Việc nắm vững cách giải quyết và phân tích đáp án cho các bài đọc IELTS là chìa khóa để nâng cao band điểm, đặc biệt với những bài Passage 3 có độ khó cao. Bài viết này từ Edupace sẽ cung cấp phân tích chi tiết về đáp án Cambridge IELTS 17 Reading Test 1 Passage 3, giúp bạn hiểu rõ từng câu trả lời và cải thiện kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh của mình.

Tổng quan về bài đọc “To Catch a King” trong IELTS 17

Bài đọc “To Catch a King” trong Cambridge IELTS 17, Test 1, Reading Passage 3 khám phá câu chuyện về chuyến trốn chạy ly kỳ của vua Charles II sau thất bại trong Trận Worcester năm 1651. Tác phẩm của Charles Spencer, “To Catch a King”, là trọng tâm của bài đọc, tường thuật chi tiết sáu tuần vua Charles II phải ẩn náu và lẩn trốn quân đội của Quốc hội. Đây là một bài đọc mang tính lịch sử, đòi hỏi người đọc phải có khả năng theo dõi mạch truyện, nắm bắt các chi tiết cụ thể và hiểu được quan điểm của tác giả. Để giải quyết hiệu quả bài đọc này, thí sinh cần vận dụng kỹ năng tìm kiếm thông tin nhanh chóng, đối chiếu từ khóa và suy luận từ ngữ cảnh.

Phân tích chi tiết Đáp án Cambridge IELTS 17 Reading Test 1 Passage 3

Phần này sẽ đi sâu vào việc giải thích từng câu hỏi, từ nhóm Matching Information đến True/False/Not Given và Multiple Choice, nhằm mang lại cái nhìn toàn diện về cách tiếp cận và tìm ra đáp án Cambridge IELTS 17 Reading Test 1 Passage 3 chính xác nhất.

Nhóm câu hỏi 27-31: Dạng Matching Information

Đây là dạng câu hỏi yêu cầu người đọc phải xác định đoạn văn chứa thông tin cụ thể được đưa ra trong câu hỏi. Kỹ năng quan trọng nhất ở đây là scan và skim để tìm từ khóa hoặc cụm từ đồng nghĩa.

Câu hỏi 27

  • Đáp án: H
  • Vị trí: Đoạn 1, dòng 7-11.
  • Giải thích: Câu hỏi muốn tìm một danh từ chỉ thứ mà Charles II đã tạo ra với người Scots. Đoạn 1 mô tả việc Charles II đã đạt được một “thỏa thuận” với người Scots, chấp nhận Presbyterianism làm quốc giáo để đổi lấy việc được công nhận là Vua của Scots. Từ “agreement” (thỏa thuận) hoặc “accord” (hòa ước) trong bài đọc cho thấy một liên minh hoặc sự hợp tác mang tính chiến lược được hình thành giữa Charles II và người Scots. Điều này hoàn toàn khớp với khái niệm một “strategic alliance” (liên minh chiến lược) giữa các bên. Sự kiện này là một bước ngoặt quan trọng trong hành trình của nhà vua.

Câu hỏi 28

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • Đáp án: J
  • Vị trí: Đoạn 1, dòng 5-11.
  • Giải thích: Câu hỏi đề cập đến việc Charles “từ bỏ” một nguyên tắc mà cha ông đã hy sinh vì nó. Đoạn 1, dòng 5-11 cho biết Charles đã “sacrificed one of the principles for which his father had died” (hy sinh một trong những nguyên tắc mà cha ông đã chết vì nó) khi chấp nhận Presbyterianism. Cụm từ “sacrificed” là từ đồng nghĩa mạnh mẽ cho “abandoned” (từ bỏ), và “his father had died for” (cha ông đã chết vì) thể hiện rõ nguyên tắc mà cha ông đã bảo vệ đến cùng. Đây là một ví dụ điển hình về việc tìm kiếm từ đồng nghĩa và cụm từ diễn đạt lại.

Câu hỏi 29

  • Đáp án: F
  • Vị trí: Đoạn 1, dòng 15-26.
  • Giải thích: Câu hỏi tìm thông tin về một “chiến thắng quyết định” của quân đội Quốc hội khiến Charles phải “chạy trốn”. Đoạn 1, dòng 15-26 mô tả Charles bị “comprehensively defeated” (đánh bại một cách toàn diện) bởi quân đội Quốc hội, và sau đó ông trở thành “the most hunted man in the country” (người bị săn lùng gắt gao nhất cả nước), buộc phải “seeking refuge in France” (tìm nơi ẩn náu ở Pháp). “Comprehensively defeated” ám chỉ một chiến thắng quyết định của đối phương, và “seeking refuge” hoàn toàn khớp với ý nghĩa của “flee” (chạy trốn).

Câu hỏi 30

  • Đáp án: B
  • Vị trí: Đoạn 1, dòng 17-22.
  • Giải thích: Câu hỏi đề cập đến việc một “phần thưởng lớn” được “đưa ra” cho ai bắt giữ được Charles. Đoạn 1, dòng 17-22 nêu rõ rằng “a large sum of money was offered for his capture” (một khoản tiền lớn được treo thưởng cho việc bắt giữ ông). “Large sum of money” (một khoản tiền lớn) tương ứng với “large reward” (phần thưởng lớn), và “offered” (được đưa ra) là từ khóa trực tiếp. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc đọc kỹ các chi tiết cụ thể.

Câu hỏi 31

  • Đáp án: D
  • Vị trí: Đoạn 1, dòng 22-26.
  • Giải thích: Câu hỏi tìm thông tin về việc Charles đã đạt được “sự an toàn tương đối” ở “lục địa châu Âu” sau “sáu tuần” lẩn trốn. Đoạn 1, dòng 22-26 cho biết sau “six weeks” (sáu tuần) “on the run” (lẩn trốn), Charles đã “managed to evade the Parliamentarians before finding refuge in France” (xoay sở trốn tránh được quân đội Quốc hội trước khi tìm được nơi ẩn náu ở Pháp). “Refuge” (nơi ẩn náu) mang ý nghĩa “relative safety” (an toàn tương đối), và “France” là một quốc gia thuộc “continental Europe” (lục địa châu Âu). Từ “evade” cũng là từ đồng nghĩa của “hiding” hay “on the run”.

Hướng dẫn giải Đáp án Cambridge IELTS 17 Reading Test 1 Passage 3 (Questions 32-35)

Dạng câu hỏi True/False/Not Given là một trong những dạng khó nhất, đòi hỏi khả năng phân biệt rõ ràng giữa thông tin đúng, sai và không được đề cập.

Phần câu hỏi True False Not Given của bài Reading Passage 3 IELTS 17 Test 1Phần câu hỏi True False Not Given của bài Reading Passage 3 IELTS 17 Test 1

Câu hỏi 32

  • Đáp án: NOT GIVEN
  • Vị trí: Đoạn 1, dòng 27-29; Đoạn 2, dòng 1-6.
  • Giải thích: Câu hỏi đề cập đến việc Charles chọn Samuel Pepys vì ông tin rằng Pepys là người đáng tin cậy. Đoạn 1 và đoạn 2 có nhắc đến việc Vua Charles nhờ Samuel Pepys ghi lại câu chuyện của mình để lưu giữ cho lịch sử. Tuy nhiên, bài đọc không hề đề cập đến lý do cụ thể tại sao Charles lại “tin tưởng” Pepys hơn những người khác hay những đặc điểm nào của Pepys khiến ông được chọn. Mặc dù Pepys là một nhà biên niên sử nổi tiếng, thông tin về mức độ tin cậy của ông trong mắt Charles không được nêu.

Câu hỏi 33

  • Đáp án: NO
  • Vị trí: Đoạn 2, dòng 7-15.
  • Giải thích: Câu hỏi cho rằng hồi ức của Charles về cuộc trốn thoát “thiếu chi tiết đầy đủ”. Tuy nhiên, đoạn 2, dòng 7-15 lại nói rằng “Charles himself recalled his adventures as a fugitive in great detail” (Charles tự mình hồi tưởng lại những cuộc phiêu lưu khi trốn chạy với rất nhiều chi tiết). Cụm từ “great detail” (rất nhiều chi tiết) trực tiếp mâu thuẫn với “lacked sufficient detail” (thiếu chi tiết đầy đủ) trong câu hỏi. Do đó, thông tin được cung cấp trong bài đọc trái ngược với câu khẳng định trong câu hỏi.

Câu hỏi 34

  • Đáp án: NO
  • Vị trí: Đoạn 2, dòng 3-6; Đoạn 2, dòng 12-15.
  • Giải thích: Câu hỏi khẳng định Charles đã “lên kế hoạch cho cuộc trốn thoát của mình trước khi trận chiến” diễn ra. Tuy nhiên, trong đoạn 2, Charles nói với Pepys rằng “it was not until the battle was lost beyond recovery” (chỉ đến khi trận chiến đã thua đến mức không thể cứu vãn được) thì ông mới bắt đầu nghĩ cách cứu bản thân. Điều này chứng tỏ Charles không hề có kế hoạch trốn thoát từ trước, mà chỉ bắt đầu nghĩ đến nó sau khi nhận ra trận chiến đã hoàn toàn thất bại. Thông tin này rõ ràng phủ định câu hỏi.

Câu hỏi 35

  • Đáp án: YES
  • Vị trí: Đoạn 3, dòng 1-11.
  • Giải thích: Câu hỏi nói rằng việc đưa câu chuyện của Charles vào sách là một “khía cạnh tích cực” của cuốn sách. Đoạn 3, dòng 1-11 cho biết “One of the joys of Spencer’s book comes from the use of Charles’s own narrative” (Một trong những niềm vui của cuốn sách của Spencer đến từ việc sử dụng câu chuyện tự kể của Charles). “Joys” (niềm vui) ở đây có nghĩa là một yếu tố tích cực, hấp dẫn của cuốn sách. Do đó, câu khẳng định trong câu hỏi là đúng với thông tin trong bài đọc.

Phân tích Đáp án Cambridge IELTS 17 Reading Test 1 Passage 3 (Questions 36-40)

Dạng Multiple Choice và Matching Features yêu cầu người đọc phải hiểu ý chính của đoạn văn hoặc tìm kiếm thông tin cụ thể và đối chiếu với các lựa chọn.

Câu hỏi 36

  • Đáp án: B
  • Vị trí: Đoạn 1, dòng 5-17.
  • Giải thích: Câu hỏi yêu cầu xác định mục đích chính của đoạn đầu tiên. Đoạn 1 bắt đầu bằng việc giới thiệu về cuộc săn lùng Vua Charles II và sau đó cung cấp bối cảnh lịch sử dẫn đến sự kiện đó: cái chết của cha ông, các cuộc chiến tranh, và đỉnh điểm là thất bại của Charles tại Trận Worcester, buộc ông phải trốn chạy. Điều này rõ ràng “miêu tả hoàn cảnh dẫn đến cuộc trốn chạy của vua Charles” (describes the circumstances that led to Charles’s flight). Các lựa chọn khác không phản ánh đầy đủ hoặc chính xác mục đích tổng thể của đoạn văn.

Câu hỏi 37

  • Đáp án: C
  • Vị trí: Đoạn 3, dòng 4-11.
  • Giải thích: Câu hỏi muốn biết những gì được đề cập về “hành vi của những kẻ đào tẩu” trong cuốn sách của Spencer. Đoạn 3, dòng 4-11 nêu rằng cuốn sách “recounts the fugitives’ doings on a daily basis and in vivid detail” (kể lại hoạt động hàng ngày của những kẻ đào tẩu một cách chi tiết và sinh động). Nó cũng đưa ra ví dụ về “what they ate, where they hid, and who they met” (họ đã ăn gì, họ đã trốn ở đâu, và họ đã gặp ai). Điều này chứng tỏ cuốn sách “cung cấp thông tin chi tiết về các hoạt động hàng ngày của họ”. Các lựa chọn khác không được đề cập hoặc không phù hợp.

Câu hỏi 38

  • Đáp án: A
  • Vị trí: Đoạn 4, dòng 1-16.
  • Giải thích: Câu hỏi muốn tìm điểm đặc biệt về Vua Charles II. Đoạn 4, dòng 1-16 cho biết Charles II “was happy to recount to anyone who would listen the story of his defeat at Worcester and the adventures that followed” (sẵn lòng kể lại cho bất cứ ai chịu nghe câu chuyện về thất bại của ông tại Worcester và những cuộc phiêu lưu sau đó). Điều này cho thấy ông “vẫn kỷ niệm một sự kiện mà người khác coi là thất bại”. Ông không ngại nhắc lại thất bại của mình, thậm chí còn hứng thú với nó, một thái độ khá độc đáo.

Câu hỏi 39

  • Đáp án: B
  • Vị trí: Đoạn 5, dòng 5-14.
  • Giải thích: Câu hỏi yêu cầu nhận xét về cách tiếp cận của Charles Spencer. Đoạn 5, dòng 5-14 mô tả Spencer có “a fair amount of sympathy for the fugitive king, and for the republican regime that hunted him” (một sự cảm thông khá công bằng cho cả vị vua đang chạy trốn và chế độ cộng hòa đã săn lùng ông). Điều này chỉ ra rằng ông ấy có một “cách tiếp cận không thiên vị” (unbiased approach) đối với chủ đề, cân nhắc cả hai phía của cuộc xung đột lịch sử.

Câu hỏi 40

  • Đáp án: D
  • Vị trí: Đoạn 6, dòng 1-14.
  • Giải thích: Câu hỏi đề cập đến điều mà tác giả cho rằng cuốn sách “chưa thực sự đạt được mục tiêu” (doesn’t quite hit the mark). Đoạn 6, dòng 1-14 chỉ ra rằng cuốn sách không đi sâu vào việc liệu Charles có trở thành một vị vua khác sau trải nghiệm đó hay không, hoặc những ngày lẩn trốn đã ảnh hưởng đến ông như thế nào. Cụ thể, tác giả đặt câu hỏi: “Did it, for example, make him a different sort of king? Did the weeks in hiding affect him in some profound way?” (Ví dụ, liệu nó có biến ông thành một vị vua khác không? Liệu những tuần ẩn náu có ảnh hưởng sâu sắc đến ông không?). Điều này cho thấy cuốn sách “không phân tích đầy đủ ảnh hưởng của các sự kiện đối với Charles”.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

  • Làm thế nào để cải thiện kỹ năng đọc hiểu cho IELTS Reading Passage 3?
    Để nâng cao kỹ năng đọc hiểu cho Passage 3, bạn nên tập trung vào việc mở rộng vốn từ vựng học thuật, đặc biệt là các từ đồng nghĩa và trái nghĩa. Luyện tập đọc các bài báo, sách chuyên ngành có độ phức tạp tương tự IELTS. Thực hành kỹ năng skim (đọc lướt lấy ý chính) và scan (đọc quét tìm thông tin cụ thể) thường xuyên. Ngoài ra, việc phân tích kỹ lưỡng các dạng câu hỏi và hiểu rõ bẫy trong bài cũng rất quan trọng.

  • Tại sao việc hiểu giải thích đáp án lại quan trọng hơn chỉ biết đáp án?
    Việc hiểu đáp án Cambridge IELTS 17 Reading Test 1 Passage 3 chi tiết không chỉ giúp bạn biết câu nào đúng mà còn quan trọng hơn là hiểu tại sao nó đúng và tại sao các lựa chọn khác sai. Quá trình này giúp bạn nhận diện được các chiến lược tìm kiếm thông tin, kỹ năng paraphrasing, và cách tác giả bẫy thí sinh. Từ đó, bạn có thể áp dụng những chiến thuật này vào các bài đọc khác, cải thiện khả năng đọc hiểu tổng thể và tăng tính chính xác khi làm bài.

  • Có mẹo nào để quản lý thời gian hiệu quả khi làm IELTS Reading Passage 3 không?
    Passage 3 thường là phần khó nhất và tốn nhiều thời gian nhất. Một mẹo hiệu quả là dành khoảng 18-20 phút cho phần này. Hãy đọc lướt qua bài để nắm ý chính trước khi đọc câu hỏi. Đối với các dạng câu hỏi như Matching Information, hãy đọc câu hỏi trước để biết mình cần tìm thông tin gì. Đừng dành quá nhiều thời gian cho một câu hỏi nếu bạn bị mắc kẹt; hãy chuyển sang câu khác và quay lại sau. Luyện tập thường xuyên với đồng hồ bấm giờ sẽ giúp bạn cải thiện tốc độ đáng kể.

Thông qua bài viết này, Edupace hy vọng bạn đã có cái nhìn sâu sắc hơn về cách tiếp cận và giải quyết các câu hỏi trong đáp án Cambridge IELTS 17 Reading Test 1 Passage 3. Việc luyện tập kiên trì và phân tích kỹ lưỡng từng lỗi sai là chìa khóa để bạn đạt được band điểm mong muốn trong kỳ thi IELTS.