Chào mừng bạn đến với chuyên mục kiến thức tiếng Anh của Edupace! Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu vào việc giải đáp một bài nghe IELTS quen thuộc thuộc dạng điển hình của Section 1: cuộc trò chuyện về một chuyến đi ngoại khóa. Bài viết không chỉ cung cấp đáp án mà còn phân tích chi tiết cách bạn có thể xác định thông tin, tránh các bẫy thường gặp và nâng cao kỹ năng nghe của mình, đặc biệt là với chủ đề IELTS Listening School Excursion.

Tổng quan về bài thi IELTS Listening Section 1 và chủ đề ngoại khóa

Phần thi IELTS Listening Section 1 luôn là khởi đầu của bài thi nghe, thường là một cuộc hội thoại giữa hai người về các chủ đề hàng ngày như đăng ký khóa học, đặt phòng, hoặc như trong trường hợp này, thảo luận về một chuyến đi ngoại khóa. Mục tiêu chính của phần này là kiểm tra khả năng của bạn trong việc nắm bắt các thông tin cụ thể như tên, địa điểm, thời gian, số lượng, hoặc các chi tiết hành chính khác. Đây là phần được đánh giá là dễ nhất trong bài thi nghe, và việc đạt điểm cao ở đây sẽ tạo đà tốt cho các phần sau.

Chủ đề về các chuyến đi, sự kiện hay ngoại khóa là một trong những chủ đề thường xuyên xuất hiện. Để làm tốt dạng bài này, việc chuẩn bị kỹ lưỡng về từ vựng liên quan đến du lịch, thời tiết, lịch trình, các hoạt động ngoài trời và chi phí là cực kỳ quan trọng. Bạn cần làm quen với cách người bản xứ trao đổi thông tin chi tiết và cụ thể, đồng thời rèn luyện khả năng nhận diện các “distractor” (thông tin gây nhiễu) mà đề thi thường đưa ra.

Giải đáp chi tiết đề IELTS Listening School Excursion Vol 6 Test 1 Section 1

Bài nghe mà chúng ta sẽ phân tích là một đoạn hội thoại giữa hai giáo viên, Andrew và Katie, về kế hoạch cho chuyến School Excursion sắp tới của lớp học ngôn ngữ. Bài thi yêu cầu người nghe điền vào 10 chỗ trống với các thông tin cụ thể, từ địa điểm, thời gian cho đến các số liệu thống kê. Việc hiểu rõ ngữ cảnh và dự đoán loại thông tin cần điền là chìa khóa để hoàn thành bài tập này một cách chính xác.

Phân tích Câu hỏi 1-6: Thông tin chi tiết về chuyến đi ngoại khóa

Các câu hỏi đầu tiên tập trung vào các chi tiết cụ thể về chuyến đi, bao gồm địa điểm, thời gian và hoạt động. Để trả lời chính xác, bạn cần chú ý lắng nghe các từ khóa chỉ thời gian, địa điểm và sự thay đổi trong kế hoạch.

Câu 1: Địa điểm của chuyến đi
Đáp án: (the) animal park
Vị trí thông tin: Katie: Ah, last month we went to Arthur Island, so this time we’re going to the animal park.
Giải thích: Andrew hỏi về địa điểm của chuyến School Excursion sắp tới. Katie đưa ra thông tin về chuyến đi tháng trước (“Arthur Island”) như một yếu tố gây nhiễu. Tuy nhiên, từ khóa “this time” (lần này) là tín hiệu quan trọng cho biết địa điểm hiện tại. Do đó, đáp án chính xác là “the animal park” (công viên động vật), nơi đoàn học sinh sẽ đến thăm lần này.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Câu 2: Dự báo thời tiết
Đáp án: cold and cloudy
Vị trí thông tin: Katie: Yes, Tuesday we’ll have some showers, but by Wednesday, the day of our excursion, it will be… well, their words are cold and cloudy.
Giải thích: Người nghe cần tìm thông tin về thời tiết vào ngày diễn ra chuyến đi. Nhiều thông tin về thời tiết được đưa ra cho các ngày khác nhau, nhưng từ khóa “Wednesday, the day of our excursion” đã làm rõ ngày chính thức. Katie mô tả thời tiết dự kiến là “cold and cloudy” (lạnh và nhiều mây), đây chính là thông tin cần điền.

Câu 3: Thời gian đến nơi
Đáp án: 10.15 am
Vị trí thông tin: Katie: Let’s see. The bus picks us up at 8.30 am, and then it’s an hour and a half on the road, so we arrive at 10 am… sorry, with the 15 minute break, that will actually be 10.15 am.
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu thời gian đến nơi. Ban đầu, Katie nói là 10am, nhưng sau đó cô ấy tự đính chính thông tin bằng cụm từ “sorry, with the 15 minute break, that will actually be”. Sự điều chỉnh này cho thấy thời gian thực tế sẽ là 10.15 am, bao gồm cả 15 phút nghỉ ngơi trên đường. Đây là một ví dụ điển hình về việc thông tin bị chỉnh sửa trong các bài nghe IELTS.

Câu 4: Tên một chương trình sự kiện
Đáp án: birds of prey
Vị trí thông tin: Katie: Well, one fun event planned that day is ‘Birds of Prey’.
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu tên một sự kiện hoặc chương trình mà học sinh có thể theo dõi. Katie trực tiếp đề cập đến “one fun event planned that day is ‘Birds of Prey’” (một sự kiện thú vị được lên kế hoạch hôm đó là ‘Trình diễn chim săn mồi’). Việc nhận diện cụm từ “fun event planned” giúp xác định đáp án chính xác.

Câu 5: Hoạt động thay thế
Đáp án: (the) reptile display
Vị trí thông tin: Katie: I’m sure, but the koalas can’t be handled unless the weather’s sunny, and given the forecast, I thought it better to choose the ‘Reptile Display’.
Giải thích: Người nghe cần điền tên hoạt động mà học sinh sẽ tham gia. Katie đưa ra hai lựa chọn: “koalas” (gấu túi koala) và “Reptile Display” (trưng bày bò sát). Tuy nhiên, cô ấy giải thích rằng hoạt động với gấu koala chỉ khả thi khi thời tiết nắng, và vì dự báo là “cold and cloudy” (lạnh và nhiều mây) từ Câu 2, nên “Reptile Display” được chọn làm hoạt động phù hợp hơn. Đây là một câu hỏi yêu cầu sự suy luận dựa trên thông tin đã nghe trước đó.

Câu 6: Thời gian trở về
Đáp án: 6.30 pm
Vị trí thông tin: Katie: We leave the park at 4.30, but then we face traffic, so we won’t get back until well after 6 pm. It will most likely be 6.30….
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu thời gian trở về trường. Katie đưa ra thời gian rời công viên là 4.30 pm, nhưng ngay sau đó, cô ấy nói về tình trạng giao thông (“face traffic”) và dự đoán “we won’t get back until well after 6 pm. It will most likely be 6.30” (chúng ta sẽ không về trước 6 giờ tối, khả năng cao là 6.30). Từ khóa “get back” (trở về) là mấu chốt để xác định thông tin đúng.

Phân tích Câu hỏi 7-10: Thống kê và tỷ lệ học sinh theo quốc tịch

Phần này chuyển sang chủ đề thống kê về học sinh, đòi hỏi khả năng nghe số liệu và so sánh tỷ lệ phần trăm giữa các nhóm.

Câu 7: Quốc tịch chiếm đa số
Đáp án: Chinese
Vị trí thông tin: Andrew: You imagine right. But it’s the Chinese who constitute the majority, but only just.
Giải thích: Katie đoán rằng học sinh Nhật hoặc Trung Quốc chiếm phần lớn. Andrew xác nhận và nói rõ rằng “it’s the Chinese who constitute the majority, but only just” (người Trung Quốc chiếm đa số, nhưng chỉ vừa đủ). Từ khóa “majority” (đa số) và cách diễn đạt “only just” (chỉ vừa đủ) cho thấy đây là nhóm có tỷ lệ cao nhất.

Câu 8: Quốc tịch xếp thứ hai
Đáp án: Japanese
Vị trí thông tin: Andrew: I had thought Koreans might be second, but it’s actually the Japanese, quite close behind….
Giải thích: Andrew ban đầu nghĩ người Hàn Quốc sẽ đứng thứ hai, nhưng cụm từ “but it’s actually the Japanese, quite close behind” (nhưng thực tế là người Nhật, khá sát nút) đã chỉ ra rằng người Nhật mới là nhóm có tỷ lệ cao thứ hai. Từ “actually” (thực tế) là một từ khóa quan trọng báo hiệu thông tin chính xác.

Câu 9: Quốc tịch xếp thứ ba
Đáp án: Korean(s)
Vị trí thông tin: Andrew: Ah, the only other proportions of some weight are the Indonesians and Koreans – about the same. Indonesians at 15%, and… ah… the Koreans are a little higher…
Giải thích: Andrew đề cập đến người Indonesia và người Hàn Quốc có tỷ lệ tương đương. Sau đó, anh ấy làm rõ “the Koreans are a little higher” (người Hàn Quốc cao hơn một chút). Dựa vào bảng số liệu, nếu người Indonesia là 15%, thì người Hàn Quốc (cao hơn một chút) sẽ là nhóm xếp thứ ba về tỷ lệ, phù hợp với 15% hoặc hơn một chút trong các lựa chọn có sẵn trong bài nghe.

Câu 10: Quốc tịch cuối cùng trong bảng thống kê
Đáp án: Thai
Vị trí thông tin: Andrew: Ah, Thai students number just a fraction more.
Giải thích: Andrew so sánh số lượng học sinh Saudi và Thái Lan, cả hai đều dưới 10%. Khi Katie hỏi nhóm nào lớn hơn, Andrew khẳng định “Thai students number just a fraction more” (số học sinh Thái Lan chỉ nhiều hơn một chút). Điều này cho thấy người Thái có tỷ lệ cao hơn người Saudi, do đó họ là nhóm cuối cùng được nhắc đến với tỷ lệ cụ thể trong bài.

Bí quyết chinh phục IELTS Listening Section 1 đạt điểm cao

Để đạt điểm tối đa trong IELTS Listening Section 1, việc hiểu rõ cấu trúc bài thi và áp dụng các chiến lược nghe hiệu quả là vô cùng cần thiết. Dưới đây là một số mẹo hữu ích từ Edupace giúp bạn tự tin hơn trong phần thi này.

Phát triển vốn từ vựng theo chủ đề thường gặp

Section 1 thường xoay quanh các chủ đề quen thuộc trong đời sống hàng ngày như thông tin cá nhân, đặt chỗ, du lịch, giáo dục, sức khỏe hay các hoạt động giải trí. Bạn nên dành thời gian xây dựng một danh sách từ vựng theo chủ đề, bao gồm cả các cụm từ và thành ngữ phổ biến. Ví dụ, với chủ đề School Excursion, bạn cần biết các từ như “destination” (điểm đến), “itinerary” (lịch trình), “weather forecast” (dự báo thời tiết), “admission fee” (phí vào cửa), “departure/arrival time” (thời gian khởi hành/đến nơi), hay các hoạt động như “wildlife park” (công viên động vật hoang dã), “reptile display” (trưng bày bò sát). Việc này không chỉ giúp bạn hiểu rõ nội dung mà còn hỗ trợ dự đoán đáp án.

Luyện tập kỹ năng nghe chi tiết và ghi chú thông minh

Trong phần thi IELTS Listening, khả năng nghe chi tiết là cực kỳ quan trọng, đặc biệt là khi có nhiều thông tin gây nhiễu (distractors) được đưa ra. Hãy luyện tập nghe chủ động, tập trung vào các con số, tên riêng, ngày tháng và các từ khóa quan trọng. Kỹ năng ghi chú cũng rất cần thiết; bạn không cần ghi lại cả câu mà chỉ cần những từ khóa, con số, hoặc ý chính nhanh gọn. Học cách sử dụng các ký hiệu và viết tắt của riêng mình để tối ưu hóa tốc độ ghi chú, đảm bảo bạn không bỏ lỡ thông tin quan trọng khi người nói đề cập đến.

Kiểm tra và sửa lỗi cẩn thận sau mỗi bài thi

Sau khi hoàn thành một bài luyện tập IELTS Listening, đừng chỉ xem đáp án mà hãy dành thời gian nghe lại đoạn audio, đặc biệt là ở những câu bạn đã trả lời sai hoặc gặp khó khăn. Phân tích lý do vì sao mình sai: có phải do từ vựng không biết, do bị thông tin gây nhiễu đánh lừa, hay do tốc độ nói quá nhanh? Việc này giúp bạn nhận diện các điểm yếu và cải thiện chúng một cách có hệ thống. Đồng thời, hãy chú ý đến chính tả và ngữ pháp của các từ bạn điền vào chỗ trống, vì đây cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến điểm số của bạn.

Câu hỏi thường gặp về IELTS Listening Section 1

Bạn có thể có một số thắc mắc khi chuẩn bị cho phần IELTS Listening Section 1. Dưới đây là một vài câu hỏi phổ biến và giải đáp của Edupace:

IELTS Listening Section 1 thường hỏi về những nội dung gì?
Thường là các cuộc hội thoại về các tình huống xã hội hàng ngày, ví dụ như đăng ký học, thuê nhà, đặt chỗ, hoặc thảo luận về một sự kiện, chuyến đi. Nội dung thường đơn giản và dễ hiểu, tập trung vào việc thu thập thông tin cụ thể.

Các dạng câu hỏi phổ biến nhất trong Section 1 là gì?
Dạng điền từ (Form Completion, Note Completion, Table Completion) là phổ biến nhất. Ngoài ra, bạn cũng có thể gặp dạng trắc nghiệm (Multiple Choice) hoặc nối thông tin (Matching Information), tuy nhiên, chúng ít xuất hiện hơn so với các dạng điền từ.

Làm thế nào để cải thiện vốn từ vựng cho Section 1?
Bạn nên học từ vựng theo chủ đề, ví dụ: du lịch, giáo dục, y tế, dịch vụ khách hàng. Ghi lại các cụm từ, giới từ đi kèm, và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa. Luyện tập đặt câu và sử dụng các từ này trong ngữ cảnh thực tế.

Cách xử lý thông tin gây nhiễu (distractors) trong Section 1?
Các distractors thường là thông tin được nhắc đến nhưng sau đó bị thay đổi hoặc phủ nhận. Hãy lắng nghe cẩn thận các từ như “but”, “however”, “actually”, “sorry”, “no, not that one”, vì chúng thường báo hiệu sự thay đổi hoặc đính chính thông tin.

Cần chú ý gì khi điền con số hoặc tên riêng trong Section 1?
Luôn lắng nghe kỹ cách người nói đánh vần tên riêng hoặc đọc từng chữ số. Đảm bảo bạn ghi lại chính xác từng chữ cái hoặc số. Với số tiền, bạn cần phân biệt rõ đơn vị tiền tệ và giá trị.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc hơn về cách giải đề IELTS Listening School Excursion và những chiến lược hiệu quả để chinh phục phần thi nghe IELTS. Với sự luyện tập chăm chỉ và áp dụng đúng phương pháp từ Edupace, bạn sẽ sớm nâng cao được kỹ năng nghe của mình và đạt được mục tiêu điểm số mong muốn.