Chào mừng quý độc giả của Edupace đến với bài viết chuyên sâu về phần thi IELTS Listening. Trong bối cảnh luyện thi IELTS ngày càng được chú trọng, việc nắm vững cách giải và phân tích chi tiết từng câu hỏi là chìa khóa để đạt điểm cao. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về Giải đáp Cambridge IELTS 14 Test 2 Listening Section 2, giúp bạn hiểu rõ từng lựa chọn và nâng cao kỹ năng nghe của mình.

Đáp án tổng quan Cambridge IELTS 14 Test 2 Listening Section 2

Dưới đây là bảng tổng hợp các đáp án cho phần thi Listening Section 2 của Cambridge IELTS 14, Test 2, tập trung vào chuyến thăm Lâu đài Branley. Hãy cùng kiểm tra lại kết quả của bạn trước khi đi sâu vào phần phân tích chi tiết.

Question Đáp án
11 B
12 C
13 C
14 B
15 A
16 H
17 D
18 F
19 A
20 E

Phân tích và Giải thích Chi tiết Đáp án

Để thực sự nắm vững bài nghe, không chỉ dừng lại ở việc biết đáp án đúng mà còn phải hiểu được lý do tại sao các lựa chọn khác lại sai, cũng như cách người nói trong bài thi sử dụng các từ ngữ gây nhiễu. Phần này sẽ đi sâu vào từng câu hỏi, cung cấp giải thích chi tiết và những mẹo hữu ích.

Phân tích Questions 11-15: Phần chọn đa đáp án và điền từ

Phần này thường yêu cầu thí sinh chọn đáp án đúng từ ba hoặc bốn lựa chọn, dựa trên thông tin được cung cấp trong bài nghe. Việc chú ý đến các từ khóa, số liệu và đặc biệt là thông tin gây nhiễu là cực kỳ quan trọng.

Question 11: Mô tả về Nhà của Nữ hoàng Elizabeth

Đáp án: B

Giải thích đáp án: Trong bài nghe, chúng ta cần tập trung vào thông tin về việc xây dựng ngôi nhà mới cho Nữ hoàng. Ban đầu, người dẫn chương trình nhắc đến việc sửa chữa các phòng khách (“rather than repair the guest rooms”), loại bỏ ngay lựa chọn A. Sau đó, thông tin quan trọng được đưa ra là “they’d make a new house for her out of wood next to the main hall” (họ đã xây một căn nhà mới cho nữ hoàng bằng gỗ bên cạnh sảnh chính). Điều này khẳng định đáp án B là chính xác. Lựa chọn C bị loại bỏ vì mặc dù ngôi nhà sau đó bị phá hủy bởi hỏa hoạn (“it was destroyed a few years later by fire”), nhưng đây không phải là đặc điểm mô tả về nó khi được xây dựng.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Question 12: Ai tiếp quản Lâu đài Branley vào năm 1982?

Đáp án: C

Giải thích đáp án: Câu hỏi này kiểm tra khả năng theo dõi mốc thời gian và thông tin về quyền sở hữu. Người dẫn chương trình đề cập đến việc vào năm 1982, gia đình Fenys (“the Fenys family”) không còn đủ khả năng duy trì lâu đài (“could no longer afford to maintain the castle”), nên đáp án B bị loại. Mặc dù họ có nhận được sự hỗ trợ từ chính phủ (“they received government support”), nhưng chính phủ không phải là bên tiếp quản lâu đài, do đó A cũng không đúng. Cuối cùng, bài nghe khẳng định lâu đài “eventually taken over by a company who owned a number of amusement parks…” (cuối cùng được tiếp quản bởi một công ty sở hữu nhiều công viên giải trí…), cho thấy C là đáp án đúng.

Question 13: Điều gì có thể được nhìn thấy trong các phòng nghi lễ (state rooms)?

Đáp án: C

Giải thích đáp án: Để trả lời câu này, cần chú ý đến các mô tả về những gì khách tham quan có thể trải nghiệm trong các phòng nghi lễ. Bài nghe mô tả “in the state rooms there are life-like moving wax models dressed in costumes of different periods in the past” (ở phòng ban có nhiều mô hình bằng sáp giống người di chuyển và mặc đồ ở nhiều thời điểm khác nhau trong quá khứ). Hơn nữa, những mô hình này “even carry on conversations together” (chúng thậm chí có thể nói chuyện với nhau), đồng nghĩa với việc “talking” trong đáp án C. Điều này làm cho C trở thành lựa chọn phù hợp nhất. Không có thông tin nào về “experts” (chuyên gia) hay “actors” (diễn viên) trong phần mô tả này, nên A và B bị loại.

Question 14: Điều gì không còn được tìm thấy trong công viên lâu đài?

Đáp án: B

Giải thích đáp án: Câu hỏi này yêu cầu nhận diện thông tin đã bị loại bỏ hoặc không còn tồn tại. Người dẫn chương trình giới thiệu công viên “The castle park’s quite extensive” (Công viên của cung điện khá rộng). Hoạt động đầu tiên được nhắc đến là “the old zoo buildings are used for public displays of paintings and sculpture” (tòa sở thú cũ được dùng để trưng bày cho công chúng những bức vẽ và tượng khắc). Điều này có nghĩa là các bức vẽ và tượng điêu khắc (B) đang được trưng bày, chứ không phải không còn. Lựa chọn C có từ “zoo” nhưng không phải là đáp án đúng theo ngữ cảnh. Về cây cối, bài nghe đề cập “some beautiful trees, though the oldest of all, which dated back 800 years, was sadly blown down in 1987” (một vài cái cây đẹp, với cây già nhất khoảng 800 năm trước, đã bị đổ sụp vào 1987). Vì vậy, cây lâu đời nhất (A) không còn đứng vững, nhưng câu hỏi yêu cầu về “hoạt động” hoặc “thứ” không còn được tìm thấy. Việc trưng bày nghệ thuật là một hoạt động mới thay thế.

Question 15: Khách tham quan sẽ được phục vụ gì vào cuối chuyến thăm?

Đáp án: A

Giải thích đáp án: Câu hỏi này yêu cầu thông tin về dịch vụ được cung cấp vào cuối chuyến đi. Bài nghe định vị thời gian “at the end of our visit” (vào cuối chuyến tham quan) và địa điểm “at the bottom of the Great Staircase” (ở cuối cầu thang Great Staircase). Sau đó, người dẫn chương trình nhắc đến “a wonderful collection of photographs showing the family who owned the castle a hundred years ago having tea and cakes in the conservatory” (có một bộ sưu tập những tấm ảnh của gia đình sở hữu cung điện 100 năm trước đang uống trà và bánh ở phòng kính). Đây là thông tin gây nhiễu. Thông tin quyết định là “we’ll then take you to the same place, where afternoon tea will be served to you” (sau đó chúng ta sẽ dẫn các bạn đến địa điểm nơi trà chiều sẽ được phục vụ). Điều này xác nhận rằng trà chiều (A) là thứ sẽ được phục vụ.

Phân tích Questions 16-20: Định vị địa điểm trên bản đồ Branley Castle

Phần này thường là dạng bản đồ hoặc sơ đồ, yêu cầu thí sinh xác định vị trí của các địa điểm khác nhau dựa trên hướng dẫn. Kỹ năng nghe các từ chỉ phương hướng (left, right, straight, past, over) và nhận biết các mốc quan trọng là rất cần thiết.

Question 16: The shop

Đáp án: H

Giải thích đáp án: Để tìm vị trí cửa hàng, chúng ta bắt đầu từ điểm xuất phát. Bài nghe chỉ dẫn “The starting point’s quite near the main entrance” (Điểm bắt đầu khá gần với lối vào chính). Sau đó, hướng dẫn là “walk straight down the path until you get to the south gate, and it’s just there” (đi bộ thẳng trên đường cho tới khi gặp cổng phía nam, và đó chính là điểm đến). Dựa trên mô tả này, cửa hàng (The shop) nằm ở vị trí H, gần cổng phía nam.

Question 17: The cafe

Đáp án: D

Giải thích đáp án: Vị trí của quán cà phê được mô tả rõ ràng với các bước đi cụ thể. “The quickest way to get there is to take the first left after the main entrance” (đường đến đó nhanh nhất là rẽ trái ngay sau lối vào chính). Tiếp theo, “follow the path past the bridge” (đi dọc theo con đường, ngang qua cây cầu). Lưu ý từ “past” ở đây có nghĩa là đi ngang qua, không phải băng qua cầu. Cuối cùng, bạn “you’ll see it in front of you at the end” (bạn sẽ thấy nó ở phía trước cuối đường). Tất cả những chỉ dẫn này đưa chúng ta đến vị trí D trên bản đồ.

Question 18: The first tower

Đáp án: F

Giải thích đáp án: Để định vị tòa tháp đầu tiên, chúng ta được hướng dẫn xuất phát từ lối vào chính và đi về phía cổng phía nam: “If you go from the main entrance in the direction of the south gate” (nếu bạn đi từ lối vào chính từ cổng phía nam). Thay vì đi qua cổng, bạn cần “turn right before you get there instead of going through it” (rẽ phải trước khi đến đó thay vì đi qua cổng). Tiếp theo, “you’ll see it on your right past the first tower” (bạn sẽ thấy nó phía bên tay phải, qua tòa nhà đầu tiên). Chi tiết này chỉ ra vị trí F là tòa tháp đầu tiên.

Question 19: The exhibition

Đáp án: A

Giải thích đáp án: Triển lãm được mô tả là nằm ở một vị trí đối diện với lối vào. “That’s right at the other side of the castle from the entrance” (Nó nằm ngay phía bên kia của cung điện từ cổng vào). Từ “right” ở đây không chỉ phương hướng mà là “ngay”. Sau đó, hướng dẫn tiếp tục “over the bridge” (băng qua cầu). Từ “over” chỉ rõ việc đi qua cây cầu, không phải đi ngang qua. Do đó, vị trí A, nằm phía bên kia cầu so với lối vào chính, là nơi của triển lãm.

Question 20: The Kids’ Playground

Đáp án: E

Giải thích đáp án: Sân chơi cho trẻ em có một vị trí khá đặc biệt. “It’s actually inside one of the towers” (nó nằm ở một trong những tòa nhà). Điều này giúp chúng ta khoanh vùng các lựa chọn. Để đến đó, bạn cần “Just take the first left after the main entrance” (rẽ trái ngay sau lối vào chính). Sau đó, “go down the path and take the first right” (đi dọc đường và rẽ phải ở lối đầu tiên). Kết hợp các hướng dẫn này, chúng ta xác định được vị trí E là sân chơi cho trẻ em.

Chiến Lược Làm Bài IELTS Listening Section 2 Hiệu Quả

IELTS Listening Section 2 thường là một bài nói chuyện hoặc hướng dẫn về một chủ đề cụ thể, không quá học thuật nhưng đòi hỏi sự tập trung cao độ. Việc áp dụng các chiến lược đúng đắn sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể điểm số của mình.

Hiểu Rõ Dạng Câu Hỏi Thường Gặp

Trong IELTS Listening Section 2, bạn sẽ thường gặp các dạng câu hỏi như Multiple Choice (chọn đáp án đúng), Map/Plan Labelling (điền tên vào bản đồ/sơ đồ), Matching (nối thông tin), hoặc Sentence Completion (hoàn thành câu). Mỗi dạng câu hỏi yêu cầu một cách tiếp cận khác nhau. Ví dụ, với câu hỏi bản đồ, bạn cần chú ý đến các từ chỉ phương hướng và địa danh. Với Multiple Choice, khả năng nhận diện thông tin gây nhiễu và từ đồng nghĩa là rất quan trọng. Thống kê cho thấy dạng câu hỏi Map Labelling và Multiple Choice xuất hiện với tần suất khá cao, chiếm khoảng 40-50% tổng số câu hỏi trong các bài thi thực tế.

Kỹ Thuật Nghe Chủ Động và Dự Đoán

Trước khi bài nghe bắt đầu, hãy tận dụng thời gian để đọc kỹ câu hỏi và các lựa chọn. Gạch chân các từ khóa chính trong câu hỏi (keywords) như tên riêng, số liệu, tính từ miêu tả, hoặc các từ chỉ hành động. Cố gắng dự đoán thông tin bạn có thể nghe được, ví dụ, nếu câu hỏi là về một địa điểm, hãy nghĩ đến các từ chỉ phương hướng. Khi nghe, hãy chú ý đến cách người nói dùng các từ đồng nghĩa (synonyms) hoặc diễn đạt lại (paraphrasing) các từ khóa trong câu hỏi. Kỹ năng này giúp bạn không bị bỡ ngỡ khi từ khóa không xuất hiện chính xác như trong đề bài. Ví dụ, “repair” có thể được thay thế bằng “renovate” hoặc “fix up”.

Xử Lý Thông Tin Gây Nhiễu

Một trong những thử thách lớn nhất trong phần Listening là khả năng nhận diện và bỏ qua các thông tin gây nhiễu (distractors). Người nói thường đưa ra nhiều thông tin có vẻ đúng ban đầu, nhưng sau đó sẽ phủ nhận hoặc thay đổi chúng. Các cụm từ như “however,” “but,” “unfortunately,” “actually,” “at first,” “initially” thường báo hiệu sự thay đổi thông tin. Hãy lắng nghe kỹ toàn bộ câu hoặc đoạn văn trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Luyện tập với các bài thi Cambridge IELTS thường xuyên sẽ giúp bạn làm quen với các dạng gây nhiễu phổ biến và tăng cường sự nhạy bén trong việc lọc thông tin chính xác.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Phần này sẽ giải đáp một số thắc mắc phổ biến mà nhiều thí sinh luyện thi IELTS thường gặp phải, đặc biệt là liên quan đến IELTS Listening Section 2 và bộ sách Cambridge.

Cambridge IELTS 14 Test 2 Listening Section 2 có khó không?

Mức độ khó của Cambridge IELTS 14 Test 2 Listening Section 2 thường được đánh giá ở mức trung bình. Phần này mô tả chuyến thăm một lâu đài, bao gồm thông tin lịch sử và hướng dẫn đường đi. Các từ vựng thường không quá học thuật nhưng có thể xuất hiện nhiều tên riêng, số liệu và các cụm từ chỉ phương hướng dễ gây nhầm lẫn. Thử thách chính nằm ở việc nhận diện thông tin gây nhiễu và theo dõi luồng thông tin liên tục, đặc biệt trong phần bản đồ.

Làm thế nào để cải thiện kỹ năng nghe phần Section 2?

Để cải thiện kỹ năng nghe Section 2, bạn nên tập trung vào việc luyện nghe các bài nói chuyện hoặc hướng dẫn thực tế. Lắng nghe các podcast, chương trình du lịch hoặc hướng dẫn viên du lịch bằng tiếng Anh. Thực hành gạch chân từ khóa trong câu hỏi và dự đoán thông tin trước khi nghe. Đặc biệt, hãy luyện tập khả năng nghe các từ chỉ phương hướng (left, right, straight, past, over) và các từ đồng nghĩa, cũng như cách xử lý thông tin gây nhiễu. Ghi chú nhanh các ý chính cũng là một kỹ thuật hữu ích.

Những loại từ vựng nào thường xuất hiện trong phần này?

Trong IELTS Listening Section 2, các loại từ vựng thường liên quan đến du lịch, địa điểm công cộng (công viên, bảo tàng, lâu đài), lịch sử, hoạt động giải trí và hướng dẫn đường đi. Bạn sẽ bắt gặp các từ như “exhibition”, “gallery”, “museum”, “cafe”, “shop”, “main entrance”, “south gate”, “bridge”, “tower”, “path”, “hall”, “restoration”, “conservation”. Ngoài ra, các cụm từ chỉ phương hướng như “turn left/right”, “go straight ahead”, “walk past”, “cross over”, “on your left/right” là không thể thiếu.

Edupace có cung cấp thêm tài liệu luyện thi IELTS không?

Chắc chắn rồi! Edupace cam kết mang đến cho học viên những tài liệu luyện thi IELTS chất lượng và cập nhật nhất. Ngoài các bài viết giải đáp chi tiết như thế này, chúng tôi còn có hệ thống bài tập đa dạng, các khóa học luyện thi chuyên sâu từ cơ bản đến nâng cao, và những mẹo học tập được đúc kết từ các chuyên gia. Bạn có thể truy cập website của chúng tôi để khám phá thêm nhiều tài nguyên hữu ích khác, giúp hành trình chinh phục IELTS của bạn trở nên hiệu quả hơn.

Hy vọng với phần Giải đáp Cambridge IELTS 14 Test 2 Listening Section 2 chi tiết này, bạn đã có thêm kiến thức và chiến lược để tự tin hơn trong kỳ thi của mình. Việc luyện tập thường xuyên với các bài thi mẫu, kết hợp với việc phân tích kỹ lưỡng từng đáp án, sẽ giúp bạn đạt được mục tiêu điểm số mong muốn. Đừng quên áp dụng những mẹo làm bài hiệu quả mà Edupace đã chia sẻ để tối ưu hóa khả năng nghe của bạn!