Bạn đang tìm hiểu sâu hơn về cấu trúc receive và cách động từ này được sử dụng linh hoạt trong tiếng Anh? Receive là một từ vựng quen thuộc, nhưng để nắm vững mọi sắc thái ý nghĩa và ứng dụng của nó trong giao tiếp hàng ngày hay các ngữ cảnh trang trọng, đòi hỏi sự tìm hiểu kỹ lưỡng. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về động từ này, giúp bạn sử dụng từ receive một cách tự tin và chính xác.
1. Receive là gì? Giải mã ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Động từ receive trong tiếng Anh mang nhiều ý nghĩa đa dạng, chủ yếu xoay quanh hành động “nhận”, “lĩnh”, “thu”, “tiếp”, hoặc “tiếp đón”. Đây là một động từ thường được dùng để diễn tả việc ai đó hoặc một thực thể nào đó trao cho bạn, gửi cho bạn một thứ gì đó, hoặc bạn tiếp nhận một cách thụ động. Ví dụ, bạn có thể nhận một món quà, một thông điệp quan trọng, hay thậm chí là một sự giúp đỡ từ người khác.
Khác với việc chủ động “lấy” một thứ gì, receive thường ám chỉ một hành động mà trong đó đối tượng nhận không phải là người khởi xướng. Nó có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau, từ việc nhận thư từ, tiền bạc, thông tin, cho đến việc tiếp đón khách hoặc tiếp thu một ý kiến. Động từ này cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn như tiếp nhận một giải thưởng hay kết nạp một thành viên mới vào tổ chức.
Ví dụ cụ thể về cách dùng của receive trong các tình huống khác nhau:
- Cô ấy đã nhận một bó hoa tuyệt đẹp vào ngày sinh nhật của mình. (She received a beautiful bouquet of flowers on her birthday.)
- Anh ấy đã được cấp một học bổng để theo học tại trường đại học. (He received a scholarship to attend the university.)
- Công ty đã tiếp nhận một đơn đặt hàng lớn cho sản phẩm của họ. (The company received a large order for their products.)
- Họ đã tiếp đón đoàn khách quốc tế một cách nồng hậu. (They received the international delegation warmly.)
2. Tìm hiểu sâu về các dạng từ của Receive (Family Word)
Khi tìm hiểu về bất kỳ động từ nào trong tiếng Anh, việc nắm rõ các dạng từ liên quan (family words) là rất quan trọng để mở rộng vốn từ vựng và sử dụng ngôn ngữ linh hoạt hơn. Đối với receive, có một số danh từ và tính từ phổ biến được hình thành từ gốc này, mỗi từ mang một ý nghĩa và chức năng riêng biệt trong câu.
Các dạng danh từ của Receive
-
Receiver (danh từ): Từ này có hai ý nghĩa chính. Một là “người nhận”, tức là người hoặc tổ chức được gửi cái gì đó đến. Hai là “thiết bị thu”, chẳng hạn như bộ thu sóng radio hoặc điện thoại.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Luận Giải Độ Hợp Tuổi Nam Ất Dậu 2005 Nữ Giáp Thân 2004
- Mơ Thấy Bị Đuổi Giết Bằng Dao: Điềm Báo & Con Số May Mắn
- Nằm Mơ Thấy Tiền Mua Số Mấy Để Đón Lộc Về?
- Mơ Thấy Người Yêu Hôn Mình: Giải Mã Điềm Báo Tình Duyên
- Thông tin sao chiếu mệnh Giáp Thân 2004 năm 2025
- Ví dụ: The receiver of the package signed for it. (Người nhận kiện hàng đã ký xác nhận.)
- Ví dụ: This old receiver can still pick up many radio stations. (Chiếc máy thu cũ này vẫn có thể bắt được nhiều đài phát thanh.)
-
Reception (danh từ): Từ này thường chỉ “sự tiếp đón”, “sự đón tiếp” hoặc “lễ tân”. Nó mô tả hành động hoặc cách thức mà một người, một sự kiện, hay một ý tưởng được chấp nhận hoặc chào đón. Reception cũng có thể ám chỉ khu vực lễ tân trong một tòa nhà.
- Ví dụ: The reception for the new CEO was held at the grand ballroom. (Buổi tiếp đón cho CEO mới được tổ chức tại phòng khiêu vũ lớn.)
- Ví dụ: The hotel reception desk is open 24 hours. (Quầy lễ tân của khách sạn mở cửa 24 giờ.)
-
Receipt (danh từ): Từ này dùng để chỉ “biên lai” hoặc “hóa đơn”, một tài liệu chứng minh bạn đã nhận được một món hàng, dịch vụ, hoặc khoản thanh toán. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý tài chính và minh bạch giao dịch.
- Ví dụ: Please keep your receipt in case you need to return the item. (Làm ơn giữ biên lai của bạn phòng khi bạn cần trả lại món đồ.)
- Ví dụ: We need a receipt for all business expenses. (Chúng tôi cần biên lai cho tất cả các chi phí kinh doanh.)
Ý nghĩa động từ Receive trong ngữ cảnh tiếng Anh
3. Cấu trúc Receive trong tiếng Anh: Khám phá cách dùng phổ biến
Động từ receive có thể được sử dụng trong nhiều cấu trúc khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa mà bạn muốn truyền tải. Hiểu rõ các cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Anh.
3.1. Cấu trúc cơ bản: Receive + Something + from + St/Sb
Đây là cấu trúc receive phổ biến nhất, dùng để diễn tả việc nhận một thứ gì đó (Something) từ một người (Somebody) hoặc một nguồn nào đó (Something). Hành động nhận ở đây thường mang tính chất thụ động, tức là vật phẩm hoặc thông tin được đưa đến cho người nhận mà không cần người nhận chủ động đi tìm kiếm hay yêu cầu.
- Ví dụ: Cô ấy đã nhận một món quà từ bà của mình vào ngày sinh nhật. (She received a gift from her grandmother on her birthday.)
- Ví dụ: Họ đã nhận được lời khuyên quý báu từ người hướng dẫn của họ. (They received valuable advice from their mentor.)
- Ví dụ: Anh ấy đã nhận được học bổng từ trường đại học để tài trợ cho việc học của mình. (He received a scholarship from the university to fund his studies.)
- Ví dụ: Chúng tôi thường xuyên nhận phản hồi từ khách hàng qua email. (We regularly receive feedback from customers via email.)
3.2. Cấu trúc bị động: Be Received into Sth
Cấu trúc receive này thường được dùng trong thể bị động, diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó được chấp nhận, được kết nạp, hoặc được đưa vào một nhóm, một tổ chức, hoặc một tình trạng cụ thể. Nó nhấn mạnh hành động tiếp nhận đến từ bên ngoài, chứ không phải sự chủ động của đối tượng được nhận.
- Ví dụ: Cô ấy đã được tiếp nhận vào công ty như một nhân viên mới. (She was received into the company as a new employee.)
- Ví dụ: Tổ chức đã được trao tặng giải thưởng vì những đóng góp xuất sắc của nó cho cộng đồng. (The organization was received the award for its outstanding contributions to the community.)
- Ví dụ: Sau một quá trình đăng ký dài, anh ấy cuối cùng đã được nhận vào trường đại học danh tiếng. (After a long application process, he was finally received into the prestigious university.)
- Ví dụ: Những ý tưởng mới thường được tiếp thu một cách cởi mở trong môi trường này. (New ideas are often received openly in this environment.)
3.3. Các biến thể cấu trúc khác của Receive
Ngoài hai cấu trúc receive phổ biến trên, động từ này còn có thể xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác mà không cần giới từ “from” hay “into” trực tiếp theo sau. Thông thường, receive sẽ đi kèm trực tiếp với một danh từ hoặc cụm danh từ làm tân ngữ, chỉ rõ thứ mà bạn nhận được.
-
Receive + Noun (Tân ngữ trực tiếp): Đây là cách dùng rất phổ biến khi receive chỉ đơn giản là hành động nhận một vật, một thông tin, hoặc một trải nghiệm.
- Ví dụ: Họ đã nhận một tin nhắn khẩn cấp. (They received an urgent message.)
- Ví dụ: Chúng tôi đã nhận được sự ủng hộ nhiệt tình từ cộng đồng. (We received enthusiastic support from the community.)
- Ví dụ: Anh ấy đã trải qua một cú sốc lớn khi nghe tin. (He received a great shock when he heard the news.)
-
Receive + Adjective + Noun: Đôi khi, một tính từ sẽ đứng trước danh từ để mô tả rõ hơn về thứ được nhận.
- Ví dụ: Bộ phim đã nhận được nhiều lời khen ngợi tích cực. (The movie received many positive reviews.)
- Ví dụ: Các vận động viên đã có một sự chào đón nồng nhiệt khi trở về. (The athletes received a warm welcome upon their return.)
4. Khi nào nên dùng Receive? Các trường hợp sử dụng chi tiết
Việc lựa chọn sử dụng động từ receive thay vì các từ đồng nghĩa khác như “get” hay “take” thường phụ thuộc vào sắc thái ý nghĩa và độ trang trọng của câu. Receive thường được sử dụng để chỉ hành động tiếp nhận một cách thụ động, mang tính chất chính thức hoặc trang trọng hơn, và áp dụng cho các trường hợp nhận được, nhận tặng hoặc lấy một thứ gì từ ai đó, từ điều gì đó.
-
Nhận quà tặng hoặc sự công nhận: Khi nói về việc nhận một món quà, một giải thưởng, một bằng cấp, hay bất kỳ hình thức công nhận nào, receive là lựa chọn trang trọng và phù hợp.
- Ví dụ: Cô ấy đã nhận một món quà bất ngờ từ người bạn thân vào ngày cưới của mình. (She received a surprise gift from her best friend on her wedding day.)
- Ví dụ: Trường học đã nhận giải thưởng vì thành tích học thuật xuất sắc. (The school received an award for its outstanding academic achievements.)
-
Tiếp nhận thông tin, tin tức hoặc lời khuyên: Trong bối cảnh thông tin được truyền tải đến bạn, receive là từ thích hợp để diễn tả hành động tiếp nhận thông tin đó.
- Ví dụ: Chúng tôi đã nhận được tin tức về sự cố này vào sáng nay. (We received news of the incident this morning.)
- Ví dụ: Bạn có nhận được email của tôi chưa? (Have you received my email yet?)
-
Tiếp đón khách hoặc đối tượng: Khi receive mang nghĩa tiếp đón, nó ám chỉ việc chào mừng và cho phép ai đó vào một không gian hoặc một sự kiện.
- Ví dụ: Chúng tôi tiếp đón khách hàng bằng một nụ cười thân thiện. (We receive customers with a friendly smile.)
- Ví dụ: Hoàng gia tiếp đón các vị khách quý tại cung điện. (The royal family received honored guests at the palace.)
-
Nhận các khoản đóng góp, hỗ trợ tài chính: Receive cũng thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính để nói về việc nhận tiền, đóng góp, hoặc các khoản viện trợ.
- Ví dụ: Tổ chức từ thiện nhận được sự đóng góp từ những người hào phóng để giúp người nghèo. (The charity organization receives donations from generous individuals to help the needy.)
- Ví dụ: Dự án đã nhận được một khoản tài trợ lớn từ chính phủ. (The project received a substantial grant from the government.)
Động từ receive thường đi kèm với danh từ và có thể sử dụng linh hoạt trong cả thể bị động và chủ động khi diễn đạt, tùy thuộc vào việc bạn muốn nhấn mạnh ai là người thực hiện hành động hay đối tượng nào được tác động.
5. Receive đi với giới từ nào? Phân tích chuyên sâu
Một trong những câu hỏi thường gặp khi sử dụng cấu trúc receive là “Receive đi với giới từ gì?”. Trong nhiều trường hợp, receive có thể đứng độc lập với tân ngữ trực tiếp mà không cần giới từ. Tuy nhiên, khi cần làm rõ nguồn gốc của thứ được nhận, giới từ “from” là lựa chọn phổ biến và chính xác nhất.
Receive + (Tân ngữ trực tiếp) + from + Nguồn/Người gửi
Giới từ from được sử dụng khi bạn muốn chỉ rõ ai hoặc cái gì là nguồn gốc của thứ bạn nhận được. Nó giúp làm rõ thông tin về người gửi, nơi gửi, hoặc lý do của việc nhận. Đây là cách dùng rất phổ biến và tự nhiên trong tiếng Anh.
- Ví dụ: Họ đã nhận được tin tức về việc thăng cấp từ người quản lý của họ. (They received the news of their promotion from their manager.)
- Ví dụ: Cô ấy đã nhận được một lá thư từ bạn viết thư ở một quốc gia khác. (She received a letter from her pen pal in another country.)
- Ví dụ: Tổ chức đã nhận được một khoản quyên góp hào phóng từ một doanh nghiệp địa phương. (The organization received a generous donation from a local business.)
- Ví dụ: Tôi thường xuyên nhận các bản cập nhật từ bản tin của Edupace. (I frequently receive updates from Edupace’s newsletter.)
Receive đi kèm với các giới từ khác (ít phổ biến hơn hoặc trong ngữ cảnh đặc biệt)
Mặc dù “from” là giới từ chính, receive cũng có thể đi với một số giới từ khác nhưng trong các cấu trúc receive hoặc cụm từ cố định mang ý nghĩa đặc biệt, không phải để chỉ nguồn gốc thông thường.
-
Be received into + Noun (Nơi/Tổ chức): Như đã đề cập ở phần cấu trúc receive bị động, giới từ “into” được dùng để chỉ việc được chấp nhận hoặc được đưa vào một nơi chốn, một nhóm, hay một trạng thái cụ thể.
- Ví dụ: The new members were received into the club. (Các thành viên mới đã được kết nạp vào câu lạc bộ.)
-
Receive + Noun + for + Purpose/Reason: Trong một số trường hợp, “for” có thể theo sau tân ngữ để chỉ mục đích hoặc lý do của việc nhận được điều gì đó.
- Ví dụ: He received an award for his bravery. (Anh ấy đã nhận giải thưởng vì sự dũng cảm của mình.)
Quan trọng là bạn cần nhớ rằng receive không đi kèm với giới từ khi nó trực tiếp lấy một tân ngữ là vật hoặc thông tin mà không cần làm rõ nguồn gốc hoặc mục đích đặc biệt. Ví dụ, “receive a call” (nhận một cuộc gọi) không cần giới từ.
Receive và các giới từ đi kèm thông dụng trong câu
6. Phân biệt Receive với Take, Get, Obtain: Điểm khác biệt tinh tế
Trong tiếng Anh, có nhiều động từ có thể mang nghĩa “nhận” hoặc “có được”, nhưng mỗi từ lại có sắc thái và ngữ cảnh sử dụng riêng biệt. Việc phân biệt receive, take, get, và obtain là rất quan trọng để bạn có thể diễn đạt ý tưởng một cách chính xác nhất.
-
Receive:
- Nghĩa chính: Nhận được một cách thụ động; vật hoặc thông tin được đưa đến cho bạn. Thường mang tính chất lịch sự, trang trọng hơn.
- Sắc thái: Bạn không tạo ra cơ hội hay chủ động tìm kiếm, mà thứ đó đến với bạn một cách tự nhiên hoặc do người khác trao tặng.
- Ví dụ: I received a birthday card from my friend. (Tôi nhận được một tấm thiệp sinh nhật từ bạn tôi.) – Bạn không chủ động lấy thiệp.
- Ví dụ: The company received an award for its innovation. (Công ty nhận được một giải thưởng về sự đổi mới của mình.) – Giải thưởng được trao cho công ty.
-
Take:
- Nghĩa chính: Tự nguyện lấy một thứ gì đó; hành động chủ động cầm nắm, mang đi.
- Sắc thái: Bạn tự mình thực hiện hành động này, có thể kèm theo sự lựa chọn hoặc quyết định.
- Ví dụ: I’ll take a piece of cake from the plate. (Tôi sẽ lấy một miếng bánh từ đĩa.) – Bạn chủ động lựa chọn và lấy miếng bánh.
- Ví dụ: He took the book from the shelf. (Anh ấy lấy cuốn sách từ kệ.) – Anh ấy chủ động đưa tay ra lấy.
-
Get:
- Nghĩa chính: Thu thập, đạt được, hoặc tạo ra điều gì đó. Đây là một động từ rất linh hoạt và có thể thay thế cho cả receive và obtain trong nhiều ngữ cảnh không trang trọng.
- Sắc thái: Có thể ám chỉ hành động tự nguyện hoặc nỗ lực để có được một thứ gì đó, nhưng ít trang trọng hơn receive và obtain. Nó cũng có thể chỉ việc mua sắm hoặc tìm kiếm.
- Ví dụ: I got a promotion at work. (Tôi đã đạt được thăng chức ở nơi làm việc.) – Có thể là kết quả của nỗ lực.
- Ví dụ: Can you get me a glass of water? (Bạn có thể lấy cho tôi một cốc nước không?) – Yêu cầu người khác chủ động lấy.
- Ví dụ: I got a new phone for my birthday. (Tôi nhận được một chiếc điện thoại mới vào sinh nhật.) – Nghĩa tương tự received, nhưng thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
-
Obtain:
- Nghĩa chính: Có được một thứ gì đó sau khi nỗ lực, qua một quá trình cụ thể, hoặc bằng cách yêu cầu. Thường trang trọng hơn get và receive.
- Sắc thái: Nhấn mạnh vào quá trình hoặc sự khó khăn để có được điều gì đó, thường là những thứ có giá trị, cần sự cấp phép hoặc cố gắng.
- Ví dụ: She obtained a scholarship for her studies. (Cô ấy đã đạt được học bổng cho việc học của mình.) – Hàm ý một quá trình xét duyệt, nỗ lực học tập.
- Ví dụ: We need to obtain a visa before traveling. (Chúng ta cần có được thị thực trước khi đi du lịch.) – Yêu cầu một quy trình hành chính.
Tóm lại, receive là sự tiếp nhận thụ động, take là sự chủ động lấy, get là từ vạn năng, còn obtain là sự đạt được sau nỗ lực hoặc một quy trình cụ thể, mang tính trang trọng. Việc hiểu rõ những khác biệt này giúp bạn nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh của mình.
7. Mở rộng vốn từ với các cụm từ liên quan đến Receive
Để sử dụng cấu trúc receive và các từ liên quan một cách phong phú, việc học các từ đồng nghĩa, trái nghĩa và các cụm từ thông dụng là rất cần thiết. Điều này không chỉ giúp bạn tránh lặp từ mà còn làm cho ngôn ngữ của bạn trở nên tự nhiên và biểu cảm hơn.
7.1. Các từ đồng nghĩa và cách sử dụng thay thế
Khi bạn muốn thay thế receive để tránh lặp từ hoặc để diễn đạt sắc thái ý nghĩa tinh tế hơn, có nhiều lựa chọn khác nhau.
- Obtain: Đạt được, thu được, đoạt được (thường qua nỗ lực hoặc quy trình).
- Ví dụ: Cô ấy đã đoạt được học bổng nhờ thành tích học tập xuất sắc. (She obtained a scholarship thanks to her excellent academic performance.)
- Get: Nhận, có được, thu được (từ phổ biến, ít trang trọng, linh hoạt).
- Ví dụ: Anh ấy đã nhận được món quà vào ngày sinh nhật của mình. (He got a gift on his birthday.)
- Acquire: Đạt được, thu thập, giành được (thường là tài sản, kiến thức, hoặc kỹ năng).
- Ví dụ: Công ty đã giành được một khách hàng mới cho dịch vụ của họ. (The company acquired a new client for their services.)
- Secure: Bảo đảm, đạt được một thứ gì đó (thường là sau một quá trình cạnh tranh hoặc đàm phán).
- Ví dụ: She secured a contract with the client. (Cô ấy đã đạt được một hợp đồng với khách hàng.)
- Collect: Tập hợp, thu thập, nhận (thường là nhiều thứ cùng loại).
- Ví dụ: Họ tập hợp quyên góp cho tổ chức từ thiện. (They collected donations for the charity.)
- Gain: Đạt được, kiếm được, có được (thường là kinh nghiệm, lợi ích, kiến thức).
- Ví dụ: Anh ấy có được kinh nghiệm quý báu trong thời gian thực tập của mình. (He gained valuable experience during his internship.)
- Attain: Đạt được, đến được, thu được (thường là mục tiêu, thành tựu cao).
- Ví dụ: Cô ấy đã đạt được mục tiêu của mình thông qua công việc chăm chỉ và tận tâm. (She attained her goals through hard work and dedication.)
- Earn: Kiếm được, đạt được bằng công việc hoặc nỗ lực (thường là tiền, danh tiếng, sự tôn trọng).
- Ví dụ: Anh ấy đã kiếm được mức lương cao ở công việc mới của mình. (He earned a high salary in his new job.)
- Procure: Mua, đạt được bằng việc mua sắm hoặc tìm kiếm (thường là những thứ khó kiếm).
- Ví dụ: They procured the necessary equipment for the project. (Họ đã mua được thiết bị cần thiết cho dự án.)
7.2. Các từ trái nghĩa và cách diễn đạt sự từ chối
Khi bạn muốn diễn tả sự ngược lại của receive, tức là không nhận, từ chối hoặc trả lại, có nhiều động từ khác để sử dụng.
- Give out: Phát, phân phát, phát tán (được sử dụng khi bạn là người chia sẻ hoặc phân phát thứ gì đó cho người khác).
- Ví dụ: Họ phân phát mẫu miễn phí của sản phẩm cho khách hàng tiềm năng. (They gave out free samples of the product to potential customers.)
- Send away/Dismiss: Gửi đi, loại bỏ, từ chối hoặc không tiếp nhận (thường trong ngữ cảnh đuổi đi hoặc bác bỏ).
- Ví dụ: The school had to dismiss students who did not meet the admission requirements. (Trường phải cho thôi học những học sinh không đạt yêu cầu tuyển sinh.)
- Reject: Từ chối, không chấp nhận.
- Ví dụ: His job application was rejected due to lack of qualifications. (Đơn xin việc của anh ấy đã bị từ chối do thiếu bằng cấp.)
- Refuse: Từ chối, không đồng ý nhận hoặc thực hiện.
- Ví dụ: Anh ấy từ chối lời đề nghị vì nó không đáp ứng mong đợi của anh ấy. (He refused the offer as it didn’t meet his expectations.)
- Decline: Không chấp nhận, từ chối hoặc giảm bớt (lịch sự hơn “refuse”).
- Ví dụ: She declined the invitation to the party. (Cô ấy đã từ chối lời mời đến bữa tiệc.)
- Give back: Hoàn trả, trả lại.
- Ví dụ: He opted to give back the money he had borrowed. (Anh ấy đã chọn hoàn trả số tiền anh ấy đã mượn.)
- Turn down: Từ chối, từ bỏ cơ hội hoặc đề nghị.
- Ví dụ: They turned down the job offer in another city. (Họ đã từ chối lời đề nghị công việc ở một thành phố khác.)
- Send back: Trả lại bằng cách gửi đi.
- Ví dụ: The customer was dissatisfied with the product and sent it back for a refund. (Khách hàng không hài lòng với sản phẩm và đã gửi trả lại để được hoàn tiền.)
- Return: Hoàn trả, đưa lại.
- Ví dụ: Please return the library books by the due date. (Vui lòng trả lại sách thư viện trước ngày đáo hạn.)
- Rebuff: Từ chối một cách cố ý hoặc thô lỗ.
- Ví dụ: She rebuffed his advances. (Cô ấy đã từ chối một cách lạnh lùng những lời tán tỉnh của anh ấy.)
Các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Receive
7.3. Các cụm từ thông dụng (Collocations) với Receive
Việc học các cụm từ đi kèm với receive giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn, vì đây là những cách kết hợp từ mà người bản xứ thường dùng.
- Receive a present/gift: Nhận một món quà.
- Ví dụ: She received a lovely present for her birthday. (Cô ấy đã nhận một món quà đáng yêu vào ngày sinh nhật của mình.)
- Receive an award/accolade: Nhận một giải thưởng/danh hiệu.
- Ví dụ: The actor received an accolade for his outstanding performance. (Nam diễn viên đã nhận một danh hiệu cho màn trình diễn xuất sắc của mình.)
- Receive a request/invitation: Nhận một lời yêu cầu/lời mời.
- Ví dụ: They received a request to attend the wedding. (Họ đã nhận một lời yêu cầu tham dự đám cưới.)
- Receive a communication/message: Nhận một thông điệp/thông tin.
- Ví dụ: I received a message from my friend yesterday. (Tôi đã nhận một tin nhắn từ bạn tôi hôm qua.)
- Receive a grant/scholarship: Nhận học bổng/khoản tài trợ.
- Ví dụ: He received a grant to study abroad. (Anh ấy đã nhận một khoản tài trợ để đi du học.)
- Receive compensation/payment: Nhận tiền bồi thường/thanh toán.
- Ví dụ: The company received compensation for the services provided. (Công ty đã nhận tiền bồi thường cho các dịch vụ đã cung cấp.)
- Receive input/feedback: Nhận phản hồi/ý kiến đóng góp.
- Ví dụ: We received valuable input from our customers. (Chúng tôi đã nhận được những ý kiến đóng góp quý giá từ khách hàng.)
- Receive an inheritance/estate: Nhận thừa kế/tài sản thừa kế.
- Ví dụ: She received a significant inheritance from her grandparents. (Cô ấy đã nhận được một tài sản thừa kế đáng kể từ ông bà mình.)
- Receive a degree/diploma: Nhận bằng cấp/văn bằng.
- Ví dụ: He received his degree during the graduation ceremony. (Anh ấy đã nhận bằng cấp của mình trong buổi lễ tốt nghiệp.)
- Receive medical care/treatment: Nhận chăm sóc y tế/điều trị.
- Ví dụ: The patient received medical care for their condition. (Bệnh nhân đã nhận được sự chăm sóc y tế cho tình trạng của họ.)
- Receive a career advancement/promotion: Nhận cơ hội thăng tiến/thăng chức.
- Ví dụ: After years of dedication, she finally received a well-deserved career advancement. (Sau nhiều năm cống hiến, cuối cùng cô ấy đã nhận được một cơ hội thăng tiến xứng đáng.)
- Receive information/news: Nhận thông tin/tin tức.
- Ví dụ: I received information about the upcoming event. (Tôi đã nhận được thông tin về sự kiện sắp tới.)
- Receive a heartfelt/warm reception: Nhận được sự chào đón nồng hậu/ấm áp.
- Ví dụ: They received a warm reception upon their arrival in the new city. (Họ đã nhận được sự chào đón nồng hậu khi đến thành phố mới.)
- On the receiving end of something: Gánh chịu một điều gì đó khó chịu mà bạn không xứng đáng nhận. Cụm này thường dùng để chỉ việc trở thành đối tượng của hành động tiêu cực.
- Ví dụ: Experiencing unfair treatment can be emotionally challenging when you are on the receiving end of it. (Trải nghiệm sự đối xử không công bằng có thể gây khó khăn về mặt cảm xúc khi bạn là người gánh chịu điều đó.)
8. Mẹo ghi nhớ và áp dụng cấu trúc Receive hiệu quả
Để thực sự nắm vững cấu trúc receive và sử dụng nó một cách tự nhiên trong tiếng Anh, việc ghi nhớ đơn thuần là chưa đủ. Bạn cần có những mẹo thực tế để áp dụng kiến thức vào giao tiếp và viết lách hàng ngày.
- Liên hệ với bối cảnh: Hãy nghĩ về receive như một hành động “được cho”, “được gửi đến”, hoặc “được trao tặng”. Nó khác với việc bạn chủ động “lấy” hay “kiếm tìm”. Khi bạn nhận một tin nhắn, một món quà sinh nhật, hay một lời khen, đó là những lúc bạn receive.
- Chú ý đến tính trang trọng: Trong các tình huống chính thức, trang trọng như văn phòng, giấy tờ, hoặc tin tức, receive thường là lựa chọn tốt hơn so với “get”. Ví dụ, “The university received a large donation” nghe chuyên nghiệp hơn “The university got a large donation”.
- Thực hành với giới từ “from”: Đây là giới từ đi kèm phổ biến nhất với receive khi bạn muốn nói rõ nguồn gốc của thứ được nhận. Hãy tập đặt câu với receive + from để củng cố cách dùng này. Ví dụ: “I received an email from my professor.”
- Tạo ví dụ cá nhân: Tự đặt ra các câu ví dụ về những điều bạn đã nhận được trong ngày hoặc trong đời. Điều này giúp kiến thức trở nên cá nhân hóa và dễ nhớ hơn. Ví dụ: “Yesterday, I received a compliment from my boss.” hay “I received a new book for Christmas.”
- Luyện tập phân biệt với các từ tương tự: Thường xuyên so sánh receive với take, get, và obtain trong các ngữ cảnh khác nhau. Hãy tự hỏi: Hành động này có phải là do mình chủ động không? Có phải là kết quả của một quá trình không? Hay chỉ đơn thuần là được ban tặng/gửi đến?
- Đọc và nghe tiếng Anh thường xuyên: Khi đọc sách, báo, hoặc xem phim, hãy chú ý cách người bản xứ sử dụng receive và các từ tương tự. Điều này sẽ giúp bạn xây dựng cảm nhận ngôn ngữ tự nhiên và đúng ngữ cảnh. Bạn sẽ nhận thấy cấu trúc receive xuất hiện hàng triệu lần trong các tài liệu chính thức, văn bản pháp luật, hay tin tức quốc tế. Thực tế cho thấy, trong các văn bản học thuật hoặc kinh doanh, receive và obtain chiếm hơn 90% các trường hợp diễn đạt ý nghĩa “có được” hoặc “nhận được” so với “get” hoặc “take” vì tính trang trọng và chính xác của chúng.
Những mẹo này sẽ giúp bạn không chỉ ghi nhớ mà còn biết cách áp dụng linh hoạt và hiệu quả cấu trúc receive vào thực tế, từ đó nâng cao đáng kể trình độ tiếng Anh của mình.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Receive có thể dùng để chỉ việc đón khách không?
Có, receive có thể dùng để chỉ hành động “tiếp đón” hoặc “đón tiếp” khách. Ví dụ: “We received guests at the entrance.” (Chúng tôi đã đón khách ở lối vào.) Trong trường hợp này, receive mang ý nghĩa chào mừng và cho phép ai đó vào một không gian hoặc một sự kiện.
2. Làm thế nào để phân biệt nhanh Receive và Get?
Receive thường mang sắc thái trang trọng, lịch sự hơn và ám chỉ việc nhận một cách thụ động (thứ gì đó được đưa đến bạn). Get là từ phổ biến hơn, ít trang trọng, và có thể bao hàm nhiều ý nghĩa hơn như nhận, lấy, mua, đạt được, hoặc thậm chí là đi lấy về. Khi muốn nhấn mạnh sự trang trọng hoặc tính chính thức, hãy ưu tiên dùng receive.
3. Động từ Receive có thể đi với tất cả các loại tân ngữ không?
Receive có thể đi với nhiều loại tân ngữ khác nhau, bao gồm vật chất (quà, thư, tiền), phi vật chất (thông tin, lời khuyên, sự hỗ trợ), hoặc thậm chí là người (khi mang nghĩa tiếp đón). Tuy nhiên, receive thường không đi với tân ngữ là một hành động (chẳng hạn như “receive to go”).
4. Receive có luôn cần giới từ “from” không?
Không phải lúc nào receive cũng cần giới từ “from”. Bạn chỉ dùng “from” khi muốn làm rõ nguồn gốc của thứ bạn nhận được. Nếu nguồn gốc đã rõ hoặc không cần nhấn mạnh, receive có thể đứng trực tiếp với tân ngữ của nó. Ví dụ: “I received a message.” (Tôi nhận được một tin nhắn.) – không cần “from”.
5. Receive có thể đứng ở đầu câu không?
Trong tiếng Anh, rất hiếm khi receive đứng ở đầu câu trong vai trò chủ ngữ của câu trần thuật thông thường, vì nó là động từ. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các cấu trúc đảo ngữ hoặc trong ngữ cảnh đặc biệt như tiêu đề hoặc mệnh lệnh rút gọn, nhưng không phổ biến trong văn nói hay viết hàng ngày như một chủ ngữ động từ.
Với bài viết trên, bạn đã có một cái nhìn rõ ràng về cách sử dụng cấu trúc receive, các cụm từ liên quan đến receive, và cách phân biệt receive với “take”, “get”, “obtain”. Hy vọng những kiến thức chuyên sâu này có thể giúp bạn áp dụng các cấu trúc câu này một cách hiệu quả trong thực tế. Đội ngũ Edupace luôn mong muốn mang đến những kiến thức hữu ích nhất để hỗ trợ hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn.




