Bạn quan tâm đến ngày 11/11/2020 dương lịch và muốn biết thông tin chi tiết về ngày này theo lịch âm? Đây là một ngày cụ thể trong năm Canh Tý, mang những đặc điểm riêng về thiên can, địa chi, và ngũ hành. Việc tìm hiểu sâu về ngày này qua góc nhìn truyền thống có thể giúp bạn có thêm thông tin tham khảo cho các dự định của mình.
Ngày 11/11/2020 dương lịch: Lịch âm và các yếu tố cơ bản
Ngày 11/11/2020 dương lịch chính xác là ngày 26 tháng 9 năm 2020 theo lịch âm. Đây là ngày Mậu Ngọ, thuộc tháng Bính Tuất và nằm trong năm Canh Tý. Ngày Mậu Ngọ có ngũ hành nạp âm là Ốc Thượng Thổ, tức “Đất nóc nhà”. Năm Canh Tý thuộc Bích Thượng Thổ (Đất tò vò), còn tháng Bính Tuất cũng thuộc Ốc Thượng Thổ. Sự kết hợp của các yếu tố này tạo nên đặc trưng riêng cho ngày này theo quan niệm lịch pháp cổ truyền. Tiết khí của ngày 11/11/2020 là Lập Đông, đánh dấu sự khởi đầu của mùa đông theo âm lịch, thường mang theo không khí se lạnh và sự chuyển mình của đất trời.
Tính chất tốt xấu của ngày Mậu Ngọ 26/9 âm lịch
Việc đánh giá tính chất tốt xấu của một ngày thường dựa trên sự tương quan giữa thiên can, địa chi của ngày với các yếu tố khác như tuổi của người xem, sao chiếu mệnh trong ngày. Ngày Mậu Ngọ về địa chi Ngọ, có mối quan hệ tương hợp với các tuổi Dần và Tuất (trong bộ tam hợp Dần Ngọ Tuất), do đó ngày này được xem là tương đối tốt đối với những người thuộc hai tuổi này khi thực hiện các công việc quan trọng. Ngược lại, địa chi Ngọ lại xung khắc hoặc gây bất lợi cho các tuổi Tý (Ngọ Tý tương xung), Mão (Ngọ Mão tương phá), và Dậu (Ngọ Dậu tương hình). Vì vậy, người tuổi Tý, Mão, Dậu cần cẩn trọng hơn khi tiến hành các việc lớn vào ngày này.
Giải thích các khái niệm quan trọng: Xích Khẩu và Bạch Hổ Đầu
Theo hệ thống sao Tốt – Xấu hàng ngày trong lịch truyền thống, ngày 11/11/2020 (tức ngày Mậu Ngọ) gặp phải sao Xích Khẩu. Xích Khẩu là một trong những hung tinh, thường mang ý nghĩa về sự cãi vã, thị phi, dễ xảy ra mâu thuẫn, tranh chấp. Khi gặp ngày Xích Khẩu, người ta thường được khuyên nên hạn chế đàm phán những việc quan trọng, tránh gây chuyện hay tranh luận để đề phòng những điều không hay có thể xảy ra.
Tuy nhiên, khi xem xét trong bối cảnh Lịch ngày xuất hành của Khổng Minh, ngày 11/11/2020 lại là ngày Bạch Hổ Đầu. Mặc dù Bạch Hổ thường được coi là hung tinh, nhưng Bạch Hổ Đầu trong lịch xuất hành lại có ý nghĩa tích cực. Ngày này được đánh giá là tốt cho việc xuất hành, cầu tài, mọi việc đi ra ngoài đều có thể thông đạt và thuận lợi. Điều này cho thấy sự phức tạp trong cách đánh giá ngày tốt xấu, khi cùng một ngày có thể có những sao tốt và sao xấu cùng tồn tại, và ý nghĩa của chúng có thể khác nhau tùy thuộc vào hệ thống xem xét (ví dụ: xem ngày chung hay xem giờ xuất hành cụ thể).
Giờ Hoàng Đạo và Giờ Hắc Đạo trong ngày 11/11/2020
Trong mỗi ngày đều có các khung giờ được coi là Hoàng Đạo (tốt) và Hắc Đạo (xấu). Việc lựa chọn giờ Hoàng Đạo để tiến hành các công việc quan trọng là một tập quán phổ biến trong văn hóa phương Đông với mong muốn mọi việc được hanh thông, thuận lợi.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nâng tầm giao tiếp với từ vựng về làm đẹp
- Năm bắt đầu cấp 3 của người sinh năm 1982
- Tìm hiểu các khóa học phát âm tiếng Anh online hiệu quả
- Sinh năm 2005 vào năm 2014 là bao nhiêu tuổi?
- Đạt kết quả học tập tốt là loại gì: Tiêu chí và lợi ích toàn diện
Giờ Hoàng Đạo nên tận dụng
Các giờ Hoàng Đạo trong ngày 11/11/2020 (tức ngày 26/9 âm lịch) bao gồm các khung giờ Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h). Đây là những khoảng thời gian được xem là có các vị thần tốt chiếu ứng, thuận lợi cho việc khởi sự, giao dịch, ký kết, hoặc các hoạt động cần sự may mắn, hanh thông. Việc chọn giờ Hoàng Đạo có thể giúp tăng cường năng lượng tích cực cho công việc bạn đang thực hiện.
Giờ Hắc Đạo cần cẩn trọng
Ngược lại với giờ Hoàng Đạo, các giờ Hắc Đạo trong ngày 11/11/2020 là Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h). Đây là những khung giờ mà các hung thần có thể chiếu ứng, dễ mang đến những điều không thuận lợi, rủi ro, hoặc trục trặc. Người ta thường khuyên nên hạn chế thực hiện các việc lớn, quan trọng hoặc có tính mạo hiểm trong những giờ Hắc Đạo để tránh gặp phải những điều không mong muốn.
Hướng dẫn xem giờ xuất hành chi tiết
Ngoài giờ Hoàng Đạo và Hắc Đạo chung, việc xem giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong cũng cung cấp những dự báo cụ thể hơn về kết quả của việc đi ra ngoài trong từng khoảng thời gian trong ngày.
Giờ Xích Khẩu (23h-1h và 11h-13h)
Xuất hành vào giờ Xích Khẩu thường được dự báo là dễ gặp phải cãi vã, tranh chấp hoặc những chuyện không vui, gây đói kém. Người có ý định đi xa hoặc thực hiện các cuộc hội họp, đàm phán quan trọng nên cẩn trọng hoặc tốt nhất là hoãn lại. Giờ này cũng cần phòng ngừa bệnh tật lây lan hoặc những lời nguyền rủa, tiếng xấu. Nếu bắt buộc phải đi, cần giữ thái độ ôn hòa, cẩn trọng lời nói để tránh gây mâu thuẫn, ẩu đả.
Giờ Tiểu Các (01h-03h và 13h-15h)
Đây là khung giờ rất tốt lành để xuất hành. Đi ra ngoài vào giờ Tiểu Các thường gặp nhiều may mắn, công việc buôn bán kinh doanh có thể thu được lợi nhuận tốt. Đối với phụ nữ, giờ này có thể nhận được tin mừng. Người thân đi xa có khả năng sắp trở về nhà. Mọi việc thực hiện vào giờ này đều có xu hướng hòa hợp, thuận lợi. Nếu có bệnh tật, cầu nguyện có thể thuyên giảm, và người nhà đều có sức khỏe tốt.
Giờ Tuyệt Lộ (03h-05h và 15h-17h)
Giờ Tuyệt Lộ thường mang đến những điều bất lợi. Cầu tài lộc vào giờ này thường không có lợi, dễ bị trái ý hoặc gặp phải những trở ngại bất ngờ. Ra đi vào giờ này có nguy cơ gặp nạn. Các việc quan trọng nếu thực hiện có thể gặp đòn roi hoặc những hậu quả nghiêm trọng. Theo quan niệm cũ, giờ Tuyệt Lộ cũng được cho là dễ gặp ma quỷ, cần cúng tế để cầu an. Đây là khung giờ nên tuyệt đối tránh cho các hoạt động quan trọng.
Giờ Đại An (05h-07h và 17h-19h)
Xuất hành vào giờ Đại An mang lại sự tốt lành và bình yên. Mọi việc đều có xu hướng thuận lợi, hanh thông. Cầu tài lộc nên đi về hướng Tây Nam sẽ gặp may mắn. Nhà cửa và gia đình yên ấm, hòa thuận. Người có ý định đi xa hoặc đang trên đường đi đều được bình yên vô sự, không gặp rủi ro hay trở ngại.
Giờ Tốc Hỷ (07h-09h và 19h-21h)
Giờ Tốc Hỷ báo hiệu những niềm vui sắp tới. Xuất hành vào giờ này để cầu tài thì nên đi về hướng Nam để tăng thêm phần may mắn. Đi gặp gỡ các Quan (người có chức vụ, quyền thế) thường gặp nhiều thuận lợi, được giúp đỡ. Các công việc liên quan đến chăn nuôi, trồng trọt đều thuận lợi. Người đi xa có khả năng sẽ có tin tức tốt lành gửi về.
Giờ Lưu Niên (09h-11h và 21h-23h)
Xuất hành vào giờ Lưu Niên, các công việc thường gặp khó khăn, chậm trễ, khó đạt được kết quả như mong đợi. Cầu tài lộc vào giờ này thường mờ mịt, không rõ ràng hoặc không có lợi. Các vụ kiện tụng, tranh chấp nên hoãn lại. Người thân đi xa vào giờ này thường chưa có tin tức sớm về. Nếu bị mất của, tìm ở hướng Nam có thể tìm thấy nhanh hơn. Cần phòng ngừa cãi cọ, thị phi, những lời nói tầm thường gây khó chịu. Dù mọi việc chậm chạp, nhưng nếu kiên trì làm thì vẫn có thể chắc chắn hoàn thành.
Những việc nên làm và nên tránh trong ngày Mậu Ngọ
Căn cứ vào các yếu tố lịch pháp truyền thống đã phân tích, có một số lời khuyên về việc nên làm và nên tránh trong ngày 11/11/2020 để tăng cường sự thuận lợi và giảm thiểu rủi ro.
Việc nên làm
Ngày Mậu Ngọ kết hợp với Bạch Hổ Đầu trong lịch xuất hành cho thấy ngày này khá phù hợp cho việc di chuyển, xuất hành đi xa (lưu ý chọn giờ tốt như Tiểu Các, Đại An, Tốc Hỷ). Cầu tài lộc cũng là việc nên cân nhắc thực hiện, đặc biệt là vào các giờ và hướng tốt. Những người tuổi Dần và Tuất có thể tranh thủ ngày này để tiến hành các công việc quan trọng như ký kết hợp đồng nhỏ, khai trương quy mô vừa hoặc các hoạt động cần sự hợp tác. Các việc liên quan đến đất đai nhỏ, sửa chữa nhà cửa quy mô vừa cũng có thể xem xét (do ngũ hành Ốc Thượng Thổ).
Việc nên tránh
Do ngày 11/11/2020 là ngày Xích Khẩu, bạn nên tuyệt đối tránh các cuộc tranh cãi, mâu thuẫn, hoặc tham gia vào các cuộc đàm phán, ký kết hợp đồng lớn có tính chất phức tạp, dễ gây bất đồng. Hạn chế khởi công xây dựng quy mô lớn, động thổ nhà cửa (do tính động của ngày Ngọ và sao xấu). Người tuổi Tý, Mão, Dậu nên cẩn trọng hơn trong mọi việc, tránh các quyết định quan trọng hoặc đi xa vào ngày này. Các việc liên quan đến hỷ sự lớn như cưới hỏi có thể cần xem xét kỹ hơn do yếu tố Xích Khẩu có thể mang lại thị phi.
Câu hỏi thường gặp về ngày 11/11/2020
Ngày 11/11/2020 dương lịch tương ứng ngày âm nào?
Ngày 11/11/2020 dương lịch chính xác là ngày 26 tháng 9 năm 2020 theo lịch âm. Đây là ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Tuất, năm Canh Tý.
Ngày 11/11/2020 là ngày tốt hay xấu?
Việc đánh giá ngày tốt hay xấu phụ thuộc vào nhiều yếu tố và mục đích cụ thể của công việc. Ngày 11/11/2020 có cả yếu tố tốt (như là ngày Bạch Hổ Đầu tốt cho xuất hành, có giờ Hoàng Đạo) và yếu tố xấu (như là ngày Xích Khẩu dễ gây tranh cãi). Đối với từng người và từng việc, tính chất tốt xấu sẽ khác nhau, đặc biệt cần xem xét tuổi có hợp với ngày Mậu Ngọ hay không.
Ý nghĩa của ngày Mậu Ngọ trong ngày 11/11/2020 là gì?
Ngày Mậu Ngọ là sự kết hợp giữa Thiên can Mậu (thuộc hành Thổ) và Địa chi Ngọ (thuộc hành Hỏa). Theo ngũ hành nạp âm, ngày Mậu Ngọ thuộc Ốc Thượng Thổ (Đất nóc nhà). Ngày Mậu Ngọ thường mang tính chất động, có thể thuận lợi cho việc di chuyển nhưng cũng cần cẩn trọng. Sự tương tác giữa Mậu và Ngọ (Hỏa sinh Thổ) cho thấy năng lượng được hỗ trợ, nhưng vị trí của Thổ trên nóc nhà lại thể hiện sự ổn định tương đối sau khi đã hoàn thành.
Nên làm gì và tránh làm gì vào ngày này?
Vào ngày 11/11/2020, bạn nên xem xét thực hiện các việc như xuất hành (chọn giờ tốt), cầu tài lộc, các công việc nhỏ hoặc liên quan đến tuổi Dần, Tuất. Nên tránh các việc lớn như ký kết hợp đồng quan trọng, khởi công động thổ quy mô lớn, tranh cãi, hoặc các hoạt động quan trọng đối với người tuổi Tý, Mão, Dậu do ảnh hưởng của sao Xích Khẩu và địa chi Ngọ.
Hy vọng những thông tin chi tiết về ngày 11/11/2020 dương lịch (tức ngày 26/9 âm lịch) do Edupace cung cấp đã giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về tính chất của ngày này. Việc tham khảo lịch truyền thống có thể hỗ trợ bạn trong việc lên kế hoạch và đưa ra quyết định phù hợp.




