Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường xuyên nghe thấy hoặc đọc được những thông tin được tường thuật lại, những tin tức hay ý kiến phổ biến. Để diễn đạt những điều này một cách trang trọng hoặc khách quan trong tiếng Anh, cấu trúc It is said that là một công cụ ngữ pháp vô cùng hữu ích. Cấu trúc này không chỉ phổ biến trong giao tiếp mà còn xuất hiện thường xuyên trong các bài thi tiếng Anh, giúp người học truyền tải thông tin một cách tự nhiên và chính xác.
Khám Phá Ý Nghĩa Chính của Cấu Trúc It is Said That
Cấu trúc It is said that là một dạng câu bị động đặc biệt, được dùng để truyền đạt lại một thông tin, một lời đồn, một ý kiến chung, hoặc một sự kiện mà không cần nêu rõ người nói cụ thể. Hiểu một cách đơn giản, It is said that có nghĩa là “người ta nói rằng”, “được cho là”, “nghe nói rằng” hoặc “có tin đồn rằng”. Đây là một cách để trình bày thông tin một cách khách quan, tránh đưa ra ý kiến chủ quan hoặc để nhấn mạnh rằng thông tin đó được biết đến rộng rãi.
Việc sử dụng It is said that giúp câu văn trở nên trang trọng hơn và thường được áp dụng trong các văn bản mang tính báo cáo, tin tức, hoặc khi muốn tường thuật lại một thông điệp từ nhiều nguồn mà không cần định danh cụ thể từng nguồn. Cấu trúc này làm cho thông tin trở nên tổng quát và dễ chấp nhận hơn đối với người nghe hoặc người đọc.
Cấu Trúc và Cách Sử Dụng Cấu Trúc It is Said That
Cấu trúc It is said that được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt quan trọng trong các bài thi yêu cầu viết lại câu hoặc chuyển đổi câu từ chủ động sang bị động. Để nắm vững cách dùng It is said that, chúng ta cần hiểu rõ các dạng cấu trúc và ngữ cảnh áp dụng của chúng.
Cách Áp Dụng Cấu Trúc It is Said That Trong Thực Tế
Cấu trúc It is said that chủ yếu dùng để tường thuật lại một sự vật, sự việc hoặc hiện tượng đã xảy ra hoặc đang diễn ra, nhằm cung cấp thông tin cho người nghe/đọc mà không cần xác định chủ thể hành động là ai. Nó thường mang sắc thái thông tin được lan truyền rộng rãi hoặc là nhận định chung của nhiều người. Cấu trúc này giúp người nói hoặc người viết duy trì sự khách quan và trung lập trong cách trình bày thông tin, đặc biệt khi nguồn tin không rõ ràng hoặc không cần thiết phải nêu ra.
Ví dụ minh họa:
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Cách Chọn Sim Phong Thủy Hợp Tuổi 1981 Tân Dậu Hiệu Quả
- Giải Mã Ngủ Mơ Thấy Khăn Tang Đánh Đề Con Gì Chính Xác Nhất
- Nam tuổi Kỷ Hợi 2019 lấy vợ tuổi nào hợp nhất
- Dự Báo Tử Vi Tuổi Quý Mão Năm 2024 Nữ Mạng Chi Tiết
- Ngủ Mơ Thấy Rắn Cắn Vào Tay: Giải Mã Điềm Báo Bí Ẩn
- It is said that the new movie is very impressive. (Người ta nói rằng bộ phim mới rất ấn tượng.)
- It was said that the ancient temple was built by a mysterious civilization. (Người ta nói rằng ngôi đền cổ được xây dựng bởi một nền văn minh bí ẩn.)
- It will be said that this innovation changed the industry. (Người ta sẽ nói rằng sự đổi mới này đã thay đổi ngành công nghiệp.)
Các Dạng Cấu Trúc Bị Động với “Say”
Có hai dạng chính khi chuyển đổi câu chủ động sang bị động với động từ “say” mà dẫn đến cấu trúc It is said that:
Dạng 1: Dạng bị động dùng “It” làm chủ ngữ giả
- Cấu trúc chủ động:
People (they/someone) + say (said) + that + S2 + V2 + O2 - Cấu trúc bị động:
It is said that + S2 + V2 + O2
Dạng này đơn giản và thường được ưu tiên khi muốn giữ nguyên mệnh đề phụ sau “that”. Động từ “say” được chuyển sang bị động tương ứng với thì của nó, ví dụ “is said” (hiện tại đơn), “was said” (quá khứ đơn), “has been said” (hiện tại hoàn thành). Cách dùng này giúp nhấn mạnh thông tin được tường thuật hơn là người tường thuật.
Ví dụ cụ thể:
People say that Mrs. Lan is a talented teacher.
➡ It is said that Mrs. Lan is a talented teacher.(Người ta nói rằng cô Lan là một giáo viên tài năng.)They said that the project had finished on time.
➡ It was said that the project had finished on time.(Người ta nói rằng dự án đã hoàn thành đúng hạn.)
Dạng 2: Dạng bị động dùng chủ ngữ thực (S2) của mệnh đề “that”
- Cấu trúc bị động:
S2 + am/is/are (was/were) + said + to V (to have + V3) + O2
Dạng này phức tạp hơn một chút vì đòi hỏi sự phù hợp về thì giữa động từ “said” và hành động trong mệnh đề “that”.
- Nếu hành động trong mệnh đề “that” xảy ra cùng lúc hoặc sau hành động “say”: Sử dụng
to V(nguyên mẫu có “to”). - Nếu hành động trong mệnh đề “that” xảy ra trước hành động “say”: Sử dụng
to have + V3/ed(nguyên mẫu hoàn thành).
Ví dụ minh họa chi tiết:
People say that Mr. Hai is living in Ha Long.(Hành động “is living” xảy ra cùng lúc với “say”.)
➡ Mr. Hai is said to be living in Ha Long.(Ông Hải được cho là đang sống ở Hạ Long.)They said that the ancient king built this castle.(Hành động “built” xảy ra trước hành động “said”.)
➡ The ancient king was said to have built this castle.(Vị vua cổ đại được cho là đã xây lâu đài này.)
Những Điều Cần Lưu Ý Khi Sử Dụng Cấu Trúc It is Said That
Để sử dụng cấu trúc It is said that một cách chính xác và hiệu quả, người học cần chú ý đến một số điểm ngữ pháp quan trọng, đặc biệt là cách chia thì của động từ và sự phù hợp giữa các mệnh đề. Việc hiểu rõ những lưu ý này sẽ giúp bạn tránh được các lỗi phổ biến và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của mình.
Cách Chia Thì Cho Mệnh Đề Theo Sau It is Said That
Mệnh đề theo sau cấu trúc It is said that (mệnh đề “that”) có thể được chia ở bất kỳ thì nào, tùy thuộc vào ngữ cảnh và thời điểm của sự việc được tường thuật. Điều này cho phép người nói/viết linh hoạt trong việc truyền tải thông tin về các sự kiện xảy ra ở quá khứ, hiện tại hay tương lai. Sự linh hoạt về thì là một điểm mạnh của cấu trúc tường thuật này, giúp diễn đạt thông tin một cách chính xác nhất về mặt thời gian.
Ví dụ:
It is said that the economy is recovering quickly.(Mệnh đề “that” ở thì hiện tại tiếp diễn, diễn tả một sự thật đang diễn ra.)It was said that the new policy would be implemented next month.(Mệnh đề “that” ở thì tương lai trong quá khứ, diễn tả một kế hoạch trong tương lai so với thời điểm được “said”.)It has been said that they have moved to another country.(Mệnh đề “that” ở thì hiện tại hoàn thành, diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại.)
Cách Chia Thì Của Động Từ “Say” Trong Cấu Trúc Bị Động
Khi chuyển đổi câu từ chủ động sang bị động với cấu trúc It is said that, việc chia thì của động từ “say” (thành “is said”, “was said”, “has been said”,…) phải tuân thủ thì của động từ “say” trong câu chủ động. Nghĩa là, động từ “to be” trong cấu trúc It is said that phải phù hợp với thì gốc của “say”. Đây là một nguyên tắc cơ bản của ngữ pháp bị động cần được ghi nhớ.
Ví dụ minh họa:
People **say** that the concert will be spectacular.(Động từ “say” ở thì hiện tại đơn.)
➡ It **is said** that the concert will be spectacular.(Động từ “to be” ở thì hiện tại đơn.)They **said** that the old building was haunted.(Động từ “said” ở thì quá khứ đơn.)
➡ It **was said** that the old building was haunted.(Động từ “to be” ở thì quá khứ đơn.)
Phân Biệt It is Said That và People Say That
Mặc dù cả It is said that và People say that đều dùng để tường thuật lại thông tin chung, nhưng chúng có những sắc thái khác nhau về phong cách và mức độ trang trọng. Việc hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn lựa chọn cấu trúc tường thuật phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp và viết lách của mình.
People say that là một cấu trúc chủ động, trực tiếp và mang tính khẩu ngữ hơn. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc các văn bản không yêu cầu sự trang trọng cao. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng “người ta” (một nhóm người không xác định) là chủ thể của hành động “nói”. Nó tạo cảm giác gần gũi, đôi khi mang tính cá nhân hơn.
Ví dụ: People say that living in the city is very expensive. (Người ta nói rằng sống ở thành phố rất đắt đỏ.)
Ngược lại, It is said that là một cấu trúc bị động, mang tính trang trọng và khách quan hơn. Nó thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo, nghiên cứu khoa học, hoặc các văn bản chính thức. Khi sử dụng It is said that, trọng tâm được đặt vào thông tin được truyền đạt chứ không phải vào người nói. Cấu trúc này giúp tránh trách nhiệm về nguồn tin cụ thể, tạo ra một ấn tượng rằng thông tin đã được xác nhận hoặc được công nhận rộng rãi.
Ví dụ: It is said that living in the city is very expensive. (Có tin rằng/Được cho là sống ở thành phố rất đắt đỏ.)
Trong hầu hết các trường hợp, bạn có thể thay thế “People say that” bằng “It is said that” để làm cho câu văn trở nên khách quan và trang trọng hơn. Tuy nhiên, việc lựa chọn cấu trúc nào còn phụ thuộc vào phong cách và mục đích của người viết/nói.
Những Lỗi Phổ Biến Khi Sử Dụng Cấu Trúc It is Said That
Mặc dù cấu trúc It is said that khá phổ biến, người học tiếng Anh vẫn thường mắc phải một số lỗi cơ bản. Nhận biết và khắc phục những lỗi này là chìa khóa để sử dụng cấu trúc một cách thành thạo và chính xác.
-
Sai thì của động từ “to be” trong cấu trúc “It is said”: Đây là lỗi phổ biến nhất. Động từ “to be” phải chia theo thì của động từ “say” trong câu chủ động gốc.
- Sai:
People **said** that she is rich. ➡ It **is said** that she is rich.(Đáng lẽ phải là “It was said” vì “said” là quá khứ.) - Đúng:
People **said** that she is rich. ➡ It **was said** that she is rich.
- Sai:
-
Lỗi khi chuyển sang dạng S2 + is/are said to V: Người học thường quên chia động từ “to V” thành “to have V3” khi hành động trong mệnh đề “that” xảy ra trước hành động “say”.
- Sai:
They said that he **left** yesterday. ➡ He is said **to leave** yesterday.(Hành động “leave” xảy ra trước “said”, cần dùng nguyên mẫu hoàn thành.) - Đúng:
They said that he **left** yesterday. ➡ He is said **to have left** yesterday.
- Sai:
-
Sử dụng sai các giới từ hoặc thiếu giới từ: Mặc dù không trực tiếp liên quan đến “It is said that”, nhưng các cấu trúc bị động khác như “It is believed that”, “It is known that” cần sự chú ý tương tự. Đôi khi, người học thêm các giới từ không cần thiết hoặc bỏ sót những thành phần quan trọng.
-
Lặp từ khóa chính quá mức: Mặc dù việc tối ưu SEO đòi hỏi sử dụng từ khóa, nhưng lặp lại “It is said that” quá nhiều lần có thể khiến bài viết trở nên nhàm chán và thiếu tự nhiên. Thay vào đó, hãy dùng các từ đồng nghĩa hoặc các cách diễn đạt khác như “người ta nói rằng”, “có tin đồn”, “theo thông tin”, “được cho là”, “có lẽ”, v.v. để làm phong phú ngôn ngữ.
Việc luyện tập thường xuyên với các bài tập viết lại câu và chú ý đến ngữ cảnh sẽ giúp người học khắc phục hiệu quả những lỗi này.
Các Cấu Trúc Tương Tự It is Said That Khác
Trong tiếng Anh, ngoài It is said that, còn có nhiều cấu trúc bị động tương tự khác cũng được dùng để tường thuật lại thông tin hoặc ý kiến của số đông. Mỗi cấu trúc mang một sắc thái nghĩa hơi khác biệt, giúp người viết truyền tải thông điệp chính xác hơn.
| Cấu trúc tương tự It is said that | Nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
It is believed that |
Được tin rằng | It is believed that hard work always pays off. (Người ta tin rằng sự chăm chỉ luôn được đền đáp.) |
It is known that |
Được biết rằng | It is known that Nha Trang is a beautiful coastal city. (Ai cũng biết Nha Trang là một thành phố biển xinh đẹp.) |
It is thought that |
Được nghĩ rằng | It is thought that climate change is a serious threat. (Người ta cho rằng biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng.) |
It is expected that |
Được mong đợi rằng | It is expected that the sales figures will increase next quarter. (Người ta mong đợi rằng doanh số sẽ tăng trong quý tới.) |
It is reported that |
Được báo cáo rằng | It is reported that the economy grew by 5% last year. (Người ta báo cáo rằng nền kinh tế đã tăng trưởng 5% vào năm ngoái.) |
It is supposed that |
Được cho là/Giả định rằng | It is supposed that the meeting will start at 9 AM. (Người ta cho rằng cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.) |
Các cấu trúc này đều tuân theo nguyên tắc ngữ pháp tương tự như It is said that khi chuyển đổi từ câu chủ động sang bị động, bao gồm cả hai dạng “It is V3 that…” và “S2 + is V3 to V…”. Nắm vững các cấu trúc này sẽ làm phong phú thêm vốn ngữ pháp và giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách đa dạng và chính xác hơn.
Bài Tập Củng Cố Cấu Trúc It is Said That Kèm Đáp Án
Để thành thạo cấu trúc It is said that và các dạng bị động liên quan, việc luyện tập là vô cùng cần thiết. Dưới đây là một số bài tập để bạn củng cố kiến thức và kiểm tra khả năng áp dụng của mình.
Bài tập: Viết lại các câu sau sử dụng cấu trúc It is said that hoặc các cấu trúc tương đương.
- People say that regular exercise improves health.
➡ It is said that _________________________________. - They believe that a positive attitude leads to success.
➡ It is believed that _________________________________. - Everyone knows that water boils at 100 degrees Celsius.
➡ It is known that _________________________________. - Experts thought that the ancient artifact was thousands of years old.
➡ It was thought that _________________________________. - Reporters reported that the storm caused significant damage.
➡ It was reported that _________________________________. - People expect that the new train line will open next year.
➡ The new train line is expected ____________________________. - They say that she has been living abroad for a decade.
➡ She is said __________________________________________. - Locals believe that a ghost haunts the old mansion.
➡ The old mansion is believed ____________________________.
Đáp án:
- It is said that regular exercise improves health.
- It is believed that a positive attitude leads to success.
- It is known that water boils at 100 degrees Celsius.
- It was thought that the ancient artifact was thousands of years old.
- It was reported that the storm caused significant damage.
- The new train line is expected to open next year.
- She is said to have been living abroad for a decade.
- The old mansion is believed to be haunted by a ghost.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về Cấu Trúc It is Said That
1. Cấu trúc It is said that thường được sử dụng trong những ngữ cảnh nào?
Cấu trúc It is said that thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính khách quan, trang trọng như báo chí, tin tức, báo cáo, hoặc khi muốn tường thuật một thông tin, một lời đồn, một ý kiến chung mà không cần nêu đích danh người nói. Nó giúp câu văn mang tính tổng quát và đáng tin cậy hơn.
2. Làm sao để phân biệt It is said that và People say that?
It is said that là cấu trúc bị động, mang tính trang trọng và khách quan, nhấn mạnh thông tin được truyền đạt. People say that là cấu trúc chủ động, mang tính khẩu ngữ hơn, nhấn mạnh rằng “người ta” là chủ thể nói. Bạn có thể dùng It is said that để làm câu văn trang trọng hơn.
3. Có những từ khóa nào có thể thay thế hoặc liên quan đến It is said that để tối ưu SEO mà không bị lặp từ khóa chính?
Bạn có thể sử dụng các từ khóa như: cấu trúc bị động, cấu trúc tường thuật, ngữ pháp tiếng Anh, thông tin gián tiếp, mẫu câu bị động, tường thuật lời nói, cách dùng It is said that, ý nghĩa It is said that, cấu trúc tương đương, lỗi ngữ pháp phổ biến.
4. Khi nào thì dùng “to V” và khi nào dùng “to have V3” trong cấu trúc S2 + is/are said…?
Bạn dùng “to V” (nguyên mẫu có “to”) khi hành động trong mệnh đề “that” xảy ra cùng lúc hoặc sau hành động được “said”. Bạn dùng “to have V3” (nguyên mẫu hoàn thành) khi hành động trong mệnh đề “that” xảy ra trước hành động được “said”.
5. Cấu trúc It is said that có xuất hiện nhiều trong các bài thi IELTS hoặc TOEIC không?
Có, cấu trúc It is said that và các cấu trúc bị động tường thuật tương tự rất phổ biến trong các bài thi IELTS (đặc biệt là phần Writing Task 2 khi bạn cần trình bày quan điểm chung hoặc thông tin khách quan) và TOEIC (trong phần đọc hiểu và ngữ pháp). Nắm vững cấu trúc này sẽ giúp bạn đạt điểm cao hơn.
Hi vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và sâu sắc về cấu trúc It is said that trong tiếng Anh. Việc nắm vững kiến thức về It is said that không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng ngữ pháp mà còn nâng cao kỹ năng giao tiếp và viết lách, đặc biệt là trong các tình huống cần trình bày thông tin một cách khách quan. Với những mẹo học và bài tập từ Edupace, bạn sẽ sớm tự tin sử dụng cấu trúc ngữ pháp quan trọng này.




