Từ “very” là một trong những từ phổ biến nhất trong tiếng Anh, thường được sử dụng để tăng cường mức độ hoặc nhấn mạnh ý nghĩa. Tuy nhiên, việc nắm vững cách dùng very một cách chính xác không phải lúc nào cũng dễ dàng, và nhiều người học vẫn mắc phải các lỗi ngữ pháp khi sử dụng từ này. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về các chức năng của “very” trong tiếng Anh, giúp bạn sử dụng từ này một cách tự nhiên và hiệu quả hơn, nâng cao kỹ năng giao tiếp và viết lách của mình.

Nội Dung Bài Viết

Trạng Từ “Very”: Mức Độ và Sự Nhấn Mạnh

Trạng từ “very” là dạng từ được sử dụng rộng rãi nhất của từ này, thuộc loại trạng từ chỉ mức độ (adverb of degree). Nhiệm vụ chính của nó là bổ nghĩa cho tính từ, trạng từ khác hoặc một số hạn định từ để gia tăng ý nghĩa. Theo các từ điển uy tín như Macmillan Dictionary, trạng từ “very” có thể được dùng trong nhiều trường hợp khác nhau, thể hiện sự nhấn mạnh về mức độ.

Bổ Nghĩa Cho Tính Từ Và Trạng Từ Khác

Đây là cách dùng very quen thuộc và phổ biến nhất, khi “very” mang ý nghĩa “rất”. Nó được đặt ngay trước tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa để làm tăng cường tính chất hoặc mức độ của hành động, sự vật. Ví dụ, khi bạn nói “It is a very good story” (Đó là một câu chuyện rất hay), từ “very” giúp nhấn mạnh mức độ hay của câu chuyện. Tương tự, “I took my English lessons very seriously” (Tôi đã tham gia các tiết học tiếng Anh rất nghiêm túc) cho thấy mức độ nghiêm túc cao trong việc học.

Ngoài ra, “very” còn được dùng trong các cụm từ chỉ số lượng như “very many/much” (rất nhiều) và “very few/little” (rất ít). Chẳng hạn, “She doesn’t have very many books” (Cô ấy không có rất nhiều sách đâu) hay “Very few students have come to class today” (Rất ít học sinh đến lớp hôm nay) là những ví dụ minh họa rõ ràng cho việc sử dụng này, giúp diễn tả số lượng một cách cụ thể và nhấn mạnh.

Nhấn Mạnh Trong So Sánh Nhất

Trạng từ “very” có thể được sử dụng trước một tính từ ở dạng so sánh nhất nhằm tăng cường sự nhấn mạnh. Điều quan trọng cần lưu ý là “very” chỉ được dùng trước các tính từ so sánh nhất dạng “-est” (ví dụ: tallest, best), và không sử dụng với dạng “the most”. Chẳng hạn, “Kevin was the very tallest kid in my school” (Kevin là đứa cao nhất ở trường tôi) nhấn mạnh rằng Kevin không chỉ cao nhất mà còn “rất cao nhất”. Tuy nhiên, cụm “the very most” như trong ví dụ “Playing computer games is the very most time-consuming activity” thường không được khuyến khích trong ngữ pháp tiếng Anh chuẩn, thay vào đó nên dùng “the most time-consuming”.

Sơ đồ phân loại cách dùng very trong tiếng AnhSơ đồ phân loại cách dùng very trong tiếng Anh

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Tính Từ “Very”: Khẳng Định và Tầm Quan Trọng

Bên cạnh vai trò trạng từ, “very” còn có thể đóng vai trò là một tính từ, mang ý nghĩa “chính là” hoặc “thực sự”. Khi là tính từ, “very” thường được đặt trước danh từ để nhấn mạnh sự chính xác hoặc bản chất của đối tượng được nhắc đến.

Xác Định Đối Tượng Cụ Thể

Khi “very” được dùng làm tính từ, nó thường nhấn mạnh rằng đối tượng được đề cập chính xác là người hoặc vật mà bạn đang nhắc đến. Ví dụ, “He is the very person that I fell in love with” (Anh ta chính là người mà tôi đã yêu) không chỉ nói về một người, mà là “chính người đó”. Tương tự, “My parents know what is the very thing I want” (Bố mẹ biết cái gì mới chính là thứ mà tôi muốn) khẳng định sự hiểu biết chính xác về mong muốn của người nói.

Trong trường hợp này, “very” cũng thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như “this very moment/minute/instant” (ngay lúc này, chính khoảnh khắc này). Ví dụ điển hình là “I suddenly feel hopeless at this very moment” (Tôi bỗng dưng cảm thấy vô vọng ngay lúc này), diễn tả cảm xúc ngay tại thời điểm hiện tại một cách mạnh mẽ.

Nhấn Mạnh Tầm Quan Trọng Của Tình Huống

Tính từ “very” còn được dùng để nhấn mạnh tính quan trọng và nghiêm trọng của một tình huống hoặc sự vật. Nó thường ám chỉ một yếu tố cốt lõi, không thể thiếu. Chẳng hạn, “Charles realized that his throne and his very life were in danger, and he decided to act” (Charles nhận ra rằng ngai vàng và chính mạng sống của anh ta đang gặp nguy hiểm, và anh quyết định hành động) cho thấy mạng sống ở đây là điều tối quan trọng. Một ví dụ khác là “The chemicals had poisoned his land and destroyed the very basis of his livelihood” (Các chất hóa học đã làm đất đai của anh ta nhiễm độc và phá hủy cơ sở sinh kế của anh ta), ở đây “very basis” chỉ nền tảng cơ bản, thiết yếu cho cuộc sống.

Xác Định Thời Gian Và Địa Điểm Cực Đoan

Người học có thể dùng tính từ “very” trước một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ thời gian hoặc địa điểm với mục đích nhấn mạnh. Điều này thường áp dụng cho các mốc thời gian hoặc vị trí cực độ, như điểm bắt đầu hoặc kết thúc, điểm cao nhất hoặc thấp nhất. Ví dụ, “I have worked till the very end of the day” (Tôi đã làm việc tới tận cuối ngày) nhấn mạnh đến thời điểm cuối cùng của một ngày làm việc. Hay “She used to sit at the very back of the bus” (Cô ấy từng ngồi ở cuối xe buýt) chỉ vị trí cuối cùng trên xe buýt. Việc sử dụng “very” ở đây giúp xác định chính xác và nhấn mạnh vị trí hoặc thời điểm cụ thể.

Nhấn Mạnh Một Đối Tượng Đơn Giản Mang Lại Ảnh Hưởng Lớn

Trong một số trường hợp, tính từ “very” được sử dụng một cách trang trọng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc suy nghĩ tưởng chừng đơn giản lại có thể mang lại ảnh hưởng quan trọng. Cụm từ này thường đi kèm với mạo từ “the”, và “the very thought of something” là một cách dùng khá phổ biến. Ví dụ, “Quite often the very act of measuring something changes what you are trying to measure” (Thông thường, chính hành động đo lường sẽ thay đổi thứ mà bạn đang cố gắng đo lường) chỉ ra rằng ngay cả hành động đo lường tưởng chừng vô hại cũng có thể gây ra thay đổi. Hay “Sometimes the very thought of the world outside these walls makes me nervous” (Đôi khi ý nghĩ về thế giới bên ngoài những bức tường này khiến tôi lo lắng) thể hiện rằng chỉ riêng ý nghĩ cũng đủ để gây ra cảm xúc mạnh.

Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng “Very” Và Cách Khắc Phục

Mặc dù “very” là từ ngữ thông dụng, nhưng người học tiếng Anh thường mắc phải một số lỗi phổ biến khi sử dụng nó. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể độ chính xác trong ngữ pháp và cách diễn đạt.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng từ veryNhững lỗi thường gặp khi sử dụng từ very

“Very” Đứng Trước Động Từ

Không giống như nhiều trạng từ chỉ mức độ khác, “very” không bổ nghĩa trực tiếp cho động từ. Do đó, việc đặt “very” ngay trước một động từ để nhấn mạnh là hoàn toàn sai ngữ pháp. Chẳng hạn, câu “I very love eating ice-cream” là không chính xác.

Để khắc phục lỗi này, bạn có thể thay thế “very” bằng các trạng từ phù hợp hơn như “really” hoặc sử dụng cụm “very much” sau động từ hoặc cụm giới từ. Ví dụ: “I really love eating ice-cream” hoặc “I love eating ice-cream very much.” Đây là những cách dùng very hoặc từ thay thế đúng đắn để diễn đạt ý thích mạnh mẽ.

“Very” Đứng Trước Quá Khứ Phân Từ Trong Câu Bị Động

Khi một quá khứ phân từ được sử dụng trong câu bị động, “very” thường không đứng một mình để bổ nghĩa cho nó. Ví dụ, câu “She is very liked at school” là chưa chuẩn xác về mặt ngữ pháp.

Để sửa lỗi này, bạn nên thêm “much” sau “very” để tạo thành cụm “very much” hoặc thay thế bằng “well” tùy thuộc vào ngữ cảnh và quá khứ phân từ cụ thể. Chẳng hạn, “She is very much liked at school” hoặc “Her work is well done.”

“Very” Đứng Trước So Sánh Hơn

Các cấu trúc so sánh hơn đã tự thân nó thể hiện sự khác biệt về mức độ, do đó không cần thêm “very” để nhấn mạnh. Việc sử dụng “very” trước một tính từ hoặc trạng từ ở dạng so sánh hơn là không cần thiết và sai ngữ pháp. Ví dụ, “Ron is very taller than Harry” là một cách diễn đạt không chính xác.

Giải pháp ở đây là thay “very” bằng “very much” hoặc các từ nhấn mạnh khác phù hợp hơn như “much” hoặc “far”. Vì vậy, câu đúng sẽ là “Ron is very much taller than Harry” hoặc “Ron is much taller than Harry”.

“Very” Đứng Trước Các Tính Từ Không Phân Cấp (Non-gradable Adjectives)

Theo các quy tắc ngữ pháp tiếng Anh, các tính từ không phân cấp (non-gradable adjectives) là những tính từ đã mang ý nghĩa tuyệt đối, không thể có mức độ “hơn” hay “kém”. Ví dụ điển hình bao gồm “dead” (đã chết), “unique” (độc nhất), “exhausted” (kiệt sức), “perfect” (hoàn hảo), “ancient” (cổ xưa), “freezing” (đóng băng). Do đó, “very” không được dùng để bổ nghĩa cho những tính từ này vì chúng đã ở mức độ cao nhất hoặc tuyệt đối.

Ví dụ, câu “That dress is very unique” là sai vì “unique” đã có nghĩa là “độc nhất vô nhị”. Để sửa lỗi, bạn chỉ cần bỏ trạng từ “very” đi, giữ nguyên tính từ: “That dress is unique“. Hoặc bạn có thể dùng các trạng từ khác như “absolutely”, “completely”, “truly” (thường dùng cho non-gradable adjectives) nếu muốn nhấn mạnh: “That dress is absolutely unique“.

Mở Rộng Vốn Từ: Các Từ Thay Thế “Very” Hiệu Quả

Việc lạm dụng từ “very” có thể khiến văn phong trở nên đơn điệu và kém tự nhiên. Để nâng cao khả năng diễn đạt tiếng Anh, việc học cách thay thế “very” bằng các tính từ hoặc trạng từ mạnh hơn là điều cần thiết. Đây là một chiến lược quan trọng để nâng cao vốn từ vựng và làm cho ngôn ngữ của bạn trở nên phong phú hơn.

Nâng Cao Mức Độ Diễn Đạt

Thay vì dùng “very” kết hợp với một tính từ thông thường, bạn có thể sử dụng một tính từ mạnh mẽ hơn để trực tiếp truyền tải ý nghĩa mong muốn. Điều này giúp câu văn trở nên súc tích và biểu cảm hơn. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến về cách dùng very và các từ thay thế hiệu quả:

  • Thay cho “very good”: Bạn có thể dùng excellent, superb, outstanding, amazing, fantastic. Ví dụ, thay vì “The movie was very good”, hãy nói “The movie was excellent.”
  • Thay cho “very bad”: Sử dụng awful, terrible, dreadful, horrendous. Thay vì “The food was very bad”, hãy nói “The food was terrible.”
  • Thay cho “very tired”: Dùng exhausted, fatigued, worn out. Thay vì “I’m very tired”, hãy nói “I’m exhausted.”
  • Thay cho “very hungry”: Sử dụng starving, famished. Thay vì “I’m very hungry”, hãy nói “I’m starving.”
  • Thay cho “very big”: Dùng enormous, huge, gigantic, massive. Thay vì “The building is very big”, hãy nói “The building is enormous.”
  • Thay cho “very small”: Sử dụng tiny, minuscule. Thay vì “The insect is very small”, hãy nói “The insect is tiny.”
  • Thay cho “very happy”: Dùng ecstatic, overjoyed, thrilled. Thay vì “She was very happy”, hãy nói “She was ecstatic.”
  • Thay cho “very sad”: Sử dụng miserable, heartbroken, devastated. Thay vì “He was very sad”, hãy nói “He was miserable.”

Việc tích cực tìm kiếm và áp dụng những từ đồng nghĩa mạnh hơn sẽ giúp bạn tránh được sự lặp lại của “very” và làm cho bài viết hoặc lời nói của bạn trở nên ấn tượng hơn. Đây là một kỹ năng quan trọng trong việc phát triển vốn từ vựng nâng cao.

Tránh Lạm Dụng “Very” Trong Văn Phong Trang Trọng

Trong văn viết học thuật, kinh doanh hoặc các tình huống trang trọng, việc lạm dụng “very” có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc làm giảm sức mạnh của lập luận. Thay vào đó, hãy ưu tiên các từ ngữ chính xác và mạnh mẽ hơn ngay từ đầu. Ví dụ, thay vì “It is a very important issue,” hãy cân nhắc “It is a crucial issue” hoặc “It is a significant issue.” Việc lựa chọn từ ngữ cẩn trọng sẽ nâng cao chất lượng tổng thể của văn bản và thể hiện sự tinh tế trong việc sử dụng ngôn ngữ.

Bài Tập Thực Hành Và Đáp Án Chi Tiết

Để củng cố kiến thức về cách dùng very và các lỗi phổ biến, hãy cùng thực hành với các bài tập dưới đây. Sau khi làm bài, bạn có thể tham khảo đáp án và giải thích chi tiết để kiểm tra và hiểu rõ hơn những điểm còn vướng mắc.

Sửa Lỗi Trong Các Câu Sau (Nếu Có)

  1. He told me that he very enjoyed the live concert which he had attended the previous week.
  2. I can’t believe that the very thought of being on stage can cheer me up after an exhausting day.
  3. She has a very perfect voice.
  4. Living alone can be a very emotional experience.
  5. We have promised to love each other till the very end.
  6. John is very prioritized by his teachers because he is the very best student in our school.
  7. Nick is the very person that I’m looking for.
  8. That team scored the very most goals in the match.
  9. The very tiny butterfly which I saw has a unique beauty.
  10. We have come up with a very excellent way to deal with this problem.

Hãy Tìm Các Cách Diễn Đạt Khác Để Sửa Lỗi Lạm Dụng Từ “Very” Trong Đoạn Văn Sau

Harry Potter was my childhood novel and I like it very much. The reason why I like this franchise very much is because of a very good plot, memorable soundtrack and very attractive characters. Talking about the three main actors, I love how very good their friendship is even in real life. I have to admit that although I am a girl, I can’t resist Emma Watson’s very beautiful beauty. Also, her voice is very good, which encourages me to practice the British accent on my daily basis.

Đáp Án Và Giải Thích Cụ Thể

Bài 1: Sửa lỗi

  1. “very enjoyed” → really enjoyed (“very” không đứng trước động từ). Bạn có thể dùng “I enjoyed it very much” nếu muốn dùng “very”.
  2. Correct. “The very thought” là cách dùng tính từ “very” để nhấn mạnh.
  3. “very perfect” → perfect (“perfect” là tính từ không phân cấp, mang nghĩa tuyệt đối, không đi với “very”).
  4. Correct. “Emotional” là tính từ phân cấp, có thể đi với “very”.
  5. Correct. “Till the very end” là cách dùng tính từ “very” để nhấn mạnh thời điểm cuối cùng.
  6. “is very prioritized” → “is very much prioritized” hoặc “is highly prioritized” (“very” không đứng trước quá khứ phân từ trong câu bị động một mình). “the very best” là cách dùng đúng của “very” để nhấn mạnh so sánh nhất với tính từ ngắn.
  7. Correct. “The very person” là cách dùng tính từ “very” để nhấn mạnh đối tượng cụ thể.
  8. “the very most” → the most hoặc the very greatest (nếu tính từ là “great”) (“very” không được dùng trực tiếp với so sánh nhất dạng “the most” mà thường đi với so sánh nhất của tính từ ngắn hoặc chuyển đổi cách diễn đạt).
  9. “very tiny” → tiny (“tiny” là tính từ không phân cấp, mang nghĩa tuyệt đối, không đi với “very”).
  10. “a very excellent” → an excellent (“excellent” là tính từ không phân cấp, mang nghĩa tuyệt đối, không đi với “very”).

Bài 2: Thay thế “very”

  • “I like it very much” → I am a big fan of it. / I adore it.
  • “I like this franchise very much” → I am so in love with this franchise. / I am extremely fond of this franchise.
  • “a very good plot” → an amazing plot / a captivating plot / a brilliant plot
  • “very attractive characters” → charismatic characters / alluring characters / compelling characters
  • “how very good their friendship is” → how outstanding their friendship is / how remarkable their friendship is / how admirable their friendship is
  • “very beautiful beauty” → gorgeous beauty / stunning beauty / radiant beauty (lưu ý: “beautiful beauty” cũng hơi lặp từ, nên dùng “gorgeousness” hoặc chỉ “gorgeous” để bổ nghĩa cho Emma Watson).
  • “her voice is very good” → her voice is angelic / her voice is melodious / her voice is pleasant

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1. “Very” có thể đứng trước mọi loại tính từ không?

Không, “very” chỉ có thể đứng trước các tính từ phân cấp (gradable adjectives), tức là những tính từ có thể diễn tả mức độ khác nhau (ví dụ: good, tired, cold). Nó không được dùng trước các tính từ không phân cấp (non-gradable adjectives) vốn đã mang ý nghĩa tuyệt đối (ví dụ: perfect, unique, exhausted, dead).

2. Sự khác biệt giữa “very” và “really” khi dùng để nhấn mạnh là gì?

Cả “very” và “really” đều dùng để nhấn mạnh. Tuy nhiên, “very” thường được dùng để chỉ mức độ cao hơn của một tính chất hoặc trạng thái (ví dụ: very tired). Trong khi đó, “really” có thể dùng để nhấn mạnh cả tính từ, trạng từ và ĐỘNG TỪ, đồng thời mang sắc thái biểu cảm mạnh mẽ hơn, thể hiện sự chân thật hoặc ngạc nhiên (ví dụ: I really like it; It’s really good).

3. Có từ nào khác có thể thay thế “very” để làm cho văn phong mạnh mẽ hơn không?

Có rất nhiều từ có thể thay thế “very” để làm cho văn phong phong phú và mạnh mẽ hơn. Thay vì nói “very good”, bạn có thể dùng “excellent”, “superb”, “outstanding”. Thay vì “very tired”, hãy dùng “exhausted” hoặc “worn out”. Việc sử dụng các tính từ hoặc trạng từ mạnh mẽ, mang tính tuyệt đối sẽ giúp bạn tránh lặp từ và nâng cao chất lượng ngôn ngữ.

4. Tại sao không nên lạm dụng từ “very” trong tiếng Anh?

Việc lạm dụng “very” có thể làm cho văn phong trở nên đơn điệu, kém tự nhiên và thiếu chuyên nghiệp. Trong nhiều trường hợp, có những từ ngữ cụ thể và mạnh mẽ hơn có thể truyền tải ý nghĩa chính xác mà không cần đến sự hỗ trợ của “very”. Sử dụng từ vựng đa dạng sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng và ấn tượng hơn.

5. Làm thế nào để luyện tập sử dụng “very” và các từ thay thế một cách hiệu quả?

Bạn có thể luyện tập bằng cách đọc nhiều tài liệu tiếng Anh (sách, báo, tạp chí), chú ý cách người bản xứ sử dụng các từ nhấn mạnh. Khi viết, hãy thử tìm kiếm các từ đồng nghĩa mạnh hơn cho những cụm có “very”. Ngoài ra, việc làm các bài tập thực hành ngữ pháp và nhận phản hồi từ giáo viên hoặc người có kinh nghiệm cũng rất quan trọng.


Dù được sử dụng rộng rãi, nhiều người học tiếng Anh vẫn chưa nắm rõ các cách dùng very chính xác nhất ở cả vai trò trạng từ và tính từ. Bài viết này đã cung cấp các trường hợp sử dụng cụ thể của từ “very”, đồng thời chỉ ra các lỗi sai phổ biến nhất khi sử dụng từ này và cách khắc phục hiệu quả. Việc nắm vững những kiến thức này không chỉ giúp bạn sử dụng “very” đúng ngữ pháp mà còn mở rộng vốn từ vựng, từ đó nâng cao khả năng diễn đạt tiếng Anh một cách tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Edupace hy vọng những thông tin này sẽ là hành trang quý báu trên con đường chinh phục tiếng Anh của bạn.