Trong tiếng Anh, động từ là thành phần cốt lõi tạo nên ý nghĩa và cấu trúc của một câu. Tuy nhiên, để câu văn trở nên chính xác và truyền đạt đúng ngữ cảnh, việc chia động từ tiếng Anh theo chủ ngữ, thì và các yếu tố khác là vô cùng cần thiết. Nắm vững kỹ năng này không chỉ giúp bạn giao tiếp trôi chảy hơn mà còn là nền tảng vững chắc để chinh phục mọi cấp độ tiếng Anh.

Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng Của Việc Chia Động Từ Trong Tiếng Anh

Chia động từ hay biến đổi động từ là quá trình điều chỉnh hình thái của một động từ nguyên thể để phù hợp với các yếu tố ngữ pháp trong câu như ngôi của chủ ngữ, thời điểm diễn ra hành động (thì), hay cấu trúc câu đặc biệt. Ví dụ, động từ “walk” có thể biến thành “walks”, “walking”, “walked” tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Việc chia động từ đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó giúp người đọc và người nghe dễ dàng xác định được thời gian hành động diễn ra, số lượng chủ thể thực hiện hành động, và đôi khi còn thể hiện thái độ hay mục đích của người nói. Nếu không chia động từ đúng cách, câu văn có thể trở nên khó hiểu, gây nhầm lẫn hoặc thậm chí sai ngữ pháp hoàn toàn. Đây là một trong những kiến thức nền tảng mà bất kỳ ai học tiếng Anh cũng cần phải nắm vững.

Các Phương Pháp Chia Động Từ Tiếng Anh Phổ Biến Nhất

Để có thể chia động từ một cách chính xác, bạn cần hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến sự biến đổi này. Dưới đây là những phương pháp chia động từ phổ biến nhất cùng với các ví dụ minh họa cụ thể, giúp bạn dễ dàng hình dung và áp dụng vào thực tế.

Chia Động Từ Theo Ngôi Của Chủ Ngữ

Một trong những quy tắc cơ bản nhất khi chia động từ trong tiếng Anh là dựa vào ngôi của chủ ngữ. Sự thay đổi này thể hiện rõ nhất ở thì hiện tại đơn với cả động từ “to be” và động từ thường.

Ngôi Chủ Ngữ Chủ Ngữ Cách Chia Động Từ “To Be” Ví Dụ
Ngôi thứ nhất số ít I am/was/have been/had been I am a student. (Tôi là một học sinh.)
Ngôi thứ nhất, thứ hai, thứ ba số nhiều You, We, They are/were/have been/had been They are my best friends. (Họ là những người bạn tốt nhất của tôi.)
Ngôi thứ ba số ít He, She, It is/was/has been/had been He is a singer. (Anh ấy là một ca sĩ.)

Đối với động từ thường, sự khác biệt nằm ở ngôi thứ ba số ít trong thì hiện tại đơn. Các ngôi khác giữ nguyên dạng nguyên thể.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Ngôi Chủ Ngữ Chủ Ngữ Cách Chia Động Từ Thường Ví Dụ
Ngôi thứ nhất, thứ hai, thứ ba số nhiều I, You, We, They Động từ nguyên thể I go to school every day. (Tôi đi học hằng ngày.)
Ngôi thứ ba số ít He, She, It Động từ nguyên thể thêm đuôi “-s” hoặc “-es”. She watches TV every evening. (Cô ấy xem TV mỗi tối.)

Quy tắc thêm “-s” hoặc “-es” cho động từ ở ngôi thứ ba số ít cũng cần được lưu ý. Thông thường, động từ chỉ cần thêm “-s”. Tuy nhiên, nếu động từ kết thúc bằng các chữ cái như “-ch”, “-sh”, “-s”, “-x”, “-z”, “-o”, bạn cần thêm “-es”. Ví dụ, “go” thành “goes”, “watch” thành “watches”, “kiss” thành “kisses”.

Chia Động Từ Theo Thì Của Câu

Hệ thống thì trong tiếng Anh là một yếu tố then chốt quyết định cách chia động từ. Mỗi thì diễn tả một khoảng thời gian hoặc một khía cạnh hành động khác nhau, và động từ sẽ thay đổi dạng để phản ánh điều đó. Có ba nhóm thì chính: hiện tại, quá khứ và tương lai.

Chia Động Từ Theo Thì Hiện Tại

Các thì hiện tại được sử dụng để diễn tả hành động xảy ra ở hiện tại, thói quen, sự thật hiển nhiên hoặc hành động đang tiếp diễn.

Các Thì Trong Tiếng Anh Cách Chia Động Từ Ví Dụ
Hiện tại đơn Động từ tobe: am/is/are (not); Động từ thường: V(e/es) hoặc (do/does + not + V) Mai isn’t a teacher anymore. (Mai không còn là giáo viên nữa.) The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)
Hiện tại tiếp diễn am/is/are (not) + V-ing We are eating dinner at the restaurant. (Chúng tôi đang ăn tối tại nhà hàng.)
Hiện tại hoàn thành have/has (not) + V-ed/Past Participle (PII) Nam has lived in this city for five years. (Nam đã sống ở thành phố này được 5 năm.)
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has (not) + been + V-ing I have been reading this book for hours. (Tôi đã đọc cuốn sách này mấy tiếng liền.)

Hiểu rõ các thì hiện tại giúp bạn diễn tả những hành động thường ngày, các sự kiện đang diễn ra hoặc những kinh nghiệm đã tích lũy một cách rõ ràng và mạch lạc. Việc luyện tập thường xuyên với các ví dụ thực tế sẽ giúp bạn nắm vững các cấu trúc này.

Chia Động Từ Theo Thì Quá Khứ

Các thì quá khứ dùng để mô tả các hành động, sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Việc chia động từ ở các thì này thường liên quan đến dạng quá khứ đơn (V-ed hoặc dạng bất quy tắc) và quá khứ phân từ.

Các Thì Trong Tiếng Anh Cách Chia Động Từ Ví Dụ
Thì quá khứ đơn Động từ tobe: was/ were (not); Động từ thường: V-ed/Past Simple (PI) hoặc (did + not + V) Hoang played the piano when he was a child. (Hoang đã chơi piano khi còn nhỏ.)
Thì quá khứ tiếp diễn was/were (not) + V-ing They were playing outside in the rain at 9pm last night. (Họ đang nô đùa dưới trời mưa.)
Thì quá khứ hoàn thành had (not) + V-ed/Past Participle (PII) Nhi had finished her homework before dinner. (Nhi đã làm xong bài tập về nhà trước bữa tối.)
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn had (not) + been + V-ing I had been working at a multinational company for five years before I went abroad. (Tôi đã làm việc tại một công ty đa quốc gia được 5 năm trước khi tôi đi nước ngoài.)

Việc phân biệt rõ ràng giữa các thì quá khứ giúp bạn mô tả trình tự các sự kiện trong quá khứ một cách chính xác, tránh nhầm lẫn về thời gian và mối quan hệ nhân quả giữa các hành động. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc kể chuyện hoặc viết văn bản tường thuật.

Chia Động Từ Theo Thì Tương Lai

Các thì tương lai được sử dụng để nói về các hành động, sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai, các dự định hoặc lời hứa. Động từ sẽ được biến đổi bằng cách sử dụng “will” hoặc cấu trúc “be going to”.

Các Thì Trong Tiếng Anh Cách Chia Động Từ Ví Dụ
Thì tương lai đơn will (not) + be/V She will visit her grandparents next month. (Cô ấy sẽ đến thăm ông bà vào tháng tới.)
Thì tương lai tiếp diễn will (not) + be + V-ing They will be celebrating their anniversary on Saturday. (Họ sẽ tổ chức lễ kỷ niệm vào thứ Bảy.)
Thì tương lai hoàn thành will (not) + have + V-ed/Past Participle (PII) They will have completed the construction project before the deadline. (Họ sẽ hoàn thành dự án trước thời hạn.)
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn will (not) + have + been + V-ing They will have been working on the project for three months by the time it’s done. (Họ sẽ làm việc với dự án được ba tháng tính đến thời điểm nó hoàn thành.)

Nắm vững các thì tương lai sẽ giúp bạn tự tin hơn khi thảo luận về kế hoạch, dự định hoặc dự đoán các sự kiện sắp tới. Thực hành đặt câu với từng thì là cách tốt nhất để ghi nhớ các quy tắc này.

Chia Động Từ Dựa Vào Động Từ Đứng Trước

Trong tiếng Anh, không chỉ chủ ngữ hay thì ảnh hưởng đến cách chia động từ, mà đôi khi chính động từ đứng trước nó cũng quyết định hình thái của động từ tiếp theo. Điều này tạo nên các cấu trúc ngữ pháp quan trọng như “V + to V”, “V + V-ing”, hoặc “V + to V/V-ing” tùy thuộc vào ngữ nghĩa.

Động Từ Đi Kèm Với “To V”

Có một số động từ mà sau chúng, động từ tiếp theo luôn ở dạng to V (to-infinitive). Việc ghi nhớ các động từ này là chìa khóa để sử dụng đúng cấu trúc.

Động từ Nghĩa Ví dụ
afford Có khả năng She can’t afford to buy a new car right now because she’s saving money for her trip abroad. (Cô ấy không đủ khả năng tài chính để mua một chiếc ô tô mới ngay bây giờ vì cô ấy đang tiết kiệm tiền cho chuyến du lịch nước ngoài.)
choose Lựa chọn I choose to stay at home and watch TV. (Tôi chọn ở nhà và xem TV.)
decide Quyết định After much consideration, they decided to move to a smaller town for a quieter lifestyle. (Sau nhiều suy nghĩ, họ đã quyết định chuyển đến một thị trấn nhỏ hơn để có một lối sống yên bình hơn.)
fail Thất bại/không làm được gì Despite studying all night, she still failed to pass the challenging exam. (Mặc dù học suốt đêm, cô ấy vẫn không đủ điểm để qua kỳ thi khó khăn.)
hope Hy vọng We hope to visit our grandparents during the summer vacation. (Chúng tôi hy vọng có thể thăm ông bà trong kỳ nghỉ mùa hè.)
learn Học hỏi He wants to learn to play the guitar, so he’s taking lessons twice a week. (Anh ấy muốn học chơi đàn guitar, nên anh ấy đang học hai buổi mỗi tuần.)
manage Xoay sở Despite his busy schedule, he managed to finish all his work on time. (Mặc dù lịch trình bận rộn, anh ấy đã thành công trong việc hoàn thành công việc đúng hạn.)
prepare Chuẩn bị She is preparing to become a champion. (Cô đang chuẩn bị tốt để trở thành nhà vô địch.)
pretend Giả vờ Were you just pretending to be interested? (Có phải bạn chỉ đang giả vờ quan tâm?)
promise Hứa He promised to help his friend move to a new apartment over the weekend. (Anh ấy hứa sẽ giúp bạn di chuyển đến căn hộ mới vào cuối tuần.)
seem Có vẻ Despite her smile, she seems to be feeling a bit down today. (Mặc dù cười, cô ấy có vẻ hơi buồn vào hôm nay.)

Đây chỉ là một số động từ phổ biến, còn rất nhiều động từ khác cũng đi với cấu trúc “to V”. Việc luyện tập và đọc sách báo tiếng Anh thường xuyên sẽ giúp bạn làm quen và ghi nhớ chúng một cách tự nhiên.

Động Từ Đi Kèm Với “V-ing”

Ngược lại với “to V”, một nhóm động từ khác lại yêu cầu động từ theo sau phải ở dạng V-ing (gerund). Nắm vững nhóm này cũng quan trọng không kém để tránh lỗi ngữ pháp cơ bản.

Động từ Nghĩa Ví dụ
admit thừa nhận She admitted making a mistake in the report. (Cô ấy thừa nhận đã mắc sai sót trong báo cáo.)
avoid né tránh He avoids eating sugary foods to maintain a healthy diet. (Anh ấy tránh ăn thức ăn có đường để duy trì chế độ ăn uống lành mạnh.)
can’t help không thể tránh khỏi/ ngừng lại She can’t help laughing at the funny movie. (Cô ấy không thể kiềm chế được cười khi xem bộ phim hài hước.)
consider xem xét, cân nhắc They are considering redecorating their living room. (Họ đang xem xét việc trang trí lại phòng khách của họ.)
delay hoãn lại I think we should delay deciding about this until next year. (Tôi nghĩ chúng ta nên trì hoãn việc quyết định vấn đề này cho đến năm sau.)
deny từ chối He denied stealing the cookies from the jar. (Anh ấy phủ nhận đã ăn cắp bánh quy từ hũ.)
enjoy thích thú She enjoys reading novels in her free time. (Cô ấy thích đọc tiểu thuyết trong thời gian rảnh rỗi.)
finish hoàn thành, hoàn tất He finished cleaning the garage just before the guests arrived. (Anh ấy đã dọn dẹp xong garage ngay trước khi khách đến.)
imagine tưởng tượng She can’t imagine living in a big city; she prefers the quiet countryside. (Cô ấy không thể tưởng tượng sống ở thành phố lớn; cô ấy thích vùng quê yên tĩnh hơn.)
keep duy trì, giữ He keeps trying to distract me. (Anh ta cứ cố gắng đánh lạc hướng tôi.)
mind lưu tâm, quan tâm Do you mind helping me move this heavy table? (Bạn có phiền giúp tôi di chuyển cái bàn nặng này không?)
propose đề nghị, đề xuất He proposed going for a hike on the weekend. (Anh ấy đề xuất đi dạo chơi vào cuối tuần.)
risk liều mình (làm gì đó) She risks losing her job if she doesn’t meet the project deadline. (Cô ấy đang đối mặt với nguy cơ mất việc nếu không hoàn thành dự án đúng hạn.)

Nhóm động từ này thường diễn tả hành động đang diễn ra, sở thích, hoặc các hành động mang tính trừu tượng. Việc ghi nhớ và phân biệt giữa hai nhóm “to V” và “V-ing” là một thử thách ban đầu nhưng sẽ trở nên dễ dàng hơn với thực hành đều đặn.

Động Từ Có Thể Đi Kèm Với Cả “To V” và “V-ing”

Thú vị hơn, có một số động từ có thể đi kèm với cả to VV-ing, nhưng ý nghĩa của câu sẽ thay đổi tùy thuộc vào dạng động từ đi sau. Đây là phần khó nhất và dễ gây nhầm lẫn nhất, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về ngữ nghĩa.

Động từ Nghĩa chung Nghĩa khi có động từ đi kèm Ví dụ
Stop Dừng lại To V: dừng hành động này để làm việc khác
V-ing: dừng hẳn một hành động nào đó
– She stopped to talk to her neighbor on her way to work. (Cô ấy dừng lại để trò chuyện với hàng xóm trên đường đi làm.)
– She stopped talking when she saw him entering the room. (Cô ấy dừng nói khi nhìn thấy anh ấy bước vào phòng.)
Forget Quên To V: quên làm một việc cần làm (thực tế chưa làm)
V-ing: quên hẳn việc mình đã từng làm
– He forgot to buy groceries at the store yesterday. (Anh ấy quên mua thực phẩm tại cửa hàng hôm qua.)
– He forgot locking the front door this morning. (Anh ấy quên là mình đã khóa cửa trước sáng nay.)
Remember Nhớ To V: nhớ cần phải làm việc gì đó (thực tế chưa làm)
V-ing: nhớ về việc gì đó đã làm rồi
– Did you remember to call your mother last night? (Tối qua bạn có nhớ gọi cho mẹ không?)
– She always remembers sending her parents a gift on their anniversary. (Cô ấy luôn nhớ gửi quà cho bố mẹ vào ngày kỷ niệm của họ.)
Regret Hối hận To V: lấy làm tiếc về một tình huống không may nào đó
V-ing: hối hận về một việc đã làm
– She regrets to inform you that the event has been canceled. (Cô ấy lấy làm tiếc thông báo rằng sự kiện đã bị hủy bỏ.)
– He regretted not attending the important conference last week. (Anh ấy hối hận vì không tham gia hội nghị quan trọng tuần trước.)
Try Cố gắng To V: cố gắng để làm gì đó
V-ing: thử sức làm việc gì đó
– He’s trying to fix the leaking faucet. (Anh ấy đang cố gắng sửa cái vòi nước bị rò rỉ.)
– They are trying cooking a new dish for dinner tonight. (Họ đang thử nấu một món ăn mới cho bữa tối tối nay.)
Need Cần To V: cần làm việc gì đó (câu chủ động)
V-ing: cái gì đó cần được làm (câu bị động)
– I need to finish this report before the meeting tomorrow. (Tôi cần phải hoàn thành báo cáo này trước cuộc họp vào ngày mai.)
– The car needs washing; it’s covered in dirt. (Chiếc xe cần phải được rửa; nó bị bám đầy bùn.)
Mean Có nghĩa là…, ý muốn là… To V: làm cái gì với mục đích gì
V-ing: giải thích điều gì có nghĩa gì đó
– What do you mean to say with that comment? (Bạn muốn nói gì với bình luận đó?)
– Adopting my new pets also means taking much more responsibility, but I am more than happy to do so. (Nhận nuôi thêm thú cưng cũng đồng nghĩa với việc có nhiều trách nhiệm hơn, nhưng tôi rất hạnh phúc khi được làm điều đó.)

Việc nắm vững sự khác biệt về ngữ nghĩa khi sử dụng “to V” và “V-ing” với cùng một động từ đòi hỏi sự chú ý và thực hành liên tục. Đây là một điểm yếu phổ biến đối với nhiều người học tiếng Anh, nhưng khi đã thành thạo, nó sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế và chính xác hơn.

Mẹo Học Thuộc Các Quy Tắc Chia Động Từ Hiệu Quả

Việc chia động từ tiếng Anh có thể khiến nhiều người cảm thấy choáng ngợp bởi số lượng quy tắc và trường hợp ngoại lệ. Tuy nhiên, với các phương pháp học tập đúng đắn, bạn hoàn toàn có thể chinh phục được kiến thức này.

Một trong những mẹo quan trọng là học theo nhóm và theo ngữ cảnh. Thay vì cố gắng ghi nhớ từng động từ một cách riêng lẻ, hãy nhóm các động từ có quy tắc biến đổi tương tự hoặc thường đi kèm với nhau. Ví dụ, học các động từ theo thì (quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành) hoặc theo sau là “to V” hay “V-ing” cùng một lúc. Điều này giúp tạo ra mối liên hệ, dễ nhớ hơn.

Thêm vào đó, luyện tập thường xuyên và áp dụng vào giao tiếp là yếu tố then chốt. Đừng chỉ học lý thuyết, hãy cố gắng sử dụng các cấu trúc chia động từ đã học vào các câu nói hàng ngày, khi viết email, hay trong các bài tập. Việc lặp đi lặp lại trong ngữ cảnh thực tế sẽ giúp kiến thức ăn sâu vào trí nhớ. Bạn có thể tự tạo các flashcard, sử dụng ứng dụng học tiếng Anh hoặc tham gia các nhóm luyện nói để thực hành.

Bài Tập Vận Dụng: Thực Hành Cách Chia Động Từ

Để củng cố kiến thức về phân loại động từ và cách chia động từ đã học, Edupace đã tổng hợp một số bài tập thực hành. Hãy cố gắng làm bài một cách cẩn thận và sau đó kiểm tra đáp án chi tiết để đánh giá mức độ hiểu bài của mình.

1. Bài Tập

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc theo thì thích hợp.

  1. I (eat) breakfast every morning.
  2. They (study) for their exams now.
  3. She already (visit) that museum twice.
  4. I (read) this book for hours.
  5. He (play) the piano when he was a child.
  6. She (study) when the phone rang.
  7. By the time we arrived, they already (leave).
  8. I (wait) for hours before the bus finally came.
  9. She (visit) her grandparents next month.
  10. They (celebrate) their anniversary this Saturday.

Bài tập 2: Lựa chọn đáp án đúng (to V hoặc V-ing).

  1. He stopped _____ last year for the sake of his health.
    1. Smoking
    2. To smoke
  2. She regretted _____ her candidate that he did not pass the interview.
    1. To inform
    2. Informing
  3. She forgot _____ her umbrella, and it started raining heavily.
    1. Bringing
    2. To bring
  4. He remembered _____ flowers for his wife on their anniversary which made her happy.
    1. Buying
    2. To buy
  5. He regrets _____ so much junk food now that he’s dealing with health issues.
    1. Eating
    2. To eat

2. Câu Trả Lời

Bài tập 1: Chia động từ theo thì

  1. eat
  2. are studying
  3. has already visited
  4. have been reading
  5. played
  6. was studying
  7. had already left
  8. had been waiting
  9. will visit/is going to visit
  10. will be celebrating

Bài tập 2: Chọn dạng động từ đúng

  1. A (Smoking)
  2. A (To inform)
  3. B (To bring)
  4. B (To buy)
  5. A (Eating)

Câu hỏi thường gặp (FAQs) về Chia Động Từ Tiếng Anh

1. Chia động từ tiếng Anh là gì và tại sao nó quan trọng?

Chia động từ tiếng Anh là quá trình thay đổi hình thức của động từ nguyên thể để phù hợp với chủ ngữ, thì, và ngữ cảnh trong câu. Điều này cực kỳ quan trọng vì nó giúp xác định rõ ràng thời điểm, số lượng chủ thể, và ý nghĩa cụ thể của hành động, đảm bảo câu văn chính xác và dễ hiểu.

2. Động từ “to be” được chia như thế nào trong các thì cơ bản?

Động từ “to be” có dạng đặc biệt:

  • Hiện tại đơn: am (I), is (He/She/It), are (You/We/They).
  • Quá khứ đơn: was (I/He/She/It), were (You/We/They).
  • Các thì hoàn thành: been (đi kèm have/has/had).
  • Các thì tiếp diễn: being (đi kèm am/is/are/was/were).

3. Làm thế nào để phân biệt khi nào dùng “to V” và khi nào dùng “V-ing” sau một động từ?

Việc sử dụng “to V” hay “V-ing” sau một động từ phụ thuộc vào quy tắc và ý nghĩa của động từ đứng trước. Một số động từ chỉ đi với “to V” (ví dụ: want to, decide to), một số chỉ đi với “V-ing” (ví dụ: enjoy ing, avoid ing). Đặc biệt, một số động từ có thể đi với cả hai nhưng mang ý nghĩa khác nhau (ví dụ: stop to V – dừng lại để làm gì; stop V-ing – ngừng hẳn làm gì). Cách tốt nhất là học thuộc các nhóm động từ này và chú ý đến ngữ cảnh.

4. Có mẹo nào để học thuộc các động từ bất quy tắc trong tiếng Anh không?

Để học thuộc động từ bất quy tắc, bạn nên nhóm chúng theo các quy tắc biến đổi tương tự (ví dụ: nhóm động từ có nguyên âm thay đổi như sing-sang-sung, ring-rang-rung). Luyện tập viết và nói thường xuyên với các động từ này, sử dụng flashcards, hoặc chơi các trò chơi ngôn ngữ cũng là những cách hiệu quả.

5. Lỗi phổ biến nhất khi chia động từ tiếng Anh là gì và làm sao để tránh?

Lỗi phổ biến nhất là không chia động từ theo ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn, hoặc nhầm lẫn giữa các dạng quá khứ của động từ quy tắc và bất quy tắc. Để tránh lỗi này, hãy luôn kiểm tra chủ ngữ và thì của câu, đồng thời luyện tập thường xuyên với các bài tập biến đổi động từ để củng cố kiến thức.

Hy vọng những kiến thức chuyên sâu về cách chia động từ tiếng Anh mà Edupace đã chia sẻ trong bài viết này đã giúp các bạn mở rộng thêm hiểu biết và tự tin hơn trong hành trình học tập. Việc nắm vững các quy tắc chia động từ không chỉ là một kỹ năng ngữ pháp mà còn là chìa khóa để bạn giao tiếp tiếng Anh một cách trôi chảy và chính xác. Hãy thường xuyên ghé thăm Blog kiến thức của Edupace để cập nhật những thông tin tiếng Anh bổ ích và chính xác nhất nhé!