Trong kỳ thi IELTS Reading, dạng bài True/False/Not Given thường gây bối rối cho nhiều thí sinh. Đặc biệt, việc xác định Not GIVEN là gì và phân biệt nó với False là thử thách lớn. Bài viết này của Edupace sẽ giúp bạn làm rõ khái niệm này cùng những mẹo hiệu quả để chinh phục dạng bài quan trọng này.
Phân biệt rõ True, False và Not Given
Để làm tốt dạng bài True/False/Not Given trong IELTS Reading, việc đầu tiên và quan trọng nhất là bạn cần hiểu rõ định nghĩa chính xác của từng lựa chọn. Mỗi đáp án phản ánh một mối quan hệ khác nhau giữa mệnh đề được đưa ra trong câu hỏi và thông tin có trong bài đọc. Nắm vững điều này sẽ giúp bạn tránh những sai lầm phổ biến do suy đoán hoặc nhầm lẫn thông tin.
Lựa chọn “True” được sử dụng khi mệnh đề trong câu hỏi hoàn toàn phù hợp với thông tin được nêu hoặc ngụ ý trong bài đọc. Điều này có nghĩa là bạn có thể tìm thấy bằng chứng trực tiếp hoặc gián tiếp trong đoạn văn xác nhận tính đúng đắn của câu nhận định. Mệnh đề và thông tin trong bài đọc phải truyền tải cùng một ý nghĩa, mặc dù có thể sử dụng cách diễn đạt hoặc từ vựng khác nhau (paraphrasing).
Ngược lại, bạn sẽ chọn “False” khi mệnh đề trong câu hỏi mâu thuẫn trực tiếp với thông tin có trong bài đọc. Thông tin trong bài cung cấp bằng chứng rõ ràng rằng nhận định là sai. Sự mâu thuẫn này có thể liên quan đến sự thật, số liệu, quan điểm hoặc bất kỳ chi tiết nào được đề cập trong văn bản. Đây là trường hợp mà thông tin trong bài khẳng định điều ngược lại với mệnh đề đưa ra.
Khái niệm khó khăn nhất thường là Not GIVEN là gì. Bạn chọn “Not Given” khi không có đủ thông tin trong bài đọc để xác định liệu mệnh đề đó là True hay False. Bài đọc không hề đề cập đến thông tin được hỏi, hoặc có đề cập đến chủ đề nhưng không cung cấp chi tiết cụ thể để xác nhận hay bác bỏ hoàn toàn nhận định. Thiếu vắng bằng chứng để chứng minh tính đúng sai chính là đặc điểm của đáp án Not Given.
Định nghĩa Not GIVEN là gì trong IELTS Reading
- Mơ Thấy Chim Sáo Đánh Con Gì? Giải Mã Giấc Mơ Cùng Edupace
- Giải Mã Giấc Ngủ Mơ Thấy Người Thân Đã Mất Chi Tiết
- Nằm Mơ Thấy Rắn Mua Số Gì? Giải Mã Con Số May Mắn Tại Edupace
- Hiểu Rõ Cách Dùng Phần Trăm Trong Tiếng Anh Hiệu Quả
- Nằm Mơ Thấy Nhiều Tiền Là Điềm Gì: Giải Mã Chi Tiết
Chiến lược tiếp cận dạng bài True/False/Not Given
Để làm bài hiệu quả, bạn cần áp dụng một chiến lược có hệ thống, bắt đầu từ việc hiểu rõ câu hỏi cho đến việc đối chiếu thông tin trong bài đọc. Mỗi bước đều quan trọng và giúp bạn tiến gần hơn đến việc xác định đáp án chính xác là True, False hay Not GIVEN là gì.
Đọc và phân tích kỹ nhận định
Bước đầu tiên là đọc cẩn thận từng mệnh đề được đưa ra. Hãy phân tích cấu trúc ngữ pháp của câu, xác định chủ ngữ, động từ và các thành phần quan trọng khác như tân ngữ, trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm, tần suất, mức độ. Việc phân tích này giúp bạn nắm bắt chính xác ý nghĩa của nhận định và xác định những thông tin cốt lõi cần tìm trong bài đọc. Đừng bỏ qua các từ bổ nghĩa nhỏ vì chúng thường chứa đựng những chi tiết quan trọng có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu.
Tìm kiếm thông tin tương đồng trong bài đọc
Sau khi đã hiểu rõ nhận định, hãy lướt qua bài đọc để định vị đoạn văn có khả năng chứa thông tin liên quan. Sử dụng các từ khóa chính trong nhận định để quét (scanning) bài đọc một cách nhanh chóng. Thông thường, các câu hỏi trong dạng bài này sẽ đi theo thứ tự xuất hiện của thông tin trong bài đọc, giúp bạn dễ dàng khoanh vùng tìm kiếm. Tuy nhiên, hãy cảnh giác với việc dùng từ đồng nghĩa (synonyms) hoặc diễn đạt lại (paraphrasing) trong bài đọc, vì chúng có thể không giống hệt từ trong câu hỏi.
So sánh chi tiết nhận định với thông tin tìm được
Đây là bước quyết định để xác định đáp án. Hãy đọc kỹ đoạn văn tìm được và so sánh ý nghĩa của nó với mệnh đề trong câu hỏi. Đừng chỉ dựa vào việc khớp từ đơn lẻ. Hãy xem xét toàn bộ ý nghĩa của câu trong bài đọc và trong câu hỏi. Quá trình này đòi hỏi sự cẩn trọng để phát hiện ra sự đồng nhất, mâu thuẫn hay việc thiếu thông tin.
Một số từ loại có ảnh hưởng lớn đến ý nghĩa của câu và thường là mấu chốt để phân biệt giữa True, False và Not GIVEN là gì. Ví dụ, các trạng từ chỉ tần suất như always, never, only, usually có thể làm cho mệnh đề trở nên quá tuyệt đối hoặc quá hạn chế. Nếu mệnh đề nói always mà bài đọc chỉ đề cập sometimes, khả năng cao đáp án là False.
Tương tự, động từ khuyết thiếu như can, may, might, must thể hiện khả năng, sự cho phép hay bắt buộc. Mệnh đề chứa các từ này cần được đối chiếu xem bài đọc có ủng hộ mức độ khả năng hay sự bắt buộc đó hay không. Nếu nhận định dùng must nhưng bài đọc chỉ nói may, thì đây có thể là False.
Các từ chỉ số lượng như some, any, few, many, all, none cũng rất quan trọng. Sự khác biệt về số lượng hoặc phạm vi được đề cập trong nhận định so với bài đọc có thể là căn cứ để đưa ra đáp án False hoặc Not Given. Chẳng hạn, mệnh đề nói all students, nhưng bài đọc chỉ nói some students, thì mệnh đề đó là False. Nếu bài đọc không đề cập đến số lượng hoặc phạm vi nào, thì có thể là Not Given.
Đặc biệt chú ý đến các tính từ và trạng từ miêu tả, nhất là khi chúng mang tính so sánh (ví dụ: more difficult, less common, faster). Bạn cần kiểm tra xem bài đọc có đưa ra sự so sánh tương tự hay không, và nếu có, kết quả so sánh có khớp với mệnh đề không. Nếu bài đọc không có thông tin so sánh hoặc so sánh khác đi, đáp án có thể là Not Given hoặc False.
Những lưu ý quan trọng khi làm dạng bài True/False/Not Given
Dạng bài này chứa nhiều bẫy, đòi hỏi thí sinh phải thực sự tỉnh táo và tuân thủ các nguyên tắc làm bài. Những lưu ý sau đây sẽ giúp bạn tránh những sai lầm đáng tiếc và tăng cơ hội chọn đúng đáp án, đặc biệt là khi xác định Not GIVEN là gì.
Tôn trọng trật tự thông tin trong bài đọc
Một đặc điểm hữu ích của dạng bài True/False/Not Given trong IELTS Reading là các câu hỏi thường được sắp xếp theo thứ tự xuất hiện thông tin trong bài đọc. Điều này có nghĩa là thông tin để trả lời câu hỏi thứ hai sẽ thường nằm sau thông tin cho câu hỏi thứ nhất và trước thông tin cho câu hỏi thứ ba trong văn bản gốc. Tận dụng đặc điểm này giúp bạn định vị thông tin nhanh hơn và không cần phải đọc lại toàn bộ bài đọc nhiều lần.
Cẩn trọng với suy luận cá nhân
Một sai lầm phổ biến là dựa vào kiến thức nền hoặc suy luận logic thông thường để trả lời. Dù một nhận định có vẻ rất hiển nhiên hoặc là sự thật phổ quát, bạn chỉ được chọn True khi thông tin đó được xác nhận trong bài đọc. Nếu bài đọc không đề cập đến sự thật hiển nhiên đó, đáp án vẫn là Not Given. Ví dụ, nếu bài đọc nói về sự sống trên sao Hỏa mà không hề nhắc đến việc Mặt Trời mọc đằng Đông, bạn không thể kết luận mệnh đề “Mặt Trời mọc đằng Đông” là True chỉ vì đó là kiến thức chung.
Phân biệt Not Given và False
Đây là điểm khó khăn nhất. Hãy nhớ rằng False là khi mệnh đề mâu thuẫn trực tiếp với thông tin trong bài. Tức là, bạn tìm thấy một câu hoặc một ý trong bài đọc nói điều hoàn toàn ngược lại. Còn Not Given là khi bạn tìm hết bài đọc mà không thấy bất kỳ thông tin nào liên quan đến mệnh đề đó, hoặc thông tin có nhắc đến chủ đề nhưng thiếu đi chi tiết cốt lõi để khẳng định hoặc phủ định mệnh đề. Đừng nhầm lẫn việc không tìm thấy (Not Given) với việc thông tin bị bác bỏ (False).
Mẹo xác định True False Not Given hiệu quả
Không vội vàng chọn Not Given
Nhiều thí sinh có xu hướng chọn Not Given ngay khi lướt qua và không thấy từ khóa. Đây là một cách làm không hiệu quả. Bạn nên dành thời gian đọc kỹ đoạn văn liên quan, tìm kiếm từ đồng nghĩa, cách diễn đạt khác. Chỉ khi đã chắc chắn rằng thông tin cần thiết để xác nhận (True) hoặc bác bỏ (False) mệnh đề hoàn toàn không tồn tại trong bài đọc, bạn mới nên cân nhắc lựa chọn Not Given. Hãy coi Not Given là lựa chọn cuối cùng sau khi đã loại trừ True và False một cách cẩn thận.
Chú ý quan điểm tác giả
Khi mệnh đề bắt đầu với các cụm từ như “The author says…”, “The author believes…”, “According to the author…”, bạn cần tập trung vào quan điểm hoặc ý kiến của tác giả được trình bày trong bài đọc, chứ không phải sự thật khách quan hay kiến thức bên ngoài. Đáp án True hay False sẽ phụ thuộc vào việc mệnh đề có phản ánh đúng quan điểm của tác giả hay không. Nếu tác giả không đưa ra quan điểm về vấn đề đó, đáp án sẽ là Not Given.
Ví dụ minh họa dạng bài True/False/Not Given
Để củng cố kiến thức về Not GIVEN là gì và cách áp dụng, chúng ta sẽ xem xét một vài ví dụ cụ thể. Các ví dụ này giúp bạn hình dung rõ hơn cách phân biệt giữa True, False và Not Given dựa trên sự có mặt hoặc vắng mặt của thông tin trong bài đọc.
1. The amount of foreign language users has increased in recent years.
Đối với mệnh đề này, bạn sẽ tìm kiếm thông tin trong bài đọc liên quan đến số lượng người sử dụng ngoại ngữ và sự thay đổi của con số này trong những năm gần đây. Nếu bài đọc cung cấp dữ liệu hoặc nhận định cho thấy số lượng này đã tăng (increased), đáp án là True.
Nếu bài đọc cung cấp dữ liệu hoặc nhận định cho thấy số lượng này không đổi hoặc đã giảm (decreased), điều này mâu thuẫn trực tiếp với mệnh đề, nên đáp án là False.
Tuy nhiên, nếu bài đọc chỉ nói về tầm quan trọng của ngoại ngữ hoặc những lợi ích khi học ngoại ngữ, nhưng không hề đề cập đến xu hướng thay đổi về số lượng người dùng trong những năm gần đây, thì đáp án chính xác là Not GIVEN.
2. Learning a second language is now seen as being beneficial for cognitive development.
Mệnh đề này tập trung vào lợi ích của việc học ngôn ngữ thứ hai đối với sự phát triển nhận thức (cognitive development) và quan điểm hiện tại về lợi ích này. Bạn cần tìm trong bài đọc xem có đoạn nào nói về mối liên hệ giữa việc học ngôn ngữ và khả năng nhận thức. Nếu bài đọc khẳng định việc học ngôn ngữ thứ hai có lợi (beneficial) cho sự phát triển nhận thức, đáp án là True.
Nếu bài đọc khẳng định việc học ngôn ngữ thứ hai không có lợi hoặc thậm chí có hại (harmful) cho sự phát triển nhận thức, điều này mâu thuẫn với mệnh đề, nên đáp án là False.
Nếu bài đọc nói về việc học ngôn ngữ thứ hai nhưng không đề cập đến ảnh hưởng của nó đối với sự phát triển nhận thức, hoặc chỉ nói về các lợi ích khác (như cơ hội việc làm, giao tiếp), thì đáp án là Not GIVEN.
3. The uptake of second languages in Italy schools has developed quickly.
Mệnh đề này giới hạn phạm vi ở các trường học tại Ý (Italy schools) và đề cập đến tốc độ phát triển của việc tiếp thu/học ngoại ngữ ở đó (developed quickly). Bạn cần tìm thông tin cụ thể về tình hình học ngoại ngữ tại các trường ở Ý và tốc độ của quá trình này. Nếu bài đọc xác nhận rằng việc học ngoại ngữ tại các trường ở Ý đã phát triển nhanh chóng (quickly), đáp án là True.
Nếu bài đọc xác nhận rằng việc học ngoại ngữ tại các trường ở Ý đã phát triển chậm (slowly) hoặc không phát triển, điều này mâu thuẫn với mệnh đề, nên đáp án là False.
Nếu bài đọc nói về tình hình học ngoại ngữ ở các trường nói chung, hoặc nói về các trường ở quốc gia khác, hoặc nói về các trường ở Ý nhưng không đề cập đến tốc độ phát triển của việc học ngoại ngữ, thì đáp án là Not GIVEN. Cả việc sai địa điểm hoặc thiếu thông tin về tốc độ đều dẫn đến Not Given.
4. Only a few of the migrant children in the survey had difficulty in pronunciation.
Mệnh đề này đưa ra một con số lượng cụ thể (only a few) và một nhóm đối tượng cụ thể (migrant children in the survey), cùng với một khó khăn cụ thể (difficulty in pronunciation). Bạn cần tìm thông tin về cuộc khảo sát những trẻ em nhập cư và khả năng phát âm của các em. Nếu bài đọc khẳng định rằng chỉ một số ít (only a few) trẻ em nhập cư trong cuộc khảo sát gặp khó khăn về phát âm, đáp án là True.
Nếu bài đọc khẳng định rằng phần lớn (many/most) hoặc tất cả (all) trẻ em nhập cư trong cuộc khảo sát gặp khó khăn về phát âm, hoặc không có ai gặp khó khăn (none), điều này mâu thuẫn với số lượng được đưa ra trong mệnh đề, nên đáp án là False.
Nếu bài đọc nói về cuộc khảo sát trẻ em nhập cư nhưng không đề cập đến việc các em có gặp khó khăn về phát âm hay không, hoặc có đề cập nhưng không cung cấp thông tin về tỷ lệ hoặc số lượng trẻ gặp khó khăn (ví dụ chỉ nói “một số trẻ gặp khó khăn” mà không nói rõ “only a few”), thì đáp án là Not GIVEN.
Ví dụ minh họa dạng Not GIVEN là gì
Câu hỏi thường gặp về True/False/Not Given
True/False/Not Given thường xuất hiện ở phần nào của IELTS Reading?
Dạng bài True/False/Not Given (hoặc Yes/No/Not Given) là một trong những dạng câu hỏi rất phổ biến trong cả hai hình thức thi IELTS Academic và General Training Reading. Chúng có thể xuất hiện ở bất kỳ phần nào trong bài thi (Section 1, 2, hoặc 3), mặc dù thường tập trung ở các đoạn văn chứa thông tin chi tiết và cụ thể, đòi hỏi khả năng đọc hiểu sâu và đối chiếu thông tin chính xác.
Làm thế nào để phân biệt Not Given và False một cách chính xác nhất?
Cách chính xác nhất để phân biệt Not GIVEN là gì và False là tìm kiếm bằng chứng trong bài đọc. Đối với False, bạn phải tìm thấy một đoạn văn hoặc câu nói rõ ràng mâu thuẫn với nhận định. Thông tin trong bài bác bỏ nhận định. Đối với Not Given, bạn không tìm thấy bất kỳ thông tin nào trong bài đọc có thể xác nhận hay bác bỏ nhận định đó. Sự khác biệt cốt lõi là sự có mặt của bằng chứng mâu thuẫn (False) so với sự vắng mặt của bất kỳ bằng chứng nào liên quan đến tính đúng sai của mệnh đề (Not Given).
Có nên đoán nếu không chắc chắn giữa False và Not Given không?
Việc đoán giữa False và Not GIVEN là gì khi không chắc chắn tiềm ẩn rủi ro sai cao. Tuy nhiên, nếu bạn đã đọc kỹ và so sánh cẩn thận mà vẫn phân vân giữa hai lựa chọn này, hãy thử tự hỏi: “Liệu có bất kỳ điều gì trong bài đọc hoàn toàn đi ngược lại với mệnh đề không?”. Nếu bạn tìm thấy dù chỉ một chi tiết mâu thuẫn, hãy mạnh dạn chọn False. Nếu bạn đã lùng sục khắp các đoạn liên quan và hoàn toàn không thấy manh mối nào để xác nhận hoặc bác bỏ, thì khả năng cao là Not Given. Tránh đoán bừa mà hãy dựa trên quá trình phân tích thông tin.
Các từ như ‘always’, ‘only’, ‘never’ có luôn dẫn đến đáp án False không?
Không hoàn toàn. Các từ chỉ mức độ tuyệt đối hoặc hạn chế như ‘always’, ‘only’, ‘never’ khiến mệnh đề trở nên rất cụ thể và thường khó để là True trừ khi bài đọc cung cấp bằng chứng tuyệt đối tương ứng. Tuy nhiên, chúng không luôn luôn dẫn đến False. Chúng có thể là True nếu bài đọc xác nhận đúng sự tuyệt đối đó. Quan trọng nhất là so sánh mức độ được nêu trong mệnh đề với mức độ được nêu (hoặc không được nêu) trong bài đọc. Nếu mức độ không khớp hoặc bài đọc không đề cập mức độ, đó có thể là False hoặc Not GIVEN là gì tùy thuộc vào sự mâu thuẫn hay thiếu thông tin.
Nắm vững Not GIVEN là gì và các chiến lược làm bài True/False/Not Given là yếu tố then chốt giúp bạn cải thiện điểm số IELTS Reading. Bằng cách luyện tập thường xuyên và áp dụng những mẹo Edupace chia sẻ, bạn sẽ tự tin hơn khi đối mặt với dạng câu hỏi này trong kỳ thi thực tế. Chúc bạn học tốt và đạt được mục tiêu của mình!




