Bước vào thử thách IELTS Listening Part 3 có thể khiến nhiều thí sinh cảm thấy áp lực, đặc biệt khi phải đối mặt với các cuộc thảo luận học thuật chuyên sâu như chủ đề Food Trends trong Cambridge IELTS 19, Test 1. Phần thi này không chỉ kiểm tra khả năng nghe hiểu mà còn đòi hỏi kỹ năng phân tích thông tin và nắm bắt ý chính từ các cuộc hội thoại phức tạp. Hiểu rõ cấu trúc và áp dụng các chiến lược làm bài hiệu quả sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi chinh phục phần thi này.
Hiểu Rõ Cấu Trúc IELTS Listening Part 3
IELTS Listening Part 3 thường là một cuộc đối thoại giữa hai hoặc nhiều người, thường là sinh viên và giảng viên, hoặc hai sinh viên thảo luận về một dự án học thuật, bài tập, hoặc nghiên cứu. Độ dài cuộc đối thoại thường dao động từ 3-4 phút, chứa khoảng 10 câu hỏi thuộc nhiều dạng khác nhau. Các chủ đề thường liên quan đến lĩnh vực học thuật như giáo dục, khoa học, môi trường, và kinh tế, yêu cầu người nghe phải có vốn từ vựng học thuật nhất định.
Mỗi phần của bài nghe thường có 5 câu hỏi, với các dạng phổ biến như trắc nghiệm (Multiple Choice), nối thông tin (Matching Information), điền vào chỗ trống (Sentence Completion), hoặc phân loại (Classification). Đặc biệt, dạng câu hỏi nối thông tin hoặc ý kiến với người nói (Matching Opinions to Speakers) rất thường gặp, đòi hỏi sự tập trung cao độ để phân biệt từng quan điểm của mỗi nhân vật trong bài nghe.
Chiến Lược Vượt Qua Dạng Bài Nối Ý Kiến Hiệu Quả
Dạng bài nối ý kiến là một thách thức lớn trong IELTS Listening Part 3 vì bạn phải không chỉ hiểu nội dung mà còn phải xác định rõ ràng ai là người đưa ra ý kiến đó. Để làm tốt dạng bài này, việc chuẩn bị trước là cực kỳ quan trọng. Hãy đọc kỹ các câu hỏi và các lựa chọn đáp án trước khi băng bắt đầu. Gạch chân các từ khóa trong câu hỏi và trong các phương án trả lời để có cái nhìn tổng quan về nội dung chính sẽ được đề cập.
Trong khi nghe, hãy tập trung vào các cụm từ thể hiện quan điểm cá nhân như “I think”, “I believe”, “In my opinion”, “For me”, hoặc các cách diễn đạt sự đồng tình, không đồng tình như “I agree”, “Absolutely”, “That’s right”, “I’m not so sure”. Những tín hiệu này sẽ giúp bạn dễ dàng xác định được ai đang nói gì và họ có đồng ý với điều đó hay không. Ghi chú nhanh các ý chính và tên người nói cạnh mỗi ý để không bị nhầm lẫn khi chọn đáp án cuối cùng.
Nâng Cao Kỹ Năng Nghe Với Chủ Đề Food Trends
Chủ đề Food Trends (xu hướng thực phẩm) là một ví dụ điển hình cho các chủ đề học thuật trong IELTS Listening Part 3. Để làm quen với các cuộc thảo luận kiểu này, bạn nên mở rộng vốn từ vựng liên quan đến ẩm thực, dinh dưỡng, công nghiệp thực phẩm, và các vấn đề môi trường liên quan đến sản xuất và tiêu thụ thực phẩm. Ví dụ, các thuật ngữ như “sustainable food”, “organic produce”, “plant-based diet”, “food waste”, “local sourcing”, “gluten-free”, “lactose-free” thường xuyên xuất hiện.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Xem Năm Xây Nhà Hợp Tuổi Mùi Chi Tiết
- Ý nghĩa sâu sắc ngày sinh 28/08/2006 qua Thần số học
- Cách nhớ ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả
- Người sinh năm 2001 vào năm 2013 bao nhiêu tuổi
- Giải mã giấc mơ thấy bị bắt cóc chi tiết nhất
Ngoài ra, việc luyện nghe các podcast, xem các chương trình tài liệu hoặc đọc các bài báo về khoa học thực phẩm, công nghệ sinh học ứng dụng trong thực phẩm sẽ giúp bạn làm quen với ngữ cảnh và cách diễn đạt ý tưởng học thuật. Luyện tập đều đặn với các bài nghe có tính chất học thuật sẽ cải thiện đáng kể khả năng nắm bắt thông tin nhanh và chính xác, từ đó giúp bạn đạt kết quả tốt hơn trong các bài kiểm tra IELTS Listening.
Phân Tích Chi Tiết Đáp Án Cambridge IELTS 19 Listening Test 1
Phần này sẽ đi sâu vào việc giải thích từng câu hỏi trong bài nghe Cambridge IELTS 19, Test 1, Listening Part 3 về chủ đề Food Trends. Mục tiêu là giúp bạn hiểu rõ lý do chọn đáp án, cách nhận biết thông tin và những từ khóa quan trọng trong bài nghe.
Question 21 – 22
Đáp án: (có thể theo thứ tự bất kỳ) B, D
Vị trí thông tin: Bài nói đề cập đến việc tái sử dụng thực phẩm thừa (“reusing waste food”), báo hiệu vị trí thông tin của câu 21 và 22. Colin đang nói về dự án làm bánh quy từ bánh mì cũ.
Giải thích:
Phương án A: Colin hy vọng một số nhà hàng trong thị trấn sẽ quan tâm đến bánh quy và sẽ gửi cho họ một số mẫu để thử (“restaurants in town” đã được diễn đạt thành “local restaurants”). Tuy nhiên, Colin chưa biết liệu anh ấy có nhận được sự ủng hộ từ các nhà hàng hay không, đây chỉ là một hy vọng. Do đó, phương án này chưa thể hiện được sự hài lòng của Colin.
Phương án B: Marie hỏi liệu Colin có cảm giác tuyệt vời khi làm ra một món ngon miệng từ những mẩu bánh mì cũ mà đáng lẽ đã bị vứt đi hay không (“appetising out of bits of old bread that would’ve been thrown away” đã được diễn đạt thành phương pháp tốt để ngăn chặn lãng phí và “satisfying” thành cảm giác tuyệt vời). Colin trả lời “Đúng vậy” (“It was”), thể hiện sự hài lòng về việc giảm thiểu rác thải thực phẩm. Đây là một điểm mấu chốt cho đáp án.
Phương án C: Colin nói rằng quá trình cơ bản khá đơn giản (“straightforward”) và Colin chỉ nói thích việc đó (“enjoy”) chứ không thể hiện sự hài lòng tuyệt đối nhất hay sự ngạc nhiên đặc biệt. Do đó, đây không phải là đáp án chính xác phản ánh sự hài lòng của anh ấy.
Phương án D: Colin nói rằng đã thử nghiệm với các mẫu bánh quy khác nhau (“play around with different patterns” đã được diễn đạt thành thử nghiệm thiết kế) và tìm cách thêm trái cây và rau quả để chúng có màu sắc ngon miệng hơn (“finding how I could…. appetising colour” thành thử nghiệm màu sắc). Colin cảm thấy rất hài lòng với những gì anh ấy sản xuất (“satisfying” thành “I was really pleased”). Đây là một điểm mạnh cho đáp án này, thể hiện sự thỏa mãn về mặt sáng tạo.
Phương án E: Marie có nhắc đến việc Colin sử dụng công nghệ in 3-D, nhưng Colin trả lời rằng đã từng sử dụng nó trước đây (“used that before”) chứ không phải trong dự án lần này. Colin cũng không nói lên cảm xúc hài lòng hay không khi sử dụng công nghệ này trong bối cảnh cụ thể của dự án bánh quy.
Question 23 – 24
Đáp án: (có thể theo thứ tự bất kỳ) A, E
Vị trí thông tin: Bài nói đề cập đến cảm biến nhạy cảm với lực chạm cho nhãn thực phẩm (“developed touch-sensitive sensors for food labels”), báo hiệu vị trí thông tin của câu 23 và 24. Marie đang trình bày về dự án của cô ấy.
Giải thích:
Phương án A: Marie nói rằng cảm biến này tốt cho việc bảo quản thuốc trong bệnh viện và hiệu thuốc (“medical products” đã được diễn đạt thành bảo quản thuốc trong bệnh viện và nhà thuốc) và Colin đồng ý (“Right”). Sự đồng tình này cho thấy đây là một ứng dụng khả thi được cả hai công nhận.
Phương án B: Marie nói rằng nhãn sản phẩm có các vết lồi sẽ cho người dùng biết thực phẩm đã bị hỏng (“food’s gone bad” đã được diễn đạt thành không còn phù hợp để ăn) nhưng Colin không thể hiện mình đồng ý hay không. Thiếu sự đồng tình của Colin, phương án này không thể được chọn.
Phương án C: Colin hỏi rằng sản phẩm chỉ dùng cho thức ăn đặc (“solid food”) thôi sao. Marie trả lời nó có thể dùng cho cả sữa và nước trái cây (“milk and juice” đã được diễn đạt thành đồ uống). Nhưng câu này chỉ là sự trao đổi thông tin để làm rõ chứ không thể hiện sự đồng ý của hai sinh viên về một ứng dụng cụ thể.
Phương án D: Marie giải thích rằng cảm biến giúp những người khiếm thị biết liệu thực phẩm có còn ăn được hay không (“help visually impaired people” đã được diễn đạt thành ứng dụng cho người mù), nhưng Colin chỉ nói điều này thú vị (“Interesting”) chứ không thể hiện sự đồng tình rõ ràng.
Phương án E: Colin nghĩ rằng cảm biến có thể được sử dụng cho những việc khác ngoài kiểm tra độ tươi và đưa ra ví dụ cân một miếng thịt nặng bao nhiêu ký (“how many kilograms” đã được diễn đạt thành trọng lượng và, “certain foods” đã được diễn đạt thành thịt), và Marie đồng ý (“Yes”) với ý kiến này. Sự đồng tình rõ ràng của Marie làm cho phương án này trở thành đáp án đúng.
Question 25
Đáp án: 25. D
Vị trí thông tin: Bài nói đề cập đến tăng cường tập trung vào các sản phẩm địa phương (“more focus on local products”), báo hiệu vị trí thông tin của câu 25.
Giải thích: Colin và Marie nói rằng các cửa hàng (“shops” thành nhà bán lẻ) nên tập trung nhiều hơn vào các sản phẩm địa phương và thúc đẩy người tiêu dùng mua (“more proactive to address” và “motivate consumers” đã được diễn đạt thành cần làm nhiều hơn để khuyến khích). Vì vậy, đáp án là D, nhấn mạnh vai trò của nhà bán lẻ.
Question 26
Đáp án: 26. G
Vị trí thông tin: Bài nói đề cập đến nhu cầu giảm bao bì không cần thiết (“need for a reduction in unnecessary packaging”), báo hiệu vị trí thông tin của câu 26.
Giải thích: Colin nói rằng chính phủ cần phải làm gì đó (“government needs to do something” đã được diễn đạt thành cần có quy định nghiêm ngặt hơn) để giảm bớt việc sử dụng bao bì không cần thiết và Marie đồng tình (“Absolutely”). Điều này chỉ ra rằng cần có sự can thiệp từ chính phủ.
Question 27
Đáp án: 27. C
Vị trí thông tin: Bài nói đề cập đến nhiều sự quan tâm hơn đến thực phẩm không chứa gluten và lactose (“more interest in gluten- and lactose-free food”), báo hiệu vị trí thông tin của câu 27.
Giải thích: Colin hỏi có cần thêm sự quan tâm cho các loại thức ăn không có gluten và lactose không? Marie muốn xác nhận lại rằng loại thức ăn này dành cho người bị dị ứng hoặc không dung nạp được thức ăn và thể hiện sự không chắc chắn (“I don’t know”). Marie nói rằng nhiều người đã mua loại thực phẩm đó từ nhiều năm nay (“people have been buying that type of food for years” đã được diễn đạt thành đã rất phổ biến), và Colin cũng bổ sung thêm ngay cả khi những người này chưa được chẩn đoán bị dị ứng. Điều này cho thấy sản phẩm này đã phổ biến từ lâu, chứ không phải là một xu hướng mới cần được quan tâm thêm.
Question 28
Đáp án: 28. B
Vị trí thông tin: Bài nói đề cập đến số lượng sản phẩm mang thương hiệu của các đầu bếp nổi tiếng (“number of branded products related to celebrity chefs”), báo hiệu vị trí thông tin của câu 28.
Giải thích: Cả hai đã từng mua sản phẩm này nhưng đều cảm thấy thất vọng. Marie nói rằng sẽ không mua lại (“I won’t again”), trong khi đó Colin cho biết hỗn hợp gia vị anh ấy mua thì không có vị gì cả (“didn’t actually taste of anything” đã được diễn đạt thành kết quả đáng thất vọng). Điều này cho thấy sự không hài lòng về chất lượng sản phẩm.
Question 29
Đáp án: 29. F
Vị trí thông tin: Bài nói đề cập đến “ghost kitchens” được sử dụng để sản xuất đồ ăn mang đi (“‘ghost kitchens’ used to produce takeaway food”), báo hiệu vị trí thông tin của câu 29.
Giải thích: Hầu hết mọi người không biết rõ về ‘bếp ma’ được dùng để sản xuất đồ ăn mang đi vì tất cả thông tin về chúng rất hạn chế (“people aren’t aware” và “people don’t realise” đã được diễn đạt thành ít người biết đến). Điều này nhấn mạnh sự thiếu thông tin công khai về mô hình kinh doanh này.
Người nghe đang phân tích thông tin chi tiết từ bài giải đề IELTS Listening về chủ đề Food Trends để tối ưu hóa kỹ năng nghe hiểu
Question 30
Đáp án: 30. H
Vị trí thông tin: Bài nói đề cập đến việc sử dụng tất cả các loại nấm khác nhau (“using all sorts of different mushrooms”), báo hiệu vị trí thông tin của câu 30.
Giải thích: Người sử dụng các loại nấm có thể gặp rủi ro lớn vì rất khó để biết được loại nào an toàn để ăn (“big risk” và “hard to know which varieties are safe” đã được diễn đạt thành nguy hiểm). Điều này chỉ ra rằng có một mối nguy hiểm tiềm tàng khi tiêu thụ các loại nấm không rõ nguồn gốc hoặc không xác định được.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
1. IELTS Listening Part 3 thường có những dạng câu hỏi nào?
IELTS Listening Part 3 thường bao gồm các dạng câu hỏi như trắc nghiệm (multiple choice), nối thông tin hoặc ý kiến (matching information/opinion), điền vào chỗ trống (sentence completion), và phân loại (classification). Đây là phần thi kiểm tra khả năng nghe hiểu chi tiết và tổng quát trong bối cảnh học thuật.
2. Làm thế nào để cải thiện vốn từ vựng cho chủ đề Food Trends?
Để cải thiện vốn từ vựng cho chủ đề Food Trends, bạn nên đọc các bài báo, xem các chương trình tài liệu về thực phẩm, dinh dưỡng, và công nghiệp ẩm thực. Tạo một danh sách các từ vựng mới và luyện tập sử dụng chúng trong các ngữ cảnh khác nhau sẽ giúp bạn ghi nhớ hiệu quả hơn.
3. Có mẹo nào để không bỏ lỡ thông tin khi nghe các cuộc hội thoại dài trong IELTS Listening Part 3 không?
Mẹo quan trọng là đọc kỹ câu hỏi và các lựa chọn trước khi nghe, gạch chân các từ khóa chính. Khi nghe, hãy tập trung vào các từ nối, từ chỉ quan điểm, và các thông tin cụ thể liên quan đến từ khóa. Ghi chú nhanh các ý chính và tên người nói để theo dõi luồng thông tin một cách hiệu quả.
4. Tại sao cần phải phân biệt rõ ràng ý kiến của từng người nói trong Part 3?
Việc phân biệt rõ ràng ý kiến của từng người nói là cần thiết vì IELTS Listening Part 3 thường có dạng bài nối ý kiến với người nói (Matching Opinions to Speakers). Nếu không xác định được ai nói gì, bạn rất dễ chọn sai đáp án. Kỹ năng này đòi hỏi sự tập trung cao độ và khả năng nhận diện các cụm từ biểu thị quan điểm cá nhân.
Bài viết này đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách giải quyết bài Cambridge IELTS 19, Test 1, Listening Part 3 với chủ đề Food Trends, cùng với những chiến lược và mẹo hữu ích để cải thiện kỹ năng nghe của bạn. Tại Edupace, chúng tôi luôn nỗ lực mang đến những kiến thức chất lượng, giúp bạn vững vàng hơn trên hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của mình. Chúc bạn thành công trong việc luyện tập và đạt được điểm số mong muốn.




