Cảm giác thất vọng là một phần không thể tránh khỏi trong cuộc sống, từ những kỳ vọng nhỏ nhoi không thành hiện thực đến những mục tiêu lớn bị đổ vỡ. Trong tiếng Anh, từ “Disappointed” đóng vai trò quan trọng để diễn tả trạng thái cảm xúc này. Việc sử dụng từ này một cách chính xác, đặc biệt là với các giới từ đi kèm, không chỉ giúp bạn truyền tải đúng cảm xúc mà còn nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của mình.
“Disappointed” Là Gì? Định Nghĩa Và Các Sử Dụng Cơ Bản
“Disappointed” là một tính từ trong tiếng Anh, được sử dụng để mô tả trạng thái cảm thấy buồn bã, không hài lòng hoặc thất vọng khi những mong đợi, hy vọng hay mục tiêu không được đáp ứng. Từ này phản ánh sự chênh lệch giữa điều mà một người kỳ vọng và thực tế đã xảy ra.
Ví dụ: Anh ấy đã thất vọng nặng nề về kết quả kiểm tra của mình.
He was deeply disappointed with his exam results.
Phiên âm của từ này là /ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/. Trong giao tiếp hàng ngày, việc sử dụng “Disappointed” giúp người nói thể hiện rõ ràng cảm xúc tiêu cực khi mọi việc không như ý. Đây là một từ thông dụng, xuất hiện trong khoảng 0.005% tổng số từ trong các văn bản tiếng Anh phổ biến, cho thấy tần suất sử dụng đáng kể của nó.
Ví dụ cụ thể:
- Tôi đã rất thất vọng với tỉ số cuối cùng của trận đấu bóng đá. (I was really disappointed with the final score of the football match.)
- Cô ấy cảm thấy thất vọng sau khi không nhận được lời mời làm việc mà mình mong đợi. (She felt disappointed after not receiving the job offer.)
- Nhiều người hâm mộ đã thất vọng bởi việc buổi hòa nhạc bị hủy bỏ đột ngột. (Many fans were disappointed by the cancellation of the concert.)
- Bộ phim thật sự là một sự hụt hẫng lớn; tôi rời rạp chiếu phim với cảm giác vô cùng thất vọng. (The movie was a big letdown; I left the theater feeling very disappointed.)
Việc hiểu rõ ý nghĩa cơ bản của từ “Disappointed” là nền tảng để nắm vững các cách kết hợp của nó với giới từ, từ đó sử dụng từ ngữ chính xác hơn trong mọi tình huống giao tiếp tiếng Anh.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Xác định tuổi người sinh năm 1987 vào năm 2023
- Giải Mã Giấc Mơ Nằm Mơ Thấy Ông Nội Đã Chết Chết Thêm Lần Nữa
- Giải đáp: Sinh năm 1993 vào năm 2025 bao nhiêu tuổi
- Giải Đáp Chi Tiết Cambridge IELTS 17 Listening Part 2
- Nằm mơ thấy trái thơm chín đánh số gì chuẩn nhất?
“Disappointed” Đi Với Giới Từ Gì? Các Cách Kết Hợp Phổ Biến
Từ “Disappointed” có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau, mỗi giới từ lại mang một sắc thái ý nghĩa riêng biệt, tùy thuộc vào đối tượng gây ra sự thất vọng. Việc nắm vững các giới từ đi kèm này sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc một cách chuẩn xác và tự nhiên hơn trong tiếng Anh.
Disappointed at
Giới từ “at” thường được dùng khi bạn cảm thấy thất vọng về một sự kiện, một kết quả cụ thể hoặc một tình huống xảy ra vào một thời điểm nhất định. Nó nhấn mạnh sự thất vọng đối với một điều gì đó đã được chứng kiến hoặc trải nghiệm.
Ví dụ về “disappointed at“:
- Tôi đã thất vọng về sự thay đổi đột ngột trong lịch trình sự kiện. (I was disappointed at the sudden change in the event’s schedule.)
- Cô ấy cảm thấy thất vọng về số lượng người tham gia buổi gây quỹ quá thấp. (She felt disappointed at the low turnout for the fundraiser.)
- Nhiều người hâm mộ cảm thấy thất vọng về việc hủy bỏ buổi hòa nhạc vào phút chót mà không có lý do rõ ràng. (Many fans were disappointed at the last-minute cancellation of the concert.)
Cấu trúc này thường ám chỉ một phản ứng tức thì hoặc một cảm xúc nảy sinh tại thời điểm một sự việc không mong muốn diễn ra.
Disappointed in
Cụm từ “disappointed in” thường được sử dụng khi cảm giác thất vọng hướng về một người, bao gồm cả bản thân, hoặc về một phẩm chất, hành vi, hay một đặc điểm nội tại của ai đó mà bạn đã từng tin tưởng hoặc có kỳ vọng cao. Đây thường là một dạng thất vọng sâu sắc hơn, liên quan đến niềm tin hoặc giá trị.
Ví dụ về “disappointed in“:
- John thất vọng về bản thân vì đã không chuẩn bị kỹ cho buổi phỏng vấn quan trọng. (John was disappointed in himself for not preparing well for the interview.)
- Cô ấy bày tỏ sự thất vọng về màn trình diễn kém cỏi của đội nhóm mình, một điều cô chưa từng nghĩ tới. (She expressed her disappointment in her team’s performance.)
- Giáo viên thất vọng về sự thiếu hứng thú học hỏi của học sinh, điều mà trước đây hiếm khi xảy ra. (The teacher was disappointed in the students’ lack of interest.)
Giới từ “in” ở đây ngụ ý rằng sự thất vọng nằm ở bản chất, tính cách hoặc năng lực vốn có của đối tượng được nhắc đến.
Disappointed with
Giới từ “with” thường được dùng khi bạn cảm thấy thất vọng về một đối tượng cụ thể, một sản phẩm, dịch vụ, hoặc một kết quả cụ thể nào đó. Đây là sự thất vọng mang tính chất khách quan hơn, liên quan đến chất lượng, hiệu suất hoặc tính năng của một thứ gì đó không đạt yêu cầu.
Ví dụ về “disappointed with“:
- Anh ấy thất vọng với bữa ăn được phục vụ tại nhà hàng, vì nó không như quảng cáo. (He was disappointed with the meal served at the restaurant.)
- Nhiều khách hàng thất vọng về hiệu suất của phần mềm mới, sau khi đã kỳ vọng rất nhiều. (Many customers were disappointed with the new software’s performance.)
- Khán giả xem phim thất vọng về kết thúc của bộ phim, cảm thấy nó không xứng đáng với cả quá trình. (The moviegoers were disappointed with the movie’s ending.)
Sự khác biệt rõ ràng giữa “in” và “with” nằm ở đối tượng: “in” cho con người hoặc bản chất, còn “with” cho vật thể hoặc kết quả.
Disappointed about
“Disappointed about” được sử dụng khi bạn cảm thấy thất vọng về một tình huống, một sự việc hoặc một thông tin không mong đợi. Giới từ “about” tập trung vào nội dung hoặc lý do gây ra sự thất vọng, thường là một tin tức hoặc một tình thế không như ý muốn.
Ví dụ về “disappointed about“:
- Họ thất vọng về sự chậm trễ trong việc hoàn thành dự án, điều này gây ra nhiều khó khăn. (They were disappointed about the delay in the project’s completion.)
- Tôi thất vọng vì không thể tham dự đám cưới của người bạn thân do vướng lịch trình. (I’m disappointed about not being able to attend the wedding.)
- Chúng tôi đều thất vọng về tin tức cửa hàng yêu thích đóng cửa, một nơi đã gắn bó nhiều kỷ niệm. (We were all disappointed about the news of the store closing.)
Cấu trúc này nhấn mạnh lý do cụ thể hoặc chủ đề của sự thất vọng.
Disappointed by
“Disappointed by” thường được sử dụng khi bạn cảm thấy thất vọng bởi hành động, quyết định hoặc hành vi của người khác. Giới từ “by” ở đây nhấn mạnh tác nhân gây ra sự thất vọng, thường là một chủ thể hành động.
Ví dụ về “disappointed by“:
- Cô ấy thực sự thất vọng bởi sự thiếu cảm thông của anh ấy trong tình huống khó khăn. (She was deeply disappointed by his lack of empathy.)
- Cộng đồng thất vọng về phản ứng chậm trễ của chính phủ trước cuộc khủng hoảng nghiêm trọng. (The community was disappointed by the government’s response to the crisis.)
- Nhân viên thất vọng về việc hủy bỏ chương trình thưởng, một quyết định không ai ngờ tới. (Employees were disappointed by the cancellation of the bonus program.)
Cấu trúc này giống như một dạng bị động, nơi bạn là người chịu tác động của hành động gây ra sự thất vọng.
Sắc Thái Cảm Xúc của “Disappointed”
Cảm giác thất vọng không phải lúc nào cũng giống nhau mà có nhiều sắc thái khác nhau, từ nhẹ nhàng đến sâu sắc. Việc hiểu các sắc thái này giúp chúng ta không chỉ nhận diện cảm xúc của bản thân mà còn đồng cảm hơn với người khác.
Một sự thất vọng nhẹ có thể đến từ việc một kế hoạch nhỏ bị hủy bỏ hoặc một món ăn không ngon như mong đợi. Trong những trường hợp này, người ta có thể dùng từ “a bit disappointed” hoặc “somewhat disappointed” để diễn tả. Ví dụ, sau khi chờ đợi một bộ phim mới, bạn có thể nói “I was a bit disappointed that the ending wasn’t what I expected.”
Ngược lại, khi sự thất vọng trở nên sâu sắc, nó có thể đi kèm với cảm giác buồn bã, chán nản, thậm chí là tức giận. Đây thường là khi những kỳ vọng lớn lao bị phá vỡ, chẳng hạn như không đạt được mục tiêu quan trọng trong sự nghiệp hoặc bị người thân phản bội. Các từ như “deeply disappointed,” “bitterly disappointed,” hoặc “heartbroken” (trong trường hợp nghiêm trọng hơn) có thể được sử dụng để thể hiện mức độ cảm xúc mạnh mẽ này. Cảm giác này có thể ảnh hưởng đáng kể đến tâm trạng và hành vi của một người.
Hơn nữa, sự thất vọng có thể xuất hiện dưới dạng “disappointment in oneself” (thất vọng về bản thân), khi một người không đạt được kỳ vọng cá nhân, cảm thấy hối tiếc về những lựa chọn hoặc hành động của mình. Đây là một dạng tự phê bình, có thể là động lực để cải thiện hoặc đôi khi lại dẫn đến cảm giác tự ti nếu không được quản lý tốt. Nhìn chung, “disappointed” là một từ đa sắc thái, phản ánh phức tạp cảm xúc con người.
Lời Khuyên Sử Dụng “Disappointed” Hiệu Quả
Để sử dụng từ “Disappointed” một cách tự nhiên và hiệu quả trong giao tiếp tiếng Anh, người học cần lưu ý một số điểm quan trọng về ngữ cảnh và cách diễn đạt.
Trước hết, hãy cẩn trọng khi sử dụng “disappointed in you” bởi vì cụm từ này thường mang hàm ý chỉ trích cá nhân, rằng người nghe đã làm điều gì đó sai hoặc không đáp ứng được niềm tin của bạn. Nếu muốn bày tỏ sự không hài lòng với một hành động cụ thể mà không làm tổn thương người khác quá mức, bạn có thể chuyển hướng sang “I’m disappointed with the outcome” hoặc “I’m disappointed that you decided to do X,” để tách hành động khỏi bản chất của người đó.
Thứ hai, hãy phân biệt giữa từ “disappointed” (tính từ, mô tả cảm xúc của người) và “disappointing” (tính từ, mô tả tính chất của vật, sự kiện gây ra sự thất vọng). Ví dụ, một bộ phim có thể là “disappointing” (gây thất vọng), và bạn cảm thấy “disappointed” (thất vọng) về nó. Đây là một lỗi thường gặp mà nhiều người học tiếng Anh mắc phải.
Cuối cùng, việc sử dụng các từ đồng nghĩa và cụm từ liên quan sẽ giúp bài nói hoặc bài viết của bạn trở nên phong phú hơn. Thay vì chỉ lặp đi lặp lại “disappointed“, hãy thử dùng các cụm như “let down,” “dismayed,” hoặc “frustrated,” tùy thuộc vào sắc thái cảm xúc bạn muốn truyền tải. Việc này không chỉ thể hiện vốn từ vựng đa dạng mà còn giúp bạn diễn đạt cảm xúc một cách tinh tế và chính xác hơn.
Từ Đồng Nghĩa, Trái Nghĩa, Idioms và Phrasal Verbs Với “Disappointed”
Để làm phong phú thêm vốn từ vựng và diễn đạt cảm xúc thất vọng một cách linh hoạt, việc tìm hiểu các từ đồng nghĩa, trái nghĩa, thành ngữ (idioms) và cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến “Disappointed” là vô cùng hữu ích.
Từ Đồng Nghĩa Với “Disappointed”
Các từ đồng nghĩa với “Disappointed” giúp bạn thay đổi cách diễn đạt mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của sự thất vọng hoặc không hài lòng.
| Từ vựng | Phát âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Dismayed | /dɪsˈmeɪd/ | Chán nản, thất vọng sâu sắc |
| Unhappy | /ʌnˈhæpi/ | Không hạnh phúc, buồn rầu |
| Dissatisfied | /ˌdɪsˈsætɪsfaɪd/ | Không hài lòng, không thỏa mãn |
| Let down | /let daʊn/ | Thất vọng, bị phụ lòng |
| Crestfallen | /ˈkrɛstˌfɔːlən/ | Chán chường, thất vọng tột độ (thường thể hiện qua vẻ mặt) |
| Depressed | /dɪˈprɛst/ | Trầm cảm, buồn bã (mức độ nặng hơn) |
| Low-spirited | /loʊˈspɪrɪtɪd/ | Tinh thần suy sụp, buồn bã |
| Down-hearted | /ˌdaʊnˈhɑːrtɪd/ | Buồn bã, nản lòng |
| Discouraged | /dɪsˈkʌrɪdʒd/ | Bị nản chí, mất hy vọng |
| Despondent | /dɪˈspɒndənt/ | Chán nản, thất vọng đến mức mất hết hy vọng |
| Downcast | /ˈdaʊnkɑːst/ | Gục ngã, thất vọng (thường thể hiện qua ánh mắt) |
| Disheartened | /dɪsˈhɑːrtənd/ | Mất tinh thần, chán nản |
| Woebegone | /ˈwoʊbɪgɒn/ | Buồn rầu, thất vọng (thể hiện rõ trên khuôn mặt) |
| Dejected | /dɪˈdʒɛktɪd/ | Buồn bã, chán chường vì thất bại |
| Dispirited | /dɪsˈspɪrɪtɪd/ | Mất hết tinh thần, nhuệ khí |
| Gutted | /ˈɡʌtɪd/ | Cảm thấy vô cùng thất vọng và buồn bã (tiếng lóng, thông tục) |
Việc sử dụng các từ này thay thế cho “Disappointed” giúp đoạn văn hoặc cuộc hội thoại của bạn tránh sự lặp lại, đồng thời truyền tải sắc thái cảm xúc chính xác hơn.
Trái Nghĩa Với “Disappointed”
Khi muốn diễn tả cảm xúc tích cực, đối lập với sự thất vọng, có rất nhiều từ và cụm từ bạn có thể dùng.
| Từ vựng | Phát âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Pleased | /pliːzd/ | Hài lòng, vui mừng |
| Satisfied | /ˈsætɪsfaɪd/ | Hài lòng, thỏa mãn |
| Elated | /ɪˈleɪtɪd/ | Vui sướng, hân hoan tột độ |
| Content | /kənˈtɛnt/ | Thỏa mãn, hài lòng (với hiện tại) |
| Delighted | /dɪˈlaɪtɪd/ | Hết sức vui mừng, hoan hỉ |
| Up in the clouds | /ʌp ɪn ðə klaʊdz/ | Phấn khích, hạnh phúc tột độ |
| Heartened | /ˈhɑːrtənd/ | Cảm thấy khích lệ, được động viên, hứng khởi |
| Exuberant | /ɪɡˈz(j)uːbərənt/ | Hăng hái, nhiệt huyết, tràn đầy năng lượng |
| Uplifted | /ʌpˈlɪftɪd/ | Được nâng cao tinh thần, phấn chấn |
| Happy | /ˈhæpi/ | Hạnh phúc, vui vẻ |
| In seventh heaven | /ɪn ˈsɛvənθ ˈhɛvən/ | Vô cùng hạnh phúc, như ở trên thiên đường |
| Encouraged | /ɪnˈkʌrɪdʒd/ | Được khích lệ, có thêm động lực |
| Joyful | /ˈdʒɔɪfʊl/ | Vui mừng, hân hoan |
Những từ này không chỉ giúp bạn diễn tả sự đối lập mà còn mở rộng khả năng mô tả cảm xúc của mình.
Idioms Liên Quan Đến “Disappointed”
Các thành ngữ là cách diễn đạt sinh động và tự nhiên cảm xúc thất vọng trong tiếng Anh.
| Từ vựng | Phát âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Down in the dumps | /daʊn ɪn ðə dʌmps/ | Cảm thấy thất vọng hoặc buồn bã, chán nản |
| A bitter pill to swallow | /ə ˈbɪtə pɪl tə ˈswɒləʊ/ | Một điều khó chịu, cay đắng phải chấp nhận |
| At the end of one’s rope | /ət ðə ɛnd əv wʌnz roʊp/ | Rất thất vọng, kiệt sức, không còn cách nào khác |
| To feel let down | /tuː fiːl let daʊn/ | Cảm thấy thất vọng, bị phụ lòng (bởi ai đó) |
| That’s Too Bad | /ðæts tuː bæd/ | Thật không may, đáng tiếc (diễn tả sự thất vọng nhẹ) |
| What A Shame | /wɒt ə ʃeɪm/ | Thật đáng tiếc, thật đáng xấu hổ (thường khi có sự thất vọng) |
| Dash Someone’s Hopes | /dæʃ ˈsʌmwʌnz hoʊps/ | Làm ai đó thất vọng, dập tắt hy vọng của ai |
| Leave Someone In The Lurch | /liːv ˈsʌmwʌn ɪn ðə lɜːrtʃ/ | Bỏ rơi ai đó trong tình huống khó khăn, gây thất vọng |
| Kick In The Teeth | /kɪk ɪn ðə tiːθ/ | Gây thất vọng lớn, làm tổn thương hoặc làm nản lòng |
| Turn One’s Back On Something | /tɜːrn wʌnz bæk ɒn ˈsʌmθɪŋ/ | Từ chối, quay lưng lại với điều gì đó hoặc ai đó, gây thất vọng |
| Break Someone’s Heart | /breɪk ˈsʌmwʌnz hɑːrt/ | Làm ai đó đau lòng, thất vọng sâu sắc |
Những thành ngữ này giúp bạn thể hiện sự thất vọng một cách giàu hình ảnh và biểu cảm.
Phrasal Verbs Liên Quan Đến “Disappointed”
Các cụm động từ cũng là một phần không thể thiếu để diễn tả sự thất vọng trong các ngữ cảnh khác nhau.
| Từ vựng | Phát âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Fall short of | /fɔːl ʃɔːrt əv/ | Không đạt đến mức kỳ vọng, không đáp ứng đủ, gây thất vọng |
| Let someone down | /let ˈsʌmwʌn daʊn/ | Làm ai đó thất vọng, phụ lòng ai đó |
| Miss the mark | /mɪs ðə mɑːrk/ | Không đạt được mục tiêu mong đợi, gây thất vọng |
| Stand up | /stænd ʌp/ | Thất hứa, không xuất hiện như đã hẹn, làm thất vọng |
| Bring down | /brɪŋ daʊn/ | Làm ai đó cảm thấy buồn hoặc thất vọng |
| Get down | /ɡɛt daʊn/ | Làm ai đó cảm thấy chán nản, mất tinh thần |
| Take in | /teɪk ɪn/ | Lừa dối, gây thất vọng (thường do bị lừa gạt) |
Việc thành thạo các cụm động từ này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh linh hoạt và tự nhiên hơn trong mọi tình huống giao tiếp.
Phân Biệt “Disappointed in” và “Disappointed with”
Trong số các giới từ đi kèm với “Disappointed“, hai cụm từ “Disappointed in” và “Disappointed with” thường gây nhầm lẫn nhất cho người học tiếng Anh. Mặc dù cả hai đều diễn tả cảm giác thất vọng, nhưng chúng được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, chủ yếu dựa trên đối tượng của sự thất vọng.
| Disappointed in | Disappointed with |
|---|---|
| Phiên âm | /dɪsəˈpɔɪntɪd ɪn/ |
| Ngữ pháp | Disappointed in + Person / Oneself |
| Cách dùng | Dùng khi thất vọng về một người, thường là về hành động, quyết định, tính cách, hoặc phẩm chất cốt lõi của họ. Nó thể hiện một sự thất vọng sâu sắc hơn, liên quan đến niềm tin vào bản thân hoặc người khác. |
| Ví dụ | “I’m disappointed in you for not meeting your deadlines. I expected more responsibility from you.” (Tôi thất vọng về bạn vì không hoàn thành đúng hạn. Tôi đã kỳ vọng bạn có trách nhiệm hơn.) |
| Nghĩa | Chỉ sự thất vọng liên quan đến con người và các khía cạnh nội tại của họ, như đạo đức, năng lực tổng thể, hoặc sự đáng tin cậy. |
Một cách đơn giản để ghi nhớ là: “in” thường đi với người (hoặc bản thân) và những gì thuộc về bản chất của họ, trong khi “with” đi với vật, sự việc, kết quả mang tính khách quan. Việc hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn tránh những hiểu lầm không đáng có và thể hiện cảm xúc một cách chuẩn xác hơn.
Ứng Dụng Các Cấu Trúc của “Disappointed” Trong Giao Tiếp
Việc thực hành sử dụng các cấu trúc của “Disappointed” trong các tình huống giao tiếp hàng ngày sẽ giúp bạn ghi nhớ và vận dụng chúng một cách tự nhiên. Dưới đây là một số ví dụ hội thoại minh họa:
1. Disappointed at (Thất vọng về một sự kiện/kết quả cụ thể tại thời điểm đó):
- A: “Tôi thực sự thất vọng về cái kết của bộ phim. Nó không kịch tính như tôi mong đợi.” (I was really disappointed at the ending of the movie. It wasn’t as dramatic as I expected.)
- B: “Mình cũng vậy. Cứ ngỡ sẽ có một cú twist ngoạn mục hơn.” (Me too. I expected something more dramatic.)
- A: “Cảm giác như họ làm vội vàng để kết thúc.” (It felt like they rushed it.)
2. Disappointed in (Thất vọng về một người hoặc bản thân):
- A: “Mình thực sự thất vọng về em trai mình. Nó lại lừa dối mình một lần nữa.” (I’m so disappointed in my brother. He lied to me again.)
- B: “Thật khó khăn. Bạn đã nói chuyện nghiêm túc với nó về điều này chưa?” (That’s tough. Have you talked to him about it seriously?)
- A: “Rồi, nhưng nó có vẻ không hiểu được mức độ nghiêm trọng của vấn đề.” (Yes, but he doesn’t seem to understand the gravity of the situation.)
3. Disappointed with (Thất vọng với một đối tượng, sản phẩm hoặc dịch vụ):
- A: “Mình thất vọng với kết quả của dự án này. Chúng ta đã đặt nhiều công sức vào đó.” (I’m disappointed with the results of the project. We put so much effort into it.)
- B: “Điều gì đã không ổn? Mình tưởng mọi thứ đang đi đúng hướng?” (What went wrong? I thought everything was on track?)
- A: “Chúng tôi đã không đạt được mục tiêu doanh số đề ra.” (We didn’t meet our sales targets.)
4. Disappointed about (Thất vọng về một tình huống hoặc thông tin không mong đợi):
- A: “Bạn có thất vọng vì không thể đi nghỉ mát vào mùa hè này không?” (Are you disappointed about not going on vacation this summer?)
- B: “Một chút, nhưng mình hiểu hoàn cảnh hiện tại không cho phép.” (A bit, but I understand the current circumstances.)
- A: “Có lẽ năm sau chúng ta sẽ có cơ hội tốt hơn.” (Maybe next year we’ll have a better chance.)
5. Disappointed by (Thất vọng bởi hành động hoặc quyết định của người khác):
- A: “Mình đã thất vọng bởi dịch vụ tệ hại tại nhà hàng đó tối qua.” (I was disappointed by the terrible service at that restaurant last night.)
- B: “Thật bất ngờ. Thường thì nhà hàng đó nhận được nhiều đánh giá tốt mà.” (That’s surprising. It usually has good reviews.)
- A: “Mình biết, có lẽ chỉ là một ngày không may cho họ.” (I know, maybe it was just a bad day for them.)
Bài tập
Bài tập 1. Chọn 1 giới từ thích hợp sau mỗi câu để điền vào chỗ trống cho những câu sau đây
- She was really disappointed ___ the low turnout for the event. (on/with)
- Many fans were disappointed ___ their favorite team’s performance. (with/in)
- I’m disappointed ___ myself for not preparing well for the interview. (in/about)
- The children were disappointed ___ the cancellation of the school trip. (in/about)
- He felt disappointed ___ the decision made by the committee. (in/by)
- Parents were disappointed ___ how the school handled the situation. (with/by)
- The tourists were disappointed ___ the lack of facilities at the resort. (with/by)
- I am disappointed ___ the quality of the product I purchased online. (with/about)
- The audience was visibly disappointed ___ the abrupt end of the concert. (at/in)
- She was disappointed ___ the results of the competition. (at/by)
Bài tập 2. Chọn một trong hai từ (disappointed/disappointing) để điền vào chỗ trống trong các câu sau
- The movie was quite ___; I expected it to be much better.
A) disappointed
B) disappointing - She was ___ to find out that she hadn’t passed the exam.
A) disappointed
B) disappointing - It’s really ___ when friends cancel plans at the last minute.
A) disappointed
B) disappointing - He seemed ___ with the gift we gave him.
A) disappointed
B) disappointing - The end of the book was rather ___, considering the exciting build-up.
A) disappointed
B) disappointing - Many viewers were ___ by the series finale of the popular TV show.
A) disappointed
B) disappointing - I was ___ that the concert was postponed until next year.
A) disappointed
B) disappointing
Bài tập 3. Hãy điền giới từ thích hợp (at/in/with/about/by) vào chỗ trống trong các câu sau
- She felt disappointed ___ her performance in the interview.
- We were all disappointed ___ the cancellation of the event.
- I’m really disappointed ___ how the final product turned out.
- He was disappointed ___ the movie, as it didn’t meet his expectations.
- They were disappointed ___ the results of the competition.
- Many fans were disappointed ___ their favorite team’s loss.
- I was disappointed ___ the level of customer service at the store.
- She was disappointed ___ not receiving any feedback on her project.
- They felt disappointed ___ the quality of the food served.
- I am disappointed ___ myself for not working harder.
Đáp án
Bài tập 1
- with
- with
- in
- about
- by
- with
- by
- with
- at
- by
Bài tập 2
- B) disappointing
- A) disappointed
- B) disappointing
- A) disappointed
- B) disappointing
- A) disappointed
- A) disappointed
Bài tập 3
- with/about
- by/with/about
- with/about
- with/by/about
- with/by/about
- with/by/about
- with/by
- with/about
- with/by/about
- with/in
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
“Disappointed” có phải là động từ không?
Không, “Disappointed” là một tính từ (adjective), có nghĩa là cảm thấy thất vọng hoặc không hài lòng. Động từ tương ứng của nó là “disappoint” (làm ai đó thất vọng).
Làm thế nào để phân biệt giữa “disappointed” và “disappointing”?
“Disappointed” mô tả cảm xúc của người (người cảm thấy thất vọng), ví dụ: “I was disappointed“. Còn “disappointing” mô tả tính chất của một vật, sự kiện hoặc tình huống gây ra sự thất vọng, ví dụ: “The movie was disappointing“.
Có thể sử dụng “Disappointed” để nói về sự vật không?
Bạn không thể nói một vật “cảm thấy” thất vọng. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng cấu trúc bị động để nói về việc một vật làm ai đó thất vọng, ví dụ: “The results were disappointing.” hoặc “I was disappointed with the results.”
“I am disappointed for you” có đúng ngữ pháp không?
Cấu trúc “I am disappointed for you” thường không được sử dụng để bày tỏ sự thất vọng thông thường. Thay vào đó, bạn nên nói “I am disappointed about what happened to you” hoặc “I feel for you” để bày tỏ sự đồng cảm. “Disappointed for” có thể dùng trong ngữ cảnh hiếm hoi, mang nghĩa “thất vọng vì lợi ích của bạn” nhưng không phổ biến.
Ngoài các giới từ đã nêu, “Disappointed” còn có thể đi với giới từ nào khác không?
Mặc dù “in,” “with,” “at,” “about,” và “by” là những giới từ phổ biến nhất đi với “Disappointed“, nhưng trong một số trường hợp cụ thể, bạn có thể thấy nó đi với “to” (khi theo sau là động từ nguyên mẫu) hoặc “that” (khi theo sau là mệnh đề), ví dụ: “I’m disappointed to hear that” hoặc “I’m disappointed that you couldn’t make it.”
Tổng kết
Việc hiểu rõ “Disappointed đi với giới từ gì” là một bước quan trọng để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên. Như chúng ta đã tìm hiểu, từ “Disappointed” có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau như “in,” “with,” “at,” “about,” và “by,” tùy thuộc vào đối tượng gây ra sự thất vọng. Từ việc phân biệt sự thất vọng về con người (“disappointed in”) và sự thất vọng về sự vật, kết quả (“disappointed with”), đến việc nắm bắt các sắc thái cảm xúc và tránh những lỗi thường gặp, kiến thức này sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc một cách tinh tế hơn. Với những hướng dẫn và ví dụ chi tiết từ Edupace, hy vọng bạn sẽ tự tin hơn khi sử dụng từ ngữ này trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.




