Chào mừng các bạn học sinh đến với Edupace! Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững ngữ pháp cơ bản đóng vai trò vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết và đáp án đầy đủ cho các bài tập trong phần A Closer Look 2 của Unit 1 sách Tiếng Anh 6 Global Success, giúp các em củng cố kiến thức về thì hiện tại đơn và trạng từ tần suất, đồng thời nâng cao kỹ năng thực hành ngôn ngữ một cách hiệu quả nhất.

Tổng Quan Ngữ Pháp Tiếng Anh 6 Unit 1

Unit 1 của sách Tiếng Anh 6 Global Success, đặc biệt là phần A Closer Look 2, tập trung vào hai điểm ngữ pháp cốt lõi: thì hiện tại đơn (Present Simple) và trạng từ tần suất (Adverbs of Frequency). Đây là những kiến thức nền tảng giúp các em mô tả thói quen, sự thật hiển nhiên và các hoạt động thường nhật. Việc hiểu rõ cấu trúc và cách dùng của chúng sẽ tạo tiền đề vững chắc cho việc học tiếng Anh sau này.

Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple) trong Tiếng Anh Lớp 6

Thì hiện tại đơn được sử dụng để diễn tả những hành động lặp đi lặp lại, một thói quen, một sự thật hiển nhiên hoặc một lịch trình cố định. Với chủ ngữ là các đại từ I, You, We, They hoặc danh từ số nhiều, động từ sẽ giữ nguyên dạng nguyên thể. Ngược lại, khi chủ ngữ là He, She, It hoặc danh từ số ít, động từ cần được thêm “s” hoặc “es”. Ví dụ, “I read books every day” (Tôi đọc sách mỗi ngày) diễn tả một thói quen, còn “The sun rises in the east” (Mặt trời mọc ở phía đông) là một sự thật hiển nhiên.

Để thành lập câu phủ định, chúng ta sử dụng trợ động từ “do not” (don’t) hoặc “does not” (doesn’t) đứng trước động từ thường, và động từ chính lúc này sẽ trở về dạng nguyên thể. Đối với câu hỏi, trợ động từ “Do” hoặc “Does” được đặt ở đầu câu, trước chủ ngữ, và động từ vẫn giữ nguyên dạng gốc. Sự thành thạo trong việc sử dụng thì hiện tại đơn là yếu tố then chốt giúp các em diễn đạt các ý tưởng cơ bản một cách chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Trạng Từ Tần Suất và Vị Trí Chính Xác

Trạng từ tần suất là các từ dùng để chỉ mức độ thường xuyên của một hành động, giúp câu văn trở nên phong phú và truyền tải thông tin cụ thể hơn. Các trạng từ phổ biến bao gồm always (luôn luôn), usually (thường xuyên), often (thường), sometimes (thỉnh thoảng), rarely (hiếm khi) và never (không bao giờ). Mỗi trạng từ này mang một ý nghĩa về tần suất khác nhau, từ 100% (always) đến 0% (never).

Vị trí của trạng từ tần suất trong câu là một điểm ngữ pháp quan trọng cần ghi nhớ. Thông thường, chúng đứng trước động từ thường, ví dụ: “She usually studies after dinner” (Cô ấy thường học bài sau bữa tối). Tuy nhiên, nếu trong câu có động từ “to be”, trạng từ tần suất sẽ đứng sau động từ “to be”, ví dụ: “He is never late for school” (Anh ấy không bao giờ đi học muộn). Nắm vững quy tắc này sẽ giúp các em tránh những lỗi sai phổ biến khi viết và nói tiếng Anh.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Học sinh lớp 6 học bài tập Tiếng Anh Global Success Unit 1Học sinh lớp 6 học bài tập Tiếng Anh Global Success Unit 1

Hướng Dẫn Chi Tiết Giải Bài Tập Unit 1 A Closer Look 2

Dưới đây là phần hướng dẫn giải các bài tập trong A Closer Look 2 của Unit 1 Tiếng Anh 6 Global Success một cách đầy đủ và có phân tích chi tiết. Mỗi câu trả lời đều được giải thích rõ ràng về mặt ngữ pháp và ngữ cảnh, giúp các em không chỉ biết đáp án mà còn hiểu sâu sắc lý do tại sao.

Bài 1: Chọn Đáp Án Đúng Về Thì Hiện Tại Đơn

Bài tập này kiểm tra khả năng nhận biết và áp dụng thì hiện tại đơn của học sinh, đặc biệt là cách chia động từ phù hợp với chủ ngữ số ít hoặc số nhiều. Để giải quyết hiệu quả, cần phân tích chủ ngữ và các dấu hiệu thời gian trong từng câu.

Bài tập chọn đáp án đúng thì hiện tại đơn tiếng Anh 6Bài tập chọn đáp án đúng thì hiện tại đơn tiếng Anh 6

  1. We _________ new subjects for this school year.
    A. have
    B. has
    C. having

    • Đáp án: A. have
    • Giải thích chi tiết: Câu này diễn tả một sự thật hoặc tình trạng ở hiện tại, cụ thể là việc “chúng tôi” có những môn học mới trong năm học này. Chủ ngữ “we” (chúng tôi) là chủ ngữ số nhiều, do đó động từ trong thì hiện tại đơn phải giữ nguyên dạng nguyên thể. Loại đáp án B vì “has” dùng cho chủ ngữ số ít (he, she, it), loại C vì “having” là dạng V-ing, cần có động từ “to be” phía trước để tạo thành thì hiện tại tiếp diễn, điều không phù hợp với ngữ cảnh câu này.
  2. Duy _________ to school every day.
    A. cycling
    B. cycle
    C. cycles

    • Đáp án: C. cycles
    • Giải thích chi tiết: Trạng ngữ “every day” (mỗi ngày) là dấu hiệu rõ ràng cho thấy đây là một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại hàng ngày, do đó cần sử dụng thì hiện tại đơn. Chủ ngữ “Duy” là danh từ riêng số ít, vì vậy động từ phải được thêm “s” hoặc “es”. Động từ “cycle” (đạp xe) khi đi với chủ ngữ số ít sẽ thêm “s” thành “cycles”. Đáp án A sai vì thiếu “to be” để thành thì hiện tại tiếp diễn, đáp án B sai vì “cycle” là dạng nguyên thể, dùng cho chủ ngữ số nhiều.
  3. My new school _________ in the centre of the village.
    A. not
    B. isn’t
    C. doesn’t

    • Đáp án: B. isn’t
    • Giải thích chi tiết: Câu này mô tả vị trí của “ngôi trường mới”, một trạng thái tĩnh, vì vậy cần sử dụng động từ “to be” ở thì hiện tại đơn. Cụm “in the centre of the village” là cụm giới từ chỉ địa điểm, không phải động từ thường, nên không thể dùng trợ động từ “do/does”. Chủ ngữ “My new school” (ngôi trường mới của tôi) là số ít, do đó động từ “to be” phù hợp là “is”. Vì câu là câu phủ định, chúng ta sử dụng “isn’t” (is + not).
  4. I live near here. Where _________ live?
    A. do you
    B. you
    C. are you

    • Đáp án: A. do you
    • Giải thích chi tiết: Câu trước đó “I live near here” sử dụng thì hiện tại đơn và câu hỏi này cũng liên quan đến thông tin về nơi ở, một thông tin mang tính chất cố định. Do đó, câu hỏi cũng phải ở thì hiện tại đơn. Trong câu hỏi với động từ thường, chúng ta cần sử dụng trợ động từ “do” hoặc “does” đứng trước chủ ngữ. Chủ ngữ “you” (bạn) đi với trợ động từ “do”. Đáp án B sai vì thiếu trợ động từ để tạo thành câu hỏi đúng cấu trúc, đáp án C sai vì “live” là động từ thường, không dùng “to be” để hỏi trực tiếp.
  5. My friend has a sister, but she _________ a brother.
    A. not has
    B. don’t have
    C. doesn’t have

    • Đáp án: C. doesn’t have
    • Giải thích chi tiết: Câu này sử dụng thì hiện tại đơn để diễn tả sự sở hữu. Ở vế sau, chúng ta cần một cấu trúc phủ định. Đối với chủ ngữ số ít “she” (cô ấy), trợ động từ phù hợp cho câu phủ định là “does not” (doesn’t). Khi đã có trợ động từ “does”, động từ chính “have” phải trở về dạng nguyên thể. Do đó, cấu trúc chính xác là “doesn’t have”. Đáp án A sai cấu trúc phủ định, đáp án B sai vì “don’t” dùng cho chủ ngữ số nhiều (I, You, We, They).

Bài 2: Chia Động Từ Đúng Dạng Trong Phỏng Vấn

Bài tập này yêu cầu học sinh điền dạng đúng của động từ trong một đoạn phỏng vấn, tập trung vào việc áp dụng thì hiện tại đơn trong các tình huống giao tiếp thực tế. Để hoàn thành tốt, cần xác định chủ ngữ và loại câu (khẳng định, phủ định, nghi vấn) cho mỗi chỗ trống.

Bài tập chia dạng động từ trong tiếng Anh lớp 6Bài tập chia dạng động từ trong tiếng Anh lớp 6

  1. My new school _________ a large playground. (have)

    • Đáp án: has
    • Giải thích chi tiết: Câu này mô tả đặc điểm của ngôi trường mới, một sự thật ở hiện tại. Chủ ngữ “My new school” là danh từ số ít, do đó động từ “have” phải được chia thành “has” ở thì hiện tại đơn.
  2. _________ you _________ many new friends? (have)

    • Đáp án: Do you have
    • Giải thích chi tiết: Đây là một câu hỏi ở thì hiện tại đơn, hỏi về một trạng thái (có bạn mới hay không). Chủ ngữ là “you”, nên trợ động từ “Do” được dùng ở đầu câu. Động từ chính “have” giữ nguyên dạng nguyên thể sau chủ ngữ.
  3. Yes, I _________ them. Vy and Phong are my best friends. (like)

    • Đáp án: like
    • Giải thích chi tiết: Đây là câu trả lời khẳng định ở thì hiện tại đơn, diễn tả cảm xúc cá nhân. Chủ ngữ “I” luôn đi với động từ nguyên thể ở thì hiện tại đơn, không cần thêm “s” hoặc “es”.
  4. _________ Vy _________ to school with you? (walk)

    • Đáp án: Does Vy walk
    • Giải thích chi tiết: Đây là một câu hỏi ở thì hiện tại đơn, hỏi về thói quen đi học của Vy. Chủ ngữ “Vy” là danh từ riêng số ít, do đó trợ động từ “Does” được dùng ở đầu câu. Động từ chính “walk” giữ nguyên dạng nguyên thể sau chủ ngữ.
  5. No, she doesn’t. We _________ our bikes to school. (ride)

    • Đáp án: ride
    • Giải thích chi tiết: Đây là câu trả lời phủ định bổ sung thông tin ở thì hiện tại đơn, mô tả cách “chúng tôi” đi học. Chủ ngữ “We” là số nhiều, do đó động từ “ride” giữ nguyên dạng nguyên thể.
  6. I _________ home at 4 p.m. every day. (go)

    • Đáp án: go
    • Giải thích chi tiết: Trạng ngữ “every day” (mỗi ngày) cho thấy đây là một thói quen hàng ngày. Chủ ngữ “I” luôn đi với động từ nguyên thể ở thì hiện tại đơn, nên động từ “go” giữ nguyên.

Bài 3: Hoàn Thành Câu Với Trạng Từ Tần Suất Phù Hợp

Bài tập này yêu cầu chọn trạng từ tần suất phù hợp nhất để điền vào chỗ trống, dựa trên ý nghĩa của các trạng từ và ngữ cảnh của câu. Hiểu rõ ý nghĩa của usually, sometimes, và never là chìa khóa để hoàn thành bài tập này.

Biểu đồ các trạng từ tần suất trong tiếng AnhBiểu đồ các trạng từ tần suất trong tiếng Anh

Đáp án:

2. usually
3. sometimes
5. never

Giải thích chi tiết:
Các trạng từ tần suất được sử dụng để thể hiện mức độ thường xuyên của một hành động. Usually (thường xuyên) chỉ một hành động xảy ra gần như mọi lúc, với tần suất rất cao (khoảng 80-90%). Sometimes (thỉnh thoảng) chỉ ra rằng hành động đó xảy ra không đều đặn, chỉ một vài lần (khoảng 20-50%). Trong khi đó, never (không bao giờ) có nghĩa là hành động đó không bao giờ xảy ra (0%). Việc lựa chọn đúng trạng từ phụ thuộc vào ngữ cảnh và mức độ chính xác mà người nói muốn truyền tải. Chẳng hạn, nếu một hoạt động xảy ra gần như mỗi ngày, “usually” là lựa chọn tốt nhất. Nếu hoạt động đó chỉ diễn ra vài lần trong tuần hoặc tháng, “sometimes” sẽ phù hợp hơn. Còn nếu một sự việc không bao giờ xảy ra, “never” là từ cần dùng.

Điền trạng từ tần suất phù hợp vào chỗ trống tiếng Anh 6Điền trạng từ tần suất phù hợp vào chỗ trống tiếng Anh 6

Viết một câu với một trong các trạng từ này:
Ví dụ: I usually wake up at 7 a.m. every morning. (Tôi thường xuyên thức dậy lúc 7 giờ vào mỗi buổi sáng.)
Câu này sử dụng “usually” để mô tả một thói quen hàng ngày, với tần suất cao, thể hiện sự đều đặn.

Bài 4: Vị Trí Trạng Từ Tần Suất Trong Câu

Bài tập này tập trung vào quy tắc quan trọng về vị trí của trạng từ tần suất trong câu tiếng Anh. Việc đặt trạng từ đúng chỗ sẽ giúp câu văn mạch lạc và chính xác về ngữ pháp.

Chọn đáp án đúng về vị trí trạng từ tần suất tiếng AnhChọn đáp án đúng về vị trí trạng từ tần suất tiếng Anh

  1. I _________ late on Saturdays.
    A. get up usually
    B. usually get up

    • Đáp án: B. usually get up
    • Giải thích chi tiết: Trạng từ tần suất như “usually” (thường xuyên) thường đứng trước động từ thường (ở đây là “get up”). Cấu trúc này giúp làm rõ mức độ thường xuyên của hành động mà động từ thể hiện. Nhân vật “tôi” thường xuyên dậy muộn vào các ngày thứ Bảy.
  2. My mum _________ to work late.
    A. rarely goes
    B. goes rarely

    • Đáp án: A. rarely goes
    • Giải thích chi tiết: Tương tự như câu trên, trạng từ tần suất “rarely” (hiếm khi) phải đứng trước động từ thường “goes”. Quy tắc này áp dụng cho hầu hết các trạng từ tần suất khi chúng bổ nghĩa cho một động từ thường. Mẹ của nhân vật “tôi” hiếm khi đi làm muộn.
  3. _________ at weekends?
    A. Do you often travel
    B. Often do you travel

    • Đáp án: A. Do you often travel
    • Giải thích chi tiết: Trong câu hỏi với động từ thường, trạng từ tần suất “often” (thường) vẫn giữ vị trí đứng trước động từ chính “travel”. Trợ động từ “Do” được đặt ở đầu câu để thành lập câu hỏi, theo sau là chủ ngữ “you” và trạng từ tần suất, sau đó mới đến động từ chính. Câu hỏi này đang hỏi về tần suất đi du lịch vào cuối tuần.
  4. What kind of music_________?
    A. usually does Susan listen to
    B. does Susan usually listen to

    • Đáp án: B. does Susan usually listen to
    • Giải thích chi tiết: Trong câu hỏi có từ để hỏi (Wh-question), cấu trúc chung là Wh-word + trợ động từ + chủ ngữ + trạng từ tần suất + động từ chính. Vì vậy, “does Susan usually listen to” là cách sắp xếp đúng. Câu hỏi này hỏi về thể loại nhạc mà Susan thường nghe.
  5. When _________ go on holiday each year?
    A. do you usually
    B. you usually

    • Đáp án: A. do you usually
    • Giải thích chi tiết: Tương tự câu 4, đây là câu hỏi với từ để hỏi “When” và có động từ thường. Trợ động từ “do” đi sau từ để hỏi, sau đó là chủ ngữ “you”, tiếp theo là trạng từ tần suất “usually” và cuối cùng là động từ chính “go”. “Each year” là dấu hiệu của thì hiện tại đơn, củng cố việc sử dụng cấu trúc này. Câu hỏi này muốn biết thời gian mà ai đó thường đi nghỉ mát hàng năm.

Bài 5: Luyện Tập Đặt Câu Hỏi và Phỏng Vấn

Bài tập này khuyến khích học sinh vận dụng kiến thức ngữ pháp vào thực hành giao tiếp, bằng cách đặt câu hỏi và phỏng vấn bạn bè. Điều này giúp củng cố cách tạo câu hỏi với thì hiện tại đơn và trạng từ tần suất.

Học sinh luyện tập đặt câu hỏi tiếng Anh theo cặpHọc sinh luyện tập đặt câu hỏi tiếng Anh theo cặp

  1. you/often/ride your bicycle/ to school

    • Câu hỏi: Do you often ride your bicycle to school?
    • Giải thích chi tiết: Đây là câu hỏi về tần suất của một hành động. Để tạo câu hỏi ở thì hiện tại đơn với chủ ngữ “you” và động từ thường “ride”, ta đặt trợ động từ “Do” lên đầu câu. Trạng từ tần suất “often” đứng trước động từ chính “ride”.
    • Câu trả lời tham khảo: I rarely ride my bicycle to school. (Tôi hiếm khi đạp xe đạp đến trường.)
  2. you/sometimes/study/in the school library

    • Câu hỏi: Do you sometimes study in the school library?
    • Giải thích chi tiết: Tương tự, đây là câu hỏi về thói quen học tập. Trợ động từ “Do” đứng đầu, theo sau là chủ ngữ “you”, trạng từ tần suất “sometimes” và động từ chính “study”.
    • Câu trả lời tham khảo: Yes, I do. (Vâng, tôi có.)
  3. you/like/your new school

    • Câu hỏi: Do you like your new school?
    • Giải thích chi tiết: Câu hỏi này dùng để hỏi về cảm xúc, sở thích ở hiện tại. Với động từ “like” và chủ ngữ “you”, ta sử dụng trợ động từ “Do” ở đầu câu.
    • Câu trả lời tham khảo: Yes, I do. It’s very modern and has friendly teachers. (Vâng, tôi rất thích. Nó rất hiện đại và có những giáo viên thân thiện.)
  4. your friends/always/go to school/with you

    • Câu hỏi: Do your friends always go to school with you?
    • Giải thích chi tiết: Chủ ngữ ở đây là “your friends” (số nhiều), nên trợ động từ là “Do”. Trạng từ tần suất “always” đứng trước động từ chính “go”.
    • Câu trả lời tham khảo: No, they don’t. Sometimes we meet at the school gate. (Không, họ không. Đôi khi chúng tôi gặp nhau ở cổng trường.)
  5. you/usually/do your homework/after school

    • Câu hỏi: Do you usually do your homework after school?
    • Giải thích chi tiết: Câu hỏi này hỏi về thói quen làm bài tập về nhà. Trợ động từ “Do” được dùng với chủ ngữ “you”, và trạng từ tần suất “usually” đứng trước động từ “do” (trong “do homework”).
    • Câu trả lời tham khảo: No, I don’t. I usually do it in the evening before dinner. (Không, tôi không. Tôi thường làm nó vào buổi tối trước bữa tối.)

Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngữ Pháp Tiếng Anh 6 Unit 1

Để củng cố thêm kiến thức về Tiếng Anh 6 Unit 1 A Closer Look 2, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp mà các học sinh có thể thắc mắc.

Sự Khác Biệt Giữa “Do” Và “Does” Khi Nào Dùng?

“Do” và “does” là hai trợ động từ chính trong thì hiện tại đơn. “Do” được sử dụng với các chủ ngữ số nhiều (I, you, we, they) và danh từ số nhiều. Ví dụ, “Do you like learning English?”. Ngược lại, “does” được dùng với các chủ ngữ số ít (he, she, it) và danh từ số ít. Ví dụ, “Does he play football?”. Việc lựa chọn trợ động từ phù hợp là yếu tố cơ bản để hình thành câu phủ định và câu hỏi chính xác.

Làm Sao Để Nhận Biết Thì Hiện Tại Đơn Trong Câu?

Thì hiện tại đơn thường được nhận biết thông qua các trạng từ chỉ tần suất như always, usually, often, sometimes, rarely, never, hoặc các cụm từ chỉ thời gian lặp lại như every day/week/month/year, on Mondays/weekends, once/twice a week. Ngoài ra, nếu câu diễn tả một sự thật hiển nhiên, một quy luật tự nhiên, hoặc một lịch trình cố định (như lịch tàu chạy, giờ mở cửa), thì khả năng cao đó là thì hiện tại đơn.

Trạng Từ Tần Suất Luôn Đứng Trước Động Từ Chính Có Đúng Không?

Quy tắc chung là trạng từ tần suất đứng trước động từ thường (ví dụ: “He often reads books”). Tuy nhiên, có một trường hợp ngoại lệ quan trọng: khi trong câu có động từ “to be” (am, is, are), trạng từ tần suất sẽ đứng sau động từ “to be”. Ví dụ: “She is always happy”. Nắm vững quy tắc này sẽ giúp bạn sử dụng trạng từ tần suất một cách tự nhiên và chính xác hơn trong các câu tiếng Anh.

Thì Hiện Tại Đơn Có Được Dùng Để Diễn Tả Sự Kiện Trong Tương Lai Không?

Có, thì hiện tại đơn có thể được dùng để diễn tả các sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai nhưng theo một lịch trình hoặc thời gian biểu cố định. Ví dụ, “The train leaves at 7 p.m. tomorrow” (Chuyến tàu sẽ khởi hành lúc 7 giờ tối mai). Đây là cách dùng đặc biệt để nói về các sự kiện đã được lên kế hoạch rõ ràng và không thể thay đổi, thường là lịch trình công cộng hoặc các sự kiện đã định sẵn.


Hy vọng bài viết này đã cung cấp một cái nhìn toàn diện và chi tiết về các bài tập trong Tiếng Anh 6 Unit 1: A Closer Look 2, giúp các em học sinh có thể tự tin hơn trong việc ôn tập và củng cố kiến thức ngữ pháp của mình. Việc luyện tập thường xuyên và hiểu sâu các khái niệm ngữ pháp là chìa khóa để đạt được thành công trong môn tiếng Anh. Đừng quên truy cập Edupace để tìm kiếm thêm nhiều tài liệu và mẹo học tiếng Anh bổ ích khác nhé!