Chào mừng bạn đến với chuyên mục kiến thức tiếng Anh từ Edupace! Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu vào phân tích và giải thích đáp án IELTS Listening Part 3 của cuốn Cambridge IELTS 18, cụ thể là Test 1. Đây là phần thường gây nhiều thử thách cho người học bởi tốc độ và độ phức tạp của các đoạn hội thoại học thuật. Việc nắm vững cách nhận diện từ khóa đồng nghĩa và bẫy nghe sẽ là chìa khóa giúp bạn đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.
Dưới đây là bảng tổng hợp đáp án chi tiết cho các câu hỏi từ 21 đến 30 trong phần Listening Part 3 của Cambridge IELTS 18, Test 1. Bạn có thể tham khảo bảng này để kiểm tra kết quả bài làm của mình trước khi đi vào phần giải thích chuyên sâu.
Đáp án chi tiết IELTS Listening Part 3 Cambridge 18 Test 1
| Question | Đáp án |
|---|---|
| 21 | A |
| 22 | B |
| 23 | A |
| 24 | C |
| 25 | B |
| 26 | A |
| 27 | B |
| 28 | E |
| 29 | A |
| 30 | C |
Phân tích chuyên sâu Giải thích Đáp án IELTS Listening Part 3: Đề Cambridge 18, Test 1
Phần IELTS Listening Part 3 thường xoay quanh các cuộc hội thoại giữa 2-3 người trong bối cảnh học thuật, chẳng hạn như sinh viên thảo luận bài tập hoặc giáo sư và sinh viên trao đổi về dự án. Để làm tốt phần này, ngoài việc nắm bắt thông tin chính, bạn cần chú ý đến chi tiết, ý kiến cá nhân và mối quan hệ giữa các ý tưởng được trình bày. Các dạng câu hỏi phổ biến bao gồm trắc nghiệm nhiều lựa chọn, điền vào chỗ trống và nối thông tin.
Chiến lược làm bài Listening Part 3 hiệu quả
Để tối ưu hóa kết quả trong phần Listening Part 3, người học cần trang bị những chiến lược nghe IELTS hiệu quả, vượt xa việc chỉ nghe từ khóa đơn lẻ. Phần này đòi hỏi khả năng hiểu toàn bộ ngữ cảnh, nhận diện ý kiến của người nói và phân biệt thông tin chính xác với các yếu tố gây nhiễu. Có khoảng 10 câu hỏi trong phần này, chiếm một phần tư tổng số điểm nghe, vì vậy việc nắm vững chiến lược là cực kỳ quan trọng.
Nhận diện bẫy và từ khóa đồng nghĩa
Một trong những thử thách lớn nhất của IELTS Listening Part 3 là sự xuất hiện dày đặc của các từ khóa đồng nghĩa và từ bị paraphrased (diễn giải lại). Diễn giả trong bài nghe thường không sử dụng chính xác các từ có trong câu hỏi, mà thay vào đó là các từ hoặc cụm từ có ý nghĩa tương đương. Ví dụ, thay vì nói “difficult”, họ có thể dùng “challenging” hoặc “tough”. Việc luyện tập nhận diện các từ khóa đồng nghĩa này là kỹ năng thiết yếu. Hơn nữa, bạn cần cảnh giác với các “distractors” – những thông tin được đề cập trong bài nghe nhằm đánh lừa thí sinh, thường là các phương án sai nhưng có chứa một phần thông tin khớp với bài.
Tầm quan trọng của ngữ cảnh và thái độ người nói
Trong các cuộc hội thoại học thuật ở Part 3, việc hiểu được ngữ cảnh tổng thể của cuộc thảo luận là cực kỳ quan trọng. Đừng chỉ tập trung vào việc bắt từng từ riêng lẻ; thay vào đó, hãy cố gắng nắm bắt ý chính của đoạn văn và mục đích của người nói. Đồng thời, thái độ của người nói cũng cung cấp manh mối quan trọng cho câu trả lời. Họ có đang đồng ý, phản đối, nghi ngờ hay ngạc nhiên? Những tín hiệu này, thường được thể hiện qua ngữ điệu và các cụm từ thể hiện quan điểm, có thể giúp bạn loại bỏ các phương án sai và chọn được câu trả lời chính xác nhất.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Sơ đồ tư duy ngữ pháp tiếng Anh: Chinh phục mọi chủ điểm
- Danh sách trường sử dụng kết quả thi đánh giá năng lực 2022
- Hướng Dẫn Chi Tiết Vẽ Một Góc Học Tập Lý Tưởng
- Top 10 Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Chuẩn Xác
- Top 12 trung tâm tiếng Anh cho người đi làm Đà Nẵng uy tín
Giải thích Đáp án Questions 21-26
Các câu hỏi đầu tiên trong Part 3 thường tập trung vào việc nắm bắt thông tin cụ thể và ý kiến ban đầu của các nhân vật. Bạn cần theo dõi chặt chẽ cuộc hội thoại giữa Chantal và Hugo để không bỏ lỡ các chi tiết quan trọng.
Question 21: Phân tích chi tiết
Đáp án: A
Chantal chia sẻ trải nghiệm không mấy dễ chịu của mình trong buổi nói chuyện. Cô ấy cụ thể đề cập rằng có “this guy sat right in front of me and he was so tall” (một người đàn ông ngồi ngay trước mặt tôi và anh ta rất cao), điều này khiến cô khó khăn trong việc quan sát: “It’s hard to see through people’s heads” (Thật khó để nhìn xuyên qua đầu người khác). Điều này trực tiếp khẳng định phương án A là đúng, vì khó nhìn thấy chính là vấn đề mà cô ấy gặp phải. Các lựa chọn khác như việc Chantal không kiếm được ghế hay có người nói chuyện bên cạnh đều bị phủ nhận rõ ràng trong đoạn hội thoại.
Question 22: Hiểu rõ lựa chọn ngành nghề
Đáp án: B
Khi thảo luận về lĩnh vực công việc, Hugo và Chantal đều bày tỏ sự ngạc nhiên về sự đa dạng của ngành nghề mà họ có thể theo đuổi. Hugo nói “there’s a whole range of areas of work” (có cả một loạt các lĩnh vực làm việc), và Chantal cũng đồng tình, nói rằng “we hadn’t even thought of” (chúng tôi chưa từng nghĩ đến). Cụm từ “so many career options” (rất nhiều lựa chọn nghề nghiệp) cũng được sử dụng để nhấn mạnh điều này. Điều này cho thấy họ nhận ra sự đa dạng của các lựa chọn nghề nghiệp trong ngành thời trang lớn hơn những gì họ tưởng tượng ban đầu, củng cố đáp án B.
Question 23: Quan điểm về định hướng sinh viên
Đáp án: A
Phản ứng của Chantal và Hugo trước lời diễn giả nói về sinh viên là “It was a bit harsh” (hơi gay gắt). Diễn giả cho rằng sinh viên có tầm nhìn hạn hẹp về ngành, nhưng Chantal và Hugo lại cảm thấy điều đó không công bằng. Họ lập luận rằng họ “we’re only first years” (chúng tôi chỉ là sinh viên năm nhất) và “We’ve got a lot to learn” (chúng tôi còn rất nhiều điều để học). Điều này cho thấy họ tin rằng lời nhận xét của diễn giả về sinh viên năm nhất là hơi khắc nghiệt và không hoàn toàn phù hợp với thực tế.
Question 24: Đánh giá buổi định hướng nghề nghiệp
Đáp án: C
Hugo và Chantal đều đồng tình về điểm yếu của các buổi nói chuyện nghề nghiệp trước đây. Hugo nhận xét rằng “none of them were very inspiring” (không có buổi nào thực sự truyền cảm hứng), và Chantal bổ sung rằng các diễn giả đó “not by the experts who really know stuff” (không phải là những chuyên gia thực sự am hiểu). Điều này chỉ ra rằng họ cảm thấy các diễn giả trước đây không đủ chuyên môn hoặc không đủ khả năng truyền cảm hứng, từ đó khẳng định việc các diễn giả trước đây chưa thực sự chất lượng như mong đợi.
Question 25: Thảo luận về lựa chọn chuyên ngành
Đáp án: B
Một điểm bất đồng thú vị giữa Chantal và Hugo là về thời điểm chọn chuyên ngành. Chantal muốn “keep an open mind till the end” (giữ một tư tưởng mở cho đến cuối khóa học), trong khi Hugo lại nghĩ “it’s better to pick an area of the industry now” (tốt hơn là chọn một lĩnh vực của ngành ngay bây giờ). Cuộc trò chuyện kết thúc bằng câu nói của Chantal “we’ll just have to differ on that issue!” (chúng ta đành phải bất đồng về vấn đề đó thôi!), xác nhận rằng họ có quan điểm khác nhau về việc khi nào nên quyết định chuyên ngành.
Question 26: Chuẩn bị cho thực tế ngành thời trang
Đáp án: A
Khi nói về việc thực tập, Hugo thể hiện thái độ rất thực tế và chuẩn bị sẵn sàng. Anh ấy nói rõ “I’m prepared for that” (tôi đã chuẩn bị cho điều đó), ngụ ý rằng anh ấy hiểu rõ những khó khăn và yêu cầu của việc thực tập và sẵn lòng đối mặt. Điều này thể hiện Hugo rất thực tế về những gì cần thiết để có được kinh nghiệm làm việc trong ngành thời trang, đặc biệt là quá trình thực tập đầy thử thách.
Giải thích Đáp án Questions 27-28
Hai câu hỏi tiếp theo tập trung vào việc lắng nghe chi tiết một câu chuyện hoặc một ví dụ cụ thể, đòi hỏi khả năng suy luận từ những gì diễn giả nói.
Question 27 & 28: Bài học từ kinh nghiệm thực tế
Đáp án: 27. B, 28. E
Trong phần này, diễn giả kể về một kinh nghiệm cá nhân, nơi cô ấy thừa nhận những sai lầm của mình. Cô ấy nói rằng cô “was more interested in” (quan tâm nhiều hơn đến) “her own appearance” (vẻ bề ngoài của chính mình) thay vì tập trung vào công việc hoặc khách hàng. Điều này khớp với ý B, tức là diễn giả quá chú trọng đến vẻ bề ngoài của mình. Hơn nữa, cô ấy cũng thừa nhận rằng cô “should have hidden” (đáng lẽ phải che giấu) những “negative feelings” (cảm xúc tiêu cực) của mình đối với nghệ sĩ đã thuê cô. Thực tế cô đã không làm vậy, cho thấy cô đã không giữ được sự chuyên nghiệp cần thiết khi bày tỏ sự không thích. Điều này khẳng định ý E là đúng, rằng cô không che giấu cảm xúc tiêu cực của mình.
Giải thích Đáp án Questions 29-30
Những câu hỏi cuối cùng thường đòi hỏi tổng hợp thông tin và hiểu ý chính của đoạn hội thoại, đặc biệt là khi các nhân vật đưa ra các nhận định hoặc gợi ý.
Question 29 & 30: Hiểu biết về thị trường và người tiêu dùng
Đáp án: 29. A, 30. C
Hugo và Chantal thảo luận về tầm quan trọng của việc hiểu rõ thị trường và người tiêu dùng trong ngành thời trang. Đối với câu 29, Chantal đồng ý với Hugo rằng việc biết “reasons” (lý do) tại sao “garments” (các mặt hàng quần áo) bị trả lại là rất quan trọng, điều này ngụ ý rằng việc nắm bắt lý do hàng hóa bị trả lại giúp các nhà thiết kế hiểu rõ hơn về nhu cầu và sự hài lòng của khách hàng.
Về câu 30, Hugo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm hiểu “consumers are looking for” (những gì người tiêu dùng đang tìm kiếm) nhưng lại “no one’s stocking” (không có ai bán). Điều này chỉ ra một khoảng trống trên thị trường mà các nhà thiết kế có thể khai thác, tức là nhu cầu chưa được đáp ứng của người tiêu dùng, khẳng định đáp án C.
Câu hỏi thường gặp (FAQs) về IELTS Listening Part 3
IELTS Listening Part 3 có khó không?
Phần 3 được đánh giá là một trong những phần khó nhất của bài thi Listening vì tốc độ nói thường nhanh, có nhiều thông tin gây nhiễu và đòi hỏi khả năng hiểu sâu sắc các cuộc thảo luận học thuật. Tuy nhiên, với luyện tập đều đặn và chiến lược phù hợp, bạn hoàn toàn có thể cải thiện điểm số của mình.
Làm thế nào để cải thiện kỹ năng nghe đồng nghĩa (paraphrasing) trong IELTS Listening Part 3?
Cách tốt nhất là luyện tập thật nhiều với các đề thi thử IELTS, đặc biệt là những phần Listening Part 3. Trong quá trình chữa bài, hãy chú ý ghi lại các cụm từ và câu được diễn giải lại từ audio so với câu hỏi hoặc các lựa chọn. Xây dựng một danh sách các từ và cụm từ đồng nghĩa phổ biến trong các chủ đề học thuật sẽ giúp bạn rất nhiều.
Có nên ghi chú khi nghe IELTS Listening Part 3 không?
Có, ghi chú là một kỹ năng quan trọng. Bạn không cần ghi lại mọi từ mà hãy tập trung vào việc ghi lại các từ khóa chính, ý chính, tên riêng, số liệu và các mối quan hệ (ví dụ: nguyên nhân – kết quả, ý kiến – bằng chứng). Kỹ năng này giúp bạn theo dõi luồng thông tin và dễ dàng tìm ra câu trả lời sau đó.
Nên làm gì nếu không nghe được từ khóa trong IELTS Listening Part 3?
Đừng quá lo lắng nếu bạn bỏ lỡ một vài từ. Hãy cố gắng tập trung vào việc hiểu ý chính của câu và đoạn hội thoại. Thông thường, câu trả lời không chỉ phụ thuộc vào một từ mà vào toàn bộ ngữ cảnh. Đôi khi, chính những từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt khác sẽ là chìa khóa để bạn tìm ra đáp án chính xác.
Việc nắm vững cách giải thích đáp án IELTS Listening Part 3 là bước đệm quan trọng giúp bạn chinh phục band điểm cao trong kỳ thi IELTS. Hy vọng những phân tích chi tiết từ Edupace đã cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về cách tiếp cận và giải quyết các câu hỏi trong phần thi này. Chúc bạn học tốt và đạt được mục tiêu trong hành trình học tiếng Anh của mình!




