Get round to là một cụm động từ quen thuộc nhưng không phải ai cũng nắm vững cách sử dụng chính xác trong tiếng Anh. Trong thế giới của các phrasal verb, cụm từ này mang một ý nghĩa đặc biệt, liên quan đến việc sắp xếp thời gian để hoàn thành một công việc đã định. Hiểu rõ get round to sẽ giúp bạn giao tiếp trôi chảy và tự tin hơn.
Khái Niệm Get Round To Là Gì: Tìm Thời Gian Thực Hiện
Get round to là một cụm động từ trong tiếng Anh có nghĩa là tìm được thời gian hoặc cơ hội để làm điều gì đó mà bạn đã lên kế hoạch hoặc mong muốn thực hiện từ trước. Nó thường ám chỉ một hành động đã bị trì hoãn hoặc chưa có điều kiện để bắt tay vào làm. Ý nghĩa cốt lõi của get round to xoay quanh việc dành thời gian cho một nhiệm vụ cụ thể.
Ví dụ:
- I’ve been meaning to call my friend, but I haven’t gotten round to it yet. (Tôi đã định gọi cho bạn mình từ trước, nhưng tôi vẫn chưa sắp xếp được thời gian để làm điều đó.)
- She has a long to-do list, but she never gets round to completing all the tasks. (Cô ấy có một danh sách công việc dài, nhưng cô ấy không bao giờ tìm được thời gian để hoàn thành tất cả các nhiệm vụ.)
Người phụ nữ bận rộn nhìn lịch để tìm thời gian hoàn thành công việc, minh họa ý nghĩa get round to
Phân Biệt Get Round Và Get Round To: Sự Khác Biệt Nhỏ, Ý Nghĩa Lớn
Điều quan trọng khi học các cụm động từ tiếng Anh là phải nắm rõ sự khác biệt dù chỉ là nhỏ nhất về giới từ. Cụm từ get round (không có ‘to’) mang một ý nghĩa hoàn toàn khác so với get round to. Get round có nghĩa là tìm cách vượt qua, tránh né hoặc giải quyết một vấn đề, khó khăn, hoặc một chướng ngại vật nào đó. Nó nhấn mạnh việc tìm giải pháp thay vì sắp xếp thời gian.
Ví dụ:
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Giải đáp: Sinh năm 2000 năm 2025 học lớp mấy
- Mơ Thấy Ăn Uống Cùng Bạn Bè Đánh Con Gì? Giải Mã Chi Tiết
- Mơ Thấy Trái Ổi Đánh Số Mấy? Giải Mã Ý Nghĩa Giấc Mơ
- Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng của Kết Quả Học Tập Là Gì Tại Edupace
- Sư Tử và Xử Nữ Có Hợp Nhau Không: Giải Mã Độ Tương Hợp
- We need to get round the traffic jam if we want to arrive on time. (Chúng ta cần tìm cách vượt qua tắc đường nếu muốn đến đúng giờ.)
- I managed to get round the problem by finding an alternative solution. (Tôi đã tìm ra giải pháp thay thế và vượt qua vấn đề đó.)
Trong khi đó, get round to lại tập trung vào khía cạnh thời gian và sự trì hoãn. Việc phân biệt rõ ràng hai cụm từ này sẽ giúp bạn tránh những hiểu lầm không đáng có trong giao tiếp và sử dụng ngữ pháp tiếng Anh chính xác hơn.
Cấu Trúc Get Round To Và Cách Sử Dụng Chuẩn Xác
Khi sử dụng cụm động từ get round to, cấu trúc phổ biến nhất là Get round to something hoặc Get round to doing something. Điều cần lưu ý là giới từ “to” trong trường hợp này không phải là một phần của động từ nguyên mẫu (to-infinitive), mà là một giới từ, và do đó, theo sau nó phải là một danh từ hoặc một động từ ở dạng V-ing (danh động từ).
Cấu trúc: Get round to + Noun/Pronoun hoặc Get round to + V-ing
Ý nghĩa: Thực hiện điều gì đó mà bạn đã dự định từ lâu hoặc sắp xếp thời gian để làm.
Ví dụ:
- I still haven’t got round to fixing that tap. (Tôi vẫn chưa kịp sửa cái vòi nước đó.)
- I finally got round to reading that book you recommended, and I really enjoyed it. (Cuối cùng tôi đã dành thời gian để đọc cuốn sách mà bạn đã gợi ý, và tôi thực sự thích nó.)
Việc sử dụng động từ ở dạng V-ing sau “to” là một lỗi phổ biến mà nhiều người học tiếng Anh mắc phải. Hãy nhớ rằng “to” ở đây hoạt động như một giới từ, tương tự như các cụm từ như “look forward to” hay “be used to”.
Hình ảnh minh họa cách áp dụng cấu trúc get round to + V-ing trong ngữ cảnh học tiếng Anh
Các Từ Và Cụm Từ Đồng Nghĩa Với Get Round To
Để làm phong phú thêm vốn từ vựng và diễn đạt đa dạng hơn khi nói về việc tìm thời gian hoặc hoàn thành công việc, bạn có thể sử dụng các từ hoặc cụm từ đồng nghĩa với get round to. Việc nắm vững các từ đồng nghĩa này không chỉ giúp bạn linh hoạt hơn trong giao tiếp mà còn nâng cao khả năng viết tiếng Anh học thuật.
Dưới đây là một số cụm từ đồng nghĩa phổ biến:
- Manage to V: Cố gắng hoàn thành, thực hiện điều gì. Cụm từ này nhấn mạnh sự nỗ lực và thành công trong việc vượt qua khó khăn để làm điều gì đó.
- Ví dụ: I manage to hand in my homework on time. (Tôi đã cố gắng nộp bài tập đúng hạn.)
- Succeed in V-ing: Thành công trong việc gì đó. Tương tự như “manage to”, cụm từ này cũng tập trung vào kết quả tích cực sau một quá trình.
- Ví dụ: My favorite singer succeeds in winning the music award of the year. (Ca sĩ yêu thích của tôi đã thành công giành giải thưởng âm nhạc của năm.)
- Find time for: Tìm thời gian cho. Đây là một cách diễn đạt trực tiếp và rõ ràng nhất về việc sắp xếp lịch trình.
- Ví dụ: I have to find time for cleaning the garage. (Tôi phải tìm thời gian để dọn dẹp gara.)
- Make time for: Dành thời gian cho. Cụm từ này có nghĩa là ưu tiên một hoạt động nào đó trong lịch trình bận rộn.
- Ví dụ: She always makes time for her morning exercise routine. (Cô ấy luôn dành thời gian cho thói quen tập thể dục buổi sáng của mình.)
- Get to: Đôi khi có thể dùng để chỉ việc đến lượt làm hoặc cuối cùng làm được điều gì đó.
- Ví dụ: I finally get to read that book you recommended. (Cuối cùng tôi cũng có cơ hội đọc cuốn sách mà bạn đã gợi ý.)
- Eventually accomplish: Cuối cùng hoàn thành. Từ này nhấn mạnh sự hoàn thành sau một thời gian dài hoặc nhiều trì hoãn.
- Ví dụ: After months of delaying, she finally eventually accomplishes writing her research paper. (Sau nhiều tháng trì hoãn, cuối cùng cô ấy đã hoàn thành việc viết bài nghiên cứu của mình.)
- Ultimately get to: Cuối cùng đến lượt, cuối cùng làm được. Tương tự như “eventually accomplish”.
- Ví dụ: They ultimately got to repair the broken fence in their backyard. (Cuối cùng họ đã sửa được cái hàng rào hỏng trong sân sau.)
- At last get around to: Cuối cùng tìm thời gian để làm. Đây là một biến thể của get round to nhưng nhấn mạnh yếu tố “cuối cùng”.
- Ví dụ: They at last got around to fixing the damaged fence in their backyard. (Cuối cùng họ đã tìm cách để sửa cái hàng rào hỏng trong sân sau.)
- In the end complete: Cuối cùng hoàn thành. Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh vượt qua thử thách để hoàn thành một mục tiêu.
- Ví dụ: In the end, he completes the marathon despite the challenges. (Cuối cùng, anh ấy đã hoàn thành cuộc marathon mặc dù gặp phải những thử thách.)
So Sánh Get Round To Với Get Down To Và Get Off: Tránh Nhầm Lẫn Ngữ Pháp
Trong tiếng Anh, việc thay đổi giới từ đi kèm với một động từ có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của cụm động từ. Điều này đặc biệt đúng với các phrasal verb bắt đầu bằng “get”. Để tránh nhầm lẫn khi sử dụng get round to, chúng ta cần phân biệt rõ nó với các cụm từ tương tự như get down to và get off.
- Get round/around to V-ing: Cuối cùng đã làm/hoàn thành một điều gì đó mà bạn đã dự định hoặc trì hoãn. Như đã phân tích, trọng tâm là việc sắp xếp thời gian để thực hiện.
- Ví dụ: I finally got around to achieving higher scores in the final exam. (Cuối cùng tôi đã đạt được điểm cao hơn trong kỳ thi cuối kỳ.)
- Get down to V-ing: Bắt đầu thực hiện, bắt tay làm điều gì đó một cách nghiêm túc và tập trung. Cụm từ này nhấn mạnh việc chuyển từ trạng thái không làm sang trạng thái tập trung làm việc.
- Ví dụ: I must get down to studying for tomorrow’s exam. (Tôi cần bắt đầu học một cách nghiêm túc cho kỳ thi ngày mai.)
- Get off to something: Bắt đầu một trải nghiệm nào đó theo một cách cụ thể (thường là tốt hoặc xấu). Cụm từ này thường dùng để mô tả khởi đầu của một sự kiện, hành trình, hoặc quá trình.
- Ví dụ: The team got off to a strong start in the competition by winning their first match. (Đội đã có một khởi đầu xuất sắc trong cuộc thi bằng việc giành chiến thắng trong trận đấu đầu tiên.)
- Ví dụ: Her trip to the countryside got off to a bad start due to heavy rain. (Chuyến đi về quê của cô ấy đã có một khởi đầu tồi tệ do mưa lớn.)
Sơ đồ so sánh và phân biệt ý nghĩa giữa get round to, get down to và get off trong tiếng Anh
Việc nắm vững sự khác biệt giữa ba cụm động từ này là vô cùng quan trọng để bạn có thể sử dụng ngữ pháp tiếng Anh chính xác và tự nhiên như người bản xứ.
Tầm Quan Trọng Của Phrasal Verbs Với Get Trong Giao Tiếp Hàng Ngày
Các phrasal verbs với get nói chung và get round to nói riêng đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo nên sự tự nhiên và linh hoạt trong giao tiếp tiếng Anh. Theo các nghiên cứu ngôn ngữ, phrasal verbs chiếm một tỷ lệ đáng kể, đôi khi lên đến hơn 70% trong các cuộc hội thoại tự nhiên, đặc biệt là trong văn nói và tiếng Anh đời thường. Việc bỏ qua chúng sẽ khiến lời nói của bạn trở nên cứng nhắc và ít gần gũi hơn.
Hiểu và sử dụng thành thạo những cụm động từ này không chỉ giúp bạn nghe hiểu tốt hơn khi người bản xứ giao tiếp mà còn giúp bạn diễn đạt ý tưởng của mình một cách sinh động, tự nhiên. Ví dụ, thay vì nói “I need to complete that task”, bạn có thể nói “I need to get round to completing that task” để truyền tải thêm sắc thái về sự trì hoãn hoặc việc sắp xếp thời gian. Đây chính là yếu tố tạo nên sự khác biệt giữa một người học tiếng Anh “tốt” và một người học tiếng Anh “như người bản xứ”.
Một Số Phrasal Verbs Phổ Biến Khác Với Get: Mở Rộng Vốn Từ
Ngoài get round to, động từ “get” còn kết hợp với nhiều giới từ và trạng từ khác để tạo nên hàng chục phrasal verbs với ý nghĩa đa dạng. Việc mở rộng vốn từ vựng về các cụm động từ với get sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể kỹ năng học tiếng Anh của mình. Dưới đây là một số ví dụ nổi bật:
- Get back to: Trở lại, liên hệ lại (với ai đó).
- E.g: I have to complete this task first, but I’ll get back to you once I’m finished. (Tôi phải hoàn thành công việc này trước, nhưng tôi sẽ liên lạc lại với bạn ngay khi xong.)
- Get down to: Bắt đầu làm một việc gì đó một cách nghiêm túc.
- E.g: Let’s get down to the task at hand and discuss the important issues. (Hãy tập trung vào công việc và thảo luận về các vấn đề quan trọng.)
- Get used to: Quen với, làm quen với điều gì.
- E.g: It took me some time to get used to the new environment. (Tôi mất một thời gian để quen với môi trường mới.)
- Get up to: Làm gì đó, thường là hoạt động không chính thức hoặc nghịch ngợm.
- E.g: What did you get up to this weekend? (Cuối tuần bạn đã làm gì?)
- Get on with: Tiếp tục làm, tiến triển với.
- E.g: Quit delaying and get on with your work! (Hãy dừng việc trì hoãn và tiến hành công việc của bạn!)
- Get through: Vượt qua, hoàn thành một khối lượng công việc lớn hoặc một giai đoạn khó khăn.
- E.g: I have a plethora of tasks to get through today. (Hôm nay tôi có rất nhiều công việc để hoàn thành.)
- Get across: Truyền đạt, làm cho ai đó hiểu một ý tưởng hoặc thông điệp.
- E.g: It’s crucial to employ clear instances to get your message across effectively. (Điều quan trọng là phải sử dụng các ví dụ rõ ràng để truyền đạt thông điệp của bạn một cách hiệu quả.)
- Get along with: Hòa hợp, có mối quan hệ tốt với ai đó.
- E.g: She gets along well with her coworkers at work. (Cô ấy có mối quan hệ tốt với các đồng nghiệp tại công việc.)
- Get over: Vượt qua, hồi phục sau một sự kiện khó khăn, bệnh tật hoặc nỗi buồn.
- E.g: It took her some time to get over the loss of her beloved pet. (Cô ấy mất một thời gian để hồi phục sau sự mất mát của con vật cưng.)
Bảng tổng hợp các phrasal verbs phổ biến với get và ví dụ minh họa cụm động từ
Luyện Tập Phrasal Verb Get Round To: Bài Tập Ứng Dụng
Để củng cố kiến thức về cụm động từ get round to và các phrasal verbs khác với “get”, việc luyện tập thường xuyên là điều không thể thiếu. Hãy thử sức với bài tập dưới đây để kiểm tra mức độ hiểu bài của bạn.
Điền các cụm từ thích hợp (get round to, get down to, get off) vào khoảng trống một cách chính xác:
- I ……….. playing the piano the moment I became attracted to Beethoven songs.
- My brother delayed fixing his car for 2 weeks, but he finally…………it.
- I wish that my friend’s marriage could …………..to a good start.
- After weeks of intensive studying hours, Peter……….improving his academic performance eventually.
- Lisa finds it quite hard to …………starting to revise for her upcoming test.
- My mother is afraid that her trip to the countryside may …………to a bad start.
- His teacher forgot to announce the final test date to the class. However, she………it a day later.
Đáp án:
- Got down to
- Got round to
- Get off
- Gets round to
- Get down to
- Get off
- Got round to
FAQs về Get round to
Get round to có nghĩa là gì trong tiếng Anh?
Get round to là một cụm động từ trong tiếng Anh có nghĩa là tìm được thời gian hoặc cơ hội để làm điều gì đó đã được lên kế hoạch hoặc mong muốn thực hiện từ trước, thường là sau một khoảng thời gian trì hoãn.
Khi nào thì nên sử dụng cấu trúc Get round to + V-ing?
Bạn nên sử dụng cấu trúc Get round to + V-ing hoặc Get round to + Noun/Pronoun khi muốn diễn tả việc cuối cùng cũng sắp xếp được thời gian để làm một việc gì đó mà bạn đã có ý định hoặc đã trì hoãn. Giới từ “to” trong cụm này yêu cầu theo sau nó là một danh động từ (V-ing) hoặc một danh từ.
Có những từ nào đồng nghĩa với Get round to không?
Có nhiều từ và cụm từ đồng nghĩa với get round to như manage to V, succeed in V-ing, find time for, make time for, get to, eventually accomplish, ultimately get to, at last get around to, và in the end complete. Mỗi cụm từ có thể mang sắc thái nghĩa hơi khác nhau nhưng đều liên quan đến việc hoàn thành một công việc.
Làm thế nào để ghi nhớ hiệu quả cụm động từ Get round to?
Để ghi nhớ hiệu quả cụm động từ get round to, bạn nên áp dụng nó thường xuyên trong giao tiếp và viết lách hàng ngày. Hãy tạo ra các câu ví dụ của riêng mình, đặt cụm từ này vào ngữ cảnh thực tế, và phân biệt rõ ràng nó với các cụm động từ tương tự như get down to và get off. Việc luyện tập qua các bài tập ứng dụng cũng là một phương pháp rất hữu ích.
Việc hiểu sâu và sử dụng thành thạo cụm động từ get round to sẽ mở ra một cánh cửa mới trong hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn. Với những kiến thức và mẹo hữu ích từ Edupace, hy vọng bạn sẽ tự tin hơn khi đối mặt với các phrasal verbs và nâng cao kỹ năng giao tiếp hàng ngày. Đừng ngần ngại áp dụng những gì đã học vào thực tế để thấy được sự tiến bộ rõ rệt.




