Chào mừng bạn đến với Edupace, nơi kiến thức tiếng Anh được chia sẻ một cách sâu rộng và dễ hiểu. Trong hành trình chinh phục Anh ngữ, phrasal verb turn luôn là một thách thức đối với nhiều người học bởi sự đa dạng về nghĩa và cách dùng. Bài viết này sẽ cùng bạn khám phá những cụm động từ phổ biến nhất với “turn”, giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng chúng trong giao tiếp và viết lách hàng ngày.
Tổng Quan Về Phrasal Verbs Và Tầm Quan Trọng Của Chúng
Phrasal verbs (cụm động từ) là sự kết hợp giữa một động từ (ví dụ: turn) và một tiểu từ (preposition hoặc adverb, ví dụ: up, down, on, off) hoặc đôi khi cả hai, tạo thành một ý nghĩa hoàn toàn mới, thường không thể suy ra từ nghĩa riêng lẻ của các từ cấu thành. Chúng là một phần không thể thiếu trong tiếng Anh giao tiếp tự nhiên và chiếm một phần đáng kể trong từ vựng tiếng Anh. Theo một số thống kê, có hàng ngàn phrasal verbs đang được sử dụng, và việc nắm vững chúng giúp người học đạt được sự trôi chảy và tự nhiên hơn trong ngôn ngữ.
Việc học các cụm động từ này đòi hỏi sự kiên nhẫn và phương pháp đúng đắn. Đặc biệt với động từ “turn”, nó có thể kết hợp với nhiều tiểu từ khác nhau để diễn đạt vô vàn ý nghĩa, từ những hành động vật lý như quay đầu, chuyển hướng đến những khái niệm trừu tượng hơn như thay đổi tình thế, từ chối hay xuất hiện. Hiểu sâu sắc phrasal verb turn không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn giúp bạn tiếp cận tiếng Anh một cách chân thực và hiệu quả hơn.
Các Phrasal Verb Turn Phổ Biến Và Cách Sử Dụng
Phần này sẽ đi sâu vào định nghĩa và cách dùng của từng phrasal verb turn quan trọng, kèm theo các ví dụ minh họa chi tiết để bạn dễ dàng nắm bắt. Việc hiểu rõ từng sắc thái nghĩa sẽ giúp bạn áp dụng chúng một cách chính xác trong các ngữ cảnh khác nhau.
Turn Against
Định nghĩa: **Turn against** thường được hiểu là việc một người hoặc một nhóm người quay lưng lại, trở nên thù địch, hoặc không còn ủng hộ ai đó/điều gì đó mà trước đây họ từng thân thiết hoặc ủng hộ. Nó mô tả sự thay đổi trong thái độ từ thân thiện sang đối lập.
Cách dùng: Cụm động từ này có thể được sử dụng với cấu trúc turn against somebody/something hoặc turn somebody against somebody/something. Nó nhấn mạnh sự dịch chuyển cảm xúc hoặc lòng trung thành.
- Gia hạn thẻ bảo hiểm y tế online ngay tại nhà
- Chọn Trung Tâm Gia Sư Tiếng Anh Tại Hà Nội Hiệu Quả Nhất
- Giải Mã Giấc Mơ Thấy Bánh Ngọt: Điềm Báo Từ Vô Thức
- Sinh năm 1957 vào năm 2031 bao nhiêu tuổi
- Giải Mã Chi Tiết Giấc Mơ Thấy Chén Bát Điềm Lành Dữ
Ví dụ minh họa:
- Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, áp lực từ công ty khiến nhiều nhân viên quay lưng lại với quản lý cũ.
- Những lời đồn đại ác ý đã khiến bạn bè quay lưng lại với cô ấy.
- Đừng để những lời nói tiêu cực khiến bạn quay lưng lại với ước mơ của mình.
Turn Around
Định nghĩa: Cụm động từ **turn around** có hai ý nghĩa chính quan trọng. Nghĩa đầu tiên là thay đổi vị trí hoặc hướng để quay mặt theo hướng khác, hoặc khiến ai đó/cái gì đó làm điều này. Đây là một hành động vật lý, thường liên quan đến sự xoay chuyển.
Ý nghĩa thứ hai của **turn around** là khi một doanh nghiệp, nền kinh tế, hoặc tình hình nào đó bắt đầu thành công, hoặc được cải thiện sau một thời gian gặp khó khăn, không thành công. Đây là một khái niệm trừu tượng hơn, ám chỉ sự đảo ngược tình thế từ tiêu cực sang tích cực.
Cách dùng: Turn around có thể là nội động từ (tự xoay chuyển) hoặc ngoại động từ (xoay chuyển cái gì đó). Khi nói về sự thay đổi tình hình, nó thường là ngoại động từ turn something around.
Ví dụ minh họa:
- Anh ấy quay người lại và bước về phía cửa.
- Tôi đổi hướng chiếc ghế để có thể nhìn rõ hơn phong cảnh ngoài cửa sổ.
- Sau một thời gian thua lỗ, công ty đã xoay chuyển tình thế ngoạn mục trong quý vừa rồi, đạt doanh thu kỷ lục.
- Chính sách kinh tế mới hy vọng sẽ giúp nền kinh tế quay đầu, mang lại sự thịnh vượng trở lại.
Turn Away
Định nghĩa: **Turn away** có nghĩa là từ chối không cho phép ai đó vào một nơi, hoặc từ chối chấp nhận sự giúp đỡ, lời đề nghị từ ai đó. Nó thể hiện hành động ngăn cản hoặc bác bỏ.
Cách dùng: Cấu trúc phổ biến là turn somebody/something away (from something). Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh từ chối quyền tiếp cận hoặc sự giúp đỡ.
Ví dụ minh họa:
- Bảo vệ đã từ chối một số khán giả vì họ không có vé.
- Dù được đề nghị giúp đỡ, cô ấy vẫn từ chối vì muốn tự mình giải quyết vấn đề.
- Chúng tôi không thể từ chối những chú mèo con bị bỏ rơi này, chúng tôi đã đưa chúng về nhà.
Turn Back
Định nghĩa: **Turn back** có nghĩa là quay trở lại con đường bạn đã đi, hoặc khiến ai đó/cái gì đó làm điều này. Nó ám chỉ hành động đảo ngược hướng di chuyển, thường là do một lý do nào đó không thể tiếp tục đi tiếp.
Cách dùng: Turn back có thể là nội động từ (tự quay lại) hoặc ngoại động từ (khiến ai đó/cái gì đó quay lại).
Ví dụ minh họa:
- Chúng tôi đã phải quay lại giữa chừng vì cơn bão tuyết ngày càng tồi tệ.
- Cảnh sát đã ra hiệu cho các xe quay đầu vì có tai nạn phía trước.
- Dù đã đi được nửa đường, anh ấy quyết định quay trở lại để kiểm tra xem đã khóa cửa chưa.
Turn Down
Định nghĩa: **Turn down** có nghĩa là từ chối hoặc không chấp nhận một lời đề nghị, một đề xuất, một công việc, hoặc một người đưa ra đề nghị đó. Ngoài ra, nó cũng có thể mang nghĩa giảm âm lượng, nhiệt độ hoặc cường độ của một thiết bị.
Cách dùng: Cấu trúc là turn somebody/something down. Khi nói về việc giảm âm lượng, thường là turn down the volume/music.
Ví dụ minh họa:
- Anh ấy đã từ chối lời mời làm việc từ một công ty lớn vì muốn khởi nghiệp.
- Mặc dù đã nỗ lực rất nhiều, cô ấy vẫn bị từ chối cho vị trí quản lý.
Hình ảnh tượng trưng cho việc từ chối một đề nghị hoặc lời mời
- Bạn có thể vui lòng giảm âm lượng nhạc xuống một chút được không?
- Đừng từ chối mọi cơ hội mà không tìm hiểu kỹ.
Turn In
Định nghĩa: **Turn in** mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Một nghĩa phổ biến là trả lại hoặc nộp lại thứ gì đó mà bạn không cần nữa, hoặc thứ được yêu cầu. Nó cũng có thể có nghĩa là đi ngủ hoặc tố giác ai đó cho cảnh sát.
Cách dùng: Turn in something hoặc turn something in. Khi có nghĩa đi ngủ, thường là turn in (for the night).
Ví dụ minh họa:
- Học sinh phải nộp bài tập trước 5 giờ chiều.
- Bạn phải trả lại chìa khóa phòng khi trả phòng khách sạn.
- Tôi mệt quá, tôi nghĩ mình sẽ đi ngủ sớm tối nay.
- Anh ta cuối cùng đã tố giác đồng phạm của mình với cảnh sát.
Turn Into
Định nghĩa: **Turn into** có nghĩa là biến thành hoặc thay đổi thành một cái gì đó khác, thường là một sự thay đổi đáng kể về hình dạng, bản chất hoặc tình huống.
Cách dùng: Cấu trúc là turn (from something) into something. Đây là một cụm động từ diễn tả sự chuyển hóa.
Ví dụ minh họa:
- Kỳ nghỉ trong mơ của chúng tôi đã biến thành một mớ rắc rối lớn do thời tiết xấu.
- Con sâu bướm nhỏ bé sẽ biến thành một con bướm xinh đẹp.
- Trong vòng một năm, cậu học trò nghịch ngợm ngày nào đã trở thành một học sinh gương mẫu.
- Nước sẽ biến thành băng khi nhiệt độ giảm xuống dưới 0 độ C.
Turn Off
Định nghĩa: **Turn off** có nghĩa là tắt một thiết bị điện tử, một nguồn sáng, hoặc một máy móc. Nó cũng có thể mang nghĩa ngừng quan tâm, ngừng nghe hoặc ngừng nghĩ về ai đó/điều gì đó, hoặc khiến ai đó mất hứng thú.
Cách dùng: Turn off something hoặc turn something off. Với nghĩa trừu tượng, thường là turn somebody off something.
Ví dụ minh họa:
- Hãy nhớ tắt đèn trước khi bạn rời khỏi phòng.
- Anna không thể hiểu được podcast nên cô ấy đã tắt nó đi.
- Thái độ thô lỗ của anh ta thực sự đã khiến tôi mất hứng thú với buổi hẹn hò.
- Tiếng ồn lớn từ công trường đã làm tôi mất tập trung hoàn toàn.
Turn On
Định nghĩa: **Turn on** trái ngược với turn off, có nghĩa là bật một thiết bị điện tử, một nguồn sáng, hoặc một máy móc. Ngoài ra, nó còn có thể diễn tả việc khiến ai đó trở nên quan tâm, thích thú với một điều gì đó, hoặc tấn công ai đó một cách bất ngờ.
Cách dùng: Turn on something hoặc turn something on. Với nghĩa trừu tượng, thường là turn somebody on to something hoặc turn on somebody.
Ví dụ minh dẫn:
- Bạn có thể vui lòng bật đèn giúp tôi không, trời bắt đầu tối rồi.
- Monica đã khơi gợi niềm yêu thích nhạc jazz trong cô ấy tại quán bar.
- Con chó bất ngờ tấn công người lạ khi anh ta bước vào sân.
- Anh ấy đã bật máy tính để bắt đầu làm việc.
Turn Out
Định nghĩa: **Turn out** có nghĩa là hóa ra là, được phát hiện là, hoặc chứng minh là một điều gì đó. Nó thường được dùng để nói về kết quả hoặc sự thật cuối cùng của một tình huống.
Cách dùng: Turn out that..., turn out to be/have something. Cụm động từ này thường diễn tả một sự thật được phơi bày.
Ví dụ minh họa:
- Hóa ra Daisy là bạn của dì tôi, một sự trùng hợp thú vị.
- Nhiệm vụ này hóa ra lại dễ dàng hơn chúng tôi tưởng rất nhiều.
- Cuộc họp kết thúc mà không có bất kỳ quyết định quan trọng nào được đưa ra.
- Dù trời mưa, rất nhiều người đã tới để xem buổi hòa nhạc.
Turn To
Định nghĩa: **Turn to** có nghĩa là tìm đến ai đó hoặc điều gì đó để được giúp đỡ, lời khuyên, sự hỗ trợ, hoặc để giải quyết một vấn đề. Nó thể hiện sự phụ thuộc hoặc tìm kiếm nguồn lực.
Cách dùng: Cấu trúc là turn to somebody/something. Cụm từ này thường ám chỉ việc tìm kiếm sự hỗ trợ.
Ví dụ minh họa:
- Mặc dù gặp rất nhiều vấn đề, cô ấy lại không có ai để tìm đến để tâm sự.
- Khi gặp khó khăn, tôi luôn tìm đến bố mẹ để xin lời khuyên.
- Nhiều người quay sang Internet để tìm kiếm thông tin và giải pháp.
Turn Up
Định nghĩa: **Turn up** có nhiều nghĩa. Nó có thể là được tìm thấy, đặc biệt là tình cờ, sau khi bị mất; đến nơi (của một người); hoặc một cơ hội xuất hiện, xảy ra một cách tình cờ. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là tăng âm lượng, nhiệt độ hoặc cường độ của một thiết bị.
Cách dùng: Turn up có thể là nội động từ hoặc ngoại động từ.
Ví dụ minh họa:
- Đừng lo lắng về chìa khóa — tôi chắc chắn nó sẽ được tìm thấy ở đâu đó.
- Chúng tôi hẹn nhau đi chơi lúc 7h30, nhưng Linda không bao giờ đến.
- Andy vẫn hy vọng điều gì đó tốt đẹp sẽ xuất hiện với công việc của anh ấy.
- Bạn có thể tăng âm lượng TV lên được không, tôi không nghe rõ.
Bí Quyết Học Phrasal Verb Turn Hiệu Quả
Để nắm vững phrasal verb turn và sử dụng chúng một cách tự nhiên, bạn có thể áp dụng một số bí quyết sau:
Học Theo Ngữ Cảnh
Thay vì học thuộc lòng từng định nghĩa, hãy cố gắng ghi nhớ các cụm động từ này trong ngữ cảnh cụ thể của câu hoặc đoạn văn. Khi đọc sách, xem phim, hoặc nghe tin tức, hãy chú ý cách người bản xứ sử dụng chúng và ý nghĩa của chúng trong tình huống đó. Việc này giúp bạn xây dựng một “cảm giác” về cách dùng đúng đắn. Ví dụ, khi gặp “turn down” trong một bài báo về kinh tế, hãy liên tưởng đến việc từ chối một đề xuất kinh doanh.
Kết Nối Với Hành Động “Turn” Cơ Bản
Động từ “turn” mang ý nghĩa gốc là “xoay, chuyển hướng”. Hãy thử hình dung sự kết nối giữa ý nghĩa gốc này và các tiểu từ để tạo ra một hình ảnh trong đầu. Ví dụ:
- Turn around: xoay vòng để thay đổi hướng hoặc tình thế.
- Turn down: xoay “xuống” để giảm cường độ hoặc “hạ” lời đề nghị.
- Turn up: xoay “lên” để tăng cường độ hoặc “xuất hiện” (như một vật bị thất lạc đột nhiên “trồi lên”).
Mặc dù không phải lúc nào cũng trực tiếp liên quan, nhưng việc cố gắng tìm kiếm mối liên hệ này có thể giúp bạn dễ nhớ hơn.
Luyện Tập Thường Xuyên Với Các Bài Tập Đa Dạng
Thực hành là chìa khóa để ghi nhớ lâu dài. Hãy làm các bài tập điền từ, chọn đáp án, viết lại câu hoặc thậm chí tự đặt câu với các phrasal verb turn mà bạn đã học. Việc này giúp củng cố kiến thức và biến chúng thành kỹ năng chủ động của bạn. Đừng ngại mắc lỗi, vì mỗi lỗi sai là một cơ hội để học hỏi và cải thiện.
Bài Tập Áp Dụng Phrasal Verb Turn
Hãy thử điền những phrasal verb turn phù hợp vào các chỗ trống sau đây để kiểm tra kiến thức của bạn:
- It______ that not many people came to see this famous film.
- We ______all the ongoing problems and moved ahead.
- Finally, my company______ after many years of struggling with Covid-19.
- We were waiting for John at the bus station but he didn’t ______.
- My friends and I usually hang out and _____many trouble we face up in life.
- Jenny finally ______ her lipstick under the couch in the living room.
Đáp án:
- turned out
- turned off
- turned around
- turn up
- turn to
- turned up
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Phrasal verb là gì và tại sao chúng lại quan trọng?
Phrasal verb là sự kết hợp giữa một động từ và một tiểu từ (giới từ hoặc trạng từ), tạo nên một ý nghĩa mới. Chúng rất quan trọng vì được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh hàng ngày, đặc biệt là trong giao tiếp không chính thức, giúp câu văn trở nên tự nhiên và phong phú hơn. Việc nắm vững phrasal verb là một yếu tố then chốt để đạt được sự trôi chảy trong tiếng Anh.
Làm thế nào để phân biệt các nghĩa khác nhau của cùng một phrasal verb turn?
Để phân biệt các nghĩa khác nhau của một phrasal verb turn, bạn cần dựa vào ngữ cảnh của câu. Mỗi tiểu từ (up, down, on, off, in, out, etc.) khi kết hợp với “turn” sẽ tạo ra một ý nghĩa riêng biệt. Đọc nhiều ví dụ trong các tình huống khác nhau và chú ý đến các từ đi kèm (collocations) sẽ giúp bạn nhận diện chính xác ý nghĩa được sử dụng.
Có mẹo nào để học phrasal verb turn nhanh hơn không?
Một mẹo hiệu quả là học các phrasal verb theo chủ đề hoặc theo động từ gốc. Ví dụ, bạn tập trung học tất cả các phrasal verb turn cùng một lúc, sau đó là phrasal verb với “get” hoặc “put”. Ngoài ra, việc sử dụng flashcards, tự đặt câu, ghi chép vào sổ tay cá nhân và thực hành thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày cũng rất hữu ích.
Phrasal verb turn có thể sử dụng trong văn phong trang trọng không?
Mặc dù nhiều phrasal verb thường được dùng trong văn phong không chính thức, một số phrasal verb turn vẫn có thể xuất hiện trong các văn bản trang trọng hơn, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, “turn out” (hóa ra là) hoặc “turn into” (biến thành) có thể được sử dụng trong cả văn viết học thuật hoặc báo chí. Tuy nhiên, đối với các tình huống cần sự trang trọng tuyệt đối, việc sử dụng các động từ đơn hoặc cụm từ đồng nghĩa có thể được ưu tiên hơn.
Các phrasal verb turn rất đa dạng và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh, là một phần không thể thiếu để bạn có thể giao tiếp tự nhiên và hiệu quả. Bằng cách thực hành và luyện tập thường xuyên những cụm động từ này, bạn sẽ dễ dàng thể hiện những ý tưởng và mong muốn nội dung mà mình muốn truyền tải. Edupace hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích để bạn ngày càng tiến bộ trên con đường học tiếng Anh.




