Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, đuôi danh từ (noun suffixes) là một khía cạnh ngữ pháp tuy nhỏ nhưng lại vô cùng quan trọng, giúp người học mở rộng vốn từ và nắm vững cấu trúc câu. Nhiều người, kể cả những bạn đã học lâu năm, đôi khi vẫn gặp khó khăn trong việc nhận diện và sử dụng chúng một cách chính xác. Bài viết này sẽ cùng Edupace đi sâu khám phá mọi điều cần biết về các hậu tố biến đổi từ loại này, từ khái niệm cơ bản đến cách áp dụng và mẹo ghi nhớ hiệu quả.

Nội Dung Bài Viết

Đuôi Danh Từ Là Gì Và Tại Sao Chúng Quan Trọng?

Đuôi danh từ, hay còn gọi là hậu tố danh từ, là một nhóm các ký tự được thêm vào cuối một từ gốc (có thể là động từ, tính từ hoặc danh từ khác) để biến đổi nó thành một danh từ hoàn chỉnh. Sự hiện diện của các hậu tố này cho phép chúng ta nhận biết ngay lập tức rằng từ đó đang đóng vai trò là danh từ trong câu.

Đuôi danh từ là gì trong tiếng AnhĐuôi danh từ là gì trong tiếng Anh

Ví dụ minh họa cụ thể cho thấy sự biến đổi này: khi động từ “agree” (đồng ý) được thêm hậu tố “-ment”, chúng ta có “agreement” (sự thỏa thuận). Tương tự, tính từ “possible” (có thể) biến thành “possibility” (khả năng) khi thêm hậu tố “-ility”. Việc nắm vững các hậu tố danh từ này không chỉ giúp bạn hiểu nghĩa của từ vựng mới mà còn cải thiện đáng kể kỹ năng viết và nói tiếng Anh một cách tự nhiên và chuẩn xác.

Đuôi danh từ đóng vai trò thiết yếu trong việc mở rộng vốn từ vựng và xây dựng câu đúng ngữ pháp. Khi bạn gặp một từ mới, việc nhận biết hậu tố danh từ có thể giúp bạn suy luận ra loại từ và ý nghĩa cơ bản của nó. Điều này đặc biệt hữu ích trong các bài đọc hiểu hoặc khi bạn muốn diễn đạt ý tưởng một cách đa dạng mà không lặp từ. Hiểu về các cấu trúc danh từ thông qua hậu tố còn giúp người học tránh các lỗi ngữ pháp phổ biến, từ đó nâng cao trình độ tiếng Anh một cách tổng thể.

Cách Áp Dụng Đuôi Danh Từ Trong Tiếng Anh

Việc áp dụng đuôi danh từ chủ yếu xoay quanh việc biến đổi từ loại của một từ gốc để tạo thành danh từ. Điều quan trọng cần nhớ là chúng ta không sử dụng dấu gạch ngang (-) để nối từ gốc với hậu tố; thay vào đó, các hậu tố này được gắn liền trực tiếp vào từ.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Ví dụ, để chuyển động từ “relate” (liên quan) thành danh từ, chúng ta thêm “-tion” để tạo thành “relation” (mối liên quan). Tương tự, tính từ “happy” (hạnh phúc) trở thành “happiness” (sự hạnh phúc) khi được bổ sung hậu tố “-ness”. Đáng chú ý là, mặc dù từ loại thay đổi, cách phát âm của phần gốc từ thường được giữ nguyên, giúp việc học và ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn.

Các trường hợp đặc biệt có thể xảy ra khi thêm đuôi danh từ là sự thay đổi nhỏ trong cách viết từ gốc. Chẳng hạn, một số từ có thể cần bỏ đi một chữ cái cuối cùng hoặc thay đổi một chữ cái trước khi thêm hậu tố. Ví dụ: “create” (tạo ra) thành “creation” (sự sáng tạo) – bỏ ‘e’; “produce” (sản xuất) thành “production” (sự sản xuất) – bỏ ‘e’ và thay ‘ce’ bằng ‘ct’. Nắm vững những quy tắc biến đổi nhỏ này sẽ giúp bạn sử dụng hậu tố danh từ một cách tự tin và chính xác.

Vị Trí Của Các Hậu Tố Danh Từ

Đúng như tên gọi của chúng, đuôi danh từ luôn nằm ở vị trí cuối cùng của một từ, chịu trách nhiệm biến đổi từ loại gốc thành một danh từ hoàn chỉnh. Đây là đặc điểm nhận dạng cơ bản nhất giúp bạn phân biệt chúng với tiền tố (prefix), vốn được đặt ở đầu từ.

Ví dụ cụ thể về vị trí này là từ “exhibition” (triển lãm), với gốc là động từ “exhibit” (trưng bày), nơi hậu tố “-tion” được thêm vào cuối. Tương tự, “performance” (màn trình diễn) xuất phát từ động từ “perform” (trình diễn), với “-ance” là đuôi danh từ được thêm vào cuối. Việc nhận diện vị trí của các hậu tố giúp người học nhanh chóng xác định loại từ và ngữ nghĩa, từ đó nâng cao kỹ năng đọc hiểu và xây dựng câu trong tiếng Anh.

Phân Loại Các Hậu Tố Danh Từ Phổ Biến

Đuôi danh từ trong tiếng Anh vô cùng đa dạng và mang nhiều ý nghĩa phong phú. Tuy nhiên, để dễ học và dễ nhớ, chúng ta có thể phân loại chúng thành hai nhóm chính: đuôi danh từ trừu tượngđuôi danh từ chỉ người. Sự phân loại này giúp người học hệ thống hóa kiến thức và áp dụng chính xác hơn trong từng ngữ cảnh.

Phân loại các đuôi danh từ trong tiếng AnhPhân loại các đuôi danh từ trong tiếng Anh

Đuôi Danh Từ Trừu Tượng

Đây là nhóm hậu tố giúp biến đổi từ gốc thành một danh từ mang tính chất trừu tượng, thường chỉ về một trạng thái, hành động, khái niệm hoặc phẩm chất. Các đuôi danh từ phổ biến trong nhóm này bao gồm: -ment, -tion/sion, -ance/ence, -ty, -ness, -ship, -dom, -ism, -ity, -age.

Ví dụ điển hình là động từ “agree” (đồng ý) biến thành “agreement” (sự đồng thuận) với hậu tố “-ment”. Hay tính từ “silent” (im lặng) chuyển thành “silence” (sự im lặng) với hậu tố “-ence”. Việc nhận biết các hậu tố này giúp người học hiểu rõ hơn về bản chất của các khái niệm trừu tượng trong tiếng Anh. Khoảng 70% các danh từ trong tiếng Anh được hình thành từ các hậu tố trừu tượng này, cho thấy tầm quan trọng của chúng.

Bảng tổng hợp các đuôi danh từ trừu tượng phổ biến:

Động từ Đuôi danh từ Danh từ Ý nghĩa
Repeat -tion Repetition Sự lặp lại
Obsess -sion Obsession Sự ám ảnh
Aware -ness Awareness Sự nhận thức
Mentor -ship Mentorship Sự cố vấn
Act -ity/ty Activity Hoạt động
Entertain -ment Entertainment Sự giải trí
Depend -ence Dependence Sự phụ thuộc
Inherit -ance Inheritance Sự thừa kế
Supply -ent Supplement Sự cung cấp
Pack -age Package Bưu kiện
Free -dom Freedom Sự tự do
Tính từ Đuôi danh từ Danh từ Ý nghĩa
Careless -ness Carelessness Sự bất cẩn
Careful -ness Carefulness Sự cẩn thận
Rich -ness Richness Sự giàu có
Certain -ity/ty Certainty Sự chắc chắn
Popular -ity/ty Popularity Sự phổ biến
Responsible -ity/ty Responsibility Trách nhiệm
National -ity/ty Nationality Quốc tịch
Intelligent -ence Intelligence Sự thông minh
Silent -ence Silence Sự im lặng
Confident -ence Confidence Sự tự tin
Social -ism Socialism Chủ nghĩa xã hội
Individual -ism Individualism Chủ nghĩa cá nhân

Đuôi Danh Từ Chỉ Người

Đuôi danh từ chỉ người là nhóm các hậu tố được thêm vào từ gốc để biến đổi nó thành danh từ chỉ một cá nhân hoặc nhóm người cụ thể, thường là người thực hiện hành động, người có một nghề nghiệp hoặc một vai trò nhất định. Các hậu tố thường gặp trong nhóm này bao gồm: -er, -or, -ant, -ee, -ist, -ian, -ess.

Ví dụ, động từ “own” (sở hữu) biến thành “owner” (chủ sở hữu) khi thêm hậu tố “-er”. Tương tự, tính từ “national” (thuộc quốc gia) trở thành “nationalist” (người theo chủ nghĩa dân tộc) với hậu tố “-ist”. Việc học nhóm đuôi danh từ này sẽ giúp bạn dễ dàng xác định đối tượng được nhắc đến trong câu, từ đó tăng cường khả năng giao tiếp hiệu quả.

Bảng tổng hợp các đuôi danh từ chỉ người phổ biến:

Danh từ Đuôi danh từ Danh từ Ý nghĩa
Commune -ism Communism Chủ nghĩa cộng sản
Scholar -ship Scholarship Học bổng
Friend -ship Friendship Tình bạn
Sportsman -ship Sportsmanship Tinh thần thể thao
Science -ist Scientist Nhà khoa học
Journal -an Journalist Nhà báo
Comedy -ian Comedian Danh hài
Lion -ess Lioness Sư tử cái
Động từ Đuôi danh từ Danh từ Ý nghĩa
Migrate -ant Migrant Người di cư
Protect -or Protector Người bảo vệ
Build -er Builder Người xây dựng

Các Đuôi Danh Từ Phổ Biến Khác Trong Tiếng Anh

Ngoài hai nhóm chính trên, có rất nhiều hậu tố danh từ khác thường xuyên xuất hiện trong tiếng Anh, mỗi hậu tố mang một ý nghĩa đặc trưng khi kết hợp với từ gốc. Việc làm quen với càng nhiều hậu tố càng giúp bạn tăng cường vốn từ và sự linh hoạt trong sử dụng ngôn ngữ.

Danh từ có đuôi -ism

Các từ gốc có thể là danh từ, động từ, hoặc tính từ. Hậu tố danh từ “-ism” thường chỉ một niềm tin, một học thuyết, một hệ tư tưởng hoặc một hành động cụ thể.

Từ gốc Đuôi danh từ Danh từ Ý nghĩa
Journal -ism Journalism Báo chí
Critical -ism Criticism Sự phê bình
Vegetarian -ism Vegetarianism Chủ nghĩa ăn chay
Human -ism Humanism Chủ nghĩa nhân văn

Danh từ có đuôi -ing

Hậu tố đặc biệt này tạo thành các danh từ được gọi là danh động từ (gerunds), thường dùng để chỉ một hành động hoặc quá trình. Các từ gốc có thể là danh từ hoặc động từ.

Từ gốc Đuôi danh từ Danh từ Ý nghĩa
Lose -ing Losing Thua cuộc, mất mát
Dance -ing Dancing Hoạt động nhảy múa
Phone -ing Phoning Việc gọi điện thoại
Perform -ing Performing Việc trình diễn

Danh từ với đuôi -ity/ ty

Các từ gốc có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Đuôi danh từ “-ity/ty” thường biểu thị trạng thái, tình trạng hoặc tính chất của một sự vật, sự việc.

Từ gốc Đuôi danh từ Danh từ Ý nghĩa
Able -ity/ ty Ability Năng lực
Secure -ity/ ty Security Tính bảo mật
Similar -ity/ ty Similarity Sự tương đồng
Curious -ity/ ty Curiosity Sự tò mò

Danh từ với đuôi -ist

Các từ gốc có thể là danh từ hoặc động từ. Hậu tố “-ist” thường chỉ một chuyên gia trong một lĩnh vực nào đó, hoặc tín đồ của một tôn giáo, niềm tin hay một phong trào.

Từ gốc Đuôi danh từ Danh từ Ý nghĩa
Journal -ist Journalist Nhà báo
Feminine -ist Feminist Người hoạt động vì nữ quyền
Violin -ist Violinist Nghệ sĩ violin
Piano -ist Pianist Nghệ sĩ piano

Danh từ với đuôi -sion/ tion

Các từ gốc thường là động từ hoặc tính từ. Đuôi danh từ “-sion/tion” phổ biến để tạo danh từ từ động từ, thường chỉ một hành động, quá trình hoặc kết quả của hành động đó.

Từ gốc Đuôi danh từ Danh từ Ý nghĩa
Discuss -sion/ tion Discussion Cuộc thảo luận
Populate -sion/ tion Population Dân số
Inform -sion/ tion Information Thông tin
Communicate -sion/ tion Communication Sự giao tiếp

Danh từ với đuôi -ant/ ent

Các từ gốc có thể là danh từ hoặc động từ. Hậu tố danh từ “-ant/ent” thường chỉ người có một chức vụ cụ thể, người thực hiện một hành động hoặc người/vật có tính chất nhất định.

Từ gốc Đuôi danh từ Danh từ Ý nghĩa
Study -ant/ ent Student Học sinh
Assist -ant/ ent Assistant Trợ lý
Defend -ant/ ent Defendant Bị cáo
Account -ant/ ent Accountant Kế toán

Danh từ với đuôi -an/ ian

Các từ gốc có thể là danh từ hoặc tính từ. Đuôi danh từ “-an/ian” thường chỉ chuyên gia trong một lĩnh vực, người thuộc một quốc gia, vùng miền hoặc tổ chức nào đó.

Từ gốc Đuôi danh từ Danh từ Ý nghĩa
Republic -an/ ian Republican Đảng Cộng hòa
Electric -an/ ian Electrician Thợ điện
History -an/ ian Historian Sử gia
Music -an/ ian Musician Nhạc sĩ

Danh từ với đuôi -er/ or

Các từ gốc thường là động từ. Hậu tố danh từ “-er/or” là một trong những hậu tố phổ biến nhất để chỉ người thực hiện công việc, hành động, hoặc một thiết bị/vật thể.

Từ gốc Đuôi danh từ Danh từ Ý nghĩa
Write -er/ or Writer Nhà văn
Teach -er/ or Teacher Giáo viên
Sell -er/ or Seller Người bán hàng
Act -er/ or Actor Diễn viên

Danh từ với đuôi -ment

Các từ gốc thường là động từ. Đuôi danh từ “-ment” thường tạo thành danh từ trừu tượng, chỉ kết quả của một hành động, một quá trình hoặc một trạng thái.

Từ gốc Đuôi danh từ Danh từ Ý nghĩa
Govern -ment Government Chính phủ
Enjoy -ment Enjoyment Sự tận hưởng
Manage -ment Management Sự quản lý
Improve -ment Improvement Sự cải thiện

Danh từ với đuôi -ness

Các từ gốc thường là tính từ. Hậu tố danh từ “-ness” được sử dụng rộng rãi để biến đổi tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái, tình trạng hoặc tính chất của một người hay vật.

Từ gốc Đuôi danh từ Danh từ Ý nghĩa
Happy -ness Happiness Sự hạnh phúc
Kind -ness Kindness Sự tử tế
Forgive -ness Forgiveness Sự tha thứ
Good -ness Goodness Sự tốt đẹp

Danh từ với đuôi -ship

Các từ gốc thường là danh từ. Đuôi danh từ “-ship” thường chỉ một trạng thái, tình trạng, một mối quan hệ, một kỹ năng hoặc một vị trí.

Từ gốc Đuôi danh từ Danh từ Ý nghĩa
Friend -ship Friendship Tình bạn
Citizen -ship Citizenship Quyền công dân
Leader -ship Leadership Khả năng lãnh đạo
Member -ship Membership Tư cách thành viên

Danh từ với đuôi -ance/ ence

Các từ gốc thường là động từ. Hậu tố danh từ “-ance/ence” được dùng để tạo ra danh từ chỉ một hành động, quá trình, trạng thái hoặc phẩm chất.

Từ gốc Đuôi danh từ Danh từ Ý nghĩa
Perform -ance/ ence Performance Màn trình diễn
Accept -ance/ ence Acceptance Sự chấp nhận
Exist -ance/ ence Existence Sự tồn tại
Prefer -ance/ ence Preference Sự ưa thích

Phân Biệt Đuôi Danh Từ Và Đuôi Tính Từ

Việc phân biệt các đuôi danh từ và đuôi tính từ đôi khi có thể gây nhầm lẫn, đặc biệt khi một số hậu tố có vẻ tương tự. Tuy nhiên, khi chuyển đổi một tính từ sang danh từ, cần chú ý đến các nhóm đuôi danh từ cụ thể thường đi kèm với tính từ. Điều này giúp bạn sử dụng từ chính xác và tránh nhầm lẫn trong ngữ pháp.

Đuôi danh từ -y

Nhóm này có thể xuất hiện dưới dạng -y, -ity, -ty, -cy. Đây là các đuôi danh từ phổ biến đi kèm với tính từ, thường để chỉ phẩm chất, đặc điểm hoặc bản chất. Chẳng hạn, tính từ “honest” (chân thật) sẽ biến thành danh từ “honesty” (tính chân thật), thể hiện một phẩm chất. Tương tự, “tenacious” (bền bỉ) trở thành “tenacity” (sự bền bỉ), và “cruel” (tàn nhẫn) thành “cruelty” (sự tàn nhẫn).

Đuôi danh từ -ance/ ence

Đối với hai đuôi danh từ này, cần lưu ý đến chữ cái cuối cùng của tính từ gốc. Nếu tính từ kết thúc bằng -ant, chúng ta thêm -ance; nếu kết thúc bằng -ent, chúng ta thêm -ence. Ví dụ, tính từ “dominant” (áp đảo) sẽ tạo thành danh từ “dominance” (sự áp đảo). Trong khi đó, “violent” (bạo lực) sẽ trở thành “violence” (sự bạo lực). Quy tắc này giúp người học xác định chính xác hậu tố cần sử dụng.

Đuôi danh từ -ness và -dom

Hai đuôi danh từ này thường được thêm vào sau các tính từ liên quan đến cảm xúc hoặc trạng thái của con người. Ví dụ, tính từ “sad” (buồn bã) biến thành danh từ “sadness” (nỗi buồn/sự buồn bã). Tương tự, “bored” (chán nản) sẽ trở thành “boredom” (sự chán nản). Việc sử dụng đúng các hậu tố này giúp diễn đạt sắc thái cảm xúc một cách chuẩn xác hơn trong tiếng Anh.

Mẹo Học và Ghi Nhớ Đuôi Danh Từ Hiệu Quả

Học thuộc lòng tất cả các đuôi danh từ có thể là một thách thức, nhưng có những chiến lược hiệu quả để giúp bạn ghi nhớ chúng dễ dàng hơn. Một trong những mẹo quan trọng là học theo nhóm ý nghĩa, như đã phân loại ở trên (trừu tượng, chỉ người), điều này giúp bạn liên kết các từ có cùng bản chất.

Ngoài ra, việc luyện tập thường xuyên thông qua các bài tập chuyển đổi từ loại, đọc sách báo và chú ý đến cách các từ được hình thành trong ngữ cảnh thực tế sẽ củng cố kiến thức của bạn. Tạo flashcards hoặc sử dụng các ứng dụng học từ vựng cũng là cách tuyệt vời để ôn tập và ghi nhớ lâu hơn các hậu tố danh từ này.

Bài Tập Thực Hành Đuôi Danh Từ

Để thành thạo việc chuyển đổi từ gốc thành danh từ với các đuôi danh từ phù hợp, bạn cần luyện tập thường xuyên. Dưới đây là ba dạng bài tập phổ biến giúp bạn củng cố kiến thức.

Bài tập đuôi danh từ tiếng AnhBài tập đuôi danh từ tiếng Anh

Bài tập 1: Thêm hậu tố để tạo thành danh từ

(Nhiệm vụ: Thêm hậu tố để tạo thành danh từ)

  1. decide → ……….
  2. maintain → ……….
  3. measure → ……….
  4. contain → ……….
  5. physic → ……….

Xem đáp án

  1. decision
  2. maintenance
  3. measurement
  4. container
  5. physician

Bài tập 2: Điền dạng đúng của từ vào chỗ trống

(Nhiệm vụ: Điền dạng đúng của từ vào chỗ trống)

  1. She has been suffering from (depress) ………. for a long time.
  2. We don’t tolerate anti-social (behave) ………. in our school.
  3. The author is announcing the (publicize) ………. of his new novel.
  4. They are working on the (improve) ……….
  5. The government failed to reach (agree) ……….

Xem đáp án

  1. depression
  2. behavior
  3. publication
  4. improvement
  5. agreement

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng

(Nhiệm vụ: Chọn đáp án đúng)

  1. Reading is an (active) ………. that I do every morning.

    • A. action
    • B. activity
    • C. activeness
    • D. activism
  2. Throughout his career he has shown a (willing) ………. to compromise.

    • A. willingly
    • B. willing
    • C. willingment
    • D. willingness
  3. Discovering space is a significant scientific (achievement) ……….

    • A. achievement
    • B. achievetion
    • C. achieveness
    • D. achievence
  4. There is widespread (dissatisfaction) ………. with the government’s economic policy.

    • A. unhappiest
    • B. unhappiment
    • C. unhappiness
    • D. unhappity
  5. It was clear that the (attendance) ………. at the meeting was rather low.

    • A. attendition
    • B. attendee
    • C. attendity
    • D. attendance

Xem đáp án

Đáp án Giải thích
1. B Dạng danh từ của active là activity
2. D Dạng danh từ của willing là willingness
3. A Dạng danh từ của achieve là achievement
4. C Dạng danh từ của unhappy là unhappiness
5. D Dạng danh từ của attend là attendance

Câu Hỏi Thường Gặp Về Đuôi Danh Từ (FAQs)

Đuôi danh từ là gì và chức năng chính của chúng?

Đuôi danh từ là những hậu tố được thêm vào cuối một từ gốc (như động từ, tính từ hoặc danh từ khác) để biến đổi từ đó thành một danh từ. Chức năng chính của chúng là thay đổi loại từ, giúp mở rộng vốn từ vựng và tạo ra các danh từ mang ý nghĩa về trạng thái, hành động, khái niệm, phẩm chất hoặc người thực hiện hành động.

Tại sao việc học các đuôi danh từ lại quan trọng trong tiếng Anh?

Việc học các đuôi danh từ là cực kỳ quan trọng vì chúng giúp người học nhận biết loại từ của một từ mới, suy luận nghĩa của từ, và sử dụng từ vựng chính xác trong câu. Điều này góp phần cải thiện đáng kể kỹ năng đọc hiểu, viết, và nói tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy và ngữ pháp chuẩn xác hơn.

Có quy tắc chung nào để thêm đuôi danh từ vào từ gốc không?

Mặc dù có nhiều đuôi danh từ khác nhau, một số quy tắc chung có thể áp dụng. Ví dụ, hầu hết các hậu tố được thêm trực tiếp vào từ gốc mà không có dấu gạch ngang. Tuy nhiên, có những trường hợp từ gốc cần thay đổi chính tả (ví dụ: bỏ “e” cuối, thay “y” bằng “i”) trước khi thêm hậu tố. Việc nhận diện từ loại gốc (động từ, tính từ, danh từ) cũng giúp xác định hậu tố phù hợp.

Làm thế nào để phân biệt đuôi danh từ trừu tượng và đuôi danh từ chỉ người?

Đuôi danh từ trừu tượng thường tạo ra danh từ chỉ khái niệm, trạng thái, hành động hoặc phẩm chất (ví dụ: -ment, -tion, -ness). Ngược lại, đuôi danh từ chỉ người tạo ra danh từ chỉ một cá nhân hoặc nhóm người cụ thể, thường là người thực hiện hành động hoặc có một vai trò nhất định (ví dụ: -er, -ist, -ant). Việc phân loại này giúp bạn dễ dàng nắm bắt ý nghĩa của danh từ mới.

Kết luận

Hiểu rõ về các đuôi danh từ là một bước tiến quan trọng trong việc nắm vững ngữ pháp và mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh. Các hậu tố danh từ dù đa dạng và đôi khi phức tạp, nhưng khi bạn hiểu được cách chúng kết hợp với các loại từ gốc như danh từ, động từ hay tính từ, việc ghi nhớ sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Hy vọng rằng bài viết này đã mang đến cho bạn đọc nền tảng cơ bản nhất để nắm vững các đuôi danh từ trong tiếng Anh. Đừng quên luyện tập các dạng bài tập liên quan để thành thạo cách sử dụng những hậu tố danh từ này. Edupace luôn sẵn lòng đồng hành cùng bạn trên chặng đường chinh phục tiếng Anh.