Mệnh đề quan hệ đóng vai trò thiết yếu trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp bạn kết nối ý tưởng và làm cho câu văn trở nên phong phú, rõ ràng hơn. Việc nắm vững mệnh đề quan hệ không chỉ cải thiện kỹ năng viết mà còn nâng cao khả năng giao tiếp hiệu quả. Hãy cùng khám phá cấu trúc và cách dùng của phần ngữ pháp quan trọng này.

Mệnh Đề Quan Hệ Là Gì?

Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là một loại mệnh đề phụ thuộc, hoạt động như một tính từ để bổ nghĩa cho một danh từ hoặc đại từ đứng trước nó trong câu chính. Nó cung cấp thông tin thêm về người, vật hoặc sự việc được nhắc đến, giúp người nghe hoặc người đọc hiểu rõ hơn chủ thể đang được đề cập.

Cấu trúc cơ bản của một mệnh đề quan hệ bao gồm một đại từ quan hệ (như who, whom, which, that, whose) hoặc trạng từ quan hệ (như where, when, why) theo sau là chủ ngữ và vị ngữ. Mệnh đề này được liên kết với mệnh đề chính thông qua các từ quan hệ này.

Ví dụ cụ thể:

  • The book which I borrowed from the library is very interesting. (Cuốn sách mà tôi mượn từ thư viện rất thú vị.) Mệnh đề quan hệ “which I borrowed from the library” bổ nghĩa cho danh từ “The book”.
  • I met the girl who lives next door. (Tôi đã gặp cô gái mà sống ở nhà bên cạnh.) Mệnh đề quan hệ “who lives next door” bổ nghĩa cho danh từ “the girl”.

Hiểu được chức năng và cấu trúc này là bước đầu tiên để sử dụng mệnh đề quan hệ một cách chính xác.

Phân Loại Mệnh Đề Quan Hệ

Trong tiếng Anh, mệnh đề quan hệ được chia thành hai loại chính dựa trên mức độ cần thiết của thông tin mà chúng cung cấp và cách chúng được phân tách với mệnh đề chính.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Mệnh Đề Quan Hệ Xác Định (Defining Relative Clauses)

Mệnh đề quan hệ xác định, còn gọi là mệnh đề quan hệ hạn chế, cung cấp thông tin cần thiết để xác định rõ danh từ mà nó bổ nghĩa. Nếu loại bỏ mệnh đề này, ý nghĩa của câu sẽ bị thay đổi hoặc không còn rõ ràng, bởi vì người nghe/đọc sẽ không biết chính xác đối tượng nào đang được nói đến.

Đặc điểm nhận biết của mệnh đề quan hệ xác định là nó không được phân tách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy. Loại mệnh đề này có thể sử dụng các đại từ quan hệ who, whom, which, that, whose và các trạng từ quan hệ where, when, why.

Ví dụ:

  • Students who study hard usually get good grades. (Những sinh viên học hành chăm chỉ thường đạt điểm cao.) “who study hard” là thông tin quan trọng để xác định những sinh viên nào được nhắc đến.
  • This is the house where I was born. (Đây là ngôi nhà nơi tôi được sinh ra.) “where I was born” xác định rõ ngôi nhà nào.

Mệnh Đề Quan Hệ Không Xác Định (Non-defining Relative Clauses)

Ngược lại với mệnh đề xác định, mệnh đề quan hệ không xác định cung cấp thông tin bổ sung, thú vị hoặc chi tiết thêm về danh từ đã được xác định rõ ràng từ trước. Thông tin này không mang tính quyết định để nhận biết đối tượng. Nếu loại bỏ mệnh đề không xác định, ý nghĩa cốt lõi của câu chính vẫn được giữ nguyên và vẫn đủ để nhận diện đối tượng.

Mệnh đề quan hệ không xác định luôn được phân tách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy (hoặc dấu gạch ngang trong một số trường hợp ít phổ biến hơn). Một điểm ngữ pháp quan trọng cần lưu ý là mệnh đề quan hệ không xác định không bao giờ sử dụng đại từ quan hệ that.

Ví dụ:

  • My mother, who is a doctor, is very kind. (Mẹ tôi, người là một bác sĩ, rất tốt bụng.) Thông tin “who is a doctor” chỉ là bổ sung; chúng ta đã biết rõ “My mother” là ai.
  • Paris, which is the capital of France, is a beautiful city. (Paris, nơi là thủ đô của Pháp, là một thành phố xinh đẹp.) “which is the capital of France” là thông tin thêm về Paris, một danh từ đã được xác định rõ.

Dấu hiệu để nhận biết khi nào sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định thường là khi danh từ đứng trước là tên riêng (ví dụ: John, Paris), danh từ đã được xác định bởi tính từ sở hữu (ví dụ: my car, his brother), hoặc danh từ đi kèm với các từ chỉ định như this, that, these, those.

Relative clauses explained with examples.Relative clauses explained with examples.Mệnh đề quan hệ giúp câu tiếng Anh thêm phong phú và chính xác.

Thành Phần Cấu Tạo Mệnh Đề Quan Hệ

Mệnh đề quan hệ được hình thành chủ yếu từ hai loại từ quan hệ chính: đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ. Mỗi loại từ này có chức năng và cách sử dụng riêng biệt trong việc nối kết mệnh đề quan hệ với mệnh đề chính và thay thế cho một thành phần trong mệnh đề quan hệ đó.

Đại Từ Quan Hệ Phổ Biến

Đại từ quan hệ đứng đầu mệnh đề quan hệ, thay thế cho một danh từ hoặc đại từ ở mệnh đề chính và đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ đó.

  • Who: Thay thế cho danh từ chỉ người và thường đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
    Ví dụ: The woman who called me is my teacher. (Người phụ nữ người đã gọi cho tôi là giáo viên của tôi.)
  • Whom: Thay thế cho danh từ chỉ người và đóng vai trò làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Việc sử dụng whom trang trọng hơn who khi làm tân ngữ và ít phổ biến trong văn nói hiện đại.
    Ví dụ: The man whom I met yesterday is a famous artist. (Người đàn ông người mà tôi gặp hôm qua là một nghệ sĩ nổi tiếng.)
  • Which: Thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc sự vật, sự việc và có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
    Ví dụ: I read the book which was recommended by my friend. (Tôi đã đọc cuốn sách cái mà được bạn tôi giới thiệu.) (chủ ngữ)
    Ví dụ: This is the phone which I bought last month. (Đây là chiếc điện thoại cái mà tôi mua tháng trước.) (tân ngữ)
  • That: Có thể thay thế cho cả who, whom, và which trong mệnh đề quan hệ xác định. That không được dùng trong mệnh đề không xác định.
    Ví dụ: The person that helped me was very kind. (Người mà đã giúp tôi rất tốt bụng.)
    Ví dụ: The car that he bought is red. (Chiếc xe mà anh ấy mua màu đỏ.)
  • Whose: Diễn tả sự sở hữu, thay thế cho các tính từ sở hữu (my, his, her, their, its) hoặc cấu trúc sở hữu (‘s). Whose có thể đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật.
    Ví dụ: I know a student whose parents are musicians. (Tôi biết một sinh viên mà bố mẹ của cô ấy/anh ấy là nhạc sĩ.)
    Ví dụ: He lives in a house whose roof is blue. (Anh ấy sống trong một ngôi nhà mà mái nhà của nó màu xanh.)

Trạng Từ Quan Hệ Và Công Dụng

Trạng từ quan hệ đứng đầu mệnh đề quan hệ, thay thế cho một cụm trạng ngữ chỉ nơi chốn, thời gian hoặc lý do, và nối kết mệnh đề quan hệ với danh từ đứng trước.

  • Where: Thay thế cho cụm từ chỉ nơi chốn (in/at/on which, there).
    Ví dụ: This is the park where we used to play. (Đây là công viên nơi chúng tôi từng chơi.)
  • When: Thay thế cho cụm từ chỉ thời gian (in/at/on which, then).
    Ví dụ: I remember the day when we first met. (Tôi nhớ ngày khi chúng ta lần đầu gặp nhau.)
  • Why: Thay thế cho cụm từ chỉ lý do (for which, for that reason). Thường theo sau danh từ reason.
    Ví dụ: I don’t know the reason why he left. (Tôi không biết lý do tại sao anh ấy rời đi.)

Relative pronouns and adverbs forming a relative clause.Relative pronouns and adverbs forming a relative clause.Các thành phần cấu tạo nên mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh.

Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Mệnh Đề Quan Hệ

Để sử dụng mệnh đề quan hệ thành thạo, bạn cần chú ý đến một số điểm đặc biệt về cấu trúc và cách dùng.

Vị Trí Giới Từ Trong Mệnh Đề Quan Hệ

Khi giới từ đi kèm với đại từ quan hệ whom (chỉ người) hoặc which (chỉ vật) làm tân ngữ, giới từ đó có thể đặt ở hai vị trí:

  1. Đứng trước đại từ quan hệ (cách dùng trang trọng).
    Ví dụ: This is the friend with whom I traveled. (Đây là người bạn mà tôi đã đi du lịch cùng.)
    Ví dụ: The topic about which she spoke was interesting. (Chủ đề mà cô ấy nói về rất thú vị.)
  2. Đứng ở cuối mệnh đề quan hệ (phổ biến hơn, đặc biệt trong văn nói).
    Ví dụ: This is the friend whom I traveled with. (Hoặc phổ biến hơn: This is the friend who/that I traveled with.)
    Ví dụ: The topic which she spoke about was interesting. (Hoặc phổ biến hơn: The topic that she spoke about was interesting.)

“Which” Thay Thế Cho Cả Mệnh Đề Trước Đó

Đại từ quan hệ which có một cách dùng đặc biệt là thay thế cho toàn bộ một sự việc, một ý tưởng hay một mệnh đề diễn tả hành động xảy ra ở phía trước, không chỉ riêng một danh từ. Trong trường hợp này, which luôn đứng trong mệnh đề quan hệ không xác định và được đặt sau dấu phẩy.

Ví dụ: He forgot his wife’s birthday, which made her very sad. (Anh ấy quên sinh nhật vợ, điều này làm cô ấy rất buồn.) “which” ở đây thay thế cho toàn bộ hành động “He forgot his wife’s birthday”.

Khả Năng Lược Bỏ Đại Từ Quan Hệ

Trong mệnh đề quan hệ xác định, khi đại từ quan hệ (whom, which, that) đóng vai trò làm tân ngữ của động từ trong mệnh đề quan hệ, chúng ta có thể lược bỏ đại từ quan hệ đó để làm câu gọn hơn.

Ví dụ: The book (which/that) I borrowed is interesting. (Cuốn sách tôi mượn thì hay.) “which/that” là tân ngữ của “borrowed”.
Ví dụ: The man (whom/who/that) I saw was wearing a hat. (Người đàn ông tôi thấy đang đội mũ.) “whom/who/that” là tân ngữ của “saw”.

Tuy nhiên, đại từ quan hệ đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ (who, which, that) không bao giờ được lược bỏ.

Ví dụ: The woman who is standing there is my sister. (Không thể bỏ “who”).

Kết Hợp Đại Từ Quan Hệ Với Từ Chỉ Số Lượng

Các đại từ quan hệ who, whom (chỉ người) và which (chỉ vật) có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng (quantifiers) như all, most, some, many, both, few, several, half, neither, none, number… theo cấu trúc: quantifier + of + whom/which. Cấu trúc này thường xuất hiện trong mệnh đề quan hệ không xác định.

Ví dụ: I have two brothers, both of whom are doctors. (Tôi có hai anh trai, cả hai người họ đều là bác sĩ.)
Ví dụ: She bought five books, some of which are very old. (Cô ấy đã mua năm cuốn sách, một vài trong số đó rất cũ.)

Cấu Trúc Nhấn Mạnh Với Mệnh Đề Quan Hệ

Mệnh đề quan hệ thường được sử dụng trong cấu trúc nhấn mạnh It is/was + danh từ/đại từ/cụm trạng ngữ + that/who + …. Cấu trúc này giúp làm nổi bật một thành phần cụ thể trong câu.

Ví dụ: It was John who broke the window. (Chính John là người đã làm vỡ cửa sổ.) Nhấn mạnh “John”.
Ví dụ: It was yesterday that I met him. (Chính hôm qua là khi tôi gặp anh ấy.) Nhấn mạnh “yesterday”.

Quy Tắc Dùng Dấu Phẩy Với Mệnh Đề Quan Hệ

Việc sử dụng dấu phẩy với mệnh đề quan hệ là bắt buộc đối với mệnh đề không xác định và tuân theo các quy tắc sau:

  • Khi danh từ đứng trước là tên riêng (người, địa điểm).
    Ví dụ: Mr. Minh, who teaches me English, is very patient.
  • Khi danh từ đi kèm với tính từ sở hữu (my, his, her, your, our, their).
    Ví dụ: My car, which is red, is parked outside.
  • Khi danh từ đi kèm với các từ chỉ định (this, that, these, those).
    Ví dụ: This book, which is very popular, is hard to find.
  • Khi danh từ là duy nhất hoặc đã rõ ràng từ ngữ cảnh.
    Ví dụ: The sun, which provides light and heat, is essential for life.

Lưu ý vị trí dấu phẩy: Nếu mệnh đề quan hệ không xác định nằm ở giữa câu, sẽ có hai dấu phẩy bao quanh nó. Nếu nó nằm ở cuối câu, chỉ cần một dấu phẩy đứng trước mệnh đề đó.

Comma usage rules with relative clauses.Comma usage rules with relative clauses.Hướng dẫn sử dụng dấu phẩy đúng cách với mệnh đề quan hệ.

Rút Gọn Mệnh Đề Quan Hệ

Trong nhiều trường hợp, chúng ta có thể rút gọn mệnh đề quan hệ để câu văn trở nên ngắn gọn và mạch lạc hơn mà không làm mất đi ý nghĩa. Có một số cách phổ biến để rút gọn loại mệnh đề này.

Rút Gọn Dạng Chủ Động (Sử Dụng Hiện Tại Phân Từ – V-ing)

Khi mệnh đề quan hệ ở thể chủ động và động từ là động từ thường, chúng ta có thể rút gọn bằng cách loại bỏ đại từ quan hệ và động từ to be (nếu có), đồng thời chuyển động từ chính sang dạng hiện tại phân từ (V-ing).

Ví dụ:

  • The girl who is playing the piano is my sister.
    Rút gọn: The girl playing the piano is my sister. (Cô gái đang chơi piano là chị gái tôi.)
  • The man who lives next door is friendly.
    Rút gọn: The man living next door is friendly. (Người đàn ông sống ở nhà bên cạnh rất thân thiện.)

Rút Gọn Dạng Bị Động (Sử Dụng Quá Khứ Phân Từ – V3/ed)

Khi mệnh đề quan hệ ở thể bị động (có dạng be + V3/ed), chúng ta có thể rút gọn bằng cách loại bỏ đại từ quan hệ và động từ to be, chỉ giữ lại quá khứ phân từ (V3/ed).

Ví dụ:

  • The car which was stolen was found yesterday.
    Rút gọn: The car stolen was found yesterday. (Chiếc xe bị đánh cắp đã được tìm thấy hôm qua.)
  • The report that was written by students is on the desk.
    Rút gọn: The report written by students is on the desk. (Báo cáo được viết bởi học sinh ở trên bàn.)

Rút Gọn Với Cụm Giới Từ Hoặc Cụm Tính Từ

Khi theo sau đại từ quan hệ và động từ to be là một cụm giới từ hoặc một cụm tính từ, chúng ta có thể rút gọn bằng cách loại bỏ đại từ quan hệ và to be, chỉ giữ lại cụm giới từ/tính từ đó.

Ví dụ:

  • The book which is on the table belongs to me.
    Rút gọn: The book on the table belongs to me. (Cuốn sách ở trên bàn là của tôi.)
  • The student who is good at Math got a scholarship.
    Rút gọn: The student good at Math got a scholarship. (Học sinh giỏi Toán đã nhận học bổng.)

Rút Gọn Thành Động Từ Nguyên Mẫu (To V)

Mệnh đề quan hệ có thể được rút gọn thành dạng to V trong một số trường hợp nhất định, đặc biệt là khi:

  • Đứng sau các từ chỉ thứ tự như first, second, third…, so sánh nhất (the most, the best…) hoặc only, last.
    Ví dụ: He is the first person who arrived here.
    Rút gọn: He is the first person to arrive here. (Anh ấy là người đầu tiên đến đây.)
  • Diễn tả mục đích.
    Ví dụ: I have a lot of homework that I must do.
    Rút gọn: I have a lot of homework to do. (Tôi có nhiều bài tập cần làm.)

Different ways to reduce relative clauses for conciseness.Different ways to reduce relative clauses for conciseness.Các phương pháp rút gọn mệnh đề quan hệ giúp câu văn tiếng Anh trở nên súc tích hơn.

Bài Tập Thực Hành Mệnh Đề Quan Hệ

Thực hành là cách tốt nhất để củng cố kiến thức về mệnh đề quan hệ. Hãy làm các bài tập dưới đây để kiểm tra khả năng hiểu và vận dụng của bạn.

Bài 1: Lựa Chọn Đáp Án Đúng

  1. Mr. Ken, _____ is living next door, is a dentist.
    A. that B. who C. whom D. what
  2. Her computer _____ was my friend’s got broke.
    A. which B. whom C. who D. that
  3. The man _____ she wanted to see her family.
    A. which B. where C. whom D. who
  4. Her grandmother, _____ is 70, often takes exercise.
    A. what B. who C. where D. which
  5. The woman _____ came here two days ago is her professor.
    A. who B. that C. whom D. what
  6. The really happy people are those ……enjoy their daily work.
    A. what B. who C. which D. where
  7. Freedom is something for _____ millions have given their lives.
    A. which B. where C. whom D. who
  8. My girlfriend loves tokbokki, _____ is Korean food.
    A. which B. where C. whom D. who
  9. Blair has passed the exam last week, _____ is great news.
    A. who B. that C. which D. whom
  10. The book _____ is in the car is his brother’s.
    A. who B. that C. which D. whom
  11. The man_____ lives behind my house is a doctor.
    A. that B. who C. which D. whom
  12. The old building_____is in front of my house fell down.
    A. of which B. which C. whose D. whom
  13. We’ll come in July _____the schools are on holiday.
    A. that B. where C. which D. when

Đáp Án: B, A/D, C, B, A, B, A, A, C, B, B/A, B, D

Bài 2: Nối Câu Sử Dụng Mệnh Đề Quan Hệ

Kết hợp các cặp câu sau sử dụng đại từ hoặc trạng từ quan hệ phù hợp.

  1. He worked for a woman. She used to be an artist.
  2. They called a doctor. He lived nearby.
  3. I wrote an email to my sister. She lives in Italy.
  4. Linh liked the waiter. He was very friendly.
  5. We broke a car. It belonged to my uncle.
  6. Ba dropped a cup. It was new.
  7. Nam loves books. They have happy endings.
  8. I live in a city. It is in the north of Vietnam.
  9. The man is in the class. He is wearing a blue hat.
  10. The woman works in a hospital. She is from India.
  11. My sister has four sons. She lives in Japan.
  12. The man was rude. He was wearing a red shirt.
  13. The phone is on the table. It belongs to An.
  14. The TV got broken. It was my grandfather’s.
  15. The radio was stolen. It was bought 35 years ago.
  16. The girl gave Binh his phone. She is his daughter.
  17. This is the laptop. My mother has just bought it.
  18. That’s the man. His car is a Ferrari.
  19. I know the woman. She lives upstairs.
  20. It’s the dog. I always talk to him at night.

Đáp Án:

  1. He worked for a woman who used to be an artist.
  2. They called a doctor who lived nearby.
  3. I wrote an email to my sister who lives in Italy.
  4. Linh liked the waiter who was very friendly.
  5. We broke a car that belonged to my uncle.
  6. Ba dropped a cup which was new.
  7. Nam loves books that have happy endings.
  8. I live in a city that is in the north of Vietnam.
  9. The man who is wearing a blue hat is in the class.
  10. The woman who is from India works in a hospital.
  11. My sister who lives in Japan has four sons.
  12. The man who was wearing a red shirt was rude.
  13. The phone that belongs to An is on the table.
  14. The TV that was my grandfather’s got broken.
  15. The radio that was bought 35 years ago was stolen.
  16. The girl who gave Binh his phone is his daughter.
  17. This is the laptop which my mother has just bought.
  18. That’s the man whose car is a Ferrari.
  19. I know the woman who lives upstairs.
  20. It’s the dog that I always talk to at night.

Bài 3: Rút Gọn Mệnh Đề Quan Hệ

Rút gọn các câu sau sử dụng các cách rút gọn mệnh đề quan hệ phù hợp.

  1. The man who is standing there is a clown.
  2. The envelope which lies on the table has no stamp on it.
  3. Benzene, which was discovered by Faraday, became the starting point in the manufacture of many dyes, perfumes and explosives.
  4. My grandmother, who is old and sick, never goes out of the house.
  5. The students don’t know how to do exercises which were given by the teacher yesterday.
  6. The diagrams which were made by young Faraday were sent to Sir Humphry Davy at the end of 1812.
  7. The gentleman who lives next door to me is a well-known orator.
  8. All the astronauts who are orbiting the earth in space capsules are weightless.
  9. All students who don’t hand in their papers will fail in the exam.
  10. I saw many houses that were destroyed by the storm.

Đáp Án:

  1. The man standing there is a clown.
  2. The envelope lying on the table has no stamp on it.
  3. Benzene, discovered by Faraday, became the starting point in the manufacture of many dyes, perfumes and explosives.
  4. My grandmother, being old and sick, never goes out of the house. (Hoặc: old and sick,…)
  5. The students don’t know how to do exercises given by the teacher yesterday.
  6. The diagrams made by young Faraday were sent to Sir Humphry Davy at the end of 1812.
  7. The gentleman living next door to me is a well-known orator.
  8. All the astronauts orbiting the earth in space capsules are weightless.
  9. All students not handing in their papers will fail in the exam.
  10. I saw many houses destroyed by the storm.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Mệnh Đề Quan Hệ

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp khi học về mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh:

  • Mệnh đề quan hệ là gì và chức năng của nó?
    Mệnh đề quan hệ là một mệnh đề phụ thuộc có chức năng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đứng trước trong câu chính. Nó cung cấp thông tin chi tiết hơn về chủ thể được nhắc đến.

  • Khi nào nên sử dụng dấu phẩy với mệnh đề quan hệ?
    Dấu phẩy được sử dụng để phân tách mệnh đề quan hệ không xác định với mệnh đề chính. Mệnh đề không xác định cung cấp thông tin bổ sung, không cần thiết để xác định đối tượng. Nó thường đi sau tên riêng, danh từ có tính từ sở hữu, hoặc danh từ đi kèm this/that/these/those.

  • Sự khác biệt giữa “who”, “whom”, “which”, và “that” là gì?
    Who chỉ người, làm chủ ngữ. Whom chỉ người, làm tân ngữ (trang trọng). Which chỉ vật/sự vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. That có thể thay thế cho who, whom, which trong mệnh đề quan hệ xác định nhưng không dùng trong mệnh đề không xác định.

  • Làm thế nào để rút gọn mệnh đề quan hệ?
    Có nhiều cách rút gọn, phổ biến nhất là chuyển động từ chính sang V-ing (chủ động), V3/ed (bị động), hoặc sử dụng cụm giới từ/tính từ sau khi bỏ đại từ quan hệ và to be. Rút gọn thành To V áp dụng sau so sánh nhất, số thứ tự, only, hoặc để diễn tả mục đích.

  • Khi nào có thể lược bỏ đại từ quan hệ?
    Đại từ quan hệ (whom, which, that) có thể lược bỏ trong mệnh đề quan hệ xác định khi chúng đóng vai trò làm tân ngữ của động từ trong mệnh đề đó. Không thể lược bỏ khi chúng làm chủ ngữ.

Việc thành thạo mệnh đề quan hệ sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và hiệu quả hơn trong giao tiếp và văn viết tiếng Anh. Hãy chăm chỉ luyện tập với các cấu trúc và quy tắc đã học để nâng cao trình độ ngữ pháp của mình. Nắm vững mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh là một bước tiến quan trọng trên con đường chinh phục ngôn ngữ này. Edupace hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *