Chào mừng quý độc giả đến với Edupace, nơi cung cấp những kiến thức và hướng dẫn học tập tiếng Anh hiệu quả. Bài viết này sẽ đi sâu vào Giải Tiếng Anh 9 Unit 1 Global Success phần Getting Started, giúp các bạn học sinh nắm vững kiến thức từ vựng, ngữ pháp và rèn luyện kỹ năng đọc hiểu thông qua các bài tập cụ thể trong sách giáo khoa. Việc hiểu rõ từng câu hỏi và đáp án chi tiết là chìa khóa để đạt được kết quả cao trong môn học.
Tổng Quan Về Unit 1: Cộng Đồng Địa Phương
Unit 1: Local Community trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 (bộ sách Global Success) là một khởi đầu thú vị, tập trung vào chủ đề cộng đồng địa phương và nghề thủ công truyền thống. Đây là những khía cạnh quen thuộc, giúp học sinh dễ dàng liên hệ với đời sống xung quanh. Thông qua các hoạt động và bài tập, Unit 1 không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn củng cố các cấu trúc ngữ pháp quan trọng như từ để hỏi trước động từ nguyên thể có “to” (Wh-questions before to-V) và cụm động từ (phrasal verbs), vốn là những điểm ngữ pháp cơ bản nhưng thường gây nhầm lẫn. Việc nắm vững các khái niệm này sẽ đặt nền tảng vững chắc cho việc học các unit tiếp theo.
Giải Đáp Chi Tiết Bài Tập Sách Tiếng Anh 9 Global Success
Phần Getting Started là bước khai mở cho Unit 1, giúp học sinh làm quen với chủ đề và các từ vựng cốt lõi. Dưới đây là phần giải thích chi tiết cho từng bài tập, đảm bảo các bạn hiểu rõ ngữ cảnh và cách áp dụng từ vựng, ngữ pháp vào tình huống cụ thể.
1. Listen and Read.
Bài tập này yêu cầu học sinh lắng nghe đoạn hội thoại giữa Mi và Ann, sau đó đọc và làm quen với các từ vựng mới. Việc hiểu ngữ cảnh của đoạn hội thoại là rất quan trọng để có thể áp dụng từ vựng một cách chính xác. Dưới đây là các từ và cụm từ trọng tâm cùng với định nghĩa và ví dụ minh họa chi tiết, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và sử dụng.
- Move to (v phr) /muːv tə/: Chuyển đến một nơi nào đó. Đây là hành động di chuyển nơi ở từ địa điểm này sang địa điểm khác.
- Ví dụ: “My family is planning to move to a new house next month, closer to the city center.”
- A suburb (n) /ə ˈsʌbɜːb/: Một khu ngoại ô, thường là khu dân cư yên tĩnh nằm ở rìa một thành phố lớn. Ngoại ô thường có không gian sống rộng rãi hơn và môi trường trong lành hơn so với khu trung tâm.
- Ví dụ: “Living in a suburb offers a good balance between peacefulness and access to city amenities.”
- Move in (v phr) /muːv ɪn/: Chuyển vào (một ngôi nhà, một căn phòng mới). Cụm từ này thường ám chỉ việc bắt đầu sinh sống tại một địa điểm mới.
- Ví dụ: “They finally got the keys and were excited to move in to their new apartment.”
- Neighbourhood (n) /ˈneɪbəhʊd/: Khu phố, khu vực dân cư xung quanh nơi bạn sống. Đặc điểm của khu phố thường ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống hàng ngày.
- Ví dụ: “Our neighbourhood is very friendly, with many community events throughout the year.”
- Neighbors (n) /ˈneɪbərz/: Hàng xóm, những người sống cạnh nhà bạn. Mối quan hệ với hàng xóm có thể tác động đáng kể đến trải nghiệm sống của bạn trong một cộng đồng.
- Ví dụ: “We often share homemade food with our neighbors, fostering a strong sense of community.”
- Facility (n) /fəˈsɪlɪti/: Cơ sở vật chất, các tòa nhà, thiết bị và dịch vụ được cung cấp cho một mục đích cụ thể, ví dụ như trường học, bệnh viện, công viên.
- Ví dụ: “The new sports facility offers a wide range of activities for all ages, from swimming to basketball.”
- A craft village (n phr) /ə kræft ˈvɪlɪdʒ/: Một làng nghề thủ công, nơi tập trung sản xuất các sản phẩm truyền thống bằng tay, ví dụ như làng gốm, làng lụa.
- Ví dụ: “We visited a craft village famous for its intricate pottery, and bought some unique souvenirs.”
- Get on with (phrasal verb) /ɡet ˈɒn wɪð/: Sống hòa hợp với ai đó, có mối quan hệ tốt đẹp. Đây là một cụm động từ quan trọng để mô tả sự tương tác xã hội.
- Ví dụ: “It’s important to get on with your colleagues at work for a productive environment.”
- Remind sb of sth (phrasal verb) /rɪˈmaɪnd ˈɒv/: Gợi nhắc ai đó về điều gì/ai đó. Cụm từ này dùng khi một sự vật, sự việc khiến bạn nhớ lại điều khác.
- Ví dụ: “The smell of freshly baked bread always reminds me of my grandmother’s kitchen.”
2. Review the conversation. Complete each blank using up to TWO words from the conversation.
Bài tập này kiểm tra khả năng nghe và đọc hiểu chi tiết đoạn hội thoại, yêu cầu học sinh điền từ hoặc cụm từ phù hợp vào chỗ trống, dựa trên thông tin đã được cung cấp.
-
Mi’s family moved to a new house in a suburb last month.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Khám Phá Tính Cách Cung Thiên Yết và Cung Nhân Mã
- Giải mã giấc mơ thấy bò húc người: Điềm báo & ý nghĩa sâu sắc
- Nắm Vững Tiếng Anh Giao Tiếp Tại Quầy Bar Hiệu Quả Nhất
- Giải mã giấc mơ thấy bị bắt nạt: Nỗi lo âu tiềm ẩn
- Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng theo Bộ luật Dân sự
- Đáp án: suburb (hoặc a suburb)
- Giải thích: Trong đoạn hội thoại, Mi đã nói: “I’m fine, thanks. By the way, we moved to a new house in a suburb last month.” Cụm từ “moved to a new house in a suburb” khớp hoàn toàn với câu hỏi, cho thấy Mi đã chuyển đến một khu vực ngoại ô.
-
Her new neighbourhood is bigger with wider streets and fewer people.
- Đáp án: fewer people
- Giải thích: Ann hỏi về khu phố mới của Mi. Mi trả lời: “It’s much bigger than our old one. The streets are wider, and there are fewer people.” Điều này mô tả đặc điểm của khu phố mới: rộng hơn, đường phố rộng hơn và mật độ dân số ít hơn.
-
There is a craft village near Mi’s house.
- Đáp án: craft village
- Giải thích: Mi tiếp tục kể về những tiện ích xung quanh nhà mình: “It has all the things we need: shopping malls, parks, and hospitals. And there’s a craft village near our house.” Điều này khẳng định sự tồn tại của một làng nghề thủ công gần nhà cô ấy.
-
Mi thinks she will get on with her new neighbours.
- Đáp án: neighbours
- Giải thích: Khi Ann hỏi về hàng xóm mới, Mi chia sẻ: “They’re nice. Last Sunday when I was looking for the way to the bus station, a lady came and showed me the way. I think we will get on with them.” Cụm từ “get on with them” rõ ràng ám chỉ “neighbours” (hàng xóm), những người mà Mi tin rằng cô và gia đình sẽ có mối quan hệ tốt đẹp.
-
People in Ann’s community gave her family useful advice on where to buy stuff.
- Đáp án: useful advice
- Giải thích: Ann kể về trải nghiệm của mình khi chuyển đến Việt Nam: “That reminds me of the time our family moved to Viet Nam. We didn’t know where to buy stuff for our house, and the new neighbours in the community gave us useful advice.” Lời khuyên hữu ích từ hàng xóm đã giúp gia đình Ann hòa nhập dễ dàng hơn.
Hướng dẫn Giải Tiếng Anh 9 Unit 1: Getting Started trang 8, 9
3. Pair each word or phrase with its corresponding definition.
Bài tập này yêu cầu học sinh nối các từ vựng đã học với định nghĩa phù hợp của chúng. Đây là cách hiệu quả để củng cố vốn từ và đảm bảo bạn hiểu đúng nghĩa của từng từ trong ngữ cảnh.
-
suburb
- Đáp án: d. an area outside the centre of a city
- Giải thích: Một khu ngoại ô (suburb) đúng như định nghĩa là một khu vực nằm bên ngoài trung tâm của một thành phố, thường có đặc điểm dân cư và không gian sống khác biệt.
-
facilities
- Đáp án: e. the buildings, equipment, and services provided for a particular purpose
- Giải thích: Cơ sở vật chất (facilities) bao gồm các tòa nhà, thiết bị và dịch vụ được tạo ra để phục vụ một mục đích cụ thể, ví dụ như cơ sở thể thao, y tế, giáo dục.
-
community
- Đáp án: a. the people living in a particular area; the place where people live
- Giải thích: Cộng đồng (community) có thể hiểu là một nhóm người sống trong cùng một khu vực hoặc chính nơi mà họ sinh sống, cùng chia sẻ những đặc điểm hoặc lợi ích chung.
-
get on with
- Đáp án: c. to have a good relationship with somebody
- Giải thích: Cụm động từ “get on with” có nghĩa là có mối quan hệ tốt đẹp, hòa hợp với ai đó, thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
-
remind sb of
- Đáp án: b. to make somebody remember or think about somebody or something
- Giải thích: “Remind sb of” có nghĩa là gợi cho ai đó nhớ hoặc nghĩ về một người hoặc một điều gì đó. Đây là một cụm từ rất hữu ích khi bạn muốn diễn tả việc một thứ gì đó làm bạn liên tưởng đến điều khác.
4. Finish each sentence using a word or phrase from section 3.
Bài tập này thử thách khả năng áp dụng từ vựng đã học vào các câu có ngữ cảnh khác nhau. Việc lựa chọn đúng từ không chỉ dựa vào nghĩa mà còn phải phù hợp với cấu trúc ngữ pháp của câu.
-
They don’t live in the city centre but in a suburb of Ha Noi.
- Đáp án: suburb
- Giải thích: Câu này nói về nơi ở, và từ “suburb” (ngoại ô) là lựa chọn hoàn hảo để đối lập với “city centre” (trung tâm thành phố), mô tả một khu vực nằm ngoài trung tâm thành phố Hà Nội.
-
I love our new neighbourhood because we get on with the people here.
- Đáp án: get on with
- Giải thích: Mối quan hệ tốt đẹp với những người trong khu phố (“the people here”) là lý do khiến ai đó yêu thích khu phố mới. Do đó, cụm động từ “get on with” (có mối quan hệ tốt đẹp) hoàn toàn phù hợp.
-
There are enough sports facilities for people of all ages in our local park.
- Đáp án: facilities
- Giải thích: “Sports facilities” (cơ sở vật chất thể thao) là cụm từ chính xác để chỉ những địa điểm, thiết bị phục vụ cho hoạt động thể thao trong công viên, phù hợp với mọi lứa tuổi.
-
Souvenirs remind people of a place, an occasion, or a holiday.
- Đáp án: remind…of
- Giải thích: Quà lưu niệm (souvenirs) thường có tác dụng gợi nhớ (remind…of) cho mọi người về những kỷ niệm đẹp về một địa điểm, một dịp đặc biệt hoặc một kỳ nghỉ đã qua.
-
The local community encourages us to protect the environment and keep our neighborhood clean.
- Đáp án: community
- Giải thích: Chủ thể khuyến khích bảo vệ môi trường và giữ gìn khu phố sạch sẽ chính là “local community” (cộng đồng địa phương), một nhóm người cùng chung sống và quan tâm đến môi trường xung quanh.
5. QUIZ. Where is this place? Complete the following quiz.
Bài tập dạng đố vui này giúp học sinh ôn tập từ vựng về các địa điểm công cộng quen thuộc thông qua các mô tả ngắn gọn. Việc xác định đúng địa điểm đòi hỏi sự hiểu biết về chức năng của từng nơi.
-
People watch sports such as football there.
- Đáp án: stadium (sân vận động)
- Giải thích: Sân vận động là nơi duy nhất trong các lựa chọn mà mọi người thường đến để xem các trận đấu thể thao lớn như bóng đá.
-
People go there for health check-ups.
- Đáp án: hospital (bệnh viện)
- Giải thích: Bệnh viện là cơ sở y tế chuyên biệt, nơi mọi người đến để kiểm tra sức khỏe, điều trị bệnh và nhận các dịch vụ y tế.
-
Parents take their children there so that they can have fun.
- Đáp án: amusement park (công viên giải trí)
- Giải thích: Công viên giải trí là địa điểm lý tưởng với nhiều trò chơi và hoạt động vui nhộn, nơi cha mẹ thường đưa con cái đến để giải trí và thư giãn.
-
Children learn to read and write there.
- Đáp án: school (trường học)
- Giải thích: Trường học là nơi cơ bản và quan trọng nhất để trẻ em tiếp thu kiến thức, học các kỹ năng đọc, viết và các môn học khác.
-
Visitors see objects from the past there.
- Đáp án: museum (bảo tàng)
- Giải thích: Bảo tàng là nơi trưng bày và lưu giữ các hiện vật, tác phẩm nghệ thuật, hoặc các bộ sưu tập có giá trị lịch sử, văn hóa, giúp du khách tìm hiểu về quá khứ.
Mẹo Học Tiếng Anh Hiệu Quả Với Unit 1
Để học tốt Giải Tiếng Anh 9 Unit 1 và các unit khác trong chương trình Global Success, việc áp dụng các phương pháp học tập thông minh là rất cần thiết. Một trong những chiến lược quan trọng là chủ động ghi chú và ôn tập từ vựng ngay sau khi học. Bạn có thể sử dụng flashcards hoặc các ứng dụng học từ vựng để thường xuyên kiểm tra và ghi nhớ chúng. Hãy cố gắng đặt câu với các từ mới để hiểu rõ hơn cách chúng được sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.
Đối với ngữ pháp, không chỉ học thuộc lòng quy tắc mà còn phải thực hành áp dụng. Ví dụ, với Wh-questions before to-V, hãy thử tự đặt các câu hỏi và trả lời về cuộc sống hàng ngày của bạn. Với phrasal verbs, hãy tìm kiếm ví dụ trong phim ảnh, bài hát hoặc sách truyện để thấy chúng được sử dụng tự nhiên như thế nào. Việc luyện nghe đoạn hội thoại nhiều lần cũng giúp bạn nắm bắt ngữ điệu và cách phát âm, từ đó cải thiện kỹ năng giao tiếp.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Unit 1 Tiếng Anh 9 Global Success tập trung vào chủ đề gì?
Unit 1 tập trung vào chủ đề “Local Community” (Cộng đồng địa phương), khám phá các khía cạnh về cuộc sống ở khu dân cư, mối quan hệ hàng xóm và các làng nghề thủ công truyền thống. Ngoài ra, nó cũng củng cố các điểm ngữ pháp như từ để hỏi trước động từ nguyên thể có “to” và các cụm động từ (phrasal verbs).
Làm thế nào để học từ vựng hiệu quả trong Unit 1: Getting Started?
Để học từ vựng hiệu quả, bạn nên đọc kỹ các từ mới và ví dụ đi kèm trong phần “Listen and Read”. Sau đó, hãy cố gắng đặt câu riêng của mình với mỗi từ, sử dụng ngữ cảnh mà bạn có thể liên hệ. Việc sử dụng flashcards hoặc các ứng dụng luyện từ vựng cũng rất hữu ích để ôn tập thường xuyên. Thực hành các bài tập điền từ cũng là cách tốt để củng cố.
Các điểm ngữ pháp chính trong Unit 1 Tiếng Anh 9 là gì?
Các điểm ngữ pháp chính trong Unit 1 bao gồm việc sử dụng các từ để hỏi (who, what, where, when, why, how) trước động từ nguyên thể có “to” (to-infinitive), ví dụ như “I don’t know what to do.” và các cụm động từ (phrasal verbs) như “get on with” hay “move in”. Việc hiểu rõ cấu trúc và ý nghĩa của chúng là rất quan trọng.
Tại sao cần học kỹ phần Getting Started của Unit 1?
Phần Getting Started là nền tảng giới thiệu chủ đề và từ vựng cốt lõi của toàn bộ Unit 1. Nắm vững phần này giúp bạn dễ dàng tiếp thu các bài học tiếp theo về ngữ pháp, kỹ năng đọc, nghe, nói, viết. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan và chuẩn bị tốt nhất cho hành trình khám phá kiến thức của unit.
Chúng tôi hy vọng bài viết Giải Tiếng Anh 9 Unit 1 Global Success phần Getting Started này đã cung cấp cho bạn những đáp án và giải thích chi tiết, giúp bạn tự tin hơn trong quá trình học tập. Việc ôn luyện đều đặn và áp dụng linh hoạt các kiến thức đã học sẽ giúp bạn đạt được kết quả tốt nhất. Edupace luôn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh.




