Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các cụm từ thông dụng là vô cùng quan trọng. Một trong số đó là “as far as”, một cụm liên từ xuất hiện thường xuyên trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn các bài thi chuẩn hóa. Dù có từ “far” (xa) khiến nhiều người học lầm tưởng về ý nghĩa, nhưng trên thực tế, cụm từ “as far as” mang nhiều sắc thái biểu đạt đa dạng, vượt xa ý nghĩa về khoảng cách vật lý. Bài viết này của Edupace sẽ giúp bạn khám phá tường tận ý nghĩa, cấu trúc và cách vận dụng chính xác cụm từ này, từ đó nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh của bạn.

“As far as là gì” và Ý Nghĩa Cốt Lõi

Cụm từ “as far as” là một liên từ phức hợp, được hình thành từ cấu trúc so sánh ngang bằng “as…as” kết hợp với tính từ “far”. Mặc dù “far” ban đầu chỉ khoảng cách, nhưng khi đi cùng với “as…as”, “as far as” mở rộng ý nghĩa ra nhiều khía cạnh khác nhau, trở thành một công cụ linh hoạt để diễn đạt ý kiến, mức độ, hoặc một phạm vi cụ thể.

Gốc Gác Cụm Từ “As…as” và “Far”

Để hiểu sâu hơn về “as far as là gì”, chúng ta cần nhìn vào nguồn gốc của nó. Cấu trúc “as…as” được sử dụng rộng rãi để thể hiện sự tương đồng hoặc ngang bằng giữa hai sự vật, hiện tượng. Ví dụ, “as rich as Croesus” hay “as big as life” đều dựa trên cấu trúc này để tạo nên các thành ngữ phổ biến. Khi kết hợp với “far”, nó không chỉ giới hạn ở nghĩa đen “xa”, mà còn gợi lên ý niệm về giới hạn hoặc phạm vi trong một bối cảnh rộng hơn. Điều này giải thích tại sao cụm từ “as far as” có thể dùng để chỉ mức độ kiến thức, quan điểm, hay một khía cạnh cụ thể.

Sự Đa Dạng Ý Nghĩa Của “As far as”

Ban đầu, ý nghĩa về khoảng cách của “as far as” khá dễ hiểu, như trong câu “Run as far as you can” (Chạy xa nhất có thể). Tuy nhiên, cách dùng này chỉ là một phần nhỏ. Theo từ điển Cambridge, “as far as” còn được dùng để nói về mức độ, phạm vi hoặc giới hạn của một điều gì đó. Ví dụ, “It was the end of the movie, as far as I knew” (Đó là kết thúc bộ phim, theo như tôi biết) không hề liên quan đến khoảng cách vật lý mà thể hiện mức độ thông tin mà người nói nắm được. Sự linh hoạt này khiến “as far as” trở thành một cụm từ cần được học kỹ lưỡng để sử dụng tiếng Anh chuẩn xác.

Cấu Trúc Và Cách Dùng Của “As far as”

Việc nắm vững cấu trúc và cách dùng của “as far as” sẽ giúp bạn áp dụng chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến các bài viết học thuật. Cụm từ “as far as” có thể đi kèm với nhiều động từ khác nhau và đôi khi xuất hiện trong các biến thể cố định.

Cấu Trúc Chính “As far as + Subject + To Be + Verb”

Cấu trúc phổ biến nhất của “as far as” là khi nó đi kèm với một chủ ngữ, động từ “to be” và một động từ chính. Một số động từ thường đi kèm với cấu trúc này bao gồm “see” (nhìn nhận), “believe” (tin rằng), “concern” (liên quan/quan ngại), “think” (nghĩ rằng), “aware” (biết rõ).

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Ví dụ:

  • As far as I’m concerned, the new policy needs more consideration. (Theo như tôi quan ngại, chính sách mới cần được xem xét kỹ lưỡng hơn).
  • As far as I know, the meeting has been postponed to next week. (Theo như tôi biết, cuộc họp đã bị hoãn sang tuần sau).
  • As far as she believes, honesty is the most important virtue. (Theo như cô ấy tin, trung thực là đức tính quan trọng nhất).

Biến Thể “As far as it goes”

Một biến thể đặc biệt của cấu trúc “as far as” là “as far as it goes”. Cụm từ này thường mang ý nghĩa rằng một điều gì đó có chất lượng tốt, nhưng vẫn có tiềm năng hoặc không gian để phát triển, cải thiện hơn nữa. Nó ngụ ý một sự đánh giá có giới hạn, cho thấy rằng một thứ gì đó chỉ tốt đến một mức độ nhất định hoặc trong một khía cạnh cụ thể.

Ví dụ:

  • The new marketing strategy is good as far as it goes, but we still need to find ways to reach a wider audience. (Chiến lược tiếp thị mới tốt đến một mức độ nào đó, nhưng chúng ta vẫn cần tìm cách tiếp cận đối tượng rộng hơn).
  • His explanation was clear as far as it goes, but it didn’t cover all the details. (Phần giải thích của anh ấy rõ ràng đến một mức nhất định, nhưng nó không bao gồm tất cả các chi tiết).

Các Cách Dùng Phổ Biến Của “As far as”

“As far as” được sử dụng linh hoạt trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả các ý nghĩa cụ thể. Việc hiểu rõ các trường hợp sử dụng này sẽ giúp bạn vận dụng cụm từ “as far as” một cách tự nhiên và chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Biểu Đạt Mức Độ, Quan Điểm Cá Nhân

Đây là một trong những cách dùng phổ biến nhất của “as far as là gì”. Khi sử dụng theo cách này, “as far as” thường đi kèm với các cụm từ như “I know”, “I can tell”, “I’m concerned”, “I remember”, để chỉ giới hạn của thông tin, kiến thức hoặc quan điểm của người nói. Nó giúp diễn đạt ý kiến một cách khiêm tốn hoặc không chắc chắn hoàn toàn.

Ví dụ:

  • As far as I know, the project deadline is next Friday. (Theo như tôi biết, hạn chót của dự án là thứ Sáu tuần tới).
  • As far as I can tell, there are no major issues with the new software. (Theo như tôi có thể nhận thấy, không có vấn đề lớn nào với phần mềm mới).
  • As far as I’m concerned, investing in education is always a good idea. (Theo như tôi quan ngại, đầu tư vào giáo dục luôn là một ý tưởng hay).

Chỉ Khoảng Cách, Phạm Vi Địa Lý

Mặc dù không phải là ý nghĩa duy nhất, “as far as” vẫn được dùng để chỉ giới hạn về khoảng cách hoặc địa điểm. Trong trường hợp này, nó thường được theo sau bởi một địa điểm cụ thể hoặc một đơn vị đo lường khoảng cách, thể hiện điểm cuối cùng của một phạm vi vật lý.

Ví dụ:

  • We walked as far as the bridge and then turned back. (Chúng tôi đi bộ đến tận cây cầu rồi quay lại).
  • Thousands of fans traveled from as far as 500 kilometers away to see the concert. (Hàng ngàn người hâm mộ đã di chuyển từ cách xa 500 km để đến xem buổi hòa nhạc).
  • You can drive as far as the main gate, but after that, it’s walking only. (Bạn có thể lái xe đến tận cổng chính, nhưng sau đó thì chỉ có đi bộ thôi).

Đề Cập Đến Một Khía Cạnh Cụ Thể

“As far as” cũng được dùng để giới thiệu một khía cạnh hoặc một vấn đề cụ thể mà người nói muốn đề cập hoặc tập trung vào. Trong trường hợp này, nó thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ rõ chủ đề đang được thảo luận.

Ví dụ:

  • As far as the budget goes, we need to cut down on unnecessary expenses. (Về mặt ngân sách, chúng ta cần cắt giảm các chi phí không cần thiết).
  • As far as talent goes, she is undoubtedly the most gifted artist in our academy. (Về mặt tài năng, cô ấy chắc chắn là nghệ sĩ tài năng nhất trong học viện của chúng tôi).
  • As far as his performance is concerned, he has consistently met expectations. (Về mặt hiệu suất làm việc của anh ấy, anh ấy đã luôn đáp ứng được kỳ vọng).

Phân Biệt “As far as” Với Các Cụm Từ Tương Đồng Khác

Trong tiếng Anh, có nhiều cụm từ sử dụng cấu trúc “as…as” mang ý nghĩa gần giống hoặc có thể gây nhầm lẫn với “as far as”. Hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và tinh tế hơn.

“As long as” (Miễn là, Nếu như)

Cụm từ “as long as” thường được dùng để diễn tả một điều kiện hoặc một khoảng thời gian. Nó có nghĩa là “miễn là” hoặc “chỉ khi”. Đây là một liên từ chỉ điều kiện, đưa ra một sự ràng buộc để điều khác có thể xảy ra.

Ví dụ:

  • I’ll lend you my car as long as you fill up the tank. (Tôi sẽ cho bạn mượn xe miễn là bạn đổ đầy bình xăng).
  • You can stay here as long as you want. (Bạn có thể ở đây bao lâu tùy thích).

“As early as” và “As soon as” (Sự kịp thời)

  • As early as: Cụm từ này được dùng để nhấn mạnh một thời điểm diễn ra rất sớm, thường là sớm hơn mong đợi hoặc dự kiến. Nó thể hiện sự nhanh chóng về mặt thời gian.
    Ví dụ: The new store will open as early as next month. (Cửa hàng mới sẽ mở cửa ngay từ tháng tới).
  • As soon as: Mang ý nghĩa “ngay khi”, “as soon as” dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động hoặc sự kiện khác kết thúc.
    Ví dụ: I’ll call you as soon as I arrive. (Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến nơi).

“As well as”, “As good as”, “As much as” (Bổ sung, Mức độ)

  • As well as: Có nghĩa là “cũng như”, “không chỉ… mà còn”. Nó dùng để thêm thông tin hoặc liệt kê các yếu tố bổ sung.
    Ví dụ: She’s a talented singer as well as a gifted dancer. (Cô ấy là một ca sĩ tài năng cũng như một vũ công thiên bẩm).
  • As good as: Mang ý nghĩa “gần như”, “tương đương với”. Cụm từ này thường dùng để chỉ một trạng thái hoặc kết quả gần đạt được mức độ hoàn hảo hoặc mong muốn.
    Ví dụ: The renovation is as good as finished. (Việc cải tạo gần như đã hoàn thành).
  • As much as: Có thể dùng để so sánh lượng (“nhiều như”) hoặc để diễn đạt sự nhượng bộ (“mặc dù”, “dù rất”).
    Ví dụ: He earns as much as his boss. (Anh ấy kiếm được nhiều tiền như sếp của mình).

“As + adj/adv + as” (So sánh ngang bằng)

Đây là cấu trúc so sánh cơ bản nhất, dùng để chỉ sự ngang bằng về một tính chất hoặc mức độ giữa hai đối tượng. “As far as” chính là một biến thể của cấu trúc này khi tính từ “far” được sử dụng.

Ví dụ:

  • He’s as tall as his father. (Anh ấy cao bằng bố mình).
  • She runs as fast as a professional athlete. (Cô ấy chạy nhanh như một vận động viên chuyên nghiệp).

Mẹo Học Và Ứng Dụng “As far as” Hiệu Quả

Để thực sự làm chủ cụm từ “as far as” và các cấu trúc tương đồng, việc ghi nhớ lý thuyết là chưa đủ. Bạn cần chủ động thực hành và áp dụng chúng vào các tình huống thực tế. Dưới đây là một số mẹo giúp bạn nâng cao kỹ năng sử dụng “as far as” trong tiếng Anh:

  1. Học qua ngữ cảnh: Đừng chỉ học định nghĩa khô khan. Hãy tìm kiếm các câu ví dụ đa dạng, đọc báo, sách, hoặc xem phim tiếng Anh để xem cụm từ “as far as” được sử dụng như thế nào trong các ngữ cảnh khác nhau. Ghi chú lại những câu bạn thấy hay và cố gắng bắt chước cách dùng đó.
  2. Luyện tập đặt câu: Tự đặt ra các câu hỏi và trả lời sử dụng “as far as” theo các ý nghĩa khác nhau (chỉ quan điểm, khoảng cách, khía cạnh). Ví dụ: “As far as you know, what’s the best way to learn English?” hoặc “As far as I’m concerned, reading is crucial.”
  3. Ghi âm và tự sửa: Ghi âm lại giọng nói của mình khi sử dụng “as far as” trong các đoạn hội thoại giả định. Sau đó nghe lại để tự nhận ra lỗi sai hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.
  4. Sử dụng Flashcards: Tạo flashcards với một mặt là “as far as” và mặt kia là các ví dụ minh họa cho từng ý nghĩa. Điều này giúp củng cố kiến thức và khả năng ghi nhớ.
  5. Áp dụng trong viết và nói hàng ngày: Cố gắng lồng ghép “as far as” vào các bài viết tiếng Anh của bạn (email, blog, bài luận) hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Việc sử dụng thường xuyên sẽ giúp bạn hình thành thói quen và phản xạ tự nhiên.
  6. Đọc và phân tích các bài tập: Bài tập thực hành là cách tuyệt vời để kiểm tra và củng cố kiến thức. Hãy chú ý không chỉ đến đáp án đúng mà còn đến lý do vì sao các lựa chọn khác lại sai.
    • Bài tập áp dụng
      1. We will take you to the lake, ______ you like.
        A. as long as
        B. as early as
        C. as soon as
      2. ______ I know, he didn’t want to keep it a secret anymore.
        A. As well as
        B. As far as
        C. As early as
      3. As far as I ______, this is our only choice.
        A. Can see
        B. Could see
        C. See
      4. Studying new subjects must be started _______; otherwise, we can’t finish them on time.
        A. as long as
        B. as early as
        C. as soon as possible
      5. John can sing _______ playing football.
        A. as well as
        B. as far as
        C. as soon as
      • Đáp án
        1-A
        2-B
        3-C
        4-C
        5-A

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1. “As far as” có phải là từ viết tắt của AFA không?
AFA là viết tắt không trang trọng của “as far as” và thường chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh không chính thức như tin nhắn hoặc trò chuyện trực tuyến. Trong văn viết học thuật hoặc giao tiếp trang trọng, bạn nên sử dụng cụm từ đầy đủ “as far as”.

2. Làm thế nào để phân biệt “as far as” với “as long as”?
“As far as” chủ yếu dùng để chỉ mức độ, phạm vi (kiến thức, khoảng cách, khía cạnh) hoặc quan điểm cá nhân. Trong khi đó, “as long as” dùng để diễn tả một điều kiện (“miễn là”) hoặc một khoảng thời gian (“chừng nào”). Hãy nhớ ví dụ “You can go as far as the river” (đi đến sông) so với “You can stay as long as you want” (thời gian).

3. “As far as” có được dùng trong câu hỏi không?
Có, “as far as” có thể được dùng trong câu hỏi, thường là để hỏi về mức độ thông tin hoặc giới hạn. Ví dụ: “As far as you know, what’s the next step?” (Theo như bạn biết, bước tiếp theo là gì?).

4. Khi nào nên dùng “as far as I’m concerned” so với “as far as I know”?
“As far as I know” dùng để chỉ mức độ thông tin hoặc kiến thức mà bạn nắm được. “As far as I’m concerned” dùng để thể hiện quan điểm, ý kiến cá nhân của bạn về một vấn đề, thường mang tính chủ quan hơn.

5. Có những từ đồng nghĩa nào với “as far as” khi nói về quan điểm?
Khi diễn đạt quan điểm, bạn có thể dùng các cụm từ tương tự như “in my opinion”, “from my point of view”, “to my mind”, hoặc “it seems to me that”. Tuy nhiên, “as far as I’m concerned” vẫn là một cách diễn đạt rất tự nhiên và phổ biến.


Việc hiểu sâu sắc “as far as là gì” và cách sử dụng nó trong các ngữ cảnh khác nhau là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn. Từ việc diễn đạt quan điểm cá nhân đến việc chỉ rõ giới hạn khoảng cách hay một khía cạnh cụ thể, cụm từ này mang lại sự linh hoạt đáng kinh ngạc. Hy vọng rằng, với những kiến thức và mẹo học từ Edupace, bạn sẽ tự tin hơn khi áp dụng cụm từ “as far as” vào giao tiếp và bài viết của mình, giúp ngôn ngữ của bạn trở nên tự nhiên và chính xác hơn.