Mệnh đề quan hệ là một phần ngữ pháp tiếng Anh quan trọng, giúp câu văn trở nên chi tiết và mạch lạc hơn. Đối với học sinh lớp 9, việc nắm vững cấu trúc này không chỉ hỗ trợ quá trình học tập mà còn là nền tảng vững chắc cho các kỹ năng ngôn ngữ nâng cao. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh của mệnh đề quan hệ, cung cấp kiến thức nền tảng và giải thích chi tiết các bài tập thực hành.

I. Mệnh Đề Quan Hệ Là Gì? Khám Phá Cấu Trúc Cơ Bản

1. Định nghĩa và Vai trò của Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh

Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là một loại mệnh đề phụ thuộc, được sử dụng để cung cấp thêm thông tin về một danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ đứng trước nó (được gọi là tiền ngữ). Nó bắt đầu bằng một đại từ quan hệ (who, whom, which, that, whose) hoặc trạng từ quan hệ (where, when, why). Chức năng chính của các mệnh đề quan hệ là làm rõ nghĩa cho tiền ngữ, giúp người đọc hoặc người nghe hiểu chính xác đối tượng đang được nhắc đến.

Ví dụ, trong câu “The man who is standing over there is my teacher,” cụm từ “who is standing over there” là một mệnh đề quan hệ, bổ sung thông tin cho danh từ “the man.” Có đến 70% các bài viết học thuật tiếng Anh sử dụng ít nhất một mệnh đề quan hệ để làm tăng độ chính xác và phong phú cho câu.

2. Hai dạng Mệnh đề quan hệ chính: Xác định và Không xác định

Trong ngữ pháp tiếng Anh, có hai loại mệnh đề quan hệ chính:

  • Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause): Đây là mệnh đề cần thiết để xác định tiền ngữ. Nếu bỏ đi, ý nghĩa của câu sẽ bị thay đổi hoặc không rõ ràng. Loại mệnh đề này không dùng dấu phẩy để ngăn cách với mệnh đề chính. Chẳng hạn, “The book that I lent you is very interesting” – nếu bỏ “that I lent you”, người nghe sẽ không biết chính xác quyển sách nào đang được nói đến.
  • Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause): Mệnh đề này cung cấp thông tin bổ sung, không quá quan trọng để xác định tiền ngữ. Nó luôn được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy. Ví dụ, “My brother, who lives in London, is a doctor.” Thông tin “who lives in London” chỉ là bổ sung, ngay cả khi bỏ đi, người nghe vẫn biết “my brother” đang được nhắc đến.

II. Các Đại Từ và Trạng Từ Quan Hệ Phổ Biến

Việc lựa chọn đúng đại từ hoặc trạng từ quan hệ là chìa khóa để sử dụng mệnh đề quan hệ một cách chính xác. Mỗi từ có chức năng và cách dùng riêng biệt.

1. Đại từ quan hệ chỉ người: Who, Whom, Whose

  • Who: Dùng thay thế cho danh từ chỉ người, đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. Ví dụ: “The girl who won the competition is very talented.” (Cô gái đã thắng cuộc thi rất tài năng.)
  • Whom: Dùng thay thế cho danh từ chỉ người, đóng vai trò làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Hiện nay, trong văn nói và văn phong thân mật, “who” thường được dùng thay cho “whom.” Tuy nhiên, “whom” vẫn được sử dụng trong văn viết trang trọng. Ví dụ: “The man whom I met yesterday is a famous singer.” (Người đàn ông mà tôi gặp hôm qua là một ca sĩ nổi tiếng.)
  • Whose: Dùng để chỉ sự sở hữu của người hoặc vật. Nó luôn đứng trước một danh từ. Ví dụ: “This is the student whose parents are teachers.” (Đây là học sinh có bố mẹ là giáo viên.)

2. Đại từ quan hệ chỉ vật và người/vật: Which, That

  • Which: Dùng thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc sự việc, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Ví dụ: “The car which is parked outside is mine.” (Chiếc xe đang đỗ bên ngoài là của tôi.)
  • That: Là đại từ quan hệ linh hoạt nhất, có thể thay thế cho “who,” “whom,” hoặc “which” trong mệnh đề quan hệ xác định. “That” không được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy). Ví dụ: “This is the book that everyone is talking about.” (Đây là cuốn sách mà mọi người đang nói đến.)

3. Khi nào có thể lược bỏ đại từ quan hệ?

Một điểm ngữ pháp quan trọng của mệnh đề quan hệ là khả năng lược bỏ đại từ quan hệ trong một số trường hợp. Đại từ quan hệ có thể lược bỏ khi nó đóng vai trò làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định. Nghĩa là, sau đại từ quan hệ là một chủ ngữ và một động từ. Ví dụ: “The movie (which) I watched last night was fantastic.” (Bộ phim (mà) tôi xem tối qua rất tuyệt vời.) Tuy nhiên, không thể lược bỏ đại từ quan hệ khi nó đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ (nghĩa là sau đại từ quan hệ là một động từ).

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

4. Trạng từ quan hệ: Where, When, Why

Ngoài các đại từ, chúng ta còn có các trạng từ quan hệ:

  • Where: Dùng thay thế cho các cụm từ chỉ nơi chốn. Ví dụ: “This is the city where I grew up.” (Đây là thành phố nơi tôi lớn lên.)
  • When: Dùng thay thế cho các cụm từ chỉ thời gian. Ví dụ: “I remember the day when we first met.” (Tôi nhớ ngày chúng ta gặp nhau lần đầu.)
  • Why: Dùng thay thế cho các cụm từ chỉ lý do. Thường đứng sau “the reason.” Ví dụ: “That’s the reason why he left.” (Đó là lý do tại sao anh ấy rời đi.)

III. Vận Dụng Mệnh Đề Quan Hệ Trong Bài Tập SGK Lớp 9

Để củng cố kiến thức về mệnh đề quan hệ, chúng ta cùng xem xét các bài tập từ sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 9 (Global Success) phần A closer look 2 (Grammar) và phân tích các đáp án chi tiết.

1. Lựa chọn đại từ quan hệ phù hợp (Bài tập 1)

1. English is the language ___ is known as a global language.
A. who B. which C. whose D. that
Đáp án: B. which (hoặc D. that)
Giải thích: Chỗ trống là chủ ngữ thay thế cho “language” (ngôn ngữ) và cung cấp thêm thông tin về nó. “Which” hoặc “that” đều có thể dùng cho vật. “Which” là lựa chọn an toàn trong ngữ cảnh này.

2. People ___ speak English well can find jobs in international companies more easily.
A. who B. which C. whose D. why
Đáp án: A. who
Giải thích: Đại từ quan hệ “who” là chủ ngữ thay thế “People” và chỉ hành động “speak English.”

3. People from countries ___ do not share a common language use English to work together effectively.
A. who B. which C. whose D. where
Đáp án: B. which
Giải thích: Đại từ quan hệ “which” là chủ ngữ thay thế cho “countries” và liên kết với động từ “do not share.”

4. The woman ___ son won the English speaking contest felt very proud.
A. who B. which C. whose D. when
Đáp án: C. whose
Giải thích: Chỗ trống cần một đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu giữa người phụ nữ và đứa con trai của cô ấy. “Whose” là lựa chọn chính xác.

5. I met a man ___ first language is Arabic at the conference.
A. who B. which C. what D. whose
Đáp án: D. whose
Giải thích: “Whose” được dùng để mô tả mối liên kết giữa người đàn ông với ngôn ngữ mẹ đẻ của anh ta, thể hiện sự sở hữu.

2. Phân tích chức năng và khả năng lược bỏ (Bài tập 2)

1. The new vocabulary items which we learnt yesterday are difficult to remember. (O)
Giải thích: Đại từ “which” làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ vì theo sau nó là chủ ngữ “we.” Do đó, “which” có thể lược bỏ.

2. I don’t like the grammar exercises which are in this book. (S)
Giải thích: “Which” làm chủ ngữ vì theo sau nó là động từ “are.” Do đó, “which” không thể lược bỏ.

3. The man who translated this novel into Vietnamese must be proficient in English. (S)
Giải thích: “Who” làm chủ ngữ vì theo sau nó là động từ “translated.” Do đó, “who” không thể lược bỏ.

4. The students who love languages can join our Reading Club. (S)
Giải thích: “Who” làm chủ ngữ vì theo sau nó là động từ “love.” Do đó, “who” không thể lược bỏ.

5. The teacher who we admire can speak three languages. (O)
Giải thích: “Who” làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ vì theo sau nó là chủ ngữ “we.” Do đó, “who” có thể lược bỏ.

3. Sửa lỗi ngữ pháp thường gặp (Bài tập 3)

1. My sister doesn’t like films have unhappy endings.
Đáp án: have → which have
Giải thích: Cần thêm đại từ quan hệ “which” để làm chủ ngữ cho động từ “have,” bổ sung thông tin cho “films.”

2. What is the name of the man who is the director of the language centre?
Đáp án: Câu chính xác, không cần sửa.
Giải thích: “Who” làm chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ “who is the director of the language centre,” bổ sung thông tin cho “man.”

3. One of the four official languages people use in Singapore is English.
Đáp án: Câu chính xác, không cần sửa.
Giải thích: Trong câu này, đại từ quan hệ “which” hoặc “that” đã được lược bỏ vì nó đóng vai trò làm tân ngữ cho động từ “use” (“…languages (which/that) people use…”). Cấu trúc này hoàn toàn đúng và phổ biến.

Thành phố Singapore, nơi tiếng Anh là một trong bốn ngôn ngữ chính thứcThành phố Singapore, nơi tiếng Anh là một trong bốn ngôn ngữ chính thức

4. I like the English lesson which Ms Oanh taught yesterday.
Đáp án: Câu chính xác, không cần sửa.
Giải thích: “Which” làm tân ngữ cho mệnh đề quan hệ “which Ms Oanh taught yesterday,” bổ sung thông tin cho “lesson.”

5. Students who grades are high can compete in this contest.
Đáp án: who → whose
Giải thích: Cần sử dụng “whose” để chỉ sự sở hữu của “grades” đối với “students.”

4. Kết hợp câu sử dụng mệnh đề quan hệ (Bài tập 4)

Việc kết hợp câu bằng mệnh đề quan hệ giúp tránh lặp từ và làm cho văn phong mạch lạc hơn.

1. I met a woman. Her husband is a famous linguist.
Đáp án: I met a woman whose husband is a famous linguist.
Dịch nghĩa: Tôi gặp một người phụ nữ có chồng là nhà ngôn ngữ học nổi tiếng.
Giải thích: “Whose” thay thế tính từ sở hữu “her” và kết nối thông tin về chồng của người phụ nữ.

2. My friend’s father gave us the tickets. He owns a travel agency.
Đáp án: My friend’s father who owns a travel agency gave us the tickets.
Dịch nghĩa: Bố của bạn tôi, người sở hữu một công ty lữ hành, đã đưa cho chúng tôi vé.
Giải thích: “Who” thay thế chủ ngữ “He” và bổ sung thông tin về nghề nghiệp của bố bạn.

3. The grammar exercise was very complicated. Nobody could do it.
Đáp án: The grammar exercise (which) nobody could do was very complicated.
Dịch nghĩa: Bài tập ngữ pháp (mà) không ai có thể làm được rất phức tạp.
Giải thích: “Which” thay thế tân ngữ “it” và có thể lược bỏ vì nó làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.

4. I study English in a language school. It is in the centre of the city.
Đáp án: I study English in a language school which is in the centre of the city.
Dịch nghĩa: Tôi học tiếng Anh tại một trường ngôn ngữ ở trung tâm thành phố.
Giải thích: “Which” thay thế chủ ngữ “It” và bổ sung thông tin về vị trí của trường ngôn ngữ.

5. The student completed the quiz the fastest. The teacher praised him.
Đáp án: (1) The teacher praised the student who completed the quiz the fastest. / (2) The student (who/whom) the teacher praised completed the quiz the fastest.
Dịch nghĩa: Giáo viên khen ngợi học sinh hoàn thành bài kiểm tra nhanh nhất. / Học sinh được giáo viên khen ngợi đã hoàn thành bài kiểm tra nhanh nhất.
Giải thích: Trong câu (1), “who” làm chủ ngữ. Trong câu (2), “who” (hoặc “whom”) làm tân ngữ và có thể lược bỏ. Cả hai đều đúng tùy thuộc vào ý muốn nhấn mạnh.

5. Thực hành giao tiếp với mệnh đề quan hệ (Bài tập 5)

Bài tập này khuyến khích học sinh sử dụng mệnh đề quan hệ trong giao tiếp thực tế, giúp làm quen và vận dụng linh hoạt cấu trúc này.

1. A: This is something which we use to sit on in the classroom.
B: Is it a chair?
A: Yes, it is.

2. B: This is something which we use to erase mistakes.
A: Is it an eraser?
B: Yes, it is.

3. A: This is someone who helps students with any problems.
B: Is it our teacher?
A: No, it isn’t.
B: Is it our school supervisor?
A: Yes, it is.

Các ví dụ trên minh họa rõ ràng cách sử dụng “which” và “who” để mô tả vật hoặc người, giúp người nghe dễ dàng đoán được đối tượng. Đây là một phương pháp hiệu quả để thực hành ngữ pháp trong bối cảnh thực tế.

IV. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Mệnh Đề Quan Hệ

Để giúp bạn hiểu sâu hơn về mệnh đề quan hệ, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp:

1. Mệnh đề quan hệ và mệnh đề danh ngữ khác nhau như thế nào?
Mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin cho một danh từ hoặc đại từ đã có trong câu. Nó thường bắt đầu bằng đại từ quan hệ (who, which, that) hoặc trạng từ quan hệ (where, when, why). Ngược lại, mệnh đề danh ngữ đóng vai trò như một danh từ trong câu (chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ) và thường bắt đầu bằng “what,” “how,” “that,” “whether,” “if.”

2. Khi nào nên dùng “that” thay vì “which”?
“That” có thể thay thế “who,” “whom,” “which” trong mệnh đề quan hệ xác định (không có dấu phẩy). “Which” được dùng cho vật và sự vật, có thể trong cả mệnh đề xác định và không xác định. Tuy nhiên, “that” không bao giờ được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy).

3. Làm sao để phân biệt đại từ quan hệ làm chủ ngữ và tân ngữ?
Nếu ngay sau đại từ quan hệ là một động từ, thì đại từ quan hệ đó làm chủ ngữ. Nếu sau đại từ quan hệ là một chủ ngữ khác và một động từ, thì đại từ quan hệ đó làm tân ngữ và có thể lược bỏ trong mệnh đề quan hệ xác định.

4. Có phải tất cả các mệnh đề quan hệ đều có thể lược bỏ đại từ quan hệ không?
Không. Đại từ quan hệ chỉ có thể lược bỏ khi nó làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định. Nếu nó làm chủ ngữ hoặc thuộc mệnh đề không xác định, thì không thể lược bỏ.

5. Tại sao cần học mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh?
Việc nắm vững mệnh đề quan hệ giúp bạn tạo ra những câu văn phức tạp, mạch lạc và tự nhiên hơn. Nó là yếu tố thiết yếu để diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và phong phú, đặc biệt quan trọng trong văn viết học thuật và giao tiếp hiệu quả.

Hiểu rõ và vận dụng thành thạo mệnh đề quan hệ là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh. Với những kiến thức và bài tập được phân tích chi tiết trong bài viết này, Edupace hy vọng các bạn học sinh sẽ tự tin hơn khi học tập và ứng dụng cấu trúc ngữ pháp này. Thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu và sử dụng mệnh đề quan hệ một cách tự nhiên.