Chào mừng bạn đến với chuyên mục kiến thức IELTS của Edupace! Dạng bài Listening Part 2 trong kỳ thi IELTS luôn đòi hỏi thí sinh phải có khả năng tập trung cao độ và nắm bắt thông tin nhanh chóng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu vào giải đáp chi tiết IELTS Listening Part 2 của đề Cambridge IELTS 17, Test 1, tập trung vào đoạn hội thoại về dịch vụ chăm sóc trẻ em. Việc hiểu rõ từng câu trả lời không chỉ giúp bạn biết đúng sai mà còn trang bị kỹ năng cần thiết để vượt qua những thử thách tương tự.
Tổng Quan Về Dạng Bài IELTS Listening Part 2
IELTS Listening Part 2 thường là một đoạn độc thoại hoặc một cuộc nói chuyện ngắn gọn về một chủ đề cụ thể, chẳng hạn như thông tin về một dịch vụ cộng đồng, một sự kiện, hoặc một địa điểm nào đó. Các dạng câu hỏi phổ biến bao gồm Multiple Choice (chọn đáp án đúng), Matching (nối thông tin), Map Labelling (điền tên vào bản đồ), hoặc Short Answer (trả lời câu hỏi ngắn). Thử thách chính ở phần này là khả năng nhận diện thông tin cụ thể, phân biệt thông tin chính và phụ, và đặc biệt là nhận diện các cụm từ đồng nghĩa (paraphrasing) và các yếu tố gây nhiễu (distractors).
Thông thường, bạn sẽ được nghe một người nói cung cấp các chi tiết về một dịch vụ hoặc hoạt động. Các thông tin về số lượng, chi phí, địa điểm, thời gian hoạt động, hoặc những điều kiện đặc biệt thường xuyên xuất hiện. Để đạt điểm cao, người học cần luyện tập kỹ năng nghe chủ động, ghi chú nhanh các từ khóa quan trọng và dự đoán thông tin trước khi nghe.
Phân Tích Chuyên Sâu Đáp Án Cambridge IELTS 17 Test 1 Listening Part 2
Phần này sẽ đi sâu vào việc phân tích các câu hỏi và đáp án từ 11 đến 20 trong bài nghe Cambridge IELTS 17, Test 1, Listening Part 2. Các giải thích dưới đây sẽ làm rõ lý do chọn đáp án đúng và loại bỏ các phương án gây nhiễu, giúp bạn nắm vững cách xử lý thông tin trong bài thi thực tế.
Các Câu Hỏi Đa Lựa Chọn và Nối Thông Tin (Questions 11-12)
Đối với các câu hỏi 11 và 12, chúng ta cần xác định hai đặc điểm chính của dịch vụ giữ trẻ ngoài giờ của trường học. Đây là dạng câu hỏi đa lựa chọn nhưng yêu cầu chọn nhiều đáp án, đòi hỏi khả năng tổng hợp thông tin.
Câu 11: B; Câu 12: E
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nằm Mơ Thấy Đồng Nghiệp Nam Đánh Con Gì? Giải Mã Chi Tiết
- Cách Dùng “Like, As, Different From” Chính Xác
- Tử Vi Chi Tiết Nữ Mạng Tân Sửu 1961 Năm 2024
- Mơ Thấy Bồn Cầu Ngập Nước: Giải Mã Điềm Báo Tài Lộc Hay Rắc Rối?
- Mẫu câu hỏi tiếng Anh giao tiếp hiệu quả
Giải thích chi tiết:
Thông tin chính cần tập trung là “school’s extended hours childcare service”. Người nói đã đề cập rằng dịch vụ này có khả năng chăm sóc lên đến 70 trẻ. Điều này xác nhận đáp án E: “It can care for a maximum of 70 children” (Nó có thể chăm sóc tối đa 70 trẻ em). Đây là một con số cụ thể và rõ ràng, thường là thông tin quan trọng mà IELTS muốn kiểm tra.
Tiếp theo, người nói cũng cho biết họ mong đợi sẽ tiếp nhận khoảng 50 đến 60 trẻ em vào buổi chiều và chỉ phân nửa số đó vào buổi ăn sáng. Điều này có nghĩa là số học sinh tham gia dịch vụ sau giờ học (buổi chiều) nhiều hơn đáng kể so với trước giờ học (buổi sáng). Do đó, đáp án B: “More children attend after school than before school” (Nhiều trẻ em tham gia sau giờ học hơn trước giờ học) là chính xác.
Các phương án khác bị loại trừ vì:
- Đáp án A: “It started recently.” Người nói đề cập dịch vụ đã bắt đầu được 10 năm, không phải gần đây. Đây là một yếu tố gây nhiễu dựa trên thông tin thời gian.
- Đáp án C: “It is for children over the age of five only.” Số học sinh tham gia vào buổi sáng chỉ khoảng 25 đến 30, bằng phân nửa so với buổi chiều, nhưng không có thông tin cụ thể nào về giới hạn độ tuổi 5.
- Đáp án D: “It runs activities for children with special needs.” Người nói không đề cập đến thông tin này một cách cụ thể, mặc dù có thể có các hoạt động chung, nhưng không nhấn mạnh đây là đặc điểm riêng biệt.
Giải Thích Chi Tiết Từng Câu Hỏi Về Dịch Vụ Chăm Sóc Trẻ (Questions 13-20)
Đây là dạng câu hỏi nối thông tin (Matching), yêu cầu nối từng hoạt động với một đặc điểm cụ thể. Để làm tốt dạng bài này, bạn cần nghe kỹ các chi tiết liên quan đến từng hoạt động và xác định thông tin đặc trưng của chúng.
Câu 13: C – Childcare (Chăm sóc trẻ)
Giải thích chi tiết:
Khi đề cập đến chi phí, người nói đã nói rõ rằng chi phí cho các buổi chiều kéo dài từ 3:30 đến 6:00 chiều sẽ là £7.20. Cụm từ “from 3.30 to 6 p.m.” là cách diễn đạt khác của “complete afternoon session” (một buổi chiều trọn vẹn). Điều này khẳng định đáp án C: “It costs £7.20” (Nó có giá £7.20) là đúng cho toàn bộ buổi chiều.
Các phương án A và B bị loại vì giá £1.20 chỉ dành cho trả theo mỗi giờ, và giá £2.40 là cho hai giờ, không phải cho toàn bộ buổi chiều. Điều này đòi hỏi người nghe phải phân biệt được các mức giá khác nhau ứng với khoảng thời gian khác nhau.
Câu 14: C – Food (Thức ăn)
Giải thích chi tiết:
Về vấn đề ăn uống, người nói đã nêu bật rằng vào khoảng 5 giờ chiều, những đứa trẻ sẽ được phục vụ “something more substantial, such as pasta or a casserole” (thứ gì đó thịnh soạn hơn, chẳng hạn như mì pasta hoặc món hầm). Thông tin này hoàn toàn trùng khớp với đáp án C: “a proper meal is provided” (một bữa ăn đầy đủ được cung cấp), bởi vì “proper meal” là cách diễn đạt khác của “more substantial”.
Đáp án A bị loại vì người nói chỉ đề cập sẽ cung cấp thức ăn phù hợp cho trẻ bị dị ứng nếu có, nhưng đây không phải là đặc điểm duy nhất hay nổi bật nhất về thức ăn. Đáp án B cũng bị loại vì người nói chỉ đề cập sẽ cung cấp bánh cho những đứa trẻ, không phải là một bữa ăn đầy đủ.
Câu 15: A – School holidays (Kỳ nghỉ trường học)
Giải thích chi tiết:
Trong đoạn băng, người nói đã đề cập rằng trong các kỳ nghỉ, dịch vụ này có “room for friends from other schools” (chỗ cho bạn bè từ các trường khác). Điều này có nghĩa là trẻ em từ các trường khác cũng có thể tham gia dịch vụ trong kỳ nghỉ. Do đó, đáp án A: “children from other schools can attend” (trẻ em từ các trường khác có thể tham gia) là chính xác.
Đáp án B bị loại vì người nói đã nói rõ rằng trẻ em quá tuổi (over-age children) không thể tham gia dịch vụ này, mặc dù có thể có những trường hợp đặc biệt. Đáp án C bị loại vì không có thông tin cụ thể về số lượng trẻ em được giới hạn trong kỳ nghỉ.
Câu 16: E – Spanish (Tiếng Tây Ban Nha)
Giải thích chi tiết:
Khi nói về hoạt động tiếng Tây Ban Nha, người nói giải thích rằng có một giáo viên đến vào mỗi thứ năm để giới thiệu ngôn ngữ này thông qua trò chơi và bài hát. Đặc biệt, người nói nhấn mạnh rằng đây là “the only one where participants have to pay an additional fee” (hoạt động duy nhất mà người tham gia phải trả thêm phí). Cụm từ “additional fee” đã được diễn đạt lại bằng “extra charge” trong đáp án E: “There’s an extra charge for this” (Có một khoản phí bổ sung cho hoạt động này). Đây là một chi tiết quan trọng cần chú ý khi nghe các thông tin về chi phí.
Câu 17: D – Music (Âm nhạc)
Giải thích chi tiết:
Về hoạt động âm nhạc, người nói cho biết họ “rely on parental support” (dựa vào sự hỗ trợ của phụ huynh) trong lớp học của giáo viên dạy nhạc. Từ “rely” được thay thế bằng “requires” trong câu hỏi, và cụm “parental support” thay thế cho “support from parents”. Do đó, đáp án D: “It requires parental support” (Hoạt động này yêu cầu sự hỗ trợ từ phụ huynh) là đáp án đúng. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc nhận diện từ đồng nghĩa trong bài thi.
Câu 18: G – Painting (Hội họa)
Giải thích chi tiết:
Khi đề cập đến hội họa, người nói chia sẻ rằng “children are always asking if they can do some art” (trẻ em luôn hỏi liệu chúng có thể làm một số hoạt động nghệ thuật không). Cụm từ “kept asking” trong đáp án G đồng nghĩa với “always asking”, và “art” bao hàm nghĩa của “painting”. Vì vậy, đáp án G: “Children have requested it” (Trẻ em đã yêu cầu hoạt động này) là chính xác, cho thấy đây là một hoạt động được mong muốn bởi trẻ em.
Câu 19: F – Yoga
Giải thích chi tiết:
Người nói đã đề cập rằng họ “intended to introduce Yoga a few times but couldn’t find a teacher” (định giới thiệu môn Yoga vài lần nhưng không thể tìm được giáo viên), nhưng “now they have” (bây giờ thì đã có). Điều này ám chỉ rằng môn Yoga chỉ mới bắt đầu gần đây. Do đó, đáp án F: “It is a new activity” (Đây là một hoạt động mới) là đúng, vì nó mới được triển khai sau nhiều lần trì hoãn.
Câu 20: C – Cooking (Nấu ăn)
Giải thích chi tiết:
Về hoạt động nấu ăn, người nói cho rằng có “a lot of mess when there were too many children” (rất nhiều sự lộn xộn khi có quá nhiều trẻ em tham gia). Vì vậy, họ đã quyết định “limit it to children over 8” (giới hạn chỉ cho trẻ em trên 8 tuổi). Điều này xác nhận đáp án C: “It’s only for older children” (Hoạt động này chỉ dành cho trẻ lớn hơn). Đây là một ví dụ điển hình về việc IELTS kiểm tra khả năng nghe chi tiết về giới hạn hoặc điều kiện.
Chiến Lược Tối Ưu Cho Bài Nghe IELTS Part 2
Để làm tốt bài nghe IELTS Part 2, việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa. Bạn nên dành thời gian đọc lướt qua các câu hỏi và các lựa chọn trước khi đoạn ghi âm bắt đầu. Gạch chân các từ khóa chính trong câu hỏi để biết mình cần tìm thông tin gì. Khi nghe, hãy chú ý đến các cụm từ đồng nghĩa, các cách diễn đạt khác nhau cho cùng một ý tưởng, và đặc biệt là các thông tin gây nhiễu (distractors) như số liệu, thời gian, hoặc điều kiện không đúng. Ghi chú nhanh các thông tin quan trọng sẽ giúp bạn không bỏ lỡ chi tiết và dễ dàng chọn đáp án chính xác hơn.
Khi gặp dạng câu hỏi nối thông tin hoặc đa lựa chọn, hãy cẩn thận với các từ như “only”, “always”, “never” vì chúng thường chỉ ra một giới hạn hoặc điều kiện cụ thể. Đồng thời, hãy chuẩn bị tinh thần cho việc thông tin trong bài nghe có thể không theo thứ tự các câu hỏi. Kỹ năng nghe chủ động và dự đoán nội dung là vô cùng quan trọng để nắm bắt được luồng thông tin.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
1. Làm thế nào để phân biệt thông tin đúng và thông tin gây nhiễu trong IELTS Listening Part 2?
Thông tin gây nhiễu thường được đưa ra gần với thông tin đúng nhưng có một chi tiết nhỏ bị thay đổi (ví dụ: số liệu, điều kiện, hoặc thời gian). Để phân biệt, bạn cần nghe kỹ các từ khóa cụ thể, các từ phủ định hoặc các cụm từ diễn đạt giới hạn, đồng thời so sánh cẩn thận với các lựa chọn đáp án.
2. Tôi có nên ghi chú trong lúc nghe IELTS Listening Part 2 không?
Có, ghi chú là kỹ năng cực kỳ hữu ích. Bạn không cần viết đầy đủ câu mà hãy ghi lại các từ khóa, số liệu, tên riêng hoặc các ý chính. Điều này giúp bạn không bị quên thông tin khi đoạn ghi âm kết thúc và có thời gian để xem xét các lựa chọn.
3. Làm sao để cải thiện kỹ năng nghe các con số và chi phí trong IELTS Listening?
Để cải thiện kỹ năng nghe các con số và chi phí, bạn nên luyện tập nghe các bài về thông tin dịch vụ, quảng cáo, hoặc hướng dẫn du lịch. Đặc biệt chú ý đến cách phát âm các số hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn và các đơn vị tiền tệ. Nghe lại nhiều lần và viết ra những gì bạn nghe được, sau đó kiểm tra lại với transcript.
4. Dạng bài nối thông tin (Matching) trong Part 2 có những mẹo nào?
Trong dạng Matching, mẹo quan trọng là đọc lướt cả hai danh sách thông tin (ví dụ: danh sách hoạt động và danh sách đặc điểm) trước khi nghe. Cố gắng dự đoán các từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt khác nhau mà bạn có thể nghe được. Khi nghe, hãy cố gắng gán thông tin ngay lập tức, và lưu ý rằng một số đặc điểm có thể không được sử dụng hoặc được sử dụng cho nhiều câu hỏi.
5. Nếu tôi bỏ lỡ một câu hỏi trong Part 2, tôi có nên dừng lại suy nghĩ không?
Không nên. Nếu bạn bỏ lỡ một câu hỏi, hãy bỏ qua nó và chuyển sang tập trung vào câu hỏi tiếp theo. Việc dừng lại suy nghĩ sẽ khiến bạn bị lỡ toàn bộ thông tin của các câu hỏi sau. Bạn có thể quay lại câu hỏi đã bỏ lỡ vào cuối phần thi, dựa trên những gì bạn nhớ hoặc suy luận logic.
Hy vọng những phân tích và chiến lược chi tiết trên sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng giải đáp IELTS Listening Part 2 và tự tin hơn khi đối mặt với phần thi này. Việc luyện tập thường xuyên với các đề thi Cambridge IELTS 17 và hiểu rõ cơ chế ra đề là chìa khóa để bạn đạt được band điểm mong muốn. Hãy tiếp tục khám phá nhiều kiến thức bổ ích khác về luyện thi IELTS tại website Edupace nhé!




