đồng thời, rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian khi làm bài, thực hành đọc hiểu nhanh và hiệu quả, cũng như trau dồi khả năng phát hiện lỗi sai trong câu. Việc tự tin và giữ tâm lý vững vàng trong phòng thi cũng góp phần không nhỏ vào thành công.

Việc nắm vững cấu trúc và phương pháp giải Đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022 là bước đi chiến lược giúp các bạn thí sinh tự tin hơn trong hành trình chinh phục kỳ thi quan trọng. Hy vọng rằng bài viết chi tiết này từ Edupace đã cung cấp những kiến thức và hướng dẫn hữu ích, giúp bạn có cái nhìn tổng quan và chuẩn bị chu đáo nhất cho môn tiếng Anh. Chúc các bạn học tập thật hiệu quả và đạt được kết quả cao trong kỳ thi sắp tới!