Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT đã đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng trong hệ thống giáo dục quốc dân, chính thức ban hành Chương trình giáo dục phổ thông mới 2018. Văn bản pháp lý này là kim chỉ nam định hướng toàn bộ quá trình dạy và học ở các cấp phổ thông, hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.
Bối cảnh và Quan điểm Xây dựng Chương trình Mới
Trước yêu cầu cấp thiết của sự phát triển kinh tế – xã hội đất nước trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0 và toàn cầu hóa, cùng với những biến đổi sâu sắc trên thế giới, giáo dục Việt Nam cần có những đổi mới căn bản và toàn diện. Nghị quyết số 29-NQ/TW năm 2013 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa XI) và Nghị quyết số 88/2014/QH13 của Quốc hội đã xác định rõ mục tiêu chuyển đổi từ nền giáo dục nặng về truyền thụ kiến thức sang nền giáo dục phát triển toàn diện cả về phẩm chất và năng lực người học. Thông tư 32 2018 được ban hành chính là để cụ thể hóa các Nghị quyết này, tạo nền tảng pháp lý cho việc triển khai Chương trình giáo dục phổ thông mới 2018.
Quan điểm xuyên suốt trong việc xây dựng Chương trình giáo dục phổ thông mới 2018 là lấy người học làm trung tâm, hướng tới phát triển tối đa tiềm năng và năng lực của mỗi cá nhân. Chương trình kế thừa những ưu điểm của các chương trình trước đây, đồng thời tiếp thu tinh hoa giáo dục tiên tiến trên thế giới, đặc biệt là mô hình phát triển năng lực. Chương trình này cũng chú trọng tính kết nối giữa các cấp học, liên thông với giáo dục mầm non, giáo dục nghề nghiệp và giáo dục đại học. Tính mở là một đặc điểm nổi bật, thể hiện ở việc quy định những nội dung cốt lõi chung cho cả nước nhưng trao quyền chủ động cho địa phương và nhà trường trong việc cụ thể hóa, bổ sung nội dung và xây dựng kế hoạch giáo dục phù hợp với điều kiện thực tế.
Mục tiêu Chính của Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018
Mục tiêu tổng quát của Chương trình giáo dục phổ thông mới 2018 là giúp học sinh làm chủ kiến thức phổ thông, biết vận dụng kiến thức, kỹ năng đã học vào đời sống, đồng thời rèn luyện khả năng tự học suốt đời. Chương trình hướng tới việc hình thành ở học sinh định hướng lựa chọn nghề nghiệp phù hợp, xây dựng mối quan hệ xã hội hài hòa, phát triển cá tính và nhân cách phong phú, có đời sống tâm hồn ý nghĩa để trở thành công dân có trách nhiệm và người lao động sáng tạo, đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước.
Ở từng cấp học, chương trình có những mục tiêu cụ thể. Cấp Tiểu học tập trung đặt nền móng cho sự phát triển toàn diện về thể chất, tinh thần, phẩm chất và năng lực, chú trọng giáo dục giá trị bản thân, gia đình, cộng đồng và hình thành thói quen học tập, sinh hoạt. Cấp Trung học Cơ sở tiếp tục phát triển các phẩm chất, năng lực đã có, giúp học sinh tự điều chỉnh bản thân theo chuẩn mực xã hội, hoàn thiện kiến thức và kỹ năng nền tảng, có hiểu biết ban đầu về các ngành nghề và ý thức hướng nghiệp. Cấp Trung học Phổ thông nhằm phát triển những phẩm chất, năng lực cần thiết cho người lao động, ý thức công dân, khả năng tự học và học tập suốt đời, khả năng lựa chọn nghề nghiệp phù hợp và thích ứng với sự thay đổi trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Phẩm chất và Năng lực Cốt lõi Học sinh Cần Đạt
Thông tư 32 2018 xác định rõ yêu cầu cần đạt về phẩm chất và năng lực ở mỗi cấp học. Đây là điểm cốt lõi tạo nên sự khác biệt của Chương trình giáo dục phổ thông mới 2018 so với chương trình cũ, chuyển từ chú trọng “dạy chữ” sang “dạy người” và “dạy cách học”, phát triển toàn diện con người.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Chiến Lược Giải Đề IELTS Listening Part 2 Cambridge 16
- Ngày 28/08/2024 tốt hay xấu theo lịch vạn niên
- Lên Kế Hoạch Kỳ Nghỉ Mơ Ước: Khám Phá Điểm Đến Lý Tưởng
- Nằm Mơ Thấy Người Khác Chửi Mình Đánh Con Gì? Giải Mã Chi Tiết
- Đánh Giá Sách Giải Thích Ngữ Pháp Tiếng Anh Mai Lan Hương Chi Tiết
Phát triển Phẩm chất Chủ yếu cho Học sinh
Năm phẩm chất chủ yếu mà chương trình hướng tới hình thành và phát triển ở học sinh xuyên suốt các cấp học bao gồm: yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực, và trách nhiệm. Mỗi phẩm chất này được cụ thể hóa bằng những biểu hiện hành vi, thái độ phù hợp với lứa tuổi và cấp học. Chẳng hạn, phẩm chất yêu nước không chỉ dừng lại ở việc biết ơn người có công hay tôn trọng biểu trưng quốc gia mà còn mở rộng sang ý thức bảo vệ thiên nhiên, tham gia bảo vệ di sản văn hóa, và sẵn sàng thực hiện nghĩa vụ bảo vệ Tổ quốc ở cấp trung học phổ thông. Phẩm chất nhân ái được rèn luyện từ việc yêu thương người thân, bạn bè ở tiểu học đến trân trọng danh dự người khác, không đồng tình với bạo lực và tham gia hoạt động từ thiện, phục vụ cộng đồng ở các cấp cao hơn. Sự trung thực được xây dựng từ việc thật thà, ngay thẳng, nhận lỗi sửa lỗi ở tiểu học đến biết đấu tranh bảo vệ lẽ phải, không xâm phạm của công và đấu tranh với các hành vi thiếu trung thực ở trung học. Chăm chỉ không chỉ là hoàn thành bài tập mà còn là ham học hỏi, thích đọc sách, có ý chí vượt khó trong học tập và lao động, chuẩn bị cho nghề nghiệp tương lai. Trách nhiệm bao gồm trách nhiệm với bản thân (giữ gìn sức khỏe, nền nếp), với gia đình (tiết kiệm, quan tâm công việc nhà), với nhà trường và xã hội (chấp hành nội quy, tham gia hoạt động cộng đồng), và với môi trường (bảo vệ cây xanh, giữ vệ sinh, ứng phó biến đổi khí hậu).
Hình thành Năng lực Chung và Năng lực Đặc thù
Bên cạnh phẩm chất, chương trình chú trọng hình thành và phát triển các năng lực cho học sinh. Có ba nhóm năng lực chung quan trọng được rèn luyện thông qua tất cả các môn học và hoạt động giáo dục: năng lực tự chủ và tự học, năng lực giao tiếp và hợp tác, và năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. Năng lực tự chủ và tự học thể hiện ở khả năng tự làm việc của bản thân, biết bảo vệ quyền lợi chính đáng, tự điều chỉnh tình cảm, thái độ, thích ứng với cuộc sống, định hướng nghề nghiệp và tự học để hoàn thiện bản thân. Năng lực giao tiếp và hợp tác bao gồm việc xác định mục đích, nội dung, phương tiện giao tiếp, thiết lập và phát triển quan hệ xã hội, hóa giải mâu thuẫn, xác định mục đích và phương thức hợp tác, phân công trách nhiệm, tổ chức và thuyết phục người khác, đánh giá hoạt động hợp tác và hội nhập quốc tế. Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo được thể hiện qua khả năng nhận ra ý tưởng mới, phát hiện và làm rõ vấn đề, hình thành và triển khai ý tưởng mới, đề xuất và lựa chọn giải pháp, thiết kế và tổ chức hoạt động, và tư duy độc lập.
Ngoài các năng lực chung, Chương trình giáo dục phổ thông mới 2018 còn hình thành và phát triển các năng lực đặc thù thông qua các môn học chuyên biệt. Các năng lực này bao gồm năng lực ngôn ngữ (tiếng Việt và ngoại ngữ), năng lực tính toán (chủ yếu qua môn Toán), năng lực khoa học (khoa học tự nhiên và khoa học xã hội), năng lực công nghệ, năng lực tin học, năng lực thẩm mĩ (âm nhạc, mĩ thuật, văn học), và năng lực thể chất. Chương trình quy định rõ các yêu cầu cần đạt đối với từng năng lực này ở mỗi cấp học, đảm bảo sự phát triển liên tục và nâng cao dần theo lộ trình học tập của học sinh.
Cấu trúc và Lộ trình Triển khai Chương trình
Chương trình giáo dục phổ thông mới 2018 được chia làm hai giai đoạn chính. Giai đoạn giáo dục cơ bản kéo dài 9 năm, từ lớp 1 đến lớp 9. Giai đoạn này tập trung trang bị kiến thức và kỹ năng nền tảng, hình thành các phẩm chất và năng lực cốt lõi, chuẩn bị cho học sinh tâm thế thích ứng với sự thay đổi của xã hội và đáp ứng yêu cầu phân luồng sau trung học cơ sở (lên THPT, học nghề hoặc tham gia lao động). Giai đoạn thứ hai là giai đoạn giáo dục định hướng nghề nghiệp, kéo dài 3 năm, từ lớp 10 đến lớp 12. Giai đoạn này nhằm phát triển năng lực theo sở trường, nguyện vọng của học sinh, giúp các em tiếp cận với nghề nghiệp, chuẩn bị cho việc học lên cao hơn hoặc tham gia trực tiếp vào cuộc sống lao động.
Cấu trúc môn học và hoạt động giáo dục trong chương trình mới đa dạng hơn, bao gồm các môn học và hoạt động giáo dục bắt buộc, các môn học lựa chọn theo định hướng nghề nghiệp (ở cấp THPT), và các môn học tự chọn. Thời gian thực học trong một năm học được quy định tương đương 35 tuần. Các nhà trường có thể tổ chức dạy học một buổi/ngày hoặc hai buổi/ngày, nhưng đều phải đảm bảo thực hiện nội dung giáo dục bắt buộc chung thống nhất trong cả nước.
Giai đoạn Giáo dục Cơ bản
Ở cấp tiểu học (lớp 1-5), các môn học và hoạt động giáo dục bắt buộc bao gồm Tiếng Việt, Toán, Đạo đức, Ngoại ngữ 1 (từ lớp 3), Tự nhiên và Xã hội (lớp 1-3), Lịch sử và Địa lí (lớp 4-5), Khoa học (lớp 4-5), Tin học và Công nghệ (từ lớp 3), Giáo dục thể chất, Nghệ thuật (Âm nhạc, Mĩ thuật), và Hoạt động trải nghiệm. Các môn học tự chọn có Tiếng dân tộc thiểu số và Ngoại ngữ 1 (ở lớp 1-2 nếu trường có điều kiện). Tổng số tiết học trung bình mỗi tuần tăng dần từ 25 tiết ở lớp 1, 2 lên 28 tiết ở lớp 3 và 30 tiết ở lớp 4, 5 (đối với trường dạy 2 buổi/ngày).
Ở cấp trung học cơ sở (lớp 6-9), các môn học và hoạt động giáo dục bắt buộc là Ngữ văn, Toán, Ngoại ngữ 1, Giáo dục công dân, Lịch sử và Địa lí, Khoa học tự nhiên, Công nghệ, Tin học, Giáo dục thể chất, Nghệ thuật, Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp, và Nội dung giáo dục của địa phương. Các môn học tự chọn gồm Tiếng dân tộc thiểu số và Ngoại ngữ 2. Thời lượng giáo dục trung bình là khoảng 29-29.5 tiết học mỗi tuần. Môn Lịch sử và Địa lí, Khoa học tự nhiên được xây dựng theo hướng tích hợp liên môn ở cấp này.
Giai đoạn Giáo dục Định hướng Nghề nghiệp
Ở cấp trung học phổ thông (lớp 10-12), các môn học và hoạt động giáo dục có sự phân hóa rõ rệt hơn. Các môn học và hoạt động bắt buộc gồm Ngữ văn, Toán, Ngoại ngữ 1, Giáo dục thể chất, Giáo dục quốc phòng và an ninh, Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp, và Nội dung giáo dục của địa phương. Học sinh sẽ lựa chọn 5 môn học từ 3 nhóm môn: Khoa học xã hội (Lịch sử, Địa lí, Giáo dục kinh tế và pháp luật), Khoa học tự nhiên (Vật lí, Hóa học, Sinh học), và Công nghệ và nghệ thuật (Công nghệ, Tin học, Nghệ thuật). Mỗi nhóm phải chọn ít nhất 1 môn. Ngoài ra, học sinh còn lựa chọn 3 cụm chuyên đề học tập từ các môn học để tăng cường kiến thức và kỹ năng theo định hướng nghề nghiệp. Các môn tự chọn tương tự cấp THCS. Tổng số tiết học trung bình mỗi tuần ở cấp THPT là 29 tiết.
Lộ trình triển khai Chương trình giáo dục phổ thông mới 2018 được quy định chi tiết theo từng năm học. Từ năm học 2020-2021 áp dụng với lớp 1; 2021-2022 áp dụng với lớp 2 và lớp 6; 2022-2023 áp dụng với lớp 3, lớp 7 và lớp 10; 2023-2024 áp dụng với lớp 4, lớp 8 và lớp 11; và hoàn thành triển khai ở tất cả các lớp vào năm học 2024-2025 với lớp 5, lớp 9 và lớp 12.
Định hướng Nội dung Các Lĩnh vực Giáo dục
Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT quy định định hướng về nội dung giáo dục cho từng lĩnh vực, đảm bảo tính liên tục và phát triển từ cấp tiểu học đến trung học phổ thông. Nội dung được xây dựng theo hướng tích hợp ở các lớp dưới và phân hóa dần ở các lớp trên, nhằm hình thành và phát triển phẩm chất, năng lực cho học sinh thông qua kiến thức, kỹ năng cơ bản, thiết thực và hiện đại.
Giáo dục Ngôn ngữ và Văn học
Lĩnh vực này đóng vai trò then chốt trong việc bồi dưỡng tình cảm, tư tưởng và hình thành phẩm chất, năng lực, đặc biệt là năng lực ngôn ngữ (tiếng Việt, ngoại ngữ, tiếng dân tộc) và năng lực văn học. Môn Ngữ văn (Tiếng Việt ở tiểu học) là môn bắt buộc xuyên suốt 12 năm. Ở giai đoạn cơ bản, môn này giúp học sinh sử dụng tiếng Việt thành thạo, phát triển năng lực văn học và bồi dưỡng tâm hồn. Nội dung tập trung vào rèn luyện các kỹ năng đọc, viết, nói, nghe, tích hợp kiến thức tiếng Việt và văn học. Ở giai đoạn định hướng nghề nghiệp, môn Ngữ văn nâng cao năng lực ngôn ngữ và văn học, đặc biệt là tiếp nhận văn bản văn học, tăng cường kỹ năng tạo lập văn bản nghị luận, văn bản thông tin phức tạp hơn, và trang bị kiến thức lịch sử, lí luận văn học.
Giáo dục Toán học
Giáo dục toán học góp phần hình thành phẩm chất, năng lực chung và năng lực toán học. Môn Toán là môn cốt lõi, bắt buộc từ lớp 1 đến lớp 12. Chương trình Toán được thiết kế theo cấu trúc tuyến tính kết hợp “đồng tâm xoáy ốc”, xoay quanh ba mạch kiến thức: Số, Đại số và Một số yếu tố giải tích; Hình học và Đo lường; Thống kê và Xác suất. Giai đoạn giáo dục cơ bản trang bị kiến thức, kỹ năng toán học cần thiết cho mọi người và làm nền tảng học tập tiếp theo. Giai đoạn định hướng nghề nghiệp giúp học sinh có cái nhìn tổng quát về toán học, hiểu vai trò và ứng dụng trong thực tiễn, liên hệ với ngành nghề và phát triển khả năng tự tìm hiểu.
Giáo dục Khoa học Xã hội
Lĩnh vực khoa học xã hội đóng vai trò chủ đạo trong việc giáo dục nhân sinh quan, thế giới quan, ý thức dân tộc, tinh thần yêu nước và các giá trị nhân văn. Mục tiêu là giúp học sinh hình thành phẩm chất, năng lực cốt lõi dựa trên tri thức khoa học xã hội (chủ yếu là lịch sử và địa lí). Các môn cốt lõi là Tự nhiên và Xã hội (tiểu học), Lịch sử và Địa lí (THCS), Lịch sử, Địa lí (THPT). Nội dung được tổ chức theo mạch đại cương, thế giới, khu vực, Việt Nam, địa phương, tích hợp các lĩnh vực khác như kinh tế, văn hóa, chính trị. Giai đoạn cơ bản thực hiện tích hợp, giai đoạn định hướng nghề nghiệp phân hóa thành các môn riêng, chú trọng chuyên đề học tập để hỗ trợ định hướng nghề nghiệp.
Giáo dục Khoa học Tự nhiên
Giáo dục khoa học tự nhiên góp phần hình thành thế giới quan khoa học, tinh thần khách quan, yêu thiên nhiên và phát triển năng lực khoa học tự nhiên. Lĩnh vực này được thực hiện qua các môn Tự nhiên và Xã hội, Khoa học (tiểu học), Khoa học tự nhiên (THCS), Vật lí, Hóa học, Sinh học (THPT). Giai đoạn cơ bản tiếp cận các sự vật, hiện tượng phổ biến. Cấp THCS, môn Khoa học tự nhiên tích hợp kiến thức vật lí, hóa học, sinh học theo các mạch nội dung (chất, vật sống, năng lượng, Trái Đất). Giai đoạn định hướng nghề nghiệp ở THPT phân hóa thành các môn Vật lí, Hóa học, Sinh học, giúp học sinh phát triển năng lực chuyên sâu và đáp ứng yêu cầu định hướng nghề nghiệp.
Giáo dục Công nghệ và Tin học
Giáo dục công nghệ và tin học là hai lĩnh vực quan trọng trong thời đại số. Giáo dục công nghệ hình thành năng lực công nghệ, giúp học sinh làm việc hiệu quả trong môi trường công nghệ, định hướng nghề nghiệp. Giáo dục tin học hình thành năng lực tin học, giúp học sinh tìm kiếm, tiếp nhận, mở rộng tri thức, sáng tạo, ứng dụng công nghệ kỹ thuật số. Các môn cốt lõi là Tin học và Công nghệ (tiểu học), Công nghệ (THCS, THPT), Tin học (THCS, THPT). Cùng với các môn khoa học và toán, các môn này đóng vai trò quan trọng trong giáo dục STEM. Giai đoạn cơ bản trang bị kiến thức phổ thông, cốt lõi. Giai đoạn định hướng nghề nghiệp phân hóa sâu, với Công nghệ có định hướng Công nghiệp và Nông nghiệp, Tin học có định hướng Tin học ứng dụng và Khoa học máy tính, giúp học sinh lựa chọn theo sở thích và nhu cầu nghề nghiệp.
Giáo dục Công dân
Giáo dục công dân giữ vai trò chủ đạo trong việc giáo dục ý thức và hành vi của người công dân, góp phần bồi dưỡng phẩm chất chủ yếu và năng lực cốt lõi, đặc biệt là tình cảm, nhận thức, niềm tin, cách ứng xử theo chuẩn mực đạo đức và pháp luật. Môn Đạo đức (tiểu học), Giáo dục công dân (THCS), Giáo dục kinh tế và pháp luật (THPT – môn lựa chọn) là các môn cốt lõi. Nội dung xoay quanh các mối quan hệ của con người với bản thân, người khác, cộng đồng, đất nước, môi trường; kết hợp giá trị truyền thống và hiện đại, dân tộc và toàn cầu. Nội dung được mở rộng và nâng cao dần qua các cấp học.
Giáo dục Quốc phòng và An ninh
Giáo dục quốc phòng và an ninh bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng cơ bản về quốc phòng, an ninh, phát huy tinh thần yêu nước, ý thức trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc. Ở tiểu học và THCS, nội dung này được tích hợp trong các môn học và hoạt động giáo dục khác. Ở cấp THPT, Giáo dục quốc phòng và an ninh là môn học bắt buộc, cung cấp hiểu biết về nền quốc phòng toàn dân, an ninh nhân dân, truyền thống chống ngoại xâm, lực lượng vũ trang, kỹ năng quân sự cơ bản, sẵn sàng thực hiện nghĩa vụ quân sự.
Giáo dục Nghệ thuật
Giáo dục nghệ thuật góp phần hình thành phẩm chất, năng lực chung, đặc biệt là năng lực thẩm mĩ, phát hiện và bồi dưỡng năng khiếu nghệ thuật. Các môn cốt lõi là Âm nhạc và Mĩ thuật (bắt buộc từ lớp 1 đến lớp 9, lựa chọn ở THPT). Giáo dục âm nhạc giúp học sinh trải nghiệm, phát triển năng lực âm nhạc (thể hiện, cảm thụ, hiểu biết, ứng dụng, sáng tạo âm nhạc). Giáo dục mĩ thuật khơi dậy và phát triển năng lực mĩ thuật (quan sát, nhận thức, sáng tạo, ứng dụng, phân tích, đánh giá thẩm mĩ). Nội dung được xây dựng theo cấu trúc kết hợp tuyến tính và đồng tâm, mở rộng kiến thức và kỹ năng, tạo cơ hội trải nghiệm, ứng dụng và định hướng nghề nghiệp liên quan.
Giáo dục Thể chất
Giáo dục thể chất góp phần phát triển phẩm chất và năng lực, đặc biệt là trang bị kiến thức, kỹ năng chăm sóc sức khỏe và vận động, hình thành thói quen tập luyện, phát triển thể lực, ý thức trách nhiệm với sức khỏe bản thân, gia đình và cộng đồng. Môn Giáo dục thể chất là môn bắt buộc từ lớp 1 đến lớp 12. Nội dung chủ yếu là rèn luyện kỹ năng vận động và phát triển tố chất thể lực bằng các bài tập, trò chơi, môn thể thao, kỹ năng phòng tránh chấn thương. Ở giai đoạn cơ bản, học sinh hình thành thói quen tập luyện, kỹ năng vận động cơ bản. Ở giai đoạn định hướng nghề nghiệp (THPT), môn này được thực hiện dưới hình thức câu lạc bộ, giúp học sinh phát triển năng khiếu và định hướng nghề nghiệp thể thao.
Giáo dục Hướng nghiệp, Chuyên đề và Hoạt động Trải nghiệm
Giáo dục hướng nghiệp trang bị kiến thức và hình thành năng lực định hướng nghề nghiệp cho học sinh, giúp các em lựa chọn nghề phù hợp với năng lực, sở thích, hoàn cảnh và nhu cầu xã hội. Nội dung này được tích hợp trong nhiều môn học và hoạt động, tập trung ở cuối giai đoạn cơ bản và toàn bộ giai đoạn định hướng nghề nghiệp, đặc biệt qua Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp. Chuyên đề học tập là nội dung dành cho học sinh THPT, nhằm phân hóa sâu, tăng cường kiến thức, kỹ năng thực hành, vận dụng kiến thức giải quyết vấn đề thực tiễn, đáp ứng định hướng nghề nghiệp. Hoạt động trải nghiệm và Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp là hoạt động bắt buộc từ lớp 1 đến lớp 12, giúp học sinh tiếp cận thực tế, thể nghiệm cảm xúc, huy động kiến thức, kỹ năng để giải quyết vấn đề, phát huy tiềm năng sáng tạo và khả năng thích ứng. Hoạt động này phát triển phẩm chất, năng lực trong mối quan hệ với bản thân, xã hội, môi trường và nghề nghiệp, triển khai qua bốn mạch nội dung: Hướng vào bản thân, Hướng đến xã hội, Hướng đến tự nhiên, và Hướng nghiệp. Nội dung giáo dục của địa phương bổ sung hiểu biết về nơi sinh sống, bồi dưỡng tình yêu quê hương, ý thức vận dụng kiến thức giải quyết vấn đề của địa phương, được tích hợp hoặc có vị trí tương đương môn học ở THCS, THPT.
Đổi Mới Phương pháp Dạy Học và Đánh giá
Thông tư 32 2018 định hướng rõ việc đổi mới căn bản về phương pháp giáo dục và đánh giá kết quả học tập. Về phương pháp, chương trình yêu cầu áp dụng các phương pháp tích cực hóa hoạt động của học sinh, trong đó giáo viên đóng vai trò là người tổ chức, hướng dẫn, tạo môi trường học tập thân thiện và tình huống có vấn đề. Các hoạt động học tập đa dạng, bao gồm khám phá, luyện tập, thực hành, được tổ chức cả trong và ngoài nhà trường thông qua nhiều hình thức như học lý thuyết, bài tập, thí nghiệm, dự án nghiên cứu, tham quan, hoạt động phục vụ cộng đồng.
Về đánh giá, mục tiêu là cung cấp thông tin chính xác, kịp thời về mức độ đáp ứng yêu cầu cần đạt và sự tiến bộ của học sinh, nhằm hướng dẫn học tập, điều chỉnh dạy học và quản lý chất lượng. Căn cứ đánh giá là các yêu cầu về phẩm chất và năng lực quy định trong chương trình. Đối tượng đánh giá là sản phẩm và quá trình học tập, rèn luyện. Kết quả được đánh giá bằng cả hình thức định tính và định lượng, thông qua đánh giá thường xuyên (do giáo viên tổ chức, kết hợp tự đánh giá, đánh giá của bạn bè, cha mẹ), đánh giá định kỳ (do cơ sở giáo dục tổ chức), và đánh giá trên diện rộng (cấp quốc gia, địa phương). Phương thức đánh giá cần đảm bảo độ tin cậy, khách quan, phù hợp lứa tuổi, không gây áp lực và hạn chế tốn kém.
Điều kiện Đảm bảo Triển khai Chương trình
Để triển khai thành công Chương trình giáo dục phổ thông mới 2018, cần đảm bảo các điều kiện về tổ chức và quản lý nhà trường, cán bộ quản lý, giáo viên, nhân viên, cơ sở vật chất và thiết bị dạy học, cùng với việc đẩy mạnh xã hội hóa giáo dục. Nhà trường được giao quyền tự chủ theo quy định, là trung tâm văn hóa giáo dục của địa phương. Cán bộ quản lý, giáo viên cần đạt chuẩn, được bồi dưỡng, tập huấn và đảm bảo các quyền lợi. Cơ sở vật chất, thiết bị dạy học tối thiểu phải đáp ứng quy định.
Đặc biệt, chương trình nhấn mạnh quan điểm xã hội hóa giáo dục, coi đây là sự nghiệp của toàn dân. Các cấp ủy Đảng, chính quyền địa phương có trách nhiệm lãnh đạo, chỉ đạo, đảm bảo điều kiện thực hiện chương trình. Nhà trường cần chủ động phối hợp với gia đình (thông qua Ban đại diện cha mẹ học sinh) và xã hội (các tổ chức, cá nhân) để huy động nguồn lực, xây dựng môi trường giáo dục lành mạnh và thực hiện giáo dục học sinh trong thực tiễn đời sống.
Việc triển khai Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT cùng Chương trình giáo dục phổ thông mới 2018 là một quá trình lâu dài và cần sự nỗ lực đồng bộ từ Bộ Giáo dục và Đào tạo, các cấp quản lý giáo dục, nhà trường, giáo viên, phụ huynh và toàn xã hội. Chương trình được thiết kế theo hướng mở, có khả năng phát triển và điều chỉnh trong quá trình thực hiện để phù hợp với tiến bộ khoa học công nghệ và yêu cầu thực tế, đảm bảo nâng cao chất lượng giáo dục phổ thông Việt Nam. Edupace luôn đồng hành cùng các bạn đọc trong việc tìm hiểu và cập nhật những thông tin giáo dục quan trọng này.
FAQs
Thông tư 32 2018 ban hành nội dung gì chính?
Thông tư 32 2018 chính thức ban hành Chương trình giáo dục phổ thông mới 2018, bao gồm Chương trình tổng thể và 27 chương trình môn học, hoạt động giáo dục. Văn bản này quy định mục tiêu, yêu cầu cần đạt về phẩm chất, năng lực học sinh, nội dung giáo dục, định hướng phương pháp giáo dục và đánh giá, serta điều kiện thực hiện chương trình.
Mục tiêu chính của Chương trình giáo dục phổ thông mới 2018 là gì?
Mục tiêu chính là chuyển đổi từ nền giáo dục nặng về truyền thụ kiến thức sang nền giáo dục phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực người học, giúp học sinh làm chủ kiến thức, vận dụng vào đời sống, tự học suốt đời, có định hướng nghề nghiệp, xây dựng mối quan hệ xã hội hài hòa và trở thành công dân có trách nhiệm, người lao động sáng tạo.
Chương trình mới phân chia các môn học như thế nào ở cấp trung học phổ thông?
Ở cấp trung học phổ thông, chương trình có các môn học và hoạt động giáo dục bắt buộc (Ngữ văn, Toán, Ngoại ngữ 1, Giáo dục thể chất, Giáo dục quốc phòng và an ninh, Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp, Nội dung giáo dục địa phương), các môn học lựa chọn từ ba nhóm (Khoa học xã hội, Khoa học tự nhiên, Công nghệ và nghệ thuật), các chuyên đề học tập lựa chọn, và các môn học tự chọn. Học sinh được phân hóa và định hướng nghề nghiệp thông qua việc lựa chọn các môn học và chuyên đề.
Lộ trình triển khai Chương trình giáo dục phổ thông mới 2018 diễn ra như thế nào?
Lộ trình được thực hiện cuốn chiếu theo từng năm học, bắt đầu từ năm học 2020-2021 với lớp 1. Tiếp theo lần lượt là lớp 2, 6 (2021-2022); lớp 3, 7, 10 (2022-2023); lớp 4, 8, 11 (2023-2024); và hoàn thành ở tất cả các lớp (đến lớp 5, 9, 12) vào năm học 2024-2025.
Chương trình mới có những điểm gì khác biệt về phương pháp giáo dục và đánh giá?
Về phương pháp giáo dục, chương trình mới định hướng áp dụng các phương pháp tích cực, lấy học sinh làm trung tâm, giáo viên là người tổ chức, hướng dẫn. Các hoạt động học tập đa dạng và thực tế hơn. Về đánh giá, chương trình chú trọng đánh giá vì sự tiến bộ của học sinh, dựa trên yêu cầu cần đạt về phẩm chất và năng lực, sử dụng cả hình thức định tính và định lượng, kết hợp đánh giá thường xuyên và định kỳ.





