Trong ngữ pháp tiếng Anh, các từ chỉ định This That These Those đóng vai trò quan trọng trong việc xác định đối tượng mà chúng ta đang nói đến. Hiểu rõ cách sử dụng chúng không chỉ giúp bạn giao tiếp chính xác hơn mà còn nâng cao khả năng diễn đạt lưu loát. Bài viết này sẽ cùng bạn khám phá sâu hơn về ý nghĩa, chức năng và những điểm khác biệt cốt lõi của nhóm từ này, giúp bạn nắm vững kiến thức ngữ pháp cần thiết.
I. Khám phá This: Ý nghĩa và Ứng dụng Chi Tiết
This được phát âm là /ðɪs/, là một từ chỉ định linh hoạt trong tiếng Anh, mang ý nghĩa cơ bản là “Đây, cái này” và thường dùng để chỉ những vật, người, hoặc khái niệm ở khoảng cách gần với người nói hoặc người nghe. Từ này có thể đảm nhiệm nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau, bao gồm từ hạn định, đại từ, trạng từ, tính từ và thậm chí là từ cảm thán, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể trong câu.
Khi đóng vai trò là từ hạn định, This đứng trước một danh từ số ít để bổ nghĩa cho nó, ví dụ như “This book is very interesting.” (Cuốn sách này rất thú vị). Nó giúp xác định chính xác cuốn sách nào đang được nhắc đến. Trong vai trò đại từ, This có thể tự mình đại diện cho một đối tượng đã được nhắc đến hoặc đang được chỉ ra, chẳng hạn “This is my favorite movie.” (Đây là bộ phim yêu thích của tôi), nơi “This” thay thế cho “bộ phim này”.
Ngoài ra, This còn có thể hoạt động như một trạng từ để nhấn mạnh mức độ, ví dụ: “The solution is this simple.” (Giải pháp đơn giản đến mức này). Khi là tính từ, nó mô tả cách thức hoặc trạng thái: “If you wear the scarf like this, it will look better.” (Nếu bạn quàng chiếc khăn như thế này, trông nó sẽ đẹp hơn). Đôi khi, This được dùng như một từ cảm thán để biểu thị sự nhận ra hoặc sự phấn khích, như trong “This! This is what I’ve been looking for!” (Chính nó! Đây chính là những gì tôi đã tìm kiếm!).
Đặc biệt, từ chỉ định This còn được sử dụng để miêu tả thời gian trong ngày, tuần, tháng, hoặc năm hiện tại, ví dụ: “I’ll be with you this evening.” (Tối nay tôi sẽ ở nhà cùng bạn). Nó cũng có thể thay thế cho mạo từ “a/an” để giới thiệu một người hoặc vật mới, quan trọng trong một câu chuyện, tạo cảm giác gần gũi và cụ thể hóa đối tượng: “This guy knocked on the door and asked if I wanted a new newspaper.” (Anh chàng này gõ cửa và hỏi tôi có muốn nhận báo mới không). Việc hiểu rõ các vai trò và ngữ cảnh sử dụng của This sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn rất nhiều.
Các thành ngữ và cụm từ thông dụng sử dụng This:
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- IELTS Speaking Part 1: Bí quyết chinh phục chủ đề Quà tặng
- Nâng cao điểm nói về bản thân IELTS Speaking Part 3
- Tổng quan tử vi tuổi Đinh Mùi nam mạng 2022
- Ngủ mơ thấy nhiều rắn đánh con gì để đón vận may?
- Tuổi Nhâm Tý 1972 xây nhà năm 2023: Các yếu tố cần xem xét
| Idioms/ Cụm từ với This | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| This is … | Dùng để giới thiệu người | Harry, this is Joan. (Harry à, đây là Joan.) |
| By this time | Vừa mới xong | I thought you’d be done by this time. (Tôi tưởng bạn vừa mới hoàn thành xong việc rồi.) |
| This minute/second | Bây giờ | It doesn’t have to be done this minute, but it should be done before lunch. (Việc này không cần làm ngay bây giờ, nhưng nó cần xong trước giờ ăn trưa.) |
| In this day and age | Ngày nay | You can’t afford to run businesses inefficiently in this day and age. (Trong thời đại ngày nay, bạn không thể điều hành doanh nghiệp kém hiệu quả.) |
| This side of something | Đạt đến một độ tuổi, ngày, địa điểm | I can’t believe Anna’s this side of 50. (Tôi không nghĩ là Anna giờ đã 50 tuổi rồi.) |
| This … lark | Ám chỉ một hoạt động hoặc tình huống mà bạn không coi trọng | I don’t really think I’m suited to this marriage lark. (Tôi không thực sự nghĩ mình phù hợp với cuộc hôn nhân này.) |
| This and that | Cái này cái kia | What were you talking about? – Oh, this and that. (Bạn đang nói về cái gì vậy?- Ồ, cái này cái kia thôi.) |
| This baby | Thiết bị, phương tiện hoặc sản phẩm, mà bạn đặc biệt thích hoặc thấy ấn tượng. | The phone is enormous — you can’t slip this baby into your handbag. (Chiếc điện thoại này rất to, bạn không thể nhét nó vào túi xách của mình được.) |
II. Từ That: Đa Dạng Chức Năng và Các Biểu Đạt Đặc Trưng
That, được phát âm là /ðæt/, cũng là một từ chỉ định quan trọng trong tiếng Anh, nhưng khác với This, nó thường được dùng để chỉ những vật, người hoặc khái niệm ở khoảng cách xa hơn người nói hoặc người nghe. Ý nghĩa chính của That là “kia, cái đó, cái kia“. Tương tự như This, That có khả năng đảm nhiệm nhiều vai trò ngữ pháp, bao gồm từ hạn định, liên từ, đại từ, trạng từ và tính từ, mang lại sự linh hoạt đáng kể trong giao tiếp.
Khi That hoạt động như một từ hạn định, nó đứng trước một danh từ số ít để chỉ định một đối tượng cụ thể ở xa: “I don’t like that color.” (Tôi không thích màu đó/màu kia). Trong vai trò đại từ, That có thể thay thế cho một danh từ số ít hoặc một mệnh đề đã được nhắc đến trước đó, giúp tránh lặp từ và làm cho câu văn trôi chảy hơn: “That is a great idea!” (Đó là một ý tưởng tuyệt vời!), ở đây “That” có thể ám chỉ một ý tưởng vừa được trình bày.
That cũng có thể làm trạng từ, dùng để bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ khác, thường mang ý nghĩa mức độ “đến mức đó” hoặc “như thế”: “The test was not that difficult.” (Bài kiểm tra không khó đến mức đó). Khi là tính từ, nó mô tả hành động hoặc trạng thái: “If Sarah could play piano like that every day, she’d be a star.” (Nếu Sarah có thể chơi piano như thế mỗi ngày thì cô ấy sẽ là một ngôi sao). Vai trò phổ biến khác của That là liên từ, dùng để giới thiệu một mệnh đề phụ trong câu phức, thường theo sau động từ tường thuật hoặc cảm xúc: “Anna said that she would arrive late.” (Anna nói rằng cô sẽ đến muộn).
Một cách dùng đặc biệt của That là thay thế cho mạo từ “the” để chỉ một đối tượng cụ thể mà cả người nói và người nghe đều biết hoặc có một ký ức chung về nó: “You know that old shop on the corner? Well, they’re going to turn it into a restaurant.” (Bạn có biết cửa hàng cũ ở góc phố kia không? Giờ nó thành nhà hàng rồi). Trong trường hợp này, That không chỉ định khoảng cách vật lý mà còn là khoảng cách về nhận thức hoặc thông tin, tạo ra sự liên kết và hiểu biết chung giữa các bên tham gia cuộc trò chuyện. Việc nắm vững các sắc thái nghĩa này sẽ giúp bạn sử dụng That một cách tự tin và hiệu quả.
Các thành ngữ thông dụng với That:
| Idioms với That | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| … at that | Thêm vào đó, thêm nữa | Maria’s not only a talented musician but a great cook at that. (Maria không chỉ là một nhạc sĩ tài năng mà còn là một đầu bếp giỏi nữa.) |
| that is (to say) | Được dùng để làm rõ nghĩa hoặc giải thích thêm về điều vừa được nói. | Our friends, that is to say our son’s friends, will meet us at the airport. (Mấy đứa trẻ, cụ thể hơn là bạn của con trai chúng tôi sẽ gặp chúng tôi ở sân bay.) |
| that will do | Đủ rồi, chấp nhận được. | You don’t need to make any more changes; that will do. (Bạn không cần phải thực hiện thêm bất kỳ thay đổi nào nữa; vậy là đủ rồi.) |
| that’s it | Chỉ có vậy thôi, không còn gì thêm nữa. | I’ve explained everything I know about the project. That’s it. (Tôi đã giải thích mọi thứ tôi biết về dự án. Không còn gì thêm nữa.) |
| that’s that | Không bàn luận thêm gì nữa. | I’ve made my decision, and that’s that. There’s no more discussion. (Tôi đã đưa ra quyết định của mình, thế là xong. Không còn gì để thảo luận nữa.) |
| that’s life | Được dùng để thể hiện sự chấp nhận rằng cuộc sống có những điều không thể tránh khỏi hoặc không công bằng. | I didn’t get the job I wanted, but that’s life. I’ll keep trying. (Tôi không có được công việc mà tôi muốn, nhưng cuộc sống mà. Tôi sẽ tiếp tục cố gắng.) |
| that’s more like it | Được dùng để khen ngợi một cải tiến hoặc sự thay đổi tốt hơn so với trước đó. | The new design looks much better. That’s more like it! (Thiết kế mới trông đẹp hơn nhiều. Thế là tốt hơn rồi!) |
| that beats everything | Diễn tả trạng thái cảm xúc vô cùng ngạc nhiên | I’ve never seen anything like it before. That beats everything! (Tôi chưa từng thấy thứ như thế trước đây. Thật tuyệt vời!) |
| that did it! | Được dùng để chỉ một hành động cụ thể đã để lại hậu quả hoặc đã làm cho ai đó hết kiên nhẫn. | When John forgot our anniversary again, that did it! I’m really upset now. (Khi John quên kỷ niệm ngày cưới của chúng tôi một lần nữa thì là quá đủ rồi! Giờ tôi rất tức giận.) |
| that does it! | Được dùng để chỉ một sự việc mà không thể chấp nhận được, không thể tha thứ được. | If you’re late again, that does it! I’m going to find a new company. (Nếu bạn lại đến muộn lần nữa thì là quá đủ rồi! Tôi sẽ tìm người đồng hành khác.) |
| that is to say … | Được dùng để giải thích hoặc làm rõ nghĩa cho điều gì đó vừa được nêu ra. | We need to finish the report by Friday, that is to say, we need to work extra hours this week. (Chúng ta cần hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu, điều đó có nghĩa là chúng ta cần tăng ca trong tuần này.) |
III. Tìm hiểu về These: Dạng Số Nhiều và Cách Dùng Gần Gũi
These, có phiên âm là /ðiːz/, đóng vai trò là dạng số nhiều của This. Do đó, These được sử dụng để chỉ “những cái này” hoặc “những người này” và luôn ám chỉ các đối tượng ở khoảng cách gần với người nói hoặc người nghe. Khi dùng These, chúng ta muốn nhấn mạnh rằng có nhiều hơn một vật thể hoặc người đang ở gần và trong tầm với.
Giống như This, These có thể đảm nhiệm hai vai trò chính trong câu: từ hạn định và đại từ. Khi là từ hạn định, These đứng trước một danh từ số nhiều để xác định nhóm đối tượng cụ thể đó. Ví dụ, trong câu “I found these photos while I was cleaning out my cupboards.” (Tôi tìm thấy những bức ảnh này khi đang dọn tủ.), These bổ nghĩa cho danh từ “photos” và cho biết những bức ảnh này đang ở gần người nói.
Khi đóng vai trò là đại từ, These tự mình thay thế cho một nhóm danh từ số nhiều đã được đề cập hoặc đang được chỉ ra, giúp câu văn ngắn gọn và tự nhiên hơn. Chẳng hạn, “Do you think this jacket looks a bit funny with these trousers?” (Bạn có nghĩ chiếc áo khoác này trông hơi kỳ khi phối cùng với những chiếc quần này không?). Ở đây, These thay thế cho cụm danh từ “những chiếc quần này”, làm rõ rằng người nói đang nói về một nhóm quần cụ thể ở gần.
Việc sử dụng These đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo sự phù hợp về số lượng và khoảng cách trong câu. Nắm vững cách dùng These giúp bạn diễn đạt chính xác ý mình muốn nói, đặc biệt khi cần chỉ ra nhiều vật thể hoặc người đang ở gần, trong cùng một không gian hoặc thời gian hiện tại. Điều này là một phần cơ bản nhưng thiết yếu của ngữ pháp tiếng Anh.
Các thành ngữ thông dụng với These:
| Idiom với These | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| these days | Hiện tại, ngày nay (so sánh với quá khứ) | Vegetarianism is very popular these days. (Việc ăn chay ngày nay rất phổ biến.) |
| one of these days | Một ngày nào đó (tương lai) | You’re going to get into serious trouble one of these days. (Bạn sẽ gặp rắc rối nghiêm trọng vào một ngày nào đó.) |
| these parts | Chỉ một nơi trong thành phố (đất nước) | We don’t see many foreigners in these parts. (Chúng tôi không thấy nhiều người nước ngoài ở những vùng này.) |
| check this, these, it, etc. out! | Thu hút sự chú ý của người khác với thứ bạn cảm thấy thú vị | Check out these cool new looks and let me know which outfit is your favourite! (Hãy xem những kiểu mẫu mới này và cho tôi biết trang phục nào bạn yêu thích nhất!) |
IV. Những Điều Cần Biết Về Those: Chỉ Vật Xa và Cách Dùng Đa Dạng
Those, được phát âm là /ðoʊz/, là dạng số nhiều của That. Do đó, Those được dùng để chỉ “những cái kia” hoặc “những người kia” và luôn ám chỉ các đối tượng ở khoảng cách xa so với người nói hoặc người nghe. Khác với These chỉ sự vật ở gần, Those giúp chúng ta chỉ định các đối tượng số nhiều mà không nằm trong tầm với hoặc không ở cùng không gian hiện tại.
Về mặt ngữ pháp, Those cũng hoạt động chủ yếu như một từ hạn định hoặc đại từ. Khi đóng vai trò từ hạn định, Those đứng trước một danh từ số nhiều để bổ nghĩa cho nó, giúp xác định nhóm đối tượng cụ thể ở xa. Ví dụ, “Can I help you with those bags?” (Tôi có thể giúp bạn xách những chiếc túi kia được không?), ở đây Those chỉ rõ những chiếc túi đang ở xa và cần sự hỗ trợ.
Trong vai trò đại từ, Those có thể thay thế cho một nhóm danh từ số nhiều đã được đề cập hoặc đang được chỉ ra một cách gián tiếp. Điều này thường thấy khi chúng ta muốn nhắc lại một nhóm người hoặc vật mà không cần lặp lại danh từ. Ví dụ, “In those days it was considered not quite proper for young ladies to be seen talking to men in public.” (Vào thời đó, việc các cô gái trẻ nói chuyện với đàn ông ở nơi công cộng được coi là không đúng mực.). Ở đây, “those days” ám chỉ một khoảng thời gian xa trong quá khứ.
Ngoài ra, Those còn có thể được sử dụng để thay thế cho một nhóm người hoặc động vật có một đặc điểm chung nào đó, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Ví dụ, “There are sports facilities for guests, those interested in golf.” (Nơi này có đầy đủ cơ sở vật chất cho khách, những người mà thích chơi gôn.). Trong câu này, Those thay thế cho “những người” có sở thích chơi golf. Nắm vững cách dùng Those giúp bạn diễn đạt ý tưởng về số nhiều và khoảng cách một cách rõ ràng và chính xác trong tiếng Anh.
Các thành ngữ thông dụng với Those:
| Idioms với Those | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| those were the days | Những tháng ngày thật tuyệt, thật đáng nhớ trong quá khứ. | Remember when we used to go camping every summer? Ah, those were the days. (Nhớ hồi chúng ta thường đi cắm trại mỗi mùa hè không? Ôi, đó là những tháng ngày tuyệt vời.) |
| those whom the gods love die young | Những người đức hạnh và tài năng thường mất sớm vì Chúa muốn có họ ở cùng ở thế giới bên kia. (Ai được Chúa yêu thường mất sớm) | It’s such a tragedy that he passed away so young; I guess those whom the gods love die young. (Thật buồn vì anh ấy qua đời khi còn quá trẻ; tôi đoán ai được Chúa yêu thường mất sớm.) |
| in those days | Vào những ngày đó/ Trong thời kỳ đó/ Hồi đó. | In those days, people didn’t have smartphones or the internet. (Hồi đó, mọi người chưa có điện thoại thông minh hoặc internet.) |
| one of those days | Những ngày đen đủi, không tốt | I forgot my keys and missed the bus. It was just one of those days. (Tôi quên chìa khóa và lỡ chuyến xe buýt. Thỉnh thoảng vẫn đen đủi như vậy.) |
| just one of those things | Tình huống hoặc sự việc không thể tránh khỏi. | The concert was canceled due to bad weather. It’s just one of those things. (Buổi hòa nhạc bị hủy do thời tiết xấu. Đó chỉ là một sự cố không thể tránh khỏi mà thôi.) |
V. Phân Biệt This, That, These, Those: Điểm Chung và Khác Biệt Cốt Lõi
Việc phân biệt This That These Those là một trong những kiến thức ngữ pháp cơ bản nhưng vô cùng quan trọng đối với người học tiếng Anh. Điểm khác biệt cốt lõi giữa chúng nằm ở hai yếu tố chính: số lượng (số ít hay số nhiều) và khoảng cách (gần hay xa so với người nói). Nắm vững nguyên tắc này sẽ giúp bạn sử dụng các từ chỉ định này một cách chính xác và tự nhiên trong mọi ngữ cảnh giao tiếp.
This và That đều được sử dụng với danh từ số ít, bao gồm cả danh từ đếm được và không đếm được. Sự khác biệt ở đây là về khoảng cách. This dùng để chỉ một vật hoặc người ở gần người nói, trong tầm tay hoặc ngay trước mắt. Ví dụ, nếu bạn đang cầm một cuốn sách, bạn sẽ nói “I love this book.” (Tôi thích cuốn sách này.). Ngược lại, That dùng để chỉ một vật hoặc người ở xa người nói. Nếu cuốn sách đó nằm trên kệ sách xa bạn, bạn sẽ nói “I love that book.” (Tôi thích cuốn sách kia.).
Tương tự, These và Those là các dạng số nhiều tương ứng của This và That. These được dùng để chỉ nhiều vật hoặc người ở gần người nói. Nếu bạn đang cầm nhiều cuốn sách, bạn sẽ nói “I love these books.” (Tôi thích những cuốn sách này.). Còn Those được dùng để chỉ nhiều vật hoặc người ở xa người nói. Nếu có nhiều cuốn sách trên kệ sách xa bạn, bạn sẽ nói “I love those books.” (Tôi thích những cuốn sách kia.).
Ngoài sự khác biệt về khoảng cách vật lý, That và Those còn có thể được sử dụng để chỉ các sự vật, sự việc đã được nhắc đến trước đó, đóng vai trò như từ thay thế (pronoun substitute), đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Chẳng hạn, khi so sánh hai thứ, chúng ta thường dùng “that of” hoặc “those of” để tránh lặp từ. Ví dụ: “The proton has a similar mass to that of a neutron.” (Proton có khối lượng tương tự khối lượng của neutron.) thay vì lặp lại “the mass of a neutron”. Tương tự, “The methods employed are those familiar to researchers.” (Các phương pháp được sử dụng là những phương pháp quen thuộc với các nhà nghiên cứu.), ở đây “those” thay thế cho “the methods”.
Việc luyện tập thường xuyên với các ví dụ thực tế và các tình huống giao tiếp sẽ giúp bạn hình thành phản xạ và sử dụng This That These Those một cách thành thạo, nâng cao đáng kể kỹ năng ngữ pháp tiếng Anh của mình.
| Khái niệm | Cách dùng | Ví dụ | |
|---|---|---|---|
| This | – Đó, cái này, cái đó. – Đi với danh từ số ít (đếm được và không đếm được). | Dùng để chỉ những vật ở gần. | I love this book. (Tôi thích cuốn sách này.) |
| These | – Những cái này. – Đi với danh từ số nhiều. | I love these books. (Tôi thích những cuốn sách này.) | |
| That | – Kia, cái kia. – Đi với danh từ số ít (đếm được và không đếm được). | – Dùng để chỉ những vật ở xa người nói. – That và Those thay thế cho “the one’s” – sự vật, sự việc đã được nhắc đến trước đó. – Trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật, chúng ta sử dụng that of/ those of thay vì one of/ the ones of hoặc the … one/ the … ones. | – I love that book. (Tôi thích cuốn sách kia.) – The most important information is that given at the beginning of the manual. (Thông tin quan trọng nhất chính là phần đầu trong sách hướng dẫn.) – The proton has a similar mass to that of a neutron. (Proton có khối lượng tương tự khối lượng của neutron.) |
| Those | – Những cái kia. – Đi với danh từ số nhiều. | – I love those books. (Tôi thích những cuốn sách kia.) – The methods employed are those familiar to researchers. (Các phương pháp được sử dụng là những phương pháp quen thuộc với các nhà nghiên cứu.) – The emotions in the poems are those of loss and grief. (Những cảm xúc trong bài thơ là những cảm xúc về sự mất mát và đau buồn.) |
VI. Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Từ Chỉ Định This That These Those
Khi học tiếng Anh, việc sử dụng các từ chỉ định This That These Those thường khiến người học mắc một số lỗi phổ biến. Một trong những lỗi thường gặp nhất là nhầm lẫn giữa số ít và số nhiều. Chẳng hạn, nhiều người thường dùng “This are my friends” thay vì “These are my friends” vì quên rằng “This” đi với danh từ số ít, còn “These” đi với danh từ số nhiều. Tương tự, “That are my favorite songs” là sai ngữ pháp, đúng phải là “Those are my favorite songs”. Việc không chú ý đến sự hòa hợp giữa từ chỉ định và danh từ theo số lượng là nguyên nhân chính dẫn đến lỗi này.
Lỗi thứ hai là nhầm lẫn về khoảng cách. Người học đôi khi dùng “This book over there” (cuốn sách này ở đằng kia) – một sự mâu thuẫn rõ ràng về ngữ nghĩa, khi “This” chỉ sự vật gần nhưng lại kết hợp với “over there” chỉ sự vật xa. Thay vào đó, đúng phải là “That book over there”. Điều này cho thấy sự thiếu rõ ràng trong việc phân biệt khái niệm “gần” và “xa” mà This That These Those biểu thị.
Một lỗi khác là việc sử dụng từ chỉ định không phù hợp với ngữ cảnh hoặc khi không cần thiết. Đôi khi, người học có xu hướng chèn các từ này vào mọi câu nói mà không xem xét liệu chúng có thực sự cần thiết để xác định đối tượng hay không. Điều này có thể làm cho câu văn trở nên rườm rà và thiếu tự nhiên. Ví dụ, trong khi nói về thời tiết chung, “I don’t like those weather in summer” là không chính xác, vì thời tiết là danh từ không đếm được số ít, nên phải dùng “I don’t like that weather in summer.” hoặc chỉ đơn giản là “I don’t like the weather in summer.” Nắm rõ các quy tắc và luyện tập phân biệt kỹ lưỡng sẽ giúp bạn tránh được những lỗi này.
VII. Mẹo Ghi Nhớ và Luyện Tập Hiệu Quả Từ This That These Those
Để ghi nhớ và sử dụng thành thạo các từ chỉ định This That These Those, bạn có thể áp dụng một số mẹo và phương pháp luyện tập hiệu quả. Đầu tiên, hãy hình dung đơn giản: This và These là những thứ bạn có thể chạm tới hoặc đang ở rất gần, trong khi That và Those là những thứ bạn phải chỉ tay về phía chúng vì chúng ở xa. Mẹo “T” (This, These) là “Touch” (chạm vào được) và “Th” (That, Those) là “There” (ở đằng kia) có thể giúp bạn dễ hình dung hơn.
Thứ hai, hãy luyện tập bằng cách sử dụng các vật thể xung quanh bạn. Khi nói về một cây bút đang ở trên bàn ngay trước mặt bạn, hãy nói “This pen”. Khi nói về những cuốn sách trên giá sách xa, hãy nói “Those books”. Việc kết nối các từ này với các vật thể cụ thể trong môi trường của bạn sẽ giúp củng cố kiến thức một cách trực quan. Bạn có thể tự mình tạo ra các câu ví dụ và liên tục thực hành trong cuộc sống hàng ngày.
Thứ ba, hãy chú ý đến ngữ cảnh khi đọc và nghe tiếng Anh. Quan sát cách người bản xứ sử dụng This That These Those trong các đoạn hội thoại, bài viết, hoặc phim ảnh. Điều này không chỉ giúp bạn hiểu cách dùng chính xác mà còn nhận ra những sắc thái ý nghĩa tinh tế mà lý thuyết không thể truyền tải hết. Việc lắng nghe cách họ phân biệt giữa “this one” và “that one” trong các tình huống thực tế sẽ cải thiện đáng kể khả năng phản xạ của bạn. Luyện tập thường xuyên và kiên trì là chìa khóa để làm chủ nhóm từ chỉ định này.
VIII. Bài Tập Thực Hành Nâng Cao Kỹ Năng với This That These Those
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng và sự khác biệt giữa This That These Those, hãy hoàn thành bài tập dưới đây để củng cố kiến thức ngữ pháp tiếng Anh của bạn!
1. Bài tập
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với “this,” “that,” “these,” hoặc “those.”
- _______ book on the table is mine.
- _______ are my friends. We’ve known each other for years.
- _______ is the house where I grew up.
- Can you pass me _______ pens over there?
- _______ was a great movie. I enjoyed it a lot.
- I need to buy _______ shoes. They look very stylish.
- Do you remember _______ day we went to the beach?
- _______ car in the parking lot is very old.
- _______ are the cookies I baked yesterday.
- _______ are the most challenging questions on the test.
Bài tập 2: Xác định và sửa lỗi
- This book over there is on sale.
- Can you see those stars in the sky?
- I love this cookies; they are delicious!
- That are my favorite songs on the playlist.
- These is the report I wanted to show you.
- I don’t like those weather in summer.
- That’s the reason I’m late.
- Look at this shoes; they’re very stylish.
- These are very old movies; I remember watching them as a child.
- That are my neighbors’ children.
2. Giải pháp
| Bài tập 1 | Bài tập 2 |
|---|---|
| 1. This 2. These 3. That 4. Those 5. That 6. These 7. That 8. That 9. These 10. These |
1. This ➞ That 2. ✅ 3. This ➞ These 4. That ➞ Those 5. These ➞ This 6. Those ➞ That 7. ✅ 8. This ➞ These 9. ✅ 10. That ➞ Those |
IX. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về This That These Those
1. Khi nào dùng “This” và “That”?
“This” dùng để chỉ một vật hoặc người số ít ở gần người nói (trong tầm với). Ví dụ: “This phone is mine.” (Điện thoại này là của tôi.).
“That” dùng để chỉ một vật hoặc người số ít ở xa người nói (không trong tầm với). Ví dụ: “That car is very fast.” (Chiếc xe hơi kia rất nhanh.).
2. “These” và “Those” khác gì “This” và “That”?
“These” là dạng số nhiều của “This“, dùng để chỉ nhiều vật hoặc người ở gần người nói. Ví dụ: “These books are interesting.” (Những cuốn sách này thú vị.).
“Those” là dạng số nhiều của “That“, dùng để chỉ nhiều vật hoặc người ở xa người nói. Ví dụ: “Those birds are singing.” (Những con chim kia đang hót.).
3. Có thể dùng các từ chỉ định này cho cả người và vật không?
Có, cả This That These Those đều có thể dùng để chỉ cả người và vật. Ví dụ: “This is my brother.” (Đây là anh trai tôi.) hoặc “Those are my friends.” (Kia là bạn của tôi.).
4. “This” có thể dùng để giới thiệu người qua điện thoại không?
Có, khi nói chuyện điện thoại, bạn thường dùng “This is [tên của bạn]” để giới thiệu bản thân, bất kể khoảng cách vật lý. Ví dụ: “Hello, this is Anna calling.” (Xin chào, Anna đang gọi.). Trong ngữ cảnh này, “this” ám chỉ chính người đang nói.
5. Làm sao để nhớ cách dùng “This That These Those” hiệu quả?
Bạn có thể dùng quy tắc “gần/xa và số ít/số nhiều”.
- Gần & số ít: This (Đây, cái này)
- Gần & số nhiều: These (Những cái này)
- Xa & số ít: That (Kia, cái kia)
- Xa & số nhiều: Those (Những cái kia)
Thực hành với các đồ vật xung quanh và lắng nghe cách người bản xứ sử dụng trong các tình huống thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ tốt hơn.
Hy vọng bài viết này của Edupace đã cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc và toàn diện về cách sử dụng This That These Those trong tiếng Anh, giúp bạn tự tin hơn trong hành trình chinh phục ngôn ngữ này. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào khác, đừng ngần ngại tìm hiểu thêm nhé!




