Việc đọc giờ trong tiếng Anh là một kỹ năng giao tiếp cơ bản và thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày, dù bạn là người mới bắt đầu hay đã có kinh nghiệm học ngôn ngữ này. Nắm vững cách đọc giờ trong tiếng Anh giúp bạn tự tin hơn khi trao đổi thông tin về lịch trình, cuộc hẹn hay đơn giản là trả lời câu hỏi “Mấy giờ rồi?”. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện và chi tiết nhất về các quy tắc cùng mẹo để bạn có thể thành thạo kỹ năng quan trọng này.
Nắm Vững Các Cách Đọc Giờ Trong Tiếng Anh Cơ Bản
Trong tiếng Anh, có nhiều phương pháp để diễn đạt thời gian, từ cách đọc truyền thống sử dụng “past” và “to” đến cách đọc số đơn giản hơn. Mỗi phương pháp đều có ngữ cảnh sử dụng riêng, nhưng mục tiêu chung là truyền tải thông tin giờ giấc một cách rõ ràng. Hiểu rõ các biến thể này sẽ giúp bạn linh hoạt hơn trong giao tiếp và dễ dàng hiểu người bản xứ.
Đọc Giờ Đúng (O’clock)
Khi kim phút chỉ số 12, tức là giờ đúng, chúng ta thường sử dụng “o’clock” sau số giờ. Đây là cách diễn đạt phổ biến và dễ nhớ nhất cho những ai mới học cách đọc giờ trong tiếng Anh. “O’clock” mang ý nghĩa là “của đồng hồ” và được dùng khi không có phút lẻ. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong các tình huống không quá trang trọng, đôi khi người nói có thể lược bỏ “o’clock” và chỉ nói số giờ.
Ví dụ:
- What time is it now? – It’s ten (Bây giờ là 10 giờ.)
- When will the train arrive? – It will arrive at eleven o’clock. (Khi nào tàu sẽ tới vậy? – 11 giờ đúng.)
Đọc Giờ Hơn (Past)
Khi số phút từ 1 đến 30, chúng ta dùng “past” để chỉ số phút đã “hơn” số giờ đó. Đây là một cấu trúc ngữ pháp rất đặc trưng trong việc nói giờ tiếng Anh, đặc biệt là trong Anh-Anh. Quy tắc là đọc số phút trước, sau đó là “past”, và cuối cùng là số giờ. Việc này đòi hỏi một chút luyện tập để quen với thứ tự từ ngữ đảo ngược so với tiếng Việt.
Ví dụ:
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nằm Mơ Thấy Nước Nhiều: Giải Mã Điềm Báo Cuộc Sống
- Quyết Tâm Hình Ảnh Học Tập Chăm Chỉ: Khơi Nguồn Động Lực
- Phân tích ngày 1/1/2001 dương lịch
- Giải mã **mơ thấy cho em bé bú**: Ý nghĩa sâu sắc của giấc mơ
- Nắm Vững Chủ Đề Công Nghệ Trong IELTS Writing
- Its twenty past nine now and the film hasn’t started. (Bây giờ là 9 giờ 20 phút rồi và bộ phim vẫn chưa bắt đầu.)
- The flight departed at ten past three yesterday. (Chuyến bay đã cất cánh lúc 3 giờ 10 ngày hôm qua.)
Đọc Giờ Kém (To)
Nếu số phút từ 31 đến 59, chúng ta sử dụng “to” để chỉ số phút còn lại để đạt đến giờ tiếp theo. Đây cũng là một phần quan trọng trong cách đọc giờ trong tiếng Anh truyền thống. Bạn cần tính số phút còn lại đến giờ tiếp theo (60 phút trừ đi số phút hiện tại) và dùng cấu trúc “số phút còn lại + to + giờ tiếp theo”. Điều này giúp người nghe dễ dàng hình dung được khoảng thời gian còn lại.
Ví dụ:
- I often wake up at around ten to six every morning. (Tôi thường thức giấc vào khoảng 6 giờ kém 10 mỗi sáng.)
- It’s already five to two in the morning and you haven’t gone to bed. (Đã 2 giờ kém 5 và bạn vẫn chưa đi ngủ.)
Đọc Giờ Rưỡi (Half Past / Thirty)
Đối với giờ rưỡi, tức là 30 phút, bạn có hai lựa chọn phổ biến. Một là sử dụng “half past” kèm theo số giờ, đây là cách nói giờ truyền thống và phổ biến. Hai là đọc số giờ và sau đó là “thirty”, một phương pháp đơn giản và trực tiếp hơn, thường được gọi là cách đọc kiểu kỹ thuật số. Cả hai đều được chấp nhận rộng rãi khi bạn cần nói giờ có 30 phút lẻ.
Ví dụ:
- What time does your class start? – At half past seven every morning. (Mấy giờ lớp học của bạn bắt đầu vậy? – 7 giờ rưỡi mỗi sáng.)
- My dad often goes to work at six thirty in the morning. (Bố tôi thường đi làm từ 6 giờ 30 mỗi sáng.)
Cách Đọc Giờ Phút Thông Dụng Nhất (Digital Style)
Ngoài các cách đọc truyền thống với “past” và “to”, có một phương pháp đơn giản và áp dụng được trong mọi tình huống là đọc số giờ và sau đó đọc số phút. Đây là cách đọc giờ tiếng Anh theo kiểu kỹ thuật số, rất phổ biến trong Anh-Mỹ và trong giao tiếp hàng ngày. Phương pháp này không cần quan tâm đến phút hơn hay phút kém, chỉ đơn thuần là đọc các con số hiển thị trên đồng hồ kỹ thuật số. Ưu điểm của phương pháp này là sự rõ ràng và dễ hiểu, giảm thiểu nguy cơ nhầm lẫn cho người học.
Ví dụ:
- The movie starts at eight forty-five. (Bộ phim bắt đầu lúc 8 giờ 45.)
- We are expected to arrive at the airport at about six forty. (Chúng ta dự kiến sẽ tới sân bay lúc 6 giờ 40.)
- My meeting is at two fifteen. (Cuộc họp của tôi là lúc 2 giờ 15 phút.)
- The store closes at nine zero five P.M. (Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ 05 tối.)
Lưu Ý Quan Trọng Khi Đọc Giờ Bằng Tiếng Anh
Để việc đọc giờ tiếng Anh trở nên tự nhiên và chính xác hơn, có một số điểm nhỏ nhưng quan trọng mà người học cần ghi nhớ. Những lưu ý này không chỉ giúp bạn tránh mắc lỗi mà còn thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về các sắc thái ngôn ngữ khi diễn đạt thời gian.
Phân Biệt A.M. và P.M. trong thời gian
Hệ thống 12 giờ là cách phổ biến để nói giờ trong tiếng Anh, và để tránh nhầm lẫn giữa buổi sáng và buổi chiều/tối, chúng ta sử dụng a.m. (ante meridiem – trước buổi trưa) và p.m. (post meridiem – sau buổi trưa).
- A.M. được dùng cho thời gian từ 00:00 (nửa đêm) đến 11:59 (trước buổi trưa).
- P.M. được dùng cho thời gian từ 12:00 (buổi trưa) đến 23:59 (trước nửa đêm).
Việc sử dụng a.m. và p.m. là cực kỳ quan trọng, đặc biệt khi bạn cần xác định một sự kiện sẽ diễn ra vào buổi sáng hay buổi chiều trong lịch trình, chẳng hạn như “9:00 a.m.” khác hoàn toàn với “9:00 p.m.”.
Ví dụ:
- The flight departs at 7:00 a.m. (Chuyến bay khởi hành lúc 7 giờ sáng.)
- I have a dinner reservation at 8:00 p.m. (Tôi có đặt chỗ ăn tối lúc 8 giờ tối.)
Sử Dụng “A Quarter” cho 15 Phút
Trong các cách đọc giờ tiếng Anh truyền thống, đặc biệt khi sử dụng “past” hoặc “to”, chúng ta có thể thay thế “fifteen minutes” bằng cụm từ “a quarter“. “A quarter” có nghĩa là một phần tư, và trong ngữ cảnh thời gian, nó tương đương với 15 phút của một giờ (một giờ có 60 phút, 15 là 1/4 của 60). Đây là một cách nói ngắn gọn, tự nhiên và thường gặp.
Ví dụ:
- 5.15 có thể được đọc là a quarter past five. (5 giờ 15 phút – hơn 1/4 giờ)
- 2.45 có thể được đọc là a quarter to three. (2 giờ 45 phút – kém 1/4 giờ đến 3 giờ)
Các Cách Đọc Giờ Đặc Biệt (Noon, Midnight)
Trong tiếng Anh, có một số mốc thời gian đặc biệt được gọi bằng những từ riêng thay vì số thông thường. Việc nắm vững những từ này là cần thiết để bạn hiểu và sử dụng giờ giấc tiếng Anh một cách tự nhiên hơn.
- 12:00 P.M. (12 giờ trưa) thường được gọi là “noon“.
- 12:00 A.M. (12 giờ đêm) thường được gọi là “midnight“.
Sử dụng “noon” và “midnight” giúp câu nói của bạn trở nên chuyên nghiệp và chuẩn xác hơn, thay vì chỉ nói “twelve p.m.” hoặc “twelve a.m.”, mặc dù những cách nói đó vẫn được hiểu.
| Giờ Số | Cách Đọc |
|---|---|
| 0:00 | midnight (nửa đêm) |
| 0:01 | 12:01 AM (mười hai giờ không một sáng) |
| 8:00 | 8:00 AM (tám giờ sáng) |
| 12:00 | noon (buổi trưa) |
| 12:01 | 12:01 PM (mười hai giờ không một chiều) |
| 14:00 | 2:00 PM (hai giờ chiều) |
| 18:00 | 6:00 PM (sáu giờ tối) |
| 23:59 | 11:59 PM (mười một giờ năm mươi chín tối) |
Các Mẫu Câu Hỏi Giờ Phổ Biến trong Giao Tiếp
Ngoài việc biết cách đọc giờ trong tiếng Anh, bạn cũng cần nắm vững các mẫu câu hỏi để chủ động hỏi về thời gian. Dưới đây là một số cách hỏi giờ thông dụng mà bạn có thể sử dụng trong nhiều tình huống giao tiếp hàng ngày, giúp bạn tự tin hơn khi trao đổi thông tin về giờ giấc.
-
What is the time? / What time is it? (“Mấy giờ rồi nhỉ?”)
Đây là hai câu hỏi phổ biến và trực tiếp nhất để hỏi giờ. Chúng có thể được sử dụng trong hầu hết mọi tình huống, từ trang trọng đến thân mật.
Ví dụ:- What is the time? I need to go to the doctor. (Mấy giờ rồi nhỉ? Tôi cần tới bác sĩ.)
- What time is it now? – Just six o’clock. (Mấy giờ rồi vậy? – Mới 6 giờ thôi.)
-
Do you have the time? / Have you got the time? (“Bạn có biết giờ không nhỉ?” / “Bạn có thể nói giúp tôi mấy giờ được không?”)
Những câu hỏi này thường được dùng khi bạn muốn lịch sự hỏi giờ từ một người lạ. Chúng thể hiện sự tôn trọng và thường đi kèm với lời xin lỗi như “Excuse me”.
Ví dụ:- Excuse me, have you got the time? (Xin lỗi, bạn có biết mấy giờ rồi không nhỉ?)
- Do you have the time now? I think I gotta go. (Bạn có biết mấy giờ không nhỉ? Tôi nghĩ tôi phải đi.)
-
Could you tell me the time please? / Do you know what time it is? (“Bạn có thể cho tôi biết mấy giờ rồi được không?”)
Đây là những cách hỏi giờ rất lịch sự, phù hợp khi bạn cần sự giúp đỡ và muốn thể hiện phép lịch sự tối đa. Chúng thường được dùng trong môi trường trang trọng hoặc khi bạn đang hỏi một người lớn tuổi hơn.
Ví dụ:- Could you tell me the time please? – Sure, it’s ten now. (Bạn có thể cho tôi biết mấy giờ rồi được không? – Ồ chắc chắn rồi, bây giờ là 10 giờ rồi.)
- Do you know what time it is? I have an appointment at nine thirty. (Bạn có thể cho tôi biết mấy giờ rồi không? Tôi có một cuộc hẹn lúc 9 giờ 30.)
Thực Hành Đọc Giờ Tiếng Anh Qua Ví Dụ Thực Tế
Việc luyện tập là chìa khóa để thành thạo cách đọc giờ trong tiếng Anh. Hãy áp dụng các quy tắc đã học vào các tình huống thực tế, chẳng hạn như mô tả một sự kiện đã xảy ra hoặc một lịch trình cụ thể. Điều này không chỉ giúp bạn củng cố kiến thức mà còn cải thiện khả năng giao tiếp trôi chảy hơn.
Hãy thử áp dụng cách đọc giờ tiếng Anh để hoàn thành một đoạn văn mô tả sự kiện:
Tôi hiện đang sống ở Hà Nội, nơi đôi khi có tình trạng tắc đường nghiêm trọng và gây khó chịu, luôn cản trở chúng tôi đến đúng giờ. Một sự kiện mà tôi có thể nhớ lại bây giờ là khi tôi đến muộn kỳ thi IELTS của mình, đã xảy ra 2 năm trước khi tôi còn học cấp ba.
Tôi có một kỳ thi lúc half past eight a.m. mà tôi đã nhầm lẫn nghĩ rằng nó sẽ bắt đầu lúc a quarter past nine. Điều này là do tôi nghe nhầm và ghi sai lịch thi vào sổ tay của mình. Tôi đã ôn luyện rất nhiều cho kỳ thi và hy vọng mình có thể vượt qua nó một cách xuất sắc. Tuy nhiên, vào ngày hôm đó, tôi rời nhà lúc eight a.m. vì hành trình dự kiến đến địa điểm mất khoảng forty minutes. Theo lịch trình, tôi phải có mặt tại địa điểm ít nhất thirty minutes trước giờ thi. Nhưng mọi chuyện đã không diễn ra như vậy!
Ngay khi tôi rời nhà, trời bắt đầu mưa như trút nước, và có hàng dài ô tô trên đường. Tôi đã phải đợi ở trạm xe buýt hơn half an hour trước khi cuối cùng cũng lên được xe buýt. Tuy nhiên, giao thông trên đường rất tệ. Các xe buýt hầu như không thể di chuyển được vì tắc đường không thể tránh khỏi. Tôi đã tuyệt vọng hy vọng đến đúng giờ, nhưng đó không phải là ngày của tôi. Tôi đến phòng thi vào khoảng a quarter to ten, và tôi rất kinh ngạc khi được thông báo rằng kỳ thi sẽ kết thúc trong half an hour. Tôi đã rất hoảng sợ và hầu như không thể suy nghĩ được gì.
Tôi cảm thấy bất lực vào thời điểm đó, và tôi đã cố gắng hỏi giám thị xem tôi có thể làm gì tốt hơn không, sau đó cô ấy đề nghị tôi viết một báo cáo để tìm kiếm sự giúp đỡ. Tôi đã cố gắng, nhưng cuối cùng nó không giúp ích được nhiều. Cuối cùng, tôi vẫn phải bỏ 20 đô la lệ phí thi và thi lại, trong khi trải nghiệm đó sẽ là một kỷ niệm khó quên đối với tôi.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
1. Cách đọc giờ trong tiếng Anh nào là phổ biến nhất hiện nay?
Cách đọc giờ theo kiểu kỹ thuật số (số giờ + số phút, ví dụ: “three fifteen” cho 3:15) ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ và giao tiếp hàng ngày. Cách đọc truyền thống với “past” và “to” vẫn được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong tiếng Anh Anh.
2. Có sự khác biệt nào giữa cách đọc giờ tiếng Anh của người Anh và người Mỹ không?
Có một số khác biệt nhỏ. Người Anh có xu hướng sử dụng “past” và “to” thường xuyên hơn. Người Mỹ thường ưa chuộng cách đọc số giờ và số phút trực tiếp (ví dụ: “three forty-five” thay vì “a quarter to four”). Tuy nhiên, cả hai cách đều được hiểu bởi cả hai bên.
3. Khi nào thì nên dùng “o’clock”?
“O’clock” chỉ được dùng khi giờ đúng, không có phút lẻ (ví dụ: “seven o’clock” cho 7:00). Bạn có thể lược bỏ “o’clock” trong giao tiếp thông thường nếu ngữ cảnh đã rõ ràng, nhưng việc sử dụng nó vẫn rất chuẩn mực và lịch sự.
4. Có phải luôn phải dùng a.m./p.m. khi nói giờ tiếng Anh không?
Không phải lúc nào cũng bắt buộc, nhưng việc dùng a.m./p.m. giúp làm rõ thời gian buổi sáng hay buổi chiều, đặc biệt khi bạn không dùng hệ thống 24 giờ. Trong các cuộc hẹn, lịch trình hoặc khi có nguy cơ nhầm lẫn, việc thêm a.m./p.m. là rất cần thiết. Nếu bạn đang nói về một sự kiện diễn ra trong ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: “họp lúc 9 giờ sáng”), bạn có thể bỏ qua a.m.
5. Cách nói giờ “00” phút (ví dụ: 8:00) như thế nào ngoài “o’clock”?
Bạn có thể đơn giản nói “eight” nếu ngữ cảnh đã rõ ràng là giờ đúng. Ví dụ, khi trả lời câu hỏi “What time is it?”, bạn có thể nói “It’s eight” hoặc “It’s eight o’clock”. Tuy nhiên, “o’clock” vẫn là cách diễn đạt đầy đủ và chính xác nhất.
Việc thành thạo cách đọc giờ trong tiếng Anh là một bước tiến quan trọng trong hành trình học ngôn ngữ của bạn. Bằng cách thực hành thường xuyên các quy tắc về “past”, “to”, “half past”, “a quarter” và đặc biệt là cách đọc kỹ thuật số, bạn sẽ nhanh chóng tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp liên quan đến thời gian. Hãy luôn luyện tập và đừng ngại mắc lỗi, bởi đó là một phần tự nhiên của quá trình học. Edupace hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích để nâng cao kỹ năng đọc giờ tiếng Anh của mình.




