Cấu trúc It is said that là một trong những dạng ngữ pháp quan trọng và phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt trong văn viết trang trọng và các bài báo cáo. Nó giúp người học tiếng Anh diễn đạt thông tin một cách khách quan, nhấn mạnh vào nội dung hơn là người nói, hoặc khi nguồn thông tin không được biết rõ. Việc nắm vững cách sử dụng cấu trúc bị động không ngôi này không chỉ nâng cao kỹ năng viết mà còn giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về cách truyền tải thông điệp trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Cách Dùng Cấu Trúc It Is Said That và Vai Trò Của Nó

Cấu trúc It is said that thuộc nhóm câu bị động không ngôi, sử dụng các động từ báo cáo (reporting verbs) ở thể bị động. Mục đích chính của việc sử dụng cấu trúc này là để nhấn mạnh thông tin được truyền đạt thay vì tập trung vào người nói cụ thể, hoặc khi danh tính của người nói không quan trọng hay không xác định. Đây là một công cụ ngữ pháp mạnh mẽ giúp người viết duy trì sự khách quan và chuyên nghiệp trong văn phong.

Trong các loại hình văn bản như báo cáo, tin tức, tài liệu học thuật hoặc nghiên cứu, việc áp dụng các dạng bị động của động từ tường thuật là rất phổ biến. Nó cho phép người viết cung cấp dữ liệu hoặc quan điểm mà không cần phải xác nhận tính chính xác tuyệt đối của thông tin hay tách biệt bản thân khỏi nguồn gốc của tin tức đó. Cấu trúc này cũng thể hiện một phong cách trang trọng và chính thức.

Hãy xem xét sự khác biệt giữa cách diễn đạt chủ động và bị động trong hai ngữ cảnh sau:

Trong môi trường giao tiếp không trang trọng, ta thường sử dụng cấu trúc chủ động:

  • Chủ động: People say that the minister is likely to resign. (Mọi người nói rằng Bộ trưởng có khả năng từ chức.)

Trong báo chí, báo cáo hoặc các bài viết trang trọng hơn, ý tưởng này thường được thể hiện với cấu trúc dựa trên động từ tường thuật bị động như It is said that:

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • Bị động: It is said that the minister is likely to resign. (Người ta nói rằng Bộ trưởng có khả năng từ chức.)

Một ví dụ khác để làm rõ sự khác biệt:

  • Chủ động: They say that elephants have good memories. (Họ nói rằng voi có trí nhớ tốt.)
  • Bị động (dạng 1): It is said that elephants have good memories. (Người ta nói rằng voi có trí nhớ tốt.)
  • Bị động (dạng 2): Elephants are said to have good memories. (Voi được nói là có trí nhớ tốt.)

Cấu trúc này mang lại lợi ích đáng kể trong việc truyền tải thông tin một cách linh hoạt, đặc biệt là khi muốn khái quát hóa một quan điểm phổ biến hoặc một thông tin chưa được kiểm chứng hoàn toàn.

Chi Tiết Cấu Trúc It Is Said That và Cách Chuyển Đổi

Để hiểu rõ hơn về cấu trúc It is said that, chúng ta cần xem xét cách nó được hình thành từ một câu chủ động ban đầu. Cấu trúc này thực chất là một dạng của câu bị động đặc biệt trong tiếng Anh, nơi chủ ngữ không phải là người hoặc vật thực hiện hành động “say” mà là “It” – một chủ ngữ giả.

Cấu trúc chủ động nguyên bản thường có dạng:

Chủ ngữ (People, They, Someone) + Động từ tường thuật (say, said) + that + Mệnh đề

Khi chuyển sang cấu trúc bị động với “It is said that”, ta có:

It is said that + Mệnh đề (S2 + V2 + O2)

Ví dụ minh họa:

  • People say that Mike has truly tried his best for this semester.
    It is said that Mike has truly tried his best for this semester. (Mike được người ta nói rằng anh ta đã nỗ lực hết sức mình cho kỳ học này.)
  • They said that Elsa was an excellent teacher.
    It was said that Elsa was an excellent teacher. (Elsa được mọi người nói rằng cô ấy là một cô giáo xuất sắc.)

Điều quan trọng cần ghi nhớ là động từ “say” trong cấu trúc bị động “It is said that” luôn được chia ở thể bị động và phù hợp với thì của câu gốc. Việc nắm vững cách chuyển đổi này sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc một cách chính xác và tự tin trong các bài viết của mình, từ đó nâng cao chất lượng ngôn ngữ và độ chuyên nghiệp của nội dung.

Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Cấu Trúc It Is Said That

Khi sử dụng cấu trúc It is said that, có một số điểm ngữ pháp quan trọng mà người học cần đặc biệt lưu ý để tránh mắc phải những lỗi phổ biến. Việc hiểu rõ những điểm này sẽ giúp bạn áp dụng cấu trúc một cách linh hoạt và chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

1. Sự Hòa Hợp Thì Của Mệnh Đề Phụ

Mệnh đề theo sau cấu trúc It is said that có thể chia ở bất cứ thì nào, miễn là phù hợp với ngữ cảnh và thời điểm của thông tin được tường thuật. Thì của động từ trong mệnh đề “that” không phụ thuộc vào thì của “is said”, mà phụ thuộc vào thời điểm hành động hay sự việc trong mệnh đề đó xảy ra.

Ví dụ:

  • It is said that she is working on a new project. (Người ta nói rằng cô ấy đang làm một dự án mới – hành động đang diễn ra đồng thời.)
  • It is said that he has lived in London for ten years. (Người ta nói rằng anh ấy đã sống ở Luân Đôn mười năm – hành động đã kéo dài đến hiện tại.)
  • It was said that they would arrive later that day. (Người ta đã nói rằng họ sẽ đến muộn hơn vào ngày hôm đó – hành động trong tương lai so với quá khứ.)

2. Sự Hòa Hợp Thì Của Động Từ “To Be” Trong Cấu Trúc

Khi chuyển từ câu chủ động sang câu bị động với “It is said that”, cần lưu ý động từ “say” trong câu chủ động được chia ở thì nào thì động từ “to be” của cấu trúc It is said that cũng được chia ở thì tương ứng.

Ví dụ:

  • People say that Tokyo’s weather is very nice. (Thì hiện tại đơn)
    It is said that Tokyo’s weather is very nice. (Động từ “to be” chia hiện tại đơn là “is”.)
  • They said that Jane went out with her boyfriend. (Thì quá khứ đơn)
    It was said that Jane went out with her boyfriend. (Động từ “to be” chia quá khứ đơn là “was”.)
  • They will say that the new policy is effective. (Thì tương lai đơn)
    It will be said that the new policy is effective. (Động từ “to be” chia tương lai đơn là “will be”.)

Việc ghi nhớ những lưu ý này khi sử dụng cấu trúc It is said that sẽ giúp bạn không chỉ viết đúng ngữ pháp mà còn truyền tải ý nghĩa một cách chính xác, góp phần nâng cao khả năng diễn đạt tiếng Anh của bạn.

Các Cấu Trúc Tương Đương Với It Is Said That

Bên cạnh cấu trúc It is said that, tiếng Anh còn có một số cấu trúc bị động đặc biệt tương tự, sử dụng các động từ tường thuật khác. Việc làm quen với những cấu trúc này sẽ giúp bạn đa dạng hóa cách diễn đạt và làm phong phú thêm vốn ngữ pháp của mình. Đây là những cấu trúc dùng các động từ báo cáo khác mà người học có thể tham khảo:

  • It is thought that… (người ta nghĩ rằng)
  • It is believed that… (người ta tin rằng)
  • It is supposed that… (người ta cho là)
  • It is reported that… (người ta báo cáo/tường thuật rằng)
  • It is expected that… (người ta mong đợi rằng)
  • It is known that… (người ta biết rằng)
  • It is considered that… (người ta xem xét rằng)

Ví dụ minh họa cho các cấu trúc tương đương:

  • People think that Elle is gorgeous.
    It is thought that Elle is gorgeous. (Mọi người nghĩ rằng Elle rất xinh đẹp.)
  • They expect miracles to happen.
    It is expected that miracles happen. (Họ mong đợi điều kỳ diệu xảy ra.)
  • People believe that exercising regularly is good for health.
    It is believed that exercising regularly is good for health. (Người ta tin rằng tập thể dục thường xuyên tốt cho sức khỏe.)

Các cấu trúc tương đương với It is said that trong tiếng AnhCác cấu trúc tương đương với It is said that trong tiếng Anh

Một cấu trúc khác cũng thường được sử dụng tương đương với cấu trúc It is said that là cấu trúc Someone is said to do something. Khi chúng ta sử dụng dạng bị động của động từ báo cáo sau chủ ngữ thực sự của câu (và KHÔNG đứng sau “It” giả), chúng ta cần sử dụng động từ nguyên thể (infinitive) sau thể bị động của động từ báo cáo.

Cấu trúc: Someone is said to do/be doing/have done

  1. Someone is said to do (Nguyên thể đơn):
    Sử dụng khi hành động được báo cáo xảy ra đồng thời hoặc là sự thật chung.
    Ví dụ: Kate is said to have the biggest private art collection in the country. (Kate được cho là người có bộ sưu tập nghệ thuật tư nhân lớn nhất cả nước.)

  2. Someone is said to be doing (Nguyên thể tiếp diễn):
    Khi hành động được báo cáo đang diễn ra đồng thời với thời điểm báo cáo, chúng ta sử dụng chủ ngữ + động từ báo cáo bị động + to be + V-ing (nguyên thể liên tục).
    Ví dụ: The victims are thought to be living under strict protection. (Các nạn nhân được cho là đang sống dưới sự bảo vệ nghiêm ngặt.)

  3. Someone is said to have done (Nguyên thể hoàn thành):
    Khi hành động được báo cáo đã xảy ra trước thời điểm báo cáo (trong quá khứ), chúng ta sử dụng chủ ngữ + động từ báo cáo bị động + to have + quá khứ phân từ (perfect infinitive).
    Ví dụ:

    • Lisa was thought to have left the previous week. (=she left before people thought about it) (Lisa được cho là đã rời đi vào tuần trước.)
    • The teacher is claimed to have hit another student. (=he hit another student first and people claimed he did it later). (Người thầy giáo được cho là đã đánh một học sinh khác.)

Việc thành thạo các cấu trúc tương đương này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách đa dạng và phù hợp hơn với từng ngữ cảnh cụ thể.

Những Lỗi Thường Gặp Với Cấu Trúc It Is Said That và Cách Khắc Phục

cấu trúc It is said that mang lại nhiều lợi ích trong diễn đạt, nhưng người học tiếng Anh vẫn thường mắc phải một số lỗi cơ bản khi sử dụng nó. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc một cách chuẩn xác và tự nhiên hơn.

1. Lỗi Hòa Hợp Thì Giữa Mệnh Đề Chính và Mệnh Đề Phụ

Một lỗi phổ biến là nhầm lẫn trong việc chia thì của động từ trong mệnh đề “that” sao cho phù hợp với thì của “It is said”. Như đã đề cập, thì của mệnh đề phụ không nhất thiết phải giống với thì của động từ báo cáo.

  • Sai: It is said that he was rich now. (Nếu muốn nói “bây giờ”)
  • Đúng: It is said that he is rich now. (Người ta nói rằng anh ấy giàu bây giờ.)
  • Sai: It was said that she is a talented artist. (Nếu sự thật về tài năng vẫn còn)
  • Đúng: It was said that she was a talented artist. (Người ta đã nói rằng cô ấy từng là một nghệ sĩ tài năng.) Hoặc It is said that she is a talented artist. (Nếu người ta nói bây giờ và cô ấy vẫn là vậy.)

Để khắc phục, hãy luôn xác định rõ thời điểm của hành động hoặc trạng thái trong mệnh đề phụ, sau đó chia động từ theo thì tương ứng.

2. Sử Dụng Sai Dạng Động Từ Nguyên Thể Trong Cấu Trúc “Someone is said to…”

Khi chuyển từ “It is said that” sang “Someone is said to…”, việc sử dụng dạng nguyên thể không chính xác (to do, to be doing, to have done) cũng là một lỗi phổ biến.

  • Lỗi: John is said to live in the city last year. (Hành động “live” đã xảy ra trong quá khứ)
  • Khắc phục: John is said to have lived in the city last year. (John được cho là đã sống ở thành phố năm ngoái.)

Hãy nhớ quy tắc:

  • to do: hành động đồng thời hoặc sự thật chung.
  • to be doing: hành động đang diễn ra đồng thời.
  • to have done: hành động đã xảy ra trước thời điểm báo cáo.

3. Lạm Dụng Cấu Trúc Khi Không Cần Thiết

Mặc dù cấu trúc It is said that hữu ích, nhưng việc lạm dụng nó trong mọi tình huống có thể làm cho văn phong trở nên cứng nhắc và thiếu tự nhiên. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết không trang trọng, các cấu trúc chủ động hoặc đơn giản hơn thường phù hợp hơn.

  • Cứng nhắc: It is said that she is kind.
  • Tự nhiên hơn: People say she is kind. (Hoặc đơn giản: She is said to be kind.)

Để khắc phục, hãy cân nhắc ngữ cảnh và mục đích của câu nói. Nếu bạn muốn sự khách quan, trang trọng, hoặc không rõ nguồn tin, hãy dùng cấu trúc này. Ngược lại, hãy chọn cách diễn đạt trực tiếp hơn.

Việc luyện tập thường xuyên với các ví dụ và tự sửa lỗi sẽ giúp bạn thành thạo cấu trúc It is said that và các dạng tương đương, từ đó nâng cao đáng kể kỹ năng ngữ pháp tiếng Anh.

Bài Tập Thực Hành Cấu Trúc It Is Said That (Có Đáp Án)

Để củng cố kiến thức về cấu trúc It is said that và các dạng tương đương, hãy cùng thực hiện một số bài tập sau đây.

Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, sử dụng cấu trúc It is said that:

  1. People say that his family invests a lot of money in this company.
    → It is said that _________________________________.
  2. People say that Willhem passed the Math exam last week.
    → It is said that __________________________.
  3. People say that the train to Hogwarts leaves at 9 a.m.
    → It is said that _____________________.
  4. People say that Billy is a handsome boy who steals the heart of many girls.
    → It is said that __________________.
  5. People say that due to the food shortage we will have to eat canned food for 2 months.
    → It is said that _________________________________.

Đáp án:

  1. It is said that his family invests a lot of money in this company.
  2. It is said that Willhem passed the Math exam last week.
  3. It is said that the train to Hogwarts leaves at 9 a.m.
  4. It is said that Billy is a handsome boy who steals the heart of many girls.
  5. It is said that due to the food shortage we will have to eat canned food for 2 months.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Cấu Trúc It Is Said That

1. Cấu trúc It is said that được sử dụng khi nào?

Cấu trúc It is said that được dùng khi bạn muốn truyền tải một thông tin chung, một tin đồn, một quan điểm phổ biến mà không muốn hoặc không thể chỉ rõ người nói cụ thể. Nó giúp làm cho câu văn trở nên khách quan, trang trọng hơn, thường thấy trong báo chí, văn bản học thuật hoặc các báo cáo.

2. Sự khác biệt giữa It is said that và People say that là gì?

“People say that” là cấu trúc chủ động, mang tính chất trực tiếp và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn phong không trang trọng. Ngược lại, It is said that là cấu trúc bị động không ngôi, mang tính trang trọng và khách quan hơn, nhấn mạnh vào thông tin được nói ra hơn là người nói, thường được dùng trong văn viết chính thức.

3. Có thể thay thế “said” bằng những động từ nào khác trong cấu trúc này?

Hoàn toàn có thể. Bạn có thể thay thế “said” bằng các động từ tường thuật khác như “thought” (nghĩ), “believed” (tin), “reported” (báo cáo), “expected” (mong đợi), “known” (biết), “considered” (xem xét). Ví dụ: “It is thought that…”, “It is believed that…”, v.v.

4. Làm thế nào để chia thì đúng trong mệnh đề theo sau It is said that?

Thì của động từ trong mệnh đề “that” phụ thuộc vào thời điểm hành động hoặc sự việc xảy ra, không nhất thiết phải trùng với thì của “is said”. Nếu hành động đang diễn ra, dùng thì tiếp diễn. Nếu đã xảy ra, dùng thì quá khứ hoặc hoàn thành. Nếu là sự thật chung hoặc tương lai, dùng thì tương ứng.

5. Cấu trúc Someone is said to do something khác It is said that như thế nào?

Cả hai đều là dạng bị động đặc biệt. It is said that sử dụng chủ ngữ giả “It” và theo sau là mệnh đề “that”. Còn “Someone is said to do something” đưa chủ ngữ thực của mệnh đề phụ lên làm chủ ngữ của câu chính, sau đó dùng động từ báo cáo ở dạng bị động theo sau bởi một động từ nguyên thể (to do, to be doing, to have done) tùy theo thời gian của hành động. Ví dụ: “It is said that he is rich” có thể chuyển thành “He is said to be rich”.

Sau khi tìm hiểu kỹ lưỡng về các cấu trúc và cách sử dụng của cấu trúc It is said that, cùng với các bài tập thực hành, Edupace hy vọng bạn đã có thể nắm vững kiến thức này. Việc vận dụng chính xác các cấu trúc khác nhau sẽ giúp bạn tránh được các lỗi sai ngữ pháp, nâng cao khả năng diễn đạt tiếng Anh một cách tự tin và chuyên nghiệp hơn.