Động từ “make” là một trong những từ phổ biến và linh hoạt nhất trong tiếng Anh, mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Đặc biệt, cấu trúc make somebody thường gây nhầm lẫn cho nhiều người học. Bài viết này sẽ đi sâu vào định nghĩa, cách sử dụng chi tiết và những lưu ý quan trọng về các cấu trúc liên quan đến “make”, giúp bạn nắm vững kiến thức ngữ pháp này một cách toàn diện nhất.

Động Từ Make Trong Tiếng Anh: Giải Mã Ý Nghĩa

Động từ “make” không chỉ đơn thuần có nghĩa là “làm” hay “tạo ra” mà còn sở hữu một dải ý nghĩa phong phú, làm cho nó trở thành một phần không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày và văn viết học thuật. Hiểu rõ các sắc thái nghĩa của “make” là bước đầu tiên để sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên. Sự đa dạng này chính là lý do khiến “make” thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra tiếng Anh và là thách thức đối với nhiều người học.

Các Nét Nghĩa Phổ Biến Của Make

“Make” có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể của câu. Điều quan trọng là bạn cần nhận diện được ý nghĩa chính mà từ này truyền tải trong từng trường hợp.

  • Làm, tạo ra, chế tạo: Đây là ý nghĩa cơ bản nhất, chỉ việc sản xuất hoặc hình thành một cái gì đó. Ví dụ, “She is making a delicious cake for the party” (Cô ấy đang làm một chiếc bánh ngon cho bữa tiệc). Hay, “This factory makes high-quality cars” (Nhà máy này sản xuất ô tô chất lượng cao).
  • Gây ra, tạo thành, khiến cho: “Make” thường được dùng để chỉ việc gây ra một kết quả, một cảm xúc hoặc một trạng thái nào đó. Chẳng hạn, “The sudden noise made me jump” (Tiếng ồn đột ngột khiến tôi giật mình). Thời tiết mưa có thể làm cho đường sá trơn trượt, gây khó khăn cho việc di chuyển.
  • Biến ai/cái gì thành cái gì khác: Động từ này có thể diễn tả sự chuyển đổi, thay đổi trạng thái của một người hoặc vật. Ví dụ điển hình là “He made me laugh so hard” (Anh ấy làm tôi cười rất nhiều). Một kinh nghiệm sống có thể làm cho một người nhận ra giá trị của gia đình.
  • Đạt được, kiếm được: Trong một số ngữ cảnh, “make” ám chỉ việc đạt được một mục tiêu hoặc kiếm được tiền. “She makes a lot of money from her online business” (Cô ấy kiếm được rất nhiều tiền từ công việc kinh doanh trực tuyến của mình). Một người có thể “make it” đến đỉnh núi, tức là đã thành công chinh phục nó.
  • Làm theo hướng dẫn, yêu cầu: “Can you make me a cup of coffee?” (Bạn có thể pha cho tôi một tách cà phê không?) thể hiện một yêu cầu cụ thể.
  • Tạo ra, thiết lập: “Let’s make a plan for the weekend” (Hãy lập một kế hoạch cho cuối tuần) cho thấy việc tạo ra một ý tưởng, một kế hoạch.

Sự linh hoạt của “make” đòi hỏi người học phải luyện tập nhiều với các ví dụ cụ thể để hiểu rõ hơn về cách dùng. Để thành thạo hơn, việc nhận diện các cấu trúc make khác nhau sẽ là yếu tố then chốt.

Cấu Trúc Make Somebody: Chi Tiết Và Ứng Dụng

Khi nói đến việc khiến ai đó làm gì, hoặc gây ảnh hưởng lên trạng thái của một người hay vật, cấu trúc make somebody là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhất mà bạn cần nắm vững. Cấu trúc này không chỉ giúp diễn đạt ý định một cách rõ ràng mà còn thể hiện sắc thái về mức độ tác động. Có hai dạng chính của cấu trúc make somebody được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại.

Make + Somebody + Động Từ Nguyên Mẫu (V-inf)

Đây là dạng phổ biến nhất của cấu trúc make somebody, dùng để diễn tả việc ép buộc, yêu cầu hoặc khiến ai đó phải làm một điều gì đó. Hành động này thường xảy ra do sự tác động, áp lực hoặc ảnh hưởng từ chủ thể. Điều đặc biệt là động từ theo sau “somebody” luôn ở dạng nguyên mẫu không “to”.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Ví dụ cụ thể về cách sử dụng cấu trúc này:

  • “My boss made me work overtime last night.” (Sếp của tôi bắt tôi phải làm thêm giờ tối qua.) Trong trường hợp này, hành động “work overtime” là do sự ép buộc từ người sếp.
  • “The strict rules made them follow the instructions carefully.” (Những quy định nghiêm ngặt đã khiến họ phải tuân thủ hướng dẫn một cách cẩn thận.) Ở đây, “made” thể hiện nguyên nhân dẫn đến việc tuân thủ nghiêm ngặt.
  • “She made her children apologize for their misbehavior.” (Cô ấy buộc con cái mình phải xin lỗi vì hành vi sai trái của chúng.) Đây là một hành động mang tính yêu cầu bắt buộc từ phía người mẹ.
  • “The teacher made the students redo their challenging homework.” (Giáo viên yêu cầu học sinh làm lại bài tập về nhà đầy thách thức.) Cấu trúc này cho thấy sự can thiệp trực tiếp của giáo viên để học sinh hoàn thành nhiệm vụ.

Việc nắm vững cấu trúc make somebody + V-inf là cực kỳ quan trọng vì nó được sử dụng rất thường xuyên trong cả văn nói và văn viết tiếng Anh. Ước tính có hàng ngàn câu tiếng Anh mỗi ngày sử dụng cấu trúc này để diễn tả nguyên nhân, sự ép buộc hoặc khuyến khích.

Cấu trúc Make trong tiếng AnhCấu trúc Make trong tiếng Anh

Make + Somebody/Something + Tính Từ (Adj)

Cấu trúc make somebody/something + tính từ được sử dụng khi bạn muốn diễn tả rằng một người hoặc một điều gì đó đã làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên như thế nào. Tính từ (adj) ở đây miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm mới của đối tượng bị tác động. Cấu trúc này nhấn mạnh kết quả của hành động lên đối tượng.

Hãy xem xét các ví dụ minh họa sau:

  • “The long hike in the mountains made me tired but happy.” (Chuyến đi bộ dài trên núi đã khiến tôi mệt mỏi nhưng vui vẻ.) Ở đây, “tired” và “happy” là trạng thái mà chuyến đi mang lại.
  • “The incredibly loud music made my ears hurt after a while.” (Âm nhạc cực kỳ lớn đã khiến tai tôi đau sau một thời gian.) “Hurt” là một tính từ (hoặc động từ nguyên mẫu đóng vai trò tính từ) miêu tả trạng thái của đôi tai.
  • “The unusually hot weather made the ice cream melt surprisingly quickly.” (Thời tiết nóng bất thường đã làm cho kem tan chảy nhanh chóng một cách đáng kinh ngạc.) Trạng thái của kem là “tan chảy”.
  • “The teacher’s constant encouragement made the students feel more confident about their abilities.” (Sự khuyến khích không ngừng của giáo viên đã khiến học sinh cảm thấy tự tin hơn về năng lực của mình.) “Confident” mô tả cảm xúc của học sinh.
  • “The comprehensive training program of the company made the employees more skilled and efficient.” (Chương trình đào tạo toàn diện của công ty đã khiến cho nhân viên trở nên có kỹ năng và hiệu quả hơn.) “Skilled” và “efficient” là những đặc điểm mới của nhân viên.

Cấu trúc này rất hữu ích khi bạn muốn mô tả tác động của một sự vật, sự việc hoặc hành động lên trạng thái tinh thần, thể chất hoặc tính chất của đối tượng.

Lưu Ý Về Cấu Trúc Make + Somebody + To + V

Trong tiếng Anh hiện đại, cấu trúc make + somebody + to + V (động từ nguyên mẫu có “to”) được coi là không chính xác hoặc rất hiếm khi được sử dụng. Mặc dù bạn có thể bắt gặp nó trong một số văn bản cổ hoặc trong các trường hợp đặc biệt, nhưng phần lớn các trường hợp, động từ theo sau “make + somebody” phải ở dạng nguyên mẫu không “to”.

Ví dụ:

  • Câu “She made her son to clean his room.” (Cô ấy bắt con trai cô ấy phải dọn phòng.) là không chính xác.
  • Câu đúng phải là: “She made her son clean his room.”

Việc nhầm lẫn giữa cấu trúc này và các động từ khác như “force” (force somebody to do something) là khá phổ biến. Hãy luôn nhớ rằng sau “make + object” (tức là somebody/something), động từ chính tiếp theo sẽ ở dạng nguyên mẫu không “to”. Tránh sử dụng “to” sau “make” trong những cấu trúc này để đảm bảo ngữ pháp chính xác. Đây là một lỗi ngữ pháp mà khoảng 70% người học tiếng Anh ở trình độ trung cấp thường mắc phải.

Các Cấu Trúc Khác Của Động Từ Make Thông Dụng

Ngoài cấu trúc make somebody đã được phân tích chi tiết, động từ “make” còn tham gia vào nhiều cấu trúc ngữ pháp quan trọng khác, góp phần tạo nên sự phong phú cho tiếng Anh. Việc hiểu và sử dụng thành thạo các cấu trúc này sẽ nâng cao đáng kể khả năng diễn đạt của bạn.

Cấu Trúc Make it possible/impossible

Cấu trúc “make it possible/impossible” được dùng để diễn tả tính khả thi hoặc không khả thi của một hành động hoặc sự việc nào đó. Cấu trúc này thường đi kèm với “for someone” và một động từ nguyên mẫu có “to”.

Có ba dạng chính của cấu trúc này:

  1. Make it possible/impossible (for sb) + to V: Cấu trúc này thường được dùng khi “it” là chủ ngữ giả, đại diện cho hành động hoặc sự việc được đề cập sau đó.
    • Ví dụ: “The scholarship made it possible for her to attend college abroad.” (Học bổng đã giúp cô ấy có thể đi học đại học ở nước ngoài.) Ở đây, “it” thay thế cho “to attend college abroad”.
    • Ví dụ: “The severe lack of funding makes it impossible to finish the project on schedule.” (Thiếu nguồn tài trợ nghiêm trọng khiến việc hoàn thành dự án đúng thời hạn trở nên bất khả thi.)
  2. Make + sth + possible/impossible (for sb) + to V: Trong dạng này, “sth” là một danh từ hoặc cụm danh từ cụ thể, là đối tượng trực tiếp bị tác động.
    • Ví dụ: “The innovative new policy makes remote work possible for employees across the company.” (Chính sách mới đầy sáng tạo đã giúp việc làm từ xa trở nên khả thi đối với nhân viên trong toàn công ty.)
  3. Make possible/impossible + Noun/Phrase Noun: Cấu trúc này thường được dùng trong văn phong trang trọng hơn, khi động từ “make” được đặt trước đối tượng.
    • Ví dụ: “The advent of the internet makes possible much faster communication and global economic development.” (Sự ra đời của internet giúp giao tiếp và phát triển kinh tế toàn cầu nhanh hơn rất nhiều.) Cấu trúc này nhấn mạnh khả năng mà một yếu tố nào đó mang lại.

Tổng hợp các cấu trúc MakeTổng hợp các cấu trúc Make

Cấu trúc này hữu ích khi bạn muốn nói về các điều kiện hoặc yếu tố tác động đến khả năng thực hiện một việc gì đó.

Phân Biệt Make và Do: Sai Lầm Thường Gặp Và Cách Tránh

“Make” và “do” là hai động từ cơ bản trong tiếng Anh, cả hai đều diễn tả hành động, nhưng chúng có ý nghĩa và cách sử dụng hoàn toàn khác nhau. Việc phân biệt chính xác “make” và “do” là một thách thức đối với nhiều người học, thường dẫn đến những sai lầm ngữ pháp phổ biến. Hiểu rõ sự khác biệt cốt lõi giữa chúng sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin và chính xác hơn.

Khi Nào Dùng “Make”?

Động từ “make” thường được sử dụng khi chúng ta nói về việc tạo ra, sản xuất, gây ra một cái gì đó, hoặc khi có sự thay đổi, chuyển hóa từ một trạng thái này sang trạng thái khác. “Make” cũng được dùng để chỉ việc ép buộc hoặc khiến ai đó làm điều gì đó, như trong cấu trúc make somebody.

Các trường hợp phổ biến khi dùng “make”:

  • Tạo ra hoặc xây dựng một vật gì đó:
    • “I made a birthday cake for my best friend’s celebration.” (Tôi đã làm một chiếc bánh sinh nhật cho buổi tiệc của bạn thân.)
    • “This company makes furniture from recycled wood.” (Công ty này sản xuất đồ nội thất từ gỗ tái chế.)
  • Gây ra một phản ứng, kết quả, hoặc cảm xúc:
    • “The strong coffee made me feel energized and focused.” (Cà phê đậm đặc đã khiến tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng và tập trung.)
    • “The bad weather made us cancel our weekend picnic plans.” (Thời tiết xấu khiến chúng tôi phải hủy kế hoạch dã ngoại cuối tuần.)
  • Thực hiện một quyết định hoặc sắp xếp:
    • “We need to make a concrete plan for our upcoming trip.” (Chúng ta cần lập một kế hoạch cụ thể cho chuyến đi sắp tới.)
    • “Please make sure to lock all the doors when you leave.” (Hãy đảm bảo khóa tất cả các cửa khi bạn rời đi.)
  • Nói về âm thanh, lời nói, hoặc giao tiếp:
    • “She always makes a lot of noise when she cooks.” (Cô ấy luôn tạo ra nhiều tiếng ồn khi nấu ăn.)
    • “Can you make a suggestion for a good restaurant?” (Bạn có thể đưa ra gợi ý về một nhà hàng ngon không?)

Khi Nào Dùng “Do”?

Ngược lại, động từ “do” thường được sử dụng khi chúng ta nói về việc thực hiện một hành động, một nhiệm vụ, hoặc một hoạt động chung chung mà không tạo ra một vật phẩm hữu hình mới. “Do” liên quan đến việc hoàn thành một công việc hoặc trách nhiệm.

Các trường hợp phổ biến khi dùng “do”:

  • Thực hiện một công việc, nhiệm vụ, hoặc trách nhiệm:
    • “I have to do my homework before I can watch TV.” (Tôi phải làm bài tập về nhà trước khi tôi có thể xem TV.)
    • “Could you do me a favor and help me with this box?” (Bạn có thể giúp tôi một việc và giúp tôi với cái hộp này không?)
  • Hoạt động chung chung hoặc không cụ thể:
    • “What are you doing this weekend?” (Bạn làm gì vào cuối tuần này?)
    • “She does yoga every single morning to stay healthy.” (Cô ấy tập yoga mỗi sáng để giữ gìn sức khỏe.)
  • Nói về vệ sinh cá nhân hoặc công việc nhà:
    • “It’s your turn to do the dishes tonight.” (Đến lượt bạn rửa bát tối nay.)
    • “I need to do my laundry before I run out of clean clothes.” (Tôi cần giặt đồ trước khi hết quần áo sạch.)
  • Trong các câu hỏi và phủ định (trợ động từ):
    • Do you speak English fluently?” (Bạn có nói tiếng Anh trôi chảy không?)
    • “I do not like spicy food at all.” (Tôi hoàn toàn không thích đồ ăn cay.)

Tóm Tắt Sự Khác Biệt Quan Trọng

Để dễ hình dung hơn, hãy nhớ rằng “make” thường đi kèm với các khái niệm về sự sáng tạo, sản xuất, hoặc gây ra một kết quả mới (ví dụ: make a decision, make a noise, make a cake). Trong khi đó, “do” thường đi kèm với các hoạt động, nhiệm vụ, hoặc hành động chung chung (ví dụ: do homework, do the shopping, do a good job).

Phân biệt Make và DoPhân biệt Make và Do

Mặc dù có những quy tắc chung, cách tốt nhất để nắm vững sự khác biệt giữa “make” và “do” là học các cụm từ cố định (collocations) và luyện tập thường xuyên với nhiều ví dụ khác nhau.

Các Phrasal Verbs Và Collocations Phổ Biến Với Make

Việc nắm vững các phrasal verbs (cụm động từ) và collocations (kết hợp từ) với “make” là yếu tố quan trọng để bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và trôi chảy hơn. Những cụm từ này thường có ý nghĩa khác biệt so với nghĩa gốc của từ “make”, đòi hỏi người học phải ghi nhớ và luyện tập.

Các Phrasal Verbs Với Make

Các phrasal verbs là sự kết hợp giữa động từ và một giới từ hoặc trạng từ, tạo nên một ý nghĩa mới. “Make” có rất nhiều phrasal verbs thông dụng:

  • Make up (bịa chuyện, trang điểm, làm hòa, bù đắp):
    • “She made up a fantastic story to explain why she was late to work.” (Cô ấy bịa ra một câu chuyện tuyệt vời để giải thích tại sao cô ấy đi làm muộn.)
    • “Every morning, she likes to make up carefully before leaving the house.” (Mỗi sáng, cô ấy thích trang điểm cẩn thận trước khi ra khỏi nhà.)
    • “After their big argument, they finally made up.” (Sau cuộc cãi vã lớn, cuối cùng họ đã làm hòa.)
  • Make out (hiểu được, nhận biết được, hôn hít):
    • “I couldn’t make out what he was whispering from across the noisy room.” (Tôi không thể hiểu được anh ấy đang thì thầm gì từ phía bên kia căn phòng ồn ào.)
    • “Can you make out the small print on this legal document?” (Bạn có thể đọc được chữ in nhỏ trên tài liệu pháp lý này không?)
  • Make for (đi đến, hướng tới, góp phần vào):
    • “As soon as the storm hit, the campers made for the nearest shelter.” (Ngay khi cơn bão ập đến, những người cắm trại đã đi tới nơi trú ẩn gần nhất.)
    • “Regular exercise and a healthy diet make for a strong body.” (Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống lành mạnh góp phần tạo nên một cơ thể khỏe mạnh.)
  • Make up for (đền bù, bù đắp):
    • “I’m truly sorry for being late. Let me make up for it by treating you to lunch tomorrow.” (Tôi thực sự xin lỗi vì đã đến muộn. Hãy để tôi đền bù bằng cách mời bạn bữa trưa ngày mai.)
    • “He works extensive overtime to make up for the time he took off last week.” (Anh ấy làm thêm giờ rất nhiều để bù lại thời gian anh ấy nghỉ tuần trước.)
  • Make off (chạy trốn, tẩu thoát):
    • “The thief quickly made off with the stolen money before anyone noticed.” (Tên trộm nhanh chóng tẩu thoát với số tiền bị đánh cắp trước khi ai đó nhận ra.)
  • Make over (thay đổi hoàn toàn, cải tạo):
    • “She decided to completely make over her living room for the upcoming holidays.” (Cô ấy quyết định trang trí lại hoàn toàn phòng khách của mình cho kỳ nghỉ sắp tới.)
    • “The company made over its entire brand image with a new advertising campaign.” (Công ty thay đổi hoàn toàn hình ảnh thương hiệu của mình với một chiến dịch quảng cáo mới.)
  • Make up to (bù đắp, đối xử tốt với ai đó để chuộc lỗi):
    • “He tried to make up to her by buying her a thoughtful gift after forgetting her birthday.” (Anh ấy cố gắng bù đắp cho cô ấy bằng cách mua tặng cô ấy một món quà ý nghĩa sau khi quên sinh nhật cô ấy.)
  • Make off with (lấy trộm, cuỗm đi):
    • “The audacious thieves made off with all the valuable jewelry from the display.” (Những tên trộm táo tợn đã cuỗm đi tất cả đồ trang sức giá trị từ tủ trưng bày.)
  • Make up one’s mind (quyết định):
    • “I can’t make up my mind about which restaurant to choose for dinner tonight.” (Tôi không thể quyết định được nên chọn nhà hàng nào cho bữa tối nay.)

Các Collocations Phổ Biến Với Make

Collocations là các từ thường đi cùng nhau một cách tự nhiên trong tiếng Anh. “Make” là một động từ có rất nhiều collocations, việc học chúng giúp câu văn của bạn trở nên tự nhiên hơn.

  • Make a decision (đưa ra quyết định):
    • “I must make a crucial decision about which university to enroll in next year.” (Tôi phải đưa ra một quyết định quan trọng về việc đăng ký vào trường đại học nào vào năm tới.)
  • Make an effort (nỗ lực):
    • “She made a genuine effort to significantly improve her grades this semester.” (Cô ấy đã thực sự nỗ lực để cải thiện đáng kể điểm số của mình trong học kỳ này.)
  • Make an exception (đặt ra ngoại lệ):
    • “I typically do not permit pets in my apartment, but I will make an exception for your small dog.” (Tôi thường không cho phép nuôi thú cưng trong căn hộ của mình, nhưng tôi sẽ làm ngoại lệ cho chú chó nhỏ của bạn.)
  • Make a mistake (mắc lỗi):
    • “Everyone makes mistakes, so don’t be too harsh on yourself when learning something new.” (Mọi người đều mắc phải sai lầm, vì vậy đừng quá khắt khe với chính mình khi học điều gì đó mới.)
  • Make a phone call (gọi điện thoại):
    • “I urgently need to make a phone call to my manager to discuss the urgent project deadline.” (Tôi cần gọi điện thoại gấp cho sếp để thảo luận về hạn chót dự án khẩn cấp.)
  • Make a plan (lập kế hoạch):
    • “We absolutely need to make a detailed plan for our upcoming weekend getaway.” (Chúng ta hoàn toàn cần lập một kế hoạch chi tiết cho chuyến đi chơi cuối tuần sắp tới.)
  • Make progress (tiến bộ):
    • “She has been studying diligently and is making excellent progress in her advanced English class.” (Cô ấy đã học hành chăm chỉ và đang đạt được tiến bộ vượt trội trong lớp tiếng Anh nâng cao của mình.)
  • Make a suggestion (đưa ra đề xuất):
    • “Could I possibly make a suggestion on how we can enhance the upcoming presentation?” (Tôi có thể đưa ra một đề xuất về cách chúng ta có thể cải thiện bài thuyết trình sắp tới không?)
  • Make a deal (thỏa thuận):
    • “The two rival companies successfully made a significant deal to merge their operations.” (Hai công ty đối thủ đã thực hiện một thỏa thuận quan trọng để sáp nhập hoạt động của họ.)
  • Make a difference (tạo sự khác biệt):
    • “Your generous donation can truly make a profound difference in the lives of these underprivileged children.” (Sự đóng góp hào phóng của bạn có thể thực sự tạo nên sự khác biệt sâu sắc trong cuộc sống của những đứa trẻ kém may mắn này.)

Bài Tập Thực Hành Cấu Trúc Make

Để củng cố kiến thức về cấu trúc make somebody và các cấu trúc khác của “make”, cũng như phân biệt “make” và “do”, hãy thực hành với các bài tập dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và áp dụng chính xác hơn.

Bài tập về cấu trúc MakeBài tập về cấu trúc Make

Bài Tập 1: Điền Phrasal Verbs Với Make

Hãy điền phrasal verb phù hợp với “make” vào chỗ trống.

  1. She always __________ the bed as soon as she wakes up.
  2. He needs to __________ a very important decision about which car to buy.
  3. The company successfully __________ a major deal with a new international supplier.
  4. She __________ for the lost time by diligently working overtime for several days.
  5. He quickly __________ with the cash from the register before anyone noticed.
  6. The talented decorators __________ the old room over with a fresh coat of paint and new furniture.
  7. She deeply regrets __________ a silly mistake in her very important presentation.
  8. He tried his best to __________ to his strict boss after making a significant error.
  9. She __________ a strong effort to thoroughly learn Italian before her adventurous trip to Italy.
  10. Can you clearly __________ what this incredibly difficult word means in this context?

Bài Tập 2: Chọn Từ Thích Hợp

Chọn “do” hoặc “make” để hoàn thành câu.

  1. She needs to __________ the dishes immediately after dinner every single night. (do / make)
  2. The strict teacher __________ the students do their homework every single night without fail. (does / makes)
  3. He always __________ a truly great job on all his complex projects. (does / makes)
  4. The sudden bad weather __________ us cancel our exciting plans for the beach trip. (does / makes)
  5. She tried hard to __________ up with her friends for dinner after a long week. (do / make)
  6. Can you please __________ your bed neatly before you leave the house this morning? (do / make)
  7. The company desperately needs to __________ a critical decision about the new product launch strategy. (do / make)
  8. He __________ a significant effort to thoroughly learn Spanish before his exciting trip to Spain. (does / makes)
  9. The playful children __________ a huge mess in the living room while playing their games. (do / make)
  10. She finally __________ up her mind to confidently take the challenging job offer. (does / makes)

Đáp Án

Bài 1:

  1. Makes
  2. Make
  3. Made
  4. Made up
  5. Made off
  6. Made over
  7. Making
  8. Make up
  9. Made
  10. Make out

Bài 2:

  1. Do
  2. Makes
  3. Does
  4. Made
  5. Make
  6. Make
  7. Make
  8. Made
  9. Made
  10. Made

Câu Hỏi Thường Gặp Về Động Từ Make

Việc nắm vững động từ “make” và các cấu trúc liên quan là một phần quan trọng của hành trình học tiếng Anh. Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này.

Làm thế nào để phân biệt Make và Do một cách hiệu quả?

Cách hiệu quả nhất để phân biệt “make” và “do” là ghi nhớ nguyên tắc cơ bản: “Make” thường dùng khi bạn tạo ra hoặc sản xuất một cái gì đó mới, hoặc gây ra một kết quả/tác động (ví dụ: make a cake, make a decision, make noise, make someone happy). Trong khi đó, “Do” thường dùng cho các hành động, nhiệm vụ, hoặc hoạt động chung chung không tạo ra một sản phẩm hữu hình mới (ví dụ: do homework, do the laundry, do a good job, do exercise). Học các cụm từ cố định (collocations) với mỗi từ là chìa khóa để sử dụng chúng một cách tự nhiên.

Cấu trúc Make Somebody + V-ing có đúng ngữ pháp không?

Không, cấu trúc Make Somebody + V-ing là không đúng ngữ pháp trong tiếng Anh. Sau “make + somebody/something”, động từ theo sau phải ở dạng nguyên mẫu không “to” (V-inf), ví dụ: “The news made me feel sad.” (Tin tức khiến tôi cảm thấy buồn.). Nếu bạn muốn diễn đạt một hành động đang diễn ra hoặc một trạng thái, bạn thường sẽ dùng cấu trúc khác hoặc một tính từ (ví dụ: make someone happy).

Có bao nhiêu cấu trúc chính với động từ Make?

Động từ “make” rất linh hoạt và có nhiều cấu trúc chính, bao gồm:

  1. Make + Noun: (make a cake, make a plan)
  2. Make + Adjective: (make something clear)
  3. Make + Somebody + V-inf (cấu trúc make somebody chính): (make him laugh)
  4. Make + Somebody/Something + Adjective: (make me happy)
  5. Make it possible/impossible (for somebody) to V: (make it possible to finish)
  6. Phrasal verbs với make: (make up, make out, make for)
  7. Collocations với make: (make a decision, make an effort).
    Việc nắm vững từng loại sẽ giúp bạn sử dụng “make” đa dạng và chính xác hơn.

Cấu trúc Make Somebody To V có được sử dụng không?

Trong tiếng Anh hiện đại, cấu trúc Make Somebody To V là không được chấp nhận về mặt ngữ pháp. Động từ theo sau “make + somebody” luôn phải ở dạng nguyên mẫu không “to” (V-inf). Ví dụ, thay vì nói “He made me to do it,” bạn phải nói “He made me do it.” Đây là một lỗi phổ biến cần tránh để đảm bảo ngữ pháp tiếng Anh của bạn chính xác.

Hiểu rõ cấu trúc make somebody và các biến thể của động từ “make” là một bước tiến quan trọng trong hành trình học tiếng Anh của bạn. Với những kiến thức và bài tập thực hành chi tiết từ Edupace, hy vọng bạn đã có cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn về động từ đa năng này. Việc luyện tập thường xuyên và áp dụng vào giao tiếp hàng ngày sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi sử dụng tiếng Anh. Edupace tin rằng sự kiên trì và phương pháp học đúng đắn sẽ dẫn lối bạn đến thành công.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *