Trong tiếng Anh, việc sử dụng các cấu trúc ngữ pháp đôi khi khiến người học băn khoăn, đặc biệt là với những cấu trúc có vẻ ngoài tương đồng nhưng mang ý nghĩa và cách dùng hoàn toàn khác biệt. Bộ ba Used To, Be Used To, và Get Used To chính là ví dụ điển hình. Nắm vững cách phân biệt và sử dụng chính xác ba cấu trúc này không chỉ giúp bạn tránh nhầm lẫn khi giao tiếp mà còn nâng cao khả năng làm bài tập ngữ pháp. Bài viết này sẽ đi sâu vào từng cấu trúc để bạn đọc tại Edupace có cái nhìn rõ ràng nhất.

Cấu Trúc Used To: Diễn Tả Thói Quen Và Trạng Thái Quá Khứ

Used To được sử dụng để nói về một thói quen hoặc một hành động đã xảy ra lặp đi lặp lại trong quá khứ nhưng đã chấm dứt ở hiện tại. Nó cũng dùng để diễn tả một trạng thái hoặc tình huống đã tồn tại trong quá khứ nhưng không còn đúng nữa vào thời điểm hiện tại. Việc sử dụng Used To thường nhấn mạnh sự tương phản giữa quá khứ và hiện tại.

Khi muốn diễn tả một thói quen hay hành động từng xảy ra đều đặn trong quá khứ nhưng giờ không còn nữa, chúng ta dùng cấu trúc Used To. Điều này cho thấy một sự thay đổi đáng kể trong nếp sinh hoạt hay hoạt động của chủ thể. Ví dụ, nếu ai đó nói “I used to play piano every day”, điều đó có nghĩa là trước đây họ chơi piano hàng ngày, nhưng bây giờ thì không còn thói quen đó nữa. Nó là cách hiệu quả để thể hiện sự khác biệt giữa “ngày xưa” và “bây giờ”.

Không chỉ dùng cho hành động, Used To còn có thể diễn tả một trạng thái hay tình huống từng tồn tại. Các động từ thường đi kèm trong trường hợp này là những động từ chỉ trạng thái như have, like, know, believe, live, be, v.v. Chẳng hạn, “She used to have very long hair” cho thấy trước đây tóc cô ấy rất dài, nhưng bây giờ thì không còn như vậy nữa. Tương tự, “They used to live in a small apartment” ám chỉ rằng họ từng sống ở một căn hộ nhỏ, nhưng giờ đã chuyển đến nơi khác.

Cấu trúc ngữ pháp của Used To khá đơn giản và chỉ tồn tại ở dạng quá khứ.

Ở dạng khẳng định, công thức là: S + used to + V (nguyên thể không to).
Ví dụ: My family used to go on holiday to the beach every summer when I was a child. (Gia đình tôi từng đi nghỉ mát ở biển mỗi mùa hè khi tôi còn bé.)

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Ở dạng phủ định, công thức là: S + did not + use to + V (nguyên thể không to). Lưu ý, khi có trợ động từ did, used sẽ trở thành use.
Ví dụ: He didn’t use to eat vegetables, but now he loves them. (Anh ấy trước đây không ăn rau, nhưng bây giờ lại rất thích.) Một dạng phủ định ít phổ biến hơn là S + used not to + V (nguyên thể không to).

Ở dạng nghi vấn, công thức là: Did + S + use to + V (nguyên thể không to)? Tương tự dạng phủ định, used chuyển thành use khi có Did.
Ví dụ: Did you use to ride a bicycle to school? (Bạn trước đây có từng đi xe đạp đến trường không?)

Hiểu Rõ Cách Dùng Used To, Be Used To, Get Used ToCô gái trẻ đang đọc sách, minh họa cho thói quen đọc sách trong quá khứ

Cấu Trúc Be Used To: Diễn Tả Sự Quen Thuộc Ở Hiện Tại

Be Used To được dùng để diễn tả việc ai đó đã quen thuộc, cảm thấy thoải mái hoặc không còn lạ lẫm với một điều gì đó, một hành động hay một tình huống cụ thể. Nó diễn tả một trạng thái đã đạt được, nghĩa là người nói hoặc chủ thể đã trải qua quá trình làm quen và hiện tại cảm thấy bình thường với điều đó.

Khác với Used To chỉ quá khứ, Be Used To có thể sử dụng ở các thì khác nhau (hiện tại, quá khứ, tương lai) tùy thuộc vào động từ to be. Điều quan trọng là sau Be Used To phải là một danh từ hoặc một động từ ở dạng V-ing. Trong cấu trúc này, used đóng vai trò như một tính từ, và to là một giới từ, không phải là một phần của động từ nguyên thể.

Công thức cấu trúc Be Used To ở các dạng phổ biến như sau:

Dạng khẳng định: S + to be + used to + Noun / V-ing.
Ví dụ: I am used to the noise of the city now. (Bây giờ tôi đã quen với tiếng ồn của thành phố rồi.) She was used to waking up early when she worked on the farm. (Cô ấy đã quen với việc dậy sớm khi làm việc ở nông trại.)

Dạng phủ định: S + to be + not + used to + Noun / V-ing.
Ví dụ: They are not used to the spicy food here. (Họ chưa quen với đồ ăn cay ở đây.) He isn’t used to working under so much pressure. (Anh ấy chưa quen làm việc dưới nhiều áp lực như vậy.)

Dạng nghi vấn: To be + S + used to + Noun / V-ing?
Ví dụ: Are you used to driving on the left side of the road? (Bạn đã quen với việc lái xe ở bên trái đường chưa?) Was she used to living alone before she got married? (Trước khi kết hôn, cô ấy đã quen sống một mình chưa?)

Cần phân biệt rõ Be Used To với cách dùng của used như một động từ bị động (ví dụ: This knife is used to cut bread – Con dao này được dùng để cắt bánh mì). Trong cấu trúc Be Used To, used mang nghĩa “quen thuộc”, không phải “được sử dụng”.

Cấu Trúc Get Used To: Diễn Tả Quá Trình Làm Quen

Get Used To được dùng để diễn tả hành động hoặc quá trình ai đó đang dần dần trở nên quen thuộc, thoải mái hoặc thích nghi với một điều gì đó, một hành động hay một tình huống mới. Nó nhấn mạnh sự thay đổi từ trạng thái chưa quen sang trạng thái đã quen, một quá trình học hỏi hoặc thích nghi theo thời gian.

Trong khi Be Used To diễn tả trạng thái đã quen, thì Get Used To mô tả quá trình đang quen. Điều này rất hữu ích khi bạn muốn nói về việc điều chỉnh bản thân với một môi trường, thói quen hay hoàn cảnh mới. Ví dụ, khi một người chuyển đến một quốc gia khác, họ sẽ cần thời gian để get used to ngôn ngữ, văn hóa, hoặc khí hậu ở đó.

Tương tự Be Used To, sau Get Used To cũng là một danh từ hoặc một động từ ở dạng V-ing. Động từ Get ở đây mang nghĩa “trở nên” hoặc “dần trở thành”, và nó có thể được chia ở nhiều thì khác nhau (hiện tại, quá khứ, tương lai) để diễn tả quá trình làm quen diễn ra vào lúc nào.

Công thức cấu trúc Get Used To ở các dạng phổ biến:

Dạng khẳng định: S + Get/Gets/Got/Will get used to + Noun / V-ing.
Ví dụ: I’m slowly getting used to waking up early for my new job. (Tôi đang dần quen với việc dậy sớm cho công việc mới của mình.) It took him a few weeks to get used to the taste of the local food. (Anh ấy mất vài tuần để dần quen với hương vị món ăn địa phương.)

Dạng phủ định: S + Do not/Does not/Did not/Will not + Get used to + Noun / V-ing.
Ví dụ: She hasn’t gotten used to using the new software yet. (Cô ấy vẫn chưa quen dùng phần mềm mới.) They didn’t get used to the cold weather, so they moved away. (Họ đã không thể quen với thời tiết lạnh, nên họ đã chuyển đi.)

Dạng nghi vấn: Do/Does/Did/Will + S + Get used to + Noun / V-ing?
Ví dụ: Are you getting used to your new school? (Bạn có đang dần quen với ngôi trường mới của mình không?) Did he get used to working the night shift? (Anh ấy đã quen với việc làm ca đêm chưa?)

Hiểu Rõ Cách Dùng Used To, Be Used To, Get Used ToHình ảnh cô gái đang uống cà phê buổi sáng, biểu tượng cho việc dần quen với thói quen mới

So Sánh Cấu Trúc Used To, Be Used To Và Get Used To

Việc phân biệt ba cấu trúc Used To, Be Used To, và Get Used To là chìa khóa để sử dụng chúng chính xác. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở ý nghĩa và cấu trúc theo sau.

Used To chỉ dùng để diễn tả thói quen hoặc trạng thái đã kết thúc trong quá khứ, và theo sau nó là động từ nguyên thể không to (V-inf). Used To chỉ tồn tại ở thì quá khứ đơn.

Be Used To diễn tả trạng thái đã quen thuộc, thoải mái với điều gì đó ở hiện tại (hoặc một thời điểm khác trong quá khứ/tương lai tùy vào thì của to be). Theo sau nó là danh từ hoặc động từ thêm ing (V-ing). Nó tập trung vào kết quả của quá trình làm quen – sự quen thuộc hiện tại.

Get Used To diễn tả quá trình đang trở nên quen thuộc, thích nghi với điều gì đó. Theo sau nó cũng là danh từ hoặc động từ thêm ing (V-ing). Nó tập trung vào sự thay đổi từ trạng thái chưa quen sang quen dần. Get Used To có thể được sử dụng ở nhiều thì khác nhau để diễn tả quá trình này đang diễn ra (hiện tại tiếp diễn), đã hoàn thành (quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành), hoặc sẽ diễn ra (tương lai).

Ví dụ để thấy sự khác biệt:

  • I used to live in a quiet village. (Tôi từng sống ở một ngôi làng yên tĩnh – quá khứ, giờ không còn).
  • I am used to living in the city now. (Bây giờ tôi đã quen sống ở thành phố rồi – trạng thái hiện tại).
  • I’m getting used to the city life. (Tôi đang dần quen với cuộc sống thành phố – quá trình đang diễn ra).

Nắm vững sự khác biệt về thì, ý nghĩa (trạng thái quá khứ vs. trạng thái quen thuộc vs. quá trình làm quen) và loại từ theo sau (V-inf vs. N/V-ing) sẽ giúp bạn lựa chọn đúng cấu trúc cần thiết.

Hiểu Rõ Cách Dùng Used To, Be Used To, Get Used ToĐồ họa trừu tượng với các hình khối và màu sắc, thể hiện sự kết nối và phân biệt các khái niệm ngữ pháp

Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Các Cấu Trúc Này

Mặc dù đã hiểu rõ lý thuyết, người học tiếng Anh vẫn rất dễ mắc phải những lỗi sai phổ biến khi sử dụng cấu trúc Used To, Be Used To, và Get Used To. Nhận biết được những lỗi này sẽ giúp bạn cẩn trọng hơn trong quá trình luyện tập và sử dụng.

Một lỗi phổ biến là nhầm lẫn giữa việc sử dụng động từ nguyên thể (V-inf) và danh từ/động từ thêm ing (N/V-ing) sau các cấu trúc này. Nhiều người quên rằng chỉ có Used To (diễn tả thói quen quá khứ) là đi với V-inf, còn Be Used ToGet Used To (diễn tả sự quen thuộc hoặc quá trình làm quen) lại đi với N/V-ing. Ví dụ sai thường gặp là “I am used to live in a big city” thay vì “I am used to living in a big city”.

Lỗi thứ hai là sử dụng Used To để diễn tả thói quen ở hiện tại. Used To chỉ dành cho quá khứ. Để nói về thói quen hiện tại, chúng ta dùng các trạng từ tần suất (always, often, sometimes, usually, never) kết hợp với thì hiện tại đơn, ví dụ: “I usually wake up early” chứ không nói “I use to wake up early”.

Tiếp theo là nhầm lẫn giữa Be Used ToGet Used To. Lỗi này xảy ra khi người nói muốn diễn tả một quá trình nhưng lại dùng Be Used To (trạng thái đã quen), hoặc ngược lại, diễn tả trạng thái đã quen nhưng lại dùng Get Used To (quá trình). Ví dụ, khi vừa chuyển đến một nơi mới và vẫn đang trong giai đoạn thích nghi, bạn nên nói “I’m getting used to the climate here” thay vì “I’m used to the climate here” (nếu bạn chưa thực sự quen).

Cuối cùng, việc hình thành dạng phủ định và nghi vấn của Used To cũng thường gây nhầm lẫn. Việc quên biến used thành use khi có trợ động từ did là một lỗi ngữ pháp cơ bản nhưng rất phổ biến. Cần ghi nhớ công thức: Did not use to, Did… use to?

Cẩn thận với các điểm ngữ pháp nhỏ và thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn khắc phục những lỗi sai này và sử dụng ba cấu trúc một cách tự tin, chính xác hơn.

Bài Tập Vận Dụng Cấu Trúc Used To, Be Used To, Get Used To

Để củng cố kiến thức về cấu trúc Used To, Be Used To, và Get Used To, việc thực hành với các bài tập là vô cùng quan trọng. Dưới đây là một số dạng bài tập giúp bạn kiểm tra và nâng cao khả năng phân biệt và sử dụng các cấu trúc này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Bài tập 1: Lựa chọn đáp án đúng

Hãy đọc kỹ từng câu và chọn phương án A hoặc B phù hợp nhất để hoàn thành câu, dựa trên ý nghĩa và cấu trúc ngữ pháp đã học.

  1. I’m not used to ____ up this early.
    A. get
    B. getting

  2. I used to ____ a lot.
    A. read
    B. reading

  3. You’ll have to get used to ____ on the right when you live there.
    A. drive
    B. driving

  4. I didn’t use to ____ it, but I do now.
    A. like
    B. liking

  5. I found it hard to get used to ____ in such a hot country.
    A. live
    B. living

  6. Where did you use to ____ when you visited?
    A. stay
    B. staying

  7. It took me a while to get used to ____ the language.
    A. speak
    B. speaking

  8. I used to ____ hard when I was a student.
    A. work
    B. working

  9. Have you got used to ____ it yet?
    A. do
    B. doing

  10. I’m not used to ____ so much tea.
    A. drink
    B. drinking

  11. I like it now, but I ____.
    A. didn’t use to
    B. used to not

  12. I find it hard ____ to the dark evenings in winter.
    A. used
    B. get used
    C. to get used

  13. It took me a while to get used to ____ on a continental keyboard.
    A. type
    B. typing

  14. I ____ to being spoken to like that!
    A. am not used
    B. don’t get used
    C. used

  15. I ____ play football on Saturdays when I was at school.
    A. was used to
    B. used to

  16. Before I started cycling, I ____ go to work by bus.
    A. used to
    B. got used to

  17. I haven’t studied for ages and I’m finding it hard to get used to ____ every day.
    A. study
    B. studied
    C. studying

  18. I couldn’t ____ used to the food.
    A. because
    B. get

  19. He never ____ behave like that.
    A. used
    B. used to

  20. It’s taking me a long time to ____ speaking Norwegian.
    A. used to
    B. get used to

Đáp án Bài tập 1: B, A, B, A, B, A, B, A, B, B, A, C, B, A, B, A, C, B, B, B

Bài tập 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Sử dụng dạng đúng của động từ trong ngoặc và cấu trúc Used To, Be Used To hoặc Get Used To để hoàn thành các câu sau.

  1. I ____ (live) in London, so the crowds don’t bother me.
  2. She ____ (the Tokyo subway) so she doesn’t get lost.
  3. He ____ (not/deal) with animals, so he’s a bit scared of dogs.
  4. John ____ (drive) in heavy traffic.
  5. I ____ (wake) up in the night with my baby. I drink lots of coffee!
  6. It was very hard to get up at five when I first started this job because I ____ (not/it).
  7. She ____ (drink) a lot of coffee, so she doesn’t have a problem with going to sleep afterward.
  8. I’ve lived here in Hokkaido for three years but I ____ (not/the snow).
  9. He ____ (do) a lot of exercises, so a ten-mile walk is easy for him.
  10. Julie’s flat is in the center of London. When she visits a friend in the countryside, it’s difficult for her to sleep because she ____ (not/the quiet).

Đáp án Bài tập 2: ‘m used to living, ‘s used to the Tokyo subway, ‘s not used to dealing, ‘s used to driving, ‘m used to waking, wasn’t used to it, ‘s used to drinking, ‘m not used to the snow, ‘s used to doing, isn’t used to the quiet

Bài tập 3: (Nâng cao) Hoàn thành câu với Used To, Get Used To hoặc Be Used To

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc vào chỗ trống, sử dụng Used To, Get Used To, hoặc Be Used To sao cho phù hợp với ngữ cảnh của câu.

  1. When I started to work here I needed a lot of help, but now I (do)____ all the work on my own.
  2. He (read) ____ several books a month, but he doesn’t have time anymore.
  3. We were surprised to see her driving – she (not/drive) ____ when we first met her.
  4. Don’t worry, it’s a simple program to use. You (use) ____ it in no time, I’m sure.
  5. When I had to commute to work every day I (get up) ____ very early.
  6. I’m afraid I’ll never (live) ____ in this place. I simply don’t like it and never will.
  7. Whenever we came to Coventry we always (stay) ____ in the Central Hotel. We loved it.
  8. When Pete Smith was the head of our office everything (be) ____ well organized. Now it’s total chaos here.
  9. Mr. Lazy was shocked when he joined our busy company because he ____ doing a lot of work every day.
  10. At first, the employees didn’t like the new open-space office, but in the end, they ____ it.

Đáp án Bài tập 3: am used to doing, used to read, didn’t use to drive, will get used to, used to get up, get used to living, used to stay, used to be, wasn’t used to, got used to

Việc luyện tập thường xuyên với nhiều dạng bài tập khác nhau sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và sử dụng thành thạo ba cấu trúc Used To, Be Used To, và Get Used To trong mọi tình huống.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

Q: Làm sao để phân biệt nhanh Be Used To và Get Used To?
A: Be Used To diễn tả trạng thái bạn đã quen với điều gì đó. Get Used To diễn tả quá trình bạn đang dần quen với điều gì đó mới. Hãy nghĩ về “Be” là trạng thái tĩnh, “Get” là hành động/quá trình chuyển đổi.

Q: Cấu trúc Used To có thể dùng ở thì hiện tại không?
A: Không. Used To chỉ dùng để diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ đã chấm dứt. Để nói về thói quen hiện tại, dùng thì hiện tại đơn kết hợp với trạng từ tần suất.

Q: Sau Be Used To và Get Used To là V-inf hay V-ing/Noun?
A: Sau Be Used ToGet Used To luôn là danh từ hoặc động từ thêm ing (V-ing). Chỉ Used To (diễn tả thói quen quá khứ) mới đi với động từ nguyên thể (V-inf).

Q: Có thể dùng Used Not To thay cho Did Not Use To không?
A: Có, Used Not To là dạng phủ định của Used To, tuy nhiên dạng Did Not Use To phổ biến và thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại.

Nắm vững cấu trúc Used To, Be Used To, và Get Used To là bước quan trọng để sử dụng tiếng Anh chính xác hơn. Việc phân biệt rõ ràng cách dùng và ngữ cảnh của từng cấu trúc sẽ giúp bạn tránh những nhầm lẫn phổ biến. Hãy thực hành thường xuyên để biến kiến thức này thành kỹ năng của mình cùng Edupace.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *