Việc luyện tập kỹ năng nghe IELTS là yếu tố then chốt để đạt điểm cao trong kỳ thi quan trọng này. Đặc biệt, phần Listening Section 1 thường là cơ hội để thí sinh “ghi điểm” nhờ nội dung xoay quanh các cuộc hội thoại đời thường, dễ nắm bắt. Bài viết này từ Edupace sẽ đi sâu vào phân tích và giải đề IELTS Listening Actual Test Vol 6, Test 2, Section 1 với chủ đề “New Diet”, giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về cách tiếp cận từng dạng câu hỏi và tối ưu hóa khả năng nghe hiểu của mình.

Giải Đề IELTS Listening Actual Test Vol 6, Test 2, Section 1: New Diet

Phần nghe Section 1 trong bài thi IELTS thường là một cuộc hội thoại giữa hai người về một chủ đề quen thuộc, thường liên quan đến các tình huống giao tiếp hàng ngày như đặt phòng, đăng ký khóa học, hay như trong bài này, thảo luận về một chế độ ăn mới. Điều quan trọng là khả năng nhận diện thông tin cụ thể và phân biệt giữa thông tin chính và thông tin gây nhiễu.

Question 1

Đáp án: practical

Vị trí thông tin:

– Mary: And that’s part of the sensible eating plan that we have agreed we need to formulate – one that we can both follow.

– Peter: That’s right, sensible, and practical — allowing us to indulge in some sweet foods on occasions.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Giải thích:

Trong đoạn hội thoại, Mary đề cập đến một “sensible eating plan” (kế hoạch ăn uống hợp lý) mà cả hai cần xây dựng và có thể tuân theo. Peter đồng tình và bổ sung thêm rằng kế hoạch này cần phải “sensible, and practical” (hợp lý và thiết thực). Từ “practical” ở đây có nghĩa là khả thi, dễ thực hiện trong cuộc sống hàng ngày, không quá khắt khe hay khó theo đuổi. Việc xác định tính từ này là rất quan trọng để hoàn thành câu hỏi, vì nó mô tả đặc tính cần có của chế độ ăn mới mà họ đang xây dựng.

Question 2

Đáp án: pizza(s)

Vị trí thông tin:

– Mary: On rare occasions, and we’re going to cut out all the pizzas and hamburgers.

– Peter: Well, not totally. I thought you said pizzas could be eaten once a week. You know how I like pizzas.

– Mary: No. I said once every two months. Once a week was ice cream, not pizza.

Giải thích:

Peter và Mary đang bàn luận về những món ăn sẽ bị hạn chế hoặc cho phép trong kế hoạch ăn kiêng mới. Ban đầu, Mary nói sẽ “cut out all the pizzas and hamburgers” (loại bỏ hoàn toàn pizza và hamburger). Tuy nhiên, Peter hiểu lầm rằng pizza có thể ăn “once a week” (một lần mỗi tuần). Mary sau đó đã đính chính rõ ràng rằng kem (ice cream) mới là món ăn được phép một lần mỗi tuần, còn pizza chỉ được ăn “once every two months” (một lần mỗi hai tháng). Điều này làm rõ sự nhầm lẫn và cung cấp thông tin chính xác về tần suất tiêu thụ món pizza trong chế độ ăn.

Question 3

Đáp án: (light) walking

Vị trí thông tin:

– Peter: That’s right. So, jogging twice a week, and hiking on Saturdays, right?

– Mary: No, hiking is Sundays, allowing Saturdays for the light walking exercise. I’ve investigated, and discovered there are a lot of walking trails around this suburb, with many beautiful places if you just look around.

Giải thích:

Khi Peter hỏi về lịch trình tập thể dục, anh ta đề xuất “jogging twice a week, and hiking on Saturdays”. Tuy nhiên, Mary đã sửa lại thông tin, cho biết “hiking is Sundays” (đi bộ đường dài vào Chủ Nhật). Thay vào đó, “Saturdays for the light walking exercise” (thứ Bảy là dành cho việc đi bộ nhẹ nhàng). Từ “light walking” hoặc chỉ “walking” là đáp án chính xác, mô tả hoạt động thể chất được lên kế hoạch cho thứ Bảy trong chương trình tập luyện mới. Mary cũng nhấn mạnh rằng cô ấy đã tìm hiểu và phát hiện nhiều con đường đi bộ đẹp trong khu vực ngoại ô.

Question 4

Đáp án: Pine Park

Vị trí thông tin:

– Peter: So what’s happening this Saturday? A walk around the city?

– Mary: That’s later in the month. This Saturday we’ll visit Pine Park.

– Peter: Hill Park is nicer, with great views, too,

– Mary: Yes, but we have to travel too far to reach Hill Park, so I ruled that out, and I love the smell of pines.

Giải thích:

Peter hỏi về kế hoạch cho thứ Bảy sắp tới, và Mary trả lời rằng đi dạo quanh thành phố sẽ diễn ra “later in the month” (cuối tháng). Thay vào đó, “This Saturday we’ll visit Pine Park” (Thứ Bảy này họ sẽ đi thăm công viên Pine). Peter có gợi ý Hill Park đẹp hơn, nhưng Mary đã loại bỏ lựa chọn này vì nó “travel too far” (quá xa) và cô ấy thích “the smell of pines” (mùi thông) ở Pine Park. Thông tin này nhấn mạnh lý do Mary chọn Pine Park làm điểm đến cho buổi đi bộ trong lịch trình hoạt động mới.

Question 5

Đáp án: fruit juice

Vị trí thông tin:

– Peter: And what about the weekday meals? Salads every night, I suppose?

– Mary: No, it’s important to vary the meals so that the food remains interesting and fun. The only common factor is the fruit juice, but otherwise we’ll have a variety of healthy fare from salads, to fish, to lean meat.

Giải thích:

Peter thắc mắc liệu các bữa ăn trong tuần có phải là “salads every night” (salad mỗi tối) hay không. Mary giải thích rằng việc thay đổi món ăn là cần thiết để giữ cho bữa ăn thú vị. Cô ấy nhấn mạnh rằng “The only common factor is the fruit juice” (yếu tố chung duy nhất là nước ép trái cây). Điều này có nghĩa là, dù các món ăn khác như salad, cá hay thịt nạc sẽ thay đổi, nước ép trái cây sẽ luôn có mặt trong mỗi bữa ăn của chế độ dinh dưỡng mới. Từ “common factor” ở đây là từ khóa quan trọng để nhận diện đáp án chính xác.

Question 6

Đáp án: B

Vị trí thông tin:

– Peter: So, on Tuesdays, what can I choose?

– Mary: You have a choice between a small serving of chocolate, ice cream, or biscuits.

– Peter: Okay, well, I’ll go for the biscuits. I love those crunchy little things with my cup of tea. So do you, right?

– Mary: I do indeed, so I’ll have them, too, saving the ice cream for later.

Giải thích: Peter hỏi về lựa chọn của anh ấy vào các ngày thứ Ba. Mary đưa ra ba lựa chọn: sôcôla, kem hoặc bánh quy. Peter quyết định chọn bánh quy (“biscuits”) vì anh ấy thích “những thứ nhỏ giòn” này khi uống trà. Peter còn hỏi Mary có thích bánh quy không, và Mary cũng đồng ý rằng cô ấy cũng sẽ chọn chúng. Vì vậy, lựa chọn của Peter cho ngày thứ Ba là B.

Question 7

Đáp án: I

Vị trí thông tin:

– Mary: That’s a good idea, but I think the most important thing is for you and I to eat different things on those other two days.

– Peter: Well, if you think that way, I’ll eat the ice cream on Thursdays, not the chocolate. Okay?

– Mary: Well, if you’re having that, then I can’t have ice cream. In order to be different, I’ll have the chocolate.

Giải thích: Mary muốn cả hai ăn những món khác nhau vào các ngày còn lại. Peter đồng ý và nói rõ rằng anh ấy sẽ ăn kem (“ice cream”) vào các ngày thứ Năm, chứ không phải sôcôla. Lựa chọn này của Peter là một phần của chiến lược ăn uống đa dạng mà họ đang cố gắng thực hiện. Vì vậy, đáp án cho lựa chọn của Peter vào thứ Năm là I.

Question 8

Đáp án: C

Vị trí thông tin:

– Mary: That’s a good idea, but I think the most important thing is for you and I to eat different things on those other two days.

– Peter: Well, if you think that way, I’ll eat the ice cream on Thursdays, not the chocolate. Okay?

– Mary: Well, if you’re having that, then I can’t have ice cream. In order to be different, I’ll have the chocolate.

Giải thích: Sau khi Peter quyết định ăn kem vào thứ Năm, Mary nói rằng để “be different” (tạo sự khác biệt) theo nguyên tắc họ đã thống nhất, cô ấy sẽ chọn sôcôla (“chocolate”) vào ngày thứ Năm. Lựa chọn này tuân thủ nguyên tắc “ăn những thứ khác nhau” mà Mary đã đề xuất. Do đó, lựa chọn của Mary vào thứ Năm là C.

Question 9

Đáp án: B

Vị trí thông tin:

– Mary: And then you can have the chocolate on Sunday, right?

– Peter: But I like biscuits? Actually, I want biscuits again—to have with my cup of tea.

– Mary: But you have the biscuits on Monday, remember, and we can’t repeat.

– Peter: Ah come on! This isn’t fixed in concrete. I can have them again instead of chocolate. You might like variety, but I don’t. I’m a creature of habit.

Giải thích: Mary đề nghị Peter ăn sôcôla vào Chủ Nhật. Tuy nhiên, Peter bày tỏ rằng anh ấy “want biscuits again” (muốn ăn lại bánh quy) vì anh là “a creature of habit” (một người sống theo thói quen) và thích ăn bánh quy với trà của mình. Mặc dù Mary nhắc nhở rằng anh ấy đã ăn bánh quy vào thứ Hai và họ không nên lặp lại, Peter vẫn kiên quyết với lựa chọn bánh quy của mình, cho rằng kế hoạch không “fixed in concrete” (cố định hoàn toàn). Vì vậy, Peter chọn B cho Chủ Nhật.

Question 10

Đáp án: I

Vị trí thông tin:

– Mary: Well, the whole point of this was to taste different snacks, but if you want the same thing, okay. I, for one, am sticking to the original plan, with ice cream to finish the week, and not another dose of chocolate.

Giải thích:

Sau khi Peter quyết định lặp lại bánh quy, Mary chấp nhận mặc dù mục đích ban đầu là thử các món ăn vặt khác nhau. Cô ấy khẳng định bản thân sẽ “sticking to the original plan, with ice cream to finish the week” (tuân thủ kế hoạch ban đầu, với món kem để kết thúc tuần), và “not another dose of chocolate” (không phải thêm một lần sôcôla nữa). Điều này xác nhận rằng Mary sẽ chọn kem vào Chủ Nhật. Do đó, lựa chọn của Mary vào Chủ Nhật là I.

Những Mẹo Vượt Qua Section 1 IELTS Listening Hiệu Quả

Để đạt kết quả tốt nhất trong phần thi IELTS Listening Section 1, việc áp dụng các chiến lược thông minh là vô cùng cần thiết. Phần này thường kiểm tra khả năng nghe hiểu các thông tin chi tiết và cụ thể.

Cách Nhận Diện Từ Khóa và Thông Tin Gây Nhiễu

Một trong những thách thức lớn nhất của bài nghe IELTS là sự xuất hiện của các “distractors” hay thông tin gây nhiễu. Thí sinh cần luyện tập khả năng nghe chủ động, tập trung vào các từ khóa trong câu hỏi và dự đoán những gì có thể nghe thấy. Ví dụ, trong bài “New Diet”, các từ như “sensible”, “practical”, “once a week”, “once every two months” là những từ khóa quan trọng giúp bạn xác định thông tin chính xác và loại bỏ các lựa chọn sai lệch. Kỹ năng này đòi hỏi sự luyện tập thường xuyên để phân biệt được ý chính và các chi tiết phụ nhằm trả lời đúng trọng tâm.

Quản Lý Thời Gian và Ghi Chú Thông Minh

Trước khi đoạn băng bắt đầu, bạn sẽ có một khoảng thời gian để đọc lướt qua các câu hỏi. Hãy tận dụng tối đa thời gian này để gạch chân các từ khóa, xác định dạng thông tin cần tìm (tên riêng, số lượng, địa điểm, ngày tháng…). Trong quá trình nghe, không cố gắng viết lại mọi thứ mà hãy ghi chú những từ khóa, con số hoặc tên riêng một cách ngắn gọn, súc tích. Việc này giúp bạn không bị phân tâm bởi tốc độ nói và có thể tập trung vào nội dung chính. Luyện tập khả năng nghe-và-ghi chú song song sẽ cải thiện đáng kể hiệu suất làm bài nghe của bạn.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1. IELTS Listening Section 1 thường về chủ đề gì?
Phần 1 của bài thi IELTS Listening thường xoay quanh các cuộc hội thoại xã giao, tình huống hàng ngày như đặt phòng khách sạn, đăng ký dịch vụ, thông tin cá nhân, hoặc như bài “New Diet” này, thảo luận về kế hoạch cuộc sống. Các chủ đề này thường rất quen thuộc và dễ tiếp cận.

2. Làm thế nào để cải thiện kỹ năng nghe IELTS Section 1?
Để nâng cao kỹ năng nghe cho Section 1, bạn nên luyện nghe các đoạn hội thoại có tính chất tương tự trong cuộc sống hàng ngày (ví dụ: podcast, video phỏng vấn ngắn, các tình huống giao tiếp cơ bản). Tập trung vào việc nhận diện thông tin cụ thể như số điện thoại, địa chỉ, tên riêng, ngày tháng và con số. Luyện tập kỹ năng “skimming” (đọc lướt) câu hỏi và “scanning” (tìm kiếm) thông tin trong khi nghe.

3. Có cần ghi chú đầy đủ trong Section 1 không?
Không cần thiết phải ghi chú đầy đủ mọi từ trong Section 1. Thay vào đó, bạn nên tập trung ghi lại các từ khóa, con số, tên riêng hoặc các chi tiết quan trọng mà bạn nghe được. Mục tiêu là ghi chú đủ để giúp bạn điền vào chỗ trống hoặc chọn đáp án đúng, không phải để viết lại toàn bộ cuộc hội thoại. Kỹ năng ghi chú hiệu quả giúp bạn tiết kiệm thời gian và không bỏ lỡ các thông tin quan trọng.

Việc nắm vững cách phân tích và giải quyết từng dạng câu hỏi trong IELTS Listening là chìa khóa để nâng cao band điểm của bạn. Hy vọng qua phần giải đề IELTS Listening Actual Test Vol 6, Test 2, Section 1: New Diet này, bạn đã có thêm những kiến thức và chiến lược hữu ích. Hãy tiếp tục luyện tập chăm chỉ và khám phá thêm nhiều tài liệu học tập chất lượng tại Edupace để vững vàng hơn trên con đường chinh phục tiếng Anh nhé!